Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 26/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- thiếu sót — Shortcoming
- thiếu thốn thứ gì — Lacking
- lặng ngắt — dead silent
- thiếu sức sống — Listless
- lằng nhằng — convoluted
- lặng — silent
- thiểu phát — Disinflation
- thiều quang — Spring Days
- lẳng lặng — quietly
- lặng lẽ — quiet
- thiếu nguồn nhân lực — Staffing Shortage
- lắng — settle
- thiếu người — Undermanned
- thiếu nhân sự — Understaffed
- thiếu nhân lực — Manpower Deficit
- láng — smooth
- lan từ nơi này sang nơi khác — propagate
- lãng đãng — drifting
- lan tràn — overflow
- thiếu năng lực — Incompetent
- lăn tăn — ripple
- thiếu hụt — Deficient
- lan rộng — expand
- thiếu kinh nghiệm — Inexperienced
- thiếu hụt nhân lực — Short-staffed
- lan rất nhanh — proliferate
- thiêu đốt — Scorch
- lẫn lộn — confuse
- lan man — rambling
- thiếu đồng bộ — Lack of Synchrony
- lận đận — struggling
- lằn — welt
- lan khắp — spread
- thiết — Essential
- thiết thân — Personal
- lăn — roll
- thiếu hàng — Short on Supplies
- làm yếu sức — debilitate
- thiện xạ — Marksman
- thiếu cân — Underweight
- thiên thời — Opportune Moment
- thiên tạo — Natural
- làm yếu đi — weaken
- làm yên tâm — reassure
- thiên phú — Natural-born
- làm xơ ra — fray
- làm tắc nghẽn — congest
- thiện nghệ — Skilled
- làm không yên lòng — disquiet
- làm yên — calm
- làm suy yếu — weaken
- làm khô héo — wither
- làm suy yếu ngầm — undermine
- làm suy sụp — devastate
- làm không an tâm — unsettle
- làm khỏe lại — rejuvenate
- làm suy đồi — corrupt
- làm sửng sốt — astonish
- làm suy giảm — deteriorate
- làm khô hạn — parch
- làm sôi nổi — enliven
- làm khát nước — dehydrate
- làm khó chịu — irritate
- làm hồi sinh — revive
- làm sống lại — revive
- làm say mê — fascinate
- làm sốc — shock
- làm hốc hác — emaciate
- làm sáng sủa — Clarify
- làm hoen ố — stain
- làm hết hồn — terrify
- làm teo lại — shrink
- làm hoạt động — activate
- làm teo đi — atrophy
- làm tê liệt — paralyze
- làm héo — wilt
- làm tấy lên — inflame
- làm tệ đi — worsen
- làm héo úa — become marcescent
- làm hao mòn — wear away
- làm tăng cảm hứng — inspire
- làm hại — harm
- làm tăng cao lên — heighten
- làm hài hòa — harmonize
- làm hao gầy — enfeeble
- làm hạ phẩm giá — degrade
- làm giật mình — startle
- làm tăng — increase
- làm tan rã — disband
- làm tan ra — dissolve
- làm gấp — hasten
- làm dịu — abate
- làm tan hoang — devastate
- lấm tấm — speckled
- làm giảm giá trị — devalue
- làm nghịt — Choke
- làm tái nhợt — turn pale
- làm phong phú — Enrich
- làm nghẹt — Clog
- làm dịu bớt — alleviate
- làm nặng thêm — Aggravate
- làm phân tâm — Distract
- làm mục ruỗng — Hollow
- làm phai màu — Fade
- làm phổ biến — Popularize
- làm mở ra — Unveil
- làm ổn định — Stabilize
- làm ô uế thanh danh — Tarnish
- làm mục — Rot
- làm mình mệt mỏi — Tire oneself out
- làm ô nhiễm nặng — Pollute
- làm mất danh dự — Disgrace
- làm mệt lử — Fatigue
- làm nhức — Ache
- làm nhiễm điện — Electrify
- làm mát cơ thể — Cool the body down
- làm nhen nhóm — Spark
- làm nhiễm bẩn — Contaminate
- làm mất cảm giác — Numb
- làm mất hết can đảm — Discourage
- làm sáng ngời — Brighten
- làm sảng khoái — Refresh
- làm lúng túng — Confuse
- lam nham — Messy
- làm mắc cạn — Strand
- làm rộng ra — Widen
- làm lung lay — Destabilize
- làm loét — Ulcerate
- làm sẵn — prepackage
- làm rung chuyển — Shake
- làm rối trí — Bewilder
- làm rỗng — Empty
- lâm li — Sentimental
- làm lóa mắt — Dazzle
- làm lệch lạc — Distort
- làm kinh hoàng — Horrify
- làm lây nhiễm — Infect
- làm rẽ ra — Split
- làm rối loạn — Disrupt
- làm kinh ngạc — Amaze
- làm rát — Irritate
- làm khuây khỏa — console
- làm kiệt sức — Wear out
- làm rắn lại — Harden
- làm khuây — distract
- kỳ vĩ — majestic
- làm phương hại — Harm
- làm quắt lại — Shrivel
- lác đác — sparse
- kỷ vật — keepsake
- kinh khủng — terrible
- kỳ tích — achievement
- lá thắm — love letter
- kinh khiếp — horrifying
- lạ thường — extraordinary
- kinh động — shocking
- kỳ quái — grotesque
- kỳ ảo — magical
- kỹ — careful
- kỳ quặc — peculiar
- lả tả — scattering
- kịt — dense
- lá rơi — falling leaves
- kỳ ngộ — serendipitous
- kinh điển — classic
- kỳ lạ — weird
- kín nước — watertight
- kíp — urgent
- kỳ diệu — miraculous
- lạ miệng — exotic
- lắc lư — swaying
- kính yêu — beloved
- lạc nghiệp — happily employed
- kỳ dị — bizarre
- kín mít — tightly closed
- làm choáng ngợp — overwhelm
- kỳ cựu — veteran
- làm chỗ tựa — support
- kinh tởm — disgusting
- lạc lối — astray
- kỳ cục — odd
- làm cho thui chột — stifle
- làm cứng rắn — harden
- làm đặc — thicken
- kỳ công — feat
- lạc hướng — lost
- lạc loài — outcast
- làm cho nhảy múa — animate
- làm cho sợ — frighten
- làm cụ thể — specify
- làm co lại — shrink
- làm dính lại — glue
- lạc điệu — off-key
- kỳ bí — mysterious
- làm cho nhận thức — enlighten
- làm điếc — make someone deaf
- làm cô đọng — condense
- lạc đàn — strayed
- làm chói tai — deafen
- làm cho muốn nôn — nauseate
- làm cho mềm mại — soften
- làm điển hình cho — exemplify
- la liệt — scattered
- lai tạo — crossbreed
- là lạ — slightly strange
- lai rai — sporadic
- làm cho mê muội — bewilder
- làm dễ dàng — simplify
- la đà — unsteadily
- lạ đời — strange
- làm chết — kill
- làm chệch hướng — divert
- lã chã — flow down
- làm dễ chịu — soothe
- làm đầy — fill
- lạ — foreign
- làm chệch đi — deflect
- làm đau lòng — devastate
- lại bữa — recover one's appetite
- lai căng — miscellaneous
- lại ăn khớp — re-engage
- lại — again
- lạ mặt — unfamiliar face
- lấm chấm — speckled
- làm đau đớn — hurt
- lạ mắt — unusual sight
- làm cân bằng — balance
- làm đau buồn — sadden
- lả lướt — listless
- làm bốc hơi lên — evaporate
- làm bổ dưỡng — fortify
- làm cảm kích — inspire
- làm cạn — deplete
- làm đần độn — dull
- là lượt — finery
- làm ăn manh mún — petty trade
- làm đại khái — roughly
- lạ lùng — out of the ordinary
- làm ăn phát đạt — flourishing business
- làm dai — toughen
- lấm bùn — muddy
- lả lơi — flirtatious
- lầm — mistake
- làm buốt — chill
- lai vãng — frequent
- không đồng bộ — asynchronous
- làm bối rối — perplex
- không đồng hướng — misaligned
- không đủ — insufficient
- làm đặc lại — congeal
- không có đốm — unspotted
- không có đối thủ — unrivaled
- không độc — non-toxic
- không dò ra được — undetectable
- không có điều kiện — unconditional
- không cố định — variable
- không có cảm giác — numb
- không đều đặn — irregular
- không đều màu — uneven colors
- không đẹp mắt — unprepossessing
- không dẻo dai — inflexible
- không chuyên nghiệp — unprofessional
- không cơ bản — non-essential
- không có biến cách — uninflected
- không đẹp — unattractive
- không chuyển động — stationary
- không chuyên — non-specialist
- không đếm xuể — uncountable
- không dễ dàng điều khiển được — unruly
- không được hướng dẫn — unguided
- không chính đáng — unjustified
- không được giải thích — unexplained
- không chính trị — apolitical
- không chính thức — unofficial
- không được định hướng trước — undirected
- không che — uncensored
- không chân thật — insincere
- không được coi trọng — unappreciated
- không đúng quy định — noncompliant
- không được chuẩn bị trước — unprepared
- không cháy — nonflammable
- không cân đối — disproportionate
- không đúng đắn — improper
- không đúng lễ giáo — unethical
- không căn cứ — baseless
- không dựa vào — unsupported
- không cân — unbalanced
- không cảm động — unemotional
- không đúng chỗ — misplaced
- không biến tính — unaltered
- không biên giới — borderless
- không đủ điều kiện — ineligible
- không bị tổn hại — unharmed
- không dao động — stable
- không đủ khả năng — incapable
- không đủ tiêu chuẩn — unqualified
- không còn sự sống — lifeless
- không bị thương — uninjured
- không còn phù hợp — irrelevant
- không đáng tin cậy — unreliable
- không đáng — unworthy
- không còn hợp thời trang — outdated
- không đáng kể — insignificant
- không đáng giá — worthless
- không còn hy vọng — hopeless
- không có thủ lĩnh — leaderless
- không cưỡng lại được — irresistible
- không có vết nhơ — unblemished
- không đảm bảo chất lượng — substandard
- không cong — straight
- không có thật — unreal
- không có sức mạnh — powerless
- không cụ thể — vague
- không công khai — undisclosed
- không tác dụng — useless
- không có sinh khí — lack vitality
- không còn xa lạ — familiar
- không dễ dàng — difficult
- không còn tồn tại — nonexistent
- không có sự khiêu khích — unprovoked
- không có lỗ — holeless
- không có lợi ích — have no benefits
- không dễ chịu — unpleasant
- không có khả năng thích nghi — unadaptable
- không đáy — bottomless
- không có học thức — ignorant
- không dây — wireless
- không có hứng thú — uninterested
- không dấu — unmarked
- không đầu — headless
- không có hình dạng nhất định — amorphous
- không có hiệu quả — ineffective
- không đạt được tiêu chuẩn — fail to meet standards
- không đạt tới cái gì — fall short
- không có hiệu lực — invalid
- không có hấp dẫn tình dục — lack sexual desires
- không có cảm xúc nhục dục — lack carnal desires
- không đạt — unmet
- không đắt đỏ — affordable
- không có hệ thống — unsystematic
- không đắt — inexpensive
- không đảo lộn — unperturbed
- không có giáo dục — uneducated
- không đạt chất lượng — inadequate
- không có giới hạn — limitless
- không thể hỏng — indestructible
- không có giá trị — worthless
- khúc chiết — coherent
- không vừa — ill-fitting
- không tiếp xúc — uncontacted
- không tiếp tục — discontinued
- khuây — relieved
- không thể giảm bớt — irreducible
- không thể gỡ ra — unremovable
- không tương xứng — incommensurate
- không tương thích — incompatible
- không tiếp cận được — inaccessible
- khuất tầm mắt — out of view
- khuất tất — shady
- không thể đứng vững — unstable
- không tiếc lời — outspoken
- không trọn vẹn — incomplete
- không tung tích — untraceable
- khuất mặt — absent
- không thể động đến — untouchable
- khuất bóng — in the shade
- không thể định nghĩa được — undefinable
- không thường xuyên — infrequent
- không tì vết — spotless
- không trọn ngày — part-time
- không xa vời — achievable
- không thể nguôi ngoai — inconsolable
- khuya sớm — day and night
- không thể tách rời — inseparable
- không trịnh trọng — informal
- khủng khiếp — terrifying
- khuya khoắt — late-night
- không thể lay chuyển — immovable
- không tới gần được — unapproachable
- không vượt quá — within
- khựng — halt
- không vững chãi — fragile
- không vững vàng — shaky
- không tình yêu — loveless
- không thể làm được — impossible
- không tinh khiết — impure
- không tình cảm — unemotional
- không vững chắc — weak
- không thể khuất phục được — unconquerable
- khum — arched
- không tin được — unbelievable
- khúc khuỷu — winding
- không thỏa mãn — dissatisfied
- không vừa vặn — unfit
- không thể hủy bỏ — irrevocable
- khuất — hidden
- kín lịch — fully booked
- kín khí — airtight
- không tiểu sử — unrecorded
- không thỏa đáng — inadequate
- không thích hợp — unsuitable
- khừ khừ — clattering
- khư khư — tightly
- kín kẽ — meticulous
- không thú vị — uninteresting
- không thống nhất — inconsistent
- không thể xâm phạm — inviolable
- không thông gió — unventilated
- không theo cách truyền thống — untraditional
- kín hơi — gastight
- kín gió — draft-proof
- kim bản vị — gold standard
- không thoáng khí — stuffy
- khứ hồi — round-trip
- khớp với nhau — fit
- không thể tránh khỏi — inevitable
- không thoáng gió — airless
- kiết xác — penniless
- không xương — boneless
- không thể tránh được — unavoidable
- kiệt tác — masterpiece
- không thể tranh cãi — indisputable
- khớp lại với nhau — interlock
- không xứng đáng — undeserving
- không thoải mái — uncomfortable
- không thể thực hiện được — unattainable
- không thuộc truyền thống — nontraditional
- kiệt — exhausted
- không xứng — unworthy
- kiệt quệ — drained
- không xác thực — unauthenticated
- không thể thoát được — inescapable
- không xác minh được — unverifiable
- không thực tế — impractical
- không thể thối rữa — nonperishable
- kịch cỡm — farcical
- không thực — unreal
- kiến hiệu — effective
- không thuận tiện — inconvenient
- không thể thay thế — irreplaceable
- không thể tha thứ — unforgivable
- không thuận tai — dissonant
- không xác định — undefined
- kịch chiến — fierce battle
- không xác định thời hạn — indefinite
- không lời — Silent
- không thuận lợi — unfavorable
- không hợp lệ — Invalid
- không đường — sugar-free
- không lối thoát — Inescapable
- không lô gíc — Illogical
- không hoàn hảo — imperfect
- không hoạt động — Inactive
- không hợp — Incompatible
- không rõ nguồn gốc — untraceable
- không được ưa chuộng — unfavored
- không rõ — unknown
- không hoàn chỉnh — incomplete
- không được trang bị — unequipped
- không được trau dồi — unrefined
- không hòa đồng — unsociable
- không được thích — disliked
- không liên tục — Intermittent
- không rành mạch — unclear
- khổng lồ — Gigantic
- không rảnh — busy
- không hòa âm — discordant
- không ràng buộc — unconstrained
- không được nhiều người ưa chuộng — unpopular
- không hòa hợp — unharmonious
- không quen thuộc — unfamiliar
- không giống — dissimilar
- không mơ hồ — explicit
- không liền mạch — Disjointed
- không gia đình — kinless
- không gục ngã — unyielding
- không minh bạch — opaque
- không hay — uninteresting
- không tệ — decent
- không gỉ — rustproof
- không sánh được — incomparable
- không duyên cớ — groundless
- không mập mờ — clear
- không màu — colorless
- không may mắn — unfortunate
- không gợi cảm — unappealing
- không đứt quãng — uninterrupted
- không sáng — dim
- không gọn gàng — untidy
- không sắc — blunt
- không rỗng — filled
- không mạch lạc — incoherent
- không dứt — incessant
- không giống nhau — varied
- không phức tạp — simple
- không rối — untangled
- không ngừng — continual
- không luân lý — Immoral
- không thể diễn tả bằng lời — ineffable
- không thể chuyển nhượng — nontransferable
- không khít — Loose
- không phù hợp với — misaligned
- không khỏe — Unwell
- không phụ thuộc — independent
- không thể chia rẽ — indivisible
- không ngớt — ceaseless
- không phù hợp — inappropriate
- không khả thi — Infeasible
- không ngon — tasteless
- không thể chấp nhận được — unacceptable
- không phổ biến — uncommon
- không ít — Numerous
- không khả quan — Unpromising
- không thể chối cãi — undeniable
- không ngay ngắn — crooked
- không thể bị mua chuộc — incorruptible
- không ồn ào — Quiet
- không ngần ngại — unhesitant
- không phát triển đầy đủ — underdeveloped
- không thể bàn cãi — indisputable
- không mùi — odorless
- không hợp pháp — Illegal
- không thể bác bỏ — irrefutable
- không liên lạc được — Unreachable
- không ổn — unstable
- không nhất quán — inconsistent
- không nhất thiết — unnecessary
- không oằn — unbending
- không lành mạnh — Harmful
- không thể an ủi được — inconsolable
- không nguy hiểm — harmless
- không nổi tiếng — obscure
- không lai — Purebred
- không thấy được — invisible
- không kịp thời gian — Late
- không ngừng nghỉ — relentless
- không nhỏ — significant
- không nhượng bộ — uncompromising
- không thanh thản — restless
- không khớp — Mismatched
- không thấm nước — waterproof
- không khỏe mạnh — Unhealthy
- không ngừng cố gắng — persevering
- kế cận — adjacent
- không nhiều — few
- im ỉm — mute
- ỉu xìu — Droopy
- không tên — nameless
- không ngừng chuyển động — perpetual
- im lìm — hushed
- ít tuổi — young
- khẩn — Urgent
- kết đoàn — unite
- khàn — Hoarse
- im bặt — still
- khắm — Foul
- im ả — Tranquil
- kẹt cảng — port congestion
- ít sử dụng — underused
- kết dính — adhere
- khấm khá — Comfortable
- kẹt — stuck
- ít phổ biến — uncommon
- ích dụng — useful
- ích lợi — benefit
- ít nữa — soon
- kép — double
- ít ỏi — scant
- inh tai — deafening
- khai — Reveal
- khác thường — Abnormal
- ít nhất — at least
- kêu lạnh cạch — Clink
- inh ỏi — loud
- kéo dài mãi — last forever
- in nghiêng — Italic
- ít người — few people
- ít khi — rarely
- kêu lách cách — Rattle
- khang an — Safe
- in hoa — capitalized
- kháng — Resist
- kêu kin kít — Squeak
- khẩn yếu — Critical
- kết tinh — Crystallize
- ít hấp dẫn — unappealing
- khẳn tính — Irritable
- kết thúc với — end with
- in hệt — identical
- ít hơn — fewer
- ít đường — low sugar
- im phăng phắc — deafeningly silent
- khan hiếm — Scarce
- khác người — Eccentric
- khản giọng — Raspy voice
- kết lại — coalesce
- khẽ — Gently
- khả chuyển — Portable
- khát nước — Thirsty
- kết thành — form
- kém hơn — worse
- khá cao — Quite high
- khát máu — Bloodthirsty
- khắc nghiệt — Harsh
- khác múi giờ — Time difference
- khắt khe — Strict
- khác loại — Different type
- kém hiệu quả — less effective
- kém hèn — cowardly
- kêu vang — Echo
- khập khiễng — Limp
- khác hẳn nhau — Drastically different
- kêu thình thịch — Thump
- kém cỏi — incompetent
- khác giới — Different gender
- khác biệt với — Different from
- kém cạnh — inferior
- khấp khểnh — Uneven
- kêu sột soạt — Rustle
- khánh kiệt — Depleted
- khả kính — Respected
- kêu lộp độp — Thud
- khác biệt văn hóa — Cultural gap
- khảnh — Finicky
- kẻ caro — checkered
- khá tốt — Quite good
- khá khỏe mạnh — Quite healthy
- keo cú — tight-fisted
- khấc — Notch
- khang trang — Luxurious
- khá ổn — Decent
- khá ít — Rather few
- khẳng khiu — Gaunt
- kềnh càng — unwieldy
- keng — clang
- kén — cocoon
- khá giả — Wealthy
- khăng khít — Close-knit
- khá hơn — Better
- khá nhiều — Quite a lot
- khá lâu — Quite long
- khang khác — Different
- khả dụng — Available
- khang cường — vigorous
- kém phát triển — underdeveloped
- khó coi — unsightly
- không bị phá vỡ — unbroken
- không bị kích động — unagitated
- không bị thay đổi — unchanged
- kém may mắn — unlucky
- khô cạn — dried-up
- khó chơi — hard to get along with
- khô cằn — barren
- không bị khiêu khích — unprovoked
- không bị khuấy động — undisturbed
- không bị đau — painless
- không bị hư hại — undamaged
- khó ăn — unpalatable
- khổ — miserable
- không bị ảnh hưởng — unaffected
- khiêu dâm — erotic
- khít khịt — close-fitting
- không bền lòng — wavering
- khít — tight
- khô — dry
- không báo trước — unannounced
- khiếp — terrified
- không bằng — inferior
- không bẻ cong được — unbendable
- khiếp đảm — appall
- khiển muộn — console
- khiếm nhã — rude
- khiên cưỡng — reluctant
- không bán chạy — unmarketable
- không bán được — unsalable
- khêu gợi — provocative
- không bạn bè — friendless
- khét tiếng — notorious
- không bàn cãi — undeniable
- không an toàn — unsafe
- khét lẹt — burnt
- không áp dụng — inapplicable
- không ăn khách — unpopular
- khép lại — close
- khép kín — self-contained
- không ai nhìn nhận — unacknowledged
- khéo tay — skillful
- khểnh — protruding
- không ăn được — inedible
- không ăn ảnh — unphotogenic
- khề khà — drawling
- khẽ khàng — gentle
- khôn xiết — endlessly
- khôn thiêng — sacred
- khống — control
- khoáng dật — leisurely
- khé cổ — throat tightness
- khoáng đạt — expansive
- khôn lớn — mature
- khốn khổ — miserable
- khôn lẽ — impossible
- khoáng đãng — spacious
- khốn khó — impoverished
- khoáng dã — untamed
- khôn khéo — tactful
- khoái lạc — bliss
- khốn cùng — destitute
- khó xử — awkward
- khó trôi — not be plain sailing
- khôn hơn — wiser
- khởi thủy — initial
- khó tiêu — indigestion
- khó thương — unlikable
- khom khom — bend
- khốn — bastard
- khó tả — indescribable
- khô ráo — dry
- khó sử dụng — complicated
- khởi sự — start
- khởi sắc — prosper
- khởi phát — originate
- khó nói — delicate
- khó quên — unforgettable
- khởi nguyên — origin
- khó phai màu — lightfast
- khơi gợi — evoke
- khổ nhục — humiliating
- khối lập phương — cube
- khó nhọc — arduous
- khối ngành — sector
- khó nuốt — hard to swallow
- kho khó — difficult
- khối đặc — concentrate
- khoét sâu — dig deeper
- khó ngửi — smelly
- khoảng lặng — serenity
- khỏi — recover
- khó hơn — harder
- khoe sắc — bloom
- khô khan — dry
- khô héo — wilted
- khoảng gần — proximity
- khoảng khoát — commodious
- khó giải quyết — complex
- khốc hại — disastrous
- sự óng ánh nhẹ — Sheen
- khô đét — shrivelled up
- sự tròng trành — Rocking
- sự tách biệt — Separation
- không có tôn giáo — nonreligious
- chưa qua sử dụng — Unused
- sự ồn ào — Racket
- sự mạo hiểm — Risk-taking
- sự ngẫu nhiên — Randomness
- sự sũng nước — Saturation
- sự minh bạch — Transparency
- sự phổ biến — Popularity
- sự nhanh chóng — Swiftness
- xốc xếch — Untidy
- chưa được kể — Untold
- sự ngọt ngào — Sweetness
- chưa xử lý — Unprocessed
- sự không phù hợp — Unsuitability
- chưa phù hợp — Unsuitable
- điềm nhiên — Unperturbed
- chưa thanh toán — Unpaid
- sự phù hợp — Suitability
- dư hạ — Unoccupied time
- sự ổn định — Stability
- sự rộng rãi — Spaciousness
- sự mộc mạc — Simplicity
- phi nghĩa — Unjust
- đen đủi — Unlucky
- chưa kết hôn — Unmarried
- sự trang nghiêm — Solemnity
- dở dang — Unfinished
- đều màu — Uniform color
- chưa kết thúc — Unfinished
- sự song song — Parallelism
- sự thiếu ăn khớp — Mismatch
- sự thiếu ổn định — Instability
- sự vô hạn — Infinity
- đen bạc — Ungrateful
- sự nhộn nhịp — Liveliness
- chưa khai phá — Unexplored
- sự tình cờ — Happenstance
- chưa quen — Unfamiliar
- đột xuất — Unexpected
- chưa xác định — Undefined
- chưa quyết định — Undecided
- sự mới mẻ — Freshness
- y nguyên — Unchanged
- sự trôi chảy — Fluency
- sự vẻ vang — Glory
- chưa rõ ràng — Unclear
- sự không bị ràng buộc — unattachedness
- sự xa hoa — Extravagance
- sự mong manh — Fragility
- sự không chắc chắn — Uncertainty
- sự thú vị — Excitement
- sự vĩnh cửu — Eternity
- xuôi dòng — With the current
- cỗi — Withered
- sự tươi mát — Coolness
- sự sang trọng — Elegance
- xì xào — Whispering
- sự mát mẻ — Coolness
- xé nháp — Wipe the slate clean
- sự nguội — Coolness
- sự sai khác — Discrepancy
- sự nhất quán — Consistency
- đứa trẻ ngoan — Well-behaved child
- xứng đôi — Well-matched
- sự nối tiếp — Continuation
- phi trọng lượng — Weightlessness
- chống nước — Waterproof
- sự lãng phí — Wastefulness
- sự trùng hợp — Coincidence
- sự tương hợp — Compatibility
- đọng nước — Waterlogged
- sự sạch sẽ — Cleanliness
- địch họa — War devastation
- lưu đãng — Wandering
- sự tồi tệ — Awfulness
- sự náo nhiệt — Bustle
- đẹp mắt — Visually appealing
- sự thích đáng — Appropriateness
- đỏ chót — Vivid red
- có vẻ cổ — Vintage-looking
- có tính chất như nhung — Velvety
- có dạng thon thon — Slim
- đủ loại — Various types
- dị bản — Variant
- có giá trị — Valuable
- sự nhanh nhạy — Agility
- đù — Dang
- zigzag — Zigzag
- sự lờ mờ — Vagueness
- phi trọng lực — Zero-gravity
- lý do xác đáng — Valid reason
- xứng vai — Worthy counterpart
- có ích — Useful
- xơ — Withered
- dí dỏm — Witty
- sự hữu dụng — Usefulness
- dị — Unusual
- có chiều hướng đi lên — Upward-trending
- sự may rủi — Uncertainty
- sự quái dị — Weirdness
- sự vặn vẹo — Twisting
- sự phảng phất — Whiff
- sự mới lạ — Uniqueness
- sự mơ hồ — Uncertainty
- chưa đến — Not yet arrived
- sự tiện dụng — Usability
- dựa vào — Rely on
- đích thị — Precisely
- đầy quyền lực — Powerful
- lý do cá nhân — Personal reason
- chưa kịp — Not in time
- có thể xảy ra — Possible
- sự không tồn tại — Nonexistence
- điểm tương đồng — Point of similarity
- có thể tin cậy — Reliable
- họa chăng — Perhaps
- sự liên quan — Relevance
- đều tăm tắp — Perfectly uniform
- phi chính phủ — Non-governmental
- điểm khác biệt — Point of difference
- đều đặn — Regularly
- đo đỏ — Reddish
- sự hoàn thiện — Refinement
- sự kết hợp hoàn hảo — Perfect blend
- đẹp đôi — Perfect match
- chống dính — Non-stick
- độ ồn — Noise level
- có chất thơ — Poetic
- sự kỳ quái — Oddity
- lưu niên — Perennial
- dễ té ngã — Prone to fall
- đẹp lòng — Pleasing
- dè — Reserved
- dễ sụp — Prone to collapse
- hờ — Reserve
- có hình dáng kỳ quặc — Odd-shaped
- lưu cữu — Prolonged
- đẹp gái — Pretty
- chướng — Obnoxious
- có hậu — Pleasant
- dự khuyết — Reserve
- sự khách quan — Objectivity
- lý do khách quan — Objective reason
- đen kịt — Pitch black
- dễ coi — Presentable
- dự trữ — Reserve
- dư đảng — Remnant faction
- sự lặp lại — Repetition
- dễ đoán — Predictable
- đẹp như tranh — Picture-perfect
- chồng chất — Pile up
- đứa trẻ hỗn xược — Rude child
- đích thân — Personally
- đỏ cam — Red-orange
- dễ bảo — Obedient
- yếm thế — Pessimistic
- có dạng tròn — Round
- hướng ra ngoài — Outward-facing
- ỷ y — Over-reliant
- nhớ được — Recall
- đông nghịt — Packed
- lưu nhiệm — Reappointed
- dễ đọc — Readable
- dễ chừng — Roughly
- đột phát — Outburst
- đè quá nặng — Overweight
- luyến láy — Ornamentation
- đầy rẫy — Overrun
- diễm tình — Romantic beauty
- dềnh — Rise slowly
- đối nhau — Opposed
- xu thời — Opportunistic
- lý do chọn đề tài — Rationale for topic selection
- chồng chéo — Overlap
- sự không linh động — Rigidity
- dựa trên lý trí — Rationally based
- họa hoằn — Rarely
- họa là — Only if
- nhịp nhàng — Rhythmic
- dừ — Overcooked
- đầy tràn — Overflowing
- xếp sau — Ranked behind
- yên giấc — Restful sleep
- chon von — Perched
- đoàn kết lại — Reunify
- dơ tay — Raise hand
- đến đúng giờ — On time
- chột mắt — One-eyed
- đủ điều kiện — Qualified
- yên nghỉ — Rest in peace
- xuyên thủng — Penetrate
- sự lõng bõng — Puddle
- yên bình — Peaceful
- đen ngòm — Ominous black
- dữ đòn — Resilient
- điềm gở — Ominous sign
- khứu — Olfactory
- có tính bảo vệ — Protective
- nhô lên — Protrude
- sự thảm hại — patheticness
- lý do thôi việc — Resignation reason
- xuyên qua — Pass through
- đủ tuổi — Of legal age
- có tính giảm đau — Pain-relieving
- có mùi — Scented
- xếch — Slanted
- dính phốt — Scandal-exposed
- di họa — Residual harm
- xoay xoay — Spinning
- yểm — Shield
- sự eo hẹp — Scarcity
- sự giống nhau — Similarity
- chuyên — Specialized
- đồng loạt — Simultaneously
- xéo sắc — Sarcastic
- chung chạ — Shared
- lụp xụp — Shabby
- sự giống nhau về tính chất — Similarity in properties
- xệ — Sagging
- Đủ ăn — Self-sufficient
- điểm đặc biệt — Special feature
- dớ dẩn — Silly
- đĩ tính — Seductive
- địa hình hiểm trở — Rugged terrain
- có điểm tương đồng — Similar
- lưu niệm — Souvenir
- chua chua — Sourish
- có tính dịu — Soothing
- đẹp kỳ lạ — Strikingly beautiful
- yên lặng — Silent
- xước — Scratch
- sự khác biệt lớn — Significant difference
- chồm chỗm — Squat
- đột nhiên — Suddenly
- đều đều — Steady
- kì lạ — Strange
- đình trệ — Stagnation
- có dạng teo dần — Shrinking
- đẹp không tì vết — Spotless beauty
- có đốm — Spotted
- đột khởi — Sudden rise
- ý nhị — Subtle
- xí xọn — Showy
- đỡ đầu — Sponsor
- yên ổn — Stable
- chưa đạt yêu cầu — Substandard
- diêm dúa — Showy
- sự lộng lẫy — Splendor
- đầy sức mạnh — Strong
- chống rung — Stabilization
- yểu — Short-lived