Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 21/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- Điều hòa nhiệt độ — Climate control
- máy kéo — tractor
- Điều hòa trung tâm — Central air
- dây cót đồng hồ — watch mainspring
- trục cam — camshaft
- Điều hòa một chiều — Single-split AC
- máy in từng dòng — line printer
- dây chuyền sản xuất khép kín — closed production line
- Điện công nghiệp và dân dụng — Industrial and domestic electricity
- dây lạt — tie wire
- máy chữ — typewriter
- dây kẽm — zinc wire
- đầu video — video player
- máy hút sữa — breast pump
- dây cảnh báo an toàn — safety warning tape
- Đèn pha xe ô tô — Automotive headlight
- máy cắt laser — laser cutter
- dây hàn lõi thuốc — flux-cored wire
- đầu thu kỹ thuật số — digital receiver
- dây đeo thẻ — badge lanyard
- dầu mỡ bôi trơn — lubricating grease
- máy cắt giấy — paper cutter
- dây đèn LED — LED string lights
- Đèn pha ô tô — Car headlight
- dây đeo thẻ nhân viên — employee badge lanyard
- Go — Jute
- dây nguồn — power cord
- dây nối — connecting wire
- dầu xăng — two-stroke oil
- dầu mazut — heavy fuel oil
- dầu lửa — lamp oil
- dây nguồn máy tính — computer power cable
- đầu nổ — combustion engine
- Giấy cói — Papyrus
- dầu hộp số — gear oil
- keo tụ tạo bông — flocculant
- máy đánh chữ — typewriter
- dao tiếp đất — grounding knife switch
- inox — stainless steel
- dây nguội — neutral wire
- Đồ gá — Jig
- dây néo góc buồm — sail corner line
- Đao kiếm — Swords and sabres
- hệ thống nhúng — embedded system
- dây mát — grounding wire
- Dao cách ly — Isolation switch
- van xả — discharge valve
- dây chuyền lắp ráp — assembly line
- đầu thu HD — HD receiver
- Động cơ nổ — Internal combustion engine
- dầu tây — kerosene
- Dẫn dầu — Oil conduit
- Đao binh — Armed forces
- van tiết lưu khí nén — pneumatic throttle valve
- van tay gạt — lever-operated valve
- van lớn — large valve
- Động cơ điện — Electric motor
- Đai xiết ống — Pipe clamp
- Động cơ 4 thì — Four-stroke engine
- vành bánh xe — wheel rim
- van chặn — shut-off valve
- Cút ống — Elbow joint
- Dọi — Plumb line
- van bướm — butterfly valve
- Dốc ống — Pipe tilting
- tủ điện tổng — main electrical cabinet
- máy lập trình — programming machine
- Cút nối — Pipe fitting
- Đồ ngũ kim — Hardware
- trục phân phối — distribution shaft
- máy làm đá — ice maker
- Cùm xoay — Swivel clamp
- Củ đề xe máy — Motorcycle starter
- Đồ kim khí — Metalware
- trục kỹ thuật — technical shaft
- trực ban — duty shift
- Đồ gá lắp — Assembly jig
- Đo kiểm — Measurement and testing
- côn thu — reducer fitting
- tời điện — electric winch
- thanh trượt — sliding bar
- con lăn băng tải — conveyor roller
- máy khâu — sewing machine
- máy khò — heat gun
- đinh rệp — brad
- co ống nước — water elbow
- máy khoan từ — magnetic drill
- tắc kê nở — expanding anchor
- co ren — threaded elbow
- Đinh mũi dẹt — Flat-tip nail
- co nối — pipe coupling
- máy liên hợp — combine machine
- máy xới đất — rototiller
- Đinh mũi bằng — Flat-head nail
- máy khắc — engraving machine
- Cáo búa — Pick hammer
- Điều khiển khí nén — Pneumatic control
- Cào cước — Nylon rake
- Cao su giảm chấn — Rubber damper
- máy in nhiệt — thermal printer
- vành xe — wheel rim
- Cán mỏng — Thin lamination
- Cốp xe ô tô — Trunk
- Đèn hàn — Welding torch
- neo đậu — Anchor
- Cán màng — Film lamination
- Cán mờ — Matte finish
- Cắn màu — Color etching
- Cần phân phối bê tông — Concrete boom
- Ren ống — Pipe thread
- con ốc vít — screw
- Đao — Sword
- Giấy cuộn — Paper roll
- Que hàn — Welding rod
- Cán màng bóng — Glossy film lamination
- Cảm ứng điện dung — Capacitance sensing
- Bạc đạn — Ball bearing
- Cắm đất — Grounding rod
- Giàn phơi — Drying rack
- Cái kiềm — Clamp
- Giấy — Paper
- bơm xe — car pump
- bột trét tường — wall filler
- Đai ốc — Nut
- Gối chống trào ngược — Anti-reflux pillow
- con tán — nut
- Ống heo — Piggy bank
- bơm hỏa tiễn — rocket pump
- Que đan — Knitting needle
- bơm hút chân không — vacuum suction pump
- bơm trục đứng — vertical shaft pump
- bình tưới nước — sprayer
- Cưa lọng — Jigsaw
- bộ phát wifi — WiFi router
- Pháo cối — Mortar
- Chất đốt — Fuel
- con đội — jack
- Phao bần — Cork float
- bình tắm nóng lạnh — water heater and cooler
- bình nước giữ nhiệt — insulated water bottle
- Phấn — Chalk
- bình nước uống nóng lạnh — hot and cold water cooler
- chip — chip
- bình khí — gas tank
- Quây cũi — Crib fence
- Đạn — Bullet
- bình đựng xăng — fuel can
- Rìu — Axe
- biểu đồ tổng quát — overview chart
- bình dưỡng khí cấp cứu — emergency oxygen tank
- dây bọc — insulated wire
- biến tải — load transformer
- dây hàn — welding wire
- bao hơi — steam jacket
- máng cáp điện — cable tray
- tay ga — throttle
- tê hàn — welded tee
- bánh trước phát động — driving front wheel
- bánh xe trục cam — camshaft wheel
- bánh xe dự phòng — spare wheel
- dây cảnh báo — warning tape
- bảng đảo mạch — Circuit switch board
- bánh hơi — Pneumatic wheel
- bánh lái tàu thủy — ship steering wheel
- đinh khuy — tack
- Áp ký — Air pressure
- dây dợ — string
- Át — Watt
- dây cước — nylon string
- dây pháo — firecracker string
- dây đai nhựa — plastic strap
- Vôn kế — Voltmeter
- máy đo độ nhớt — viscometer
- bánh xe bộ ba — tri-wheel
- bình xịt hơi cay — pepper spray
- bình xịt muỗi — mosquito spray
- Phích nước — Thermos
- Rơle nhiệt — Thermal relay
- đũi — raw silk
- Sò nóng lạnh — Thermoelectric module
- dây đay — jute rope
- bệ xí — toilet seat
- máy kinh vỹ — theodolite
- thanh ngang của thang — ladder rung
- búa và liềm — hammer and sickle
- bình trà — teapot
- Quang phổ kế — Spectrometer
- thanh ren — threaded rod
- dây bện — braided rope
- Phụ phí xăng dầu — Fuel surcharge
- cái đo phổ — spectrometer
- nóc xe — Car roof
- Phi thuyền — Spaceship
- tay biên — connecting rod
- đũa hàn — welding rod
- Phi thuyền không gian — Spacecraft
- địa chấn kế — seismometer
- bột trắng nitrat kali — potassium nitrate
- Giấy một mặt — Single-sided paper
- dung dịch điện phân — electrolyte solution
- Catốt — Cathode
- Phốt đuôi cốt máy — Crankshaft seal
- máy điện não — electroencephalograph
- Phân cực kế — Polarimeter
- Pô ly me — Polymer
- Quang kế — Photometer
- Phủ kính — Glass overlay
- Áp khí kế — Barometer
- ống súc — Blowpipe
- Phụ phẩm — Byproduct
- Phép chiếu trực giao — Orthographic projection
- Quạt mo — Palm-leaf fan
- máy biến áp tự ngẫu — autotransformer
- thiết bị âm thanh — Audio equipment
- Thiết bị đo sức nghe — Audiometer
- Mũi tên phóng — Arrowhead
- Phao cứu đắm — Lifebuoy
- bo mạch chủ — motherboard
- Phao đo tỷ trọng — Hydrometer
- Chất chống oxy hóa — Antioxidant
- Phương pháp vô cảm — Anesthesia method
- Phong kế — Anemometer
- bánh trớn — flywheel
- Pháo bông — Firework
- Thiết bị đo gió — Anemometer
- Am pe kế — Ammeter
- Pháo dây — Firecracker chain
- thang nhôm — aluminum ladder
- Sự điện phân — Electrolysis
- bom truyền đơn — leaflet bomb
- nẹp sàn — Floor trim
- băng cản nước — Waterstop
- nút bịt lỗ tai — earplug
- Cục nóng cục lạnh — Split unit
- bịt tai chống ồn — earplugs
- dầu thông — turpentine
- nhớt hộp số — Transmission fluid
- gầm xe — undercarriage
- ngạch cửa — Door frame
- buồng máy — engine room
- la zăng — rim
- dây câu giăng — trotline
- đinh rút — rivet
- van hằng nhiệt — thermostat valve
- bánh xe khía răng thẳng — straight-tooth gear
- bánh trước phi cơ — aircraft nose wheel
- máy điều chỉnh nhiệt — thermostat
- Nẹp — Brace
- bệ tì — resting platform
- máy điện báo — telegraph
- ống quần — Trouser leg
- Thiết bị viễn thông — Telecommunications equipment
- Nắp bồn cầu — Toilet lid
- máy đo nhiệt độ — thermometer
- Ống nghe bác sĩ — Stethoscope
- keo sơn — paint adhesive
- Cần nối mạch — Circuit jumper
- lưu biến kế — rheometer
- hoả kế — pyrometer
- Ống dòm — Spyglass
- Nắp capo — Car hood
- chiết áp — potentiometer
- tay quay — crank handle
- dây nối đất — grounding cable
- ván phủ phim — film-faced plywood
- Nền — Ground
- Cảm quang — Photodetector
- dây dù — paracord
- dầu mỡ — grease
- máy hiện sóng — oscilloscope
- ngăn file — File drawer
- Công tơ mét — Odometer
- dây cót — mainspring
- Pháo hiệu — Signal flare
- đầu ngoạm — grapple
- bàn ren — Threading die
- Ẩm nhiệt kế — Hygrometer
- ẩm kế — hygrometer
- ngăn chuồng — Cage divider
- Nội mạng — Intranet
- Thủy khí — Hydrometeorology
- Cưa tay — Handsaw
- ngăn đá tủ lạnh — Freezer compartment
- Thiết bị công nghệ — Technology device
- máy đo ẩm — hygrometer
- Thủy công — Hydraulic engineering
- thị kính — Eyepiece
- van 1 chiều — check valve
- xi mạ điện — electroplating
- ván khuôn — formwork
- Bạc đạn chà — Thrust bearing
- Que hoặc cành đan vào nhau — Woven branch
- thanh giằng — brace
- Thiết bị cơ điện — Electromechanical device
- thanh giáo — scaffold bar
- bánh treo — suspension wheel
- dùi cui điện — stun baton
- Phần thừa — Surplus
- trắc ngang — cross section
- Phân lớp — Subclass
- bơm tự hút — self-priming pump
- máy đào bánh lốp — wheeled excavator
- máy khử trùng — sterilizer
- máy biến tần — inverter
- Cuộn dây điện từ — Electromagnetic coil
- sự hợp nhất — integration
- sự khử trùng — sterilization
- sự khởi động lại — reboot
- Phân kỳ — Convergence
- Cái khởi động từ — Contactor
- máy phun — sprayer
- Chất cách điện — Insulator
- Bản chi tiết kỹ thuật — Specification sheet
- liền khối — monolithic
- công tắc tơ — contactor
- bu gi — spark plug
- bộ vi xử lí — microprocessor
- Sự cách điện — Insulation
- máy ghép màng — laminating machine
- đầu nối — connector
- đầu báo nhiệt — heat detector
- Cảm ứng — Induction
- máy bào cuốn — thickness planer
- bộ triệt âm — sound suppressor
- Cục nóng máy lạnh — Condenser
- Nội thất ô tô — Car interior
- cổ góp — commutator
- Giá treo — Hanger
- sự lắng xuống — sedimentation
- máy đầm — compactor
- bộ hòa khí trở ngược — reverse carburetor
- biểu đồ phát triển — growth chart
- bi xoay — rotary bearing
- chuẩn trực — collimator
- van hút — intake valve
- bơm nước hỏa tiễn — high-pressure water pump
- Hàm duy trì — Retainer
- hòa lưới — grid connection
- xi lanh thủy lực — hydraulic cylinder
- Phép phân loại — Classification
- biến áp kế — pressure transducer
- sự khái quát hóa — generalization
- máy điều chỉnh — regulator
- bulong móng — foundation bolt
- bình tưới cây — watering can
- Phân hạch — Fission
- Nệm hơi — Air mattress
- bộ chế hòa khí — carburetor
- Sự điện khí hóa — Electrification
- Nút — Button
- đầu đốt — burner
- dây cương — bridle
- Chất độn — Filler
- bình xăng con — carburetor
- tàu cuốc — dredger
- sự lên men rượu — fermentation
- Phân kì — Divergence
- tụ bù — capacitor bank
- máy xúc lật — wheel loader
- bộ mã mở rộng — extended encoder
- Phép mũ — Exponentiation
- bộ thắng — brake system
- sự hàn — welding
- bom thư — letter bomb
- Giấy má — Documents
- Sinh hàn — Heat exchanger
- Cái tắc kê — Anchor bolt
- máy đào — excavator
- máy hô hấp — ventilator
- Phân khối — Displacement
- gạt mực máy in — printer blade
- sự tháo ra — disassembly
- bộ truyền động — transmission system
- sự khai quật — excavation
- Phát kiến — Discovery
- dây curoa — drive belt
- máy biến thế — transformer
- thanh chịu lực — load-bearing beam
- thang máy cuốn — escalator
- sự khéo léo kỹ xảo — dexterity
- dùi cui — baton
- Phun trào — Eruption
- sự tháo rời — detachment
- chiều dày — thickness
- toàn đạc — total station
- sự khử nước — dehydration
- sự mã hóa — encryption
- máy khử mùi — deodorizer
- sự hợp thành — synthesis
- Nòng — Barrel
- sự thải ra — emission
- chất tẩy nhờn — degreaser
- máy làm đồng bộ — synchronizer
- sự làm bờ — embankment
- tăng đơ cáp — turnbuckle
- tăng phô điện tử — electronic ballast
- sự kết tinh — crystallization
- hòa đồng bộ — synchronization
- sườn tăng cường — reinforcement rib
- xéc măng — piston ring
- Nong tai — Earmuff
- đầu đọc thẻ — card reader
- bộ nghịch lưu — inverter
- Sự cơ khí hóa — Mechanization
- thanh ray — rail
- bộ biến tần — inverter
- tư liệu sản xuất — means of production
- dây phơi quần áo — clothesline
- chếch nhựa — plastic elbow
- đầu ống — pipe end
- Nan hoa — Petal
- Cánh bơm — Impeller
- máy tạo độ ẩm — humidifier
- tủ điện MSB — main switchboard
- sự hỏng máy — machinery breakdown
- khí áp kế — barometer
- nhớt cầu — Differential oil
- sự gia công — machining
- dầu bôi trơn — lubricant
- máy xay — grinder
- bộ điều tốc — governor
- dầu DO — light diesel oil
- Chất bôi trơn — Lubricant
- Mùng chụp — Mosquito net
- Pháo cao xạ — Anti-aircraft gun
- thanh đà — girder
- sự hạ thủy — launching
- Nước muối súc miệng — Mouthwash
- đinh mũ — flathead nail
- kim khí — metal hardware
- dây mồi — pulling line
- Bàn điều khiển — Control panel
- đui đèn — lamp holder
- Nắp quy lát — Manhole cover
- bộ điều phối — coordinator
- Chất cách ly — Isolator
- thang cáp — cable ladder
- ống nhỏ — Pipe
- Phân lập — Isolation
- bộ phận nối — connector
- Dao pha — Butcher knife
- Đạn dược — Ammunition
- Sự điện li — Ionization
- bình tam giác — conical flask
- thanh sắt — iron bar
- thiếc hàn — Solder
- Phong cầm — Accordion
- Điện lạnh — Refrigeration
- đầu cọc — pile head
- bộ xử lí trung tâm — central processor
- van cửa phai — sluice gate
- đầu đo — measuring head
- Cân xứng — Symmetry
- Stator — Stator
- chóa — reflector
- két — safe
- Cuộn kháng — Reactor
- Phần nhô ra để che nắng cho mặt — Visor
- trái ác quỷ — devil fruit
- Phần tĩnh trong máy phát điện — Stator
- vam — puller
- Phần thừa ra — Protrusion
- sự hợp nhất lại — reintegration
- ga thoát sàn — floor drain
- Cấu tạo — Structure
- tai cẩu — lifting eye
- Cảm biến — Sensor
- bộ xử lí — processor
- dây nối sơ cấp — primary cable
- bộ phận cảm nhận — sensor
- cài đặt — installation
- xi lanh — cylinder
- trống máy in — printer drum
- dây pha — phase conductor
- đầu dò — probe
- Nôi em bé — Cradle
- nhuộm màu — Coloring
- nôi — Crib
- sự lao dốc — plunge
- biểu đồ tổ chức — organizational chart
- dè xe — fender
- sự kết hạch — nucleation
- máy quay đĩa — turntable
- vật kính — objective lens
- dây buộc cằm ngựa — chin strap
- máy điều biến — modulator
- Gốm — Ceramic
- đầu bịt — end cap
- bánh lăn — roller
- bộ chuyển đổi — adapter
- Cặp kèm — Pincer
- Phương pháp luận — Methodology
- Nến bằng sáp — Wax candle
- làm thông gió — ventilate
- đầu thu — receiver
- ốp lát — Tiling
- sự luyện kim — metallurgy
- bộ phận giảm thanh — muffler
- Nến — Candle
- Đầm dùi — Concrete vibrator
- Chất điều chỉnh pH — pH adjuster
- Sứ đỡ thanh cái — Busbar insulator
- bộ thông gió — ventilation system
- Phun thuốc — Spray pesticide
- bình thí nghiệm — laboratory flask
- máy tự động — automated machine
- bộ lưu điện — uninterruptible power supply
- dung dịch kiềm — alkaline solution
- máy hủy tài liệu — paper shredder
- Giám định đồng bộ — Synchronous inspection
- máy phun sơn — paint sprayer
- trở kháng — impedance
- Số tự động — Automatic transmission
- gạt mực — ink scraper
- máy bơm hơi — air compressor
- Vòi đốt — Burner nozzle
- Phuộc nhún — Shock absorber
- máy sang chỉ — thread sorter
- ty ren — threaded rod
- máy dò kim — needle detector
- máy cắt cỏ — lawn mower
- bọc cách nhiệt — thermal insulation
- bộ nhớ kết hợp — hybrid memory
- Giảm chấn — Shock absorber
- máy lọc nước nóng lạnh — hot and cold water purifier
- cách nhiệt — thermal insulation
- khí cụ điện — electrical appliance
- bô xe máy — motorcycle muffler
- Ống đựng bút — Pen holder
- Nắp đậy máy ôtô — Car hood
- Tổ máy phát điện — Power generation unit
- bộ điều hưởng truyền hình — television tuner
- dây chuyền công nghệ — technology line
- Củ đề — Starter motor
- sự nhiệt luyện — heat treatment
- máy gặt — harvester
- dầu hắc — tar oil
- bọc bằng kim loại — metal casing
- máy phun sương — misting machine
- Nẹp nhựa — Plastic brace
- thanh kim loại — metal bar
- nhuộm vải — Fabric dyeing
- bộ lọc sóng hài — harmonic filter
- Phuộc xe — Vehicle suspension
- máy mài cầm tay — handheld grinder
- đầu đọc thẻ nhớ — memory card reader
- Cùm treo — Suspension clamp
- Đai an toàn — Safety belt
- Nội san — Internal publication
- Thiết bị đo xa — Distance measuring device
- Phản lực — Jet propulsion
- đầu đĩa — disc player
- dây khóa kéo — zipper
- cách đo — measurement method
- bộ điều khiển trung tâm — central controller
- van điều áp — pressure regulator
- ốp điện thoại — Phone case
- Nắn điện — Electric wiring
- Quang thông — Luminous flux
- Giấy hướng dẫn sử dụng — User manual
- dầu nhờn — lubricating oil
- bơm bù áp — pressure compensator
- Quả cân chuẩn — Calibration weight
- đầu cosse — wire terminal
- trợ lực tay lái — power steering
- đầu cáp — cable terminal
- thắt thành vòng — loop tying
- dung dịch đệm — buffer solution
- Giấy ướt — Wet wipes
- bình bột chữa cháy — powder fire extinguisher
- bình nước nóng — water heater
- trắc dọc — longitudinal profile
- bình nước nóng lạnh — water dispenser
- bộ định vị — positioning system
- mố cầu — bridge abutment
- ty sứ — porcelain rod
- dây chống sét — lightning conductor
- Thiết bị đóng cắt — Circuit breaker
- bình đựng nước — water container
- Nước rửa chén — Dishwashing liquid
- Phao câu cá — Fishing bobber
- van khí nén — pneumatic valve
- Pháo đập — Snap poppers
- máy thủy chuẩn — leveling instrument
- bình định mức — volumetric flask
- Giấy thấm dầu — Oil blotting paper
- máy khắc laser — laser engraver
- panô — Display board
- Đầm bánh hơi tự hành — Pneumatic roller
- biến điện áp — voltage transformer
- đầu ghi hình — video recorder
- máy đào bitcoin — bitcoin mining machine
- máy lu rung — vibratory roller
- tăng phô đèn — lamp ballast
- xi lanh khí nén — pneumatic cylinder
- sự lọc trong — clarification
- sứ treo — suspension insulator
- Cán bóng — Glossy lamination
- bộ tự động điều chỉnh điện áp — automatic voltage regulator
- máy chấm vân tay — fingerprint scanner
- bộ lọc khí — air filter
- Củ sạc — Charger
- Thiết bị hãm thanh — Sound suppressor
- bộ ngắt mạch — circuit breaker
- Phát điện — Generate electricity
- Quạt hút khói — Smoke extractor
- máy tăng thế — step-up transformer
- dây điện — electric cable
- sự nối bện — braiding
- thép vàng — Gold steel
- nối dài — Extension
- bột thông cống — drain cleaner
- máy phun bụi — dust sprayer
- máy xông hơi — steam generator
- Quạt hút bụi — Dust extractor
- Pháo nổ — Explosive firework
- sự kết ghép — assembly
- buồng khử khuẩn — disinfection chamber
- bộ nhớ tĩnh — static memory
- van đẩy — booster valve
- Vòi phun nước — Water sprayer
- bình xịt khử khuẩn — disinfectant spray
- Nước sát khuẩn tay — Hand disinfectant
- trí thông minh nhân tạo — artificial intelligence
- vật thí nghiệm — experimental specimen
- van góc — angle valve
- Giải pháp hữu ích — Useful solution
- Phổ màu — Color spectrum
- bộ tụ điện ăng ten — antenna capacitor
- nở nhựa — Resin expansion
- Chai pin — Battery degradation
- tắc kê đạn — expansion anchor
- Nước tẩy quần áo — Laundry detergent
- Phép phân tích — Analysis
- Nước xả — Fabric softener
- Phớt chắn dầu — Oil seal
- tay lấy điện — current collector
- máy khuếch đại — amplifier
- Vỏ tủ — Cabinet enclosure
- Phần tử khuếch đại — Amplifying element
- Pháo tép — Small cracker
- máy thổi khí — air compressor
- vật liệu làm giàn giáo — scaffolding material
- máy thổi bụi — air blower
- Điện ba pha — Three-phase electricity
- máy duỗi tóc — hair straightener
- Nước rửa tay khô — Hand sanitizer
- đầu cốt đồng — copper lug
- Nắp đậy máy — Machine cover
- dây đai an toàn — safety harness
- Phụ kiện — Accessory
- Thước thép — Steel ruler
- tông đơ — hair clipper
- Nối thẳng — Direct connection
- tháp làm thoáng — aeration tower
- Pháo ném — Hand grenade
- khí giới — weaponry
- máy cô quay — rotary evaporator
- Bàn mài — Grinding table
- bulong liên kết — connecting bolt
- Cụm sấy máy in — Printer fuser
- Điều hòa không khí — Air conditioner
- kíp nổ — detonator
- Đầm bàn — Plate compactor
- liên kết nút cứng — rigid connection
- Aptomat — Circuit breaker
- máy cấy — rice transplanter
- Vô tuyến điện — Wireless communication
- Nước xịt phòng — Air freshener
- tầng lọc ngược — reverse filtration layer
- bộ điều hưởng — frequency stabilizer
- điều hòa cục bộ — portable air conditioner
- buồng đốt — combustion chamber
- Chất chống cháy — Flame retardant
- Nước tẩy toilet — Toilet cleaner
- Nước lau sàn — Floor cleaner
- thang tải hàng — freight elevator
- bình sạc điện — rechargeable battery
- Nước tẩy trang — Makeup remover
- Nước màu — Food coloring
- máy chà sàn — floor scrubber
- Phủ kim loại — Metal coating
- Vòi xịt vệ sinh — Hygiene sprayer
- Nước lau kiếng — Glass cleaner
- bánh xe phản tống — reaction wheel
- máy đánh sàn — floor polisher
- ốp đá — Stone cladding
- Vòi xịt nước — Water sprayer
- Thiết bị hiện đại — Modern equipment
- bình siêu tốc — rapid boiler
- Đầm cóc — Tamping rammer
- van chống cháy ngược — flashback arrestor
- van chữa cháy — fire hydrant valve
- khớp nối — mechanical joint
- bơm tuần hoàn — circulation pump
- mộc — woodworking
- Gối kê cổ — Neck pillow
- bình cứu hỏa — fire extinguisher
- dây kéo — zipper
- tụ gốm — ceramic capacitor
- bào gỗ — wood planer
- Quang tử — Photon
- Bách phân — Percent
- băng đục lỗ — Perforated tape
- tuabin gió — wind turbine
- Nước sơn — Paint
- Cái tời — Winch
- máy tời — winch
- bình oxy — oxygen tank
- Bấc thấm — Wick drain
- bình thở oxy — oxygen breathing tank
- trục quang học — optical axis
- tắc te — oil pan
- bơm nước — water pump
- bình lọc nước — water filter tank
- Vòi phun — Spray nozzle
- tháp khoan dầu — oil drilling rig
- xupap — valve
- đầu đĩa than — vinyl turntable
- máy rung — vibrating machine
- Phay — Milling
- tủ động lực — motor control center
- sự lên dây đàn — tuning
- bugi xe máy — motorcycle spark plug
- đầu van — valve head
- Cái vỏ xe — Tire
- bánh xe lửa — train wheel
- bộ nhớ — memory
- trung kế — trunk line
- dây kim loại — metal wire
- dấu sóng — tilde
- bệ máy — machine base
- trung thế — medium voltage
- máy toàn đạc điện tử — total station
- sự nung chảy ra — melting
- bánh răng chốt — locking gear
- bàn thử — Test bench
- bình thủy — thermos bottle
- bộ tăng ga — throttle
- dây nóng — live wire
- bình vôi — lime container
- khuôn mẫu — template
- dây cẩu — lifting sling
- Rô bi nê — Tap
- thang nâng — lift platform
- bánh lăn đỡ — support roller
- máy trắc đạc — surveying equipment
- trục quay — rotational axis
- bộ định tuyến — router
- dây cứu sinh — lifeline
- Rơle — Relay
- đinh tán — rivet
- tuốc bin hơi nước — steam turbine
- dây đàn — string
- trung kiên — steadfast
- bình xịt — spray can
- Phụt ra từng luồng — Spurt
- Phép quy nạp — Inductive reasoning
- Phản chiếu — Reflect
- Phun ra — Spray
- Nóp — Spot
- trục chính — spindle
- Chấn tử — Radiator element
- bình nước siêu tốc — rapid kettle
- bộ điều tốc tác động nhanh — rapid governor
- bộ phận báo hiệu — signaling device
- biểu đồ bức xạ — radiation chart
- bộ xếp hình — puzzle set
- Ba lăng xích — Pulley
- Quang phổ — Spectrum
- dầu đá phiến — shale oil
- Phác đồ — Protocol
- dòng ngắn mạch — short-circuit current
- buồng tắm với vòi hoa sen — shower cabin
- trục — shaft
- khuôn in — printing plate
- bắt vít — screwing
- dây chuyền sản xuất — production line
- trò nỡm — prank
- bộ nhớ phụ — secondary memory
- bộ cấp nguồn — power supply
- bộ nguồn — power unit
- tuốc nơ vít — screwdriver
- dây dọi — plumb line
- máy vặn vít — screwdriver
- bu lông ốc vít — screw bolt
- Nút bịt — Plug
- Chân cắm — Plug pin
- Cưa — Saw
- trục vít — screw shaft
- mỏ lết răng — pipe wrench
- tắc kê nhựa — plastic anchor
- sự làm trầy — scratching
- bình xịt tưới cây — plant sprayer
- tê nhựa — plastic tee
- Phao cứu sinh — Life jacket
- Gông cùm — Shackles
- bánh xe vệ tinh — satellite gear
- thép xoắn — Twisted steel
- Ron cao su — Rubber gasket
- Pô — Exhaust pipe
- Cấp độ — Level
- Gói cước điện thoại — Phone plan
- tay gạt — lever
- Gói chống ẩm — Desiccant pouch
- Gói hút ẩm — Moisture-absorbing packet
- dầu vi sai — differential oil
- mỏ cày xe máy — motorcycle skid plate
- dây chì — lead wire
- Dao tiện — Lathe tool
- dây buộc ở đầu roi — lash strap
- nhảy cb — Jump
- niêm chì — lead seal
- Phụ liệu — Auxiliary material
- Phương pháp mới — New method
- Phun thành tia — Jet
- dầu thủy lực — hydraulic oil
- đui bắt kem — icing nozzle
- Nắp đan — Woven lid
- Nối lại bằng khớp — Join with a joint
- bộ tản nhiệt — heat sink
- Mũi hàn — Soldering iron
- Quãng nốt nhạc — Musical interval
- Pháo hạm — Naval gun
- bộ lục giác — hex key set
- dây đeo súng — gun sling
- Giậu — Hedge
- Phao câu — Fishing float
- sự lấy chuẩn vàng — gold standard
- Rắc co — Union fitting
- Phóng to ảnh — Enlarge a photo
- Giải nén file — File extraction
- Phin lọc khí — Air filter
- bánh khía hộp số — gear with grooves
- bình thủy tinh — glass flask
- van gas — gas valve
- bình gas — gas cylinder
- trồng dặm — gap planting
- Phủ kín — Cover completely
- Phủ lớp bóng — Gloss coating
- Cùm ống — Pipe clamp
- bộ xử lí trung ương — central processing unit
- Phao tắm biển — Beach float
- Cầu chì — Fuse
- đầu hồi — gable
- Nối ren — Thread together
- tủ hút khí độc — fume hood
- khay gỗ — wooden tray
- Tổ đấu dây — Wiring team
- bình xăng — fuel tank
- Phông chữ — Font
- Nối liền — Link together
- Nối lại với nhau — Reconnect with each other
- ván sàn — flooring board
- chất liệu nỉ — fleece
- đầu rìu — axe head
- tủ điện tầng — floor electrical cabinet
- Pháo sáng — Flare
- keo 502 — super glue
- khung bao cửa — door frame
- bình phòng cháy chữa cháy — firefighting cylinder
- tay đẩy hơi — pneumatic arm
- tường lửa — firewall
- dây câu — fishing line
- Neo — Anchor
- Thiết bị ghi hình — Camera
- Gọng — Frame
- bộ lọc — filter
- tắc kê — wall anchor
- Phần tử hữu hạn — Finite element
- máy lọc — filter
- Thiết bị lọc nước — Water filter
- bánh đai — Belt wheel
- đầu lọc — filter head
- kho báu — treasure
- Vòi nước máy ngoài đường — Street water tap
- Bàn quay — Rotary table
- bàn xiết — Clamping table
- bột trét — filler
- dây cáp quang — fiber optic cable
- Nắm cửa — Door handle
- Phóng to — Enlarge
- thép v — V-shaped steel
- Giải nén — Extract
- Giại — Fiber
- tráng bạc — silvering
- đấu điện — electrical wiring
- dây dẫn điện — electrical wire
- biến điện kế — electrical meter
- Quạt bàn — Desk fan
- Bạc biên — Bearing shell
- bình điện — electrical battery
- bu lông đai ốc — bolt and nut
- bảng chỉnh lưu — Rectifier board
- dây cáp điện — electrical cable
- Pin — Battery
- thanh chắn — barrier
- Công tơ điện — Electric meter
- kèn xe — car horn
- bình đun nước siêu tốc — electric kettle
- bình nước uống — drinking bottle
- Cái khoan — Drill
- liên kết ngược — backlink
- liên kết xuống — downward link
- Phuy — Barrel
- Ron cửa — Door seal
- dây dắt chó — dog leash
- tủ điện phân phối — distribution board
- trục xe — axle
- trục bánh xe — axle
- bộ lắp ráp — assembly kit
- dầu diesel — diesel fuel
- dùi — awl
- búa rìu — axe hammer
- du xích — distance wheel
- sự lắp ráp — assembly
- tay dên — crankshaft
- Cốt máy — Crankshaft
- máy phụ — auxiliary machine
- Phương pháp thực tế đích danh — Practical approach
- Thíp — Trap
- Ô tô đồ chơi — Toy car
- Nối dây điện — Wire
- dây — cord
- tháp giải nhiệt — cooling tower
- thanh truyền — connecting rod
- Nắn thẳng — Straighten
- bộ điều khiển — controller
- vận thăng lồng — construction hoist
- Nong ra — Spread out
- Thoi — Shuttle
- búa hơi nén — compressed air hammer
- dây dẫn — conduit
- Vũ kế — Rain gauge
- máy xây dựng — construction equipment
- khoá — lock
- khiên — shield
- bình thông nhau — communicating vessels
- Nòm — Look
- xích bù trong thang máy — compensation chain
- Ampe kìm — Clamp meter
- Ống kính — Lens
- then — latch
- đầu cột — column head
- buồng lái — cockpit
- Nống — Inflate
- Cùm — Clamp
- Nút vặn — Knob
- Nổi lửa — Ignite
- Nối ghép — Join
- Nước tẩy rửa — Cleaner
- CP điện — Circuit breaker
- Nới rộng — Expand
- mỏ cặp — clamp
- dao vòng — circular cutter
- Né — Dodge
- Ô chữ — Crossword box
- dây bật phấn — chalk line
- khẩu súng — gun
- bo mạch — circuit board
- Nối điện — Connect
- tủ tụ bù — capacitor cabinet
- bộ truyền xích — chain drive
- ốp — Cover
- bánh truyền xích — chain drive sprocket
- bugi xe — car spark plug
- Pháo — Cannon
- Ống âm tường — Concealed pipe
- ngàm — Clamp
- Ống dẫn — Conduit
- đầu ghi camera — camera recorder
- Ô trống — Blank space
- Ô trong Excel — Cell
- Nắp chụp — Cap
- bánh khía trục cam — camshaft gear
- máy quay — camera
- Đai truyền — Belt drive
- dao tiếp địa — grounding knife switch
- Đai xiết — Hose clamp
- máy hình — camera
- dây cáp — cable
- Đai khởi thủy — Start-up clamp
- thang máng cáp — cable tray ladder
- Vôn fram — Volt meter
- đầu cos — cable lug
- Bạc lót — Bushing
- Phần sau của nòng súng — Breech
- dây buộc — tying rope
- Nơm — Fish trap
- bố thắng — brake pad
- Cung — Bow
- kính ghép — laminated glass
- Bấm điện — Switch on
- bu lông — bolt
- Nước tẩy — Bleach
- bể điều hòa — balancing tank
- bể khử trùng — disinfection tank
- vai cột — column flange
- thép xây dựng — Construction steel
- Hệ thống vệ sinh — sanitation system