Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 52/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- công nhân may — garment worker
- công nhân thời vụ — seasonal worker
- công nhân kỹ thuật — technical worker
- công nhân bãi công — striker
- công nhân cơ khí — mechanic
- công nhân bốc xếp — loading and unloading worker
- công nhân làm đường — road construction worker
- công nhân bốc vác ở cảng — docker
- con dấu sáp — wax seal
- con dấu đỏ — red stamp
- con dấu riêng — personal seal
- con dấu chức danh — title stamp
- con dấu chữ ký — signature stamp
- con dấu công ty — company stamp
- con dấu — stamp
- cố vấn chiến lược — strategic advisor
- cố vấn dịch vụ ô tô — automotive service advisor
- cố vấn tài chính — financial advisor
- có vấn đề — have a problem
- cố vấn hội đồng quản trị — board advisor
- cố vấn dịch vụ — service advisor
- cố vấn cao cấp — senior advisor
- có triển vọng — potential
- cơ thủ — billiards player
- chuyên viên văn phòng — administrative specialist
- cố thủ tướng — late Prime Minister
- có trách nhiệm với công việc — be responsible for one's work
- có trách nhiệm về — be responsible for
- chuyên viên tuyển dụng và đào tạo — recruitment and training specialist
- chuyên viên tư vấn tài chính cấp cao — high-level finance consulting specialist
- chuyên viên tuyển sinh — admissions consulting specialist
- chuyên viên tư vấn tài chính cá nhân — personal finance consulting specialist
- chuyên viên tư vấn khách hàng — customer consulting specialist
- chuyên viên tư vấn du học — study abroad consulting specialist
- chuyên viên tư vấn bảo hiểm — insurance consulting specialist
- chuyên viên tổ chức sự kiện — event specialist
- chuyên viên tư vấn — consulting specialist
- chuyên viên tài trợ thương mại — commercial sponsorship specialist
- chuyên viên quản lý — management specialist
- chuyên viên thẩm định tín dụng — credit assessment specialist
- chuyên viên quan hệ khách hàng — customer relations specialist
- chuyên viên thiết kế — design specialist
- chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp — corporate customer relations specialist
- chuyên viên quan hệ cổ đông — investor relations specialist
- chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân — personal customer relations specialist
- chuyên viên phát triển sản phẩm — product development specialist
- chuyên viên pr — pr specialist
- chuyên viên nhà nước — state specialist
- chuyên viên phôi học — embryologist
- chuyên viên phân tích tài chính — financial analyst
- chuyên viên nghiên cứu thị trường — market research specialist
- chuyên viên lưu trữ văn thư — records management specialist
- chuyên viên môi trường — environmental specialist
- chuyên viên mua hàng — purchasing specialist
- chuyên viên kiểm soát nội bộ — Internal control specialist
- chuyên viên hỗ trợ tín dụng — credit back office specialist
- chuyên viên khách hàng doanh nghiệp — corporate customer specialist
- chuyên viên hợp tác quốc tế — international cooperation specialist
- chuyên viên khách hàng — Customer specialist
- chuyến công tác — business trip
- chuyên viên chính — principal-specialist civil servant
- chuyên viên hành chính tổng hợp — general administrative specialist
- chuyên viên kế toán — accounting specialist
- chứng chỉ tin học cơ bản — basic informatics certificate
- chứng chỉ sơ cấp nghề — vocational basic-level training certificate
- chứng chỉ tin học nâng cao — advanced informatics certificate
- chứng chỉ tiếng anh — English certificate
- chứng chỉ quỹ — fund certificate
- chứng chỉ quy hoạch — planning certificate
- chứng chỉ tiền gửi — certificate of deposit
- chứng chỉ sơ cấp — basic-level training certificate
- chứng chỉ phòng cháy chữa cháy — fire prevention and fighting certificate
- chứng chỉ nghề nghiệp — professional certificate
- chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan — certificate of customs declaration
- chứng chỉ ngoại ngữ trình độ c — language certificate level c
- chứng chỉ kiểm toán viên — certificate of auditor
- chứng chỉ loại giỏi — certificate of distinction
- chứng chỉ kế toán thực hành — practical accounting certificate
- chứng chỉ năng lực xây dựng — construction eligibility certificate
- chứng chỉ nghề phổ thông — vocational high school certificate
- chung chí hướng — like-minded
- chứng chỉ hành nghề y — license to practice medicine
- chứng chỉ hành nghề kế toán — accounting practitioner certificate
- chứng chỉ hành nghề xây dựng — construction practice certificate
- chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh — medical practice certificate
- chứng chỉ hành nghề dược — pharmacy practice certificate
- chứng chỉ định giá — appraisal certificate
- chứng chỉ đấu thầu — bidding practice certificate
- chứng chỉ bồi dưỡng — professional certificate
- chứng chỉ đại lý thuế — tax agent certificate
- chứng chỉ hành nghề giám sát — supervision practicing certificate
- chứng chỉ b — certificate level b
- chứng chỉ b tin học — informatics certificate level b
- chứng chỉ a tin học — informatics certificate level a
- chứng chỉ a b c — certificate level a b c
- chức vụ kiêm nhiệm — concurrent position
- chức vụ quản lý — managerial position
- chức vị trưởng tu viện — abbacy
- chức trách — responsibility
- chức sắc — dignitary
- chức tước — office and title
- biển báo hướng đến trạm cân — direction to weigh station sign
- chức quyền — authority
- biển báo hướng đến và số hiệu lối ra — exit direction and number sign
- biển báo khoảng cách đến trạm cân — distance to weigh station sign
- biển báo thông tin trên sóng radio — radio information sign
- biển báo lối vào trạm cân — weigh station sign
- biển báo số hiệu lối ra — exit number sign
- biển báo phía trước có lối ra — exit ahead sign
- biển báo bến tàu hỏa, tàu điện — train station sign
- biển báo khu vực tham quan du lịch, di tích lịch sử văn hóa — national heritage sign
- biển báo dịch vụ chung — general service sign
- biển báo sân bay — airport sign
- biển báo trạm nghỉ ngơi — rest area sign
- biển báo số lượng lối ra tiếp theo — number of exits ahead sign
- biển báo khu vực đỗ xe — parking zone sign
- biển báo bắt đầu đường cao tốc — start of expressway sign
- biển báo kết thúc đường cao tốc — end of expressway sign
- biển báo khoảng cách đến điểm kết thúc đường cao tốc — expressway reminder exit sign
- biển báo trên đường cao tốc — expressway road sign
- biển báo lối vào đường cao tốc — expressway entrance directions sign
- vạch xác định đến vị trí dừng xe — stop line indicator marking
- biển báo khoảng cách đến đường cao tốc — highway distance sign
- vạch kẻ nhập dòng — lane merge chevron marking
- vạch báo hiệu làn xe dành cho xe khách — coach lane road marking
- vạch số hiệu đường — route marker
- vạch hướng đi bắt buộc nơi giao nhau — direction arrow marking
- vạch quy định nơi xe đạp qua đường — bicycle crossing road marking
- vạch quy định nơi dừng xe của phương tiện giao thông công cộng — bus stop only marking
- vạch phân chia dòng, làn — lane split chevron marking
- vạch xác định đảo phân chia dòng — parallel chevron marking
- vạch dừng xe — stop line
- vạch xác định vị trí dừng xe — yield line
- vạch kẻ nơi được cắt ngang qua vạch từ phía vạch đứt — solid and broken travel line
- vạch quy định nơi người đi bộ — pedestrian crossing road marking
- vạch khu vực cấm đỗ xe — no parking zone line
- biển báo vạch kẻ đường — road marking sign
- vạch kẻ chuyển tốc làn đường — lane-changing line road marking
- vạch phân chia dòng, làn và nơi được phép đè vạch — lane separation line
- biển báo 150m — railway crossing 150 meters ahead sign
- biển chiều cao an toàn — height limit sign
- biển báo hướng rẽ — chevron sign
- biển báo chỗ đường sắt cắt đường bộ — railroad crossing sign
- biển báo loại xe — applicable vehicle sign
- biển báo 100m — railway crossing 100 meters ahead sign
- biển báo làn xe — lane designation sign
- biển báo 50m — railway crossing 50 meters ahead sign
- biển báo hướng đường ưu tiên — priority direction sign
- biển báo khoảng cách đến đối tượng báo hiệu — distance to the condition sign
- biển báo hướng tác dụng của biển — direction of applicability sign
- biển báo phạm vi tác dụng của biển — duration of the condition sign
- biển báo xe kéo mooc — trailer sign
- biển báo chợ — market sign
- biển báo đoạn đường thi công — road construction ahead sign
- biển báo cầu vượt liên thông — interchange advance direction sign
- biển báo tên cầu — bridge information sign
- biển báo hết đường cao tốc — end of expressway sign
- biển báo trạm cảnh sát giao thông — traffic police station sign
- biển báo tốc độ cho phép chạy trên đường cao tốc — speed limit of expressway sign
- biển báo bến xe điện — tram station sign
- biển báo nơi nghỉ mát — vacation spot sign
- biển báo khách sạn — hotel sign
- biển báo bến xe buýt — bus station sign
- biển báo cửa hàng ăn uống — restaurant sign
- biển báo điện thoại — phone sign
- biển báo trạm sửa chữa — repair station sign
- biển báo nơi rửa xe — car wash sign
- biển báo trạm xăng — gas station sign
- biển báo bệnh viện — hospital sign
- biển báo cầu vượt qua đường — pedestrian overpass sign
- biển báo trạm cấp cứu — aid station sign
- biển báo hết khu đông dân cư — leaving urban area sign
- biển báo di tích lịch sử — historical site sign
- biển báo bắt đầu khu đông dân cư — entering urban area sign
- biển báo đường đi bộ — pedestrian crossing sign
- biển báo lối đi vòng — layout of detour route sign
- biển báo chỉ hướng đường cho từng loại xe — lane use restriction sign
- biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ — complicated traffic route
- biển báo chỉ dẫn địa giới — boundary sign
- biển báo chỉ hướng đường — direction sign
- biển báo chỉ hướng đi — destination distance sign
- biển báo đường có làn dành cho xe khách — contraflow bus lane sign
- biển báo rẽ ra đường có làn xe dành cho xe khách — give way to bus exiting ahead sign
- biển báo làn dành cho xe khách — lane for buses sign
- biển báo chỗ quay xe — u-turn permitted sign
- biển báo khu vực quay xe — turning area sign
- biển báo hướng đi theo vạch kẻ đường — lane use control sign
- biển báo nơi đỗ xe — parking sign
- biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật — reserved parking
- biển báo đường cụt — no through road sign
- biển báo đường một chiều — one way street sign
- biển báo đường cụt bên trái — dead end street on the left sign
- biển báo đường cụt bên phải — dead end street on the right sign
- biển báo được ưu tiên qua đường hẹp — priority over oncoming traffic sign
- biển báo đường dành cho oto — road for cars sign
- biển báo ấn còi — sound horn sign
- biển báo hết đường dành cho oto và moto — end of road for cars and motorcycles sign
- biển báo đường dành cho oto và moto — road for cars and motorcycles sign
- biển báo hết đường ưu tiên — end of the priority road sign
- biển báo hết đường dành cho oto — end of road for cars sign
- biển báo đường ưu tiên — priority road sign
- biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua — overpass route sign
- biển báo đường dành cho người đi bộ — pedestrians path sign
- biển báo tốc độ tối thiểu — minimum speed limit sign
- biển báo hết hạn chế tốc độ tối thiểu — end of the minimum speed limit sign
- biển báo nơi giao nhau chạy theo vòng xuyến — roundabout ahead sign
- biển báo đường dành cho xe thô sơ — rudimentary vehicles road sign
- biển báo các xe chỉ được rẽ trái và phải — turn left or right only sign
- biển báo hướng phải đi vòng sang trái — pass by on left sign
- biển báo hướng phải đi vòng sang phải — pass by on right sign
- biển báo các xe chỉ được đi thẳng và rẽ trái — ahead or turn left only sign
- biển báo các xe chỉ được đi thẳng và rẽ phải — ahead or turn right only sign
- biển báo các xe chỉ được rẽ trái — turn left ahead sign
- biển báo các xe chỉ được rẽ phải — turn right ahead sign
- biển báo hướng đi trái phải theo — turn left only sign
- biển báo hướng đi phải phải theo — turn right only sign
- biển báo hướng đi thẳng phải theo — ahead only sign
- biển báo đi chậm — Slow sign
- biển báo chú ý chướng ngại vật phía trước — obstacle ahead sign
- biển báo đoạn đường hay xảy ra tai nạn — high accident zone sign
- biển báo hết đường đôi — divided highway ends sign
- biển báo đường hầm phía trước — tunnel sign
- biển báo cáp điện phía trên — overhead electrical cables sign
- biển báo đường có độ vồng lớn — hump bridge sign
- biển báo đường cao tốc phía trước — highway entrance sign
- biển báo đường đôi — divided highway sign
- biển báo giao nhau với đường hai chiều — two-way traffic crossing sign
- biển báo nguy hiểm khác — general danger sign
- biển báo thú rừng vượt qua đường — wild animals crossing sign
- biển báo gia súc — cattle sign
- biển báo hướng gió — crosswinds sign
- biển báo dải máy bay lên xuống — aircraft sign
- biển báo công trường — roadworks sign
- biển báo người đi xe đạp cắt ngang — bicycle crossing sign
- biển báo đá lở — falling rocks sign
- biển báo trẻ em — watch for children sign
- biển báo đường đi bộ cắt ngang — pedestrian crossing sign
- biển báo vách núi nguy hiểm — dangerous cliff sign
- biển báo đường trơn — slippery road sign
- biển báo đường không bằng phẳng — bumpy road sign
- biển báo dốc xuống nguy hiểm — steep descent sign
- biển báo đường ngầm — ford sign
- biển báo dốc lên nguy hiểm — steep ascent sign
- biển báo bến phà — ferry sign
- biển báo cửa chui — low clearance sign
- biển báo cầu cất — draw bridge sign
- biển báo kè, vực sâu phía trước — riverbank sign
- biển báo cầu hẹp — narrow bridge sign
- biển báo cầu tạm — temporary bridge sign
- biển báo giao nhau với đường sắt có rào chắn — railroad crossing sign
- biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn — unguarded railroad crossing sign
- biển báo giao nhau với đường không ưu tiên — priority sign
- biển báo giao nhau có tín hiệu đèn — traffic light ahead sign
- biển báo giao nhau với đường ưu tiên — yield sign
- biển báo giao nhau theo vòng xuyến — roundabout sign
- biển báo đường bị hẹp bên trái — road narrows on the left sign
- biển báo đường bị hẹp bên phải — road narrows on the right sign
- biển báo nơi giao nhau của các đường đồng cấp — intersection ahead sign
- biển báo đường hai chiều — two-way traffic sign
- biển báo chỗ ngoặt nguy hiểm liên tiếp — double curve sign
- biển báo cấm đi thẳng và rẽ trái — no straight through or left turn sign
- biển báo cấm rẽ trái và rẽ phải — no left or right turn sign
- biển báo đường bị hẹp cả hai bên — road narrows sign
- biển báo chỗ ngoặt nguy hiểm — curve sign
- biển báo hết tất cả các lệnh cấm — end of all restrictions sign
- biển báo hết cấm vượt — end of no passing zone sign
- biển nhường cho xe ngược chiều qua đường hẹp — yield to oncoming traffic sign
- biển báo hết hạn chế tốc độ tối đa — end of speed limit sign
- biển cấm đỗ xe — no parking sign
- biển cấm đỗ xe ngày lẻ — no parking on odd-numbered days sign
- biển cấm đỗ xe ngày chẵn — no parking on even-numbered days sign
- biển cấm dừng và đỗ xe — no stopping sign
- biển báo trạm kiểm tra — checkpoint sign
- biển báo cấm bóp còi — no horn sign
- biển báo tốc độ tối đa cho phép — maximum speed limit sign
- biển cấm oto tải vượt — no passing for vehicles over 3,5 tonnes sign
- biển cấm vượt — no passing sign
- biển cấm oto quay đầu — no U-turn for automobiles sign
- biển cấm quay đầu — no U-turn sign
- biển cấm rẽ phải — no right turn sign
- biển báo dừng lại — stop sign
- biển cấm rẽ trái — no left turn sign
- biển hạn chế chiều ngang — width limit sign
- biển cự ly tối thiểu giữa hai xe — minimum following distance sign
- biển hạn chế chiều cao — height limit sign
- biển hạn chế trọng lượng trên trục xe — weight limit per axle sign
- biển hạn chế chiều dài oto kéo mooc — trailer length limit sign
- biển cấm xe thô sơ — no handcarts sign
- biển cấm xe súc vật kéo — no animal-drawn vehicles sign
- biển báo cấm người đi bộ — no pedestrians sign
- biển hạn chế trọng lượng xe — weight limit sign
- biển báo cấm xe gắn máy — no motorcycles sign
- biển báo cấm xe đạp thồ — no cargo bicycles sign
- biển báo cấm xe xích lô — no cycle rickshaw sign
- cấm xe lam — no auto rickshaws sign
- biển cấm oto khách và oto tải — no buses or heavy goods vehicles sign
- biển cấm xe tải từ 2,5 tấn — no commercial vehicles above 2,5 tons sign
- biển báo cấm máy kéo — no tractors sign
- biển báo cấm xe đạp — no bicycles sign
- biển cấm oto và moto — no motor vehicles sign
- biển cấm oto rẽ trái — automobiles are prohibited from turning left sign
- biển cấm xe tải — no heavy goods vehicles sign
- biển báo cấm ôtô kéo mooc — no trailers sign
- biển cấm oto rẽ phải — automobiles are prohibited from turning right sign
- biển cấm moto — no motorcycles sign
- biển cấm oto — no automobiles sign
- biển cấm đi ngược chiều — no entry sign
- nói nhỏ — whisper
- nói nhỏ lại — lower one's voice
- biển đường cấm — closed to all vehicles sign
- nói nhỏ thôi — please lower one's voice
- nói một cách ngắn gọn — in short
- nói nhảm — babble
- nói nhiều quá — talk too much
- nói một cách thiếu mạch lạc — speak incoherently
- nói một cách dễ hiểu — to put it simply
- nói mỉa — mock
- nói mò — guess
- nói một cách cụ thể — specifically
- nói mép — be glib
- nói mát — backhanded compliment
- nói mê — somniloquy
- nói lót — put in a good word
- nói luyên thuyên — prattle
- nói lóng — use slang
- nói lửng — speak vaguely
- nói lưỡng — equivocate
- nói lớn — speak loudly
- nói lời tạm biệt ai — say goodbye to someone
- nói lớn lên — speak up
- nói lời từ biệt — bid farewell
- nói lời tạm biệt — say goodbye
- nói lời không hay về ai — speak ill of
- nói lời độc địa — speak wickedly
- nói lời dễ nghe — speak kindly
- nói lời chào — say hello
- nói loanh quanh để lảng tránh — prevaricate
- nói lời mâu thuẫn — tergiversate
- nói lối — speak recitatives
- nói loanh quanh — beat around the bush
- nổi lên — emerge
- nói liến thoắng — gabble
- nói liều — speak recklessly
- nói lên — speak up
- nói lí nhí thứ gì khi đang nức nở — whimper
- nói lắp bắp — gabble
- nói lếu — speak rudely
- nói leo — cut in
- nói lè nhè — drawl
- nói láo — lie
- nói lảng — change the subject
- nói lầm — misspeak
- nói lẩm nhẩm — murmur
- nói lan man — ramble
- nói lầm bầm — mutter
- nói là làm — walk the talk
- nói không ngoa — speak the truth
- nói lại — repeat
- nói không ngớt và không mạch lạc — ramble
- nói chuyện với ai — talk to someone
- nối không — mass earthing
- nói khoác — boast
- nói không với tình yêu — reject love
- nói chuyện với — talk to
- nói chuyện trực tiếp — speak directly
- nói chuyện với bạn — talk to a friend
- nói ít thôi — talk less
- nói chuyện riêng trong giờ học — chatter away in class
- nói chuyện trên trời dưới đất — make small talk
- nói chuyện hợp với ai — get along with
- nói khó — expatiate on one's difficulties
- nhu cầu trong nước — domestic demand
- nói chuyện cùng nhau — talk to each other
- nhu cầu tuyển dụng — hiring demand
- nhu cầu vật chất — material needs
- nhu cầu tiêu dùng — consumer demand
- nhu cầu thị trường — market demand
- nhu cầu thực tế — effective demand
- nhu cầu sử dụng — utilization demand
- nhu cầu sinh lý — physiological needs
- nhu cầu giải trí — recreational demand
- nhu cầu sinh hoạt — essential needs
- nhu cầu mua sắm — shopping demand
- nhu cầu làm đẹp — beauty industry demand
- nhu cầu cuộc sống — daily needs
- nhu cầu đi lại — transportation demand
- nhu cầu của khách hàng — customer demand
- nhu cầu ăn uống — nutritional needs
- nhu cầu cao — high demand
- nhu cầu cơ bản — basic needs
- nhơ danh — defame
- nhỏ dãi — salivate
- nhỏ dần — diminish
- nhổ cỏ — weed
- nhỏ dại — young and innocent
- nhờ cậy — rely on
- nhỏ con — small stature
- nhớ chừng — vaguely remember
- nhô cao — emerge
- nhờ cả vào bạn — rely on you
- nhổ cái gì — pluck something out
- nhớ biển — miss the sea
- nhớ bạn — miss you
- nhơ bẩn — dirty
- nhớ anh — miss you
- nhổ bật rễ — uproot
- nhớ ai đó — miss someone
- nhờ ai đó — ask someone to do something
- nhìn xuyên thấu — see through
- nhỉnh — have an edge over
- nhíp — tweezers
- nhìn về tương lai — look ahead
- nhìn xoi mói — look askance
- nhìn xung quanh — look around
- nhìn xuống — look down
- nhìn xa — look far away
- nhìn từ xa — look from afar
- nhìn vào — look at
- nhìn vậy mà không phải vậy — there's more than meets the eye
- nhịn tiểu — hold one's urine
- nhìn trộm — peek
- nhìn thấy được — visible
- nhìn thấy trước — foresee
- nhìn thấy — see
- nhìn thấu — see through
- nhìn ra ngoài — look outside
- nhìn tận mắt — see with one's own eyes
- nhìn qua khung cửa sổ — look through the window
- nhìn sơ qua — glance
- nhịn nhục — endure humiliation
- nhìn qua cửa sổ — look through the window
- nhìn nhận sai — misjudge
- nhìn nhận ra — realize
- nhìn nhó — look after
- nhìn nhận vấn đề — perceive a problem
- nhìn ngon quá — look delicious
- nhìn lướt qua — glance
- nhìn nhận — perceive
- nhìn ngắm — behold
- nhìn lên — look up
- nhìn lại một năm đã qua — look back on the past year
- nhìn nhầm — mistake
- nhìn lại quá khứ — reflect on the past
- nhìn lại bản thân — self-reflection
- nhìn lại — look back
- nhịn đói — fast
- nhìn kỹ — look carefully
- nhìn chòng chọc — lock eyes with
- nhìn đằng sau — look behind
- nhìn chăm chú — look attentively
- nhịn cười — hold back one's laughter
- nhìn chằm chặp — stare
- nhìn bao quát — take a comprehensive view
- nhìn chằm chằm — stare
- nhìn chằm chằm vào thứ gì — stare at something
- hành động thô bỉ — rude behavior
- hành động nhân đức — humane behavior
- hành động quái dị — bizarre behavior
- hành động xúc phạm — offensive behavior
- hành động sai trái — misbehavior
- hành động đạo đức giả — hypocritical behavior
- hành động lừa đảo — fraudulent behavior
- hành động kỳ quặc — strange behavior
- hành động bộc phát — impulsive behavior
- hành động dại dột — foolish action
- hành động khoan dung — magnanimous behavior
- hành động có chủ tâm — intentional behavior
- gượng nhẹ — gingerly
- gượng gạo — forced
- gượng ép — forced
- gượng dậy — try to get up
- gượng cười — force a smile
- gọi điện cho ai — call someone
- gối đầu — rest one's head
- gọi cửa — knock on the door
- gội đầu dưỡng sinh — nourishing shampoo therapy
- gọi cho hiện lên — invoke
- gọi cho tôi — call me
- gọi điện — make a phone call
- gọi bằng — call by
- gợi ai nhớ đến thứ gì — remind someone of something
- gọi ai bằng điện thoại — make a phone call
- gọi ai ra riêng để nói chuyện — take someone aside
- giúp việc — chore
- giúp ích cho — aid in
- giúp tôi — help me
- giúp đỡ nhau trong học tập — help each other study
- giúp đỡ lẫn nhau — help each other
- giúp ích — aid
- giúp đỡ người khác — help others
- giúp đỡ lúc khó khăn — provide help in difficult times
- giúp đỡ bố mẹ — help one's parents
- giúp ai làm gì — help someone do something
- yêu cầu ai dừng việc gì lại — ask someone to stop doing something
- yêu cầu ai làm gì — ask someone to do something
- ý kiến phản biện — counterargument
- yếu bóng vía — fainthearted
- yêu cầu — request
- ý kiến trái chiều — conflicting opinion
- ý kiến hay — good idea
- ý kiến kiểm toán ngoại trừ — qualified opinion
- ý kiến chủ quan — subjective opinion
- trồng trọt và chăn nuôi — horticulture and animal husbandry
- ý kiến cá nhân — personal opinion
- trồng trọt chăn nuôi — horticulture and animal husbandry
- người theo gót — successor
- người theo dự — attendant
- người thay thế — substitute
- người thay thế trong tình yêu — rebound
- người tham gia — participant
- người tham gia khảo sát — surveyee
- người tặng — donor
- người tặng quà — gifter
- người tản bộ — stroller
- người ta thường nói — people usually say that
- người ta — people
- người ta cho rằng — people think that
- người tài giỏi — talented person
- người sưu tập — collector
- người sống trong rừng — forester
- người song tính — bisexual person
- người tán thành — supporter
- người sự cuộc rượu chè — alcoholic
- người sống ở thành thị — city dweller
- người sống thực vật — vegetative state patient
- người sống ở thành phố — city dweller
- người sống sót — survivor
- người sống nay đây mai đó — nomad
- người sống ẩn dật — hermit
- người soát xét — inspector
- người sống ở nông thôn — countryman
- người soạn thảo văn bản — writer
- người soạn thảo — writer
- người soát vé — ticket collector
- quyền thụ hưởng — entitlement
- quyền thống trị hoàn toàn — absolute authority
- người sảy thóc — winnower
- người sinh ra dưới ảnh hưởng của cung song ngư — Piscean
- người sinh sống — resident
- người sinh ra ở nông thôn — countryman
- người sở hữu — owner
- người say rượu — drunk
- người say sưa ồn ào — drunk and rowdy person
- người say — drunk
- người rao tin — crier
- người say mê cái gì quá mức — fanatic
- người rơm — scarecrow
- quyền thống đốc — acting governor
- người vào tù ra khám — jailbird
- người ra đề — examination setter
- quyền thế — power
- người quạt thóc — winnower
- quyền tài phán — judicial jurisdiction
- quyền thần — usurping courtier
- quyển tập — notebook
- người qua đường — passer-by
- quyền tác giả — copyright
- quyền sử dụng đất lâu dài — long-term land use right
- quyền tài sản — property right
- người quan sát — observer
- người phân biệt giới tính đối với phụ nữ — misogynist
- người phạm pháp — lawbreaker
- người phản biện — debater
- người ở xa — faraway person
- quyền sử dụng — use right
- quyền sử dụng đất — land use right
- người phạm tội — criminal
- quyển sổ tay — notebook
- người ở trọ — lodger
- người ở trên mặt trăng — lunarian
- quyền sở hữu trí tuệ — intellectual property rights
- người ở miền rừng — forester
- quyền sở hữu công nghiệp — industrial property rights
- người ở đất liền — landlubber
- quyền sở hữu nhà — house ownership
- người ở ẩn — hermit
- người ở — servant
- người đại diện trao đổi thư từ cho công ty — correspondence officer
- người nói — speaker
- người nhảy thoát y — stripper
- người ở chung phòng — roommate
- người đại diện công ty — company representative
- người nghe nhạc — music listener
- người ném bom — bomber
- người ném đá giấu tay — a wolf in sheep's clothing
- người nghe — listener
- người nhảy lao đầu xuống nước — high diver
- người nấu ăn — cook
- người nấu chính — head chef
- mặt trận tổ quốc việt nam — vietnam fatherland front
- mặt trận tổ quốc — fatherland front
- người nạo vét — dredge operator
- mặt trận — front
- người nâng đỡ — supporter
- lý luận nhà nước và pháp luật — general theory of the state and law
- lý luận — argument
- lý lịch tư pháp — criminal records
- người nắm giữ tài khoản — account holder
- lý lịch trích ngang — résumé
- người mua trả tiền trước — deferred revenue
- người nắm giữ — holder
- huyện ủy — district party committee
- lý lịch khoa học — science profile
- huyện đường — county yamen
- huyện lộ — district road
- huyện xã — district and commune
- người mua thúng bán bưng — small trader
- huyện đội — district armed forces
- người mua bảo hiểm — insurance buyer
- huyện đoàn — district youth union
- huyện củ chi — cu chi district
- người mua — buyer
- người ly tán — displaced person
- hội nghị xúc tiến đầu tư — investment promotion conference
- hội nghị thượng đỉnh mỹ triều — dprk–usa hanoi summit vietnam
- hội nghị tổng kết — review conference
- hội nghị sơ kết — conference for preliminary review
- hội nghị trung ương — plenary session
- hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học — undergraduate research symposium
- người loan báo — messenger
- người lôi kéo — persuader
- người lừa đảo — fraudster
- hội nghị lập pháp — legislative assembly
- người leo núi — mountaineer
- hội nghị cấp cao — summit
- người leo trèo — climber
- hội nghị chuyên đề — symposium
- đoàn hộ tống — convoy
- hội nghị — conference
- hội nghị bàn tròn — roundtable
- đoàn đại biểu quốc hội — deputies to the national assembly
- đoàn công tác — delegation
- người lau chùi — cleaner
- đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản — presidium
- đảng viên đảng quốc xã — nazi
- người làm — domestic helper
- đảng và nhà nước việt nam — the party and state of Vietnam
- người kinh doanh — businessperson
- người la hét phản đối — protester
- người ký giấy — signee
- đảng viên đảng cộng sản việt nam — member of the Vietnamese communist party
- đảng và nhà nước — the party and state
- đảng cộng sản việt nam — Vietnamese communist party
- người kiện — plaintiff
- người kiểm tra — inspector
- người kiểm duyệt — reviewer
- đảng cộng sản trung quốc — Chinese communist party
- người kích động quần chúng — agitator
- đảng cộng sản — communist party
- người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu — dock worker
- dân cư thưa thớt — sparsely populated
- dân cư đông đúc — densely populated
- người khiêng cáng — stretcher bearer
- người khuyên bảo — adviser
- người khai quật — excavator
- dân cư — resident
- dân cử — people-elected
- dân chúng — people
- người gánh team — person who carries a team
- người khai — informer
- người đối diện — the person across from
- người du mục — nomad
- người duyệt — approver
- người đời — society
- người đóng gói — packager
- người đồng xứ — compatriot
- người dơi — batman
- người đi xe đạp — cyclist
- người đi trước — predecessor
- người dị tính — heterosexual
- người đi theo — follower
- người đi săn — hunter
- người đi săn bằng chim ưng — falconer
- người đi lang thang — drifter
- người đi làm — worker
- người đi giao sữa — milkman
- người đi kèm — companion
- người đi du lịch — tourist
- người đi đường — pedestrian
- người đi đầu xu hướng — trendsetter
- người đi dạo — stroller
- người đi khai sinh — birth certificate informant
- người đi khai hoang — settler
- người đi bộ — pedestrian
- người di dân — emigrant
- người đi biển — beachgoer
- người đi cùng — companion
- người đề nghị — proposer
- người đến trước — predecessor
- người để lại di sản — legator
- người đề xuất — proposer
- người dấu tên — anonymous person
- người dễ ăn — easy eater
- người đấu gươm — swordsman
- người đặt hàng — purchaser
- người đào — digger
- người đạt giải thưởng — award winner
- người đầu tiên — the first person
- người đào tạo — trainer
- người đánh máy — typist
- người đăng ký — subscriber
- người đánh cá — fisherman
- người đánh giá — evaluator
- người đẵn gỗ — lumberjack
- người dân việt nam — Vietnamese people
- người đăng bài — poster
- người dân tộc thiểu số — ethnic minority
- gia đình của tôi — my family
- gia đình khá giả — well-off family
- gia đình đơn thân — single-parent family
- gia đình có việc — there is a family matter
- con gái chưa chồng — unmarried woman
- gia đình có công với cách mạng — family with revolutionary contribution
- con của anh trai — brother's child
- con đầu lòng — firstborn
- con của tôi — my child
- con cưng — baby boo
- con con — mini
- con chung con riêng — child-in-common and step-child
- cô ruột — aunt
- cô giáo mầm non — female preschool teacher
- cô giáo chủ nhiệm — female homeroom teacher
- cô gái xấu xí — ugly girl
- cô gái vắt sữa — milkmaid
- cô gái vui vẻ — cheerful girl
- cô gái tháng 11 — girl born in November
- cô gái tốt — good girl
- cô gái ngoan — obedient girl
- cô gái mộng mơ — dreamy girl
- cô gái mũm mĩm — chubby girl
- cô gái ngọt ngào — sweet girl
- cô gái khó tính — difficult girl
- cô gái mạnh mẽ — strong girl
- cô gái đẹp — pretty girl
- cô gái lạnh lùng — cold girl
- cô gái đáng yêu — adorable girl
- cô gái dịu dàng — tender girl
- cô gái của tôi — my girl
- cô gái đỏng đảnh — scornful girl
- cô gái cá tính — bold girl
- cô gái bé nhỏ — little girl
- cô chú — aunt and uncle
- cô gái bánh bèo — girly girl
- cô gái — young lady
- chúng em — we
- chúng nó — they
- cô bạn thân — female close friend
- chủ tịch đoàn — presidium
- chủ sở hữu — owner
- chúng mày — you all
- chủ thớt — original poster
- chú rể — groom
- chú mình — little brother
- chủ nhân ông — master
- chủ nô — slave-owner
- chú mày — little bro
- chồng sắp cưới — husband-to-be
- chồng tương lai — future husband
- chồng cũ — ex-husband
- chính mình — myself
- chính nó — itself
- chính là tôi — it is me
- chồng tôi — my husband
- chính bạn — yourself
- chị vợ — wife's older sister
- chính là — precisely
- chính xác là — it is you
- chị yêu — dear sister
- chị tôi — my sister
- chị yêu em — I love you
- chỉ mình tôi — only me
- em tôi — my younger sibling
- em trai chồng — younger brother-in-law
- người cảnh giới — enlightened person
- người cầu khẩn — supplicant
- người cấp dưỡng — caretaker
- em trai cùng mẹ khác cha — younger maternal brother
- em trai của tôi — my younger brother
- em trai cùng cha khác mẹ — younger paternal brother
- em trai vợ — wife's younger brother
- người cam kết — committed person
- người cầm đầu — boss
- em út — youngest sibling
- người bịp bợp — charlatan
- người câm — mute person
- chị em tốt — good sisters
- người bỏ đi — person who left
- chị em khác cha hoặc mẹ — half-sister
- người cá — merfolk
- người biếu — donor
- người bị truy nã — wanted person
- người bí mật — anonymous person
- chị em — my sister
- chị em cột chèo — co-sister-in-law
- người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác — pawn
- người bị kết án tù — convict
- người bị hại — victim
- chị cùng cha khác mẹ — older half-sister
- người bị giam giữ do tình nghi — person detained on suspicion
- người bị gạt — duped person
- chị ấy — she
- chị cả — oldest sister
- chị cùng mẹ khác cha — older half-sister
- người bắn cung — archer
- người bất tử — immortal person
- cháu yêu — dear grandchild
- người bị đói — hungry person
- cháu rể — grandchild's husband
- người bá nghệ — jack of all trades
- người ảnh hưởng — influencer
- cháu ngoan bác hồ — Uncle Ho's Obedient Children
- cháu dâu — grandchild's wife
- cháu gái họ — cousin's daughter
- người ăn mặn — non-vegetarian
- người ăn kiêng — dieter
- người ăn chực — sponger
- ngủ với ai — who did you sleep with?
- ngủ trưa ngon giấc — restful siesta
- người ăn chay trường — vegan
- ngủ trễ — stay up late
- chàng trai tốt — good guy
- ngủ thôi — let's sleep
- ngủ thiếp đi — fall asleep
- ngủ sâu — deep asleep
- ngủ say như chết — dead asleep
- ngủ sớm đi — please go to bed early
- ngủ say — deep asleep
- ngủ quên — oversleep
- ngủ quên trong chiến thắng — rest on one's laurels
- ngủ sớm — go to bed early
- ngủ quá giờ — oversleep
- chàng trai tháng 12 — guy born in December
- ngủ quá giấc — oversleep
- ngủ như chết — dead asleep
- ngủ qua đêm — spend the night
- ngủ ngáy — snore
- chàng trai của em — my man
- ngủ ngon lành — sleep soundly
- ngủ nhiều — sleep a lot
- chàng — guy
- chàng trai lạnh lùng — cold guy
- chàng thơ — male muse
- cha trưởng tu viện — abbot
- ngủ li bì — deep asleep
- ngủ mê — deep asleep
- ngủ mớ — somniloquy
- cha truyền con nối — from father to son
- cha sở — vicar
- ngủ không ngon — have a restless night
- ngủ lang — sleep around
- cha sở họ đạo — parish priest
- ngủ không đủ giấc — deprived of sleep
- ngủ ít — deprived of sleep
- cha ông — father and grandfather
- ngủ khì — sleep soundly
- ngủ gục — doze off
- ngủ gà — somnolence syndrome
- cha nhà thờ — priest
- cha nội — dude
- ngủ dậy — wake up
- chả là — because
- ngủ đúng giờ — sleep on time
- ngủ đủ giấc — get sufficient sleep
- ngủ đi — please go to sleep
- nghiêng về — lean to
- nghiêng qua — lean over
- ngủ đông — hibernate
- nghiêng người — lean
- nghiêng ngửa — struggle
- cha hoặc mẹ đỡ đầu — godparent
- nghiệp — karma
- nghiêng ngả — sway
- cha hoặc chồng của ai — whose father or husband
- nghiêng mình kính cẩn — genuflect
- cha đỡ đầu — godfather
- nghiện phim — addicted to movies
- nghiện rượu — addicted to alcohol
- cha chung không ai khóc — everybody's business is nobody's business
- nghiến răng — grind one's teeth
- nghiền nhuyễn — puree
- cha chú — father and uncle
- nghiện ngập — addiction
- nghiến ngấu — devour
- nghiền ngẫm — contemplate
- cậu ruột — uncle
- cha cả — bishop
- nghiện mua sắm — addicted to shopping
- cha anh — father and brother
- cầu nối — bridge
- nghiện mạng xã hội — addicted to social media
- cậu là của tôi — you are mine
- nghiện ma túy — addicted to drug
- hãy là chính mình — be yourself
- nghiện internet — addicted to the internet
- hãy im lặng — please be quiet
- hãy hiểu cho tôi — please understand
- hãy gọi cho tôi — please call me
- cậu cả — oldest son
- cậu chủ — young master
- hay giúp người — often help others
- hãy giữ trật tự — let's keep silent
- hay giúp đỡ người khác — often help others
- hay giúp đỡ — often help
- cậu bé chạy việc vặt trong văn phòng — office errand boy
- hãy giữ sức khỏe — let's stay healthy
- cậu bé giúp việc trong gia đình hoặc khách sạn — houseboy
- cậu bạn — buddy
- cậu ấm — scion
- hãy giữ liên lạc — let's keep in touch
- cặp vợ chồng — husband and wife
- hành xác — torment
- hành vi vi phạm — offense
- hành vi trộm cắp — theft
- hành vi tổ chức — organizational behavior
- hành vi vi phạm pháp luật — illegal acts
- hành vi thù địch — hostile behavior
- hành vi phạm tội — offense
- hành vi mua — buying behavior
- hành vi người tiêu dùng — consumer behavior
- hành vi sai trái — misbehavior
- hành vi coi thường — condescending behavior
- cặp đôi mới cưới — newlywed couple
- hành vi lừa đảo — fraud
- cặp bồ — couple
- cặp đôi hoàn hảo — perfect pair
- hành vi giết người — murder
- hành vi ám sát — assassination
- giao tiếp xã hội — social communication
- giao tiếp với người nước ngoài — communicate with foreigners
- giao tiếp kém — poor communication
- giao tiếp cơ bản — basic communication
- dọn dẹp vệ sinh — clean
- cái tôi quá lớn — big ego
- dọn dẹp giường — clean the bed
- dọn dẹp nhà cửa — clean the house
- đi ngủ muộn — stay up late
- đi ngủ thôi — let's go to bed
- dọn dẹp nhà — clean the house
- đi ngủ sớm — go to bed early
- đi ngoài — defecate
- dọn dẹp — clean
- đi ngủ đi — please go to bed
- đánh răng rửa mặt — brush one's teeth and clean one's face
- đánh bom — bomb
- đánh trứng — whip the eggs
- đánh bò cạp — teeth chattering
- đánh bẫy — trap
- em với ạ — me too, please
- đánh bắt thủy sản — fishery
- cái bạn — the friend
- đánh bắt hải sản — fishery
- em xin hết — that's all
- đánh bắt cá — fishing
- đang ở đâu — where are you now?
- đang nghe điện thoại — on the phone
- em xin lỗi — I am sorry
- đang lúc làm nhiệm vụ — on duty
- đang nắm quyền — in charge
- đang lúc khó khăn — in difficult times
- đang lúc — at the moment
- đang lúc cần — in a time of need
- em ý — that younger person
- đang lâm nguy — in jeopardy
- đang hối hả — in a hurry
- đang gặp nạn — in jeopardy
- đang họp — in a meeting
- em yêu anh — I love you
- đang đi công tác — on a business trip
- em yêu — honey
- đan móc — knit
- đang được sử dụng — in use
- em yêu anh nhiều lắm — I love you so much
- đan lát — knit
- em yêu chị — I love you, sister
- đan len — knit
- cuỗm — steal
- đại tiện — defecation
- gắn kết mọi người với nhau — bring everyone together
- cuối xuống — bow
- cưỡi voi — ride an elephant
- gắn kết gia đình — bond with family member
- gia đình 2 thế hệ — two-generation family
- gắn kết tình bạn — bond with friend
- gia đình 3 thế hệ — three-generation family
- cười vào mặt ai — laugh at someone
- gắn kết tình cảm — bond
- gia đình bạn có mấy người — how many people are there in your family
- cười vào điều gì — laugh at something
- cưới vợ — get married
- cười tươi — grin
- gia đình bên nội — paternal family
- cười to — laugh out loud
- gia đình chính sách — family under preferential treatment policy
- cười tình — amorous smile
- cười phá lên — burst into laughter
- cười nhạo — mock
- các viên chức — officials
- cười nhếch mép — smirk
- cưỡi ngựa xem hoa — watch flowers while riding on horseback
- các vị — you