Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 51/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- trưởng phòng kế hoạch tổng hợp — general planning manager
- trưởng phòng giáo dục đào tạo — head of the education and training department
- trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch — head of Department of Civil Registration and Nationality
- trưởng phòng đầu tư — head of the investment department
- trưởng phòng đại diện — head of representative office
- trưởng phòng đào tạo đại học — head of university training
- trưởng phòng đấu thầu — head of bidding department
- trưởng phòng điều hành — head of the operations department
- trưởng phòng công nghệ thông tin — head of IT department
- trưởng phòng bán hàng — head of sales department
- trưởng phòng công tác sinh viên — director of student affairs
- phó viện trưởng — deputy director of institute
- phó trưởng phòng kinh doanh — deputy sales manager
- phó vương — viceroy
- phó văn phòng — deputy office manager
- phó tổng giám đốc tài chính — deputy CFO
- phó tổng lãnh sự — deputy consul general
- phó trưởng nhóm — deputy group leader
- phó tổng giám đốc thường trực — deputy permanent general manager
- phó tổng giám đốc kinh doanh — deputy CCO
- phó trưởng công an quận — deputy district police chief
- phó trưởng đoàn — deputy chief of delegation
- phó tổng giám đốc điều hành — deputy CEO
- phó tổng biên tập — deputy editor-in-chief
- phó quản đốc xưởng — deputy workshop manager
- phó tổng cục trưởng — deputy general director
- phó quản lý nhà hàng — deputy restaurant manager
- phó phụ trách — deputy in charge
- phó phòng marketing — deputy head of marketing
- phó phòng phụ trách — deputy of responsible department
- phó phòng thanh tra — deputy inspector
- phó phòng điều hành — deputy operations manager
- phó phòng kế hoạch tổng hợp — deputy chief of planning department
- phó phòng giao dịch — deputy transaction manager
- phó phòng kế hoạch — deputy planning officer
- phó phòng đào tạo — deputy head of training
- phó giám đốc phụ trách kỹ thuật — deputy director in charge of technical matters
- phó giám đốc phụ trách kinh doanh — deputy director in charge of business
- phó giám đốc thường trực — permanent deputy director
- phó giám đốc phụ trách — deputy director in charge
- phó kế toán trưởng — deputy chief accountant
- phó giám đốc nhân sự — deputy director of human resources
- phó giám đốc ngân hàng — deputy director of a bank
- phó giám đốc điều hành — deputy CEO
- phó đô đốc — vice admiral
- phó giám đốc khách sạn — deputy general hotel manager
- phó đội trưởng — deputy team leader
- phó đại sứ — deputy chief of mission
- phó cục trưởng — deputy director
- phó chủ tịch xã — deputy chairperson of the People’s Committee at the commune level
- phó chủ tịch ubnd — deputy chairperson of the People's Committee
- phó chủ tịch thường trực — permanent deputy chairperson
- phó chủ nhiệm khoa — deputy chairperson of a faculty
- phó chủ tịch nước — Vice President
- phó chủ tịch quốc hội — Vice Chairperson of the National Assembly
- phó chủ nhiệm — deputy chairperson
- phó chủ nhiệm câu lạc bộ — deputy chairperson of a club
- phó chủ tịch hội đồng quản trị — deputy chairperson of the board
- phó chi cục trưởng — deputy head of department
- phó chỉ huy — deputy commander
- phó bí thư thường trực — permanent deputy secretary
- phó bí thư chi đoàn — deputy secretary of the HCYU chapter
- phó bí thư đoàn khoa — deputy secretary of the HCYU faculty
- phó ban truyền thông — deputy head of media
- phó bảng — junior doctor
- phó ban tổ chức — deputy event organizer
- phó bí thư — deputy secretary
- phó ban — deputy
- phó ban quản lý tòa nhà — deputy building manager
- phó bản — instance dungeon
- phó ban quản lý dự án — deputy project manager
- nữ y tá — female nurse
- nữ y sĩ — female medical assistant
- nữ tướng — female general
- nữ văn sĩ — female writer
- nữ tu sĩ — nun
- nữ tiếp viên hàng không — stewardess
- nữ tu viện — convent
- nữ thi sĩ — poetess
- nữ sinh — female student
- nữ tác giả — female author
- nữ phát ngôn viên — female spokesperson
- nữ hầu bàn — waitress
- nữ doanh nhân — businesswoman
- nữ cựu sinh viên — alumna
- nữ diễn viên — actress
- nữ giáo viên — female teacher
- nữ diễn viên chính — lead actress
- nữ công tước — duchess
- nữ công gia chánh — home economics
- nữ cứu thương — war nurse
- nữ chúa — queen
- nữ cao — soprano
- nữ chính — main female character
- nữ công — women's empowerment
- nữ ca sĩ — songstress
- nữ cảnh sát — policewoman
- nữ bác sĩ — female doctor
- nữ bá tước — countess
- nữ anh hùng — heroine
- nộp tiền vào tài khoản ngân hàng — deposit cash in a bank account
- nộp thuế điện tử — pay tax online
- nộp thuế môn bài — pay business license tax
- nộp ngân sách nhà nước — submit state budget
- nộp phạt hành chính — pay administrative fines
- nộp thuế — pay tax
- nộp lưu chiểu — make a legal deposit
- nộp ngân sách — submit the budget
- nộp đơn xin việc — submit a job application
- nộp học phí — pay tuition fee
- nộp giấy tờ — submit paperwork
- nộp bổ sung thuế — file an amended tax return
- nộp đơn xin nghỉ việc — submit a resignation letter
- nộp chứng từ — submit a document
- nộp đơn — submit an application
- nhân viên văn thư — office clerk
- nhân viên xử lý đơn hàng — order processing staff
- nộp bổ sung — submit additional documents
- nộp báo cáo — submit a report
- nhân viên xử lý hồ sơ du học — study abroad coordinator
- nhân viên vận hành — operator
- nhân viên tuyên truyền — publicity officer
- nhân viên vận hành máy — machine operator
- nhân viên tư vấn khóa học — course advisor
- nhân viên vận đơn — shipping clerk
- nhân viên tư vấn tín dụng — credit advisor
- nhân viên tư vấn du học — study abroad advisor
- nhân viên tuyển sinh — admissions officer
- nhân viên tư vấn — consultant
- nhân viên trưng bày — visual merchandiser
- nhân viên tư vấn bảo hiểm — insurance consultant
- nhân viên trực điện thoại — telephone operator
- nhân viên trực bàn — office receptionist
- nhân viên trực page — page moderator
- nhân viên triển khai phần mềm — software deployment officer
- nhân viên trang điểm — makeup artist
- nhân viên tiêu biểu — outstanding employee
- nhân viên thương vụ — business officer
- nhân viên tín dụng ngân hàng — bank credit officer
- nhân viên thực tập — intern
- nhân viên thuế — tax officer
- nhân viên thư viện — librarian
- nhân viên tổng hợp — general staff
- nhân viên thu tiền — cashier
- nhân viên thử việc — probationary employee
- nhân viên thủ quỹ — treasurer
- nhân viên thủ kho — warehouse keeper
- nhân viên thu phí — toll collector
- nhân viên thị trường — market research analyst
- nhân viên theo dõi đơn hàng — order tracking coordinator
- nhân viên thời vụ — temporary employee
- nhân viên tạp vụ — janitor
- nhân viên thẩm định — appraiser
- nhân viên tạp vụ văn phòng — errand runner
- nhân viên telesale — telesales agent
- nhân viên sự kiện — event staff
- nhân viên spa — spa therapist
- nhân viên sở thú — zoo staff
- nhân viên soát vé — ticket inspector
- nhân viên siêu thị — supermarket staff
- nhân viên seo — SEO specialist
- nhân viên rạp chiếu phim — cinema employee
- nhân viên sân bay — airport staff
- nhân viên quản lý chất lượng — quality management staff
- nhân viên sale — salesperson
- nhân viên quản lý — management staff
- nhân viên r&d — R&D staff
- nhân viên pr — PR staff
- nhân viên quan hệ khách hàng — customer relations staff
- nhân viên qc — QC staff
- nhân viên quan hệ khách hàng cá nhân — personal customer relations staff
- nhân viên phục vụ quán cafe — café worker
- nhân viên phục vụ hành khách — passenger service attendant
- nhân viên phục vụ bàn — waiter
- nhân viên phục vụ nhà hàng — restaurant staff
- nhân viên phục vụ — server
- nhân viên phụ bếp — kitchen assistant
- nhân viên phụ trách — responsible staff person
- nhân viên phòng xuất nhập khẩu — import-export officer
- nhân viên phòng giáo vụ — academic coordinator
- nhân viên phòng kinh doanh — sales representative
- nhân viên phòng nhân sự — human resources officer
- nhân viên phòng vật tư — property custodian
- nhân viên phòng kế hoạch — planning officer
- nhân viên phiên dịch — in-house interpreter
- nhân viên phòng hành chính nhân sự — human resources administrative officer
- nhân viên phòng đào tạo — training officer
- nhân viên phát triển kinh doanh — business development employee
- nhân viên pha chế trà sữa — bubble tea barista
- nhân viên pháp lý — legal executive
- nhân viên phát tờ rơi — flyer distributor
- nhân viên nhận hàng — receiving clerk
- nhân viên part time — part-time employee
- nhân viên nhập dữ liệu — data entry employee
- nhân viên order — order processor
- nhân viên nghiệp vụ — professional staff
- nhân viên nghỉ việc — resigned employee
- nhân viên ngân quỹ — treasury employee
- nhân viên môi trường — environmental staff
- nhân viên mặt đất sân bay — airport ground staff
- nhân viên môi giới — broker
- nhân viên lễ tân — receptionist
- nhân viên môi giới chứng khoán — securities broker
- nhân viên lâu năm — long-serving employee
- nhân viên logistics — logistics employee
- nhân viên massage — massage therapist
- nhân viên lễ tân khách sạn — hotel receptionist
- nhân viên lao công — cleaner
- nhân viên lâm nghiệp — forestry worker
- nhân viên lập trình — programmer
- nhân viên lắp đặt — installation staff
- nhân viên lái xe — driver
- nhân viên kinh doanh quốc tế — international salesperson
- nhân viên kỹ thuật — technician
- nhân viên kỹ thuật điện — electrician
- nhân viên kiểm toán — auditor
- nhân viên kinh doanh du lịch — tour salesperson
- nhân viên kinh doanh xuất nhập khẩu — import-export salesperson
- nhân viên kiểm ngân — tally staff
- nhân viên kiểm hàng — quality inspector
- nhân viên kho vận — warehouse staff
- nhân viên kinh doanh bất động sản — real estate salesperson
- nhân viên kiểm dịch — quarantine officer
- nhân viên khai thác — operation staff
- nhân viên khách sạn — hotel staff
- nhân viên kế toán sổ sách — bookkeeper
- nhân viên kcs — knowledge-centered support staff
- nhân viên hợp đồng — contractual employee
- nhân viên hải quan — customs officer
- nhân viên hỗ trợ — assistant
- nhân viên hành chính văn phòng — office administrator
- nhân viên giữ xe — parking attendant
- nhân viên giáo vụ — academic affairs officer
- nhân viên giỏi — star employee
- nhân viên điều tra — investigator
- nhân viên đối ngoại — public affairs officer
- nhân viên điều hành — operator
- nhân viên điều phối vận tải — transport coordinator
- nhân viên điều phối đơn hàng — order coordinator
- nhân viên điều hành tour — tour operator
- nhân viên điều độ — coordinator
- nhân viên điều dưỡng — nursing staff
- nhân viên điều độ cảng — port coordinator
- nhân viên điện lực — electrician
- nhân viên đăng ký thuốc — regulatory affair officer
- nhân viên điện báo — telegraphist
- nhân viên đặt phòng khách sạn — hotel reservation officer
- nhân viên cung ứng — supply specialist
- nhân viên đặt phòng — reservation officer
- nhân viên đăng kiểm — inspector
- nhân viên cứu hộ — lifeguard
- nhân viên công ty — company employee
- nhân viên chuyên môn — specialist
- nhân viên cửa hàng — store staff
- nhân viên cũ — former employee
- nhân viên cơ điện — electro-mechanical technician
- nhân viên chứng từ logistics — logistics documentation specialist
- nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu — export & import documentation officer
- nhân viên chữa cháy nam — fireman
- nhân viên cấp dưới — junior-level employee
- nhân viên chăm sóc khách hàng — customer service employee
- nhân viên cao cấp — senior-level employee
- nhân viên buồng phòng — chambermaid
- nhân viên bốc xếp — loader
- nhân viên bưu điện — postal staff
- nhân viên bếp — cook
- nhân viên bất động sản — realtor
- nhân viên bảo hành — warranty administrator
- nhân viên bán thời gian — part-time employee
- nhân viên bảo hiểm — insurance agent
- nhân viên bán vé xem phim — box office attendant
- nhân viên — employee
- nhân viên an ninh — security staff
- nhân viên bán hàng siêu thị — supermarket salesperson
- nhận việc — accept a job offer
- người tiền nhiệm — predecessor
- người thủy thủ — mariner
- người thuyết minh — narrator
- người thủy thủ dở — lubber
- người thực vật — vegetative person
- người thực tế — practical person
- người thực hiện khảo sát — survey conductor
- người thực dụng — pragmatic person
- người thực hiện — implementor
- người thừa thãi — unnecessary person
- người thừa tự — legatee
- người thử việc — probationary employee
- người thu thập — collector
- người thu mua — purchasing officer
- người thu tiền — bill collector
- người thử quần áo cho khách hàng — fitting model
- người thi công công trình — construction worker
- người thợ — technician
- người thế tục — secular person
- người thông thạo nhiều thứ tiếng — polyglot
- người thầu — bidder
- người thay tên đổi họ — name changer
- người thầy — teacher
- người thay mặt — representative
- người thật việc thật — testament
- người thao tác — operator
- người thất nghiệp — unemployed person
- người thạo thuật in máy — skilled printing operator
- người tập yoga — yoga practitioner
- người tham chiếu trong cv — cv reference
- người tạo mẫu tóc — hair stylist
- người thao tác mạng — network operator
- người tập gym — gym-goer
- người tạm ứng — advance payer
- người tấn công — attacker
- người tập thể hình — bodybuilder
- người tài năng — talented person
- người sút bóng — shooter
- người sửa xe — motor vehicle mechanic
- người tài trợ — sponsor
- người sửa máy tính — computer repairman
- người sửa chữa — repairman
- người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại — telephone line technician
- người sửa chữa máy móc — machinery mechanic
- nguội sửa chữa — cold repair
- người quyết định — decision-maker
- người rửa chén — dishwasher
- người quyết định đầu tư — investment decider
- người quay video — videographer
- người quý tộc — aristocrat
- người quét rác — sweeper
- người quảng đông — Cantonese
- người quản trị — administrator
- người quản tượng — mahout
- người quản lý thư viện — librarian
- người quản ngục — warden
- người quản lý ngân hàng — bank manager
- người quản lý công viên — park manager
- người quản lý — manager
- người quản lý của một gia đình quí tộc — majordomo
- người phụ vụ — server
- người phục vụ — attendant
- người phục vụ nữ — waitress
- người phục vụ ở quầy rượu — drink slinger
- người phụ trách công việc — task manager
- người phụ tá sê rif — deputy sheriff
- người phụ trách hãng buôn — trading company manager
- người phụ trách việc treo cổ phạm nhân — hangman
- người phỏng vấn — interviewer
- người phụ trách chính — key responsible person
- người phối đồ — stylist
- người phụ bếp — commis chef
- người phê duyệt — approver
- người phân xử — arbiter
- người phát biểu — speaker
- người phát ngôn — spokesperson
- người phân loại — sorter
- người phán xử — arbitrator
- người pha chế — mixologist
- người phác họa — sketcher
- người nộp thay — representative submitter
- người nuôi trồng thủy sản — aquafarmer
- người nộp thuế — taxpayer
- người nuôi tôm — prawn cultivator
- người nộp — submitter
- người nộp tiền — remitter
- người nhập cư — immigrant
- người nội trợ — homemaker
- người nhập dữ liệu — data entry clerk
- người nhập cảnh — entrant to the country
- người nhanh nhẹn — nimble person
- người nhận thư — addressee
- người nhận tiền — payment recipient
- người nhận hàng — consignee
- người nhận hồ sơ — document recipient
- người nhận thông báo — notification recipient
- người mới học việc — fresh apprentice
- người múa ba lê — ballerina
- người mới ra trường — fresh graduate
- người mới vào nghề — novice
- người môi giới bất động sản — real estate agent
- người mới tu — neophyte
- người mới đi làm — new hire
- người mời — inviter
- người mới bắt đầu — beginner
- người mẫu quảng cáo — commercial model
- người máy mô phỏng người — android
- người máy — robot
- người mẫu chụp ảnh — photo model
- người mẫu chính — vedette
- người mẫu nhí — child model
- người massage — massage therapist
- người liên hệ — contact person
- người lĩnh canh — sharecropper
- người lồng tiếng — voice actor
- người mai mối — matchmaker
- người lập trình — programmer
- người lên ý tưởng — brainstormer
- người lập phiếu — voucher maker
- người lập văn bản — document drafter
- người lập kế hoạch — planner
- người lập bảng — tabulator
- người lập dự toán — estimator
- người lập biểu — scheduler
- người lãnh đạo — leader
- người lao công — labourer
- người lao động trình độ kém — unskilled worker
- người lãnh đạo cao nhất — supreme leader
- người làm từ thiện — charity worker
- người làm video — videographer
- người làm xiếc nhào lộn — acrobat
- người làm youtube — youtuber
- người làm truyền thông — media professional
- người làm vườn — gardener
- người làm tóc — hairdresser
- người làm văn phòng — office worker
- người làm ơn — favor bestower
- người làm thuê — hired worker
- người làm powerpoint — power point slide designer
- người làm quảng cáo — advertiser
- người làm nội dung — content creator
- người làm nghệ thuật — artist
- người làm nghề thủ công — artisan
- người làm nail — nail technician
- người làm nhạc — musician
- người làm marketing — marketer
- người làm muối — salt maker
- người làm kinh doanh — businessperson
- người làm khảo sát — pollster
- người làm luật — lawmaker
- người làm đồ thiếc hoặc sắt tây — tinsmith
- người làm it — it worker
- người làm đất — tillage farmer
- người làm đồ nữ trang — jeweler
- người làm đồ dùng liên quan đến giày dép — footwear accessories maker
- người làm lâm nghiệp — forestry worker
- người làm cùng nha sĩ — dental assistant
- người làm các công việc liên quan đến vườn tược như một nghề — horticulturist
- người làm công — worker
- người làm bội lên — multiplier
- người lái thuyền — helmsman
- người lái xe — driver
- người lái đò — boatman
- người làm buôn bán — merchant
- người lái tàu thủy — sea captain
- người ký trích lục — certified extract signer
- người ký giấy khai sinh — birth certificate signer
- người lái tàu hỏa — train driver
- người khởi xướng — initiator
- người khuân vác ở bờ biển — longshoreman
- người khuân vác hành lý — baggage handler
- người khởi kiện — plaintiff
- người kết luận — concluder
- người kết nối — networker
- người hướng dẫn viên du lịch — tour guide
- người hướng dẫn thực tập — internship supervisor
- người hốt rác — garbage collector
- người huấn luyện thú — animal trainer
- người hướng dẫn luận văn — thesis advisor
- người hướng dẫn khoa học — scientific advisor
- người hỏi — questioner
- người hòa giải — mediator
- người hỗ trợ — supporter
- người học việc — apprentice
- người hầu gái — maid
- người học — learner
- người hộ tống — escort
- người hầu cận — courtier
- người hầu bàn nam — waiter
- người hát — singer
- người hầu bàn — waiter
- người hát giọng nữ cao — soprano singer
- người hành hương — pilgrim
- người hành khất — beggar
- người hầu — servant
- người hát rong — busker
- người gửi thư — letter sender
- người gửi hàng — consignor
- người hành hình — executioner
- người góp vốn — capital contributor
- người giúp bán hàng — sales assistant
- người giúp đỡ hoặc cố vấn về nghệ thuật và văn học — art and literary advisor
- người giúp việc nhà — domestic worker
- người giữ trẻ — babysitter
- người giữ — keeper
- người giúp đỡ — helper
- người giao việc — task assigner
- người giữ khóa nhà tù — jailer
- người giết mổ thịt — butcher
- người giao — shipper
- người giao dịch — trader
- người giao tiền — money transfer agent
- người giám sát thi công — construction supervisor
- người giao báo — newspaper carrier
- người gây quỹ — fundraiser
- người giám hộ — guardian
- người duy nhất — sole person
- người gặt — reaper
- người gây giống gia súc — cattle breeder
- người được vinh danh — honoree
- người được ủy thác — trustee
- người được phỏng vấn — interviewee
- người được thi hành án — judgment creditor
- người được tin tưởng — trusted person
- người được khảo sát — survey respondent
- người được bàn giao — assignee
- người được khai sinh — birth certificate holder
- người được giới thiệu — introducee
- người được giám hộ — ward
- người được đánh giá — evaluatee
- người được bảo lãnh — bail grantee
- người đứng ra tố cáo — prosecutor
- người đứng ngoài — outsider
- người dựng phim — film producer
- người dùng làm vật nhử — decoy
- người dùng mạng xã hội — social media user
- người đúng giờ — punctual person
- người dùng — user
- người đứng đầu chi nhánh — branch manager
- người đứng đầu một nhóm — group leader
- người đưa tin — messenger
- người đưa thư — postman
- người đưa thư hỏa tốc — express courier
- người dụ dỗ — deceiver
- người dự thi — candidate
- người dự báo thời tiết — weather forecaster
- người đưa hàng — delivery person
- người dọn vệ sinh — janitor
- người đột nhập — intruder
- người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu — database intruder
- người đóng thế — stunt double
- người dọn phòng khách sạn — hotel housekeeper
- người dọn dẹp — cleaner
- người đón tiếp — welcomer
- người dọn phòng — room cleaner
- người dọn nhà — house cleaner
- người đọc bản tin — newscaster
- người đốn cây — lumberjack
- người định hướng — navigator
- người dìm — slanderer
- người điều khiển máy móc — machine operator
- người điều khiển — controller
- người điều khiển phiên đấu giá — auctioneer
- người điều phối — coordinator
- người đi tuần tra — patrolman
- người điều đình — arbitrator
- người diễn giả — speaker
- người diễn thuyết — lecturer
- người dịch tài liệu — document translator
- người đi công tác — business traveler
- người đi làm thuê — employee
- người đi giao hàng — delivery person
- người dệt vải — weaver
- người dạy kèm — tutor
- người dạy — teacher
- người đấu thầu — bidder
- người dẫn dắt — mentor
- người đầu bếp — chef
- người dẫn lối — pathfinder
- người dẫn chương trình truyền hình — tv program host
- người đảm nhiệm — responsible person
- người chăn nuôi — herder
- người đàm phán — negotiator
- người chăn nuôi gia súc — livestock herder
- người chăn bò — cattle herder
- người chấm công — timekeeper
- người chăm sóc súc vật — animal caretaker
- người chấm thi — examiner
- người chăm sóc — caretaker
- người cảnh sát — police officer
- người buôn son bán phấn — prostitute
- người cắt tóc — hairdresser
- người cai tù — prison guard
- người buôn gỗ — timber merchant
- người buôn hàng lậu — smuggler
- người buôn phi pháp — trafficker
- người buôn bán nhỏ — small business owner
- người buôn bạch phiến — heroin trafficker
- người buôn bán ở chợ đen — black marketeer
- người bóp nặn — extortionist
- người bỏ phiếu — voter
- người bốc vác — porter
- người bồi bàn — waiter
- người bảo vệ môi trường — conservationist
- người báo trước — prophet
- người biên soạn — compiler
- người bảo vệ — guard
- người biên dịch — translator
- người báo tin — news reporter
- người bảo trợ — patron
- người báo hiệu — signaler
- người báo giá — quotation provider
- người bảo hiểm — insurer
- người bảo đảm — guarantor
- người bảo dưỡng — maintenance worker
- người bào chữa — legal representative
- người bào chế thuốc — apothecary
- người bán vé số — lottery vendor
- người báo cáo — reporter
- người bán vé máy bay — airline ticket agent
- người bán vé — ticket agent
- người bán sách — bookseller
- người bán sữa — milk seller
- người bắn tỉa — sniper
- người bán rau quả — greengrocer
- người bán rong — street vendor
- người bán hàng online — online seller
- người bắn súng giỏi — marksman
- người bán hàng giỏi nhất — best salesperson
- người bán hoa — florist
- người bán quần áo — clothing salesperson
- người bán hàng tốt nhất — top salesperson
- người bán hàng ở chợ — market vendor
- người bàn giao — transferor
- người bán hàng giỏi — good salesperson
- người bán dược phẩm — pharmacist
- người bán buôn — wholesaler
- người bán — seller
- người bán bảo hiểm — insurance agent
- người bán cá — fishmonger
- nghiệp vụ thanh toán quốc tế — international payments operation
- nghiệp vụ xuất nhập khẩu — import-export operation
- nghiệp vụ nhà hàng khách sạn — hotel and restaurant service
- nghiệp vụ nhà hàng — restaurant service
- nghiệp vụ ngân hàng thương mại — commercial banking operation
- nghiệp vụ văn phòng — office work
- nghiệp vụ ngoại giao — diplomatic service
- nghiệp vụ lễ tân — reception expertise
- nghiệp vụ kinh tế — business transaction
- nghiệp vụ kinh doanh — business operation
- nghiệp vụ khách sạn — hotel service
- nghiệp vụ ngân hàng — banking operation
- nghiệp vụ hành chính văn phòng — office administration operation
- nghiệp vụ du lịch — tourism expertise
- nghiệp vụ hải quan — customs expertise
- nghiệp vụ đấu thầu — bidding expertise
- nghiệp vụ bàn — table service
- nghiệp vụ buồng phòng — housekeeping service
- nghiệp vụ công an — police expertise
- nghiệp vụ — operation
- nghiệp vụ chuyên môn — expertise
- nghề xây dựng — construction profession
- nghề xuất nhập khẩu — import-export profession
- nghề võ — martial arts profession
- nghề văn — writing profession
- nghề tự do — freelance job
- nghề tư vấn tài chính — financial advisor profession
- nghề truyền thông — communication profession
- nghề truyền thống — traditional profession
- nghề trang điểm — makeup artist profession
- nghề tiện — turner profession
- nghề trồng hoa — floriculture
- nghề thủ công — handicraft profession
- nghề tiếp viên hàng không — flight attendant profession
- nghề thổi thủy tinh — glass blower profession
- nghề thợ may — tailor profession
- nghệ sĩ ưu tú — meritorious artist
- nghề tạp vụ — janitorial work profession
- nghệ sĩ nhân dân — people's artist
- nghề sửa xe — mechanic profession
- nghề quay phim — cameraperson profession
- nghệ sĩ hài — comedian
- nghệ sĩ đường phố — street performer
- nghề phun xăm thẩm mỹ — tattoo artist profession
- nghệ sĩ piano — pianist
- nghề pha chế — bartending profession
- nghề phụ hồ — bricklayer profession
- nghề phụ — side hustle
- nghề phiên dịch viên — interpreting profession
- nghề nhiếp ảnh — photography profession
- nghề phổ thông — unskilled work profession
- nghề nuôi tôm — shrimp farming profession
- nghề nuôi cá — fish rearing profession
- nghề nhân viên văn phòng — salaryman profession
- nghề nhân sự — human resources profession
- nghệ nhân cây cảnh — bonsai artist
- nghề ngỗng — use
- nghề nghiệp nội trợ — homemaking profession
- nghề nghiệp kinh doanh — business
- nghề nghiệp tự do — freelance profession
- nghề nghiệp bộ đội — military profession
- nghề nghiệp buôn bán — trading profession
- nghề nấu ăn — culinary profession
- nghề mc — mc profession
- nghề may mặc — garment profession
- nghề lập trình viên — programmer profession
- nghề may — sewing profession
- nghề luyện kim — metallurgy profession
- nghề làm vườn — landscaping profession
- nghề làm nông trại — farming profession
- nghề luật sư — lawyer profession
- nghề làm rẫy — slashing and burning profession
- nghề làm móng — nail technician profession
- nghề làm đẹp — cosmetology profession
- nghề làm đồ gỗ — carpentry profession
- nghề làm muối — salt-making profession
- nghề lái xe — driving profession
- nghề làm bánh — baking and pastry profession
- nghề kiểm toán — auditing profession
- nghề kế toán — accounting profession
- nghề in — printing profession
- nghề hàng hải — maritime profession
- nghề it — it profession
- nghề hướng dẫn viên du lịch — tour guide profession
- nghề dược sĩ — pharmacy profession
- nghề giáo viên — teaching profession
- nghề đóng tàu — shipbuilding profession
- nghề gia truyền — heritage profession
- nghề điêu khắc — sculpting profession
- nghề đời — such is life
- nghề điều dưỡng — nursing profession
- nghề đúc — casting profession
- nghề điện tử — electronic engineering profession
- nghề điện dân dụng — civil electricity profession
- nghề dịch vụ — service industry profession
- nghề điện — electricity profession
- nghề đi biển — seafaring profession
- nghe đi nghe lại — listen again and again
- nghề dịch thuật — translation profession
- nghề dệt — weaving profession
- nghề cơ khí — mechanical engineering profession
- nghề đầu bếp — chef profession
- nghề cứu hỏa — firefighting profession
- nghề chữa răng — dentistry profession
- nghề chăn nuôi — animal husbandry profession
- nghe chép chính tả — transcription
- nghề cắt tóc — hairdressing profession
- nghề chọn người — one cannot choose their career path
- nghề chăm sóc khách hàng — customer service profession
- nghề bốc vác — manual labor
- nghề cảnh sát — police profession
- nghề ca kịch — operatic profession
- nghề bộ đội — military profession
- nghề cá — fishery
- nghề biên phiên dịch — interpreting and translation profession
- nghề biên dịch — translation profession
- nghề bảo vệ — security profession
- nghề bán hàng — sales profession
- nghề bếp — culinary profession
- nghề — profession
- luật sư tư vấn — solicitor
- luật sư tranh tụng — barrister
- luật sư bào chữa — defense counsel
- kỹ thuật viên xét nghiệm — laboratory technician
- luật sư tập sự — trainee lawyer
- kỹ thuật viên vận hành máy — production technician
- kỹ thuật viên tin học — informatics technician
- kỹ sư xây dựng cầu đường — bridge and road construction engineer
- kỹ sư viễn thông — telecommunication engineer
- kỹ thuật viên máy tính — computer technician
- kỹ sư trắc địa — geodetic engineer
- kỹ sư vận hành — operation engineer
- kỹ sư tin học — informatics engineer
- kỹ sư trưởng — lead engineer
- kỹ sư thủy lợi — hydraulic engineer
- kỹ sư thực phẩm — food engineer
- kỹ sư ô tô — automotive engineer
- kỹ sư thiết kế xây dựng — construction design engineer
- kỹ sư nông học — agricultural engineer
- kỹ sư thiết kế kết cấu — structural design engineer
- kỹ sư niên đại — radiocarbon dating specialist
- kỹ sư nhiệt lạnh — hvac engineer
- kỹ sư môi trường — environmental engineer
- kỹ sư nhiệt — thermal engineer
- kỹ sư máy tính — computer engineer
- kỹ sư thiết kế — design engineer
- kỹ sư kinh tế — economics engineer
- kỹ sư kết cấu — structural engineer
- kỹ sư hiện trường — site engineer
- kỹ sư giám sát m&e — mechanical and electrical supervision engineer
- kỹ sư hóa học — chemical engineer
- kỹ sư giám sát công trình — construction supervision engineer
- kỹ sư giám sát — supervising engineer
- kỹ sư điện lạnh — electrical refrigeration engineer
- kỹ sư định giá — valuation engineer
- kỹ sư địa chất — geological engineer
- kỹ sư công trình thủy — hydraulic engineer
- kỹ sư công nghệ thực phẩm — food technology engineer
- kỹ sư dầu khí — petroleum engineer
- kỹ sư công nghệ sinh học — biotechnology engineer
- kỹ sư chính — chief engineer
- kỹ sư chế tạo máy — mechanical engineer
- kỹ sư chăn nuôi — animal husbandry engineer
- kỹ sư cơ điện tử — mechatronics engineer
- kỹ sư cầu nối — bridge software engineer
- kỹ sư cơ điện — electro-mechanical engineer
- kỹ sư cấp thoát nước — water supply & drainage engineer
- kế toán tài sản cố định — accounting for fixed assets
- kế toán xuất nhập khẩu — export-import business accounting
- kế toán tài sản — accounting for assets
- kế toán thực hành — practical accounting
- kế toán sản xuất — production accountant
- kế toán phải thu — accounting for receivables
- kế toán ngân hàng — bank accountant
- kế toán mua hàng — purchasing accountant
- kế toán nguyên vật liệu — accounting for materials
- kế toán công — government accounting
- kế toán giá thành — pricing accountant
- kế toán đại cương — principles of accounting
- kế toán hành chính sự nghiệp — administrative accounting
- hợp thể — fusion
- kế toán cao cấp — senior accountant
- hợp thành một thể thống nhất — integrate
- hợp tác xã vận tải — transport cooperative
- hợp tác xã nông nghiệp — agricultural cooperative
- hợp tác xã — cooperative
- hợp thành — merge into
- hợp tác vui vẻ — satisfyingly cooperate
- hợp tác với — cooperate with
- hợp tác làm ăn — commercial partnership
- hợp tác quốc tế — international cooperation
- hợp tác hoá — cooperativization
- hợp tác lâu dài — long-term cooperation
- hợp tác song phương — bilateral cooperation
- hợp đồng vận chuyển — transportation contract
- hợp tác chiến lược — strategic cooperation
- hợp đồng tiền gửi — deposit agreement
- hợp đồng tín dụng — credit agreement
- hợp đồng ủy thác nhập khẩu — import entrustment contract
- hợp đồng thương mại — commercial contract
- hợp đồng thuê xe — vehicle rental agreement
- hợp đồng thu hộ — collection service agreement
- hợp đồng thanh lý — liquidated contract
- hợp đồng thuê đất — land lease contract
- hợp đồng thầu — contractor agreement
- hợp đồng thầu phụ — subcontractor agreement
- hợp đồng mua bán nhà đất — contract for sale of real estate
- hợp đồng tặng cho — contract of donation
- hợp đồng mua bán nhà — contract for sale of a house
- hợp đồng tài trợ — sponsorship agreement
- hợp đồng mua bán hàng hóa — contract for sale of goods
- hợp đồng ngoại thương — foreign trade contract
- hợp đồng môi giới — brokerage contract
- hợp đồng mua bán điện — power purchase agreement
- hợp đồng lao động chính thức — official labour contract
- hợp đồng liên doanh — joint venture contract
- hợp đồng kỳ hạn — forward contract
- hợp đồng học việc — training contract
- hợp đồng hợp tác — cooperation contract
- hợp đồng hợp tác kinh doanh — business cooperation contract
- hợp đồng giao khoán — freelance contract
- hợp đồng ghi nhớ — memorandum of understanding
- hợp đồng giao nhận thầu — construction contract
- hợp đồng điện tử — electronic contract
- hợp đồng đặt cọc — deposit agreement
- hợp đồng hết hạn — expired contract
- hợp đồng dịch vụ — service contract
- hợp đồng công chứng — notarized contract
- hợp đồng có hiệu lực — contract is in effect
- hợp đồng có thời hạn — fixed-term contract
- hợp đồng cung cấp — supply contract
- hợp đồng cộng tác viên — collaborator contract
- hợp đồng cho thuê — lease agreement
- hợp đồng chuyển nhượng — transfer agreement
- hợp đồng bổ sung — supplemental agreement
- hợp đồng cấp tín dụng — facility agreement
- hợp đồng 3 bên — tripartite contract
- hợp đồng bảo hiểm — insurance contract
- hợp đồng bảo đảm — contract of guarantee
- doanh thu tính thuế — taxable revenue
- doanh thu tăng đột biến — revenue surge
- doanh thu hoạt động tài chính — financial operating revenue
- doanh thu ròng — net revenue
- doanh thu hàng năm — annual revenue
- doanh thu dự kiến — expected revenue
- doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ — sales and services revenue
- doanh thu thực tế — actual revenue
- doanh thu bán hàng — sales revenue
- doanh số giao dịch — transaction volume
- doanh số mua hàng — purchasing volume
- doanh nhân trẻ — young entrepreneur
- doanh số thu nợ — loan repayment volume
- doanh số cho vay — loan disbursement volume
- doanh nghiệp tư nhân thương mại — private commercial enterprise
- doanh nghiệp xã hội — social enterprise
- doanh nghiệp ưu tiên — authorized economic operator
- doanh nghiệp trong nước — domestic enterprise
- doanh nghiệp siêu nhỏ — micro-enterprise
- doanh nghiệp thành viên — member company
- doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu — export processing enterprise
- doanh nghiệp nước ngoài — foreign-owned enterprise
- doanh nghiệp ngoài nhà nước — non-state enterprise
- doanh nghiệp sản xuất — manufacturing enterprise
- doanh nghiệp nhỏ — small enterprise
- doanh nghiệp gia đình — family-owned enterprise
- doanh nghiệp du lịch — tourism enterprise
- doanh nghiệp gia công — processing enterprise
- điều dưỡng trung cấp — mid-level nurse
- diễn xuất — acting
- diễn xuất ra được — embody
- điều dưỡng đa khoa — general nurse
- diễn xiếc — circus performance
- diễn viên xiếc — circus actor
- diễn viên quần chúng — background actor
- diễn viên nữ — actress
- diễn viên tự do — freelance actor
- diễn viên lồng tiếng — voice actor
- diễn viên điện ảnh — movie actor
- diễn viên kịch câm — silent-film actor
- diễn viên kịch — theater actor
- đi làm muộn — go to work late
- đi làm thêm — do a side job
- đi làm đúng giờ — go to work on time
- đi làm về — go home from work
- đi làm — go to work
- dẫn chương trình — host a program
- đầu bếp chuyên nghiệp — professional cook
- đầu bếp giỏi — good cook
- đảm nhiệm — take responsibility for
- đấm nhau — exchange blow
- dân quân tự vệ — militia and self-defense forces
- đầu bếp bánh ngọt — pastry cook
- đảm nhiệm chức vụ — assume a position
- đảm nhận chức vụ — assume a position
- đảm nhận việc gì — undertake something
- đảm nhận công việc — undertake a job
- đại tướng — general
- đại nguyên soái — generalissimo
- đại úy — captain
- đặc phái viên của tổng thống — special presidential envoy
- cựu nhân viên — former employee
- cựu chủ tịch — former chairman
- cựu giám đốc — former director
- đặc phái viên — special envoy
- cục phó — deputy director general
- cử nhân y khoa — bachelor of medicine
- cử nhân xét nghiệm — bachelor of medical laboratory science
- cử nhân tin học — bachelor of informatics
- cử nhân thực hành — bachelor of applied arts
- cử nhân tài chính ngân hàng — bachelor of banking and finance
- cử nhân tài chính — bachelor of finance
- cử nhân sinh học — bachelor of biology
- cử nhân khoa học — bachelor of science
- cử nhân quản trị kinh doanh — bachelor of business administration
- cử nhân ngành ngôn ngữ anh — bachelor of english language
- cử nhân kinh tế — bachelor of economics
- cử nhân đại học — university bachelor
- cử nhân hóa học — bachelor of chemistry
- cử nhân điều dưỡng — bachelor of nursing
- cử nhân công nghệ thông tin — bachelor of information technology
- cử nhân công nghệ sinh học — bachelor of biotechnology
- cử nhân — bachelor
- cử nhân chính quy — regular bachelor
- công ty tổ chức sự kiện — event organization company
- công ty tnhh một thành viên — single-member limited liability company
- công ty cổ phần — joint-stock company
- cử nhân cao đẳng — college bachelor
- công ty tnhh — limited liability company
- công việc tốt — good job
- công việc tự do — freelance work
- công việc yêu thích — favorite job
- công việc trí óc — mental work
- công việc tồn đọng — backlog of work
- công việc trái ngành — unrelated job
- công việc tính toán — computational work
- công việc tình nguyện — voluntary work
- công việc thủ công — handwork
- công việc phù hợp — suitable job
- công việc thu chi — revenue and expenditure job
- công việc thuận lợi — favorable work
- công việc thời vụ — seasonal job
- công việc nhẹ — light work
- công việc phát sinh — incurred workload
- công việc nhà nước — government job
- công việc nhàn hạ — easy job
- công việc ngập đầu — overwhelming workload
- công việc phiên dịch — interpretation job
- công việc mơ ước — dream job
- công việc mới — new job
- công việc lương cao — high-paying job
- công việc kinh doanh — business job
- công việc liên quan tới số má — number-crunching job
- công việc lặp đi lặp lại — repetitive work
- công việc không phù hợp — unsuitable job
- công việc hiện tại — current job
- công việc hàng ngày — daily work
- công việc đột xuất — impromptu work
- công việc được giao — assigned work
- công việc gia đình — family affair
- công việc đã hoàn thành — completed work
- công việc cực nhọc — strenuous work
- công việc chuyên môn — professional job
- công việc cố định — fixed-hour job
- công việc của trợ giảng — teaching assistant's job
- công việc của tôi — my job
- cộng tác viên truyền thông — communication collaborator
- cộng tác viên tuyển dụng — recruitment collaborator
- cộng tác viên dịch sách — book translation collaborator
- công việc chính — main job
- cộng tác viên bán hàng — sales collaborator
- công nhân viên quốc phòng — national defense employee
- công việc chung — joint work
- công việc chân tay — manual work
- công nhân vệ sinh môi trường — environmental sanitation worker
- công nhân xây dựng — construction worker
- công việc bàn giấy — paperwork
- công nhân sửa đường — road maintenance worker
- công nhân trên phà — ferry worker
- công nhân vệ sinh — sanitation worker
- công nhân sản xuất — production worker
- công nhân quét rác — street sweeper
- công nhận quyền sử dụng đất như giao đất có thu tiền sử dụng đất — recognition of land use right as land allotment with land use fees
- công nhân nông trường — farm worker
- công nhân nhà máy — factory worker
- công nhân lò cao — furnaceman