Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 53/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- cười ngạo nghễ — scornful sneer
- cười mỉm chi — smile
- cưỡi ngựa — ride a horse
- các ông — gentlemen
- các ngài — sirs
- cười mỉm — smile
- các thương gia — merchants
- các ngươi — all of you
- cười lên nào — smile!
- cười lớn — laugh out loud
- các mối quan hệ — relationships
- các em — younger siblings
- các con — children
- cười lăn lộn — rolling on the floor laughing
- các cô — aunts
- các chú — uncles
- cười không nhặt được mồm — laughing one's head off
- tái hôn — remarry
- cười lăn cười bò — rolling on the floor laughing
- các cháu — grandchildren
- các chị — older sisters
- cười khinh bỉ — smirk
- cười hô hố — guffaw
- cuộc sống vật chất — materialistic life
- cười chê — mock
- các cậu — you guys
- cưỡi cổ — tread on
- cuộc sống tươi đẹp — beautiful life
- các bên liên quan — concerned party
- cuộc sống tiện nghi — convenient life
- cuộc sống thường ngày — daily life
- cuộc sống sinh hoạt — daily life
- các bên — sides
- các bác — uncles
- cuộc sống ổn định — stable life
- các bà — ladies
- cuộc sống khó khăn — hard life
- cuộc sống mới — new life
- cuộc sống màu hồng — rosy life
- các anh — guys
- cuộc sống hôn nhân — married life
- cá nhân xuất sắc — excellent individual
- cuộc sống mà — it's life
- cuộc sống hiện tại — present life
- cả nhà — whole family
- cạ cứng — close
- cá lớn nuốt cá bé — the weak are the prey of the strong
- bố mẹ đẻ — biological parents
- bố mẹ nuôi — foster parents
- bố tôi — my father
- bồ nhí — mistress
- cuộc sống hiện đại — modern life
- bô lão — elder
- bố mẹ chồng — parents-in-law
- bố già — father-like figure
- cuộc sống đơn giản — simple life
- cuộc sống độc thân — single life
- cuộc sống hạnh phúc — happy life
- cuộc sống hàng ngày — daily life
- cuộc sống dư dả — luxurious life
- cuộc sống đầy đủ — comfortable life
- bồ em — my lover
- cuộc sống của tôi — my life
- cuộc sống — life
- bố đẻ — biological father
- bố chồng — father-in-law
- cúi xuống — bow
- cúi người — bow
- bỏ bạn bỏ bè — abandon one's friend
- bồ — lover
- bên nội của ai — whose father's side
- cúi mình cầu xin — bow down begging
- bên cạnh tôi — next to me
- cúi đầu chào — bow
- bên ngoại — mother's side
- bè lũ phát xít — fascist organization
- bên cạnh bạn — next to you
- bé yêu của anh — my baby
- cúi chào kính cẩn — bow respectfully
- cư xử kẻ cả — patronizing behavior
- cua gái — hit on girls
- cư xử không đúng — misbehave
- cư xử phách lối kiểu người có quyền — patronizing behavior
- cư xử đúng mực — proper behavior
- bê đê — fag
- cư xử — behavior
- cởi truồng — bottomless
- bé cưng — baby
- bè cánh — faction
- bầy trẻ — flock of children
- cợt nhả — tactless
- bầy tôi — servant
- bất kỳ ai — anyone
- bạn vong niên — intergenerational friend
- cởi trần — topless
- bạn và tôi — you and I
- cởi giày — take off one's shoes
- cởi ra — be taken off
- cởi quần áo — undress
- cởi giày dép — take off one's shoes
- cởi đồ — undress
- cởi áo — undress
- cởi dây — untie
- chụp đèn — lamp shade
- bạn tù — cellmate
- chụp lấy — grab
- chụp lén — sneak a photo
- bạn trẻ — young person
- chụp bóng — catch a ball
- bạn tình — sexual partner
- chuốt viết chì — pencil sharpener
- chùi sạch — clean
- chửi tục — swear
- chửi xéo — veiled insult
- chùn bước — falter
- chửi lộn — quarrel
- chửi — scold
- chửi bậy — swear
- chửi nhau — quarrel
- chúi — hunch
- chực sẵn — ready
- chúc thư — will
- chu môi — purse one's lips
- dân chủ hóa — democratize
- chu miệng — purse one's lips
- chợp mắt — nap
- chu mỏ — purse one's lips
- đại tá — colonel
- đại sứ toàn cầu — global ambassador
- đại sứ văn hóa — cultural ambassador
- chống nạnh — akimbo
- chổng mông — raise one's butt
- đại sứ thiện chí — goodwill ambassador
- chọi — throw
- đại sứ thương hiệu — brand ambassador
- đại sứ quán nga — Russian embassy
- chọc tức ai — infuriate someone
- đại sứ quán việt nam — Vietnam embassy
- đại sứ quán pháp — embassy of France
- chọc tức — infuriate
- đại sứ quán — embassy
- đại sứ quán hàn quốc — embassy of the republic of korea
- đại sứ quán mỹ — U.S. embassy
- đại sứ du lịch — tourism ambassador
- đại sứ đặc mệnh toàn quyền — ambassador extraordinary and plenipotentiary
- đại sứ — ambassador
- đại sứ lưu động — ambassador-at-large
- chọc khe — through ball
- chọc giận — infuriate
- chọc cười — amuse
- đại hội thể dục thể thao — games
- chọc — mock
- chơ vơ — forlorn
- đại hội liên hoan — festival
- cho ý kiến — give opinion
- cho vay — lend
- chợ tự phát — unregulated market
- chợ truyền thống — traditional market
- chợ tình sapa — Sapa love market
- cho tiền — give money
- cho thuê lại — sublease
- chợ tết — Tet market
- cho thuê xe — car rental
- cho thôi việc — terminated
- cho heo ăn — feed the pig
- chợ phiên — weekly market
- chỗ ở hiện nay — current residence
- chợ hoa — flower market
- chợ hải sản — seafood market
- chở hàng — transport goods
- cho gà ăn — feed the chicken
- chờ đợi quá lâu — wait too long
- chờ đợi một người — wait for someone
- chờ đợi — wait
- chờ đợi là hạnh phúc — waiting is happiness
- chở đi — be driven to
- chở đi học — be driven to school
- cho đi — give
- cho đi nhờ xe — give someone a ride
- anh sẽ lấy em chứ — will you marry me
- anh ruột — older blood brother
- anh thanh niên — young man
- anh ơi — honey
- chợ đầu mối — wholesale market
- chợ đen — black market
- chợ dân sinh — Yersin market
- chợ đêm đà lạt — Da lat night market
- chở củi về rừng — carry coals to Newcastle
- cho con bú — breastfeed
- anh nói — I say
- anh nuôi — fosterbrother
- chơ chỏng — sparse
- chở — transport
- chính kiến — opinion
- chờ — wait
- chiều theo ý — accommodate
- chìm dưới đất — sink underground
- chiều cao trung bình — average height
- chiều cao khiêm tốn — modest height
- anh nhớ em — I miss you
- chiến thắng bản thân — conquer oneself
- chiến đấu nhé — let's fight
- anh là của em — I am yours
- anh hai — oldest brother
- anh nhà — hubby
- anh ngủ chưa — have you slept yet?
- anh người yêu — boyfriend
- anh em vợ — wife's sibling
- anh em trong tổ — teammates
- anh em tốt — homie
- anh em rể — sister's husband
- anh em nhà wright — Wright brothers
- chiếm thời gian bằng nhau — get equal time
- chiêm nghiệm — contemplate
- chiếm lấy — take over
- chiếm chỗ — occupy
- chiếm lĩnh — seize
- anh em khác cha hoặc mẹ — half-sibling
- anh em đồng đạo — brethren
- chiếm lại — retake
- chiêm bao — dream
- chia xẻ — split
- anh em cùng mẹ — maternal sibling
- chia thành hai loại — split into two
- chia tay người yêu — break up
- chích thủng — puncture
- chích vào — inject
- anh em cột chèo — co-brother-in-law
- chia tay đi — let's break up
- chia sẻ tâm sự — exchange confidence
- anh em cây khế — toxic brother
- anh đang ở đâu — where are you?
- chia sẻ kinh nghiệm — share experience
- anh em bất hòa — disagreeing sibling
- chia sẻ khó khăn — share the difficulty
- anh cũng vậy nhé — you too
- anh đang làm gì vậy — what are you doing?
- chia rẽ — divide
- chia nhỏ thành những nhóm đối đầu — split into opposing groups
- anh cùng mẹ khác cha — older maternal half-brother
- chia nhỏ ra — divide
- chia phần — divide
- anh cùng cha khác mẹ — older paternal half-sibling
- anh cứ đi đi — just leave
- chia lìa — part ways
- chia ly — part ways
- chia li — part ways
- anh con nhà bác — uncle's son
- anh có yêu em không — do you love me
- anh có thương em không — do you adore me
- chia buồn cùng gia đình — offer one's condolences to the family
- chi tiêu cá nhân — personal expenditure
- chia buồn cùng bạn — offer one's condolences
- chia buồn cùng — condolences
- anh chồng bị cắm sừng — cuckolded man
- chết cười — die laughing
- chết dẫm — damn it
- chết mê chết mệt — head over heels
- anh chị em — sibling
- chết cha — oh damn
- chết chửa — gosh darn it
- anh chị khóa trên — upperclassman
- anh chị — older sibling
- chen vào giữa — interrupt
- chết bằm — damn it
- chép miệng — smack one's lips
- chen ngang — interrupt
- anh chàng nịnh đầm — gallant man
- chen lấn — jostle
- chen hàng — cut in line
- anh chàng khờ dại — naive guy
- chen chúc — jostle
- chê trách — criticize
- anh chàng khờ — foolish guy
- chế nhạo — ridicule
- anh chàng ẻo lả — effeminate man
- ánh bình minh — the glow of dawn
- anh chàng đẹp trai — handsome fellow
- châu chấu đá xe — bite off more than you can chew
- chào mừng đến việt nam — welcome to Vietnam
- chào xã giao — exchange greeting
- chào tạm biệt — goodbye
- chào tất cả mọi người — hello everyone
- chào ngày mới — greet a new day
- chào mừng năm học mới — welcome the new school year
- chào mừng bạn quay trở lại — welcome back
- chào mừng đến mỹ — welcome to America
- chào mọi người — hello everyone
- chào em — hello there
- đại hội đồng — general assembly
- anh bạn thân — male best friend
- anh bạn đời — male life partner
- chào đón tân sinh viên — welcome freshmen
- chào đón năm mới — welcome the New Year
- anh bạn — fellow
- đại hội đảng — National Party Congress
- đại hội cổ đông — general meeting of shareholders
- đại hội đảng bộ — congress of the party organization
- đại hội cổ đông thường niên — annual general meeting of shareholders
- đại hội — congress
- chào đón — welcome
- đại hội cổ đông bất thường — extraordinary general meeting of shareholders
- đại hội chi đoàn — branch congress
- chào cô và các bạn — hello to you and everyone
- đại biểu chính quyền trung ương — central authority delegate
- chào cờ đầu tuần — Monday flag salute
- đại biểu thị xã — district-level town delegate
- cục y tế dự phòng — department of preventive medicine
- chào cờ — flag salute
- cục xúc tiến thương mại — vietnam trade promotion agency
- chào cô giáo — hello teacher
- cục văn hóa cơ sở — department of grassroots culture
- chào cô — hello auntie
- cục xuất nhập cảnh — immigration department
- cục việc làm — department of employment
- chào cậu — hello uncle
- cục tư pháp — judicial affairs bureau
- chào các bạn — hello everyone
- cục trưởng cục thuế — director of the department of taxation
- chào buổi tối — good evening
- cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội — director general of the police department for administrative management of social order
- chào buổi chiều — good afternoon
- chào bạn — hello friend
- cục trồng trọt — department of crop production
- chào anh yêu — hello darling
- chào bữa trưa — good afternoon
- anh ấy bao nhiêu tuổi — how old is he
- chàng hảng — straddling
- chào anh — hello sir
- anh — you
- chào — hi
- chân thực — genuine
- ai rồi cũng khác — nobody stays the same
- chân thiện mỹ — truth, goodness, and beauty
- ái tình — love
- cục tình báo — department of intelligence
- chân thành cảm ơn — sincere thanks
- chân thành xin lỗi — sincere apology
- chăn nuôi thú y — veterinary science & animal husbandry
- ái phi — beloved consort
- chần chừ không làm ngay mà để việc chất đống — procrastinate
- chăn nuôi gia cầm — poultry farming
- cục thủy sản — directorate of fisheries
- chăm sóc thú cưng — take care of pets
- ai ở đâu ở yên đó — stay where you are
- cục thuế xuất nhập khẩu — import-export duty department
- chăm sóc cây cối — care for trees
- chăm sóc cây cảnh — care for ornamental plants
- chấm phúc khảo — remark
- ái nam ái nữ — bisexual
- cục thuế thành phố hồ chí minh — ho chi minh city department of taxation
- chậm nhất — the slowest
- chậm như rùa — slow as a turtle
- chậm nhất vào ngày — no later than
- cục thuế hà nội — hanoi department of taxation
- châm lửa — ignite
- cục thuế — department of taxation
- cục thống kê — statistics office
- cục thú y — department of animal health
- chăm lo — take care of
- cục thi hành án dân sự — civil judgment enforcement department
- chậm lại — slow down
- cục thi hành án — judgment enforcement department
- ai đó — who is there?
- ái khanh — my dear subject
- chậm hơn — slower
- cục sở hữu trí tuệ việt nam — intellectual property office of Vietnam
- cục sở hữu trí tuệ — intellectual property office
- chạm đến trái tim — touch one's heart
- cục quân y — directorate of military medicine
- ai đây — who is this
- chăm chút — take care of
- châm chước — compromise
- ai cũng được — no matter who
- chăm chút ngoại hình — care for appearance
- chăm chú lắng nghe — attentive listening
- ai — who
- ai cho — who gives you the right
- ai biết — who knows
- chai lọ — bottle
- chăm bón — fertilize
- cục quản trị lương thực và dược phẩm — food and drug administration
- cục quản lý khám, chữa bệnh — department of medical service administration
- cục quản lý thị trường — department of market surveillance
- chai lăn nách — roll-on deodorant
- đa âm tiết — polysyllable
- cục quản lý giám sát bảo hiểm — insurance supervisory authority
- chà xát — rub
- dẫn luận — introduction
- chai dầu gió — vial of medicated oil
- cụm từ cố định — fixed expression
- cục quản lý dược — drug administration
- chà răng — brush
- chà cho bóng — polish
- cục quân lực — department of personnel
- cày cấy — cultivate
- cú pháp học — syntax
- cục phòng chống rửa tiền — anti-money laundering administration
- cục quân khí — department of weapons and arms
- cú pháp — syntax
- cấy — transplant
- ngữ âm thực hành — applied phonetics
- cục phòng cháy chữa cháy — department of fire prevention and control
- cục ngoại vụ — department of foreign affairs
- ngữ âm âm vị học — phonetics and phonology
- cày — plow
- cầu xin sự giúp đỡ — beg for help
- cục nghệ thuật biểu diễn — performing arts department
- ngữ âm — phonetic
- cầu xin ai việc gì — beg for
- cục lễ tân nhà nước — directorate of state protocol
- cầu xin ai tha thứ — beg for forgiveness
- ngôn ngữ tượng hình — hieroglyph
- cấu xé — tear
- câu nói hay — great saying
- ngôn ngữ thuật toán — algorithm language
- câu nói cửa miệng — catch phrase
- ngôn ngữ trung quốc — Chinese
- cục lãnh sự bộ ngoại giao — consular department - ministry of foreign affairs
- ngôn ngữ thái lan — Thai
- cục lãnh sự — consular department
- cầu nguyện cho — pray for
- cục kiểm lâm — forest ranger department
- cầu mong bình an — pray for peace
- cẩu lương — PDA
- cầu kinh — pray
- ngôn ngữ quốc tế — international language
- cầu may — pray for luck
- cục kiểm định hải quan — customs department of goods verification
- ngôn ngữ nước ngoài — foreign language
- ngôn ngữ pháp — French
- ngôn ngữ nhật — Japanese
- ngôn ngữ máy tính — machine language
- cục khảo thí và kiểm định chất lượng — examination and quality accreditation department
- ngôn ngữ nói — spoken language
- cục hóa chất — chemicals agency
- cục hàng không việt nam — civil aviation authority of vietnam
- ngôn ngữ lập trình — programming language
- ngôn ngữ ký hiệu — sign language
- ngôn ngữ hàn — Korean language
- ngôn ngữ đích — target language
- ngôn ngữ đơn lập — isolating language
- ngôn ngữ địa phương — dialect
- câu khẩu hiệu — slogan
- cầu khấn — entreat
- cục hàng không — civil aviation authority
- ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản — Hypertext markup language
- ngôn ngữ chuyên ngành — terminology
- cầu chúc — wish
- cục hải quan thành phố hồ chí minh — ho chi minh city customs department
- cục hàng hải việt nam — vietnam maritime administration
- ngôn ngữ chung — common language
- cầu an — pray for peace
- ngôn ngữ chính — main language
- cục hải quan — customs department
- cất tiếng khóc chào đời — birth cry
- ngôn ngữ báo chí — newspaper words
- cục hạ tầng kỹ thuật — technical infrastructure agency
- cắt xén — trim
- ngôn ngữ bản địa — native language
- chữ x — letter x
- cắt rời — sever
- cục giám sát quản lý về hải quan — customs control and supervision department
- cục đường bộ — department for roads
- cắt ra từng mảnh — cut into pieces
- cất giữ — store
- cắt ngắn — cut short
- cất đồ đi — put away
- cất đồ — store
- chữ viết nguệch ngoạc — scrawl
- chữ viết tay — handwriting
- chữ xấu — bad handwriting
- cất đi — put away
- cắt điện — cut off the power
- chữ viết ghi ý — ideogram
- cắt cua — crew-cut
- chữ v — letter V
- cục điều tra chống buôn lậu — anti-smuggling and investigation department
- chữ viết — script
- cắt cỏ — mow the grass
- cục điện ảnh — cinema department
- cục điện lực và năng lượng tái tạo — electricity and renewable energy authority
- cất bước — commence
- cắt bớt — trim
- chữ tượng thanh — phonogram
- chủ thầu xây dựng — general contractor
- chữ thường — lowercase letters
- cắt — cut
- cạp — bite
- chữ thập ngoặc — swastika
- chữ tắt — abbreviation
- cục đầu tư nước ngoài — foreign investment agency
- cắp — steal
- cực điểm — extreme
- cào xé — scratch
- chữ số ả rập — Arabic numerals
- cáo từ — farewell
- cục đăng kiểm việt nam — vietnam register
- cục cs đkql cư trú và dlqg về dân cư — police department on residence management and national data on population
- chữ nhật sử dụng gốc chữ hán — rectangle using the original kanji
- cục đăng kiểm — register department
- chữ thư pháp — calligraphy
- cạo lông — shave
- chấm than — exclamation point
- cao hơn — higher
- cục cơ yếu — cipher division
- cao đẹp — noble
- chấm câu — dot
- canh gác — guard
- cục chống gián điệp — counter-intelligence department
- canh giữ — guard
- cục chính trị — department of political affairs
- canh chừng — guard
- cục chăn nuôi — department of livestock production
- bộ phận từ vựng tiếng việt có nguồn gốc từ tiếng hoa — Vietnamese vocabulary is derived from Chinese
- cảnh báo nguy hiểm — danger warning
- cạnh bên — next to
- bộ kiểm tra — test set
- cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng — competition and consumer authority
- bộ dạng chữ — stroke
- bộ kí tự — character set
- cục cảnh sát giao thông — traffic police department
- cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội — police department on administrative management of social order
- bộ chữ — character set
- cảnh báo — warn
- cục cảnh sát — police department
- càng ngày càng tệ — more and more terrible
- bính âm — pinyin
- càng ngày càng nhiều — more and more
- biệt ngữ — jargon
- càng nhanh càng tốt — as soon as possible
- bảng ký hiệu âm tiết — syllabary
- càng ngày càng — more and more
- cục bản quyền tác giả — copyright office
- càng đông càng vui — the more the merrier
- cử người đại diện — cử người đại diện
- bản dịch việt ngữ — Vietnamese translation
- cắn yêu — love-bite
- cục an toàn vệ sinh thực phẩm — food hygiene and safety department
- cẩn trọng — cautious
- cân trọng lượng — weigh
- cử đi công tác — send on a working trip
- cẩn thận tỉ mỉ — careful and meticulous
- bản dịch tiếng anh — English translation
- cẩn thận nhé — be careful
- cử cán bộ đi công tác — send a cadre on a working trip
- cử người — appoint a person
- cần lưu ý — noted that
- cân hết — handle everything
- bản dịch hán — Chinese translation
- công xã — commune
- công văn từ chối nhận hàng — rejection of goods document
- cần gấp — urgent
- cân bằng cuộc sống — balance in life
- công vụ — civil service
- chữ số — numeral
- cặn — residue
- công văn quyết định — official dispatch and decision
- cần — need
- chữ phạn — Sanskrit character
- chữ quốc ngữ — Vietnamese script
- cấn — obstruct
- chữ nôm — Nom character
- chữ nổi — Braille character
- cân — weigh
- cầm tay chỉ việc — step-by-step instruction
- công văn hỏa tốc — urgent dispatch
- chữ latinh — Latin
- cảm ơn lời chúc của bạn — thank you for your wishes
- chữ in hoa — uppercase letter
- chủ ngữ giả — dummy subject
- cấm đoán — taboo
- cam đoan một lần nữa — recommit
- công văn giải trình — written explanation
- cạm dỗ — temptation
- công văn chính phủ — government official dispatch
- công văn đến — incoming dispatch
- công văn đề nghị — official dispatch of request
- công văn đi — outgoing dispatch
- công ước quốc tế — international covenant
- cảm dỗ — temptation
- công văn cam kết — commitment statement
- công văn — official dispatch
- công ước geneva — geneva convention
- cấm đi ngược chiều — one-way, no entry
- cắm cổ — rush into
- cắm cúi — absorbed
- công tước — duke
- công ước — convention
- cái răng cái tóc là góc con người — great people take great care of themselves
- cái nhìn tổng thể — overview
- công tác tháo dỡ — dismantling work
- cái nhìn tổng quát — overview
- công tác sinh viên — student affairs
- công tác san lấp mặt bằng — groundfilling work
- cái nhìn — view
- công tác quản lý — management
- cái nhìn tổng quan — overview
- cái nhìn khách quan — objective view
- công tác phòng chống dịch — epidemic prevention and control
- cái này là của ai — whose does this belong to?
- cái nhìn đầu tiên — first viewing
- cái này bao nhiêu tiền — how much does this cost?
- cãi cọ — quarrel
- béo mỡ — prankful
- cái nào cũng được — any will do
- công tác phí — working-trip allowanceq
- béo mập — big and fat
- béo mẫm — pudgy
- cãi bướng — argue stubbornly
- béo lăn — tubby
- béo đẫy — curvy
- béo bụ — chubby
- béo ị — flabbily fat
- beo béo — fattish
- da vàng — yellow skin
- dáng người — body shape
- dáng người cân đối — well-proportioned body
- dáng đi nhẹ nhàng thong thả — amble
- người gầy — skinny person
- xinh — pretty
- dáng chuẩn — perfect body
- xinh gái — pretty
- béo lẳn — stout
- béo như con cun cút — fat like a quail
- bềnh bệch — sickly pale
- béo tốt — plump and healthy
- béo quay — rotund
- béo phục phịch — ponderous
- béo ra — fatten up
- béo phệ — flabby
- hội thánh — Church
- dân tộc việt nam — Vietnamese people
- hội thánh truyền giáo phục hưng — Revivalist Church
- hội thánh tin lành — Evangelical Church
- dân tộc thái — Thai ethnic group
- dân tộc học — ethnology
- dân tộc tày — Tay ethnic group
- dân tộc tính — ethnicity
- dân tộc hoá — ethnicize
- dân tộc hmong — Hmong ethnic group
- người thổ dân — aborigine
- dân tộc chủ nghĩa — nationalism
- cúng bái — make ceremonial offerings
- người theo thuyết hiện sinh — existentialist
- cúng — make offerings
- người theo thuyết vị lợi — utilitarian
- người theo thuyết duy linh — spiritualist
- người theo phái trọng nông — agrarian
- người theo một phe phái — sectarian
- người theo đạo phật — Buddhist
- người theo đạo lão — Taoist
- người theo đạo hồi — Islamist
- người theo đạo công giáo — Catholic
- người theo đạo — believer
- người theo chủ nghĩa quân phiệt — militarist
- người theo chủ nghĩa vô chính phủ — anarchist
- người theo chủ nghĩa mác — Marxist
- người theo chủ nghĩa hoàn hảo — perfectionist
- người theo chủ nghĩa cộng hòa — republican
- người theo chủ nghĩa duy cảm — sensualist
- người theo chủ nghĩa khoái lạc — hedonist
- người theo chủ nghĩa tân thời — modernist
- người theo chế độ dân chủ — democrat
- người theo chủ nghĩa dân tộc — nationalist
- người theo chủ nghĩa bãi nô — abolitionist
- người theo chủ nghĩa chống phát xít — anti-fascist
- người khổng lồ — giant
- người khổng lồ xanh — Hulk
- chúa trời — God
- người theo ấn độ giáo — hindu
- chúa tể sơn lâm — King of the jungle
- chúa thánh thần — Holy Spirit
- chùa tòa thánh — Holy See
- người đạo thiên chúa — Christian
- chúa nhật — Lord's day
- chúa ơi — oh my God
- chúa phục sinh — Resurrection of Jesus
- chúa phù hộ bạn — God bless you
- chúa Giê su — chúa Giê su
- chúa công — lord
- chúa Nguyễn — chúa nguyễn
- Chúa Hài Đồng — Infant Jesus
- cái bĩu môi — pout
- chúa chiên lành — Good Shepherd
- cách viết khác của griffin — alternative spellings of Griffin
- cách xưng hô với một người phụ nữ khi mới gặp — addressing a woman when first met
- cách sử xự — manners
- cách trình bày bản in — print layout
- cách xử trí — handle
- cách viết — penmanship
- chú hề ma quái — evil clown
- chòm sao đại hùng — Ursa Major
- chòm sao song tử — Gemini
- chùa chiền — pagoda
- chín suối — nine streams
- chòm sao bắc đẩu — Big Dipper
- chòm sao xà phu — Ophiuchus
- chòm sao — constellation
- cổ tích — fairy tale
- cô tiên — fairy
- chiêu hồn — summon
- chính thống giáo — orthodox
- con chiên — Christian believer
- cung nữ — imperial maid
- con chiên ngoan đạo — faithful Christian believer
- cúng khai trương — opening ceremony
- cung hoàng đạo trung quốc — Chinese zodiac
- cúng rằm — make offerings on the full moon day of a lunar month
- cung mọc — ascendant sign
- cúng ông công ông táo — make offerings for the Land Genie and the Kitchen God
- cúng thất — sevenfold ancestor veneration
- cúng sao — make offerings for the Stars
- cúng tổ tiên — ancestor worship
- cúng tất niên — Lunar New Year's Eve worship
- cúng ông táo — make offerings for the Kitchen God
- cung xử nữ — Virgo
- nữ thần may mắn — Goddess of luck
- nữ thần diana — Goddess Diana
- cúng đầu năm — Lunar New Year's worship
- nữ thần đi săn — nữ thần đi săn Goddess of the hunt
- nữ thần tự do — Goddess of freedom
- nữ thần mặt trời — Goddess of the sun
- đa thần giáo — polytheism
- cương thi — zombie
- cửu vĩ hồ — nine-tailed fox
- nữ thủy thần — Goddess of the ocean
- đại la lạt ma — Dalai Lama
- đạo ấn — Hinduism
- đạo bà la môn — Brahmanism
- đạo giáo — Taoism
- chiêm tinh — astrology
- đạo hòa hảo — Hoa Hao Buddhism
- đạo thiên chúa — Christianity
- đạo do thái — đạo do thái
- chiếc bóng — solitude
- chầu trời — meet one's maker
- đạo một thần — Monotheism
- chén thánh — Holy Grail
- bùa mê — enchantment
- câu thần chú — spell
- các thánh thần — gods
- chầu thánh thể — Eucharistic adoration
- bùa hộ mạng — amulet
- bùa bát quái — Bagua charm
- bùa chú — incantation
- bùa bả — charm
- bói toán — fortune telling
- bóng vía — spirit
- bói — tell the future
- bỏ bùa ai — enchant someone
- bị quỷ ám — possessed
- bồ tát — bồ tát
- ban phước — bless
- bỏ bùa — enchant
- ban thiền lạt ma — panchen Lama
- bán linh hồn cho quỷ — sell your soul to the devil
- bần tăng — this humble monk
- bần đạo — this humble hermit
- bái vọng — prostrate oneself from afar
- bãi tha ma — cemetery
- bán linh hồn — sell your soul
- bại vong — defeated and wiped out
- bái thần giáo — theism
- bái tạ — kowtow
- bái hỏa giáo — Zoroastrianism
- bái tổ — make a thanksgiving to ancestors
- bái vật giáo — fetishism
- Bạch Tuyết — Snow White
- Bác Hồ — Uncle Ho
- bạch tuyết và bảy chú lùn — bạch tuyết và bảy chú lùn
- bà bóng — medium
- anh hùng rơm — anh hùng rơm
- anh hùng quân đội — military hero
- bà chằng — Lady Ogress
- anh hùng chủ nghĩa — heroism
- anh hùng lao động — labor hero
- anh hùng hào kiệt — hero
- anh hùng cá nhân — individual heroism
- anh hùng ca — epic
- anh hùng bàn phím — keyboard warrior
- anh hùng dân tộc — national hero
- anh hùng — hero
- ác thần — evil god
- ấn độ giáo — Hinduism
- ám khí — throwing knife
- ác quỷ bóng đêm — dark demon
- truyền thông quốc tế — international communication
- á thần — demigod
- truyền thông môi trường — environmental communication
- truyền thông đối ngoại — public diplomacy
- truyền thông báo chí — news media
- truyền thông marketing — marketing communication
- truyền thông bẩn — smear campaign
- truyền thông doanh nghiệp — corporate communication
- truyền thanh — radio
- nhảy dù lượn — nhảy dù lượn
- truyền thông đại chúng — mass communication
- nhảy cừu — leapfrog
- nhảy đương đại — contemporary dance
- nhảy đầm — nhảy đầm
- nhảy cóc — frog jump
- nhảy cách quãng — interval jump
- nhảy aptomat — tripped automatic circuit breaker
- nhảy bổ — jump straight into
- nhảy bungee — bungee jump
- nhảy cổ động — cheerlead
- nhân vật hư cấu — fictional character
- nhân vật phản diện — villain
- nhân vật trong phim — movie character
- nhân vật phụ — supporting character
- công tác nghiệm thu — pre-commissioning activity
- nhân vật hoạt hình — cartoon character
- nhân vật công chúng — public figure
- công tác nước ngoài — abroad working-trip
- công tác hành chính — administrative affairs
- công tắc dòng chảy — flow switch
- công tác hoàn thiện — finishing work
- công tắc hành trình — limit switch
- công tác đối ngoại — external affairs
- công tác hậu cần — logistics work
- công tác đoàn — youth union's work
- công tác đất — earthwork
- công tác chuyên môn — specialized affairs
- công tác chuẩn bị — preparation work
- công tác đổ bê tông — concrete work
- công tác dân vận — mass mobilization work
- cộng tác — collaborate
- công tác cán bộ — officials' affairs
- công pháp quốc tế — public international law
- công tác — mission
- công nương — scion
- cộng đồng sống ở thành phố nhỏ — community in a small city
- công đoàn việt nam — trade union of vietnam
- cộng đồng kinh tế châu âu — european economic community
- công đoàn trường — school's trade union
- công đoạn may — sewing step
- công pháp — public law
- công đoạn sản xuất — production step
- công đoàn viên — trade union member
- công đoàn công ty — company union
- công điện khẩn — urgent official telegram
- công chứng tư pháp — judicial notarization
- công điện chính phủ — government official telegram
- công chức viên chức — civil servant and official
- công chứng giấy tờ — notarize document
- công chứng — notarize
- công an tỉnh tiền giang — public security of Tien Giang province
- công an xã — public security of commune
- công chức ngành dân chính — civil servant
- công chức dự bị — reserve public employee
- công an tp hcm — public security of Ho Chi Minh city
- công an thành phố hồ chí minh — Ho Chi Minh city's public security
- công an tỉnh đồng nai — public security of Dong Nai province
- công an thành phố hải phòng — Hai Phong city's public security
- công an tỉnh — public security of province
- công an thành phố — city's public security
- công an quận — district's public security
- công an thành phố hà nội — Hanoi city's public security
- công an phường — ward's public security
- công an phòng cháy chữa cháy — fire police
- công an kinh tế — economic police
- công an nhân dân — people's public security
- công an khu vực — regional public security
- công an cửa khẩu — border gate police
- công an huyện — public security of rural district
- công an biên phòng — border guard
- phim thuyết minh — voice-over film
- công an — public security
- phim võ thuật — martial arts movie
- cơ sở y tế — health facility
- phim thời sự — newsreel
- phim tình cảm gia đình — family drama
- phim thần thoại — mythology movies
- phim tây du ký — Journey to the West
- phim tâm lý xã hội — psychological drama
- phim sinh tồn — survival film
- phim tâm lý tình cảm — melodrama
- phim siêu anh hùng — superhero movie
- cạch mặt — estrange
- cách rách — cumbersome
- cách sinh nhai — livelihood
- cách quãng — interval
- phim phóng sự — reportage
- cách điện hóa — insulate
- cách đi — gait
- cách diễn đạt khiếm nhã — rude expression
- buột — lose grip
- phim nhựa — film stock
- phim nghệ thuật — art film
- buột miệng hé lộ điều gì — blurt out
- buông lời — say
- buông miệng — say
- bương — big bamboo
- phim nhạc kịch — musical film
- buôn người — human trafficking
- phim Mỹ — American film
- buồn miệng — have an appetite
- phim ngắn — short film
- buồn man mác — melancholic
- buồn phiền — sad and worried
- phim máy ảnh — photographic film
- buôn thúng bán mẹt — small trade
- buôn gian bán lận — fraudulent trade
- buôn làng — village
- buồn cười — funny
- buôn dưa lê — gossip
- phim lãng mạn — romance film
- buôn bán nhỏ lẻ — small trade
- buôn chuyện — gossip
- phim ma — ghost film
- bước tới — step forward
- phim lậu — pirated movie
- bươi — dig
- bước xuống — step down
- búi tóc — tie one's hair
- phim Ký sinh trùng — Parasite
- bú tí mẹ — breastfeeding
- bú vú — breastfeeding
- phim kinh điển — classic film
- bú mẹ — breastfeeding
- bú fame — ride the coattails
- phim khoa học viễn tưởng — science fiction film
- bờm tóc — hair band
- phim tài liệu khoa học — phim tài liệu khoa học
- bú — suck
- bộn bề lo toan — under heavy pressure
- bờm cài tóc — hair band
- bới tóc — tie one's hair
- bờm — mane
- bơi sải — freestyle stroke
- bơi thuyền — row
- bôi nhọ — sully
- bơi lội — swim
- bôi thuốc — apply medicine
- bi chí — epitaph
- bỉm em bé — baby diaper
- bơi nghệ thuật — synchronized swimming
- cơ sở vật chất kỹ thuật — technical facility
- bôi kem chống nắng — apply sunscreen
- cơ sở vật chất — facility
- cơ sở vật chất hiện đại — modern facility
- bị ao ra ngoài — get disconnected
- bị ấn tượng bởi — impressed by
- bị ảnh hưởng — affected
- bị ám ảnh — obsessed
- cơ sở tính toán — basis of calculations
- bị ám — haunted
- cơ sở sản xuất kinh doanh — manufacturing and business establishment
- cơ sở sản xuất — manufacturing facility
- cơ sở thực tập — internship site
- bén duyên — fall in love
- cơ sở pháp lý — legal basis
- bế tắc không tìm đâu ra — deadlock
- bép xép — gossip
- bè an tô — alto voice
- bể ái — sea of passion
- cơ sở ngành — fundamentals of major
- bế em bé — cradle
- bẹ — sheath
- cơ sở lưu trú du lịch — tourist accommodation
- cơ sở lý luận — theoretical basis
- bẻ ra làm đôi — break in half
- bẻ — break
- bẽ — ashamed
- cơ sở lưu trú — accommodation establishment
- cơ sở lập trình — principle of programming
- bề — side
- bễ — bellows
- cơ sở kinh doanh — business establishment
- cơ sở khoa học — scientific rationale
- bê — carry
- bay vù — whiz
- cơ sở khám chữa bệnh — medical examination and treatment establishment
- be — beige
- bay xuống — descend
- bay vòng quanh — fly around
- cơ sở hạ tầng giao thông — transportation infrastructure
- cơ sở hạ tầng — infrastructure
- bay vèo — whiz
- bày vẽ thêm việc — contrive pointlessness
- phim học đường — teen drama
- cơ sở giáo dục — educational institution
- bày vẽ — contrive
- cơ sở dữ liệu — database
- phim hoạt hình — animated film
- cơ sở dệt may — textile and garment establishment
- phim hình sự — crime film
- cơ sở dẫn liệu — management assertions
- bày trò — devise
- bày vai — equal
- phim hay — good movie
- bày tỏ tình cảm — express emotion
- cơ sở chế biến — processing facility
- bày tỏ sự kính trọng — honor
- cơ sở 2 — facility no. 2
- cơ sở bảo trợ xã hội — social protection facility
- bày tỏ sự hậu thuẫn — endorse
- bày tỏ cảm xúc của mình — express yourself
- bày mưu — plot