Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 54/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- cơ sở bán lẻ — retail establishment
- bay nhảy — venture
- bấy chầy — for a long time
- bày bàn ăn — set a table
- bẫy — trap
- bậy bạ — obscene
- bày — display
- bấu xé — tear
- bấu véo — pinch
- bấu víu — clutch
- báu vật — treasure
- bạt tai — slap
- bật ra cười — burst out laughing
- bâu dáng — pose
- bát tự — Ba-Zi
- bật mực — chalk reel
- phim hành động — action film
- bật ra khóc — burst into tears
- phim Hàn — Korean film
- bát quái — Bagua
- bật mí — reveal
- bật nhạc — turn on the music
- phim hại não — mind-bending movie
- bật khóc — burst into tears
- bát hương — incense burner
- phim giả tưởng — fantasy film
- phim hài tình cảm — romantic comedy
- bật hơi — aspirate
- bất đồng quan điểm — disagreement
- bắt giam — imprison
- bát giác — octagon
- bật đèn — turn on the light
- phim đen trắng — black and white movie
- bất đồng ngôn ngữ — language barrier
- bật đèn xanh — green-light
- cơ sở 1 — facility no. 1
- phím đàn piano — piano key
- bật — turn on
- bật cười — burst out laughing
- phim đam mỹ — Boys' Love film
- bát chuồn — formwork anchor nut
- bạo loạn — riot
- bạo lực tinh thần — psychological violence
- phim cung đấu — phim cung đấu
- bạo lực học đường — school violence
- bạo lực mạng — cyber violence
- phim cổ trang Trung Quốc — Chinese historical drama
- bạo hành lạnh — cold violence
- bạo hành trẻ em — violence against children
- cơ sở — facility
- cơ quan tư pháp — justice agency
- băng vệ sinh phụ nữ — sanitary napkin
- phim chính kịch — drama
- bạo hành gia đình — domestic violence
- cơ quan y tế — health agency
- cơ quan trung ương — central-level agency
- bằng bạn bằng bè — keep up with the Joneses
- cơ quan tố tụng — proceeding authority
- cơ quan truyền thông — communication agency
- bận việc gia đình — occupied with family business
- báo cảnh sát — call the police
- bận việc riêng — occupied with personal business
- bạn yên tâm nhé — rest assured
- bận việc cá nhân — occupied with personal business
- cơ quan tổ chức — agency and organization
- phim Bố già — The Godfather
- phím — key
- cơ quan tiếp nhận — receiving agency
- bận việc — occupied
- bạn thức dậy lúc mấy giờ — what time do you wake up?
- cơ quan thường trực — standing body
- bạn từ đâu đến — where do you come from?
- bẩn thỉu — dirty
- bạn thua rồi — you have lost
- cơ quan thuế quản lý — responsible tax authority
- cơ quan thuế — tax agency
- bạn thích ăn gì — what do you like to eat?
- bạn thích màu gì — what is your favorite color?
- cơ quan thú y — veterinary agency
- phim — film
- cơ quan thông tấn báo chí — news agency and press
- bạn thấy sao — how do you feel?
- bạn thì sao — how about you?
- cơ quan thi hành án — judgment enforcement agency
- bạn thật tuyệt vời — you are incredible
- cơ quan tài phán — jurisdiction agency
- bạn thật tệ — you are terrible
- bạn thật giỏi — you are excellent
- cơ quan phê duyệt — approving agency
- cơ quan quản lý — regulatory agency
- cơ quan nhận cảm — receptor
- cơ quan pháp luật — juridical agency
- bạn thật đáng ghét — you are obnoxious
- nhạc vui nhộn — funny music
- bán thân — prostitution
- bán thân bất toại — hemiplegia
- ban tặng — award
- cơ quan ngang bộ — ministerial agency
- nhạc viện — conservatory
- bán rong — peddle
- bạn sống với ai — who do you live with?
- cơ quan năng lượng quốc tế — international energy agency
- bạn sống ở đâu — where do you live?
- bạn sinh năm bao nhiêu — what year were you born?
- cơ quan lập pháp — legislature
- cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế — international atomic energy agency
- bận rộn với công việc — busy with work
- cơ quan hữu quan — concerned party
- bận rộn tấp nập — working around the clock
- bạn rất giỏi — you are excellent
- cơ quan mật vụ đức quốc xã — gestapo
- bạn rất đẹp — you are gorgeous
- cơ quan hành pháp — law enforcement agency
- bạn rất đẹp trai đấy — you are so handsome
- có quan hệ với — have a relationship with
- bận quốc phục — wear national costume
- bạn rất dễ thương — you are adorable
- bạn rất đẹp trai — you are so handsome
- cơ quan hành chính sự nghiệp — public non-business agency
- bạn quên tôi rồi à — did you forget about me?
- cơ quan giám định — appraising agency
- cơ quan hành chính nhà nước — state administrative body
- cơ quan đơn vị — agency and unit
- bạn quá khen rồi — you are too kind
- bận quần áo — wear clothes
- cơ quan điều tra liên bang hoa kỳ — federal bureau of investigation
- bạn quá khen — you are too kind
- bạn ổn không — are you okay?
- cơ quan điều tra — investigating agency
- bạn ổn chứ — are you okay?
- bạn ở nước nào — which country are you in?
- bạn ơi — hey, you there
- cơ quan đại diện ngoại giao — diplomatic mission
- cơ quan đầu não — headquarters
- cơ quan đầu mối — focal agency
- cơ quan đăng kiểm — registration agency
- cơ quan đại diện — representative agency
- bạn nói quá rồi — you are exaggerating
- cơ quan công quyền — government agency
- cơ quan công an — police station
- cơ quan công tác — work unit
- cơ quan cảnh sát điều tra — investigation police agency
- cơ quan công chứng — notary office
- cơ quan chủ trì — responsible agency
- cơ quan chính quyền — governmental agency
- cơ quan chuyên môn — specialized agency
- chứng từ vận tải — bill of lading
- cơ quan cấp — issuing agency
- chứng từ thanh toán — payment voucher
- chứng từ trong xuất nhập khẩu — import and export document
- chứng từ nộp thuế — tax document
- chứng từ nhập khẩu — import document
- chứng từ ngân hàng — bank document
- chứng tự kỷ — autism
- chứng từ liên quan — related document
- chứng nhân — witness
- chứng từ khấu trừ thuế — tax deduction certificate
- chứng từ tài chính — financial document
- chứng minh thư nhân dân — identity card
- chứng từ kế toán — accounting voucher
- chứng từ hợp lệ — valid document
- chứng chỉ tin học ứng dụng b — applied informatics certificate level b
- chứng từ khấu trừ thuế tncn — personal income tax deduction declaration
- nhạc vàng — golden music
- chứng từ hàng hóa — goods document
- nhạc tiền chiến — pre-war music
- nhắc tuồng — prompt
- bạn nói đi — please speak
- bạn nói dối — you are lying
- chứng từ hải quan — customs document
- chứng từ gốc — source document
- chứng từ giao hàng — delivery note
- chứng từ ghi sổ — vouchers for book entry
- bạn nhỏ tuổi hơn tôi — you are younger than me
- chứng từ giao dịch — transaction voucher
- bạn muốn đi đâu — where do you want to go?
- chứng từ có giá — security
- bạn ngủ chưa — have you slept?
- chứng từ giao nhận — goods delivery note
- bận ngập đầu — busy as a bee
- chứng từ bất hợp lệ — invalid document
- bạn lớn tuổi hơn tôi — you are older than me
- chứng từ chứng nhận quyền sở hữu đất — certificate of land ownership
- chứng từ — voucher
- bạn làm nghề gì — what do you do for a living?
- chúng tôi cam kết — we commit
- bạn mấy tuổi — how old are you?
- chứng thực chữ ký — signature verification
- chúng tôi bao gồm — we include
- bạn là trai hay gái — are you a boy or a girl?
- chứng thực hồ sơ — document attestation
- chứng thực bản sao — certify
- chứng thư giám định — certificate of inspection
- bạn là người nước nào — what is your nationality?
- chứng thực — authentication
- bạn là ai — who are you?
- chứng thư thẩm định giá — appraisal certificate
- chứng thư số — digital document
- bạn là của tôi — you are mine
- chứng thư bảo lãnh ngân hàng — bank guarantee certificate
- bạn không xứng đáng — you're not worthy
- bạn không phiền chứ — you don't mind, do you?
- chứng thư bảo lãnh thanh toán — payment guarantee certificate
- bạn khỏe không — are you well?
- chứng thư — certificate
- chứng thư bảo lãnh — letter of guarantee
- bạn không có cửa — you stand no chance
- bạn khỏe chưa — have you got better?
- bạn học trường nào — which school do you attend?
- chứng nhận năng lực — certificate of competence
- chứng nhận xuất xưởng — certificate of origin
- bạn học lớp nào — which class are you in?
- chứng nhân lịch sử — witness to history
- chứng nhận quyền sử dụng đất — certificate of land use rights
- chứng nhận lãnh sự — consular authentication
- chứng nhận đầu tư — investment registration certificate
- bạn học lớp mấy — what grade are you in?
- chứng nhận — certificate
- chứng nhận hợp quy — certificate of technical conformity
- bạn giới thiệu đi — please introduce yourself
- bạn hiểu chưa — do you understand?
- chứng nghiệm — empirical evidence
- bận đột xuất — suddenly busy
- chứng minh thu nhập — income statement
- bạn đoán xem — guess what
- chứng minh thư — identification card
- chứng minh tài chính — financial proofing
- bạn đây rồi — there you are
- chứng minh nhân dân — identification card
- chứng kiến kiểm kê — stock count observation
- chứng minh quân đội — military identification card
- ban đầu — at first
- chủ tịch quận — president of the district
- bạn đâu rồi — where are you
- chủ tịch tập đoàn — corporate president
- chủ tịch huyện — president of the district
- chủ tịch thành phố — chairman of the city people's committee
- chủ tịch hội sinh viên — student council president
- chủ tịch kiêm giám đốc — chairman cum director
- bạn đắt giá bao nhiêu — how much are you worth
- chủ tịch hội đồng trường — chairman of the school board
- chủ tịch hội phụ nữ phường — president of the women's union of the ward
- bạn dạo này thế nào — how have you been lately?
- bạn đang ở đâu vậy — where are you?
- bạn đang làm gì vậy — what are you doing?
- chủ tịch hội đồng thành viên — chairman of the board of members
- chủ tịch hội đồng quản trị kiêm tổng giám đốc — chairman of the board of directors cum general director
- chủ tịch hội đồng — chairman of the board
- chủ tịch công ty — company chairman
- bạn đang làm gì — what are you doing?
- bạn đang làm gì đó — what are you doing?
- bạn đang đi đâu vậy — where are you going?
- bạn đã vất vả rồi — You've worked hard
- chủ tịch công đoàn — president of the union
- bạn đã xem phim này chưa — have you seen this movie?
- bạn đã sẵn sàng chưa — are you ready?
- bạn đã ngủ chưa — have you slept?
- bạn đã tiêm vaccine chưa — have you been vaccinated?
- bạn đã kết hôn chưa — are you married?
- bạn đã khỏe chưa — have you got better?
- chủ tịch — president
- bạn đã bị bắt — you are arrested?
- bạn đã dậy chưa — are you awake?
- chủ thể hợp đồng — party of the contract
- bạn đã ăn tối chưa — have you had dinner?
- chủ tịch câu lạc bộ — club president
- chủ thể kinh tế — economic agents
- bạn cứ yên tâm — don't worry
- chủ nhiệm lớp — homeroom teacher
- bạn cũng thế — you too
- chủ nhiệm đề tài — principal investigator
- bạn cứ tự nhiên — make yourself at home
- bạn có yêu tôi không — do you love me
- chủ nhiệm công trình — construction manager
- chủ nhiệm dự án — project manager
- bạn có xem phim không — do you watch movies
- chủ nhiệm câu lạc bộ — club president
- chủ nhiệm bộ môn — head of department
- bạn có tiền không — do you have money
- chủ nghĩa yêu nước — patriotism
- chủ nhiệm — head
- chủ nghĩa xtô-íc — stoicism
- bạn có thích tôi không — do you like me
- chủ nghĩa xã hội quốc gia — national socialism
- bạn có thể tham khảo — you can refer to
- bạn có thể làm gì — what can you do
- chủ nghĩa vô chính phủ — anarchism
- bạn có thể giúp tôi — can you help me
- chủ nghĩa vị tha — altruism
- bạn có rảnh không — are you free
- bạn có thể giúp tôi không — can you help me
- chủ nghĩa vị kỷ — egoism
- bạn có ở nhà không — are you at home
- bạn có ổn không — are you okay
- chủ nghĩa tự nhiên — naturalism
- chủ nghĩa tự do — liberalism
- bạn có ở đó không — are you there
- chủ nghĩa thực dân — colonialism
- chủ nghĩa trực giác — intuitionism
- chủ nghĩa sô vanh — chauvinism
- chủ nghĩa tân thời — modernism
- đàn Nam Giao — Nam Giao altar
- chủ nghĩa thực chứng — positivism
- đàn măng đô lin — mandolin
- đàn ngỗng — a flock of geese
- đàn môi — mouth harp
- đàn ngựa — a herd of horses
- đàn hạc — harp
- bạn có mệt không — are you tired
- đàn luýt — lute
- bạn có ở đây không — are you here
- bạn có người yêu chưa — do you have a lover
- bạn có nói được tiếng anh không — can you speak English
- bạn có gia đình chưa — are you married
- bạn có lạnh không — are you cold
- bạn có hiểu không — do you understand
- chủ nghĩa quân phiệt — militarism
- bạn có khoẻ không — are you well
- bạn có biết việt nam không — do you know Vietnam
- bạn có biết — do you know
- chủ nghĩa nhục dục — sensualism
- chủ nghĩa nhân đạo — humanitarianism
- bạn có bị khùng không — are you insane
- chủ nghĩa mác lê nin — marxism-leninism
- đàn dương cầm — piano
- dàn đồng ca — choir
- bạn chỉ nói mò thôi — You are just guessing
- chủ nghĩa mác — marxism
- bàn chải tóc — hair brush
- đàn clavico — clavico clavecin
- bàn chải thông nòng — gun cleaning rod
- dân ca Quan họ — Quan ho folk music
- bàn chải quần áo — laundry brush
- đàn cello — cello
- chủ nghĩa ly khai — separatism
- bàn chải giầy — shoe brush
- bàn chải đánh răng điện — electric toothbrush
- nhạc rốc — rock
- chủ nghĩa lê nin — leninism
- nhạc sến — sentimental music
- bạn chắc chứ — are you sure
- chủ nghĩa kinh điển — classicism
- nhạc sống — live music
- chủ nghĩa khỏa thân — nudism
- bàn chà nhám — hand sander
- chủ nghĩa khắc kỷ — stoicism
- nhạc thiền — meditation music
- nhạc thiếu nhi — children's music
- chủ nghĩa hời hợt — sciolism
- bạn cận bao nhiêu độ — What is your glasses prescription?
- bàn cầu — toilet
- nhạc thính phòng — chamber music
- chủ nghĩa hiện thực — realism
- bạn cần gì ở tôi — What do you want from me?
- chủ nghĩa hòa bình — pacifism
- chủ nghĩa hình thức — formalism
- chủ nghĩa hành vi — behaviorism
- bạn bình thường — friend
- bạn biết không — did you know
- bạn biết nói tiếng việt không — Do you speak Vietnamese?
- chủ nghĩa duy tâm — idealism
- chủ nghĩa duy lý — rationalism
- bạn biết đấy — as you know
- đàn banjo — banjo
- chủ nghĩa duy cảm — empiricism
- bạn bị điên à — Are you crazy?
- dàn âm thanh — sound system
- đàn accordion — accordion
- chủ nghĩa địa phương — localism
- chủ nghĩa dân tộc cực đoan — ultranationalism
- bạn ăn tối chưa — Have you had dinner?
- bận — busy
- bạn ăn sáng chưa — Have you had breakfast?
- chủ nghĩa dân tộc — nationalism
- chủ nghĩa chống phát xít — anti-fascism
- chủ nghĩa cơ hội — opportunism
- chủ nghĩa biệt lập — isolationism
- bấm móng tay — clip one's nail
- chủ nghĩa đác uyn xã hội — social darwinism
- bấm mi — curl one's eyelash
- chủ nghĩa bè phái — sectarianism
- bấm lỗ tai — pierce one's ear
- bải hoải — weary
- bai — bye
- đam mê bóng đá — soccer enthusiasm
- bái bai — bye bye
- chủ nghĩa bảo thủ — conservatism
- ấy — that
- đá phạt — free kick
- bách phát bách trúng — always hit the mark
- chủ nghĩa bá quyền nước lớn — hegemony
- ắt hẳn — surely
- đá phản lưới nhà — own goal
- âu yếm — affectionate
- chủ nghĩa anh hùng — heroism
- ẩu — careless
- chống mỹ — anti-american
- áp lực thi cử — competition pressure
- áp sát — close in
- áp lực học tập — school pressure
- áp lực điểm số — grade pressure
- áp lực công việc — work pressure
- áp lực cuộc sống — pressure of life
- chống đế quốc — anti-imperialist
- dã ngoại — picnic
- chính trị tư tưởng — politics and ideology
- áp lực cao — intense pressure
- đá luân lưu — penalty shoot-out
- áp dụng — implement
- chính trị phạm — political prisoner
- áp lực — pressure
- áp đặt — imposed
- đá gà — cockfight
- chính trị học — political science
- áp chót — penultimate
- chính trị hóa — politicize
- chính trị — politics
- công chúa tóc mây — Rapunzel
- chính trị gia — politician
- cung đàn — melody
- chính thể chuyên chế — authoritarian regime
- ao ước — aspire
- công chúa nhỏ — a little princess
- áp bức — oppress
- công chúa ngủ trong rừng — Sleeping Beauty
- công chúa Bạch Tuyết — Snow White
- chính sách xã hội — social policy
- chính sách ưu đãi — incentive policy
- công chiếu phim — movie premiere
- cờ Việt Nam — Flag of Vietnam
- ảo tưởng sức mạnh — illusion of grandeur
- chính sách thuế — tax policy
- chính sách tín dụng — credit policy
- chính sách tiền tệ — monetary policy
- ảo tung chảo — out of this world
- chính sách tài khóa — fiscal policy
- ảo hóa — digitize
- chính sách phúc lợi — welfare policy
- ảo thật đấy — magical
- ảo — unreal
- ảnh hưởng xấu — negative effect
- ánh nhìn — eye
- ảnh hưởng tốt — positive effect
- ảnh hưởng tới — affect
- ảnh hưởng trực tiếp — direct effect
- chụp kỷ yếu — take yearbook photos
- chính sách phát triển — growth and development policy
- ảnh hưởng tiêu cực — negative effect
- chính sách nới lỏng tiền tệ — quantitative easing policy
- ảnh hưởng tích cực — positive effect
- chụp hình thẻ — take a card photo
- chính sách mua lại — buyback policy
- ảnh hưởng đến — affect
- chụp hình tự sướng — take a selfie
- ảnh hưởng nặng nề — severe effect
- ảnh hưởng lớn — huge effect
- chính sách mở cửa — open door policy
- chụp hình sản phẩm — shoot a product image
- ảnh hưởng của dịch covid — effect of covid-19
- anh ăn cơm chưa — babe, have you eaten yet?
- chính sách lương — pay policy
- ăng ten — antenna
- chính sách lương thưởng — compensation policy
- ẩn ý — imply
- chụp cận cảnh — take macro photos
- an yên — peace and quiet
- ăn ý — synergy
- chụp ảnh thẻ — take a card image
- ăn xế — have afternoon snack
- chính sách hỗ trợ — support policy
- chụp ảnh phong cảnh — take landscape photos
- chính sách hậu mãi — after-sales policy
- ân xá — amnesty
- chụp ảnh màn hình — take a screenshot
- chính sách giá — pricing strategy
- ăn vụng — eat (something) sneakily
- ấn vào — press
- chính sách đổi trả hàng — product exchange and return policy
- chính sách đổi trả — exchange and return policy
- chụp ảnh lưu niệm — take souvenir photos
- chính sách đối ngoại của mỹ — u.s. foreign policy
- ăn uống tại chỗ — eat on the spot
- chụp ảnh đẹp — take good pictures
- chính sách đối ngoại — foreign policy
- chụp ảnh cưới — shoot wedding photos
- ăn uống lành mạnh — eating and drinking healthily
- ăn uống khoa học — eating and drinking scientifically
- ăn uống đủ chất — eating and drinking well
- ăn uống điều độ — eating and drinking moderately
- ăn uống kém — eating and drinking poorly
- chính sách đãi ngộ — employee benefits policy
- chính sách công — public policy
- chính sách bảo hộ — protectionism policy
- ăn uống đầy đủ — eating and drinking well
- chính sách cổ tức — dividend policy
- chính sách bảo mật thông tin — data security policy
- chính sách — policy
- chụp ảnh — take a picture
- chính sách bảo hiểm — insurance policy
- chụp — catch
- chính quyền thành phố — city's authorities
- chính phủ lâm thời — provisional government
- chính quy hoá — regularize
- ấn tượng xấu — bad impression
- ăn uống — eating and drinking
- chơi xổ số — lottery
- chính đảng — political party
- chi tiêu nhà nước — state expenditure
- ấn tượng tốt — good impression
- chi uỷ — cell committee
- chơi xỏ — backstab
- chơi xích đu — swing
- ấn tượng ban đầu — first impression
- chỉ thị công trường — site instruction
- chỉ thị giãn cách xã hội — social distancing directive
- chơi xếp hình — do puzzle
- chỉ thị cho — decree that
- án tù — prison sentence
- ấn tượng — impression
- ăn trầu — chew betel leaf
- ăn trộm — steal
- án tích — criminal record
- chơi xấu trong bóng đá — foul in soccer
- chơi với em — play with a little sibling
- chơi xấu — foul play
- ăn thịt người — cannibalism
- ăn thử — have a taste
- chơi ván trượt — skateboard
- chỉ thị chính phủ — government's directive
- chỉ thị 16 — directive 16
- chơi trốn tìm — play hide-and-seek
- ăn tết — celebrate New Year
- chỉ thị 15 — directive 15
- ăn theo — follow
- ăn tất niên — celebrate New Year's Eve
- ăn tại chỗ — eat on the spot
- chi nhánh ngân hàng — bank branch
- ăn tạp — omnivorous
- chi nhánh sở giao dịch — transaction center
- chọi trâu — buffalo fight
- ăn sạch — clean eating
- chi nhánh hà nội — hanoi branch
- chơi trội — show off
- chơi thuốc — take drugs
- án phí — legal fee
- chơi tới bến — play hard
- ăn quả nhớ kẻ trồng cây — gratitude is the sign of noble souls
- chi nhánh công ty — company branch
- ăn ốc — eat snail
- ăn nói vớ vẩn — talk nonsense
- chi nhánh công ty tnhh — limited liability company branch
- ăn nói trôi chảy — speak eloquently
- chơi thử — play the trial version
- chỉ huy trưởng công trường — general site manager
- ăn nói ngô nghê — talk foolishly
- ăn nói mộc mạc — speak with simplicity
- chỉ huy trưởng công trình — general construction manager
- chi nhánh — branch
- ăn nói linh tinh — talk nonsense
- ăn nói lịch sự — speak politely
- ăn nói — speak
- chỉ huy phó — deputy chief
- chỉ huy phó công trình — construction deputy manager
- ăn nhờ ở đậu — live off
- chỉ huy công trường — site manager
- chơi thể thao — play sports
- ăn nhiều — eat a lot
- chỉ huy — chief
- chơi một nhạc cụ — play an instrument
- ăn nhậu — eat and drink
- chi hội trưởng — head of branch
- ăn nhanh — eat quickly
- ăn nhạt — eat bland food
- chơi một môn thể thao — play a sport
- chi hội — branch
- chi đội — Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter
- chi đoàn — youth union branch
- chơi gôn — play golf
- chi đội trưởng — head of a HCYU chapter
- chơi golf — play golf
- chi cục thủy sản — department of fisheries
- ăn ngon miệng — eat delicious food
- ấn nhầm — misclick
- chi cục thuế — tax branch
- chơi game — play games
- chi cục thuế quận 1 — tax branch of district 1
- ăn ngon mặc đẹp — eat well, dress well
- chơi facebook — surf Facebook
- chi cục kiểm dịch thực vật — sub-department of phytosanitary
- chọi gà — cockfight
- chơi đuổi bắt — play tag
- ăn ngon — eat delicious food
- chi cục thi hành án — sub-department of judgement enforcement
- chi cục thú y — sub-department of animal health
- chi cục thống kê — statistics sub-office
- chơi đùa — play
- chơi đu quay — go on the ferris wheel
- chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư — customs sub-department of investment goods management
- chi cục hải quan đầu tư — customs sub-department of investment
- an nghỉ — rest in peace
- Chi cục Hải quan chuyển phát nhanh — Express Customs Sub-department
- ăn ngoài — eat out
- Chi cục Bảo vệ Thực vật — Sub-department of Plant Protection
- chơi đồ hàng — play with toys
- ăn nên làm ra — become prosperous
- ăn ngấu nghiến — gobble
- Chi cục Bảo vệ Môi trường — Sub-department of Environment Protection
- ẩn nấp — hide
- chơi đồ chơi — play with toys
- Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm — Sub-department of Food Safety and Hygiene
- ăn mừng chiến thắng — celebrate a victory
- ăn mòn điện hóa — galvanic corrosion
- chơi điện thoại — use a phone for entertainment
- chế độ ưu đãi — preferential policy
- chơi đồ — take drugs
- ăn lót dạ — have a snack
- ăn mừng — celebration
- ăn miếng trả miếng — an eye for an eye
- chế độ tư bản — capitalism
- chơi đẹp — fair play
- án mạng — murder
- chế độ tiền lương — salary structure
- ăn mặn — eat meat
- ăn lông ở lỗ — barbaric
- chế độ tập luyện — workout routine
- chế độ thai sản — maternity policy
- chơi đánh cầu lông — play badminton
- ăn liền — instant
- chơi đánh bài — play cards
- chế độ sinh hoạt — living routine
- chế độ sáng tạo — creative mode
- ăn lẩu — eat hotpot
- chơi đàn guitar — play the guitar
- chơi đàn piano — play the piano
- chế độ quân dịch — conscription
- chơi đá cầu — play shuttlecock
- chế độ quân chủ lập hiến — constitutional monarchy
- ăn khuya — eat late at night
- chơi đá bóng — play soccer
- ăn khớp — synergy
- chế độ phúc lợi — welfare policy
- chế độ phụ hệ — patrilineality
- chế độ nô lệ — slavery
- chơi cờ vua — play chess
- chế độ nghỉ phép — absence policy
- chơi cùng nhau — hang out
- ăn không tiêu — indigestion
- ăn không ngồi rồi — live a life of leisure
- chơi cổ phiếu — stockbroking
- chế độ nghỉ ngơi — rest period policy
- ăn khế trả vàng — To pay (one's) debt
- chế độ Nga hoàng — Tsarist autocracy
- ăn khách — popular
- chơi cầu trượt — play on the slide
- chế độ nâng lương — salary increase policy
- chơi chuyền — bamboo jacks
- ăn kèm với — paired with
- chế độ mẫu quyền — matriarchy
- chế độ nam quyền — patriarchy
- ăn kem — eat ice-cream
- chế độ mẫu hệ — matrilineality
- chơi cầu lông — play badminton
- ăn kèm — side dish
- ăn ít — eat a little
- ăn ké — scrounge food
- ân huệ — favor
- chơi cát — play in the sand
- ăn hỏi — engagement ceremony
- chế độ làm việc — work regime
- chơi bóng rổ — play basketball
- chế độ lương thưởng — salary and bonus structure
- chế độ kế toán doanh nghiệp — corporate accounting standard
- ăn hết sạch — eat everything
- ăn hiếp — bully
- chơi bóng đá — play soccer
- chơi bời — dissolute
- chơi bóng bàn — play table tennis
- ăn hàng — eat out
- ăn hết — eat everything
- chơi bịt mắt bắt dê — play Blind man's buff
- ăn hải sản — eat seafood
- chế độ hậu mãi — after-sales service
- chế độ hạch toán — accounting policy
- chế độ hai bản vị — bimetallism
- chế độ độc tài — dictatorship
- chơi bida — play billiards
- chế độ gia đình trị — nepotism
- chơi bập bênh — seesaw
- chế độ dân chủ — democracy
- chế độ đào tạo — training policy
- chế độ đẳng cấp — caste
- chế độ đãi ngộ tốt — desirable employee benefits
- chế độ đãi ngộ — employee benefits
- chế độ đa thê — polygyny
- chơi bắn bi — play marbles
- chế độ cộng hòa — republic
- chiếc nón kỳ diệu — Wheel of Fortune
- chế độ đa canh — polyculture
- chế độ cũ — old regime
- chế độ cắt — cutting mode
- chế độ con nhỏ — child care policy
- dương cầm — piano
- chế độ chuyên chế — totalitarianism
- chế độ bao cấp — subsidized regime
- chế độ bảo hiểm — insurance regime
- chế độ chính sách — regulatory frameworks
- chế độ bảo hành — warranty policy
- cầu lông — badminton
- cầu mây — kick volleyball
- cấp trung ương — central
- chánh Văn phòng Tỉnh ủy — chief of the Provincial Party Committee Office
- cấp trên — superior
- câu hát — line
- cấp trên trực tiếp — immediate superior
- chánh án Tòa án nhân dân tối cao — chief justice of Supreme People’s Court
- chanh tuyết — frozen lemonade
- cấp quyền — grant permission
- cấp quản lý — management level
- cầm ca — perform music
- cấp dưới — subordinate
- cái xích đu — swing
- cấp giấy phép — issue a license
- cảm âm — perfect pitch
- cấp cao — high-ranking
- các trò chơi dân gian — folk games
- cấp giấy chứng nhận — issue a certificate
- cấp bậc quản lý — levels of management
- ăn hại — worthless
- cao cấp lý luận chính trị — advanced political theory
- cấp bậc — level
- các trang thương mại điện tử — E-Commerce websites
- vũ kịch — opera-ballet
- các trang mạng xã hội — social media
- ăn giỗ — attend the death anniversary
- ăn gian — cheat
- an giấc — sleep soundly
- cảnh sát phòng cháy chữa cháy — fire and rescue police
- an giấc ngàn thu — rest in peace
- cao cấp — superior
- cảnh sát kinh tế — economic police
- ăn đúng bữa — eat on time
- ăn đúng giờ — eat on time
- cảnh sát khu vực — local police
- cảnh sát hình sự — criminal police
- cảnh sát điều tra — detective
- ẩn dụ — metaphor
- ca vũ — sing and dance
- cảnh sát biển — coast guard
- ca rô — Five in a Row
- cảnh sát cơ động — mobile police
- ấn định — dictate
- ăn đi — please eat
- ăn diện — dress up
- ca nương — sing-song girl
- cân đối ngân sách — budget balance
- ăn đòn — get spank
- căn cước công dân gắn chip — chip-based identity card
- ca nhi — songstress
- căn cước công dân — identity card
- ăn cướp — steal
- căn cứ vào hợp đồng — pursuant to the contract
- ẩn danh — anonymous
- căn cứ vào — pursuant to
- ca nhạc — music
- căn cứ theo luật — pursuant to the law
- ăn cơm trưa — have lunch
- căn cứ quyết định — pursuant to decision
- ăn đơm nói đặt — talk through (one's) hat
- ca múa — dance
- căn cứ nghị định — pursuant to decree
- ăn cơm chưa — have you eaten yet?
- ca kịch — musical theater
- căn cứ pháp lý — legal grounds
- cán bộ tư pháp — justice officer
- ăn cỗ — attend a feast
- ca khúc — song
- ăn chực — dine and dash
- cán bộ thuế — tax officer
- ẩn chứa — hidden
- cà kheo — stilt
- cán bộ thống kê — statistical officer
- cán bộ lớp — class leader
- cán bộ phụ trách — officer in charge
- ăn chưa — have you eaten yet?
- ăn chơi sa đọa — deprave
- ca Huế — Ca Hue singing
- cán bộ kỹ thuật — technician
- ăn chiều — have afternoon snack
- ca — sing
- ăn chơi — deprave
- ca học — school shift
- ăn chín uống sôi — eat cooked, drink boiled
- ca đoàn — church choir
- cán bộ hộ tịch — civil status officer
- cán bộ hợp đồng — contracts specialist
- cán bộ kiểm lâm — forest ranger
- cán bộ hải quan — customs officer
- ăn chia lợi nhuận — profit sharing
- cán bộ hưu trí — retiree
- cá độ — bet
- ấn chỉ — tax material
- ăn chay trường — follow a permanent vegan diet
- cán bộ giáo vụ — academic affairs staff
- cá cược bóng đá — football betting
- ăn chặn — misappropriate
- cán bộ giảng dạy — academic
- cán bộ giám sát — supervisor
- vọng cổ — vong co
- ăn cắp chất xám — plagiarize
- cán bộ Đoàn hội — union cadre
- cán bộ Đoàn Thanh niên (470) — union cadre
- ăn cắp — steal
- búp bê tình dục — sex doll
- ăn cả thế giới — eat like a horse
- cán bộ địa chính — land administrator
- ăn bốc — eat with fingers
- ân cần — considerate
- ăn bánh — eat cake
- tiền ăn ca — on-duty meal allowance
- ẩn — hidden
- cán bộ công nhân viên chức — officers, civil servants, and officials
- cán bộ công nhân viên — staff
- cán bộ công chức viên chức — officers, civil servants, and officials
- ăn bám — sponge on
- cán bộ chuyên trách — specialised personnel
- ăn — eat
- âm thầm — silently
- cán bộ chủ chốt — key personnel
- ám sát — assassinate
- cán bộ cao cấp — senior
- cam kết tín dụng — credit commitment
- cam kết đầu ra — commitment to result
- xương xẩu — bony
- cam đoan đã hiểu — assure to have understood
- cam kết chung — collective commitment
- cam đoan — assure
- cải chính hộ tịch — correction of household registration
- xương trụ — ulna
- cam kết bảo vệ môi trường — environmental commitment
- cải chính — correct
- xương sàng — ethmoid bone
- xương sên — talus bone
- xương người — human bone
- xương mác — calf bone
- xương móc — hamate bone
- xương lá mía — vomer
- xương ống chân — femur
- xương khuỷu tay — radius bone
- xương gò má — cheekbone
- xương hàm trên — upper jawbone
- xương gót — heel bone
- xương chày — shinbone
- xương cụt — coccyx
- xương cốt — bone
- xương chậu — pelvic bone
- xương chẩm — occipital bone
- xương cùng — sacrum
- xương cánh tay — humerus
- xương bả vai — scapula
- túi khí — airbag
- nhánh động mạch — artery branch
- ngón tay trỏ — index finger
- ngực nhỏ — small breasts
- ngón tay út — little finger
- ngón tay giữa — middle finger
- huyết dụ — Ti plant
- ngón tay cái — thumb
- huyết đồ — hemogram
- huyết áp kế — blood pressure monitor
- huyết bạch — vaginal discharge
- huyệt đạo — acupoint
- hệ tiết niệu — urinary system
- hệ tuần hoàn máu — circulatory system
- động mạch chủ — aorta
- dịch não tủy — cerebrospinal fluid
- ám chỉ — imply
- dịch nhầy — mucus
- cải cách xã hội — social reform
- đại trực tràng — rectum
- ảm đạm — bleak
- đại tràng — colon
- ám ảnh — obsess
- cải cách ruộng đất — land reform
- cải cách kinh tế — economic reform
- đại não — cerebrum
- cải cách hành chính — public administration reform
- cải cách giáo dục — education reform
- cải cách chính trị — political reform
- cải cách — reform
- alo — hello
- da thịt — flesh
- nhà giáo dục — educator
- da niêm mạc — mucous membrane
- cách mạng hóa — revolutionize
- da nổi mụn — acne skin
- à thế à — oh, really
- các cơ quan nhà nước — government agencies
- da nổi gai ốc — goosebumps
- các cơ quan liên quan — relevant agencies
- các chi phí phát sinh — unmanaged expenses
- a dua — ape
- da nhạy cảm — sensitive skin
- các cơ quan có thẩm quyền — competent authorities
- các cấp quản lý — management levels
- da người — human skin
- a di đà phật — Amitabha
- các cơ quan chức năng — authorities
- các cấp chính quyền — levels of government
- các cấp các ngành — levels and sectors
- à — ah
- cá nhân tự túc — self-sufficient
- da nám — melasma
- cá nhân tôi — personally
- da mặt — facial skin
- cá nhân và tập thể — individual and society
- cá nhân kinh doanh — businessperson
- các cấp — levels
- da khô — dry skin
- da ngăm — tan skin
- bồi thẩm đoàn — jury
- cá nhân cư trú — resident
- cá nhân không cư trú — non-resident
- bồi thường bảo hiểm — insurance claim
- giá trị tuyệt đối (| |) — absolute value
- da hỗn hợp thiên khô — dry combination skin
- bộ tư lệnh công binh — combat engineer headquarters
- da hỗn hợp thiên dầu — oily combination skin
- da đồi mồi — age spotted skin
- mét trên giây (m/s) — meter per second
- bộ trưởng quốc phòng — minister of Defence
- da hỗn hợp — combination skin
- da đẹp — beautiful skin
- pascal (Pa) — pascal
- bộ trưởng ngoại vụ — minister of Foreign Affairs
- bộ trưởng giáo dục — minister of Education and Training
- da đầu khô — dry scalp
- bộ trưởng bộ tư pháp — minister of Justice
- bộ trưởng bộ y tế — minister of Health
- da đầu — scalp
- da dầu — oily skin
- héc (Hz) — hertz
- bộ trưởng bộ tài chính — minister of Finance
- bộ trưởng bộ ngoại giao — minister of Foreign Affairs
- da bọc qui đầu — foreskin
- bộ trưởng bộ quốc phòng — minister of Defence
- átmốtphe tiêu chuẩn (atm) — standard atmosphere
- bộ trưởng bộ công thương — minister of Industry and Trade
- bộ trưởng bộ giao thông vận tải — minister of Transport
- bộ trưởng bộ công an — minister of Public Security
- đa bào — multicellular
- bộ trưởng bộ bưu điện — minister of Posts
- đơn vị đo cường độ sáng candela (cd) — candela
- mol — mol
- cứt xu — meconium
- bỏ phiếu tín nhiệm — motion of confidence
- cứt mũi — booger
- cùi răng — dental impression material
- cứt ráy — ear wax
- bộ thông tin — Ministry of Information and Communications
- cân Anh (lb) — pound
- cùi chỏ cửa — door closer
- nhiệt giai Kelvin (K) — the Kelvin scale
- cột sống thắt lưng — lumbar spine
- cột sống lưng — backbone
- bỏ phiếu bất tín nhiệm — motion of no confidence
- bộ phận bảo vệ — security department
- bộ phận bảo trì — maintenance department
- ký hiệu đô la ($) — dollar sign
- bộ phận bảo hành — warranty department
- cốt nhục — flesh and blood
- bổ nhiệm làm chỉ huy — appoint a leader
- con người — human being
- bộ ngoại thương — Ministry of Foreign Trade
- kilômét trên giờ (kph) — kilometers per hour
- kilôwatt giờ (kwh) — kilowatt-hour
- bộ môn múa — dance
- bộ môn khiêu vũ — dancesport
- bộ luật xây dựng — code of construction law
- bộ luật tố tụng dân sự — code of civil procedure
- con ngươi — pupil
- bộ luật tố tụng hình sự — criminal procedure code
- bộ luật lao động việt nam — Vietnamese labor code
- bộ luật lao động — labor code
- dặm trên giờ (mph) — miles per hour
- bộ luật hình sự — criminal code
- bộ luật dân sự — civil code
- giao thức truyền tải siêu văn bản bảo mật (https) — Hypertext Transfer Protocol Secure
- bộ luật — code of law
- bộ lao động — Ministry of Labour, Invalids and Social Affairs
- con mắt — eye
- bộ lao đông thương binh xã hội — Ministry of Labour, Invalids and Social Affairs
- cơ xương khớp — musculoskeletal system
- cơ xô — lats
- bộ hồ sơ — documentation
- bộ gtvt — Ministry of Transport
- bộ gõ — input method
- cơ tim — cardiac muscle
- bộ giáp — armor
- bộ kế hoạch — Ministry of Planning and Investment
- cơ thể của tôi — my body