Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 65/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- kho lạnh — cold storage
- kho bãi — warehouse
- khăn tắm — towel
- khăn lau mặt — face towel
- khách sạn — hotel
- khán đài — stand
- khăn lau — wiping cloth
- khách sạn 5 sao — 5-Star Hotel
- Khải Hoàn Môn — Arc de Triomphe
- khách du lịch nước ngoài — foreign tourist
- kẹt xe — traffic jam
- kéo — scissors
- keo — glue
- két sắt — safe
- keo chà ron — grout glue
- kênh rạch — canal
- keo dán gạch — tile glue
- kéo cắt chỉ — clipper
- keo sữa — milk glue
- kem đánh răng — toothpaste
- kệ tủ — cabinet
- kênh mương — ditch
- kệ trưng bày sản phẩm — counter display rack
- kệ — shelf
- kệ bếp — kitchen shelf
- kệ hàng — store shelf
- kệ tivi — TV shelf
- in ấn — printing
- in màu — color printing
- in ống đồng — rotogravure
- huyện — suburban district
- máy hút bụi — vacuum cleaner
- huyện đảo — island district
- hút hầm cầu — septic tank pumping
- hút mỡ bụng — abdominal liposuction
- hướng đông — east
- hương lộ — backroad
- họp báo — press conference
- hướng tây — west
- hội trường — hall
- Hồng Kông — Hong Kong
- hội thảo — workshop
- Hòn Trống Mái — Rock of "The Kissing Cocks"
- hộc tủ — drawer
- hội sách — book fair
- Hòn Non Bộ — rockeries
- hội quán — clubhouse
- hồ — lake
- hội chợ triển lãm — exhibition fair
- Hoàng Sa — Paracel islands
- hộc bàn — desk drawer
- Hoa Kỳ — United States
- hồ Gươm — Sword Lake
- hồ Tây — West Lake
- hố thang máy — elevator pit
- hồ cá — fish tank
- hồ cảnh quan — landscape lake
- hồ chứa nước — water reservoir
- hồ Con Rùa — Turtle lake
- hồ bơi — swimming pool
- hồ bơi tràn — infinity pool
- hiệu thuốc — pharmacy
- hệ thống cửa hàng — retail chain
- heo đất — piggy bank
- hành hương — pilgrimage
- hàng xóm — neighbour
- hẻm — alley
- hang đá — stone cave
- Hàn Quốc — South Korea
- hành lang an toàn đường bộ — road safety corridor
- hang đá giáng sinh — Christmas crib
- hải đăng — lighthouse
- dầu gội đầu — shampoo
- bể tự hoại — septic tank
- dầu gió — wind oil
- giường — bed
- đầu báo khói — smoke alarm
- đất trồng cây hàng năm — land for growing annual crops
- đầu báo cháy — flame detector
- đất thổ cư — residential land
- đất phù sa — alluvial land
- đất san lấp — reclaimed land
- đất nước — country
- đất màu mỡ — rich soil
- đất nông nghiệp — agricultural land
- đất nước mặt trời mọc — land of the rising sun
- đất nền — ground
- đặt cọc — deposit
- đập — dam
- đập thủy điện — hydroelectric dam
- đặt chân đến — set foot in
- đảo — island
- đất đai — land
- dao cạo râu — razor
- máy cưa đĩa — circular saw
- danh lam thắng cảnh — scenic beauty
- Đan Mạch — Denmark
- dân số trẻ — young population
- dàn nóng — condenser
- đám cưới — wedding
- Đài Loan — Taiwan
- Đại Tây Dương — Atlantic
- đại nội Huế — Imperial City of Hue
- Đài Bắc — Taipei
- đại lộ — boulevard
- đá quý — gemstone
- đại dương — ocean
- đá cuội — pebble
- đá viên — ice cube
- đá ong — laterite
- đá phong thủy — feng shui stone
- cường quốc — powerful country
- cuộn cảm — inductor
- cuộn chỉ — reel of thread
- cúp điện — power cut
- cục phát wifi — router
- cục nóng điều hòa — condensing unit
- cửa xếp — folding door
- khu dân cư — residential area
- cửa khẩu — border gate
- cửa ngăn — pocket door
- cửa thông gió — ventilator door
- cửa sông — estuary
- cửa hàng tiện lợi — convenience store
- cửa kính — glass door
- cửa kéo — sliding door
- cửa hàng đồng giá — parity store
- cửa phụ — side door
- cửa hàng chuyên doanh — specialty store
- cửa hàng tạp hóa — grocery store
- cửa khẩu quốc tế — international border gate
- cửa hàng quần áo — clothing shop
- cửa hàng bán lẻ — retail store
- cửa hàng bánh — bakery
- cửa chống cháy — fire door
- cửa cuốn — roll-up door
- cư xá — housing project
- cư xá Thanh Đa — Thanh Da housing project
- cửa hàng bách hóa — department store
- cù lao — ait
- cửa biển — sea gate
- cột nhà — column
- cột điện — utility pole
- cột cờ — flag tower
- cột đèn — lamppost
- cốp xe máy — motorcycle trunk
- công viên giải trí — amusement park
- công viên — park
- quảng trường — square
- công trình xây dựng — construction
- công trường Mê Linh — Me Linh square
- công trình công cộng — public construction
- công trình giao thông — traffic infrastructure
- công trình thủy lợi — irrigation infrastructure
- dự án đang thi công — project under construction
- công tắc điện — switch
- Hà Lan — Netherlands
- cống thoát nước — sewer
- cổng phụ — side gate
- gửi xe — park
- góc — angle
- gối đỡ trục — plane bearing
- gối — pillow
- gội đầu — shampoo
- gối đỡ — shaft bearing
- gối ôm — bolster
- giữ xe — attend to vehicles
- giếng trời — skylight
- giọng địa phương — local accent
- giường tầng — bunk bed
- gieo hạt — sow
- gờ giảm tốc — speed bump
- giẻ lau — rag
- giấy vệ sinh — toilet paper
- giấy bạc — foil
- giấy dán tường — wallpaper
- giấy ăn — tissue
- giặt đồ — do the laundry
- giáp với — border
- giáo xứ — parish
- cái bảng — board
- giao lộ — crossroad
- giao thông đường thủy — maritime transport
- gian nhà — space
- giao thông thuận tiện — convenient transportation
- giao thông đường bộ — road traffic
- dải phân cách — median strip
- giã gạo — pound rice
- giá phơi quần áo — clothes horse
- giá sách — bookshelf
- giá đỡ tranh — easel
- ghế — chair
- giá đỡ — holder
- giá đỡ điện thoại — phone holder
- ghế xoay — swivel chair
- ghế mây — cane chair
- ghế xếp — folding seat
- ghế nhựa — plastic chair
- ghế văn phòng — office chair
- ghế lười — beanbag
- ghế đẩu — stool
- ghế đá — bench
- ghế bố — lounger
- gấp khúc — zigzag
- gác xép — attic
- gáo dừa — coconut shell
- gầm cầu — under a bridge
- ga giường — bed sheets
- đường vành đai — ring road
- duyên hải miền trung — central coast
- đường — way
- gác lửng — mezzanine
- duyên hải nam trung bộ — South Central Coast
- đường sông — riverway
- đường thủy — waterway
- đường tắt — shortcut
- đường quốc lộ — highway
- đường quốc lộ 1a — National Route 1A
- đường nhựa — asphalt road
- đường dẫn — path
- đường phố — street
- đường nối dài — extension road
- đường cao tốc — highway
- đường dây điện — electric line
- đường đèo — pass route
- đường biển — seaway
- đường hầm — tunnel
- đường bê tông — concrete road
- đường 3 tháng 2 — 3rd of February Street
- đường băng — runway
- dung dịch vệ sinh phụ nữ — lady care
- du lịch — travel
- đường cấm — no entry
- Đức — Germany
- du lịch trong nước — domestic tourism
- đồng Yên Nhật — Yen
- du lịch trải nghiệm — experience tourism
- du lịch cộng đồng — community-based tourism
- du lịch sinh thái — ecotourism
- đồng lúa — paddy field
- dòng sông — river
- du lịch nước ngoài — outbound tourism
- Đông Nam Á — Southeast Asia
- Cộng hòa Pháp — French Republic
- con đường tơ lụa — The Silk Road
- Cộng hòa Séc — Czech Republic
- cộng hòa xã hội chủ nghĩa — socialist republic
- con dốc — slope
- con dao — knife
- con đường — road
- cối xay gió — windmill
- cội nguồn — origin
- cổng chào — welcome gate
- cờ lưu niệm — mementos flag
- cờ lê lực — torque wrench
- mang tính lịch sử — historic
- cố đô Huế — Hue ancient capital
- chuồng — barn
- chuột máy tính — computer mouse
- chuồng lợn — pigsty
- chuyến đi — trip
- chuồng gà — chicken coop
- chuỗi nhà hàng — a chain of restaurants
- chung cư — apartment
- Chùa Cầu — temple bridge
- chủ nhà trọ — landlord
- Chùa Một Cột — One Pillar pagoda
- chủ nhà — homeowner
- chủ nghĩa xã hội — socialism
- chốt định vị — locating pin
- chung cư cao cấp — luxury apartment
- chùa — pagoda
- chốt bảo vệ — watch-cabin
- chốt cửa — door lock
- chổi than — carbon brush
- chổi lau nhà — mop
- chợ — market
- chổi quét sơn — paintbrush
- cho thuê — lease
- thuê phòng trọ — rent a motel
- chợ trời — flea market
- thuê nhà — rent a house
- cho thuê mặt bằng — rent premises
- chợ nổi — floating market
- chỗ làm việc — workplace
- chỗ ở hiện tại — current whereabouts
- hội chợ — fair
- chỗ ở — accommodation
- chiếu cói — sedge mat
- Chiết Giang — Zhejiang
- chi phí mặt bằng — business premises rent
- chỉ nha khoa — dental floss
- chợ đêm — night market
- chợ cóc — makeshift market
- chén — small bowl
- chày cối — mortar and pestle
- chậu rửa mặt — sink
- Châu Nam Cực — Antarctica
- Châu Mỹ — Americas
- lụa địa — continent
- Châu Âu — Europe
- Châu Á Thái Bình Dương — Asia-Pacific
- Châu Đại Dương — Oceania
- Châu Á — Asia
- chất tẩy rửa — detergent
- chân tường — wall base
- chảo chống dính — non-stick pan
- chân khay — cut-off dike
- chất thải — waste
- chân núi — mountain foot
- chăn ga gối đệm — bedding
- chai — bottle
- chân ghế — chair legs
- chân trời — horizon
- chân cột — column base
- chân bàn — table legs
- cây kim — needle
- cây lau kính — squeegee
- máy nước nóng lạnh — (hot and cold) water dispenser
- cầu treo — suspension bridge
- cầu vượt — overpass
- cây đinh — nail
- cầu thang thoát hiểm — fire escape
- cầu thang — stair
- cầu thang cuốn — escalator
- cầu thang bộ — walking stair
- cầu thang máy — elevator
- cầu khỉ — footbridge
- diễn viên phụ — supporting actor
- diễn viên hài — comedian
- cầu dây văng — cable-stayed bridge
- diễn viên đóng thế — stuntman
- đấu sĩ — gladiator
- cầu đường — road bridge
- công nhân — worker
- diễn viên chính — lead actor
- đạo diễn — director
- bộ đôi đặc công — commando
- người dẫn chương trình — master of ceremonies
- chủ tọa — host
- công tố viên — public prosecutor
- cứu hộ động vật — animal rescue
- kiểm sát viên — prosecutor
- cộng tác viên kinh doanh — business collaborator
- cộng tác viên viết bài — freelance writer
- công nghiệp phụ trợ — supporting industries
- cộng tác viên dịch thuật — translation collaborator
- cộng tác viên báo chí — press collaborator
- cố vấn kỹ thuật — technical advisor
- công chứng viên — notary
- cố vấn marketing — marketing consultant
- công nghệ thông tin — information technology
- chuyên viên tuyển dụng — recruitment specialist
- chuyên viên xuất nhập khẩu — import-export specialist
- chuyên viên tư vấn tài chính — financial advisor
- chuyên viên tư vấn giáo dục — education consultant
- chuyên viên tín dụng — credit specialist
- chuyên viên hoạch định tài chính — financial planner
- chuyên viên trang điểm — makeup artist
- chuyên viên quản lý dự án — project management specialist
- chuyên viên thu mua — purchasing specialist
- chuyên viên truyền thông — public relations executive
- chuyên viên thẩm định — assessment expert
- nhân viên ngân hàng — bank clerk
- chuyên viên thanh toán quốc tế — international payment specialist
- chuyên viên phát triển thị trường — market development specialist
- chuyên viên quan hệ công chúng — public relation specialist
- chuyên viên nhân sự — human resources specialist
- chuyên viên kinh doanh — business professional
- chuyên viên pháp lý — legal executive
- chuyên viên marketing — marketing specialist
- chuyên viên kỹ thuật — technical expert
- chuyên viên khách hàng cá nhân — personal customer specialist
- chuyên viên hành chính — administrative specialist
- chuyên viên IT — information technology specialist
- chuyên viên đầu tư — investment specialist
- chuyên viên hành chính nhân sự — HR administrative professional
- chuyên viên dự án — project specialist
- chuyên viên đối ngoại — external expert
- biên tập viên — editor
- chuyên viên đào tạo — training specialist
- chuyên gia tư vấn — counsellor
- chuyên viên chăm sóc khách hàng — customer service agent
- chăn trâu — buffalo farming
- bác sĩ tâm lý — psychiatrist
- chăn nuôi gia súc — cattle farming
- chăn nuôi — farming
- chăn nuôi heo — pig farming
- chuyên gia tâm lý — psychologist
- cầu thủ bóng đá — footballer
- vận động viên — athlete
- ca sĩ — singer
- cảnh sát giao thông — traffic police
- dân phòng — warden
- cảnh sát — police
- cảnh sát trưởng — sheriff
- biên tập — edit
- bộ đội biên phòng — coast guard
- bộ đội — soldier
- bình luận viên bóng đá — football commentator
- biên kịch — screenwriter
- biên phiên dịch — translation and interpreting
- biên dịch viên — translator
- tiểu thuyết gia — novelist
- nhà viết kịch bản — scriptwriter
- vũ công — dancer
- nhà viết kịch — playwright
- biên đạo múa — choreographer
- người bán hàng rong — hawker
- bếp trưởng — chef de cuisine
- bác sĩ thú y — veterinarian
- nhà văn — writer
- bác sĩ nội trú — resident doctor
- bảo mẫu — babysitter
- bác sĩ nhãn khoa — ophthalmologist
- bác sĩ đa khoa — general practitioner
- bác sĩ ngoại khoa — surgeon
- bác sĩ nội khoa — internist
- bác sĩ đông y — doctor of oriental medicine
- bác sĩ — doctor
- bà nội trợ — housewife
- bác sĩ điều trị — consulting physician
- bác sĩ da liễu — dermatologist
- bồi bàn — waiter
- ảo thuật gia — magician
- cô giáo — female teacher
- lễ tân — receptionist
- đồng hồ cát — hourglass
- đồng hồ treo tường — wall clock
- đồng hồ quả lắc — grandfather clock
- bác sĩ chuyên khoa — specialist
- đồng hồ điện — electricity meter
- Đông Dương — Indochina
- đồng dao — children's song
- đồng bằng sông cửu long — Mekong River Delta
- đồng bằng — plain
- đồi chè — tea plantation
- đơn vị tiền tệ — monetary unit
- đôi đũa — chopsticks
- đoàn du lịch — tour group
- đồi cát — sand dune
- đồ trang trí — decoration
- đổi gió — change
- Do Thái — Jewish
- đô thị — urban
- đồ gốm sứ — porcelain
- đồ dùng văn phòng — stationery
- đồ lưu niệm — souvenir
- đồ nội thất — furniture
- đồ dùng — appliance
- đồ mỹ nghệ — handicraft
- đồ dùng sinh hoạt — domestic appliance
- đồ ngủ — pyjamas
- đồ dùng gia đình — housewares
- đồ dùng cá nhân — personal belongings
- đồ cổ — antique
- đồ điện gia dụng — household electrical appliance
- đình làng — village communal house
- dinh độc lập — Independence Palace
- đỉnh Bàn Cờ — Ban Co peak
- điều hòa — air conditioner
- điện thoại — phone
- điều hòa âm trần — ceiling-mounted air conditioner
- diện tích đất — land area
- điện máy xanh — Blue Electronics Supermarket
- điện lưới — electricity grid
- điện thoại bàn — landline phone
- điểm đến — tourist destination
- Địa Trung Hải — Mediterranean sea
- điện gia dụng — household electricity
- điện mặt trời — solar power
- dĩa — plate
- địa hình — terrain
- địa phương — local
- địa điểm — place
- địa điểm giao hàng — delivery point
- địa điểm kinh doanh — business location
- địa điểm du lịch — tourist attraction
- địa điểm tham quan — tourist attraction
- địa danh — site
- địa chỉ thường trú — permanent address
- địa đạo Củ Chi — Cu Chi tunnels
- địa chỉ trụ sở chính — head office address
- địa chỉ khu dân cư — residential address
- địa chỉ — address
- địa chỉ giao hàng — delivery address
- địa chỉ tạm trú — temporary residence address
- địa chỉ giao dịch — trading address
- di tích lịch sử — historic monument
- đi xe đạp — ride a bike
- đi viếng đám ma — visit the funeral
- đi tắm — take a shower
- địa chỉ liên hệ — contact address
- di sản — heritage
- di sản văn hóa — Cultural heritage
- đi phượt — go backpacking
- đi nhậu — go for a drink
- di sản văn hóa phi vật thể — Intangible Cultural Heritage
- di sản văn hóa thế giới — World Cultural Heritage
- di sản thiên nhiên thế giới — Natural World Heritage
- đi làm bù — make up
- đi du lịch — travel
- đi ngủ — go to sleep
- di dời — move
- di cư — migrate
- đi dạo — take a walk
- đi dạo phố — walking down the street
- đi chơi — go out
- đi chợ — go to the market
- đi công tác — go on a business trip
- đi cáp treo — ride a cable car
- đi bộ — walk
- đi biển — go to the beach
- đi dã ngoại — go on a picnic
- đèo — mountain pass
- đèn trần — ceiling lights
- đèn trang trí — decorative lights
- đèo Hải Vân — Hai Van Pass
- đèn xi nhan — blinker
- cầu Ánh Sao — Starlight bridge
- cầu cảng — berth
- cầu đấu điện — terminal block
- cầu dao điện — circuit breaker
- cát — sand
- cánh đồng lúa — paddy field
- cát sạn — sand and grit
- cát vàng — yellow building sand
- cảng xếp hàng — port of loading
- cao ốc — high building
- cánh cửa — door
- cao nguyên — plateau
- sân bay — airport
- cảng — port
- cảng vụ hàng hải — maritime administration
- cảnh đẹp — beautiful scenery
- căn hộ dịch vụ — serviced apartment
- cảng biển — seaport
- căn hộ mẫu — showflat
- căn hộ — apartment
- Campuchia — Cambodia
- căng tin — canteen
- cắm mốc — erect a boundary stone
- căn hộ chung cư — condominium
- cái xô — bucket
- cái xẻng — shovel
- cân điện tử — electronic scale
- cái xoong — saucepan
- cái võng — hammock
- cái tủ quần áo — wardrobe
- cái vali — suitcase
- cái tủ — cabinet
- cái ron cao su — rubber gasket
- cái thau — basin
- cái thớt — cutting board
- cái rìu — axe
- cái phao bơi — swimming float
- cái rổ — basket
- cái rây — flour sifter
- cái thang — ladder
- cái nồi — cooking pot
- cái nôi — cradle
- cái ô — umbrella
- cái mùng — mosquito net
- cái màn — curtain
- cái ly — glass
- cái muỗng — spoon
- cái mẹt — flat winnowing basket
- cái khăn — towel
- cái lu — water pot
- cái kìm — plier
- cái loa — speaker
- cái mền — blanket
- cái gối — pillow
- cái kẹp — tongs
- cái gương — mirror
- cái kéo — scissors
- cái giường — bed
- cái ghế — chair
- cái giếng — well
- cái cuốc — pickaxe
- cái đệm — cushion
- cái dĩa — plate
- cái cổng — gate
- cái cốc — cup
- cái cưa — saw
- cái chổi — broom
- cái dập ghim — stapler
- cái cờ lê — wrench
- cái chậu — basin
- cái cân — scale
- cái chảo — pan
- cái lon — can
- cái ca — mug
- cái chiếu — straw mat
- cái đế — base
- vật liệu cách nhiệt — insulation
- cái bay — trowel
- bát — bowl
- cái bình — vase
- cách âm — soundproof
- nước đang phát triển — developing country
- bưu phẩm — parcel
- các Tiểu vương quốc Ả-rập thống nhất — United Arab Emirates
- bưu điện — post office
- các nước Trung Đông — Middle Eastern nations
- bùng nổ dân số — population explosion
- bugi — spark plug
- yên xe — saddle
- xi nhan — signal
- xe xúc lật — excavator
- bùng binh — roundabout
- xe xúc đất — digger
- bulong — bolt
- xe xích lô — cyclo
- xe ủi — bulldozer
- xe trung chuyển — transit vehicle
- xe tải — truck
- xe tuần lộc — reindeer sleigh
- xe tự lái — self-driving car
- xe tải nhỏ — small truck
- xe tập đi — baby walker
- xe tải cẩu — crane truck
- xe tăng — tank
- xe ôm — motorbike taxi
- xe ô tô — car
- xe tải thùng kín — box truck
- xe phân khối lớn — large displacement motorbike
- xe ngựa — horse-drawn carriage
- xe nâng người — telescopic boom
- xe ôm công nghệ — technology motorbike taxi
- xe mui trần — roadster
- xe máy điện — electric motorbike
- xe mô hình — model car
- xe máy — motorbike
- xe lu — roller
- xe lam — autorickshaw
- xe lu rung — vibrating roller
- xe khách — coach
- xe lăn — wheelchair
- xe lôi — trailer
- xe gắn máy — motorcycle
- xe goòng — wagon
- xe ga — scooter
- xe độ — custom bike
- xe đò — coach
- xe du lịch — tourist car
- xe giường nằm — sleeper bus
- xe điện — electric car
- xe đẩy — cart
- xe đưa đón — shuttle
- xe đẩy em bé — stroller
- xe đạp — bicycle
- xe đầu kéo — tractor unit
- xe đạp đôi — tandem bike
- xe đạp điện — electric bike
- xe cứu hỏa — fire truck
- xe container — container truck
- xe công nông — farm vehicle
- xe cứu thương — ambulance
- xe cút kít — wheelbarrow
- đền — temple
- đèn ngủ — night-lamp
- đèn pha — headlight
- đèn hắt — wall lights
- đèn ông sao — star lantern
- đèn huỳnh quang — fluorescent lamp
- đèn pin — flashlight
- đèn led dây — LED strip lights
- đèn led — LED light bulb
- đèn đường — street light
- đèn cao áp — high-pressure lamp
- đèn chùm — chandelier
- đèn bắt côn trùng — insecticidal lamp
- đèn cảm ứng — induction lamp
- đèn báo pha — signal phase light
- Đế quốc Mỹ — American Empire
- đê — dike
- đèn âm trần — downlight
- đệm — mattress
- đầy đủ tiện nghi — with full amenities
- đại lý — agency
- dãy nhà — block
- đường bộ — road
- xuất giá — get married
- dãy núi — mountain chain
- vợ tôi — my wife
- dây đai — belt
- vợ — wife
- vợ yêu — beloved wife
- vợ thứ — co-wife
- vợ chưa cưới — fiancée
- việc gia đình — family affairs
- tình mẫu tử — maternal bond
- vợ chồng — wife and husband
- ông — grandfather
- ông nội — paternal grandfather
- ông xã — hubby
- ông ngoại — maternal grandfather
- tình cảm gia đình — familial bond
- ông bà nội — paternal grandparents
- ông bà ngoại — maternal grandparents
- ông bà — grandparents
- nhân thân — record
- người thân — relative
- nhà ngoại — maternal family
- mẹ yêu — beloved mother
- người thừa kế — heir
- mẹ kế — stepmother
- mẹ vợ — mother-in-law
- mẹ đơn thân — single mom
- người nhà — family member
- mẹ — mother
- mẹ chồng — mother-in-law
- mẹ bỉm sữa — breastfeeding mother
- ly thân — legal separation
- kết nghĩa — bond with
- kết hôn — marry
- ly hôn — divorce
- kế thừa — inherit
- họ — surname
- họ hàng — relative
- lập gia đình — start a family
- hôn nhân — marriage
- hộ gia đình — household
- gia truyền — heritage
- gia đình hạt nhân — nuclear family
- gia phả — family annals
- em vợ — brother-in-law/sister-in-law
- em trai tôi — my little brother
- gia đình hạnh phúc — happy family
- gia đình — family
- em — younger sibling
- em trai — little brother
- em gái — little sister
- em rể — younger brother-in-law
- em gái của tôi — my little sister
- em chồng — sister-in-law
- em dâu — sister-in-law
- em gái họ — younger cousin sister
- dì — aunt
- đại gia đình — extended family
- dòng họ — family line
- con yêu — sweetie
- con rể — son-in-law
- con nuôi — adopted child
- con trai của tôi — my son
- con riêng — stepchild
- bức tranh — painting
- bục — dais
- con một — only child
- bức tượng — statue
- bột giặt — washing powder
- búa — hammer
- bừa bãi — disorderly
- boong tàu — deck
- bồn tiểu — urinal
- bông tắm — bath sponge
- bóng đèn led — light-emitting-diode lights
- bồn tắm nằm — bathtub
- bồn rửa mặt — washbasin
- bồn tắm đứng — free-standing tub
- bồn rửa tay — sink
- phân bón — fertilizer
- đài phun nước — fountain
- bồn rửa chén — kitchen sink
- bố trí — arrange
- bồn cầu — toilet
- bờ kè — embankment
- Bồ Đào Nha — Portugal
- bờ biển — coast
- Bờ Biển Ngà — Ivory Coast
- bộ ấm trà — tea set
- bộ bàn ghế — table and chair set
- bình tích áp — air tank
- bình xịt côn trùng — insect repellent
- bình thủy điện — hydroelectric tank
- bình sữa — milk bottle
- bình phong — room divider
- bình nước — water bottle
- bộ lọc nước — water filter
- bình hoa — vase
- bình nóng lạnh — water heater
- Bình Nhưỡng — Pyongyang
- bình dưỡng khí — oxygen cylinder
- bình giữ nhiệt — vacuum flask
- bình ga — gas tank
- bình đun siêu tốc — rapid-boil electric kettle
- bỉm — diaper
- bình đun nước — kettle
- biệt thự — villa
- bình chữa cháy — fire extinguisher
- biệt thự liền kề — semi-detached villa
- biệt thự song lập — duplex villa
- biệt thự đơn lập — detached villa
- biên giới — border
- Bỉ — Belgium
- bếp — kitchen
- biên bản chuyển nhượng đất — land transfer report
- bếp nấu — stove
- bếp hồng ngoại — infrared stove
- bếp ga — gas stove
- bến xe — bus depot
- bếp điện từ — induction stove
- bến Vân Đồn — Van Don wharf
- bếp điện — electric stove
- bến xe khách — bus station
- bến xe miền Tây — Western bus station
- bến đò — wharf
- bến tàu — dock
- bến phà — ferry stop
- bến Ninh Kiều — Ninh Kieu wharf
- bến cảng — harbor
- bến bãi — shipyard
- cột sống — spine
- vai — shoulder
- bể điều hoà — air tank
- bể cá — aquarium
- bạt nhựa — plastic tarpaulin
- bệ đỡ — pedestal
- bể bơi — swimming pool
- Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh — War Remnants Museum
- bật lửa — lighter
- Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam — Vietnam Museum of Ethnology
- bao tải — sack
- nữ hộ sinh — midwife
- băng vệ sinh — sanitary napkin
- bao cao su — condom
- băng tải — conveyor belt
- băng gạc — bandage
- băng keo điện — electrical tape
- băng keo trong — opp clear tape
- băng keo — tape
- bàn — table
- bảng anh — pound sterling
- bàn trang điểm — dressing table
- bàn tiệc — banquette
- xe cơ giới — motor vehicle
- băng keo 2 mặt — two-sided tape
- xe chuyên dụng — specialized vehicle
- xe cẩu tự hành — self propelled crane
- xe chở rác — garbage truck
- xe bồn — tank truck
- xe cào cào — motocross
- xe cẩu — crane truck
- xe ben — dump truck
- xe bán tải — pickup truck
- xe ba gác — tricycle
- xe 2 cầu — 4-wheel drive
- xe 16 chỗ — 16-seat car
- xe 7 chỗ — 7-seat car
- xe trộn bê tông — concrete mixer truck
- trực thăng — helicopter
- thuyền — boat
- vô lăng — steering wheel
- thuyền buồm — sailboat
- thượng lộ bình an — have a safe trip
- thắng xe — brake
- tàu thủy — ship
- thùng xe — truck body
- tàu sân bay — aircraft carrier
- tàu điện trên cao — elevated railway
- tàu điện ngầm — subway
- tàu ngầm — submarine
- ruột xe — inner tube
- tàu cao tốc — high-speed train
- pô xe máy — tailpipe
- phương tiện — means
- phương tiện giao thông — means of transportation
- mô tô nước — water scooter
- phanh — brake
- phà — ferry
- hết xăng — out of gas
- kết cấu thân xe — body structure
- khung xe — chassis
- gương chiếu hậu — rearview mirror
- ghe — rowboat
- gầm xe ô tô — car undercarriage
- đề xe máy — motorcycle kickstart
- dây côn — clutch cable
- cốp xe — car trunk
- dầu nhớt xe máy — motorcycle oil
- dây an toàn — seat belt
- còi xe — horn
- chuyến tàu — train trip
- container lạnh — refrigerated container
- càng xe nâng — forklift attachment
- còi — whistle
- bà — grandma
- ca nô — canoe
- bánh xe — wheel
- cần gạt — windshield wiper
- con đẻ — offspring
- con chung — common child
- lốp xe dự phòng — spare tire
- con dâu — daughter-in-law
- con cháu — posterity
- con cả — first-born child
- cô — aunt
- chú — paternal uncle
- chồng yêu — beloved husband
- chồng chưa cưới — fiancé
- chồng — husband
- chồng của tôi — my husband
- chị họ — cousin sister
- chị ruột — biological older sister
- chị gái — older sister
- chị em sinh đôi — twin sisters
- cháu trai — grandson
- chị em ruột — biolgical sisters
- chị em họ — female cousins
- chị dâu — sister-in-law
- cháu ngoại — maternal grandchild
- cháu nội — paternal grandchild
- cháu — grandchild
- cháu họ — nephew and niece
- cháu chắt — descendants
- cháu đích tôn — first paternal grandson
- cháu gái — granddaughter
- cha nuôi — adoptive father
- cậu — maternal uncle
- bạn đời — life partner
- bố vợ — father-in-law
- bố — father
- bên nội — paternal family
- bố mẹ — parents
- bạn có gia đình chưa? — are you married?
- bác gái — auntie
- bà xã — darling
- bà nội — paternal grandmother
- bà ngoại — maternal grandmother
- ba — father
- anh trai — older brother
- anh rể — brother-in-law
- bà cố — great-grandmother
- anh họ — cousin brother
- anh chị em ruột — siblings
- anh em — brother
- anh em sinh đôi — twin brothers
- anh em ruột — brothers
- bàn thờ — altar
- anh chị em họ — cousin
- anh ấy — he
- bản sắc văn hóa — cultural identity
- bạn ở đâu — where do you live?
- bản sắc — identity
- bản sắc văn hóa dân tộc — national identity
- bạn đến từ nước nào — which country are you from?
- bàn làm việc — working table
- bản làng — mountain hamlets and villages
- bàn là — iron
- bàn họp — meeting table
- bàn giao nhà — to hand over the house
- bán đảo — peninsula
- bạn đến từ đâu — where are you from?
- bàn giao căn hộ — to hand over the apartment
- bạn đang ở đâu — where are you?
- bán đảo Đông Dương — Indochina peninsula
- bàn chông — spike-board
- ban công — balcony
- bãi rác — landfill
- bàn ăn — dining table
- bàn chải — brush
- bàn chải đánh răng — toothbrush
- bãi đậu xe — parking lot
- bãi đất trống — vacant ground
- bãi cỏ — lawn
- bãi biển — beach
- bậc tam cấp — three-step staircase
- bãi bồi — mud flat
- Bắc Trung Bộ — north central region
- bãi cát — sandbank
- Bắc Bộ — northern region
- Bắc Kinh — Beijing
- Bắc Triều Tiên — North Korea
- Bắc Cực — North Pole
- bậc cầu thang — stair
- Ba Tư — Persia
- Ba Lan — Poland
- ấp xã — hamlet and commune
- ấp — hamlet
- ấp xã huyện — hamlet, commune and district
- Ấn Độ — India
- ấp xã huyện tỉnh — hamlet, commune, district and province
- Ai Cập — Egypt
- Ấn Độ Dương — Indian Ocean
- Ả-rập — Arab
- Ả-rập Xê Út — Saudi Arabia
- người Anh — English
- nhà hàng nhỏ — small restaurant
- quán ăn vỉa hè — street food vendor
- đất sét — clay
- yêu quái — demon
- xúc xắc — dice
- xích đu — swing
- xì trum — The Smurfs
- xì dách — blackjack
- xếp hình — play jigsaw puzzle
- xem phim — to watch films
- xem — to watch
- vua phá lưới — top scorer