Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 63/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- khối u — tumor
- khoa nhi — department of paediatrics
- khoa sản — department of obstetrics
- khoa nội tổng quát — general internal medicine department
- cây tre — bamboo
- khoa nội tiêu hóa — department of gastroenterology
- khoa nội tim mạch — cardiology department
- cây thông — pine tree
- cây — tree
- cây tràm — melaleuca tree
- khoa tai mũi họng — ear nose throat department
- cây sung — cluster fig tree
- cây thường xuân — ivy plant
- cây thông noel — Christmas tree
- cây thị — gold apple tree
- cây quất — kumquat tree
- cây sen đá — echeveria
- cây thân gỗ — woody plant
- cây sả — lemon grass
- cây phượng — flamboyant tree
- cây phong — maple tree
- cây phong lá đỏ — red maple tree
- cây phi lao — casuarina
- cây mía — sugarcane
- cây mây — rattan
- cây phát tài — lucky bamboo plant
- cây nứa — schizostachyum aciculare
- cây mai — yellow apricot tree
- cây mật gấu — bitter leaf tree
- cây lúa nước — rice
- cây nấm — mushroom
- cây hoa màu — crop
- cây liễu — white willow
- cây lộc vừng — barringtonia acutangula
- cây lâu năm — perennial plant
- cây dây leo — vine
- giá đỗ — bean sprouts
- cây dược liệu — medicinal plants
- cây hoa giấy — bougainvillea tree
- cây cối — tree
- cây đào — peach tree
- cây đa — banyan
- cây công nghiệp — industrial crop
- cây cọ — palm tree
- cây cổ thụ — old tree
- cây cảnh — ornamental plant
- cây cau — areca catechu
- cây bưởi — pomelo tree
- gu thời trang — sense of fashion
- giày thể thao — sneakers
- cây bụi — shrub
- hoa cài áo — flower brooch
- giày tây nam — men’s western shoes
- giày đế xuồng — wedge shoes
- giày patin — roller skates
- giày da — leather shoes
- giày bốt — boots
- bộ đồ ngủ — pyjama
- giày cao gót — high heels
- giày bệt — flat shoes
- giày ba lê — ballet shoes
- đồng hồ — clock
- giá treo quần áo — clothes rack
- đồng hồ cơ — mechanical watch
- đồng hồ quả quýt — pocket watch
- đồng hồ điện tử — electronic clock
- đôi giày — pair of shoes
- đôi dép — pair of sandals
- đồng hồ đeo tay — wristwatch
- đồ trang sức — jewellery
- đồ lót — underwear
- dép tổ ong — honeycomb sandals
- đồ lót nữ — woman's underwear
- dép lào — flip-flops
- dép lê — slippers
- dây nịt — belt
- dây giày — shoelace
- dép — sandals
- đế giày — sole
- đầm suông — tunic dress
- đầm xoè — trapeze dress
- dây đồng hồ — watch strap
- đầm — dress
- chân váy — skirt
- đầm dạ hội — gown
- chấm bi — spotted
- chất liệu vải — fabric material
- bộ quần áo — outfit
- băng đô — headband
- cái nơ — bow tie
- quần dài — pants
- cà vạt — tie
- ba lô — backpack
- cái giỏ — basket
- áo yếm — halter top
- áo thun có cổ — polo shirt
- áo trễ vai — off-shoulder shirt
- áo tứ thân — four-panel traditional dress
- áo tay dài — long-sleeved top
- áo phông — T-shirt
- áo sọc — striped tee
- áo sơ mi tay ngắn — short-sleeved shirt
- áo sơ mi — shirt
- áo ngực — bra
- áo phản quang — reflective clothing
- áo phao — life jacket
- áo ngủ — pyjama top
- khó thở — dyspnea
- khoa cấp cứu — emergency department
- khoa kiểm soát nhiễm khuẩn — infection control department
- áo mưa — raincoat
- khẩu trang y tế — medical mask
- khoa chẩn đoán hình ảnh — diagnostic imaging department
- khám bệnh — see a doctor
- kháng sinh — antibiotics
- kháng khuẩn — antibacterial
- khám thai — prenatal check-up
- khám răng — dental check-up
- khám sức khỏe tổng quát — general health check
- huyết áp — blood pressure
- huyết áp thấp — hypotension
- khám sức khỏe — physical examination
- kết quả xét nghiệm — test result
- hộp thuốc — pillbox
- chăm sóc phục hồi sức khỏe — health recovery service
- hồi sức cấp cứu — resuscitation
- hội chứng — syndrome
- hở van tim — valve regurgitation
- hội chẩn — consultation
- hoại tử — necrosis
- chết tế bào — apoptosis
- ho — cough
- hóa dược — medicinal chemistry
- hỗ trợ sinh sản — assisted reproductive technology
- hô hấp nhân tạo — cardiopulmonary resuscitation (CPR)
- hệ miễn dịch — immune system
- hen phế quản — asthma
- hệ hô hấp — respiratory system
- hệ tiêu hóa — digestive system
- giời leo — zona
- loét tá tràng — duodenal ulcer
- hắt xì — sneeze
- giấy xuất viện — discharge paper
- giang mai — syphilis
- gai cột sống — spondylosis
- giải phẫu — anatomy
- giãn tĩnh mạch — varicose vein
- gan nhiễm mỡ — fatty liver disease
- dương tính — positive
- ngành dược — pharmaceutical industry
- đứt dây chằng — torn ligament
- dược phẩm — pharmaceutical product
- dược liệu — medicine
- dược mỹ phẩm — cosmeceuticals
- dược lý — pharmacology
- cây ăn quả — fruit tree
- dược lý lâm sàng — clinical pharmacology
- cây bàng — Indian almond tree
- cây bạch đàn — eucalypti
- cáo — fox
- cây bồ đề — sacred fig
- cao su non — memory foam
- cao su — rubber
- cánh cam — ladybug
- cam thảo — licorice
- cánh hoa — petal
- cẩm tú cầu — hydrangea
- áo khoác — jacket
- cá voi — whale
- áo măng tô — overcoat
- cá vược — bass
- áo gile — vest
- áo len — sweater
- áo gió — windbreaker
- áo hở lưng — open-back top
- áo dài — Ao dai
- áo dây — camisole
- áo dài cách tân — modern Ao dai
- áo khoác da — leather jacket
- áo cổ lọ — turtleneck
- áo cộc tay — short sleeve T-Shirt
- áo chống nắng — sun-protective clothing
- áo choàng — cape
- áo choàng tắm — bathrobe
- ăn mặc kín đáo — dress discreetly
- quần áo ấm — warm clothes
- áo bà ba — South Vietnamese pajama
- dụng cụ y tế — medical device
- cơn đau — pain
- áo ba lỗ — tank top
- chỉ định — indication
- đông trùng hạ thảo — cordyceps
- đông y — traditional chinese medicine
- ăn mặc phản cảm — wearing offensive clothes
- đơn thuốc — prescription
- độ cận thị — myopia degree
- diệt khuẩn — disinfection
- đờm — phlegm
- đỡ đẻ — midwife
- di truyền — heredity
- dịch tả lợn — swine fever
- dinh dưỡng — nutrition
- điện di — gel electrophoresis
- sinh mổ — caesarean
- di căn — metastasis
- dị tật — malformation
- sinh con — bear a child
- đề kháng — resistance
- đầy hơi — flatulence
- đầy bụng — dyspepsia
- đau thần kinh tọa — sciatica pain
- viễn thị — farsightedness
- đau lưng — backache
- đau mắt — sore eyes
- nhồi máu cơ tim — heart attack
- đau khớp — arthralgia
- đau bụng — abdominal pain
- đau cổ họng — sore throat
- đau đầu — headache
- đau bụng kinh — menstrual pain
- đa khoa — general
- điều trị — therapy
- đảm bảo chất lượng — quality assurance
- cồn y tế — medical alcohol
- trung tâm y tế — health centre
- cồn 90 độ — 90% ethanol
- chuyên khoa — medical specialty
- mang thai — pregnancy
- chuột rút — cramp
- chụp x quang — x-ray image
- chứng mất ngủ — insomnia
- chữa trị — treat
- chống chỉ định — contraindication
- chuyển dạ — labor
- chạy thận nhân tạo — hemodialysis
- chảy máu cam — nosebleed
- chảy máu — bleeding
- chất phụ gia — food additive
- chất tạo màu — color additive
- xuân tình nguyện — spring volunteer campaign
- chất bảo quản — preservative
- chấn thương chỉnh hình — orthopedics
- chấn thương — injury
- vượt qua thử thách — overcome a challenge
- xin trân trọng kính mời — cordially invite
- vòng quay may mắn — wheel of fortune
- vương miện — crown
- vòng chung kết — final round
- vòng loại — elimination round
- vòng nguyệt quế — laurel wreath
- xả tang — take off mourning clothes
- vòng 2 — second round
- vòng bán kết — semi-final
- vòng 1 — first round
- vòng bảng — group stage
- tràng vỗ tay — applause
- vô địch — champion
- về đích — finish
- Việt Nam vô địch — Vietnam is the champion
- vơ đét — vedette
- váy cưới — wedding dress
- tuần trăng mật — honeymoon
- vạn sự như ý — wishes get fulfilled
- cá vàng — goldfish
- chán ăn — loss of appetite
- bệnh thủy đậu — chickenpox
- sống động — animated
- dịch vụ chăm sóc sức khỏe — health care service
- châm cứu — acupuncture
- chậm phát triển trí tuệ — intellectual disability
- chẩn đoán hình ảnh — diagnostic imaging
- cấp cứu — emergency
- cạo vôi răng — scale
- cạo gió — gua sha
- cắt chỉ — suture removal
- viên C sủi — vitamin c effervescent tablets
- cảm nắng — heat stroke
- cảm cúm — flu
- cầm máu — hemostasis
- bông gòn — cotton wool
- bọc răng sứ — porcelain crown
- bong gân — sprain
- buồn nôn — nausea
- bộ y tế — Ministry of Health
- bó bột — in a cast
- bỏng — burn
- biến chứng — complication
- nhiệt miệng — oral ulcer
- bị cảm — catch a cold
- sốt — fever
- bị câm — mute
- bệnh viện ung bướu — oncology hospital
- dị ứng — allergy
- vô sinh — infertility
- bệnh viện ung bướu hcm — Ho Chi Minh Oncology Hospital
- bệnh viện tuyến trên — first-level hospital
- thẩm mỹ viện — beauty salon
- bệnh viện tuyến trung ương — central hospital
- bệnh viện tâm thần — psychiatric hospital
- bệnh viện phụ sản từ dũ — Tu Du maternity hospital
- bệnh viện quân y 103 — Military Hospital 103
- bệnh viện sản nhi — obstetrics and pediatrics hospital
- bệnh viện tai mũi họng trung ương — National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam
- bệnh viện nhân dân gia định — Gia Dinh Hospital of the People
- bệnh viện đại học y dược — University Medical Center
- bệnh viện nhi đồng — children's hospital
- bệnh viện phụ sản hà nội — Hanoi Obstetrics & Gynecology Hospital
- bệnh truyền nhiễm — infectious disease
- bệnh viêm phổi — pneumonia
- bệnh viện đa khoa — general hospital
- bệnh tự kỷ — autism
- bệnh lây truyền qua đường tình dục — sexually transmitted disease
- bệnh trầm cảm — depression
- bệnh — disease
- bệnh tim thiếu máu cục bộ — ischemic heart disease
- bệnh tâm thần — mental illness
- bệnh sán dây — cysticercosis
- sốt xuất huyết — dengue fever
- bệnh tả — cholera
- sỏi thận — kidney stone
- bệnh nhược cơ — myasthenia gravis
- bệnh sởi — measles
- bệnh phụ khoa — gynecological diseases
- bệnh nhân — patient
- bệnh nhi — pediatric patient
- bệnh nhân nội trú — inpatient
- bệnh nhân ngoại trú — outpatient
- bệnh mãn tính — chronic disease
- bệnh lao phổi — tuberculosis
- bệnh lý — pathology
- bệnh về phổi — lung disease
- bệnh hô hấp — respiratory disease
- bệnh đục thủy tinh thể — cataract
- bệnh ho gà — whooping cough
- bệnh hở hàm ếch — cleft palate
- bệnh đau dạ dày — stomachache
- bệnh đãng trí — dementia
- bệnh chàm — eczema
- bệnh cao huyết áp — hypertension
- bệnh bại liệt — poliomyelitis
- bệnh án — health record
- bắt mạch — take someone's pulse
- bảo hiểm y tế — health insurance
- băng keo cá nhân — adhesive bandage
- bạch cầu — leukocytes
- an sinh xã hội — social welfare
- an toàn vệ sinh thực phẩm — food safety and hygiene
- bệnh viện — hospital
- mắc bệnh — to contract a disease
- viêm amidan — tonsillitis
- an toàn thực phẩm — food safety
- bệnh tiểu đường — diabetes
- bệnh đậu mùa — smallpox
- bệnh trĩ — hemorrhoids
- bệnh tim mạch — cardiovascular disease
- bệnh quai bị — mumps
- bệnh thoát vị đĩa đệm — herniated disc disease
- bệnh sùi mào gà — genital warts disease
- bệnh tai biến — stroke
- bệnh nan y — incurable disease
- bệnh gút — gout
- bệnh tay chân miệng — hand, foot and mouth disease (HFMD)
- bệnh lậu — gonorrhoea
- trúng thưởng — win a prize
- bệnh binh — sick soldier
- bệnh béo phì — obesity
- trưởng ban tổ chức — head of the organizing committee
- trọng đại — grand
- Tết Trung thu — Mid-Autumn festival
- tứ kết — quarter-final
- trầu cau — betel and areca
- trân trọng giới thiệu — respectfully introduce
- trang trọng — formal
- trao tặng — award
- trân trọng kính chào — best regards
- tôn vinh — honor
- trái châu trang trí Noel — Christmas bauble
- trận đấu — match
- trận chung kết — final match
- tổ chức — organize
- tỏa sáng — shine
- tổ chức tiệc — organize a party
- trăm năm hạnh phúc — wish you a hundred years of happiness
- tổ chức đám cưới — hold a wedding
- tiêu biểu — representative
- tiền thưởng — bonus
- tổ chức sinh nhật — organize a birthday party
- yến tiệc — feast
- quản lý sự kiện — event management
- tiệc tri ân khách hàng — customer appreciation party
- tiệc tân niên — New Year party
- tiệc thôi nôi — one-year birthday party
- tiền mừng cưới — wedding money
- tiệc nướng ngoài trời — barbecue
- tiệc cưới — wedding party
- thưởng Tết — Tet bonus
- thùng bia — box of beer
- tiệc cuối năm — year-end party
- tiệc chia tay — farewell party
- thiệp — card
- thôi nôi — first birthday party
- thua cuộc — lose
- thiệp sinh nhật — birthday card
- thi vấn đáp — oral exam
- thiệp mời — invitation card
- thiệp cưới — wedding invitation
- Thất tịch — Qixi festival
- thân gửi — dear
- tham dự — attend
- thi đấu — compete
- thành phần tham dự — participant
- thăng hoa — sublimate
- thả hoa đăng — drop water lanterns
- thảm đỏ — red carpet
- Tết Thanh minh — Qingming festival
- Tết dương lịch — New Year
- Tết Đoan Ngọ — Mid-year festival
- Tết Hàn Thực — Cold Food festival
- tiệc tất niên — year-end party
- tặng hoa — send flower
- tạm hoãn — defer
- Tết âm lịch — Lunar New Year
- tặng — give
- sự kiện — event
- ruy băng — ribbon
- sinh động — lively
- sinh nhật — birthday
- lá thăm — lot
- Rung chuông vàng — Ring the Golden Bell
- rước dâu — meet the bride and bring her home
- rước đèn — lantern parade
- rực rỡ — flamboyant
- reo hò — cheer
- rất hay — very nice
- rất tuyệt — very wonderful
- rạng rỡ — radiant
- quốc tang — state funeral
- rất hân hạnh được đón tiếp — pleased to welcome
- quẩy — hype
- quà tân gia — housewarming gift
- quà sinh nhật — birthday gift
- quà Giáng sinh — Christmas gift
- giỏ quà — gift basket
- phù rể — groomsman
- phát quà — handing out the present
- phù dâu — bridesmaid
- bài phát biểu khai mạc — opening speech
- phần thi ứng xử — behavioral interview
- nói trước đám đông — public speaking
- bài phát biểu bế mạc — closing speech
- ông già Noel — Santa Claus
- ông Táo — Kitchen God
- nhà tổ chức — organizer
- nội dung chương trình — show content
- nhân dịp — on the occasion of
- người tham dự — attendee
- người nổi tiếng — celebrity
- nhà tài trợ — sponsor
- nhà tổ chức sự kiện — event organizer
- nghi thức — formality
- ngày truyền thống — traditional day
- nghỉ Tết — New Year holiday
- nghi lễ — ceremony
- ngày Thầy thuốc Việt Nam — Vietnamese Doctors' Day
- ngày Quốc tế Thiếu nhi — International Children's Day
- ngày thành lập — date of establishment
- ngày rằm — full moon day
- ngày Cá tháng Tư — April Fool's Day
- ngày Phụ nữ Việt Nam — Vietnamese Women's Day
- ngày Quốc tế Phụ nữ — International Women's Day
- ngày Quốc tế Lao động — International Workers' Day
- nghỉ lễ — holiday break
- ngày mất — date of death
- ngày Nhà giáo Việt Nam — Vietnamese Teachers' Day
- ngày nghỉ bù — rostered day off
- nâng ly — toast
- ngày kỷ niệm — anniversary
- ngày lễ — holiday
- lễ bế giảng — closing ceremony of the school year
- Mùa hè Xanh — green summer volunteer campaign
- món quà — present
- món quà nhỏ — a small present
- lễ khai trương — opening celebration
- mặt nạ — mask
- màn chiếu — projection screen
- mãn nhãn — eye-pleasing
- mâm cỗ Trung Thu — Mid-Autumn festival tray
- mâm cỗ — platter
- ly nhựa — plastic cup
- cá trứng — capelin
- mâm ngũ quả — five-fruit tray
- cá trôi — rohu
- cá — fish
- cá trắm — grass carp
- cà tím — eggplant
- cá thu đao — pacific saury
- cá tai tượng — giant gourami
- cá song — garrupa
- cá thác lác — flounder
- cá nước ngọt — freshwater fish
- cá sấu — crocodile
- cá sặc — trichogaster pectoralis
- cá rồng — arowana
- cá ngựa — seahorse
- cá mập — shark
- cá mực — cuttlefish
- cá ngát — gray eel-catfish
- cá mè — osteochilus vittatus
- cá mai — white sardine
- cá khoai — bumalo
- cá linh — henicorhynchus
- cá heo — dolphin
- cá hải tượng — arapaima gigas
- cá giống — broodstock
- cà gai leo — solanum trilobatum
- cá da trơn — catfish
- cá dứa — pangasius kunyit
- cà chua — tomato
- cá đét — anago
- cá ba sa — basa fish
- bướm — butterfly
- cá bông lau — pangasius krempfi
- cá chim — butterfish
- bông — cotton
- hoa — flower
- bông thủy tinh — glass wool
- bò tót — gaur
- bò — cow
- bồ kết — black locust tree
- bồ công anh — dandelion
- bò sát — reptile
- bọ cạp — scorpion
- bề bề — mantis shrimp
- bồ câu — dove
- bèo tây — water hyacinth
- ba khía — sesarmid crab
- ba ba — softshell turtle
- bắt ốc — catch snails
- bào ngư — abalone
- bò sữa — milch cow
- lôi cuốn — charm
- lời chúc — wish
- lời chúc mừng — congratulations
- lịch nghỉ lễ — holiday schedule
- lễ Vu Lan — Vu Lan festival
- liên hoan — party
- loa — speaker
- lễ vu quy — wedding ceremony
- lễ tốt nghiệp — graduation ceremony
- lễ vật — offering
- lễ ra mắt — premiere
- lễ tổng kết năm học — closing ceremony of the school year
- lễ Phục sinh — Easter
- lễ mừng thọ — longevity wish ceremony
- lễ trao giải — award ceremony
- lễ khởi công — groundbreaking ceremony
- lễ mở bán — sale opening event
- lễ mít tinh — rally
- lễ ký kết — signing ceremony on cooperation agreement
- lễ gia tiên — ancestral ceremony
- lễ hội — festival
- lễ khai mạc — opening ceremony
- lễ khánh thành — inauguration ceremony
- lễ bế mạc — closing ceremony
- lễ đường — aisle
- lễ ăn hỏi — engagement ceremony
- lễ cất nóc — topping out ceremony
- lấp lánh — twinkling
- lễ 2/9 — national day
- lễ dạm ngõ — proposal ceremony
- lấy làm tiếc — sorry for
- lập kỷ lục — set a record
- kỷ niệm ngày cưới — wedding anniversary
- kỷ niệm 1 năm ngày cưới — first wedding anniversary
- kỷ lục — record
- kỷ niệm chương — commemorative award
- kỷ niệm 1 năm yêu nhau — 1-year anniversary
- khuyến khích — encourage
- khuyến mãi — promotion
- khánh thành — inaugurate
- khai tiệc — start the party
- huy chương vàng — gold medal
- khách mời — guest
- hộp quà — gift box
- huy chương đồng — bronze medal
- huy chương bạc — silver medal
- tài hùng biện — eloquence
- họp lớp — class reunion
- đại hội thể thao — sports festival
- hoá trang — disguise
- hoành tráng — monumental
- hội trại truyền thống — traditional camping event
- biến đổi — transform
- hoa hậu — beauty queen
- hòa nhập nhưng không hoà tan — integration without assimilation
- hào quang — halo
- hiệp phụ — extra time
- hoa cưới — wedding flower
- hoa hậu thân thiện — miss congeniality
- hành lễ — perform rituals
- anh dũng — heroic
- hân hạnh — be honoured
- hái lộc — picking buds
- giải nhì — second prize
- giải phụ — additional prize
- giỗ tổ Hùng Vương — Hung king's anniversary
- gói quà — wrap a present
- giải khuyến khích — consolation prize
- Giáng sinh — Christmas
- giải đấu — tournament
- giải nhất — first prize
- giải ba — third prize
- giải đặc biệt — special prize
- giải bóng đá — football league
- giai điệu — melody
- fan cứng — die-hard fan
- gay cấn — dramatic
- đường lên đỉnh Olympia — road to Olympia
- người hâm mộ — fan
- đốt vàng mã — burn joss paper
- đồng hồ bấm giờ — stopwatch
- đưa ông Táo về trời — send the kitchen god to heaven
- đơn vị tổ chức — organizational unit
- đón giao thừa — celebrate New Year's Eve
- đội cổ vũ — cheerleading squad
- đối nghịch — antagonistic
- đội hình — formation
- độc đáo — unique
- đội chủ nhà — host team
- đính hôn — be engaged
- đi chúc Tết — pay new year's visit
- dịp — occasion
- vừa nãy — just now
- đèn lồng — lantern
- đi bão — storm through the street
- vào ngày — on the day
- vào cuối tuần — at the weekend
- tương lai — future
- tuần — week
- từ trước đến giờ — ever
- từ nay — from now
- từ lâu — long ago
- tùy từng thời điểm — (at) different times
- trước đây — before
- từ hôm nay — from today
- trong thời gian tới — in/for the upcoming time
- từ đầu năm đến nay — from the beginning of the year until now
- trong tương lai — in the future
- trong quá khứ — in the past
- trong ngày hôm nay — within today
- trong một khoảng thời gian — in a period of time
- tối nay — tonight
- trong thời gian sớm nhất — in the shortest time
- tối mai — tomorrow night
- trễ nhất — at the latest
- tính đến ngày — to the day
- thứ 7 — saturday
- ngày xửa ngày xưa — once upon a time
- thứ — day of the week
- thứ 5 — thursday
- thứ 3 — tuesday
- thứ 4 — wednesday
- thứ 6 — friday
- thứ 2 — monday
- thời gian vừa qua — over the last period of time
- thời gian trôi nhanh — time flies
- thời sinh viên — student days
- thời gian thích hợp — perfect time
- thời kỳ đổi mới — renovation period
- thời thơ ấu — childhood
- thời gian — time
- thời gian quý báu — valuable time
- thời gian sắp tới — soon
- thời gian qua — past time
- thời gian sử dụng — shelf life
- thời gian dự kiến — estimated time
- thời gian hiệu lực — effective time
- thời gian đầu — at the first time
- thời gian gần đây — lately
- thời gian chết — dead time
- thời gian bắt đầu — starting time
- thời gian còn lại — remaining time
- vào thời điểm nhất định — at certain times
- thời điểm — moment
- đến lúc — by the time
- tết cô hồn — ghost festival
- thế kỷ — century
- thập kỷ — decade
- thời đại — age
- thập niên 90 — the nineties
- tháng cô hồn — ghost month
- tháng 9 — September
- tháng 8 — August
- thanh xuân — youth
- tháng — month
- tháng 7 — July
- tháng 5 — May
- tháng 6 — June
- tháng 2 — February
- tháng 12 — December
- tháng 4 — April
- tháng 3 — March
- tháng 11 — November
- một lúc sau — after a while
- tháng 1 — January
- tháng 10 — October
- sắp tới — coming
- quỹ thời gian — time budget
- quý 3 — the third quarter
- hết hạn — expire
- quý 4 — the fourth quarter
- quý 2 — the second quarter
- quanh năm — year-round
- quý 1 — the first quarter
- tại thời điểm — at a time
- qua các năm — over the years
- ngày thường — weekday
- phút — minute
- những năm gần đây — recent years
- ngày mốt — day after tomorrow
- ngày xưa — in former times
- ngày sinh — birthday
- ngày tháng năm sinh — date of birth
- hẹn giờ — set the timer
- ngày mai — tomorrow
- ngày nay — nowadays
- ngày kia — the other day
- mùng — lunar day
- mới đây nhất — latest
- năm nhuận — leap year
- ngày bắt đầu làm việc — first day of work
- mùa xuân — spring
- năm — year
- mùa vụ — harvest season
- múi giờ — time zone
- một ngày nào đó — some day
- mùa hè — summer
- mốc thời gian — point in time
- mùa cao điểm — high season
- lệch múi giờ — time zone difference
- lịch hẹn — appointment
- lịch để bàn — desk calendar
- mất nhiều thời gian — time-consuming
- năm Hợi — year of the pig
- kịp thời gian — just in time
- khoảng thời gian ngắn — short time span
- kể từ đó — since then
- ít thời gian — tight time
- khoảng thời gian — a time period
- hôm kia — the day before yesterday
- khung giờ — time slot
- kể từ bây giờ — from now on
- hoàng hôn — sunset
- hết giờ — run out of time
- hàng tháng — every month
- hàng ngày — everyday
- giờ — hour
- giờ hành chính — office hour
- giờ việt nam — vietnam time zone
- giờ vàng — prime time
- giờ dây thun — rubber time
- giờ cao điểm — peak hour
- giao mùa — seasonal change
- một giây — a second
- đúng thời điểm — on time
- đợt 2 — second phase
- gần đây nhất — most recent
- đầu tháng — the beginning of the month
- đầu năm — the beginning of the year
- đợt 1 — first phase
- đương đại — contemporary
- cuối tuần — weekend
- đầu kỳ — the beginning of the term
- dương lịch — solar calendar
- dạo gần đây — recently
- đêm giao thừa — New Year's Eve
- cuối tháng — the end of the month
- đề cử — nominate
- đầy tháng — full month
- đạt giải nhất — to win first prize
- đèn hoa đăng — water lantern
- giải thưởng — award
- đạt danh hiệu — win a title (of)
- hệ thống âm thanh — sound system
- đám tang — funeral
- đại hội công đoàn — union conference
- đám giỗ — death anniversary
- dạ hội — ball
- thờ phụng — worship
- cuồng nhiệt — enthusiastic
- cuộc thi hùng biện — debate tournament
- chụp ảnh kỷ yếu — take yearbook photo
- cúng cô hồn — rituals for the ghost festival
- cuộc thi — competition
- chiến dịch tình nguyện — volunteer campaign
- chương trình — show
- chương trình thực tế — reality show
- chương trình khuyến mãi — discount program
- chương trình trao đổi — exchange program
- chung kết — final
- chúc bạn vui vẻ — wish you happiness
- chúc bạn thành công — wish you success
- chúc Tết — Happy New Year
- chúc may mắn — good luck
- chúc mừng — congratulations
- chủ trì — chair
- chúc bạn hạnh phúc — wish you happiness
- chủ trì cuộc họp — to chair a meeting
- chủ hôn — wedding MC
- chạy tiếp sức — relay marathon
- choáng ngợp — overwhelming
- chạy sự kiện — to run an event
- chào mừng — welcome
- chúc mừng sinh nhật — happy birthday
- chiến dịch mùa hè xanh — green summer volunteer campaign
- Cá tháng Tư — April Fool's Day
- buổi họp báo — press conference
- cạn ly — bottoms up!
- lễ cắt băng khánh thành — ribbon-cutting ceremony
- cắm trại — camping
- buổi họp — meeting
- buổi hòa nhạc — concert
- cách mạng tháng 8 — the August revolution
- bốc thăm trúng thưởng — prize drawing
- bùng nổ — erupt
- bóng bay — balloon
- bốc thăm — draw lots
- bình chọn — vote
- bộ đàm — walkie-talkie
- bắt mắt — eye-catching
- bế mạc — end
- bất ngờ — surprise
- bạt che — tarpaulin
- băng rôn — banner
- phong bao lì xì — red envelope
- ban tổ chức — organization board
- bắn pháo hoa — set off fireworks
- ban tổ chức sự kiện — board of event organization
- ban tổ chức chương trình — board of program organization
- bán kết — semi-final
- bài phát biểu — speech
- áp đảo — outmatch
- giám khảo — judge
- ảnh cưới — wedding photo
- á hậu — runner-up in a beauty contest
- Ai là triệu phú — Who Wants to Be a Millionaire?
- tiệc đính hôn — engagement party
- 30/4 — Liberation Day
- túi đựng bút — pencil case
- á quân — runner-up
- 20/10 — Vietnamese Women's Day
- thư viện — library
- trung tâm anh ngữ — English center
- tủ sách — bookcase
- trung tâm ngoại ngữ — foreign language center
- xưởng sản xuất — production plant
- xưởng — workshop
- sân trường — schoolyard
- sơ đồ chỗ ngồi — seating chart
- xưởng in — print shop
- xuất xứ hàng hóa — origin of goods
- xuất xứ — origin
- xuống cấp — be downgraded
- xông hơi — steambath
- xứ sở hoa anh đào — the land of cherry blossoms
- xứ sở sương mù — the land of fog
- xoong nồi — pots and pans
- xáo trộn — mix up
- xông đất — to first foot
- xóm — hamlet
- xe nâng tay — hand pallet truck
- xí nghiệp — company
- xã — commune
- xà phòng — soap
- xa — far
- xả nước — flush
- xa lộ hà nội — Hanoi Highway
- xã huyện — commune and district
- xa lộ — highway
- xà beng — crowbar
- xã hội hiện đại — modern society
- Vương quốc Anh — United Kingdom
- vương quốc — kingdom
- vườn — garden
- vườn quốc gia — national park
- vườn địa đàng — Garden of Eden
- vùng sông nước — river delta
- vùng miền — area
- vùng lãnh thổ — territory
- vùng phụ cận — surrounding area
- vùng sâu vùng xa — remote area
- vùng lân cận — vicinity
- vực — canyon
- vùng cao — highland
- vùng kinh tế trọng điểm — key economic region
- vực thẳm — abyss
- vòng xuyến — roundabout
- võng xếp — folding hammock
- võng — hammock
- vòi xịt toilet — bidet
- vỏ chăn — quilt cover
- vòi xịt — hosepipe
- vòi rửa tay — basin faucet
- voi — elephant
- Việt Nam — Vietnam
- vòi hoa sen — shower head
- Việt Nam Dân Chủ Cộng Hoà — Democratic Republic of Vietnam
- vòi nước — faucet
- Việt Nam Cộng Hoà — South Vietnam
- việc nhà — household chores
- viện bảo tàng — museum
- về quê — return to one's native village
- vị trí — location
- vỉa hè — pavement
- vé tham quan — sightseeing ticket
- về nước — return to one's country
- van nước — water valve
- văn phòng làm việc — office
- vắt khô — wring dry
- văn hóa ứng xử — cultural behavior
- Văn miếu — Temple of Confucius
- Vạn Lý Trường Thành — The Great Wall
- văn hoá — culture
- văn hóa phẩm — cultural product
- văn hóa phương đông — oriental culture
- văn hóa công sở — office culture
- vách thạch cao — drywall
- vách ngăn — divider
- vách ngăn văn phòng — office partition
- vách kính — glass edge
- vách đầu giường — headboard
- ướp lạnh — refrigerate
- vạch kẻ đường — road surface marking
- ươm mầm — sow
- vách đá — cliff
- ủng — boots
- tuyến đường — route
- tường thạch cao — plaster
- tường rào — fence
- ủi đồ — iron clothes
- tương đồng — similarity
- tượng phật — Buddha Statue
- Tượng Nữ thần Tự do — Statue of Liberty
- Tượng Nhân sư — Sphinx
- tụng kinh — chant sutras
- túi rác — bin bag
- túi chống sốc — shockproof bag
- túi chống ẩm — moisture barrier bags
- tua vít — screwdriver
- túi cói — seagrass bag
- Tứ Xuyên — Sichuan
- tụ tập — gather
- tủ — cabinet
- tủ trung thế — medium voltage switchboard
- tu viện — monastery
- tủ két sắt — safe
- tủ mát — fridge
- tủ sấy — desiccator
- tu hành — lead a religious life
- tủ điện động lực — electrodynamic cabinet
- tủ đựng giày — shoe closet
- tụ điện — capacitor
- tủ đựng quần áo — wardrobe
- tủ đông lạnh — freezer
- tủ điện hạ thế — low voltage cabinet
- tủ điện công nghiệp — industrial electrical cabinet
- tủ chữa cháy — fire cabinet
- tủ đầu giường — nightstand
- Tử Cấm Thành — Forbidden City
- tủ âm tường — wall cabinet
- trung tâm thương mại — shopping mall
- tủ bếp — kitchen cabinet
- Trung Đông — Middle East
- trung tâm thành phố — city centre
- trung tâm bảo hành — service center
- trụ chữa cháy — fire hydrant
- trụ trì — abbot
- trưng bày — display
- trụ điện — electric power pole
- trồng trọt — cultivate
- trống đồng — Dong Son drum
- Triều Tiên — North Korea
- tranh — painting
- Triều Châu — Chaozhou
- tranh sơn dầu — oil painting
- trần thạch cao — plaster ceiling
- tranh thêu — embroidery
- trạm trung chuyển — transfer station
- trạm bơm — pumping station
- trần nhà — ceiling
- trần thạch cao khung nổi — floating frame plaster ceiling
- trạm biến áp — substation
- trạm bơm tăng áp — booster pumping station
- trại tạm giam — detention centre
- trại mồ côi — orphanage
- tông đơ cắt tóc — trimmer
- trại hè — summer camp
- tour xuyên Việt — trans-Vietnam tour
- tổng mặt bằng — overall surface
- toa tàu — carriage