Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 67/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- bút máy — fountain pen
- bút xóa — correction pen
- bút lông — marker
- bút ký — literary sketch
- bút chì — pencil
- bút dạ quang — highlighter
- bút lông dầu — oil-based pen
- bút bi — ballpoint pen
- bút chì kim — mechanical pencil
- bìa sách — book cover
- bấm ghim — stapler
- bàn học — desk
- gáy sách — book spine
- xã hội học — sociology
- Việt Nam học — Vietnamese studies
- triết học — philosophy
- vĩ mô — macroscopic
- triết lý kinh doanh — business philosophy
- hệ tư tưởng — ideology
- toán kinh tế — Mathematical Economics
- tâm lý học — psychology
- tư tưởng Hồ Chí Minh — Ho Chi Minh's Thought
- toán cao cấp — advanced mathematics
- pháp luật đại cương — general law
- đại cương — general
- phạm vi nghiên cứu — research scope
- cơ sở lý luận của nghiên cứu — the theoretical basis of the study
- cơ học lý thuyết — theoretical mechanics
- cơ học kết cấu — structural mechanics
- chuyển dịch cơ cấu kinh tế — economic restructuring
- cơ học chất lưu — fluid mechanics
- nhân khẩu học — demography
- nhân trắc học — anthropometry
- cơ học đất — soil mechanics
- ngữ âm học — phonetics
- môn triết học — philosophy
- kinh tế — economy
- nguyên lý kế toán — accounting principles
- môn quản trị học — management subject
- lý thuyết tài chính tiền tệ — financial and monetary theory
- môn đại cương — general subject
- lý luận chính trị — political theory
- môn cơ sở văn hóa việt nam — Fundamentals of Vietnamese Culture
- luật học — jurisprudence
- môn chuyên ngành — major subject
- logic học — logic
- kinh tế xây dựng — construction economics
- kinh tế vi mô — microeconomics
- kinh tế vĩ mô — macroeconomics
- kinh tế thương mại — commercial economics
- kinh tế vận tải biển — sea transport economics
- kinh tế thị trường — market economy
- kinh tế nông nghiệp — agricultural economics
- kinh tế tư nhân — private economy
- kinh tế toàn cầu — global economy
- kinh tế lượng — econometrics
- kinh tế ngoại thương — international trade economy
- kinh tế mũi nhọn — pioneering economy
- kinh tế học — economics
- khảo cổ học — archaeology
- kinh tế chính trị — political economy
- kinh tế học đại cương — general economics
- kinh tế đối ngoại — international economics
- đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam — revolutionary lines of Vietnamese Communist Party
- kinh tế biển — ocean economy
- duy vật biện chứng — dialectical materialism
- đường lối cách mạng — revolutionary line
- địa lý kinh tế — economic geography
- đông phương học — oriental studies
- dẫn luận ngôn ngữ — introduction to language subject
- công nghệ sinh học — biotechnology
- chiêm tinh học — astrology
- đạo đức kinh doanh — business ethics
- môn tự nhiên và xã hội — natural and social sciences
- môn tiếng việt — vietnamese
- môn thủ công — craft course
- môn học tự chọn — elective subject
- môn năng khiếu — special subject
- môn học — subject
- khoa học tự nhiên — natural science
- môn học bắt buộc — compulsory subject
- ý thức học tập — learning awareness
- tiết chào cờ — flag salutation period
- vứt rác — litter
- ý thức kém — poor awareness
- vứt rác bừa bãi — litter illegally
- vứt rác đúng nơi quy định — put trash in the right place
- tiêu cực — negative
- tiết kiệm thời gian — time-saving
- tiết kiệm điện — save electricity
- chất thải nhựa — plastic waste
- thế mạnh — strong point
- chất thải điện tử — electronic waste
- chất thải nguy hại — hazardous waste
- chất thải có thể tái chế — recyclable waste
- chất thải hữu cơ — organic waste
- phòng chống cháy nổ — prevent fires and explosions
- chất thải sinh hoạt — domestic waste
- phòng cháy chữa cháy — fire fighting and prevention
- phân loại rác thải — waste classification
- ô nhiễm môi trường — environmental pollution
- phòng bệnh hơn chữa bệnh — prevention is better than cure
- ô nhiễm — pollution
- lạng lách đánh võng — weave in and out
- khuyết điểm — weakness
- môn giáo dục quốc phòng — national defense education
- khoa học quân sự — military science
- điểm mạnh điểm yếu — strength and weakness
- giáo dục công dân — civic education
- giữ gìn vệ sinh chung — maintain public hygiene
- bình đẳng — equal
- thời khóa biểu — timetable
- bình đẳng giới — gender equality
- đạo đức — morality
- thông tin tuyển sinh — admission information
- số tín chỉ — credit hour
- số tiết học — the number of class periods
- sơ lược — cursory
- tan học — after school
- số báo danh — candidate number
- lễ sơ kết học kỳ — semester closing ceremony
- sổ đầu bài — register notebook
- sổ liên lạc — school report card
- ở lại lớp — fail a grade
- phao — lifebuoy
- pháo giấy — confetti
- sổ báo bài — instruction notebook
- nội quy lớp — classroom rule
- niên khóa — class of
- nội quy nhà trường — school rule
- nhập học — school admission
- nghỉ học — cut class
- nghỉ học có phép — skip class with permission
- ngoài giờ học — extracurricular
- kỳ nghỉ hè — summer holiday
- nghỉ giải lao — have a break
- ngăn chặn — prevent
- năm học — school year
- ngày nhập học — admission day
- năm tốt nghiệp — graduation year
- lưu ban — repeat a class
- năm học mới — new school year
- mức độ nghiêm trọng — severity
- mất dạy — rude
- lịch học — study schedule
- lời xin lỗi — apology
- lỗi — mistake
- làm việc riêng — do private work
- kiểm điểm — review
- lễ khai giảng — opening ceremony of the new school year
- khăn quàng đỏ — red scarf
- ôn tập — revise
- học kỳ — semester
- học phí — tuition fee
- họp phụ huynh — parents' meeting
- học kỳ 1 — first semester
- giữ trật tự — keep silent
- hình phạt — punishment
- học kỳ quân sự — military semester
- vệ tinh — satellite
- giờ tan học — the end of a school day
- vũ trụ — universe
- ứng phó — cope with
- trái đất — Earth
- vô định — infinite
- trí tuệ nhân tạo — artificial intelligence
- ứng phó biến đổi khí hậu — respond to climate change
- tạp chí khoa học — science journal
- thiên thạch — meteoroid
- thủng tầng ozon — ozone layer depletion
- thiên văn học — astronomy
- sinh viên nghiên cứu khoa học — scientific research student
- tàu vũ trụ — spacecraft
- sao thổ — Saturn
- sao mộc — Jupiter
- sao kim — Venus
- sao băng — meteor
- quả địa cầu — globe
- sao hỏa — Mars
- ống nhòm — binoculars
- sao chổi — comet
- nóng lên toàn cầu — global warming
- phương pháp nghiên cứu khoa học — scientific research method
- nguyệt thực — lunar eclipse
- nhật thực — solar eclipse
- nghiên cứu khoa học — scientific research
- nghiên cứu khoa học sinh viên — student-level scientific research
- nghiên cứu định tính — qualitative research
- môn khoa học tự nhiên — natural sciences
- năng lượng sạch — clean energy
- nền khoa học — science background
- năng lượng mặt trời — solar energy
- mặt trời — sun
- mây — cloud
- môn khoa học — science subject
- hiệu ứng — effect
- mặt trăng — moon
- hố đen — black hole
- hội thảo khoa học — science seminar
- hạt nhân — nuclear
- hội nghị khoa học — scientific conference
- hiệu ứng nhà kính — greenhouse effect
- hệ mặt trời — solar system
- đĩa bay — unidentified flying object (UFO)
- hành tinh — planet
- đề tài khoa học — scientific topic
- đề tài nghiên cứu khoa học — scientific research topic
- công trình nghiên cứu khoa học — scientific research
- dải ngân hà — Milky Way
- đánh giá tác động môi trường — assess environmental impact
- bài báo khoa học — scientific article
- bài nghiên cứu — research
- nhiên liệu — fuel
- sinh trắc vân tay — dermatoglyphics
- công nghệ chế tạo máy — manufacturing technology
- tin học cơ sở — Basic Informatics
- vi tính văn phòng — Office Informatics
- tổ hợp phím — key combination
- tin học đại cương — Fundamental Informatics
- môn tin học văn phòng — Office Informatics
- tin học ứng dụng — Applied Informatics
- phím cách — spacebar
- thành thạo tin học văn phòng — proficient in Office Informatics
- lề trái — left margin
- môn tin học — informatics
- phím tắt — keyboard shortcut
- khổ giấy — paper size
- căn lề — align
- bôi đen — highlight
- khổ giấy ngang — landscape paper orientation
- hàm excel — excel function
- vi khuẩn — bacteria
- vòng tuần hoàn — circulation
- vi sinh — microorganism
- tuần hoàn máu — circulation
- tinh trùng — sperm
- tiêu bản — specimen
- tinh khiết — pure
- tự nhiên — nature
- tiêu hủy — destroy
- sinh hiệu — biosignal
- thuộc tính — attribute
- mất cân bằng — imbalance
- thường biến — ecophenotypic variation
- sinh thái — ecological
- thảm thực vật — vegetation
- tập tính — behavior
- sinh lý học — physiology
- quang hợp — photosynthesis
- sinh học — biology
- sinh hóa — biochemistry
- môn sinh học — biology
- nhiễm sắc thể — chromosome
- sinh học phân tử — molecular biology
- nơron thần kinh — neuron
- mô học — histology
- hệ tuần hoàn — circulatory system
- hồng cầu — red blood cell
- ký sinh trùng — parasite
- cộng sinh — symbiosis
- đột biến gen — genetic mutation
- điều hòa cây — floor-standing air conditioner
- hệ sinh thái — ecosystem
- biến thể — variant
- quan hệ huyết thống — blood relation
- chủ thể — subject
- đa dạng sinh học — biodiversity
- bất lịch sự — impolite
- bảo vệ sức khỏe — health protection
- bảo vệ môi trường — environmental protection
- bảo vệ thực vật — plant protection
- lao dốc — slump
- an toàn giao thông — traffic safety
- những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác Lê nin — basic tenets of Marxism-Leninism
- học thuyết — theory
- cộng đồng — community
- sư phạm — pedagogy
- bề dày lịch sử — depth of history
- giáo lý hôn nhân — marriage doctrine
- xác ướp — mummy
- dân trí — people's intellectual standard
- chủ nghĩa cộng sản — communism
- trước Công nguyên — Before the Common Era
- tra tấn — torture
- tiêu sản — liability
- thực dân pháp — French colonial empire
- tiểu sử — biography
- chế độ phong kiến — feudalism
- lĩnh vực kinh tế — economic sector
- thời pháp thuộc — French colonial period
- thời kỳ Phục hưng — renaissance
- tái thiết — reconstruct
- quan liêu — bureaucratic
- quan lại — mandarin
- phong kiến — feudal
- tầng lớp — class
- nguồn — source
- hội nhập quốc tế — international integration
- thời kỳ Bắc thuộc — Northern colonial period of Vietnam
- liệt sĩ — martyr
- nền kinh tế bao cấp — subsidized economy
- thời bao cấp — subsidy period
- tầng lớp xã hội — social class
- lịch sự — polite
- lịch sử hình thành — formation history
- lịch sử văn minh thế giới — history of world civilization
- lịch sử — history
- kháng chiến chống Mỹ — Resistance War against the U.S
- giải phóng — liberate
- đô hộ — colonize
- hòa bình — peace
- đấu tranh — fight
- cộng sản — communist
- chủ tịch Hồ Chí Minh — President Ho Chi Minh
- dân chủ — democratic
- chủ nghĩa — doctrine
- chủ nghĩa tư bản — capitalism
- chủ nghĩa Mác Lênin — Marxism–Leninism
- chiến tranh — war
- phối khí — mix
- bao cấp — subsidize
- chiến tranh thương mại — trade war
- cách mạng — revolution
- nhạc lý — music theory
- môn âm nhạc — music subject
- đạo nhạc — music plagiarism
- đồng thanh — in chorus
- luyện thanh — vocal pedagogy
- khuông nhạc — stave
- hợp xướng — choir
- khóa sol — g-clef
- hợp âm — chord
- hòa nhạc — concert
- vị ngữ — predicate
- học thuật — academic
- v2 — past-tense verb
- v/v — re:
- v3 — past participle verb
- tường thuật — commentate
- túc từ — object
- từ vựng chuyên ngành — specialized vocabulary
- từ trái nghĩa — antonym
- từ vựng — vocabulary
- tiếng Anh văn phòng — English for office communication
- trợ động từ — auxiliary verb
- tính từ sở hữu — possessive adjective
- tính từ — adjective
- tiếng Anh trung cấp — intermediate-level English
- tiếng Anh trình độ A — A-level English
- tiếng Anh trình độ C — C-level English
- tiếng Anh trình độ B — B-level English
- tiếng Anh TOEIC — Test of English for International communication
- tiếng Anh thương mại — commercial English
- tiếng Anh sơ cấp — beginner-level English
- tiếng Anh TOEFL — test of English as a foreign language
- tiếng Anh IELTS — international English language testing system
- tiếng Anh hệ 10 năm — 10-year English curriculum
- tiếng Anh hệ 7 năm — 7-year English curriculum
- tiếng Anh học thuật — academic English
- kỹ năng đọc — reading skill
- tiếng Anh du lịch — English for tourism
- tiếng Anh chuyên ngành — specialized English
- tiếng Anh giao tiếp — communicative English
- sth — something
- thể nghi vấn — interrogative sentence
- tiếng Anh chuyên ngành may mặc — English for the garment industry
- tiếng Anh biên phiên dịch — English for translation and interpretation
- sở hữu cách — possessive case
- sơ đồ — diagram
- so sánh — compare
- so sánh bằng — comparison of equality
- quá khứ phân từ — past participle
- rào cản ngôn ngữ — language barrier
- pr — public realations
- qua — past
- phủ định — negative
- phiên dịch — interpreting
- phó từ — adverb
- phụ âm — consonant
- ghi lại — transcribe
- phát âm — pronounce
- nguyên âm — vowel
- nội động từ — intransitive verbs
- ngữ cảnh — context
- ngữ điệu — intonation
- ngôi thứ nhất số ít — first person singular
- ngữ pháp — grammar
- ngôn ngữ — language
- ngoại động từ — transitive verb
- ngôi thứ 3 số ít — third person singular
- ngoại ngữ — foreign language
- nghi hoặc — impugn
- mệnh đề — clause
- mẫu câu — sentence pattern
- mạo từ — article
- lời khẳng định — affirmative statement
- giới từ — preposition
- từ loại — part of speech
- hội thoại — conversation
- động từ khuyết thiếu — modal verb
- động từ — verb
- động từ bất quy tắc — irregular verb
- định ngữ — qualifier
- dấu nhấn — stress mark
- giờ học — class time
- giờ ra chơi — playtime
- giờ chào cờ — flag salute session
- kỳ nghỉ — holiday
- giờ giải lao — break time
- đồng phục — uniform
- điểm danh — roll call
- cúp học — truant
- cần cù — diligent
- danh sách lớp — students list
- bỏ học — drop out of school
- phòng tuyển sinh — admission office
- phòng thi — examination room
- phòng công tác sinh viên — office of student affairs
- phòng thí nghiệm — laboratory
- phòng giáo vụ — office of academic affairs
- phòng đào tạo — office of training
- môi trường học tập — learning environment
- giảng đường — lecture hall
- sinh viên — student
- thủ khoa — valedictorian
- sinh viên tình nguyện — volunteer student
- sinh viên ngoại ngữ — foreign language student
- sinh viên năm 3 — junior student
- sinh viên thực tập — intern
- sinh viên năm 2 — sophomore
- sinh viên năm 4 — senior student
- sinh viên đã tốt nghiệp — graduate
- sinh viên mới ra trường — fresh graduate
- sinh viên đại học — college student
- sinh viên năm 1 — freshman
- tân sinh viên — freshman
- tuổi học trò — school age
- thẻ sinh viên — student ID card
- chương trình trao đổi sinh viên — student exchange program
- phụ huynh — parent
- năm nhất đại học — freshman year
- sắp tốt nghiệp — about to graduate
- năm cuối đại học — senior year
- năm cuối cấp — senior year
- phó khoa — dean associate
- năm 2 đại học — sophomore year
- năm 3 đại học — junior year
- mới tốt nghiệp — freshly graduated
- mũ cử nhân — mortar board
- sinh viên thạc sĩ — master's student
- mã số sinh viên — student ID
- đội sinh viên tình nguyện — student volunteer team
- học sinh — student
- học sinh cấp 1 — primary school student
- học sinh mầm non — preschool student
- bạn cùng bàn — deskmate
- học sinh cấp 2 — junior high school student
- học sinh cấp 3 — high school student
- bạn cùng lớp — classmate
- trợ lý nghiên cứu — research assistant
- học sinh cá biệt — unruly student
- tổ trưởng chuyên môn — chief specialist
- trưởng bộ môn — head of subject
- thầy đồ — Confucian teacher
- phó trưởng bộ môn — vice head of subject
- nhà ngôn ngữ học — linguist
- nhà khảo cổ học — archaeologist
- nhà giáo ưu tú — meritorious teacher
- nhà khoa học — scientist
- lớp phó — class vice president
- nghiên cứu sinh — postgraduate student
- lớp trưởng — class monitor
- học vụ — educational affairs
- trưởng khoa — dean
- học giả — scholar
- giáo viên tiểu học — elementary school teacher
- hiệu trưởng đại học — university principal
- giáo vụ — academic affairs
- trợ giảng — teaching assistant
- kẽm — zinc
- giáo viên mầm non — preschool teacher
- giáo viên — teacher
- giảng viên thỉnh giảng — visiting lecturer
- giáo viên phản biện — thesis advisor
- giáo viên bản ngữ — native teacher
- giảng viên hướng dẫn — supervisor
- giảng viên — lecturer
- giảng viên cơ hữu — contractual lecturer
- giảng viên đại học — university lecturer
- giảng viên cao cấp — senior lecturer
- giảng viên chính — main lecturer
- gia sư tại nhà — home tutor
- diễn giả — speaker
- đội ngũ giảng viên — faculty
- gia sư — tutor
- cựu học sinh — alumnus
- cố vấn chuyên môn — professional consultant
- cố vấn học tập — academic advisor
- chủ nhiệm khoa — departmant head
- giáo viên chủ nhiệm — homeroom teacher
- bí thư lớp — class secretary
- ban cán sự — cabinet
- ban chủ nhiệm — board of directors
- ban cán sự lớp — class cabinet
- ban giám hiệu nhà trường — school board
- ban chủ nhiệm khoa — dean's commitee
- hội khuyến học — Association for Promoting Education
- viện quản trị doanh nghiệp — corporate governance institute
- trường tư thục — private school
- hội sinh viên — student association
- đoàn khoa — Communist Youth Union of the Faculty
- trường trung cấp nghề — vocational school
- trường trung cấp kinh tế-du lịch — College of Economics and Tourism
- trường trung cấp — vocational school
- trường trung học thực hành Sài Gòn — Sai Gon Practical High school
- trường quân sự — military school
- trưởng phòng đào tạo — head of training
- trường trung học phổ thông chuyên — specialized high school
- trường thực hành sư phạm — Pedagogical Practice School
- trường nội trú — boarding school
- trường phổ thông liên cấp — inter-level high school
- trường phổ thông năng khiếu — gifted high school
- trường năng khiếu — gifted school
- trường hướng nghiệp á âu — A Au Vocational Guidance school
- trường học — school
- trường liên cấp — escalator school
- trường dạy nghề — vocational school
- trường tư — private school
- trường dân tộc nội trú — boarding school for ethnic minority students
- trường đạt chuẩn quốc gia — national standard school
- trường đại học — university
- trường đại học bách khoa — polytechnic university
- trường công lập — public school
- trường chuyên — specialized school
- trường cấp 2 — junior high school
- trường cấp 1 — elementary school
- trường bán trú — day-boarding school
- đảo ngữ — inversion
- trường cao đẳng nghề — vocational college
- danh từ số nhiều — plural noun
- danh từ số ít — singular noun
- danh động từ — gerund
- danh từ — noun
- đại từ — pronoun
- đại từ nhân xưng — personal pronoun
- cụm tính từ — adjective phrase
- cụm từ — phrase
- cụm giới từ — prepositional phrase
- của tôi — mine
- cụm động từ — verb phrase
- cụm danh từ — noun phrase
- cốt truyện — plot
- chủ ngữ — subject
- câu tường thuật — reported speech
- cấu trúc — structure
- câu — sentence
- câu trả lời — answer
- câu khẳng định — affirmative sentence
- câu phủ định — negative sentence
- trạng từ — adverb
- câu cảm thán — exclamatory sentence
- câu cầu khiến — imperative sentence
- tân ngữ — object
- 5 nguyên âm — the 5 vowels
- quảng cáo — advertisement
- vẽ tranh — draw
- vẽ tay — freehand drawing
- tranh vẽ — painting
- tranh trừu tượng — abstract painting
- tranh tô màu — colored painting
- văn thể mỹ — cultural activities
- tranh thủy mặc — ink wash painting
- tinh hoa — quintessential
- thư pháp — calligraphy
- tranh thêu chữ thập — cross-stitch pictures
- tranh chân dung — portrait painting
- tranh ghép hình — puzzle
- tranh biếm họa — caricature
- tranh cát — sand painting
- tông màu — tone
- trắng — white
- tĩnh vật — still life
- tô màu — colour
- môn mỹ thuật — art
- màu xanh (lá cây) — green
- màu xanh rêu — moss green
- phối màu — color scheme
- màu xanh ngọc — turquoise
- màu lục lam — blue-green
- màu xanh dương — blue
- màu xanh cổ vịt — mallard green
- màu vàng — yellow
- màu trắng — white
- màu xám — gray
- màu xanh đậm — dark blue
- màu chủ đạo — dominant color
- màu tím — purple
- màu trắng sữa — milky-white
- màu vàng đồng — bronze yellow
- màu cánh gián — puce
- màu cam đất — terracotta
- màu bạc — silver
- màu cam — orange
- loang màu — color dilution
- lem màu — smudge
- thủy ngân — mercury
- hội họa — art of painting
- vàng — gold
- thiếc — tin
- vi lượng — trace element
- thép hợp kim — alloy steel
- thẩm thấu — permeation
- thép cấu tạo — structural steel
- theo tỷ lệ — in proportion to
- tạp chất — impurity
- phi kim — non-metal
- thạch anh — quartz
- thạch nhũ — stalactite
- phản ứng nhanh — rapid reaction
- phản ứng — reaction
- phân vi sinh — microbial fertilizer
- phản ứng hóa học — chemical reaction
- phân tử — molecule
- phân huỷ — decompose
- oxy hóa — oxidize
- nhôm — aluminum
- nhựa — plastic
- ống nghiệm — test tube
- nhôm định hình — shaped aluminum
- nguyên tố vi lượng — trace element
- nước cất — distilled water
- nguyên tử — atom
- nguyên tố — element
- ngọc trai — pearl
- ngọc lục bảo — emerald
- ngọc bích — jade
- ngậm nước — hydrated
- mô hình hóa — modelling
- mạch vòng — cyclic form
- lưu huỳnh — sulfur
- kim loại màu — nonferrous metal
- kim loại — metal
- kim loại đồng — copper
- hợp kim — alloy
- kim cương — diamond
- kim loại chì — lead
- kềm — pincers
- hoạt chất — active element
- kali — potassium
- hỗn hợp — mixture
- hợp chất — compound
- hóa sinh — biochemistry
- hóa học — chemistry
- hóa trị — valence
- hòa tan — dissolve
- hạt nhựa nguyên sinh — virgin plastic beads
- hóa chất — chemical
- hóa phân tích — analytical chemistry
- hỏa hoạn — conflagration
- dung môi — solvent
- đường hóa học — artificial sweetener
- dung tích — capacity
- dung dịch — solution
- đồng thau — brass
- đồng phân — isomer
- độ ph — pH
- điều chế — formulate
- định lượng — quantify
- đồng — copper
- công thức máu — complete blood count
- công thức hóa học — chemical formula
- chất lỏng — liquid
- chất sắt — iron
- chất rắn — solid
- chất khử — reducing agent
- chất độc da cam — agent orange
- chất dinh dưỡng — nutrient
- chất hữu cơ — organic compound
- chất dẻo — plastic
- bạch kim — platinum
- ăn mòn — erode
- chất đạm — protein
- chất béo — fat
- rỉ sét — rust
- thí nghiệm — experiment
- nồng độ — concentration
- nguyên lý — principle
- nguyên khối — atomic mass
- dẫn xuất — derivative
- vật lý — Physics
- vật lý đại cương — General Physics
- van giảm áp — pressure reducing valve
- vận tốc — velocity
- từ trường — magnetic field
- va chạm — collide
- tĩnh điện — electrostatic
- trọng lượng — weight
- trọng lượng riêng — specific weight
- truyền động điện — electric drive
- tốc độ — speed
- tính dễ cháy — combustible
- tia cực tím — ultraviolet
- tiêu cự — focal length
- thế năng — potential energy
- thuyết tương đối — relativism
- thấu kính — lens
- thứ cấp — secondary
- tật khúc xạ — refractive error
- tăng phô — ballast
- thấu kính hội tụ — converging lens
- tăng tốc — accelerate
- tần suất — frequency
- sóng âm — sound wave
- tần số — frequency
- sợi quang — fiber optic
- sắt mạ kẽm — galvanized iron
- sắt sơn tĩnh điện — electrostatic coating
- rơ le — relay
- sơ đồ mạch điện — circuit diagram
- quang học — optics
- ròng rọc — pulley
- sấm sét — lightning
- rơ le nhiệt — thermal relay
- quang điện tử — optoelectronic
- phát sáng — glow
- phát quang — Luminescence
- quả cân — calibration weight
- phản quang — reflective
- phản xạ — reflex
- ổn áp — voltage stabilizer
- nhiễu — interference
- nhiệt lượng — heat
- nhiễu sóng — wave interference
- nhiệt luyện — thermal treatment
- nhiệt — heat
- nhiệt độ — temperature
- nhiệt độ sôi — boiling point
- nhiệt lạnh — thermal and refrigeration
- nhiệt dung riêng — specific heat
- sứ cách điện — insulating ceramics
- nhiệt độ phòng — room temperature
- nguồn điện — power source
- nguyên lý hoạt động — operating principle
- phi vật thể — intangible
- nam châm — magnet
- ống nước — water-pipe
- nở sắt — hatchbolt
- ống luồn dây điện — electrical conduit
- phát minh — invention
- nghiêng — incline
- không khí — air
- kim chỉ nam — guiding principles
- hơi nước — steam
- khoảng cách — distance
- cộng hưởng — resonance
- cơ sở lý thuyết — theoretical basis
- cơ năng — mechanical energy
- môn vật lý — physics
- ma sát — friction
- mạ vàng — gild
- lực — force
- mã lực — horsepower
- lực nén — compression force
- lực ma sát — friction
- lực kéo — traction
- hồng ngoại — infrared
- khuếch tán — diffuse
- hiệu năng — efficiency
- lò xo — spring
- hiệu suất — productivity
- hằng số điện môi — permittivity
- gương cầu lồi — convex mirror
- hiệu điện thế — voltage
- điện giật — electric shock
- gia tốc — acceleration
- động lực — motivation
- đồng hồ áp suất — pressure gauge
- động lực học — dynamics
- dòng điện — electric current
- đòn bẩy — lever
- dòng điện xoay chiều — alternating current
- độ lệch — deviation
- động cơ — engine
- độ sáng — luminosity
- độ lệch chuẩn — standard deviation
- độ cứng — hardness
- độ chính xác — accuracy
- độ F — degree Fahrenheit
- độ cao tĩnh không — altitude
- độ căng — tension
- điện từ — electromagnetic
- điện trở — resistor
- độ bền — durability
- điện trung thế — medium voltage
- điện tử công suất — power electronics
- điện trở sấy — heating resistor
- điện thế — electric potential
- điện — electricity
- điện phân — electrolysis
- điện nhẹ — extra-low voltage
- điện năng lượng mặt trời — solar power
- điện áp định mức — rated voltage
- dao động — oscillate
- cường độ dòng điện — amperage
- điện 3 pha — three-phase power
- dây đồng — copper wire
- công suất tiêu thụ điện — power consumption
- cực quang — aurora
- công điện — official telegram
- cường độ — intensity
- công suất phản kháng — reactive power
- chu kỳ — cycle
- công suất hiệu dụng — effective power
- cơ học — mechanics
- chiếu sáng — illuminate
- cầu vồng — rainbow
- bức xạ mặt trời — solar radiation
- bước sóng — wavelength
- cao áp — high voltage
- bộ khuếch đại — amplifier
- biên độ — amplitude
- biến thế — transformer
- biến trở — rheostat
- biến dạng — deform
- biến áp — power transformer
- áp suất — pressure
- bo mạch điện tử — Printed Circuit Board
- xác suất thống kê — probability and statistics
- bay hơi — evaporation
- xấp xỉ — approximate
- xác suất — probability
- trường bán công — semi-public school
- từ láy — reduplication
- gam màu — gamut
- bị lệch — askew
- ý nghĩa — meaning
- đỏ đô — deep red
- thiết kế bố cục — layout design
- bảng màu — palette
- xóa đói giảm nghèo — poverty reduction
- xã hội — social
- xã hội hóa — socialization
- văn xuôi — prose
- xa mặt cách lòng — out of sight, out of mind
- vấn đề nhạy cảm — sensitive issue
- văn phong — penmanship
- vấn đề nhức nhối — persistent problem
- tương thân tương ái — solidarity
- vấn đề xã hội — social problem
- vấn đề — problem
- tự truyện — autobiography
- truyện — story
- từ ghép — compound word
- tú bà — madam
- uống nước nhớ nguồn — when drinking water, remember its source
- truyện ngụ ngôn — fable
- truyện cổ — folktale
- truyện ngắn — short story
- truyện cười — funny story
- tóm tắt — summarize
- trái nghĩa — antonymous
- trọng nam khinh nữ — male chauvinism
- trồng cây gây rừng — afforestation
- ý tưởng — idea
- tiếng Việt có dấu — Vietnamese with accent marks
- trừu tượng — abstract
- tiếng phổ thông — general language
- tiếng phạn — sanskrit
- viết lách — creative writing
- viết — write
- xuống dòng — break the line
- chữ hoa — capital
- viết tắt — abbreviate
- ví dụ — example
- ví dụ như — such as
- về hình thức — formally
- ví dụ điển hình — typical example
- từ viết tắt — acronym
- tự luận — constructed-response
- biểu tượng — symbol
- tuyển tập — anthology
- trước sau như một — consistently
- truyền miệng — by word of mouth
- truyền tải — convey
- tiểu thuyết — novel
- tiểu luận — essay
- trích dẫn — cite
- tiền đề — premise
- thư xin lỗi — apology letter
- thất bại là mẹ thành công — failure teaches success
- phân biệt — distinguish
- phân biệt đối xử — discrimination
- những điều tốt đẹp — the good things
- nuôi dưỡng tâm hồn — nourish the soul
- nói lái — spoonerize
- nét đặc trưng — characteristic
- kể lại — recount
- kể chuyện — storytelling
- hiện hữu — existent
- đặt câu — make a sentence
- đạo văn — plagiarism
- có ý nghĩa — meaningful
- học ăn học nói học gói học mở — learn everything
- dòng chữ — line of text
- thuận buồm xuôi gió — sailing with the wind
- thuần chủng — pure-blooded
- thuật ngữ — terminology
- thoắt ẩn thoắt hiện — appearing and disappearing in an instant
- thơ lục bát — six-eight poetry
- thần thoại — myth
- thể loại — genre
- tản văn — prose
- thần chết — death
- thân bài — body
- tham thì thâm — grasp all, lose all
- tai vách mạch rừng — walls have ears
- tác phẩm văn học — literary work
- tái bút — postscript
- tạm xuất, tái nhập — temporary export and re-import of goods
- tác phẩm — work
- sườn bài — outline
- sửa lỗi chính tả — proofreading
- sóng — wave
- sau cơn mưa trời lại sáng — after rain comes sunshine
- lỗi chính tả — misspelling
- tác phẩm nghệ thuật — artwork
- rút ra kết luận — draw the conclusion
- phân tích — analyze
- rút ra bài học — draw a lesson
- phù thủy — witch
- tiêu đề — heading
- nói giảm nói tránh — euphemism
- ông bụt — fairy man
- nữ thần — goddess
- nhìn xa trông rộng — far-sighted
- nho giáo — confucianism
- nội dung — content
- nhân vật chính — protagonist
- nhân vật — character
- nhân văn — humanity
- nguyên nhân khách quan — objective cause
- nhân hóa — anthropomorphism
- người lùn — dwarf
- ngọc hoàng — jade emperor
- người dẫn chuyện — narrator
- ngủ quên trên chiến thắng — rest on one's laurels
- ngụ ý — imply
- nghĩa bóng — figurative sense
- văn học — literature
- nghị luận xã hội — social discourse
- nghệ thuật vị nhân sinh — art of life's sake
- nàng tiên cá — mermaid
- mưa đầu mùa — early-season rain
- mưa bóng mây — sun shower
- nghệ thuật sắp đặt — installation art
- minh họa — illustrate
- môn ngữ văn — literature
- lý lẽ — reason
- mọc lên như nấm — mushroom
- mẹ tròn con vuông — healthy delivery
- miêu tả — describe
- mang tính thời sự — topical
- lủng củng — confusing
- liệt kê — list
- lập luận — argument
- luận cứ — argument
- lội ngược dòng — turn the tables
- luận điểm — point
- lời kết — conclusion
- lầm đường lạc lối — to be led astray
- làm hết sức chơi hết mình — work hard, play hard
- học, học nữa, học mãi — learn, learn more, learn forever
- khoảng cách giàu nghèo — wealth gap
- hoàng tử — prince
- huyền thoại — legend
- cách hiểu — understanding
- họa vô đơn chí — it never rains but it pours
- học đi đôi với hành — learning with practice
- nữ hoàng — queen
- hao mòn — deteriorate
- hạt giống tâm hồn — seed of soul
- hiện thực hóa — materialize
- sự chuẩn bị — preparation
- hằng nga — Chang'e
- hán việt — sino-vietnamese
- giọt nước tràn ly — the straw that broke the camel's back
- hoán dụ — metonymy
- giọng văn — writing style
- giọng điệu — tone
- giao thoa văn hóa — cultural interaction
- loài người — humanity
- được ví như — be likened to
- giao lưu văn hóa — cultural exchange
- đúc kết — summarize
- giận cá chém thớt — take it out on somebody
- đôi bạn cùng tiến — progress peers
- đồng nghĩa — synonymous
- được ăn cả ngã về không — sink or swim
- đồng âm — homonym
- đối nhân xử thế — interpersonal skill