Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 62/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- hầm hàng — hold
- hàm lượng — content
- giữ — keep
- hầm lò — pit
- hạch toán — accounting
- hạ — lower
- hạch toán phụ thuộc — dependent accounting
- hạch toán kế toán — accounting
- hạ cánh — land
- hạ tầng kỹ thuật — infrastructure
- hạch toán độc lập — independent accounting
- hạ tầng — infrastructure
- gửi — send
- gửi tiết kiệm — deposit
- gửi bảo đảm — registered post
- góp vốn — capital contribution
- gửi lại — resend
- gọi vốn — raise capital
- gộp — combine
- gói hàng — package
- gồm có — include
- gói thầu — bid package
- gói cước — cellphone plan
- gỗ thông — pine wood
- gói dịch vụ — cellphone plan
- góc quay — camera angle
- giữa chừng — in the middle of
- gỗ keo — acacia wood
- giữ chân — keep
- giúp đỡ — help
- giữ chức vụ — hold office
- giống — same
- giọt nước — droplet
- giữ nguyên — stay the same
- giống như — same as
- giới thiệu — introduce
- giống nhau — alike
- giới hạn — limit
- giới truyền thông — media
- giới hạn cho phép — allowable limit
- giới thiệu chung — overall introduction
- giới thiệu sản phẩm — product introduction
- giới hạn dẻo — plastic limit
- giấy ủy quyền — power of attorney
- giờ nghỉ trưa — lunch break
- tan sở — get off work
- giấy tạm ứng — cash advance request
- giấy nhập viện — hospital admission letter
- giấy ra viện — hospital discharge paper
- giấy than — carbon paper
- giấy phép đầu tư — investment registration certificate
- giấy note — sticky note
- giấy phép thành lập — business registration certificate
- giấy nhận nợ — accommodation bill
- giấy nộp tiền — deposit slip
- giấy nhám — sandpaper
- giấy mời — invitation
- giấy giới thiệu — referral
- giấy đề nghị thanh toán — payment request
- giấy bồi — carton
- giấy đề nghị — request
- giấy biên nhận — receipt
- giấy chứng nhận tốt nghiệp — graduation certificate
- giao tiếp tốt — good communication
- giấy báo có của ngân hàng — bank statement
- giày bảo hộ — safety shoes
- giao việc — task
- giật — yank
- giao nhiệm vụ — task
- giáo phận — diocese
- giao — intersect
- giao lưu quốc tế — international exchange
- giao nhận — forward
- giao kết hợp đồng — contracting
- giao thông vận tải — transportation
- giao hàng từng phần — partial delivery
- giao hàng tận nơi — door-to-door delivery service
- giao diện trang web — web interface
- giao hàng — delivery
- giảm mạnh — plummet
- giao diện — interface
- giao dịch — transaction
- giao diện web — web interface
- giao dịch thỏa thuận — put-through transaction
- giao dịch bảo đảm — secured transaction
- giao dịch thương mại quốc tế — international trade
- giao dịch ngân hàng — banking transaction
- gian hàng chợ — market stall
- gian lận thương mại — commercial fraud
- giao dịch liên kết — related-party transaction
- gian hàng hội chợ — fair stall
- gian hàng — stall
- giảm trừ — deduct
- giàn giáo — scaffold
- giàn giáo xây dựng — scaffold
- giảm thiểu — minimize
- giám sát xây dựng — construction supervision
- giám sát — supervise
- giám sát thi công — construction supervisor
- giám sát bán hàng — sales supervisor
- giám sát tác giả — author supervision
- giám sát nhà hàng — restaurant supervisor
- giám sát công trình — construction supervisor
- giám đốc — chief officer
- giảm giá — discount
- giảm giá sản phẩm — product discount
- giám đốc thương mại — Chief Commercial Officer
- giám đốc sáng tạo — creative director
- giám đốc pháp lý — Chief Legal Officer
- giám đốc tài chính — Chief Financial Officer
- trưởng phòng phát triển thị trường — market development manager
- giám đốc nhân sự — Chief Human Resources Officer
- giám đốc sản xuất — Chief Product Officer
- giám đốc phát triển kinh doanh — business development manager
- giám đốc nhà máy — factory manager
- giám đốc tiếp thị — Chief Marketing Officer
- giám đốc kỹ thuật — Chief Technical Officer
- giám đốc kinh doanh — Chief Commercial Officer
- giám đốc kinh doanh khu vực — regional sales director
- giám đốc hành chính — Chief Administrative Officer
- trưởng phòng quan hệ khách hàng — client relationship manager
- người quản lý dự án — project manager
- giám đốc thông tin — Chief Information Officer
- giám đốc đối ngoại — PR director
- sĩ quan chỉ huy — commanding officer
- giám đốc điều hành — Chief Executive Officer
- giám đốc phụ trách điều hành — Chief Operating Officer
- giám đốc công ty — company director
- giám đốc chi nhánh — branch director
- giám đốc chiến lược — Chief Strategy Officer
- trưởng phòng — head of department
- giám định — assess
- giảm biên chế — downsize
- giám đốc bệnh viện — hospital director
- giám đốc bán hàng — sales director
- giải tán — dismiss
- giải thể công ty — company dissolution
- giải chấp — satisfaction of mortgage
- giải thể — dissolution
- giải thích — explain
- giải quyết vấn đề — solve the problem
- giải quyết — resolve
- giải quyết triệt để — thoroughly solve
- giải quyết khiếu nại — resolve the complaint
- giải pháp — solution
- giải ngân — disbursement
- giai đoạn thử việc — probation
- giá xuất xưởng — factory-gate price
- giai đoạn nước rút — crunch time
- giác sơ đồ — nesting
- giai đoạn — phase
- giá trị thặng dư — surplus value
- giai đoạn 1 — phase 1
- giá vẽ — easel
- giá trị nhập khẩu — import value
- giá trị sử dụng — use value
- giá trị xuất khẩu — export value
- giá trị thương hiệu — brand value
- giá trị — value
- giá trị hao mòn lũy kế — accumulated depreciation
- giá trị doanh nghiệp — enterprise value
- giá trị quyết toán — settlement value
- giá trị hợp đồng — contract value
- giá — price
- móc treo — hanger
- giá trị còn lại — residual value
- giá trị gia tăng — value added
- giá thành — price
- giá thuê — rental fee
- giá thị trường — market price
- giá thể — growing media
- giá thành sản phẩm — product price
- giá sỉ — wholesale price
- giá tham khảo — benchmark price
- giá trần — price ceiling
- giá sàn — price floor
- giá niêm yết — list price
- gia hạn — extend
- giá rẻ — cheap price
- giá gốc — original price
- giả đò — pretend
- giá mua vào — bid price
- gia hạn hợp đồng — renew the contract
- gia công — manufacture
- gia công hàng hóa — goods manufacturing
- giá cắt cổ — prohibitive price
- giả định — assumption
- giá cả — price
- gia cố — reinforce
- giá cạnh tranh — competitive price
- gia công cơ khí — machining
- giá cả hợp lý — fair price
- giá cả cạnh tranh — competitive price
- giá cả phải chăng — reasonable price
- giá bình dân — low price
- gây ra — cause
- giá bán — price
- giá bán buôn — wholesale price
- giá bán lẻ — retail price
- gạt tàn thuốc — ashtray
- ghé qua — drop by
- gấp — fold
- gánh nặng — burden
- gần đây — nearby
- gắn liền với — associate
- gần như — almost
- gạch ốp lát — tile
- gạch thẻ — brick
- gạch ống — hollow brick
- gạch men — ceramic tile
- gạch ngói — clay roof tile
- gạch lát nền — floor tile
- gạch đinh — brick
- gạch không nung — fly ash brick
- gạch chịu lửa — refractory brick
- gạch đặc — solid brick
- gạch bông — cement tile
- gác chân — put one's foot up
- bản mềm — soft copy
- ê tô — vise
- ép — press
- ép giá — bargain
- duy trì — maintain
- duy nhất — only
- đường tránh — bypass
- ê kíp — crew
- đứt — broken
- dường như — seem
- đường ray — railway
- đường một chiều — one-way road
- đường nội bộ — internal road
- đường lối — line
- đường bay — airway
- đường hàng không — by air
- đường đột — sudden
- đuổi kịp — catch up with
- đuổi việc — fire
- được chụp bởi — be taken by
- dưới dạng — in the form of
- đựng — contain
- được đảm bảo — be guaranteed
- được hiểu — be understood
- đúng — correct
- dựng phim — produce a film
- đúc — cast
- dung lượng — storage capacity
- đúng tiến độ — on schedule
- đục lỗ — punch a hole
- đúng hạn — on time
- đưa vào — insert
- đúng đắn — right
- dự trù — provide for
- dựa theo — be based on
- dự trữ ngoại hối — foreign exchange reserve
- đưa vào sử dụng — put sth into practice
- dự trù kinh phí — cost estimate
- dự trữ bắt buộc — reserve requirement
- dự toán xây dựng — construction cost estimate
- dự toán công trình — project cost estimate
- dự toán — estimate
- dư — excess
- dư thừa — excess
- dự toán ngân sách — budget estimate
- dự thảo — draft
- dự phòng — backup
- dư luận — public opinion
- dư nợ tín dụng — credit outstanding
- dư nợ — debt
- dự đoán — predict
- dư nợ cho vay — outstanding balance
- dự án đầu tư — investment project
- đóng vai — play
- dự án — project
- đóng tiền — pay
- đột ngột — sudden
- dòng tiền — cash flow
- đóng thùng — tuck one's shirt in
- dòng sản phẩm — product line
- đồng thời — simultaneous
- đồng tài trợ — co-sponsor
- đồng hồ đo nước — water meter
- đóng phim — star
- đồng nhất — uniformity
- đồng hồ đo điện — electric energy meter
- đóng gói — pack
- đóng góp ý kiến — contribute ideas
- đồng hành — accompany
- đóng gói hàng hoá — pack
- đóng góp — contribute
- đối tượng áp dụng — subject of application
- (phương pháp) hóa trị — chemotherapy
- đồng giá — same price
- đồng điệu — harmony
- đóng dấu giáp lai — affixed seal
- đồng đội — teammate
- đồng đều — equal
- đơn yêu cầu — request form
- đơn xin việc — employment application
- đồng bộ — sync
- đơn xin nghỉ phép — leave permission letter
- đơn vị vận hành — operating unit
- đơn vị vận chuyển — shipping unit
- đơn xin nghỉ việc — resignation letter
- đơn vị tư vấn — consulting unit
- đơn vị chấp nhận thẻ — card acceptance unit
- đơn vị tài trợ — sponsor
- đơn ứng tuyển — application
- ban quản lý — management board
- đón khách — welcome
- đơn vị chủ quản — governing body
- đơn phương chấm dứt hợp đồng — unilaterally terminate the contract
- đơn giá — price quotation
- đơn giản — simple
- đôn đốc — urge
- đơn hàng — order
- đơn đặt hàng — purchase order
- đơn đề nghị — proposal
- đơn điệu — plain
- đón đầu xu hướng — catch up with the trend
- đối với tôi — to me
- đối với — to
- tăng vốn — increase capital
- đôi vớ — pair of socks
- đối ứng — reciprocal
- đối tượng — subject
- đối tượng nghiên cứu — research subject
- đối tượng tham gia — participant
- đối tượng khách hàng — customer persona
- đối tượng sử dụng — user persona
- đội trưởng — captain
- đối tượng hợp đồng — subject of the contract
- đối trừ công nợ — debt comparison
- đối tượng của hợp đồng — subject of the contract
- đổi trả hàng — exchange and return
- đối thủ cạnh tranh — competitor
- đối tác — partner
- đối tác kinh doanh — business partnership
- đội ngũ nhân viên — staff
- đối tác chiến lược — strategic partnership
- đội phó — vice captain
- độc quyền — exclusive
- đối chiếu công nợ — debt comparison
- đội ngũ nhân sự — human resources staff
- doanh thu tổng — gross revenue
- doanh thu thuần — net revenue
- truyền máu — blood transfusion
- truyền nước biển — have an IV drip
- truyền dịch — get IV fluid
- doanh thu tài chính — revenue
- dấu hỏi (?) — question mark
- bệnh bạch hầu — diphtheria
- dự báo doanh thu — revenue forecast
- dấu hai chấm (:) — colon
- doanh thu hòa vốn — break-even revenue
- doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ — goods and service sales
- dấu ngã (~) — swung dash
- doanh số — sales
- doanh số bán hàng — sales
- doanh thu — revenue
- doanh nghiệp tư nhân — private enterprise
- dấu và (&) — ampersand
- doanh nghiệp — enterprise
- doanh nghiệp vừa và nhỏ — small and medium-sized enterprises
- ký tự — character
- ký hiệu — symbol
- dấu mũ (^) — caret
- dấu cộng (+) — plus sign
- dấu phẩy (,) — comma
- dấu trừ (-) — minus sign
- dấu gạch chéo ngược (\) — backslash
- ký hiệu phần trăm (%) — percent sign
- dấu tiếng việt — diacritic
- dấu gạch chéo (/) — slash
- dấu nhân (x) — multiplication sign
- dấu ngoặc ( ) — parentheses
- dấu gạch dưới (_) — underscore
- dấu ngoặc kép (" ") — double quotation mark
- dấu chia (:) — division sign
- dấu hoa thị (*) — asterisk
- dấu gạch ngang (-) — dash
- dấu chấm than (!) — exclamation mark
- dấu chấm câu (.) — period
- dấu chấm phẩy (;) — semicolon
- dấu cách — space
- đánh dấu — mark
- dấu thăng (#) — hash sign
- dấu bằng (=) — equal sign
- thạc sĩ bác sĩ — master of medicine
- dấu a còng (@) — at symbol
- bác sĩ chuyên khoa 2 — specialist level 2 doctor
- bác sĩ trưởng khoa — chief physician
- bác sĩ chuyên khoa 1 — specialist level 1 doctor
- hấp thu — absorption
- y tế cộng đồng — community health
- y tế dự phòng — preventive healthcare
- hôn mê — coma
- sống thực vật — vegetative state
- ngủ mơ — rapid eye movement
- bộ thử nhanh — test kit
- vôi răng — tartar
- xạ trị — radiation therapy
- xuất huyết não — intracranial hemorrhage
- viên thuốc — pill
- viện phí — hospital fee
- tủy răng — dental pulp
- viện dưỡng lão — retirement home
- viên sủi — effervescent tablet
- viêm phế quản — bronchitis
- viêm xoang — sinusitis
- viêm não nhật bản — japanese encephalitis
- viêm tai giữa cấp tính — acute otitis media
- viêm nang lông — folliculitis
- viêm nướu — gingivitis
- viêm mũi dị ứng — allergic rhinitis
- viêm loét dạ dày tá tràng — peptic ulcer disease
- viêm gan B — hepatitis b
- viêm tai giữa — otitis media
- viêm đa khớp — polyarthritis
- hạch bạch huyết cổ — cervical lymph nodes
- vết thương — wound
- vết mổ — incision
- vẹo cột sống — scoliosis
- viêm dạ dày — gastritis
- truyền thông sức khỏe — health communication
- vật lý trị liệu — physical therapy
- ung thư vú — breast cancer
- viêm tá tràng — duodenitis
- ung thư thực quản — esophageal cancer
- ung thư máu — leukemia
- ung thư vòm họng — nasopharyngeal cancer
- uốn ván — tetanus
- ung thư đại trực tràng — rectal cancer
- ung thư cổ tử cung — cervical cancer
- ung thư gan — liver cancer
- ung thư — cancer
- u xơ tử cung — uterine fibroid
- tuyến giáp — thyroid
- ung thư dạ dày — stomach cancer
- u nang — cyst
- triệt sản — sterilization
- trúng gió — catch a cold
- thuốc viên — tablet
- u nang buồng trứng — ovarian cyst
- trẻ hóa da — skin rejuvenation
- toa thuốc — prescription
- trào ngược dạ dày thực quản — gastroesophageal reflux disease
- trám răng — tooth filling
- nhà dưỡng lão — nursing home
- tiểu phẫu — minor surgery
- tiêu chảy — diarrhea
- tiền sử bệnh — medical history
- tiêm chủng — vaccination
- thuốc tránh thai — birth control pill
- tiêm — injection
- tiêu chảy cấp — acute diarrhea
- thuốc — drug
- thuốc ngủ — sleeping pill
- thuốc mê — anesthetic
- thuốc nhỏ mắt — eye drop
- thuốc bột — powdered medicine
- thuốc tây — medicine
- thực phẩm chức năng — functional food
- thuốc bắc — Chinese traditional medicine
- thức ăn nhanh — fast food
- thực phẩm sạch — fresh food
- thực phẩm đóng hộp — canned food
- thực phẩm hữu cơ — organic food
- thông tiểu — urinary catheterization
- thông tim — cardiac catheterization
- liệu pháp thôi miên — hypnotherapy
- thành phần bổ sung — dietary supplement
- thoái hóa khớp — osteoarthritis
- thoái hóa cột sống thắt lưng — lumbar degenerative disease
- thoái hóa đốt sống cổ — cervical spondylosis
- thiếu máu — anaemia
- thăm bệnh — visit a patient
- thoát vị bẹn — inguinal hernia
- viêm màng ngoài tim — pericarditis
- thiếu máu não — cerebral ischemia
- tế bào gốc — stem cell
- thai sản — maternity
- thấp khớp — rheumatism
- tế bào — cell
- kiết lị — dysentery
- tầm soát ung thư — cancer screening
- táo bón — constipation
- tâm thần phân liệt — schizophrenia
- tai nạn lao động — occupational accident
- tái phát — relapse
- tác dụng không mong muốn — adverse effect
- doanh nghiệp nhà nước — state-owned enterprise
- doanh nghiệp lớn — large enterprise
- công ty niêm yết — listed company
- doanh nghiệp chế xuất — export-processing enterprise
- doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài — foreign invested enterprise
- đoàn luật sư — bar association
- độ sụt — slump
- đoàn làm phim — film crew
- độ sụt bê tông — concrete slump
- đoàn kiểm tra — inspection team
- độ nhám bề mặt — surface roughness
- đo đạc — measure
- dỡ hàng — unload
- độ đục — turbidity
- đồ án quy hoạch — planning project
- độ đặc hiệu — specificity
- đồ bảo hộ — protective clothing
- đổ bê tông — pour concrete
- đồ bảo hộ lao động — protective safety workwear
- đinh vít — screw
- định mức xây dựng — construction norm
- định mức — norm
- định mức sản xuất — production norm
- định vị — navigate
- định mức tiêu hao nguyên vật liệu — bill of materials
- định vị thương hiệu — brand positioning
- định mức chi phí — cost norm
- định kỳ — periodical
- định mức nguyên vật liệu — bill of materials
- định khoản kế toán — bookkeeping
- chốt lời — take-profit
- chốt sổ — finalize the book
- chốt giá — finalize the price
- chôn cất — bury
- khả năng chống va đập — impact resistance
- chống ồn — noise-cancelling
- thiết bị chống sét — lightning arrester
- chịu được áp lực công việc — withstand work pressure
- chôn — bury
- cho vay tiêu dùng — consumer loan
- vi mạch — microchip
- chịu ảnh hưởng — be influenced by
- chính sách bảo hành — warranty policy
- chính ngạch — official quota
- chính sách bảo mật — privacy policy
- chiết rót — fill
- chiến lược tiếp thị — marketing strategy
- chính sách bán hàng — sales policy
- chiến sĩ thi đua — emulative soldier
- bao quanh — surround
- chiết khấu thương mại — trade discount
- chiến dịch Hoa phượng đỏ — Red Phoenix Flower campaign
- bảo hành — warranty
- bảo quản lạnh — cold storage
- bảo lãnh — bail
- báo lá cải — tabloid journalism
- bảo hành chính hãng — genuine warranty
- bảo dưỡng bê tông — concrete curing
- báo cáo thống kê — statistical report
- báo giá — price quote
- báo cáo thực tập — internship report
- báo cáo thường niên — annual report
- báo cáo kiểm toán — audit report
- báo cáo nghiên cứu khả thi — feasibility research report
- báo cáo quản trị — management report
- sự đồng hành — company
- bảng quảng cáo — billboard
- bảng tin — bulletin board
- báo cáo kết quả kinh doanh — income statement
- bảng — table
- băng thông — bandwidth
- bảng khảo sát — survey
- bảng hiệu công ty — company signboard
- bảng điện — electrical panel
- bản vẽ thiết kế — construction drawing
- bản vẽ chi tiết — detailed drawing
- bán — sell
- bản nháp — draft
- bản vẽ kiến trúc — architectural drawing
- bản thiết kế — design
- bản mô tả công việc — job description
- bán hàng đa cấp — multi-level selling
- bản lề sàn — floor hinge
- bàn giao mặt bằng — hand over the site
- ban giám hiệu trường đại học — university board
- bản chính — original copy
- bản mã thép — gusset plate
- bàn đảo — kitchen island
- bản dịch — translation
- bán chạy — best seller
- ban chủ nhiệm câu lạc bộ — board of directors of the club
- bàn bạc — discuss
- ảnh động — animated image
- ảnh chế — meme
- hoa tuyết — snowdrop
- hoa vạn thọ — marigold
- ảnh minh họa — illustration
- hoa tử đằng — chinese wisteria
- hoa tươi — fresh flower
- khủng long bạo chúa — tyrannosaurus
- hoa trà — camellia
- hoa thiên lý — cowslip creeper
- hoa súng — water lilies
- hoa thủy tiên — daffodil
- hoa thạch thảo — European Michaelmas-daisy
- hoa trạng nguyên — poinsettia
- hoa sim — rose myrtle
- hoa sứ — plumeria flower
- hoa sữa — blackboard tree
- hoa sen — lotus
- hoa phượng đỏ — royal poinciana
- hoa quỳnh — climbing cacti
- hoa oải hương — lavender
- hoa mộc lan — magnolia
- hoa nhài — jasmine
- họa mi — nightingale
- hoa phù dung — confederate rose
- hoa mười giờ — moss rose
- hoa mẫu đơn — peony
- hoa lan — orchid
- hoa hướng dương — sunflower
- hoa hồi — star anise
- hoa ly — lily
- hoa huệ — tuberose
- hoa hồng — rose
- hoa diên vĩ — iris
- hoa hồng đen — black rose
- hoa giấy — bougainvillea
- hoa đồng tiền — gerbera
- hoa giả — artificial flower
- hoa đào — prunus persica flower
- hoa đậu biếc — bluebellvine
- hoa anh đào — cherry blossom
- heo giống — brood sow
- heo con — piglet
- hải âu — seagull
- heo rừng — wild boar
- hải cẩu — seal
- gỗ xẻ — lumber
- gỗ xà cừ — faux acajen
- hải sâm — sea cucumber
- gỗ tần bì — ash
- gỗ — wood
- gỗ tràm — acacia
- gỗ trắc — dalbergia cochinchinensis
- gỗ xoan đào — sapele
- gỗ dán — plywood
- gỗ ghép — laminated wood
- gỗ hương — padauk
- gỗ sồi — oak
- gỗ công nghiệp — wood-based panel
- gỗ đàn hương — santalum
- gỗ chò chỉ — parashorea chinensis
- gà tre — bantam chicken
- gia cầm — poultry
- gia súc — cattle
- gấu bắc cực — polar bear
- gấu mèo — raccoon
- gà tần — simmered chicken
- gà ta — Vietnamese household chicken
- gà con — chick
- gà mái — hen
- động vật — animal
- đom đóm — firefly
- đốt tre — bamboo internode
- gà công nghiệp — factory-farmed chicken
- dây leo — liana
- đàn chim — flock of birds
- đàn gà — flock of chickens
- cuốn chiếu — millipede
- cú đêm — night owl
- cúc họa mi — daisy
- con vượn — ape
- con vắt — jungle leech
- con vẹt — parrot
- con voi — elephant
- con vịt — duck
- con tu hài — snout otter clam
- con trâu — buffalo
- con trăn — python
- côn trùng — insect
- con thỏ — rabbit
- con tép — baby shrimp
- con tê giác — rhinoceros
- con tôm — prawn
- con sâu — worm
- con sò — clam
- con sóc — squirrel
- con tê tê — pangolin
- con ruồi — fly
- con tắc kè — gecko
- con sam biển — horseshoe crab
- con rùa — turtle
- con rắn — snake
- con rết — centipede
- con ong — bee
- con ốc — snail
- con nhím — porcupine
- con quạ — crow
- con nhộng — pupa
- con nhện — spider
- con ngựa vằn — zebra
- con ngựa — horse
- con nghé — calf
- con ngỗng — goose
- con mọt — weevil
- con ngan — muscovy duck
- con muỗi — mosquito
- con mực — squid
- con mèo — cat
- con lười — sloth
- con nai — sambar
- con mối — termite
- con lừa — donkey
- con hươu cao cổ — giraffe
- con kiến — ant
- con khỉ — monkey
- con heo — pig
- con hươu — deer
- con hạc — crane
- con hàu — oyster
- con gián — cockroach
- con hà mã — hippo
- con hến — mussel
- con ghẹ — sentinel crab
- con ếch — frog
- con đuông dừa — coconut worm
- con gà trống — rooster
- con gà — chicken
- con dơi — bat
- con gấu — bear
- con dúi — bamboo rat
- con dê — goat
- con cua — crab
- con đại bàng — eagle
- con đà điểu — ostrich
- con dế mèn — cricket
- con cừu — sheep
- con cò — stork
- con cú — owl
- con cóc — toad
- con bê — calf
- con báo — cheetah
- con bạch tuộc — octopus
- con cọp — tiger
- cỏ ba lá — clover
- cỏ lau — reed
- cỏ dại — weed
- cỏ — grass
- cỏ 4 lá — four-leaf clover
- chuột chũi — mole
- chuột — mouse
- chuột cống — rat
- chó sói — wolf
- chuồn chuồn — dragonfly
- chó — dog
- chuột bạch — laboratory mouse
- chó mặt xệ — bulldog
- chó đốm — dalmatian
- chó ngao — mastiff
- tác dụng phụ — side effect
- chó con — puppy
- chó cỏ — native dog breeds of Vietnam
- suy thận — kidney failure
- suy tim — heart failure
- sốt siêu vi — viral fever
- suy nhược cơ thể — asthenia
- sưng — swell
- sức khỏe sinh sản — reproductive health
- sốt rét — malaria
- mê sảng — delirium
- sổ khám bệnh — medical report book
- sửa mũi — rhinoplasty
- sinh thiết — biopsy
- sinh sản — reproduction
- siêu âm tổng quát — general ultrasound
- sơ cấp cứu — first-aid
- siêu âm — ultrasound
- say máy bay — airsick
- chóng mặt — dizzy
- huyết tương — blood plasma
- siêu âm ổ bụng — abdominal ultrasonography
- rối loạn tâm thần — mental disorder
- sắc thuốc — decoction
- say nắng — sunstroke
- chim sẻ — sparrow
- chim hải âu — seagull
- chim trĩ — pheasant
- chim yến — swiftlet
- chim cút — quail
- chim công — peacock
- chim hồng hạc — flamingo
- chim — bird
- cây xương rồng — cactus
- chim cánh cụt — penguin
- chim chào mào — red-whiskered bulbul
- cây xoan — chinaberry tree
- chậu hoa — flower pot
- chem chép — mussel
- cây xanh — evergreen tree
- cây vải — lychee tree
- cây xà cừ — khaya senegalensis
- cây trúc — cane
- viết tắt số thứ tự — short form of ordinal number
- cây tùng — norfolk island pine
- theo thứ tự lần lượt — respectively
- thứ tự ưu tiên — order of precedence
- số thứ tự — ordinal number
- số âm — negative number
- thứ tự — order
- 9 — nine
- 7 — seven
- 8 — eight
- 50 — fifty
- 5 — five
- 3 — three
- 4 — four
- 40 — forty
- 90 — ninety
- 2 — two
- 1 — one
- 30 — thirty
- 20 — twenty
- 2 lần — twice
- 0 — zero
- 11 — eleven
- 14 — fourteen
- 13 — thirteen
- 15 — fifteen
- 1/3 — one third
- 100 — a hundred
- 1/2 — a half
- 12 — twelve
- 1 lần — once
- rụng tóc — alopecia
- 1 tỷ — one billion
- rong kinh — menorrhagia
- ra viện — hospital discharge
- rối loạn ngôn ngữ — language disorder
- 1 cái — a
- rối loạn tiêu hóa — digestive disorder
- 1 chiếc — a
- rối loạn tiền đình — vestibular disorder
- quai bị — mumps
- phục hồi chức năng — rehabilitation
- phù phổi — pulmonary edema
- phù phổi cấp — acute pulmonary edema
- phòng y tế — medical clinic
- phụ khoa — gynecology
- phòng mổ — operating room
- phòng khám bệnh — clinic
- phòng khám tư nhân — private clinic
- phòng cấp cứu — emergency room
- phiếu xét nghiệm — laboratory test report
- phòng bệnh — prevention
- phơi nhiễm — exposure
- phẫu thuật thẩm mỹ — cosmetic surgery
- phá thai — abortion
- hồ sơ bệnh án — medical report
- khoa nội tổng hợp — department of general medicine
- phác đồ điều trị — treatment regimen
- hoa cúc vàng — yellow chrysanthemum
- hoa dã quỳ — mexican sunflower
- hoa cúc — chrysanthemum
- khoa chấn thương chỉnh hình — department of orthopedics
- hoa cỏ may — lesser spear grass
- hoa cải — rapeseed
- hoa bằng lăng — crepe myrtle
- hoa chuối — banana flower
- hoa bất tử — strawflower
- hoa bia — common hop
- sự hô hấp — respiration
- hoa ban — bauhinia variegata
- vòng đeo tay — bracelet
- vòng cổ — necklace
- xẻ tà — split
- xi đánh giày — shoe polish
- ví tiền — wallet
- váy yếm — overall dress
- ví nữ — purse
- ví cầm tay — clutch
- vali — suitcase
- váy ngắn — mini skirt
- đầm công sở — work dress
- vải voan — voile
- vải — cloth
- vải thô — raw cloth
- vải phi bóng — satin
- vải nỉ — polar fleece
- vải lanh — linen
- vải ren — lace
- vải lụa — silk
- vải nhung — velvet
- vải dù — parachute fabric
- vải bố — burlap
- vải bị co rút — shrunk fabric
- vải địa — geotextile
- vải bạt — tarpaulin
- vải dạ — felt
- túi vải du lịch — duffle bag
- túi xách — handbag
- túi đeo chéo — crossbody bag
- túi giấy — paper bag
- túi — bag
- túi dây rút — drawstring bag
- lụa — silk
- trang phục — clothes
- trang phục truyền thống — traditional costume
- túi đeo vai — shoulder bag
- tông xuyệt tông — tone on tone
- thun — spandex
- tôn lên — accentuate
- tín đồ thời trang — fashionista
- thời trang — fashion
- tất — socks
- thẩm mỹ — aesthetic
- thun lạnh — cold spandex
- chỉ — thread
- thời thượng — up-to-date
- sợi bông — cotton
- sọc ngang — horizontal stripe
- sọc dọc — vertical stripe
- sơ mi — shirt
- sơ vin — to tuck one's shirt in
- sợi tổng hợp — synthetic fibre
- quần yếm — dungarees
- quần thể thao — sport pants
- quần tây — European-style trousers
- quần tất — tights
- quần lửng — capri pants
- quần lót — panties
- quần lót nữ — women's underwear
- quần lót nam — men's underwear
- quần bò — jeans
- quần áo — clothing
- quần lọt khe — thong
- quần áo công sở — business attire
- cổ tay áo — cuff
- quần áo may sẵn — off-the-rack clothing
- phụ liệu may mặc — textile materials and accessories
- phối đồ — mix and match
- mũ — hat
- mũ len — beanie
- mũ lưỡi trai — cap
- phụ kiện thời trang — fashion accessories
- mũ nồi — beret hat
- nội y — lingerie
- đầm ống — tube dress
- ngọc — gem
- mũ xô — bucket hat
- máy sấy quần áo — clothes dryer
- nón lá — palm-leaf conical hat
- mặt đồng hồ — dial
- mặt dây chuyền — pendant
- lót giày — shoe insole
- ma-nơ-canh — mannequin
- lộng lẫy — gorgeous
- len — wool
- kính râm — sunglasses
- lỗi mốt — old-fashioned
- lắc chân — anklet
- khuy áo — button
- khóa áo — zip
- kính mắt — eyeglasses
- khổ vải — fabric size
- hoa văn — pattern
- họa tiết da báo — leopard pattern
- kẹp tóc — hairpin
- khăn choàng cổ — scarf
- ống nghe — stethoscope
- găng tay — gloves
- ống mật — bile duct
- họa tiết caro — checkered
- nước muối sinh lý — saline solution
- sỏi mật — gallstone
- nhóm máu — blood type
- nhổ răng — tooth extraction
- nghén — morning sickness
- khoa ngoại thần kinh — department of neurosurgery
- nhà hộ sinh — birth center
- nhập viện — hospitalization
- ngộ độc thực phẩm — food poisoning
- nhiệt kế — thermometer
- ngất xỉu — faint
- nghẹt mũi — stuffy nose
- nấm da đầu — fungal scalp
- nám da — melasma
- phẫu thuật — operation
- ngày dự sinh — estimated due date
- men tiêu hóa — digestive enzyme
- mổ ruột thừa — appendectomy
- men gan — liver enzymes
- phẫu thuật nội soi — endoscopic surgery
- mạch đập — pulse
- mề đay — hives
- máu nhiễm mỡ — dyslipidemia
- mặt nạ phòng độc — gas mask
- lây bệnh — transmission
- liệt — paralysis
- liệu trình — regimen
- cây lăn kim — derma roller
- lâm sàng — clinical
- khử trùng — sterilization
- loãng xương — osteoporosis
- mệt nhọc — fatigue
- khoa nội thần kinh — department of neurology
- khoa thăm dò chức năng — functional exploration department
- kim tiêm — syringe
- khoa ung bướu — department of oncology
- khoa phục hồi chức năng — department of rehabilitation