Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 66/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- vợt quần vợt — tennis racket
- vợt cầu lông — badminton racket
- vui chơi — to have fun
- vợt bóng bàn — table tennis racket
- việt vị — offside
- ván trượt — skateboard
- tứ quý — four of a kind
- tú lơ khơ — deck of cards
- truyện kiếm hiệp — wuxia fiction
- truyện trinh thám — detective fiction
- truyện thiếu nhi — children's stories
- trượt tuyết — skiing
- truyện ngôn tình — romance novel
- trượt nước — water skiing
- trượt băng nghệ thuật — figure skating
- trò chơi trốn tìm — hide-and-seek
- trò chơi ô chữ — crossword
- trốn tìm — play hide-and-seek
- trò chơi xếp hình — jigsaw puzzle
- trò chơi phiêu lưu — adventure game
- trò chơi tiếp sức — relay game
- trò chơi điện tử — electronic game
- trò chơi rút gỗ — jenga
- trò chơi dân gian — folk game
- trò chơi cảm giác mạnh — adrenaline-rush activity
- trò chơi cá ngựa — parcheesi
- trò chơi cờ cá ngựa — parcheesi
- trang chủ — homepage
- trinh thám — detective
- trào lưu — trend
- trang cá nhân — personal profile
- trái cầu — hacky sack shuttlecock
- tô tượng — coloring plasters
- tôn ngộ không — Monkey King
- trái cầu lông — shuttlecock
- tò he — toy figurine
- ngành sư phạm — Teacher Education
- tiểu phẩm — skit
- tiểu thuyết trinh thám — detective fiction
- thuyết minh — narration
- tiết mục — performance
- tiền trạm — scout
- thuyết âm mưu — conspiracy theory
- thú cưng — pet
- thú nhồi bông — stuffed animal
- thú nhún — spring rider
- cuộn phim — film roll
- thể thao mạo hiểm — extreme sport
- thú bông — stuffed toy
- không gian ảo — virtual space
- thể thao đối kháng — combat sport
- thanh nhạc — vocal music
- thần thoại Hy Lạp — Greek mythology
- thần tượng — idol
- thể loại phim — film genre
- tham quan — to go sightseeing
- thần đèn — genie
- thả tim — to double-tap
- thách thức danh hài — Crack Them Up
- truyền lửa — inspire
- việc học — learning
- thả diều — fly kite
- truyền đạt — convey
- trau dồi — cultivate
- trau dồi kiến thức — expand one's knowledge
- truyền đạt kiến thức — convey knowledge
- truyền đạt thông tin — convey information
- tổng kết — summarize
- thuyết trình — present
- trang bị kiến thức — be equipped with knowledge
- tổng hợp — aggregate
- thực tập sư phạm — pedagogical internship
- thực hành — practice
- thực tập cuối khóa — final internship
- thực tập tốt nghiệp — graduate internship
- tập — notebook
- soạn giáo án — prepare lesson plans
- tấm gương — role model
- phương pháp giảng dạy — teaching method
- xem lại — review
- nâng cao trình độ — develop competence
- ôn lại bài — revise
- ôn thi — revise for exams
- nâng cao nhận thức — raise awareness
- mở mang kiến thức — expand knowledge
- mở mang đầu óc — expand the horizon
- mẹo — trick
- luyện thi — cram for the exam
- luyện thi đại học — college entrance exam preparation
- lộ trình học — learning pathway
- lời khuyên — advice
- lời khen — compliment
- lên lớp — go to class
- lật sang trang — turn to page
- lật sách — flip pages
- khen — praise
- khuyến nghị — recommend
- khen ngợi — compliment
- hữu ích — useful
- hướng nghiệp — vocational guidance
- hướng nghiên cứu — avenue of research
- học vượt — skip grades
- họp trực tuyến — online meeting
- học thuộc lòng — learn by heart
- y học — medicine
- sư phạm toán — Mathematics Teacher Education
- y học dự phòng — Preventive Medicine
- sư phạm mầm non — Preschool Pedagogy
- quản trị tài chính — Financial Management
- quản trị thương hiệu — Brand Management
- quản trị rủi ro — Risk Management
- quản trị nguồn nhân lực — human resource management
- quản trị sản xuất — Production Management
- quản trị viên mạng — network administrator
- quản trị marketing — Marketing Management
- quản trị lữ hành — Tourism Management
- quản trị học — management studies
- quản trị kinh doanh quốc tế — International Business Administration
- quản trị kinh doanh tổng hợp — General Business Administration
- quản lý nhà hàng khách sạn — hotel and restaurant management
- quản trị hành chính văn phòng — Office Management
- quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành — travel and tourism services management
- quản trị bán hàng — sales management
- quan hệ đối ngoại — diplomatic relations
- quản lý chất lượng — quality management
- quản lý lớp học — class management
- ngư nghiệp — fishery
- ngôn ngữ học — linguistics
- ngôn ngữ học đối chiếu — contrastive linguistics
- ngôn ngữ mẹ đẻ — mother tongue
- ngôn ngữ anh — English linguistics
- ngành y tế — healthcare field
- ngành y — medical field
- ngành y đa khoa — general medicine
- ngành xét nghiệm y học — laboratory medicine
- ngành Việt Nam học — Vietnamese studies
- ngành xây dựng — construction industry
- ngành và chuyên ngành — major and specialization
- ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí — event and entertainment management
- ngành tiếng anh thương mại — Business English
- ngành thuế — tax sector
- ngành truyền thông — communications
- ngành tài chính — Finance
- ngành tài chính ngân hàng — Finance and Banking
- ngành tài chính doanh nghiệp — Corporate Finance
- ngành sản xuất — manufacturing sector
- ngành quốc tế học — International Studies
- ngành quản lý công nghiệp — Industrial Management
- ngành quản trị nhân sự — Human Resource Management
- ngành quan hệ quốc tế — International Relations
- ngành quản trị khách sạn — Hotel Management
- ngành quan hệ công chúng — Public Relations
- ngành nuôi trồng thủy sản — aquaculture
- ngành nông nghiệp — agriculture
- ngành nhà hàng khách sạn — Hospitality Management
- ngành nghề — occupation
- ngành ngôn ngữ học — Linguistics
- ngành ngân hàng — Banking
- ngành nghề kinh doanh — business sectors
- ngành luyện kim — Metallurgy
- ngành luật học — Law
- ngành may mặc — garment industry
- ngành kinh tế vận tải biển — Economics of Sea Transport
- ngành kinh tế — Economics
- ngành kinh doanh — business major
- ngành kinh tế mũi nhọn — leading economic sector
- ngành kinh tế quốc tế — International Economics
- ngành kiến trúc — architecture major
- ngành kinh doanh thương mại — commercial business major
- ngành kinh doanh quốc tế — International Business major
- ngành kiến trúc công trình — Architectural Works major
- ngành kiểm toán — Auditing major
- ngành kế toán — Accounting major
- ngành học — major
- ngành khai khoáng — Mining Industry
- ngành hàng tiêu dùng — consumer goods industry
- ngành hệ thống thông tin — Information System major
- ngành hàng không — aviation industry
- ngành hàng — category
- ngành giáo dục — education industry
- ngành dược học — Pharmacy
- ngành quản trị du lịch và khách sạn — Hotel and Tourism Management major
- ngành du lịch — tourism industry
- ngành điện ảnh — film industry
- ngành điều dưỡng — Nursing major
- ngành điện lạnh — Electro-Refrigeration
- ngành điện tử viễn thông — Electronics and Telecommunication
- ngành đào tạo — major
- ngành da giày — Leather and Footwear Industry
- ngành dệt may — textile industry
- ngành dịch vụ — service industry
- ngành công nghiệp — industry
- ngành công nghiệp không khói — smokeless industry
- ngành công tác xã hội — social work
- ngành công nghiệp phụ trợ — supporting industry
- ngành công nghệ thực phẩm — Food Technology major
- ngành công nghệ thông tin — Information Technology major
- ngành cơ khí — mechanical industry major
- ngành công nghiệp dịch vụ — tertiary industry
- ngành công nghệ may — Textile and Garment Technology
- ngành cơ điện tử — Mechatronics
- ngành cơ khí chế tạo máy — Mechanical Engineering
- ngành chăn nuôi — animal husbandry
- ngành báo chí truyền thông — Journalism and Media Industry
- ngành cấp thoát nước — Water Supply and Sanitation
- ngành báo chí — Journalism major
- ngành biên phiên dịch — Translation and Interpretation Industry
- lĩnh vực — field
- ngành bán lẻ — retail industry
- lĩnh vực truyền thông — communications field
- khối kinh doanh — business unit
- khối doanh nghiệp — enterprise group
- khối khách hàng doanh nghiệp — business customer segment
- khoa quản trị kinh doanh — Business Administration faculty
- khoa — faculty
- đa ngành — multidisciplinary
- chuyên ngành xuất nhập khẩu — import-export major
- chuyên ngành quản trị kinh doanh — Business Administration
- chuyên ngành tài chính doanh nghiệp — corporate finance major
- chuyên ngành sư phạm — Teacher Education
- chuyên ngành ô tô — Automotive Engineering
- chuyên ngành ngôn ngữ anh — English Language
- chuyên ngành kinh tế đối ngoại — International Economics
- chuyên ngành du lịch — tourism
- chuyên ngành kế toán kiểm toán — Accounting - Auditing
- mã ngành — major code
- chuyên ngành học — specialization
- nghiên cứu — research
- khối a — group A
- khối lớp — grade
- tổ bộ môn — department
- tây du ký — Journey to the West
- tàu lượn siêu tốc — roller coaster
- tập phim — episode
- tên đăng nhập — username
- táo quân — Kitchen God
- gặp nhau cuối năm — year-end-reunion
- tam quốc diễn nghĩa — Romance of the Three Kingdoms
- tân cổ điển — neoclassicism
- Suối Tiên — Suoi Tien amusement park
- tam sao thất bản — a tale never loses in the telling
- song ca — sing a duet
- suất chiếu phim — showtime
- sống ảo — virtual living
- lô đề — numbers betting
- quỷ — demon
- siêu nhân — superhuman
- quân cờ — chess piece
- sân nhà — home court
- quý phi — Noble consort
- quan họ Bắc Ninh — Quan Ho Bac Ninh singing
- quả cầu tuyết — snow globe
- phượt — backpacking
- quả cầu lông — shuttlecock
- quả bóng — ball
- phim tình cảm — romance film
- phim viễn tưởng — sci-fi film
- phụ đề — subtitle
- phim trinh thám — detective film
- phim tài liệu — documentary film
- phim tâm lý — melodrama
- phim kiếm hiệp — wuxia
- phim kinh dị — horror film
- phim hài — comedy film
- phim dài tập — TV series
- phim điện ảnh — movie
- phim chiếu rạp — movie
- phim cổ trang — historical drama
- phim chuyển thể — film adaptation
- phim cấp 3 — NC-17 film
- phim câm — silent film
- phim bom tấn — blockbuster
- phân đoạn — segment
- phim truyền hình — TV series
- phao bơi — swimming float
- ô ăn quan — mandarin square capturing
- trượt patin — roller skating
- oẳn tù tì — rock paper scissors
- nốt nhạc — note
- nội dung phim — movie content
- nhịp điệu — rhythm
- tiết tấu — beat
- nhìn hình đoán chữ — catch the word
- nhảy lò cò — hopscotch
- nhảy hiện đại — modern dance
- nhảy dù — parachuting
- nhảy sạp — cheraw dance
- nhảy dây — skipping rope
- nhảy dân vũ — folk dance
- nhân vật chính diện — protagonist
- nhảy bao bố — sack race
- nhạc trẻ — modern music
- nhạc trữ tình — sentimental ballad
- nhạc sôi động — upbeat music
- nhạc thị trường — mainstream music
- hoạt hoạ — animation
- học thử — take a trial lesson
- nhạc nhẹ — light music
- nhạc nước — musical fountain
- học nhóm — group study
- học bổng — scholarship
- học thêm — take extra class
- học bù — take a makeup class
- hình ảnh thực tế — actual image
- giảng dạy — teach
- giáo án điện tử — electronic syllabus
- giơ tay lên — raise someone's hand
- đối sách — solution
- ghi đè — overwrite
- dự giờ — class observation
- ghi chép — note-taking
- đồ án — project
- đồ án môn học — course project
- đối phó — deal with
- định hướng — orient
- định hướng nghề nghiệp — career orientation
- đi thực tế — go on a field trip
- đi học thêm — take extra class
- định hướng phát triển — development orientation
- dễ hiểu — easy to understand
- dạy nghề — vocational training
- dạy thêm — tutoring
- dạy học — teach
- dạy bù — make up class
- dấu hiệu nhận biết — sign
- dạy kèm — tutoring
- đặt câu hỏi — put a question
- đánh vần — spell
- đa dạng — diverse
- đã chỉnh sửa — edited
- đánh số thứ tự — number
- con nhà người ta — next-door kid
- củng cố — reinforce
- chuyên đề — topic
- có tinh thần học hỏi — have a learning spirit
- từ điển — dictionary
- tư liệu — material
- tham vấn — consult
- tra từ điển — look up in a dictionary
- sách tham khảo — reference book
- tài liệu — document
- tài liệu tham khảo — reference
- tài liệu hướng dẫn — instruction manual
- sách kỹ năng sống — self-help book
- võ — martial arts
- sách phát triển bản thân — self-development book
- sách hướng dẫn — guideline book
- thể dục — exercise
- võ thuật — martial arts
- thiền — meditation
- tài liệu hướng dẫn sử dụng — user's manual
- thể thao — sport
- tập huấn — training
- thảm tập yoga — yoga mat
- tập yoga — do yoga
- tạ — dumbbell
- tập thể dục — do exercise
- tập thể hình — bodybuilding
- tập dưỡng sinh — Qigong
- nâng tạ — lift the weight
- tạ tay — dumbbell
- môn thể dục — physical education
- môn thể thao vua — king sport
- môn điền kinh — track and field
- môn bóng chuyền — volleyball
- kiến tập — listen (for practice)
- môn bắn cung — archery
- hít xà đơn — pull-up workout
- dưỡng sinh — qigong
- học võ — learning martial arts
- đá cầu — shuttlecock kicking
- chạy bộ — jogging
- thụt xì dầu — sit-ups punishment
- nhạc nền — background music
- chạy vượt rào — hurdle
- nhạc giao hưởng — symphony
- tinh thần thể thao — sportsmanship
- nhạc hoà tấu — instrumental music
- nhạc kịch — musical
- nhạc cụ — musical instrument
- nhạc đệm — accompaniment
- nhạc đồng quê — country music
- nhạc không lời — Instrumental music
- nhạc chờ — ringing tone
- nhạc cổ điển — classical music
- nhã nhạc cung đình Huế — Hue royal refined music
- nhà giả kim — The Alchemist
- người sói — werewolf
- người quản trò — game master
- người bí ẩn — Odd One In
- ngôn tình — romance novel
- ngoại khoá — extracurricular
- mỹ nhân kế — beauty trap
- mui xe — car hood
- nặn đất sét — mold clay
- múa — dance
- mua sắm — shopping
- múa lửa — fire performance
- múa rối nước — water puppetry
- múa đương đại — contemporary dance
- múa cột — pole dance
- môn lướt sóng — surfing
- máy nghe nhạc — music player
- mắt biếc — Dreamy Eyes
- mê cung — maze
- mảnh ghép — puzzle piece
- mạo hiểm — venture
- lượt xem — view
- lướt ván — skateboarding
- lượt tương tác — number of interaction
- lướt sóng — surfing
- lướt mạng — surf the internet
- lướt facebook — surf Facebook
- lồng tiếng — dubbing
- lưới đánh cá — fishing net
- liên quân — Arena of Valor
- liên khúc — medley
- liên minh huyền thoại — League of Legends
- leo núi — mountaineering
- khỏe mạnh — healthy
- lá bài — playing card
- lặn — dive
- kính thực tế ảo — virtual reality headset
- kịch — play
- kinh dị — horror
- kính bơi — goggles
- kiếm hiệp — wuxia
- kịch câm — pantomime
- khung thành — goal
- khiêu vũ — dance
- kết bạn Facebook — add someone as a friend on Facebook
- kéo co — tug of war
- kèn trumpet — trumpet
- huýt sáo — whistle
- hồng tâm — bullseye
- ảnh nền — wallpaper
- hoạt động ngoại khoá — extracurricular activity
- hội khoẻ phù đổng — National Phu Dong Sports Game
- hội trại — camping event
- hình ảnh — image
- hạc giấy — paper crane
- hát nhép — lip-sync
- hát bội — Vietnamese classic opera
- hoà âm — harmony
- trừ điểm — deduct point
- đẩy tạ — weightlifting
- thang điểm — scoring system
- kỉ yếu — yearbook
- thang điểm đánh giá — assessment scale
- kết quả học tập — academic result
- thang điểm 10 — 10-point scale
- sổ điểm — gradebook
- phổ điểm — point spectrum
- phiếu điểm — report card
- điểm trung bình — grade point average
- điểm tốt nghiệp — graduation grade
- điểm tổng kết — final grade
- điểm trung bình tích lũy — cumulative grade point average
- điểm trung bình môn — subject grade point average
- điểm tích lũy — cumulative grade point average
- điểm số — grade
- điểm thi — test score
- điểm rèn luyện — training point
- điểm thấp — low score
- điểm hệ số 1 — score factor 1
- điểm cộng — extra point
- điểm hạn chế — limitation
- barem — barem
- bảng điểm học tập — transcript
- điểm chuẩn — admission cutoff score
- bảng điểm đại học — college transcript
- hài — comedy
- kiếm — sword
- hài kịch — comedy
- hài hước — humorous
- giày trượt patin — roller skates
- sự trao đổi — exchange
- góc chụp — camera angle
- giao hưởng — symphony
- ghi bàn — score
- gậy bóng chày — baseball bat
- giải trí — entertainment
- gậy tự sướng — selfie stick
- gậy golf — golf club
- gấu bông — teddy bear
- trò chơi ma sói — werewolf game
- trò chơi nhập vai — role-playing game
- trò chơi đối kháng — fighting game
- trò chơi chiến thuật — strategy game
- trò chơi bắn súng — shooting game
- đuổi hình bắt chữ — catch the word
- đuổi bắt — tag game
- đứng nước — treading water
- đua ô tô — auto racing
- du thuyền — yacht
- du lịch bụi — backpacking
- dù lượn — paragliding
- du lịch nghỉ dưỡng — resort tourism
- đua xe — car racing
- đội văn nghệ — letters and arts team
- lửa trại — campfire
- đờn ca tài tử — Southern amateur music
- đồng ca — chorus
- đồ bơi — swimsuit
- điền kinh — athletics
- điệp khúc — chorus
- đô vật — wrestler
- diễn đàn — forum
- diêm vương — king of hell
- múa lân — lion dance
- đi tiền trạm — to scout ahead
- đấu kiếm — fencing
- đệm nhạc — accompany
- đạp vịt — to ride duck paddle boat
- đánh cầu lông — to play badminton
- đánh bài — to play card game
- dân vũ — folk dance
- cồng chiêng — gong
- đạo cụ — property
- đàn T'rưng — T'rung
- đàn tứ — dan tu
- khèn — khen
- đàn gáo — dan gao
- đàn sến — dan sen
- đàn tam — dan tam
- đàn đá — lithophone
- đàn tam thập lục — Vietnamese 36-chord zither
- đàn đáy — dan day
- đàn nguyệt — moon lute
- đàn tỳ bà — Chinese 4-chord lute
- đàn tranh — 16-string zither
- đam mỹ — danmei
- đàn bầu — monochord
- dân ca — folk music
- đàn nhị — Vietnamese 2-chord fiddle
- đá banh — football
- môn cưỡi ngựa — equestrianism
- cung tên — bow and arrow
- cuộc phiêu lưu — adventure
- sách giáo khoa — textbook
- nguồn tham khảo — reference
- sách chuyên ngành — specialized book
- sách chuyên khảo — monograph
- phổ cập — universalize
- trang bìa — cover
- đắc nhân tâm — heart-winning
- phụ lục — appendix
- mục lục — table of contents
- đề tài nghiên cứu — research topic
- kỷ yếu — yearbook
- lưu hành — circulate
- giáo trình — textbook
- đề tài cấp bộ — ministry-level research topic
- đề cương môn học — subject outline
- đề tài cấp trường — university-level research topic
- xung phong — volunteer
- đề cương chi tiết — detailed outline
- đề tài — topic
- trí tưởng tượng — imagination
- trí tưởng tượng phong phú — vivid imagination
- trí tuệ — intellect
- trí nhớ — memory
- trí thức — knowledge
- trải nghiệm ngoài đời thực — real-life experience
- tinh thần học tập — learning spirit
- tinh thần hợp tác — cooperative spirit
- tìm tòi — delve
- tiếp thu tốt — good absorption
- tìm tòi học hỏi — seek knowledge and learning
- tiếp thu ý kiến — take in opinions
- tiếp thu nhanh — quick absorption
- tiếp thu kiến thức — absorb knowledge
- tiếp thu — absorb
- tiếp nhận kiến thức — perceive knowledge
- tích lũy — accumulate
- tập trung — focus
- thể lực — physical strength
- thần đồng — prodigy
- tập trung cao độ — highly focus
- nền tảng vững chắc — solid foundation
- rèn luyện — practice
- sơ cấp — elementary
- phát triển bản thân — self-improvement
- trung cấp kế toán — intermediate accounting
- mất căn bản — have no foundation
- người ham học hỏi — studious person
- trung cấp dược — intermediate pharmacy
- tiến sĩ — Doctor
- tiến sĩ y khoa — doctor of medicine
- tiến sĩ bác sĩ — Doctor of Medicine
- tiến sĩ khoa học — Doctor of Science
- thạc sĩ kinh tế — Master of Economics
- thạc sĩ quản lý kinh tế — Master of economic management
- thạc sĩ tài chính ngân hàng — Master of banking and finance
- thạc sĩ y khoa — Master of Medicine
- phó tiến sĩ — Candidate of Sciences
- phó giáo sư — associate professor
- phó giáo sư tiến sĩ — associate professor doctor
- học vị — degree
- học vị thạc sĩ — master's degree
- học thạc sĩ — study a master's degree
- học hàm — academic rank
- bằng kỹ sư kinh tế — Economics Engineering Degree
- cử nhân ngoại ngữ — bachelor of foreign language
- giáo sư — professor
- giáo sư (viết tắt) — Prof.
- cử nhân sư phạm — Bachelor of Education
- cử nhân anh văn — Bachelor of English
- cử nhân luật — Bachelor of Law
- cử nhân kế toán — bachelor of accounting
- bằng cao đẳng — The Degree Of Associate
- bằng tiến sĩ — doctorate degree
- bằng kỹ sư — engineering degree
- bằng nghiệp vụ sư phạm — pedagogical certificate
- bằng thạc sĩ — master's degree
- bằng kỹ sư công nghệ thông tin — Bachelor's degree in Information Technology Engineering
- bằng cử nhân loại giỏi — distinction bachelor's degree
- bằng đại học chính quy — regular university degree
- bằng cử nhân kinh tế — bachelor's degree in economics
- danh hiệu thi đua — emulation title
- á khoa — salutatorian
- bằng cử nhân đại học — bachelor's degree
- xếp loại trung bình — average classification
- bảng xếp hạng — chart
- xếp loại — classification
- xếp loại tốt nghiệp — graduation classification
- xếp loại trung bình khá — fairy good classification
- xếp loại học lực — academic performance classification
- xếp loại rèn luyện — training-ranking
- trung bình khá — average good
- xếp loại khá — good classification
- loại trung bình — average
- trung bình cộng — average
- loại khá — good
- loại giỏi — very good
- học sinh xuất sắc — excellent student
- học sinh tiên tiến — good student
- học sinh tiêu biểu — outstanding pupil
- học sinh giỏi cấp tỉnh — excellent students at province level
- học sinh giỏi cấp thành phố — excellent student at city level
- học lực trung bình — average academic performance
- học lực yếu — weak academic achievement
- học sinh giỏi cấp quận — excellent student at district level
- học lực khá — good academic achievement
- học giỏi — study well
- học lực giỏi — very good academic achievement
- học lực — academic performance
- giỏi — excellent
- hạnh kiểm tốt — very good conduct
- hạnh kiểm — conduct
- hạnh kiểm khá — good conduct
- xếp hạng — rank
- con lật đật — roly-poly toy
- công chiếu — premiere
- danh hiệu học sinh giỏi — excellent student award
- cờ tỷ phú — monopoly
- con diều — kite
- cờ vây — go
- cờ vua — chess
- trò chơi cờ bàn — board game
- cờ tướng — Chinese chess
- cờ gánh — reversi
- cờ thú — jungle game
- chuyền bóng — pass the ball
- cờ bạc — gambling
- cờ caro — tic-tac-toe
- cờ cá ngựa — parcheesi
- chuông gió — wind chimes
- chướng ngại vật — hurdle
- văn nghệ — performing arts
- chụp ảnh tự sướng — take a selfie
- chú lùn — dwarf
- chong chóng tre — bamboo pinwheel
- chong chóng — pinwheel
- chơi bài — play card
- chổi phù thủy — witch's broom
- chèo thuyền — rowing
- chiếu (một bộ) phim — show a movie
- cánh quạt động cơ — engine propeller
- câu cá — fishing
- chân vịt — boat's propeller
- sáo — flute
- cầu trượt — slide
- cái trống — drum
- thuyền máy — motorboat
- cáp treo — aerial tramway
- cần câu cá — fishing rod
- hát xoan — xoan singing
- chèo — cheo singing
- quan họ — quan ho
- tuồng — hat tuong
- búp bê — doll
- cải lương — cai luong
- ca trù — ca tru
- sọc ca rô — checker
- bùa yêu — love spell
- bóng bầu dục — rugby
- bóng chuyền — volleyball
- bóng rổ — basketball
- bóng chày — baseball
- bóng bàn — table tennis
- bóng đá — soccer
- bơi tự do — freestyle stroke
- bơi bướm — butterfly stroke
- bơi chó — dog paddle
- bơi — swim
- bơi ngửa — backstroke
- bịt mắt bắt dê — blind man's bluff
- bơi ếch — breaststroke
- bình luận — comment
- biểu diễn văn nghệ — musical performance
- diễn tả — express
- biểu diễn — perform
- bida — billiards
- bập bênh — seesaw
- bao bố — sack
- bản thuyết minh — narration
- bài xì dách — Chinese Blackjack
- bắn cung — archery
- bài sâm lốc — Sam Loc Card Game
- bài tá lả — gin rummy
- bài tấn — durak
- bài xì tố — poker
- bài tây — deck of cards
- bài tiến lên — Thirteen
- bài cào — Baccarat
- luyện tập — practice
- ảnh đại diện — profile picture
- kinh nghiệm thực tế — practical experience
- lười học — lazy to study
- không tập trung — unfocused
- học vấn — education
- không ngừng học hỏi — relentless learning
- học hỏi — study
- học hỏi kinh nghiệm — learn from experience
- hiểu biết — knowledge
- hiếu học — studious
- ghi nhớ — memorize
- hoàn thiện bản thân — self-improvement
- tự học — self-study
- tư duy logic — logical thinking
- tư duy phản biện — critical thinking
- tư duy — thinking
- tự chịu trách nhiệm — take self-responsibility
- tư duy đa chiều — multi-dimensional thinking
- kỹ thuật — technique
- kỹ thuật soạn thảo văn bản — text editing technique
- kỹ năng tổ chức — organizational skill
- kỹ năng xử lý tình huống — problem-solving skill
- kỹ năng văn phòng — office skill
- kỹ năng tin học — computer skill
- kỹ năng — skill
- kỹ năng tin học văn phòng — office computer skill
- kỹ năng thuyết trình — presentation skill
- kỹ năng thuyết phục — persuasive skill
- kỹ năng thương lượng — negotiation skill
- kỹ năng sắp xếp công việc — task management skill
- kỹ năng soạn thảo văn bản — text editing skill
- kỹ năng thuyết phục khách hàng — customer persuasion skill
- kỹ năng quản lý thời gian — time management skill
- kỹ năng nghề nghiệp — occupational skill
- kỹ năng phân tích — analytical skill
- kỹ năng nói — speaking skill
- kỹ năng hành chính văn phòng — office administrative skill
- kỹ năng lắng nghe — listening skill
- kỹ năng lãnh đạo — leadership skill
- kỹ năng làm việc độc lập — independent work skill
- kỹ năng tự học — self-learning skill
- kỹ năng chuyên môn — specialized skill
- kỹ năng tư duy — thinking skill
- khả năng thích ứng — adaptability
- vinh danh — honor
- kỹ năng quan sát — observation skill
- thủ khoa đại học — university valedictorian
- trạng nguyên — first doctoral candidate
- thứ hạng — rank
- tân cử nhân — new bachelor
- văn bằng — diploma
- quỹ khuyến học — study promotion fund
- văn bằng 2 — second degree
- văn bằng bảo hộ — protective certificate
- trình độ trung cấp — intermediate level
- trình độ văn hóa — academic standard
- trình độ sơ cấp — elementary level
- trình độ trên đại học — postgraduate level
- trình độ trung cấp nghề — vocational intermediate level
- trình độ ngoại ngữ — foreign language level
- trình độ học vấn — education level
- trình độ — level
- trình độ dân trí — intellectual level
- trình độ đại học — university level
- trình độ b1 — Level B1
- trình độ cao đẳng — college level
- trình độ chuyên môn — professional qualification
- trình độ b — Level B
- tốt nghiệp thủ khoa — graduate valedictorian
- tốt nghiệp — graduate
- tốt nghiệp trung cấp — completion of vocational training
- tốt nghiệp loại khá — graduate with lower second-class honors
- tốt nghiệp cấp 3 — graduate from high school
- tốt nghiệp loại giỏi — graduate with upper second-class honours
- tốt nghiệp đại học — graduate from university
- tốt nghiệp loại trung bình — graduate with a pass degree
- tốt nghiệp cao đẳng — graduate from college
- chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản — basic information technology applications certificate
- chứng chỉ — certificate
- chứng chỉ tin học ứng dụng — applied informatics certificate
- chứng chỉ ngoại ngữ — foreign language certificate
- chứng chỉ kế toán trưởng — chief accountant certificate
- chứng chỉ sư phạm — teaching certificate
- chứng chỉ quốc tế — international certificate
- chứng chỉ hành nghề — practising certificate
- chứng chỉ hành nghề luật sư — lawyer practising certificate
- chứng chỉ kế toán — accounting certificate
- chứng chỉ c — c certificate
- bằng trung cấp — intermediate degree
- cấp bằng — award a certificate
- bằng trung cấp nghề — vocational intermediate degree
- chứng chỉ b1 — b1 certificate
- bằng tốt nghiệp — graduation certificate
- bằng trung cấp kế toán — intermediate-level accounting degree
- bằng trung bình khá — fairly good degree
- bằng tốt nghiệp loại trung bình — ordinary degree
- bằng tốt nghiệp đại học — college graduation degree
- bằng tốt nghiệp loại giỏi — very good degree
- bằng tốt nghiệp tạm thời — provisional graduation certificate
- bằng tốt nghiệp loại khá — good degree
- bằng tin học văn phòng — microsoft office specialist certification
- bằng sáng chế — patent
- bằng — degree
- bằng tin học — informatics certificate
- bằng lái xe máy — motor driving license
- bằng IELTS — IELTS certificate
- bằng khen — certificate of satisfactory progress
- bằng khá — good degree
- bằng giỏi — very good degree
- bằng cấp — degree
- bằng c1 — C1 Certificate
- bằng c — c certificate
- kỹ năng ghi nhớ — memory skill
- sửa bài — correct the exercise
- bảng báo giá — quotation
- trả bài — to recite one's lesson
- nộp bài — hand in
- ôn bài — revise
- nộp bài tập — submit homework
- một cách bài bản — systematic
- đề bài — task
- duyệt bài — approve
- chữa bài tập — correct the exercise
- làm bài tập — do homework
- chấm bài — mark
- bài thuyết trình — presentation
- bảo vệ luận án — thesis defense
- bài viết — writing piece
- bài tập về nhà — homework
- bài tập nhóm — group assignment
- bài tập — exercise
- bài thu hoạch — report
- bài tập lớn — major assignment
- bài làm — assignment
- bài luận — essay
- bài học — lesson
- bài giảng — lecture
- bài báo cáo — report
- vai trò — role
- vận dụng — apply
- tính ứng dụng — applicability
- tính ứng dụng cao — high applicability
- có phương pháp — methodical
- tính ưu việt — superiority
- khái niệm — notion
- sai — wrong
- lý thuyết — theory
- nền tảng — basis
- dễ — easy
- giả thuyết — hypothesis
- định nghĩa — define
- điền vào chỗ trống — fill in a blank
- cơ bản — fundamental
- trốn học — skip class
- trực nhật — on duty
- xếp hàng — queue
- tiết học — class period
- trì trệ — stagnant
- tính kỷ luật — discipline
- tính tự giác — self-discipline
- bằng b2 — B2 certificate
- thừa lệnh hiệu trưởng — by order of principal
- đỗ vào trường — gained admission to
- bằng b1 — B1 certificate
- bằng a tin học — A-level certificate in informatics
- bằng a — A-level certificate
- bằng a2 — A2 certificate
- bằng b anh văn — B-level certificate in English
- bản kiểm điểm — disciplinary report
- bảng đánh giá — evaluation sheet
- bảo lưu đại học — leave of absence
- bảo lưu học tập — leave of absence
- thư mời nhập học — admission letter
- thủ tục nhập học — admission procedure
- học bạ — academic transcript
- phiếu bé ngoan — behavior chart
- giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời — provisional graduation certificate
- giấy khen — certificate of merit
- giấy báo nhập học — acceptance letter
- giấy báo trúng tuyển — acceptance letter
- đơn xin nghỉ học — leave application
- cv — Curriculum Vitae
- đơn xin nhập học — application for admission
- xét tuyển — admission
- tuyển sinh — enroll
- tuyển chọn — select
- tuyển sinh đại học — university admission
- trúng tuyển — gain admission to
- tiếp sức mùa thi — support for exam season
- trúng tủ — hit it off
- thi vượt cấp — advanced placement exam
- thi trắc nghiệm — multiple-choice test
- thi thử — have a practice test
- thí sinh — candidate
- thi tốt nghiệp thpt — high school graduation exam
- thi lại — retake an exam
- thi học sinh giỏi — excellent student competition
- thi giữa kỳ — midterm exam
- thi đua — compete
- thi đua khen thưởng — competition for rewards and recognition
- thi cuối kỳ — final exam
- thể lệ cuộc thi — contest rules
- thi đại học — university entrance exam
- thi bằng lái xe — driving test
- thành tựu — success
- thành tích học tập — academic achievement
- phúc khảo — check examination papers
- thành tích — achievement
- nhận học bổng — get a scholarship
- phiếu dự thi — registration form
- mã đề — exam paper code
- miễn thi — exempt from the test
- luận văn — thesis
- luận văn thạc sĩ — master's thesis
- luận văn tốt nghiệp đại học — graduation thesis
- luận án — thesis
- giám thị — school supervisor
- hội đồng chấm luận văn — thesis committee
- luận án tiến sĩ — doctoral thesis
- khen thưởng — commend and reward
- giải thưởng sinh viên 5 tốt — prize for Student of 5 merits
- đỗ đại học — get into university
- gác thi — proctor
- đội tuyển học sinh giỏi — good students selection team
- đậu đại học — get into university
- diện xét tốt nghiệp — graduation range
- đáp án — answer
- đồ án tốt nghiệp — final year project
- kiểm tra — test
- chưa tốt nghiệp — undergraduate
- coi thi — invigilate
- cuộc thi học sinh giỏi — contest for excellent students
- kiểm tra đầu vào — entrance exam
- kiểm tra lại — re-examine
- câu hỏi trắc nghiệm — multiple-choice question
- kiểm tra miệng — oral test
- đề thi — exam question
- cấp trường — school level
- bài thi tổ hợp — combined test
- bài kiểm tra — test
- bài dự thi — entry
- bài kiểm tra đầu vào — entrance exam
- kỳ thi tuyển sinh đại học — university enrollment exam
- kỳ thi tuyển sinh — enrollment exam
- kỳ thi tốt nghiệp thpt — high school graduation exam
- kỳ thi trung học phổ thông quốc gia — national high school exam
- kỳ thi — exam
- kỳ thi tốt nghiệp — graduation exam
- kỳ thi học sinh giỏi — excellent student contest
- kỳ thi chuyển cấp — transition exam
- kỳ thi đại học — university entrance exam
- kỳ thi học sinh giỏi quốc gia — national excellent student contest
- văn phòng phẩm — stationery
- thước kẹp — caliper
- thước kẻ — ruler
- phấn viết bảng — chalk
- ngòi bút — nib
- máy tính cầm tay — pocket calculator
- kính lúp — magnifier
- kính hiển vi — microscope
- kim từ điển — electronic dictionary
- hộp bút — pencil case
- đồ dùng học tập — school supplies
- dụng cụ học tập — school supplies
- dạ quang — luminous
- cục gôm — eraser
- compa — compass
- đồ chuốt bút chì — pencil sharpener
- cái cặp — schoolbag
- cọ vẽ — paintbrush
- bút thử điện — electric test pen
- cái gọt bút chì — pencil sharpener
- bút viết bảng — marker pen