Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 68/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- đọc kỹ — peruse
- đọc sách — to read book
- đọc đi đọc lại — read over and over again
- đọc hiểu — reading comprehension
- đoạn văn — paragraph
- diễn giải — interpret
- điển hình — typical
- dở khóc dở cười — ironic (situation)
- đoàn trường — school youth union
- diễn biến — course
- địa linh nhân kiệt — a sacred land with extraordinary people
- dĩ bất biến ứng vạn biến — firm in objectives, flexible in strategies and tactics
- danh ngôn — quote
- đi một ngày đàng học một sàng khôn — travel broadens the mind
- dàn bài — outline
- con dao hai lưỡi — a double- edge sword
- của đi thay người — better lose the saddle than the horse
- dân gian — folk
- dẫn chứng — example
- cô bé quàng khăn đỏ — little red riding hood
- cổ điển — classical
- con rồng cháu tiên — children of the dragon and grandchildren of the fairy
- có công mài sắt có ngày nên kim — practice makes perfect
- chuyên văn — literature specialized
- công chúa — princess
- chữ tượng hình — ideogram
- dậm chân tại chỗ — walk on the spot
- chủ đề — theme
- chú thích — annotation
- chú giải — explanation
- truyện cổ tích — fairy tale
- chữ cái — letter
- chơi chữ — wordplay
- chân lý — truth
- chú cuội — the moon boy
- chạy nước rút — sprint
- chậm mà chắc — slow but steady
- chính tả — orthography
- trào phúng — satirical
- câu hỏi — question
- câu hỏi tình huống — scenario-based question
- đố vui — quiz
- câu hỏi tu từ — rhetorical questions
- cần cù bù thông minh — diligence in place of intelligence
- vuông — square
- vòng tròn — circle
- câu đối — couplets
- vô số nghiệm — infinite solutions
- cách điệu — stylized
- vô cực — infinity
- vuông góc — perpendicular
- tích — product
- phương pháp tính — calculation method
- vi phân — differential
- phương thức — paradigm
- ước số — divisor
- kẻ ngang — horizontal line
- tỷ lệ phần trăm — percentage
- nghịch lý — paradox
- toán tử — operator
- trục tọa độ — coordinate axes
- tử số — numerator
- ước lượng — estimate
- toán giải tích — mathematical analysis
- toán tư duy — mathmatical thinking
- trừ — minus
- toán hình — geometry
- tọa độ — coordinate
- toán học — math
- tính toán — calculate
- toán - tin — Mathematics and Informatics
- tính nhẩm — mental arithmetic
- tổ hợp — combination
- tích số — product
- tiết diện — cross section
- tỉ lệ — ratio
- tiếp tuyến — tangent
- tỉ lệ thuận — direct proportion
- tiếp điểm — tangential point
- tỉ lệ nghịch — inverse ratio
- thuật toán — algorithms
- thể tích — volume
- tích phân — integral
- tấn — ton
- tham số — parameters
- song song — parallel
- số thực — real number
- số nguyên tố — prime numbers
- số phức — complex number
- tam giác vuông cân — isosceles right triangle
- số thập phân — decimal numeral
- so le — alternate
- số mũ — exponent
- số lẻ — odd number
- sào — sao
- sai số — error
- rút gọn — reduce
- sin — saɪn
- sai lệch — aberrant
- sai số cho phép — permissible error
- quỹ tích — locus
- phương trình bậc 3 — cubic equations
- phương trình — equations
- phép trừ — subtraction
- phương sai — variance
- phép tính — calculation
- phép toán — operation
- phép cộng — addition
- phép nhân — multiplication
- phân số — fraction
- phần trăm — percent
- nguyên hàm — antiderivative
- phép chia — division
- nghiệm — root
- nghiệm thức — independent variable
- nghiệm phương trình — root of an equation
- đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh — Ho Chi Minh City University of Technology
- đại học giao thông vận tải — University of Transport and Communications
- đại học bách khoa Hà Nội — Hanoi University of Science and Technology
- trung tâm tin học — informatics center
- trung học chuyên nghiệp — intermediate professional school
- trung tâm giáo dục thường xuyên — Continuing Education Center
- trung tâm dạy nghề — vocational training center
- học viện ngoại giao — Diplomatic Academy of Vietnam
- nhà trường — school
- học viện tư pháp — Academy of Justice
- học viện tài chính — Vietnam Academy of Finance
- học viên — trainee
- học viện ngân hàng — Banking Academy
- học viện kỹ thuật quân sự — Military Technology Academy
- học viện — academy
- học viện kỹ thuật mật mã — Academy of Cryptography Techniques
- học viện hàng không — Vietnam Aviation Academy
- học viện hành chính quốc gia — National Academy of Public Administration
- học viện an ninh — People's Security Academy
- học viện công nghệ bưu chính viễn thông — Posts and Telecommunications Institute of Technology
- học viên cao học — postgraduate
- Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội — University of Hanoi
- đại học y dược — University of Medicine and Pharmacy
- đại học xây dựng — National University of Civil Engineering
- đại học thủy lợi — ThuyLoi University
- đại học thương mại — Thuong Mai University
- đại học tại chức — in-service university
- đại học sư phạm — university of pedagogy
- đại học sư phạm thành phố Hồ Chí Minh — Ho Chi Minh City University of Education
- đại học quốc gia tp hcm — Vietnam National University Ho Chi Minh City
- đại học quốc gia Hà Nội — Vietnam National University, Ha Noi
- đại học ngoại ngữ — University of Languages and International Studies
- đại học nông lâm — University of Agriculture and Forestry
- đại học sư phạm kỹ thuật — Ho Chi Minh City University of Technology and Education
- đại học sư phạm Hà Nội — Hanoi National University of Education
- đại học mỏ địa chất Hà Nội — Ha Noi Mining and Geology University
- đại học kinh tế quốc dân — National Economics University
- đại học mở — Open University
- đại học ngoại thương — Foreign Trade University
- đại học luật — University of Law
- đại học kinh tế — University of Economics
- đại học kinh tế luật — University of Economics and Law
- đại học kiến trúc — University of Architecture
- đại học chính quy — formal university education
- đại học công nghiệp Hà Nội — Hanoi University of Industry
- đại học công đoàn — Vietnam Trade Union University
- đại học khoa học tự nhiên — University Of Science
- tục ngữ — proverb
- cơ sở đào tạo — training facility
- đại học bách khoa — Polytechnic University
- vị trí địa lý — geographical location
- hoạt hình — cartoon
- cả thèm chóng chán — easy come, easy go
- bút sa gà chết — the die is cast
- ca dao — folk
- bài văn — essay
- bảng chữ cái — alphabet
- bếp củi — fire stove
- bá tước — earl
- bà tiên — fairy
- nhập gia tùy tục — when in Rome, do as Romans do
- an khang thịnh vượng — security, good health and prosperity
- ăn cháo đá bát — to bite the hand that feeds one
- triều cường — high tide
- con ông cháu cha — nepotism
- xâm nhập mặn — soil salinity
- thủy triều — tide
- thủy lực — hydraulic
- thủy canh — hydroponics
- toàn cầu hóa — globalization
- thời tiết — weather
- thuỷ điện — hydroelectricity
- thời tiết mát mẻ — cool weather
- thời tiết cực đoan — extreme weather
- thảm họa — catastrophe
- than — complain
- than hoạt tính — activated carbon
- than đá — coal
- than củi — charcoal
- sóng thần — tsunami
- sương mù — fog
- than bùn — peat
- tài nguyên — resource
- sông Hằng — Ganges River
- sa mạc — desert
- rừng phòng hộ — protection forests
- sạt lở — landslide
- rừng ngập mặn — mangroves
- chia cắt — split
- phong hóa — weathered
- quặng — ore
- chia — apportion
- ôn đới — temperate
- quặng sắt — iron ore
- chuyển giao — devolve
- nhiệt điện than — coal-fired
- nhiệt đới — tropical
- khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa — tropical monsoon climate
- phân biệt chủng tộc — racism
- nhiệt điện — thermoelectric
- mưa — rain
- nhiễm mặn — salinization
- mưa to — heavy rain
- mưa sao băng — meteor shower
- mùa thu — autumn
- mưa rào — cloudburst
- mưa phùn — drizzle
- nạn phá rừng — deforestation
- lượng mưa tối thiểu — minimum rainfall
- một phần hai — one-half
- một nửa — half
- một phần ba — one-third
- môn toán — math
- mùa mưa — rainy season
- mét vuông — square meter
- mét — meters
- môn giải tích — calculus
- mét khối — cubic meters
- mặt đứng — vertical section
- mặt dựng — curtain wall
- mặt cắt — section
- mặt chiếu bằng — plan view
- mặt cắt ngang — horizontal section
- mặt cắt đứng — vertical section
- m2 — square meter
- lũy thừa — exponentiation
- mặt bên — side face
- lớn nhất — maximum
- lít — litre
- lượng giác — trigonometry
- kích thước — dimensions
- không đối xứng — asymmetry
- kích thước hình học — geometric dimensions
- làm tròn — round
- Không đồng nhất — heterogeneity
- khối lượng — mass
- kí — kilogram
- khối lượng thể tích — volume
- khối lượng riêng — density
- hình trụ — cylinder
- hình tứ giác — quadrangle
- hình tròn — circle
- hình vuông — square
- hình học — geometry
- hình lục giác — hexagon
- hình tam giác — triangle
- hình thoi — rhombus
- hình thang — trapezium
- hình khối — geometric form
- hình học không gian — solid geometry
- hình chiếu bằng — flat projection
- hình chiếu — projection
- hình chữ nhật — rectangle
- hiệu số — difference
- hình bầu dục — oval
- hecta — hectares
- hình cầu — sphere
- hệ số — coefficient
- hệ trục tọa độ — coordinate axes
- hệ phương trình — simultaneous equation
- hệ số rỗng — void ratio
- hệ tọa độ — coordinate system
- hệ số nhân — multiplier factor
- giao nhau — cross
- góc tù — obtuse angle
- hằng đẳng thức — identity
- giới hạn dưới — lower bound
- giải tích — calculus
- cao đẳng sư phạm — College of Education
- giai thừa — factorial
- hàm số — function
- hội thảo du học — study abroad workshop
- cao đẳng nghề — vocational college
- cao đẳng kinh tế đối ngoại — College of Foreign Economy and Relations
- cao đẳng công thương — College of Industry and Trade
- tư vấn du học — study abroad consultation
- bách khoa toàn thư — encyclopedia
- hồ sơ du học — study abroad record
- trung tâm tư vấn du học — study aboard counseling center
- du học trực tuyến — online study abroad
- đi du học — study abroad
- du học sinh — overseas student
- du học tự túc — self-funding study abroad
- công ty du học — study abroad consulting company
- người tham khảo — reference
- tiểu học — primary school
- học bổng toàn phần — full scholarship
- trường mầm non — preschool
- trung học cơ sở — secondary school
- phổ cập giáo dục — universal education
- sau đại học — post-graduate
- loại hình đào tạo — type of education
- liên thông đại học — university transfer
- phổ thông — common
- liên thông — transfer
- thí điểm — pilot
- học nghề — apprentice
- liên kết đào tạo — cross-border education
- học việc — on-the-job training
- học đại học — go to university
- đóng học phí — pay the school fee
- phân hiệu — branch
- hình thức đào tạo — type of training
- hệ vừa học vừa làm — in-service training
- hệ tại chức — in-service training
- hệ song bằng — dual degree system
- hệ trung cấp — intermediate system
- hệ thống giáo dục — education system
- bậc cao đẳng — college
- hệ liên thông — transition course
- hệ chất lượng cao — high-quality training program
- mùa khô — dry season
- hệ đào tạo — type of training
- lưu lượng nước — water flow
- mùa đông — winter
- lưu lượng kế — flow meter
- mật độ dân số — population density
- khoáng sản — mineral
- lượng mưa — rainfall
- lũ quét — flash flood
- khoáng chất — mineral
- khí thải — emission
- khí quyển — atmosphere
- khí hậu ôn đới — temperate climate
- khí nhà kính — greenhouse gas
- khí hậu — climate
- khí hậu nhiệt đới gió mùa — tropical monsoon climate
- hiện tượng nóng lên toàn cầu — global warming
- hóa thạch — fossil
- thuỷ văn — hydrology
- gió — wind
- giới hạn chảy — yield strength
- gió bấc — north wind
- hải lý — nautical miles
- gió mùa đông bắc — northeast monsoon
- đường lưỡi bò — nine-dash line
- GDP — gross domestic product
- đòn chìa — corbel
- dung nham — lava
- dòng chảy — flow
- điều kiện tự nhiên — natural condition
- dốc — slope
- độ C — degrees Celsius
- địa mạo — landform
- độ ẩm — moisture
- địa lý — geography
- địa chất — geology
- dầu mỏ — petroleum
- đất hiếm — rare earth
- dân tộc Chăm — Champa peoples
- cơn lốc — vortex
- cháy rừng — forest fire
- dân số — population
- giá trị âm — negative value
- cạn kiệt — depletion
- 3 lần — 3 times
- gấp đôi — twice
- đường kính — diameter
- gấp rưỡi — half as much (many) again as
- đường trung tuyến — median line
- đường cao — altitude
- gấp hai — twice
- đường chéo — diagonal
- đồng biến — increasing
- đơn vị đo lường — unit of measurement
- tín chỉ — credit
- đồng quy — converge
- đơn vị thùng — barrel
- độ — degree
- đoạn thẳng — line segment
- đơn vị — unit
- độ nghiêng — inclination
- điều kiện cần và đủ — necessary and sufficient conditions
- đo — measure
- độ dày — thickness
- diện tích — area
- điển tích — classic reference
- điều kiện tiên quyết — prerequisite
- dãy số — number sequence
- đơn vị tính — unit
- đại số — algebra
- đại số tuyến tính — linear algebra
- đạo hàm — derivative
- cực trị — extreme
- đa diện — multifaceted
- đa thức — polynomial
- cộng trừ nhân chia — Addition, subtraction, multiplication, and division
- cộng — plus
- chuyên toán — specializing in math
- công thức toán học — math formula
- chu vi hình tròn — circumference
- chỉnh hợp — partial permutation
- công thức — formula
- chu vi — perimeter
- cháo chim bồ câu — pigeon congee
- hệ cao đẳng chính quy — formal college
- giáo dục mầm non — preschool education
- hệ bổ túc — supplementary education
- giáo dục phổ thông — general education
- trường dự bị đại học — college preparatory course
- đào tạo từ xa — distance learning
- đào tạo sau đại học — postgraduate education
- giáo dục đại học — university education
- đại trà — mass
- đào tạo chính quy — formal training
- công lập — public
- chương trình liên kết — transnational program
- chuẩn đầu ra — output standard
- chương trình học — curriculum
- chương trình đào tạo — training program
- chương trình chất lượng cao — high-quality program
- chính quy — formal
- cao học — master
- cấp tốc — intensive
- cao đẳng chính quy — formal college
- bán trú — day-boarding school
- bậc trung cấp — intermediate
- ban tự nhiên — sciences department
- bậc đào tạo — training level
- bậc đại học — university level
- lớp lá — leaf class
- lớp — class
- kỳ thi xếp lớp — placement test
- lớp học tình thương — volunteering class
- lớp chuyên — honors class
- lớp học thêm — extra class
- lớp chuyên toán — specialized math class
- lớp chồi — bud class
- lớp chọn — gifted class
- lớp mầm — seed class
- lớp 10 — tenth grade
- lớp 11 — eleventh grade
- lớp 9 — ninth grade
- lớp 12 — twelfth grade
- lớp 7 — seventh grade
- lớp 8 — eighth grade
- lớp 5 — fifth grade
- lớp 2 — second grade
- lớp 6 — sixth grade
- lớp 3 — third grade
- lớp 1 — first grade
- lớp 4 — fourth grade
- sự bồi đắp — accretion
- biểu đồ cột — bar chart
- biểu đồ tròn — pie chart
- bộ tộc — tribe
- bình quân đầu người — per capita
- biển Đông — East Sea
- bản đồ hiện trạng vị trí — current land location map
- biến đổi khí hậu — climate change
- băng tan — melting glacier
- tích tụ — accumulate
- tảng băng — iceberg
- mưa đá — hail
- bão — storm
- tuyết — snow
- nông nghiệp — agriculture
- nông sản — agricultural product
- nắng gắt — baking sun
- chiều rộng — width
- đá cẩm thạch — marble
- đá thạch anh — quartz
- chiều ngang — horizontal
- đại đa số — majority
- chiều dọc — vertical
- chiều dài — length
- chiếm diện tích — occupy
- chiếm — account for
- nền móng — foundation
- cạnh tam giác — side
- cấp số cộng — arithmetic progression
- bội số — multiple
- căn bậc 3 — cube root
- cấp số nhân — geometric progression
- căn bậc 2 — square root
- biểu thức — expression
- biến số — variable
- bình phương — square
- bề dày — thickness
- bài toán — math assignment
- bảng cửu chương — multiplication table
- bán kính — radius
- xa lạ — strange
- tâm trạng — mood
- tự nguyện — voluntary
- thăng trầm — ups and downs
- bất phương trình — inequation
- tâm tư — thought
- sứ mệnh — mission
- sự đảm bảo — guarantee
- sự chắc chắn — certainty
- sự bùng nổ — outbreak
- phương châm — motto
- quan điểm sống — perspective
- số phận — fate
- lý tính — rationality
- cảnh giác — cautious
- phương châm sống — life motto
- lý trí — reason
- châm ngôn — maxim
- câu nói — saying
- hại não — difficult
- đời sống tinh thần — spiritual life
- hài hòa — harmonious
- lời tâm sự — confidence
- khát vọng — aspiration
- hoài bão — ambition
- đỉnh cao — pinnacle
- đẳng cấp — caste
- cảm tính — feeling
- cảm xúc — emotion
- si tình — lovesick
- ổn định — stable
- cảm hứng — inspiration
- cái tôi — ego
- tính thẩm mỹ — aesthetic
- quan niệm — conception
- giữ bình tĩnh — stay calm
- gần gũi với thiên nhiên — environmentally-friendly
- mơ hồ — ambiguous
- ngại ngùng — shy
- vướng mắc — obstacle
- sự bất tiện — inconvenience
- lúng túng — perplexed
- miễn cưỡng — reluctant
- sĩ diện — face
- phiền lòng — bother
- bế tắc — stuck
- căng thẳng — stressful
- gánh nặng tài chính — financial burden
- gặp khó khăn — face difficulty
- khổ cực — destitute
- khốc liệt — fierce
- bất lực — helpless
- không hài lòng — unsatisfied
- khó khăn — difficult
- đau đớn — painful
- ngượng ngùng — shy
- không công bằng — unfair
- cực hình — torture
- gây khó khăn — hinder
- bị coi thường — be despised
- khó chịu — uncomfortable
- áy náy — guilty
- gây khó chịu — annoying
- gây rối — disruptive
- bối rối — puzzle
- sự đau khổ — anguish
- làm khó — hinder
- hoang mang — confused
- ngạc nhiên — surprised
- bỡ ngỡ — bewildered
- tức giận — angry
- tụt cảm xúc — lose interest
- giật mình — startle
- mất bình tĩnh — lose control
- hờn dỗi — sulk
- mặc kệ tôi — leave me alone
- hận — hatred
- giận — upset
- cáu gắt — furious
- bị mắng — scolded
- giận dỗi — sulky
- bức xúc — pressing
- bực mình — upset
- sợ độ cao — acrophobia
- giận hờn — upset
- đáng sợ — scary
- nỗi sợ hãi — fear
- sợ — scare
- hồi hộp — nervous
- run rẩy — tremble
- sốt ruột — impatient
- run sợ — shake
- dựng tóc gáy — hair-raising
- lo lắng — worried
- bận tâm — mind
- không thích — dislike
- băn khoăn — in two minds
- sở thích — hobby
- không hợp nhau — incompatible
- được yêu thích — popular
- không mong muốn — undesirable
- sự hứng thú — interest
- gu — taste
- đáng mong đợi — desirable
- được ưa chuộng — popular
- đáng ghét — obnoxious
- đáng khen — meritorious
- ganh tị — jealous
- ghét — hate
- ủng hộ — support
- ưu ái — affectionate
- ưa chuộng — popular
- ghen tị — jealous
- tuyệt vọng — hopeless
- thích — like
- xấu hổ — embarrassed
- thích nhất — like something the most
- trăn trở — concern
- tự ái — fragile ego
- tội lỗi — guilty
- tủi thân — self-pity
- nỗi nhớ — nostalgia
- thất tình — lovesick
- tổn thương — hurt
- trầm cảm — depression
- mất niềm tin — lose faith
- sự thất vọng — disappointment
- tôi đang rất buồn — i'm sad
- nhục nhã — disgraceful
- nhớ nhà — homesick
- buồn — sad
- cạn lời — speechless
- vỡ mộng — disillusioned
- hụt hẫng — disappointed
- thất vọng — disappointed
- có lỗi — guilty
- tội nghiệp — poor
- nhàn rỗi — leisured
- đáng thương — pitiful
- nhàm chán — boring
- không vui — unhappy
- chán — boring
- hối hận — regret
- chán đời — world-weary
- buồn chán — bored
- cười gượng — titter
- ăn năn — repent
- chịu thiệt thòi — suffer
- chia buồn — console
- yêu đời — carefree
- đau lòng — heartbroken
- yêu thích — love
- yêu mến — cherish
- yên tâm — rest assured
- xúc động — touching
- viên mãn — fullness
- yêu bản thân — love yourself
- xuất sắc — excellent
- tự hào — proud
- ngẫu hứng — random
- xao xuyến — linger
- thỏa mãn — satisfying
- tâm đắc — favorite
- tĩnh tâm — meditate
- sự tự do — liberty
- sự may mắn — luck
- sự bình yên — peace
- sự xoa dịu — comfort
- sẵn lòng — willing
- sự hài lòng — satisfaction
- quý giá — precious
- nội lực — inner strength
- niềm tự hào — pride
- nguyện vọng — aspiration
- niềm vui — joy
- kỷ niệm đáng nhớ — unforgettable memory
- niềm tin — faith
- tôi ổn — i'm fine
- nguồn cảm hứng — inspiration
- kỉ niệm đẹp — beautiful memory
- nhộn nhịp — bustling
- thanh thản — serene
- kỷ niệm — memory
- bình yên — peaceful
- ký ức — memory
- niềm nở — warm
- bình an — peace
- nhẹ nhõm — relieved
- háo hức — eager
- hả hê — gloating
- dễ thương — cute
- hài lòng — satisfied
- hạnh phúc — happy
- đáng yêu — adorable
- danh giá — honorable
- dễ dàng — easy
- đáng tự hào — proud
- đang yêu — be in love
- đáng nhớ — memorable
- bị ấn tượng — impressed
- nồng nhiệt — fervid
- rung động — moving
- lắng đọng — emotional
- an tâm — assured
- đặc biệt — special
- gửi lời cảm ơn — give thanks to
- cảm kích — appreciative
- cảm động — move
- gợi nhớ — reminiscent
- nhai — chew
- nôn — vomit
- biết ơn — grateful
- ợ hơi — belch
- ngậm — suck
- ngáy ngủ — snore
- hút — suck
- ngáp — yawn
- cười đểu — smirk
- hôn má — kiss on the cheek
- hôn — kiss
- hôn gió — air-kiss
- cắn — bite
- chảy nước miếng — salivate
- bú sữa — suck
- cười — laugh
- quan sát — observe
- nháy mắt — wink
- tầm nhìn — vision
- nhìn lén — peep
- khóc — cry
- liếc — glance
- ngắm nhìn — contemplate
- chảy nước mắt — weep
- chứng kiến — witness
- chớp mắt — blink
- chiêm ngưỡng — admire
- mở mang tầm mắt — broaden the horizon
- dắt xe — move a motorbike
- va đập — impact
- lắc vòng — play with a hoop
- xoay — turn
- nhại lại — mimic
- đi chập chững — toddle
- cõng trên lưng — carry on one's back
- chịu — bear
- gập chân — flex
- đá — kick
- chạy — run
- duỗi chân — extend
- vấp — trip
- lên xe — get on the motorbike
- cà nhắc — limp
- nhảy — dance
- bật cóc — leapfrog
- lên tàu — get on the train
- leo — climb
- đứng một chân — stand on one leg
- đạp — trample
- mang giày — wear shoes
- vẫy tay — wave
- ngoắc tay — make a pinky swear
- tát — slap
- nắm tay — hold hand
- nhặt rau — pick up vegetable
- mài — sharpen
- lắc tay — shake one's hand
- đếm — count
- khuấy — stir
- lăn tay — press one's fingerprints
- đập tay — high-five
- dập máy — hang up
- khoanh tay — fold one's arms
- đâm — stab
- dập nổi — emboss
- chắp tay — to put one's hands together
- cụng tay — fist bump
- cúp máy — hang up
- chăm sóc cây — take care of tree
- xách — carry
- căn chỉnh — align
- cạo râu — shave
- cắm điện — plug in
- buông tay — let go
- buộc tóc — tie one's hair up
- chỉ trỏ — point
- buộc — bind
- buộc dây giày — tie shoelace
- bóp — press
- búng tay — snap your fingers
- chà — rub
- bịt mắt — blindfold
- lau — wipe
- bế — cradle
- ấn — press
- bắt máy — pick up the phone
- bấm — press
- ẵm — carry in one's arms
- rau tía tô tím — purple perilla
- vẽ — draw
- vươn ra — reach
- vắt — squeeze
- tưới nước — water
- đan — knit
- vắt sữa — milk
- đánh bóng — polish
- xứng đáng — worthy
- dập tắt — quench
- dập — extinguish
- vĩ đại — great
- vĩ nhân — great man
- tuyệt chiêu — trick
- ưu tú — excellent
- thực tập sinh — trainee
- thủ thuật — technique
- tố chất — quality
- tiềm ẩn — hidden
- thạo việc — experienced
- sức lực — strength
- tay nghề — workmanship
- tài giỏi — proficient
- sở trường — forte
- sáng kiến — initiative
- sức bền — endurance
- sự chuyên nghiệp — professionalism
- phong độ — poise
- tiền bối — senior
- năng khiếu — aptitude
- nghệ danh — stage name
- năng lực — competence
- bản năng — instinct
- dối lừa — deceive
- biên bản — memorandum
- mức lương — pay rate
- thuần thục — skillful
- trôi chảy — fluent
- nghị lực — strength
- tiềm năng — potential
- thiên tài — genius
- thực lực — capacity
- tài năng — talent
- phù hợp với công việc — suitable for the job
- khả năng — capability
- kinh nghiệm dày dặn — rich experience
- có năng khiếu — gifted
- bề dày kinh nghiệm — worldly-wise
- kinh nghiệm — experience
- bẩm sinh — inborn
- lên đồng — go into a trance
- có khả năng cao — high possibility
- nói xàm — talk nonsense
- có khả năng — capable
- nói dối — lie
- lừa gạt — defraud
- bóc phốt — expose
- nổ — explode
- thất hứa — break promise
- giữ bí mật — keep secret
- trải qua — experience
- giả vờ — pretend
- xóa — delete
- bịa đặt — make up
- thay thế — replace
- tồn tại — exist
- thích nghi — adapt
- thay đổi — change
- sắp xếp — arrange
- khắc phục — surmount
- thích ứng — adaptation
- tăng cường — strengthen
- làm nổi bật — highlight
- tân trang — refurbish
- củ riềng — galangal
- ghép ảnh — collage
- bổ sung — supplement
- sự bứt phá — breakthrough
- chỉnh sửa — edit
- cải thiện — improve
- vội vã — rush
- biến mất — disappear
- phát huy — promote
- hối thúc — urge
- tranh thủ — take advantage
- dần dần — gradual
- đúng giờ — on time
- hẹn — make an appointment
- vượt qua — overcome
- đốc thúc — urge
- chần chừ — hesitate
- câu giờ — buy time
- sai lầm — mistake
- sự thiếu hụt — deficiency
- sự tìm kiếm — search
- sự quyết tâm — determination
- bí quyết — secret
- phương pháp — method
- vươn lên — rise
- lời thỉnh cầu — request
- đối mặt — deal with
- đối đầu — confront
- thất bại — failure
- tiếp sức — give strength
- tiến bộ — progress
- thực hiện ước mơ — fulfill your dream
- thử sức — try
- thử thách — challenge
- than thở — lament
- thúc đẩy — motivate
- quyết tâm — determination
- theo đuổi — pursue
- phấn đấu — strive
- nỗ lực — make an effort
- níu kéo — hold on
- sơ xuất — negligent
- nản chí — discourage
- nỗ lực hết mình — try someone's best
- khích lệ — encourage
- mong đợi — expect
- khẳng định bản thân — assert yourself
- kỳ vọng — expectation
- hy sinh — sacrifice
- hỗ trợ — support
- gục ngã — fall apart
- ganh đua — compete
- kem hộp — ice cream tub
- giữ phong độ — keep up with
- kem tươi — whipping cream
- động viên — encourage
- đặt mục tiêu — set goal
- đột phá — breakthrough
- cứu cánh — last resort
- cản trở — hamper
- cố gắng — attempt
- cố gắng hết sức — try your best
- buông bỏ — relinquish
- ấp ủ — nurture
- buông xuôi — drop
- chinh phục — conquer
- đi lên từ hai bàn tay trắng — come up with empty hands
- cố lên — try your best
- bắt đầu lại từ đầu — restart
- từ bỏ — give up
- công nhận — recognize
- triển vọng — prospect
- vinh dự — honor
- tâm lý đám đông — crowd psychology
- chắp cánh — give wings
- sai phạm — violation
- sự hỗ trợ — support
- sự giúp đỡ — help
- sai trái — wrong
- sự cho phép — permission
- lý do chính đáng — good reason
- vô tư — impartial
- sàm sỡ — molest
- quấy rối tình dục — sexual harassment
- tuân thủ — comply
- quậy phá — mischievous
- lừa đảo — defraud
- nổi loạn — rebel
- vi phạm — violation
- lừa đảo qua mạng — phishing
- hành hạ — abuse
- kẻ dê xồm — lecher
- cá cược — gamble
- hối lộ — bribe
- bắt cóc — kidnap
- buôn lậu — smuggle
- hạt kê — millet
- bạo hành — violence
- trộm — steal
- bạo dâm — rape
- âm mưu — plot
- ấu dâm — molestation
- gạo nếp cẩm — black rice
- tránh — avoid
- tranh cãi — controversy
- thương hại — pity
- tham gia giao thông — participate in traffic
- thu hút sự chú ý — grab attention
- thải ra môi trường — discharge
- thu hút — attract
- sống thử — cohabit
- tẩy chay — boycott
- nói tục — swear
- quan ngại — concern
- lôi kéo — entice
- nhắc nhở — remind
- lợi dụng — take advantage of
- mua chuộc — bribe
- sự kỳ thị — discrimination
- làm gương — be a role model
- lan tỏa — spread
- lạm dụng — abuse
- kêu gọi — appeal
- kiến nghị — petition
- hòa nhập — integrate
- hút cỏ — smoke weed
- gây thiệt hại — damage
- dụ dỗ — entice
- cướp — rob
- ép buộc — force
- chứng minh — prove