Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 64/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- tồn kho đầu kỳ — beginning merchandise
- tòa nhà — building
- trại giáo dưỡng — juvenile detention centre
- tổ — cluster
- tổ dân phố — residential group
- tổ xóm — hamlet
- tòa soạn báo — newspaper office
- tỉnh — province
- tinh dầu — essential oil
- tỉnh lộ — provincial road
- Tô Châu — Suzhou
- tinh dầu tràm — cajeput essential oil
- quang cảnh — scene
- tìm hiểu văn hóa — learn about cultures
- tọa đàm — hold a talk
- quán trà sữa — milktea shop
- hộp đêm — nightclub
- quán phở — Pho shop
- quận — district
- quán ốc — snail shop
- quán nước — cafe
- quán nhậu — tavern
- quán net — internet café
- quán cà phê — coffee shop
- quần đảo — archipelago
- quán karaoke — karaoke bar
- quán cóc — makeshift shop
- quán ăn bình dân — cheap food stall
- quán ăn ven đường — roadside diner
- quận 5 — district 5
- quán ăn vặt — snack bar
- phường — ward
- quận 1 — district 1
- quà lưu niệm — souvenir
- phương Tây — Western
- phòng trọ — bedsit
- phương Đông — the Orient
- phong tục tập quán — custom
- Phượng Hoàng Cổ Trấn — Fenghuang County
- phòng thờ — altar
- phòng thử đồ — fitting room
- phòng trà — music lounge
- phòng thay đồ — changing room
- phòng nghỉ ngơi — resting room
- phòng sinh hoạt chung — common room
- phòng tắm đứng — shower enclosure
- phòng tập gym — gym
- phòng giặt — laundry room
- phòng hòa nhạc — concert hall
- phòng khách — living room
- phòng ngủ — bedroom
- quý — quarter
- phong cảnh đẹp — beautiful landscape
- phong cảnh — landscape
- phòng chiếu phim — cinema theater
- phơi quần áo — hang out clothes
- phòng ăn — dining room
- phơi khô — dry
- phòng bếp — kitchen
- phố đi bộ — walking street
- phơi đồ — hang the clothes
- phố cổ — ancient town
- phố cổ Hà Nội — Old Quarter
- phố cổ Hội An — Hoi An ancient town
- phin cà phê — coffee filter
- phim trường — film studio
- phao tay — arm swimming ring
- phích cắm điện — plug
- phao điện — electric buoy
- phân xưởng — production plant
- phao cứu hộ — lifebuoy
- phân hữu cơ — manure
- phim cách nhiệt — insulation film
- phiếu xuất kho — goods delivery note
- phân bón trung lượng — intermediate fertilizer
- ống hút — drinking straw
- ống thoát nước — drainpipe
- ống thông gió — ventilation duct
- ống khói — flue
- Ông Địa — Earth God
- hộp đựng bút — pencil case
- ống đồng điều hòa — air conditioning copper pipe
- ốc vít — screw
- ống cống — sewer pipe
- ổn định chỗ ngồi — take the seat
- ở — live
- ở trọ — board
- ổ khóa — lock
- ở nhà — stay at home
- ở nước ngoài — abroad
- ở giữa — between
- ổ gà — pothole
- ở đâu — where
- ô đất — parcel of land
- ở đây — here
- ổ cứng máy tính — hard disk drive
- ổ cắm điện — electrical socket
- ổ cắm điện 3 chấu — 3-pin power outlet
- ổ cứng di dộng — portable hard drive
- nút giao thông — road junction
- nương rẫy — field on the mountain
- cuối ngày — the end of the day
- nuôi tôm — shrimp farming
- cuối năm — year end
- nuôi cá — fish farming
- cuối kỳ — final term
- cổ xưa — ancient
- cho đến hiện tại — until now
- buổi chiều — evening
- chúc ngủ ngon — good night
- chủ nhật — sunday
- cả ngày — all day
- buổi trưa — afternoon
- cách mạng công nghiệp 4.0 — the fourth industrial revolution
- bây giờ — now
- ban ngày — day
- 6 tháng đầu năm — first half of the year
- âm lịch — lunar calendar
- 6 tháng cuối năm — second half of the year
- mười hai tiếng — 12 hours
- mỗi quý — quarterly
- 5 giây — 5 seconds
- 24/24 — round-the-clock
- một tuần — a week
- mười lăm tiếng — 15 hours
- một năm rưỡi — a year and a half
- một tháng — a month
- một buổi — a session
- một năm — a year
- tiếp viên hàng không — flight attendant
- thiết kế nội thất — interior design
- thợ sắt — ironworker
- thợ mộc — carpenter
- tiếp viên trưởng — chief flight attendant
- thợ hồ — mason
- phi hành gia — astronaut
- phi công — pilot
- kiến trúc sư — architect
- kiểm soát viên không lưu — air traffic controller
- cơ trưởng — captain
- cơ phó — first officer
- xạ thủ — sniper
- y sĩ — physician
- trợ lý kinh doanh — sales assistant
- võ sư — martial arts instructor
- tư vấn viên — consultant
- y sĩ đa khoa — general physician
- trọng tài — referee
- thành phố du lịch — tourist city
- tư vấn quản lý dự án — project management consultant
- tư vấn bán hàng — sales consultant
- tiếp giáp — contiguous
- thuê mặt bằng — rent a house
- Tiệp Khắc — Czechoslovakia
- tiểu bang — state
- tiếng Thái — Thai
- tiếng Trung Quốc — Chinese
- tiếng Trung — Mandarin
- tiếng Việt — Vietnamese
- tiếng Nhật — Japanese
- tiếng Hy Lạp — Greek
- tiếng Pháp — French
- tiếng Tây Ban Nha — Spanish
- tiếng Đức — German
- tiếng Campuchia — Khmer
- tủ lạnh — fridge
- tiếng Hà Lan — Dutch
- tiếng Ai Cập — Egyptian
- tiếng Nga — Russian
- tiền thuê văn phòng — office rent
- tiền đặt cọc thuê nhà — tenancy deposit
- tiền thuê nhà — rent
- tiệm tạp hóa — grocery store
- tiền boa — tip
- tiệm net — internet café
- Thuỵ Sĩ — Switzerland
- Thuỵ Điển — Sweden
- tiệm cắt tóc — barber shop
- thuyền thúng — coracle
- thượng nguồn — upstream
- thùng rác — trash bin
- thuốc nhuộm — dye
- thưởng ngoạn — take pleasure in
- thùng — bucket
- thùng xốp — styrofoam box
- thùng phi — barrel
- thùng nước — pail of water
- thuê xe — rent a car
- thùng carton — carton
- thùng nhựa — plastic bucket
- thuê — rent
- thủ đô — capital
- thuần phong mỹ tục — habits and customs
- Thủ đô Hà Nội — Ha Noi capital
- thớt — chopping-board
- Thổ Nhĩ Kỳ — Turkey
- thôn ấp — hamlet
- thổ địa — god of the soil
- thổ dân — aborigine
- thổ dân da đỏ — Native Americans
- Thiền viện Trúc Lâm — Truc Lam Zen Monastery
- thiết bị vệ sinh — sanitary appliances
- thị xã — town
- thẻ ra vào — admission card
- thiền viện — zen monastery
- thẻ cư trú — Temporary Residence Card
- thị trấn — town
- Tháp Rùa — Turtle Tower
- Tháp Chàm — Cham tower
- thành phố trực thuộc trung ương — municipal city
- tháp — tower
- thau nhựa — plastic basin
- thành phố — city
- thành phố trực thuộc tỉnh — provincial city
- thảo nguyên — grassland
- Thánh địa Mỹ Sơn — My Son Sanctuary
- thánh đường — cathedral
- thành cổ — old city
- thành phố đáng sống — livable city
- thang cuốn — escalator
- thang thoát hiểm — escape ladder
- thang máy — lift
- thang dây — rope ladder
- thắng cảnh — beautiful site
- thang bộ — stairs
- thảm — rug
- thảm lót sàn — carpet
- thác — fall
- thác nước — waterfall
- tên miền — domain name
- Thái Bình Dương — Pacific Ocean
- tay vịn cầu thang — banister
- Tây Nguyên — Central Highlands
- Thái Lan — Thailand
- Tây Tạng — Tibet
- tay nắm cửa — door handle
- Tây Nam Bộ — Southwest
- tay nắm tủ — knob
- Tây Ban Nha — Spain
- tàu cập cảng — berth
- tạp hóa — groceries
- tập gym — work out
- tàu biển — seagoing vessel
- tầng — floor
- tầng trệt — ground floor
- tầng mái — attic
- tạp dề — apron
- tầng hầm nổi — semi-basement
- tầng thượng — roof top
- tầng hầm — basement
- tầng 4 — the fourth floor
- tầng 2 — the second floor
- tầng 3 — the third floor
- tầng 5 — the fifth floor
- tầng lửng — mezzanine
- tăm xỉa răng — toothpick
- tầng 1 — the first floor
- nuôi gà — chicken farming
- nơi thường trú — place of residence
- nước Việt Nam — Vietnam
- nước Trung Quốc — China
- nước Ý — Italy
- nước xả vải — fabric softener
- nước tinh khiết — pure water
- nước Úc — Australia
- nước uống đóng chai — bottled water
- nước Triều Tiên — North Korea
- nước Thuỵ Điển — Sweden
- nước thải — wastewater
- nước thải sinh hoạt — domestic wastewater
- nước Thuỵ Sĩ — Switzerland
- nước Tây Ban Nha — Spain
- nước súc miệng — mouthwash
- nước tẩy bồn cầu — toilet cleaner
- nước sôi — boiling water
- nước sở tại — present country
- nước rửa tay — hand sanitizer
- nước sinh hoạt — running water
- nước sản xuất — production water
- nước rửa bát — dishwashing liquid
- nước ngầm — groundwater
- nước Pháp — France
- nước Phần Lan — Finland
- nước ngoài — overseas
- nước lọc — filtered water
- nước Nga — Russia
- nước nông nghiệp — agricultural country
- nước máy — tap water
- nước Mỹ — America
- nước lau nhà — cleaning liquid
- nước lợ — brackish water
- nước giếng — well water
- nước Lào — Laos
- nước Hy Lạp — Greece
- nước Hàn Quốc — South Korea
- nước Đức — Germany
- nước Campuchia — Cambodia
- nước Hà Lan — Netherlands
- nước giặt — laundry detergent
- nước Ba Tư — Persia
- nước Bỉ — Belgium
- nước biển — seawater
- nước Anh — England
- nước Ba Lan — Poland
- nước Áo — Austria
- núi Phú Sĩ — mount Fuji
- nông thôn — rural
- nông trại — farm
- nồi — pot
- nông thôn mới — new countryside
- nón bảo hiểm — helmet
- cư dân — resident
- nồi ủ — thermal cooker
- nơi tạm trú — temporary residence
- nội thất — interior
- nội thành — inner city
- nơi sản xuất — production site
- nơi sinh — birthplace
- nội thất cao cấp — luxury interior
- nồi hấp — steamer
- nơi ở — abode
- nồi hơi — boiler
- nơi đào tạo — training place
- nồi áp suất — pressure cooker
- nội địa — domestic
- nơi công tác — workplace
- nơi cư trú — residence
- nhựa đường — asphalt
- nóc nhà — roof
- nồi chiên không dầu — oil-free fryer
- nồi cơm điện — rice cooker
- nhân dân tệ — renminbi
- nước Nhật Bản — Japan
- thiết bị thông gió — roof ventilator
- nhịp sống — biorhythm
- nhà thô — raw house
- nhà xưởng — workshop
- nhang muỗi — mosquito coil
- khu vườn — garden
- nhà văn hóa — cultural house
- nhà tù — prison
- nhà Văn hóa Thanh niên — Youth Cultural House
- nhà vệ sinh — toilet
- tiền đạo — striker
- nhà tình thương — charity house
- trình dược viên — pharmaceutical representative
- tổng biên tập — editorial director
- thư ký — secretary
- thuyết minh kỹ thuật — technical specification
- trung vệ — midfielder
- thủ quỹ — treasurer
- thủ công mỹ nghệ — handicraft
- thợ xây dựng — construction worker
- thư ký công trình — project secretary
- thông dịch viên — interpreter
- thợ máy — mechanic
- thợ sửa ống nước — plumber
- thợ sửa xe — auto mechanic
- thợ hàn — welder
- thợ cắt tóc — barber
- thợ điện — electrician
- thợ làm tóc — hairdresser
- thợ điện lạnh — refrigeration electrician
- thỉnh giảng — visiting lecture
- thanh tra — investigator
- thiết kế kỹ thuật — technical designer
- nhân viên thanh toán — payment staff
- chú hề — clown
- thẩm định giá — price appraisal
- thám tử — detective
- tác giả — author
- tài chính doanh nghiệp — corporate finance
- người viết nhạc — songwriter
- người làm vlog — vlogger
- siêu mẫu — supermodel
- quản lý thị trường — market surveillance
- quản lý kỹ thuật — technical manager
- quản lý hành chính — administrative manager
- nhà quay phim — cinematographer
- quản lý khu vực — regional manager
- người quản lý khách sạn — hotel manager
- quản lý fanpage — page administrator
- quản lý cửa hàng — store manager
- phóng viên — reporter
- nhân viên pha chế cà phê — barista
- phụ bếp — commis chef
- phát thanh viên — broadcaster
- nhân viên xử lý dữ liệu — data processing staff
- nhân viên xuất nhập khẩu — import-export staff
- tá điền — peasant
- nhân viên y tế — healthcare worker
- nhân viên vệ sinh — sanitation worker
- nuôi trồng thủy sản — aquaculture
- nhân viên văn phòng — office staff
- chuyên viên tư vấn tuyển sinh — admissions consultant
- nhân viên truyền thông — media staff
- nhân viên thu ngân — cashier
- nhân viên tổ chức sự kiện — event organizer
- nhân viên tín dụng — loan officer
- nhân viên thống kê — statistical staff
- nhân viên thu mua — purchaser
- nhân viên tiếp thị — marketing staff
- nhân viên bán hàng qua điện thoại — telesales staff
- nhân viên thiết kế — designer staff
- nhân viên buôn bán — sales staff
- nhân viên tài chính — financial staff
- nhân viên sản xuất — production staff
- nhân viên quản lý sản xuất — production management staff
- nhân viên phòng thí nghiệm — laboratory staff
- nhân viên pha chế — bartender
- nhân viên phát triển thị trường — market development staff
- nhân viên nhập liệu — data entry staff
- nhân viên quản lý kho — warehouse staff
- nhân viên quản lý đơn hàng — merchandiser
- nhân viên nhà hàng — restaurant staff
- nhân viên nghiên cứu thị trường — market research staff
- nhân viên nhân sự — human resources staff
- nhân viên kinh doanh — salesman
- chuyên viên ngân hàng — bank clerk
- nhân viên mua hàng — purchasing staff
- nhân viên kho bãi — logistics staff
- nhân viên kế hoạch — planning staff
- nhân viên marketing — marketing staff
- nhân viên IT — IT staff
- nhân viên học vụ — academic staff
- nhân viên khai báo hải quan — customs declarant
- nhân viên kế hoạch sản xuất — production planning staff
- nhân viên giao nhận — forwarder
- nhân viên hỗ trợ kinh doanh — sales support staff
- nhân viên hiện trường — operation staff
- nhân viên hành chính tổng hợp — general administrative staff
- nhân viên dự án — project staff
- nhân viên giao hàng — shipper
- nhân viên hành chính nhân sự — HR administrative staff
- nhân viên đào tạo — training staff
- tắm — to take a shower
- nhân viên điều phối — moderator
- nhân viên cứu hộ hồ bơi — lifeguard
- nhân viên đấu thầu — tendering officer
- nhân viên chứng từ — documentation staff
- tắm nắng — sunbathe
- tắm bùn — mud bath
- tấm thảm — carpet
- tấm đệm — mattress
- tăm bông — cotton bud
- suối — stream
- tắm biển — bathe in the sea
- súc miệng — wash the mouth
- suối nước nóng — hot spring
- sữa rửa mặt — facial cleanser
- sữa tắm — shower gel
- sông — river
- sofa — sofa
- spa — spa
- sơn xịt — spray paint
- sỏi — pebble
- số nhà — house number
- sơn bóng — gloss paint
- sơn phủ — paint coating
- sở thú — zoo
- siêu thị điện máy — electronics store
- sốc văn hóa — culture shock
- siêu thị — supermarket
- sáp thơm — scented wax
- sảnh chờ — lobby
- sảnh đón — reception hall
- sân vận động — stadium
- sảnh khách sạn — hotel hall
- sân phơi — drying yard
- sân thượng — terrace
- sân — yard
- sân khấu — stage
- sân vườn — garden
- sàn nhà — floor
- sàn gỗ — wooden floor
- sân cỏ — grass court
- sân golf — golf course
- ruột gối — gut pillow
- sân chơi bổ ích — useful playground
- rừng tràm — indigo forest
- sân bóng — pitch
- sân bóng rổ — basketball court
- sân bóng đá — football field
- rửa xe — wash a car
- rừng nguyên sinh — virgin forest
- rơm — straw
- rổ — basket
- rổ nhựa — plastic basket
- rửa bát — dishwashing
- Văn miếu - Quốc Tử Giám — Temple of Literature
- quỹ đất — land fund
- quốc tịch Mỹ — American nationality
- quốc tịch — nationality
- máy nước nóng — water heater
- quốc tịch Việt Nam — Vietnamese nationality
- quốc tịch Đức — German nationality
- quốc lộ 51 — National Route 51
- quốc lộ — national route
- quốc kỳ — national flag
- quốc lộ 13 — National Route 13
- quốc huy — national emblem
- quốc hoa — national flower
- quốc lộ 1 — National Route 1
- quốc gia — nation
- quốc hiệu — national name
- quốc ca — national anthem
- quê hương — hometown
- quầy tính tiền — counter
- quét — scan
- quầy — stall
- quét nhà — sweep
- quầy pha chế — counter
- quầy thanh toán — checkout
- quầy kệ trưng bày — display shelves
- quạt trần — ceiling fan
- quầy bar — bar
- quạt — fan
- quạt tay — hand fan
- quạt treo tường — wall-mounted fan
- quạt phun sương — misting fan
- quạt tản nhiệt — cooling fan
- quạt gió — ventilation fan
- quãng đường — distance
- Quảng Đông — Guangdong
- quạt điều hòa — air conditioner fan
- Quảng Châu — Guangzhou
- Quảng Tây — Guangxi
- nhà thờ Lớn Hà Nội — Ha Noi St. Joseph's Cathedral
- nhà thuốc — pharmacy
- nhà thờ — church
- nhà — house
- nhà thiếu nhi — Young Pioneer Palace
- nhà thờ Đức Bà — Saigon Notre-Dame Basilica
- nhà thi đấu — arena
- nhà thi đấu thể thao — sports arena
- nhà thấp tầng — low-rise residential building
- nhà riêng — private house
- nhà sinh hoạt cộng đồng — community house
- nhà tập thể — public housing
- nhà ống — tube house
- nhà tạm trú — boarding house
- nhà Rông — communal longhouse
- nhà máy xử lý rác thải — waste treatment plant
- nhà ở xã hội — subsidized house
- nhà may — tailor house
- nhà máy xử lý nước thải — wastewater treatment plant
- nhà nước Việt Nam — state of Vietnam
- nhà máy sản xuất — manufacturing factory
- nhà máy — factory
- nhà máy thủy điện — hydropower plant
- nhà máy điện mặt trời — solar power factory
- nhà mặt tiền — townhouse
- trạm nhiệt điện — thermal power station
- nhà lưới — net house
- nhà kính — greenhouse
- nha khoa — dentistry
- nhà liền kề — townhouse
- nhà kho — warehouse
- nhà hoang — abandoned house
- nhà hát lớn — opera house
- nhà hát Lớn Hà Nội — Hanoi Opera House
- nhà hát — theater
- nhà ga — station
- nhà hàng — restaurant
- nhà đất — real estate
- nhà để xe — garage
- nhà hàng - khách sạn — hotel & restaurant service
- nhà công vụ — official residence
- nhà cấp bốn — four-level house
- nhà chung cư — apartment building
- nhà cho thuê — house for rent
- nhà cao tầng — high-rise
- nhà bếp — kitchen
- bên thuê — lessee
- bệnh viện phụ sản — maternity hospital
- nguyên quán — native place
- nhà ăn — refectory
- người xứ Wales — Welsh
- người Thuỵ Sĩ — Swiss
- người Trung Quốc — Chinese
- người Thuỵ Điển — Swede
- người Thái Lan — Thai
- người Việt gốc Hoa — Chinese Vietnamese
- người Tây Ban Nha — Spanish
- người rừng — wild man
- người Singapore — Singaporean
- người Scotland — Scottish
- người Peru — Peruvian
- người Philippines — Filipino
- người Pháp — French
- người nước ngoài — foreigner
- người New Zealand — New Zealander
- người Nhật — Japanese
- người Phần Lan — Finn
- người Mỹ — American
- người Mỹ gốc Việt — Vietnamese American
- người Kinh — Kinh people
- người miền Tây — Westerner
- người Hà Lan — Dutch
- người Hoa — Chinese
- người Israel — Israeli
- người giữ xe — parking attendant
- người Đức — German
- người dân tộc — ethnic people
- người Do Thái — Jewish
- người di cư — migrant
- người Đan Mạch — Dane
- người Đài Loan — Taiwanese
- người dân địa phương — local people
- người da đen — black people
- người da trắng — white people
- người thuê nhà — tenant
- người da đỏ — Red Indian
- người Brazil — Brazilian
- người da màu — colored people
- người Bỉ — Belgian
- người bản địa — indigenous people
- người Bồ Đào Nha — Portuguese
- người Canada — Canadian
- người Ba Lan — Pole
- Ngũ Hành Sơn — Marble Mountains
- người bảo lãnh — sponsor
- người bản ngữ — native speaker
- người Argentina — Argentinian
- ngũ hành — five elements
- ngược sáng — against the light
- ngôi sao — star
- ngoài trời — outdoor
- ngột ngạt — suffocating
- ngói — tile
- ngôi nhà — house
- ngoại thành — suburb
- ngoại ô — suburb
- ngọn hải đăng — lighthouse
- ngoằn ngoèo — winding
- nghĩa địa — cemetery
- ngõ ngách — lanes and alleys
- ngoại tệ — foreign currency
- ngõ hẻm — alley
- ngõ — lane
- ngăn tủ — locker
- ngập nước — waterlogged
- ngăn nắp — tidy
- ngăn bàn — desk drawer
- ngăn kéo — drawer
- ngã tư — crossroad
- ngắm mưa — watch the rain
- ngã sáu — six-way crossroads
- ngã năm — five-way crossroads
- ngắm cảnh — sightseeing
- ngắm hoa — flower viewing
- nền nhà — floor
- ngã ba — T-junction
- nệm cao su — rubber mattress
- nến thơm — scented candle
- nắp nồi — lid
- nệm — mattress
- nắp hố ga — manhole cover
- nắp chai — bottle cap
- Nam Trung Bộ — South Central Coast
- Nam Mỹ — South America
- nắp cống — manhole cover
- Nam Phi — South Africa
- Nam Bộ — Southern Vietnam
- mương — ditch
- mỹ quan — beauty
- Na Uy — Norway
- mực in — printer ink
- Mông Cổ — Mongolia
- môi trường sống — habitat
- móng nền — foundation
- mũ đầu bếp — toque
- Nam Cực — Antarctic
- móc treo quần áo — coat hanger
- mộ — tomb
- móc — hook
- mốc cao độ — elevation landmark
- mỏ neo — anchor
- mớ hỗn độn — mess
- mở khóa — unlock
- mỏ dầu — oilfield
- mỏ đá — quarry
- miếng rửa chén — dish washing pad
- miền Trung Việt Nam — Central Vietnam
- mờ ảo — hazy
- miền Nam — South
- miền Tây Nam Bộ — Southwest
- miền Tây — West
- miền Đông — East
- miền Bắc — North
- miền Bắc Việt Nam — northern Vietnam
- miền đất hứa — Promised Land
- máy xúc — excavator
- miền Nam Việt Nam — South Vietnam
- máy xay sinh tố — blender
- máy uốn thép — steel bending machine
- máy vắt sổ — overlocker machine
- máy trợ thính — hearing aid
- máy ủi — bulldozer
- máy xay thịt — meat grinder
- máy tính để bàn — desktop computer
- máy tính tiền — cash register
- máy tính xách tay — laptop
- máy tính bỏ túi — pocket calculator
- máy quay phim — movie camera
- máy siêu âm — ultrasound machine
- máy sấy — dryer
- máy phay — milling machine
- máy sấy tóc — hair dryer
- máy quét mã vạch — barcode scanner
- máy phiên dịch — language translator device
- máy pha cà phê — coffee maker
- máy nước nóng năng lượng mặt trời — solar water heater
- máy phát điện — electric generator
- máy ly tâm — centrifuge
- máy nổ — dynamo
- máy lọc không khí — air purifier
- máy lu — steamroller
- thiết bị — device
- máy in — printer
- máy kinh vĩ — theodolite
- máy điều hoà âm trần — ceiling mounted cassette air conditioner
- máy hút mùi bếp — kitchen hood
- máy hút ẩm — dehumidifier
- máy hủy giấy — paper shredder
- máy ép — juicer
- máy dò kim loại — metal detector
- máy gắp thú — claw machine
- máy đo huyết áp — sphygmomanometer
- máy giặt — washing machine
- máy đếm tiền — money counter
- máy dập — stamping machine
- máy đầm bàn — vibratory plate compactor
- máy điều hòa — air conditioner
- máy đánh trứng — electric mixer
- máy cưa — saw machine
- máy ép nhựa — laminator
- máy chiếu — projector
- máy chấm công vân tay — biometric fingerprint machine
- máy cắt sắt — iron cutter
- máy cà thẻ — pos machine
- máy đầm dùi — compactor
- máy bơm — pump
- máy bắn vít — screw driving machine
- mẫu đất — acre
- máy bơm chìm — submersible pump
- máy biến áp tự dùng — auxiliary transformers
- mát xa — massage
- máy biến dòng — a current transformer
- mặt tiền — front
- mặt tiền đường — frontage
- mặt bằng tổng thể — overall surface
- mặt đường — road surface
- mặt đất — the surface area of earth
- mát mẻ — cool
- mặt bằng — premises
- mặt bằng cho thuê — leased premises
- mặt bằng kinh doanh — business premises
- mặt bằng kiến trúc — architectural plane
- mặt bàn — table surface
- máng nước — gutter
- mang đậm bản sắc dân tộc — imbued with national identity
- màng bọc thực phẩm — plastic wrap
- mạn tàu — side of the ship
- màn hình — monitor
- màn hình máy tính — computer monitor
- máng cáp — cable trunking
- mái ngói — tile roof
- màn cửa — curtain
- mái — roof
- mái tole — metal roof
- mái hiên — awning
- nhà mái bằng — roofted house
- mái che — canopy
- mái ấm tình thương — orphanage
- ly — glass
- ly giữ nhiệt — thermos cup
- ly sứ — porcelain cup
- mái ấm — home
- lưu kho — inventory
- lư hương — censer
- lư đồng — bronze incense burner
- Lưỡng Hà — Mesopotamia
- lớp cách nhiệt — insulation
- lốp xe — tire
- lòng đường — roadway
- lồng chim — birdcage
- lối thoát hiểm — emergency exit
- lối đi — aisle
- lộn xộn — messy
- long não — cinnamomum camphora
- loa kéo — pull speaker
- lối đi bộ — pedestrian crossing
- lối mòn — trail
- lọc nhớt — oil filter
- lộ thiên — open
- lò vi sóng — microwave
- lò sấy — drying oven
- lò sưởi — fireplace
- lò nướng — oven
- lò nướng bánh — toaster
- lò hơi — boiler
- lỗ thông tầng — atrium
- lọ hoa — vase
- lò mổ — abattoir
- lộ giới — building line
- lộ giới hẻm — alley width
- lộ giới đường — road width
- lò gạch — brick-kiln
- lô chung cư — condominium
- linh vật — mascot
- lô gia — loggia
- Liên Xô — Soviet Union
- linh tinh — miscellaneous
- liên khu — interregional
- lệnh xuất kho — warehouse keeper's order
- lều — tent
- len chân tường — skirting tile
- Liên bang Nga — Russia
- Lầu năm góc — The Pentagon
- lau nhà — mop the floor
- lâu đời — age-old
- lâu đài — castle
- Lào — Laos
- lầu 1 — ground floor
- lầu 3 — third floor
- làng nghề truyền thống — traditional craft village
- làng — village
- lăng Bác Hồ — Ho Chi Minh Mausoleum
- làng chài — fishing village
- làng nghề — craft village
- làm vườn — gardening
- lân cận — adjacent
- làm việc tại nhà — work from home
- lan can — banister
- là quần áo — iron clothes
- làm việc nhà — do the housework
- lá thư — letter
- lạ lẫm — strange
- kì vĩ — majestic
- La Mã — Roman
- ký túc xá — dormitory
- lá cờ — flag
- kinh đô thời trang — fashion capital
- kinh thành Huế — Hue citadel
- la bàn — compass
- kinh đô ánh sáng — City of Light
- kìm — pliers
- kim đồng hồ — hand
- kỳ quan thế giới — World Wonders
- khuôn viên — campus
- kim tự tháp — Pyramid
- khung cửa — doorframe
- kiểm kho — check the stock
- khung tranh — picture frame
- khu vui chơi giải trí — amusement park
- khung ảnh — picture frame
- khủng hoảng — crisis
- khu vực sản xuất — production area
- khung cảnh — scenery
- khu trưng bày — showroom
- khu vực — area
- khu vực miền trung — central
- khu thương mại — mall
- khu tập thể — collective zone
- khu vực ăn uống — eating areas
- khu phức hợp — complex
- khu tái định cư — resettlement area
- khu rừng — forest
- khu phố — quarter
- khu phố 4 — quarter 4
- khu phố tây — Western town
- khu ổ chuột — slum
- khu kinh tế — economic zone
- khu dự trữ sinh quyển — biosphere reserve
- khu đô thị — urban area
- khu du lịch — tourism area
- khu du lịch sinh thái — ecotourism area
- khu đô thị mới — new urban area
- khu đất — ground
- dầu xoa bóp — liniment
- dầu xả — conditioner
- dầu thực vật — vegetable oil
- dầu thô — crude oil
- dầu nhớt — engine oil
- dầu máy — diesel oil
- dầu hào — oyster sauce
- nhân viên bảo trì — maintenance staff
- dầu hỏa — kerosene
- nhạc sĩ — musician
- nhân viên bán vé — ticket seller
- nhạc công — instrumentalist
- nhân viên bán hàng — sales clerk
- nhà tạo mẫu tóc — hair stylist
- nhà thiết kế thời trang — fashion designer
- nhà thơ — poet
- nha sĩ — dentist
- nhà thiết kế — designer
- nhà sản xuất phim — film producer
- nhà khởi nghiệp — entrepreneur
- nhà ngoại cảm — psychic
- nhà ngoại giao — diplomat
- nhà phê bình — critic
- nhà báo — journalist
- hoạch định chính sách — policy planning
- nhà nghiên cứu — researcher
- nhà hoạch định chính sách — policy maker
- người phát tờ rơi — leaflet distributor
- người quay phim — cameraman
- người mẫu — model
- người môi giới — broker
- nhà bác học — scholar
- nghiệp vụ sư phạm — pedagogical business
- người mẫu ảnh — photo model
- bảo vệ — security guard
- người bán thịt — butcher
- nghiên cứu viên — researcher
- nghiệp vụ ngoại thương — foreign trade business
- nghiệp vụ kế toán — accountant business
- nghệ nhân — artisan
- nghề tổ chức sự kiện — event management
- nghiên cứu viên chính — senior research fellow
- tạp vụ — housekeeper
- nghệ sĩ — artist
- thợ may — tailor
- nghề buôn bán — trade
- nghề phiên dịch — interpreting profession
- môi giới — agency
- nam diễn viên — actor
- nghề kinh doanh — business
- ngư dân — fisherman
- lập trình web — web developer
- mậu dịch viên — merchant
- luật sư — lawyer
- lính cứu hỏa — firefighter
- nông dân — farmer
- lập trình viên — programmer
- người làm móng — manicurist
- kỹ thuật viên phòng thí nghiệm — laboratory technician
- kỹ thuật viên — technician
- kỹ thuật viên spa — spa therapist
- kỹ sư xây dựng — construction engineer
- kỹ sư phần mềm — software engineer
- kỹ sư nông nghiệp — agricultural engineer
- kỹ sư điện tử — electronic engineer
- kỹ sư dự toán — quantity surveyor
- kỹ sư điện tử viễn thông — telecommunications engineer
- kỹ sư điện — electrical engineer
- kỹ sư — engineer
- kỹ sư kinh tế xây dựng — construction economist
- kỹ sư công nghệ thông tin — information technology engineer
- kiểm toán viên — auditor
- kỹ sư cơ khí — mechanical engineer
- kiểm soát viên — controller
- kỹ sư cầu đường — civil engineer
- kiểm định viên — inspector
- kế toán tổng hợp — general accountant
- kế toán trưởng — chief accountant
- kiểm soát viên ngân hàng — bank controller
- kế toán — accountant
- kế toán quản trị — management accountant
- kế toán công nợ — liabilities accountant
- kế toán thanh toán — payment accountant
- hướng dẫn viên du lịch — tour guide
- kế toán bán hàng — sales accountant
- họa sĩ — artist
- người hướng dẫn — instructor
- huấn luyện viên thể hình — fitness coach
- huấn luyện viên — coach
- hộ lý — orderly
- hộ sinh — midwife
- hiệu trưởng — principal
- giáo lý viên — catechist
- hậu vệ — defender
- huấn luyện viên bóng đá — football coach
- giao dịch viên ngân hàng — bank teller
- giao dịch viên — teller
- dược tá — druggist
- giám định viên — assessor
- y tá — nurse
- dược sĩ — pharmacist
- đội trưởng bảo vệ — head of guards
- dược sĩ trung cấp — pharmacy technician
- hàn — welding
- diễn viên — actor
- khu công nghệ cao — Hi-Tech zone
- điều dưỡng — nurse
- khu chung cư — apartment building
- khu bảo tồn — reserve
- khu bảo tồn thiên nhiên — nature reserve
- Hy Lạp — Greece
- khói thuốc — cigarette smoke
- khói xe — car exhaust
- khu chế xuất — export processing zone
- khu chế xuất Tân Thuận — Tan Thuan export processing zone
- khóa từ — magnetic lock
- khởi nguồn — originate
- khói bụi — smog
- khu ẩm thực — food court
- khăn trải bàn — tablecloth