Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 69/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- đầu hàng — surrender
- đánh nhau — fight
- đảm nhận — undertake
- tự tử — suicide
- xâm hại — harass
- xem thường — disregard
- chống đối — oppose
- đe dọa — threaten
- chịu trách nhiệm — take responsibility
- phát hiện — detect
- can thiệp — intervene
- hành vi — behavior
- trả thù — revenge
- cam chịu — endure
- sự xúc phạm — offense
- thờ ơ — indifferent
- sự tôn trọng — respect
- tình cờ — accidentally
- xưng hô — address
- sự thấu cảm — empathy
- hiểu thấu — comprehend
- để tâm — care
- tiết kiệm tiền — save money
- thương — love
- sự thấu hiểu — understanding
- sự chia sẻ — sharing
- cây cóc — ambarella tree
- soi mói — nitpick
- lời nói — word
- phản bội — betray
- lời cảm ơn — thank you
- nói xấu — backbite
- nói xấu sau lưng — backbite
- bỏ rơi — abandon
- đòi hỏi — require
- truyền cảm hứng — inspire
- đệ trình — submit
- trò chuyện — converse
- ăn vạ — make a fuss
- trêu ghẹo — tease
- trêu chọc — tease
- tỏ tình — confess
- tin tưởng — trust
- tri ân — honor
- tiếp cận — approach
- tìm hiểu nhau — get to know each other
- tiếp xúc — touch
- tha thứ — forgive
- sử dụng chung — share
- thông cảm — sympathize
- tâm sự — confide
- ra mắt — debut
- quyến rũ — charm
- than phiền — complain
- quá giang — hitchhike
- quý trọng — treasure
- nịnh bợ — flatter
- nuông chiều — spoil
- phàn nàn — complain
- nuôi — nurture
- nói đùa — joke
- chịu đựng — stand
- nuôi dưỡng — foster
- nhờ — ask for favor
- nhường chỗ — give way to
- bị cho leo cây — stand somebody up
- nguyền rủa — curse
- nghỉ chơi — defriend
- ngăn cản — prevent
- ngưỡng mộ — admire
- đánh ghen — make a scene of jealousy
- mai mối — matchmake
- mở rộng mối quan hệ — expand relationship
- mỉa mai — sarcasm
- lấy lòng — ingratiate
- kìm hãm — inhibit
- làm tình — make love
- làm hài lòng — satisfy
- làm nũng — wheedle
- hứa — promise
- khinh bỉ — despise
- hỏi thăm — ask about
- hưởng thụ — enjoy
- kết bạn — make friend
- hâm mộ — admire
- hủy kết bạn — unfriend
- giữ liên lạc — keep in touch
- giao tiếp — communicate
- gìn giữ — keep
- gặp mặt — get together
- gây ấn tượng — impress
- đưa đón — pick up
- người đồng hành — companion
- gặp gỡ — meet up
- gán ghép — fix someone up
- đối xử — treat
- chọc ghẹo — tease
- đặt tên — name
- coi trọng — respect
- chiều chuộng — pamper
- chửi mắng — scold
- chia sẻ — share
- chửi thề — swear
- chém gió — chat
- chết đuối — drown
- che chở — protect
- coi thường — despise
- gây ảnh hưởng — influence
- cằn nhằn — grouse
- chất vấn — question
- căm thù — hatred
- cà khịa — provoke
- nhờ vào — thanks to
- cảm ơn — thank
- chào hỏi — greet
- ám thị — insinuation
- bàn tán — discuss
- an ủi — comfort
- bắt chuyện — strike up a conversation
- phớt lờ — ignore
- giúp một tay — lend a hand
- xin lỗi — apologize
- khoe — brag
- la mắng — scold
- làm quen — acquaint
- tương tác — interact
- làm phiền — bother
- hết tiền — run out of money
- trả tiền — pay
- thu tiền — collect money
- rút tiền — withdraw money
- quyền sở hữu — ownership
- chi tiêu — spending
- thanh toán — pay
- cấn trừ — clear debt
- cam kết — commit
- tự túc — self-sufficient
- chặt chém — rip off
- tự chi trả — pay for your own
- thư giãn — relax
- bù đắp — compensate
- tự chủ tài chính — financial autonomy
- thói quen — habit
- cháy túi — broke
- sở hữu — own
- tật xấu — bad habit
- thức khuya — stay up late
- trau chuốt — polish
- thức dậy — wake up
- trải nghiệm — experience
- tận hưởng — enjoy
- ru ngủ — lull
- tạo dáng — pose
- theo dõi — follow
- lảm nhảm — babble
- nhậu nhẹt — drink
- nói chuyện phiếm — chat
- nhắn tin — text
- nhịn ăn — fasting
- ngủ nướng — sleep in
- nghỉ ngơi — rest
- thiền định — meditate
- ngủ trưa — take a nap
- giải tỏa — relieve
- lướt web — surf the web
- ngủ gật — doze
- giải tỏa căng thẳng — relieve stress
- đi du lịch nước ngoài — travel abroad
- sưu tầm — collect
- tâm thư — letter
- khám phá — discover
- bắt nạt — bully
- sự hiện diện — presence
- thao tác — operate
- sự trình bày — presentation
- truy cập — access
- trao đổi — exchange
- việc trao đổi thông tin — information exchange
- trang trải — cover
- tìm kiếm — search
- tiếp nhận — receive
- tìm hiểu — investigate
- tích lũy kinh nghiệm — accumulate experience
- nhà thầu — contractor
- thực hiện — implement
- thêu — embroider
- tận dụng — take advantage of
- theo đuổi đam mê — to pursue one's passion
- sửa xe — auto repair
- sự phản hồi — feedback
- sử dụng thành thạo — use (something) competently
- sạc pin — recharge (the) battery
- hoạt động — activity
- sạc điện thoại — charge (the) phone
- sáng tác — compose
- noi gương — imitate
- nói chuyện điện thoại — talk on the phone
- nói chuyện riêng — talk privately
- phản hồi — feedback
- nắm vững — grasp
- nghe điện thoại — answer the phone
- nghỉ hưu — retire
- nắm rõ — understand
- kiếm tiền — make money
- ghi chú — note
- làm thuê — get employed
- kiếm sống — make a living
- giải đáp thắc mắc — answer the question
- gây áp lực — pressure
- sự gắn kết — attachment
- gọi điện thoại — make a phone call
- gánh vác — shoulder
- gắn bó lâu dài — long-term commitment
- gắn bó với công việc — stick with work
- gắn bó — stick with
- chọn lọc — select
- đồng tổ chức — co-host
- cống hiến — dedicate
- chuẩn bị — prepare
- chỉ đạo — command
- cố vấn — advisor
- bổ nhiệm — apppoint
- cân bằng — balance
- bắt tay — shake hand
- cách thực hiện — implementation
- phát hành — release
- bốc xếp — loading
- sự thỏa thuận — agreement
- thu nhập — income
- thảo luận — discuss
- tin cậy — trust
- phản đối — oppose
- cãi nhau — quarrel
- bỏ qua — skip
- tiền — money
- từ chối — reject
- phủ nhận — deny
- tranh chấp — dispute
- sự đánh giá — evaluation
- phê duyệt — approve
- trách móc — blame
- tấn công — attack
- thiên vị — biased
- thừa nhận — admit
- phản bác — rebutal
- nhượng bộ — concession
- quy chụp — incriminate
- phản biện — argue
- ngụy biện — excuse
- nhấn mạnh — emphasize
- làm rõ — clarify
- làm hòa — make peace
- làm sáng tỏ — enlighten
- khẳng định — assert
- phản công — counterattack
- khiêu khích — provoke
- hưởng ứng — respond
- đề cập — mention
- đính chính — correct
- đề cao — exalt
- cãi — argue
- biện hộ — defend
- hòa giải — reconcile
- đề xuất — propose
- đánh giá — evaluate
- ý kiến — opinion
- chỉ trích — criticize
- góp ý — feedback
- tự ý — arbitrary
- lựa chọn — selection
- sự nhầm lẫn — confusion
- cố tình — intentionally
- tìm đường — find the way
- sự chủ quan — subjectivity
- sự hiểu lầm — misunderstanding
- nhầm lẫn — mistake
- suy nghĩ — think
- thắc mắc — wonder
- suy ra — deduce
- suy nghĩ tích cực — positive thought
- suy nghĩ kỹ — think thoroughly
- quên — forget
- suy nghĩ vẩn vơ — wander
- ngộ nhận — misconception
- sự nghi ngờ — suspicion
- phân vân — hesitate
- lãng quên — oblivion
- lầm tưởng — myth
- làm việc theo cảm tính — work on emotions
- nảy ra ý tưởng — come up with the idea
- đoán — guess
- hiểu lầm — misunderstand
- làm chủ bản thân — self-control
- ghi nhận — recognize
- sự giác ngộ — enlightenment
- dự định — plan
- đắn đo — ponder
- chú ý — pay attention
- để ý — notice
- tưởng tượng — imagine
- chú trọng — focus
- cân nhắc — consider
- ảo tưởng — illusion
- vị tha — tolerance
- quan niệm sống — perspective
- tự hỏi — wonder
- việc cá nhân — private affair
- tấm lòng — heart
- tuổi trưởng thành — adulthood
- đời sống — life
- tầm nhìn và sứ mệnh — mission and vision
- tâm hồn — soul
- định mệnh — destiny
- tuổi trẻ — youth
- bước ngoặt — turning point
- phép thuật — magic
- châm ngôn sống — saying
- ước mơ — dream
- tử vi — astrology
- thần giao cách cảm — telepathy
- song ngư — pisces
- thiên bình — libra
- song tử — gemini
- tảo hôn — child marriage
- mọi lứa tuổi — all age
- nhân mã — sagittarius
- 12 con giáp — 12 Chinese Zodiacs
- cung song ngư — pisces
- cung thiên bình — libra
- cung sư tử — leo
- cung kim ngưu — taurus
- cung nhân mã — sagittarius
- mệnh mộc — wood element
- cung ma kết — capricorn
- cung bọ cạp — scorpio
- cung bảo bình — aquarius
- cung hoàng đạo — zodiac
- cung bạch dương — aries
- tổ tiên — ancestor
- cung cự giải — cancer
- thắp hương — burn incense
- nhang — incense
- tín ngưỡng — faith
- đốt nhang — burn incense
- thầy cúng — shaman
- con giáp — chinese zodiac
- tâm linh — spirituality
- quý cô — lady
- người tri kỷ — soulmate
- quý ông — mister
- khiếm thính — deaf
- quý bà — ladies
- nhóm — group
- bí danh — alias
- xem bói — fortunetelling
- nam thần — hot boy
- kẻ thù — enemy
- đồng phạm — accomplice
- người lạ — stranger
- fan cuồng — a big fan
- tin nhắn — message
- đối thủ — rival
- ân nhân — savior
- cách xưng hô — form of address
- ngài — mister
- thư cảm ơn — thank you letter
- người quen — acquaintance
- bảo trọng — take care
- biến đi — go away
- cút đi — get out
- câu cửa miệng — catchphrase
- bạn xã giao — a casual acquaintance
- hỏi thăm sức khỏe — greeting
- chào buổi trưa — good afternoon
- chào buổi sáng — good morning
- mạnh mẽ lên — be strong
- làm ơn — please
- vui lên nào — cheer up
- nói chuyện — converse
- nhờ vậy — for this reason
- tôi đang bận — i'm busy
- bạn ngủ chưa? — did you sleep?
- mọi thứ sẽ ổn thôi — everyitng quickly fall into its place
- bạn bao nhiêu tuổi — how old are you?
- doanh nhân — businessman
- tên tiếng Anh — your english name
- sở thích của bạn là gì? — what is your hobby?
- thân quen — familiar
- tình bạn — friendship
- các bạn — friends
- thật ra — actually
- tôi nhớ bạn — miss you
- bạn tốt — good friend
- bạn thân — a best friend
- người bạn — friend
- tri kỷ — soulmate
- bạn bè — friend
- thấu hiểu — understanding
- bạn đồng hành — companion
- nhầm người — wrong person
- đồng nghiệp — colleague
- bạch mã hoàng tử — prince charming
- phụ nữ có chồng — married woman
- góa — widowed
- nàng thơ — muse
- lời tỏ tình — love confession
- người đến sau — latecomer
- đã kết hôn — married
- thính — hint
- đơn phương — unrequited love
- phù hợp — suitable
- hợp nhau — compatible
- ế — forever alone
- yêu xa — long distance relationship
- tẩy trang — remove makeup
- nặn mụn — pop pimples
- tình yêu — love
- rửa mặt — wash your face
- bẩn — dirty
- đánh răng — brush your teeth
- sấy tóc — blow-dry
- vệ sinh — hygiene
- tẩy da chết — exfoliation
- mồ hôi — sweat
- vệ sinh cá nhân — personal hygiene
- sâu răng — tooth decay
- hôi nách — smelly armpits
- làm sạch — clean
- gàu — dandruff
- vàng da — jaundice
- tự kỷ — autism
- yếu sinh lý — erectile dysfunction
- trẻ tự kỷ — autistic children
- dọn phòng — clean the room
- huyết trắng — leukorrhea
- khiếm khuyết — defect
- khuyết tật — disabled
- chậm nói — speech delay
- chữa khỏi — cure
- đuối nước — drowning
- người tàn tật — the disabled
- mù — blind
- người khiếm thị — the blind
- say xe — carsick
- tình yêu sét đánh — love at first sight
- nghiện — addictive
- tình yêu của tôi — my love
- tình trạng hôn nhân — marital status
- tình tay ba — love triangle
- gây hại — harm
- thị lực — vision
- phôi — embryo
- phôi thai — embryo
- tình đơn phương — unrequited love
- kỳ kinh nguyệt — menstruation
- tình địch — love rival
- gen — gene
- mọc răng — teethe
- người yêu — lover
- người yêu cũ — ex
- người thương — lover
- cơ địa — host factor
- đồng hồ sinh học — biological clock
- chết — die
- nhu cầu cá nhân — individual need
- người cao tuổi — the elderly
- tuổi dậy thì — puberty
- nhu cầu — demand
- bạn trai — boyfriend
- người ăn chay — vegetarian
- bạn gái — girlfriend
- già — old
- người thân yêu — darling
- người thứ ba — third-wheel person
- người yêu dấu — honey
- độc thân — single
- trẻ hóa — rejuvenate
- niềng răng — orthodontics
- bạn gái cũ — ex-girlfriend
- tán tỉnh — flirt
- hẹn hò — date
- lão hóa — senescence
- tẩy lông — wax
- mến mộ — crush
- hồi phục — recuperate
- cặp đôi — couple
- giữ gìn sức khỏe — stay healthy
- giữ dáng — stay in shape
- chăm sóc — take care of
- chia tay — break up
- giảm cân — lose weight
- sức khỏe — health
- cầu hôn — propose
- duỗi tóc — hair straightening
- chống nắng — sun protection
- nâng mũi — rhinoplasty
- phục hồi — rehabilitate
- căng da mặt — facelift
- chống lão hóa — anti-aging
- thể trạng — physical condition
- yêu thương — love
- sàng lọc — sift
- con lai — half-breed
- trẻ mồ côi — orphan
- tên viết tắt — abbreviation
- trẻ em — children
- trẻ — young
- người thụ hưởng — beneficiary
- tên đệm — middle name
- trẻ sơ sinh — infant
- sự ra đời — birth
- quyền riêng tư — privacy
- tên gọi — first name
- mối liên hệ — connection
- phụ nữ mang thai — pregnant woman
- mẹ bầu — pregnant mother
- mẹ đỡ đầu — godmother
- mẹ sau sinh — postpartum mother
- sự gần gũi — closeness
- con gái — girl
- người nuôi dưỡng — nurturer
- người phụ thuộc — dependent person
- sui gia — in-law family
- phụ nữ — woman
- thông gia — in-law family
- nữ — female
- đồng tính nam — gay man
- bé gái — little girl
- giới tính — gender
- đồng tính — homosexual
- cô bé — girl
- vị béo — fatty
- đàn ông — man
- thơm tho — fragrant
- chuyển giới — transgender
- người ngoài hành tinh — alien
- phân thân — clone
- xưng tội — confession
- trái cấm — forbidden fruit
- cậu bé — boy
- con trai — boy
- luật nhân quả — law of karma
- tôn chỉ — principle
- luân hồi — transmigrate
- nữ tu — nun
- sư trụ trì chùa — abbot
- nhà sư — monk
- tin lành — evangelicalism
- tôn giáo — religion
- thiên chúa giáo — Christianity
- thiêng liêng — sacred
- chúa Giê-su — Jesus
- thầy tu — monk
- thánh nữ — female saint
- thần tài — god of wealth
- thần — god
- thần hộ mệnh — guardian angel
- thần linh — deity
- thần may mắn — lucky god
- tăng ni — nun
- phật giáo — buddhism
- tên thánh — christian name
- phật tử — buddhist
- pháp danh — buddhist name
- thánh ca — hymn
- phật bà quan âm — guanyin
- phật đản — Buddha Day
- giáo hoàng — pope
- linh thiêng — sacred
- linh mục — priest
- kinh phật — buddhist scriptures
- đạo phật — buddhism
- đức phật — buddha
- kito giáo — Christianity
- đạo Hồi — Islam
- chú đại bi — Maha Karunika citta Dharani
- công giáo — Catholicism
- cha xứ — vicar
- đạo công giáo — catholicism
- hôi thối — foul
- bà sơ — nun
- chua — sour
- đi tu — enter a convent
- thiên thần — angel
- bùi — nutty taste
- đậm — strong
- thèm ăn — appetite
- chát — acrid
- ngọt — sweet
- ngán — to lose one's appetite
- cay — spicy
- mùi hôi — stink
- nồng — strong
- ngon — delicious
- hăng — acrid
- cảm giác — feeling
- ngứa — itchy
- đau — painful
- nổi da gà — goosebumps
- lạnh — cold
- nhột — ticklish
- yên tĩnh — quiet
- im lặng — silent
- điếc — deaf
- tê tay — hand numbness
- náo nhiệt — boisterous
- mềm mại — soft
- nghe — hear
- tai thính — sharp ears
- ngứa mắt — eyesore
- mù lòa — blindness
- loạn thị — astigmatism
- ảo giác — hallucinatory
- sáng — bright
- cận thị — myopia
- chói mắt — dazzling
- thị giác — sight
- góc nhìn — angle
- hoa mắt — dizzy
- xỉu — faint
- xao nhãng — neglectful
- ánh mắt — eye
- mờ — dim
- vững chắc — steady
- tình trạng — state
- xao lãng — neglectful
- vững vàng — steady
- thiếu ngủ — sleepless
- trực giác — intuition
- trực quan — visual
- thế giới quan — worldview
- rát — burning
- mệt mỏi — tired
- tạm thời — temporary
- mỏi mệt — tired
- mất trí nhớ — amnesia
- mất tích — missing
- mất ngủ — sleepless
- lạc — get lost
- dự bị — reserve
- đói — hungry
- lạc đường — go astray
- kiệt sức — exhausted
- bận rộn — busy
- buồn ngủ — sleepy
- tỉnh táo — conscious
- cần thiết — necessary
- ổn — fine
- bất tỉnh — faint
- rảnh rỗi — free
- thiệt thòi — disadvantaged
- hoàn hảo — perfect
- ngủ ngon — sleep well
- lén lút — sneaky
- cực nhọc — strenuous
- vấn nạn — issue
- chốn vãng lai — haunt
- xã hội đen — mafia
- vừa túi tiền — affordable
- tội phạm — criminal
- tranh cổ động — placard
- giấc mơ đẹp — sweet dream
- tội danh — charge
- tiểu thương — small trader
- tầng lớp trung lưu — middle class
- thị hiếu — taste
- sự nghiệp — career
- sức lao động — labor power
- sự chênh lệch — disparity
- sự công bằng — fairness
- thế hệ trẻ — young generation
- sự chính xác — accuracy
- nô lệ — slave
- sinh hoạt phí — living cost
- sát thủ — killer
- phổ biến — popular
- quý tộc — noble
- rác thải — trash
- quyền — right
- thất nghiệp — unemployed
- nhu cầu công việc — work demand
- nhà thiện nguyện — benefactor
- nhu cầu thiết yếu — need
- nhà hảo tâm — benefactor
- hoàn cảnh — circumstance
- người tham gia giao thông — traffic participants
- mức sống — standard of living
- lâm tặc — illegal logger
- người già neo đơn — lonely old people
- giới thượng lưu — elite
- giới trẻ — young
- ăn mày — beggar
- người nghèo — the poor
- ăn xin — beggar
- định kiến — prejudice
- người khuyết tật — the disabled
- nghèo — poor
- người giàu có — the rich
- người có hoàn cảnh khó khăn — disadvantaged people
- có điều kiện — rich
- địa vị xã hội — social status
- công việc ổn định — a stable job
- hòa nhập vào — integrate into
- chỉ thị — directive
- gây tranh cãi — controversial
- biểu đạt — demonstrate
- từ thiện — charity
- đồng bào — people
- ảnh hưởng — effect
- tỷ phú — billionaire
- bắt kịp thời đại — to catch up with the times
- nhân loại — mankind
- ruộng bậc thang — terrace
- nhà sàn — stilt house
- triệu phú — millionaire
- dân tộc thiểu số — ethnic minority
- người Việt Nam — Vietnamese
- dân tộc — ethnic group
- á đông — Orient
- các dân tộc anh em — ethnic groups
- dân tộc hoa — The Chinese
- dân tộc kinh — The Kinh
- người — human
- thoải mái — relaxed
- bình thường — normal
- tăng động — hyperactive
- bỏ cuộc — give up
- tim đập nhanh — heart beats fast
- cô lập — isolated
- lừa dối — deceitful
- ăn no — full
- quen với — get used to
- ngủ — sleep
- sẵn sàng — ready
- giấc ngủ sâu — a deep sleep
- mất tập trung — distracted
- mộng du — sleepwalking
- tư cách — capacity
- say rượu — drunk
- thái độ — attitude
- bản chất — nature
- quan trọng — important
- phẩm chất đạo đức — moral quality
- cá nhân — individual
- nhược điểm — drawback
- nhân cách — personality
- tính cách — personality
- quan điểm — standpoint
- tính khí — temperament
- hình tượng — image
- bản ngã — ego
- đặc trưng — characteristic
- đặc điểm — characteristic
- đặc tính — characteristic
- đặc thù — particular
- điểm chung — in common
- không thiên vị — impartial
- truyền thống — traditional
- đáng chú ý — noteworthy
- sự cầu toàn — perfectionism
- tín đồ — believer
- tò mò — curious
- lý tưởng — ideal
- thái độ nghiêm túc — serious attitude
- thái độ cầu thị — progressive spirit
- trầm tính — quiet
- nhạy cảm — sensitive
- nội tâm — inner self
- nhí nhảnh — playful
- kiệm lời — quiet
- người nghiêm túc — serious person
- người cầu toàn — perfectionist
- người hướng nội — introvert
- người hoài cổ — nostalgia buff
- nghiêm túc — serious
- nghiêm khắc — strict
- nghiệp dư — amateur
- mê tín — superstitious
- mong manh — fragile
- kín đáo — discreet
- lối sống tối giản — minimalist lifestyle
- khó đoán — erratic
- khó hiểu — inaccessible
- hướng nội — introverted
- khách quan — objective
- khách sáo — formal
- khác biệt — different
- hướng ngoại — extroverted
- ít nói — taciturn
- tính cầu toàn — perfectionism
- điệu đà — girlie
- bí ẩn — mysterious
- xấu tính — mean
- xấu xa — evil
- khoa trương — flamboyant
- tha hóa — corruptible
- vô dụng — useless
- sống nội tâm — introverted
- vô ý thức — unconscious
- tụt hậu — backward
- đào hoa — lady-killer
- lạnh nhạt — cool
- lưỡng lự — hesitant
- vô tình — indifferent
- vụng về — clumsy
- yếu đuối — weak
- xảo quyệt — cunning
- vô cảm — insensitive
- vô đạo đức — unprincipled
- mặc cảm — complex
- vô duyên — graceless
- tinh nghịch — naughty
- tự ti — unconfident
- trơ trẽn — shameless
- tham vọng — ambitious
- thủ đoạn — wily
- thô lỗ — rude
- trẻ trâu — childish
- thụ động — passive
- tham lam — greedy
- thiếu quyết đoán — indecisive
- thiếu tôn trọng — disrespectful
- không ý thức — unaware
- háu ăn — gluttonous
- táo bạo — audacious
- trẻ con — childish
- tào lao — nonsensical
- rắc rối — troublesome
- phiền phức — annoying
- phức tạp — complex
- phũ phàng — ruthless
- ồn ào — noisy
- nhạt — boring
- tai tiếng — scandal
- bẳn tính — bad-tempered
- nôn nóng — impatient
- nhu nhược — feeble
- nhẫn tâm — heartless
- nóng tính — short-tempered
- người khó tính — fastidious person
- nhạt nhẽo — boring
- nhát gan — cowardly
- người nhiều chuyện — talkative person
- ngu ngốc — stupid
- ngu — stupid
- ngốc nghếch — stupid
- nghiện game — game addiction
- não cá vàng — goldfish brain
- ngoan cố — obstinate
- mít ướt — weepy
- lười biếng — lazy
- kiêu ngạo — arrogant
- lém lỉnh — glib
- lạc hậu — old-fashioned
- lãng du — vagabond
- ki bo — stingy
- kiêu kỳ — haughty
- lãng phí — wasteful
- khùng — insane
- lăng nhăng — promiscuous
- khôn lỏi — crafty
- khốn nạn — bastard
- khó tính — fastidious
- keo kiệt — stingy
- ích kỷ — selfish
- kẻ xấu — villain
- hậu đậu — clumsy
- cạnh tranh — competitive
- hời hợt — superficial
- ham chơi — pleasure-seeking
- hung dữ — cruel
- gian xảo — artful
- giả tạo — affected
- gia trưởng — paternalistic
- độc tài — dictatorial
- độc ác — cruel
- giả dối — deceitful
- dễ dãi — easy-going
- đạo đức giả — hypocritical
- đanh đá — shrewish
- điên — insane
- đa nghi — suspicious
- đãng trí — forgetful
- công tử — dandy
- cực đoan — extreme
- cứng nhắc — rigid
- cứng đầu — stubborn
- cố ý — deliberate
- cô đơn — lonely
- cổ hủ — old-fashioned
- cô độc — solitary
- cố chấp — pig-headed
- chơi không đẹp — unfair
- chảnh — haughty
- cẩu thả — careless
- cả nể — complaisant
- bất hiếu — ingrate
- bướng bỉnh — stubborn
- cả tin — credulous
- bi quan — pessimistic
- chậm chạp — slow
- bị điên — crazy
- bất chấp — defiant
- bất cần đời — reckless
- nghịch ngợm — naughty
- bảo thủ — conservative
- người ba phải — yes-man
- ý thức — awareness
- tôn trọng — respect
- thực dụng — pragmatic
- danh tiếng — reputation
- tâm lý — psychology
- ý chí — will
- sức sống — vitality
- tín đồ công nghệ — geek
- tấm gương sáng — role model
- nổi tiếng — famous
- sự sáng tạo — creation
- sự thành công — success
- vui — fun
- minh mẫn — sagacious
- có lương tâm — conscientious
- sự nhạy bén — acumen
- tự ý thức — self-conscious
- mắt thẩm mỹ — aesthetic eye
- độc lập — independent
- tính chủ động — proactivity
- sự tò mò — curiosity
- sự tự ý thức — self-consciousness
- vui tính — humorous
- tình cảm — affection
- sự thông minh — cleverness
- sự hiếu học — studiousness
- sự tinh tế — subtlety
- sự chủ động — proactivity
- phép lịch sự — politeness
- sự chân thành — sincerity
- sự lạc quan — optimism
- lòng tự trọng — self-esteem
- lòng tin — trust
- lòng nhân ái — compassion
- lòng biết ơn — gratitude
- lòng quyết tâm — determination
- trung thực — honest
- tự trọng — self-respect
- tự tin — confident
- tử tế — kind
- tinh thần trách nhiệm — responsibility
- tốt bụng — kind-hearted
- trách nhiệm — responsibility
- tràn đầy năng lượng — energetic
- tinh tế — delicate
- tinh thần cầu tiến — moving spirit
- tích cực — positive
- thú vị — interesting
- thủy chung — faithful
- mạnh dạn — bold
- gay gắt — intense
- người biết lắng nghe — good listener
- thông thái — wise
- thông minh — clever
- thiện chí — goodwill
- thành đạt — successful
- thiện cảm — good impression
- thích phiêu lưu — adventurous
- thật thà — truthful
- thật lòng — honest
- thành công — successful
- thân thiện — friendly
- thẳng thắn — straightforward
- nhẹ dạ — naive
- tế nhị — subtle
- tận tâm — conscientious
- tận tình — conscientious
- tâm huyết — dedicated
- công bằng — fair
- siêng năng — diligent
- sôi nổi — vivacious
- sâu sắc — deep
- sôi động — vibrant
- sành điệu — stylish
- quyết đoán — decisive
- sáng suốt — insightful
- giàu có — affluent
- xuất chúng — outstanding
- nổi bật — prominent
- phong trần — rough
- phóng khoáng — open-minded
- nhiệt huyết — enthusiasm
- nhiệt tình — enthusiastic
- nhiều chuyện — talkative
- khoan dung — tolerant
- nhạy bén — acute
- nhẹ nhàng — gentle
- hòa nhã — affable
- người truyền cảm hứng — inspiring person
- nhanh nhẹn — nimble
- người sống tình cảm — emotional person
- người tốt — good person
- người đáng tin cậy — trustworthy person