Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 8/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- chồn hôi — skunk
- u mê — Bewildered
- dơi quỷ — vampire bat
- diều mướp — harrier
- đỉa trâu — medicinal leech
- khuyển — canine
- chẫu chuộc — Günther's frog
- dẽ gà — Eurasian woodcock
- ve sầu — cicada
- quác — quack
- giống giun đũa — Ascaris
- thú ăn kiến — anteater
- man rợ — barbaric
- dơi quạ — giant golden-crowned flying fox
- chim gáy — spotted dove
- dế dũi — mole cricket
- thời trang ứng dụng — ready-to-wear
- ngựa thồ — pack horse
- dơi muỗi — pipistrelle
- bầu nhiệt huyết — Zeal
- xi líp — panties
- cú vọ — barred owlet
- nghé ngọ — calf bleat
- chim frê gát — frigatebird
- thời trang nhanh — fast fashion
- cáy — fiddler crab
- váy ngủ — nightgown
- ốc đỏ — Pacific crown conch
- bất tín nhiệm — Distrust
- ẻo lả — Effeminate
- nhai rào rạo — champ
- người vượn — Australopithecus
- họ cá chép — carp family
- tổ đỉa — dyshidrotic eczema
- mất tinh thần — dispirited
- huyền đề — Asian giant softshell turtle
- chim ôtít — bustard
- váy dạ hội — evening gown
- ưa chuộng cái mới — Innovative
- guốc chẳn — even-toed ungulate
- lười nhác — indolent
- lươn lẹo — deceitful
- sáo đá — starling
- vẹm xanh — green mussel
- muỗi — mosquito
- kẻ cắp — thief
- đon — brush-tailed porcupine
- cánh cứng — elytra
- muỗi vằn — yellow fever mosquito
- tự mãn — Complacent
- cầu gai biển — echinoid
- chồn hương — small Indian civet
- kỳ lân — unicorn
- sếu đầu đỏ — sarus crane
- trầm trồ — Admiring
- hoàng anh — black-naped oriole
- mạch lạc — coherent
- Xử lý nguyên liệu — Process raw materials
- lòng nặng trĩu — heavy-hearted
- động vật thân mềm — mollusk
- dạ lá sách — omasum
- hươu đực trưởng thành — stag
- chân chấu — serrated tooth
- chèo bẻo — black drongo
- lưới tình — love trap
- ngà voi — ivory tusk
- sò đỏ — surf clam
- mất đoàn kết — disunity
- guốc lẻ — odd-toed ungulate
- nhộng — pupa
- cầu gai — sea urchin
- mất lòng tin — lose trust
- nhím chuột — Erinaceidae
- khoáy — cowlick
- mê muội — deluded
- nhồng — hill myna
- bệ rạc — Decrepit
- chim đầu rìu — Eurasian hoopoe
- sâu róm — tussock moth larva
- đa túc — myriapod
- uể oải — Lethargic
- dã tràng — sand bubbler crab
- còng cọc — great cormorant
- nhau thai — placenta
- hồ ly chín đuôi — nine-tailed fox
- hải âu màu thẫm — herring gull
- bản lãnh — Capability
- chấy — louse
- nhau thai cừu — sheep placenta
- lo sợ — fearful
- sóc — squirrel
- côn trùng học — entomology
- hươu cao cổ — giraffe
- ngóe — rice field frog
- nhiều chân — myriapod
- con tatu — armadillo
- trầm ngâm — Pensive
- sinh vật phù du — plankton
- bất toại — Unsuccessful
- chim ri — lonchura
- con phù du — mayfly
- quy bản — turtle shell
- rái cá — otter
- sinh vật nguyên sinh — protist
- thú cưỡi — mount
- ìn ịt — oink
- vâng lời — Obedient
- con moóc — walrus
- gà mờ — Amateur
- chạch — loach
- sinh vật học vũ trụ — astrobiology
- thiêu thân — moth
- ốc mỡ — common periwinkle
- choi choi — plover
- chim ngói — laughing dove
- chim nhại — mockingbird
- chim xanh — leafbird
- bẻ họe — Nitpicking
- cầy giông — large Indian civet
- sinh vật đơn bào — protozoan
- chim ưng biển — osprey
- chim tước mào vàng — goldcrest
- vó — hoof
- rắn cạp nia — krait
- cánh màng — membrane wing
- nhộng tằm — silkworm pupa
- khuyển ưng — hunting hound and hawk
- trai ngoan — Nice guy
- hoàng oanh — oriole
- Đắp đập — embankment dam
- chim sẻ ngô — blue tit
- nhơ — dirty
- chim dẽ giun — snipe
- hóa thạch voi ma mút — mammoth fossil
- nhọ — unlucky
- nhẹ — light
- nhể — pluck
- nhô — protrude
- nhí — tiny
- nhầy — slimy
- nhằng — complicated
- Nhà tắm nắng để chữa bệnh — sun therapy facility
- phù phiếm — frivolous
- tỏ rõ — demonstrate clearly
- mượn tiếng — to use someone's name
- tiến bộ vượt bậc — make a major progress
- phù hợp với thực tế — realistic
- phong vận — charm
- tiêu sạch tiền của ai — spend all of someone's money
- nhàu — wrinkled
- phồng ra — bulge out
- lách luật — evade the law
- nuôi hoài bão — Foster ambitions
- phong nhã — elegant
- làm việc lâu dài — work for a long time
- phồn vinh — flourishing
- phát cơm từ thiện — Distribute free meals
- phát cuồng — Go crazy
- phai mất đi — vanish
- nhao nhác — disorderly
- làm buồn — sadden
- làm giảm bớt — diminish
- phải biết — absolutely
- nhắc đi nhắc lại — Repeat constantly
- kiếu từ — say goodbye
- ồn ã — boisterous
- ồn dai dẳng khó chịu — persistent noise
- ơn ớn — uneasy
- làm dịu đi — pacify
- phòi — protrude
- phình — bulge
- phiêu — drifting
- oi bức — oppressive heat
- oặt — drooping
- phờ — weary
- om sòm — noisy
- phăng — blurt out
- ọc ạch — clumsy movement
- oan ức — grievance
- nhão — mushy
- ồn — noisy
- nháo — noisy
- oằn oại — writhing
- oai quyền — powerful
- nho nhã — elegant
- oải — tired
- nỡ — bear to
- nhiều kinh nghiệm — experienced
- những — many
- nhiên hậu — thereafter
- nhuốc — filthy
- ở phía sau — behind
- nhờn — greasy
- nhộn — lively
- phân tâm — distracted
- ngụ — reside
- nhanh tay — quick-handed
- nhiều không gian — spacious
- nhầy nhụa — filthy and slimy
- nhọc — exhausting
- nhoà — blurred
- oai nghiêm — solemn
- nhoáng — fleeting
- dựng chuyện — fabricate
- nhói — sharp pain
- nhố nhăng — clownish
- nhem — dirty
- sự luyện tập lại — rehearsal
- suy đốn — Degenerate
- nhiều bên — multilateral
- Đẩy nhanh tiến độ — Expedite
- nhẵn bóng — glossy
- phân khúc trung cấp — mid-tier segment
- sự khéo léo — Dexterity
- sự đứng thẳng — uprightness
- đổi khác — Change
- Gắng nở một nụ cười — Force a smile
- ờ ờ — umm
- nó đó — there it is
- phi phàm — Extraordinary
- phinh phính — plump and rounded
- Bát phố — Stroll in the city
- Bỏ ống — Save money
- phần sót lại — remaining part
- nhanh nhẹ — agile
- nhanh gọn — efficient
- xem lại để nhớ — review to remember
- phần dư — surplus
- sắp khai trương — About to open
- Tuân thủ 5K — Adhere to 5K message
- nhẵn — smooth
- Vắt óc ra để nhớ — Rack one’s brain to remember
- ở mức độ cao — at a high level
- đẻ nhiều — reproduce prolifically
- ở không — idle
- nhu — pliable
- nhừ — mushy
- Gặp gỡ bạn bè — Meet friends
- nhăn nhúm — crumpled
- suy rộng — Generalize
- nhan nhản — abundant
- ơ hờ — indifferent
- nức nở — sobbing
- nhàn nhạt — pale
- nguyên mẫu — prototype
- nham hiểm — sinister
- phần bên — side part
- nức lòng — heartwarming
- nhảm nhí — nonsense
- núc ních — chubby
- no quá — overstuffed
- nhùng nhằng — messy
- nhàm — boring
- nô nức — bustling
- ngụy tạo — fabricate
- nhãi — kid
- nhà làm — homemade
- nhã — elegant
- như ai — like someone
- nhốn nháo — chaotic
- nguy hiểm — dangerous
- nhoi nhói — throbbing pain
- nhói nhói — twinge
- nguyên sơ — pristine
- nguyên hình — original shape
- nguy hại — harmful
- nhạt đi — fade
- nhớ nhung — longing
- nhập nhằng — ambiguous
- nhây nhây — persistent
- ngút ngàn — vast
- ngược đời — paradoxical
- nhấp nhổm — restless
- ngược chiều — opposite direction
- ngược lại với — contrary to
- nhâng nháo — chaotic
- nhờ trời — thank goodness
- nhắng nhít — rowdy
- ngu xuẩn — stupid
- nháo nhào — chaotic
- ngu ngơ — naive
- ngu dại — foolish
- ở gần — nearby
- nhăng nhẳng — nagging
- nhằng nhẵng — continuous
- nhãng — distracted
- ngu muội — ignorant
- nhiêu khê — cumbersome
- ngốt người — Exhausting heat
- ngụ tại — stay
- ngột — Stifling
- Cuộn vải — Roll of fabric
- rắn mang bành — king cobra
- Cái nơ cài tóc — Hair bow
- ngớt — Subside
- rắn hổ mang — cobra
- Đồ len — Woolen clothes
- rắn hổ lửa — red-necked keelback
- Hoàng bào — Imperial robe
- rắn giun — blind snake
- Hở hang — Exposed
- rắn cạp nong — branded krait
- Quần bơi — Swim trunks
- quạc — caw
- Hợp thời trang — Fashionable
- Quần bó — Tight pants
- ngựa trời — praying mantis
- khủng long bay — pterosaur
- Quần âu — Trousers
- Quần áo xộc xệch — Untidy clothes
- phế cầu — pneumococcus
- Quần áo trẻ em — Children's clothing
- phổi bò — beef lung
- quần áo thiết kế — designer clothing
- phốc sóc — pomeranian
- quần áo tang — mourning clothes
- phân chim hoặc dơi — guano
- quần áo kín đáo — modest clothing
- ong vàng — yellow paper wasp
- quần áo lót — underwear
- ong nghệ — bumblebee
- khỉ già — old monkey
- quần áo không gọn gàng — messy clothes
- quần áo giữ nhiệt — thermal clothing
- quần áo hàng hiệu — designer clothes
- quần áo cũ — second-hand clothes
- ốc xà cừ — turban snail
- ốc tỏi — garlic snail
- ốc nhảy — strawberry conch
- ốc vòi voi — geoduck
- phần khiên che ống quyển — shin guard
- quần áo chật — tight-fitting clothes
- nữ trang — jewelry
- ốc mượn hồn — hermit crab
- nối tóc — hair extensions
- ốc gai — murex
- ốc móng tay — razor shell
- ốc mít — Midas's ear shell
- rùa cạn — tortoise
- ốc đá — Chinese mystery snail
- Hại nhiều hơn lợi — More harm than good
- ốc len — obtuse horn shell
- Hạ sách — Last resort
- nòng nọc — tadpole
- niềng niễng — water scavenger beetle
- đại — Great
- nguồn tổ ong — switching power supply
- nhím biển — sea urchin
- đang vận chuyển — In transit
- nhặng — blowfly
- Dỏng — Prick up
- mũ bê rê — beret
- Gióng một — Speak in staccato
- gượng — Unnatural
- Đón xem — Tune in
- cho vui — For fun
- chính — Main
- sự đọng lại — stagnation
- mấn áo dài — long dress headpiece
- thời trang nữ — women's fashion
- khăn đa năng — Multifunctional scarf
- Quần sịp — Briefs
- của ông ta — his
- yếm đào — red bib
- Quần giả váy — Skort
- Của nó — Its
- ăn vận bảnh bao — dressing elegantly
- ăn mặc sang trọng — dressing luxuriously
- Dacron — Dacron
- ăn vận tươm tất — dressing properly
- vải vụn — fabric scraps
- Coóc xê — Corset
- nịt vú — bra
- vai kề vai — shoulder to shoulder
- sườn xám — cheongsam
- nịt bụng — corset
- tang phục — mourning attire
- phấn tạo khối — contour powder
- Chéo go — Skewed
- lỗi thời — outdated
- nhung vải — velvet
- nịt bít tất — garter
- nỉ da cá — herringbone fleece
- Cẩm bào — Imperial robe
- hamster — hamster
- tinh tinh — chimpanzee
- nhung tăm — corduroy
- thủy cầm — waterfowl
- vó ngựa — horse hoof
- cò quăm — ibis
- ốc lục giác — hex bolt
- ngỗng cái — female goose
- vẹm — sea mussel
- tiêu thể — lysosome
- nai sừng tấm — moose
- ốc siết cáp — cable gland
- lân — qilin
- vú động vật — mammary gland
- nhím — porcupine
- voi ma mút — mammoth
- vi khuẩn hiếu khí — aerobe
- muỗm — bush cricket
- lạc đà một bướu — dromedary
- ốc móng chân — Chinese razor shell
- heo hậu bị — gilt
- voi biển — walrus
- nhím gai — hedgehog
- vịt trời — mallard
- ngan — muscovy duck
- thỏ con — rabbit kit
- ngựa vằn — zebra
- thiềm thừ — money toad
- rắn đuôi chuông — rattlesnake
- hươu sao — sika deer
- khổng tước — peacock
- phượng hoàng — phoenix
- hàu — oyster
- hồ ly tinh — fox spirit
- lạc đà — camel
- quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử — chimera
- gián — cockroach
- sá sùng — peanut worm
- rắn biển — sea snake
- ruồi giấm — fruit fly
- ngựa xích thố — Red Hare
- rạm — thornback crab
- tim heo — pig heart
- xà cừ — mother-of-pearl
- ốc sên — land snail
- thuồng luồng — flood dragon
- sâu đục thân — stem borer
- hổ đông dương — Indochinese tiger
- thực bào — phagocyte
- thú săn — game animal
- hải yến — swiftlet
- thú mỏ vịt — platypus
- hải quỳ — sea anemone
- sóc đất — ground squirrel
- rắn rết — snakes and centipedes
- thú rình mò — prowling animal
- vượn — ape
- sóc chuột — chipmunk
- voọc — langur
- sò mía — turgid venus
- thỏ ngọc — jade rabbit
- quỷ đầu loa — siren head
- sâu đo — inchworm
- sâu bọ cánh nửa — hemipteran
- quái vật sư tử đầu chim — griffin
- Cán sàn — slab rolling
- khỉ châu Á — Asian monkey
- sao la — saola
- sáo sậu — black-collared starling
- rắn lục — pit viper
- heo vòi — tapir
- cầy — civet
- sách bò — omasum
- sam — horseshoe crab
- ruồi giòi — maggot
- rươi — ragworm
- rận — louse
- ruồi nhặng — carrion fly
- he — tinfoil barb
- ruồi nhà — housefly
- ruồi trâu — horsefly
- kỳ đà — monitor lizard
- rệp — bed bug
- tổ yến sào — edible bird's nest
- cóc — toad
- ruồi muỗi — flies and mosquitoes
- rết — centipede
- nai tuyết — reindeer
- kêu meo meo — meow
- rệp son — cochineal
- diệc — heron
- thờn bơn — flounder
- sò — cockle
- râu mèo — cat's whiskers
- rắn ráo — rat snake
- rệp vừng — Aphididae
- rắn mối — skink
- điện một chiều — direct current
- vi trùng — bacteria
- tiền xe — transport fee
- rắn nước — water snake
- nhựa nguyên sinh — virgin plastic
- điện khí hóa — electrification
- hai phần ba — two-thirds
- điện mặt trời áp mái — rooftop solar power
- điện khí — electrical engineering
- công nghệ môi trường — environmental technology
- công nghệ may — garment technology
- diễn họa kiến trúc — architectural illustration
- ép nhiệt — Heat press
- dựng đường chuẩn — Standard curve plotting
- đóng điện — energize
- được tráng men — Enamel-coated
- dòng điện định mức — Rated current
- công nghệ kỹ thuật hóa học — chemical engineering technology
- công nghệ kỹ thuật ô tô — automotive engineering technology
- công nghệ kỹ thuật điện điện tử — electrical and electronic engineering technology
- cơ tính — mechanical properties
- cổ phốt xe máy — motorcycle steering bearing
- điện xoay chiều — alternating current
- đồng đen — bronze
- cơ kỹ thuật — technical mechanics
- công suất tác dụng — active power
- cơ khí xây dựng — construction mechanics
- dẫn động — drive
- công suất phát — generation capacity
- Cơ học máy — Machine mechanics
- cơ khí ô tô — automotive mechanics
- cơ khí động lực — mechanical dynamics
- công suất lạnh — cooling capacity
- công suất lắp máy — installed capacity
- công suất hữu công — active power
- công suất định mức — rated power
- công suất máy lạnh — air conditioning capacity
- Cơ học chất lỏng — Fluid mechanics
- Cơ học đá — Rock mechanics
- công suất điện — electric power
- Cơ chế một cửa — one-stop mechanism
- Cơ chế bẻ ghi — derailment prevention system
- công suất động cơ — engine power
- Cơ điện tử — Mechatronics
- Cơ cấu bù — compensation mechanism
- công suất biểu kiến — apparent power
- Cơ cấu chấp hành — actuator
- công suất danh định — nominal power
- Cơ cấu chuyển mạch — switching mechanism
- công nghiệp ô tô — automotive industry
- xử lý tín hiệu — signal processing
- Chỗ nhô lên — Protrusion
- công nghiệp xanh — green industry
- công nghiệp thực phẩm — food industry
- xí nghiệp may — garment factory
- công nghiệp hóa hiện đại hóa — industrialization and modernization
- công nghiệp nặng — heavy industry
- công nghiệp đóng tàu — shipbuilding industry
- xích tải — conveyor chain
- vật liệu siêu dẫn — superconducting material
- vật liệu chính — primary material
- vật liệu xốp — porous material
- công nghiệp đại quy mô — large-scale industry
- công nghệ thực phẩm — food technology
- vật liệu lợp mái terrap — terrap roofing material
- công nghệ sản xuất — manufacturing technology
- công nghiệp chế tạo — manufacturing industry
- vật liệu mica — mica material
- công nghệ kỹ thuật cơ khí — mechanical engineering technology
- công nghệ kim loại — metal technology
- vật liệu đóng gói — packaging material
- công nghệ hóa — chemical technology
- vật liệu gang — cast iron material
- vật liệu dân dụng — civil material
- đơn cực — unipolar
- công nghệ chuyển gen — gene transfer technology
- trào lưu công suất — power flow
- công nghệ gen — genetic technology
- công nghệ hiện đại — modern technology
- công nghệ chế tạo phôi — molding technology
- con lắc đơn — simple pendulum
- thấp tải — low load
- công nghiệp chế biến — processing industry
- thao tác kỹ thuật — technical operation
- công nghiệp 4.0 — industry 4.0
- công nghệ vật liệu — materials technology
- co nhựa — plastic shrinkage
- tầm lớn — vastness
- tầm — range
- kỹ thuật xây dựng công trình giao thông — transportation infrastructure engineering
- tấn tạ yến — metric ton
- công nghệ nano — nanotechnology
- công nghệ nhiệt lạnh — thermal technology
- công nghệ nguồn — core technology
- sửa chữa máy móc — machine repair
- kỹ thuật sản xuất — production engineering
- kỹ thuật thi công — construction techniques
- kỹ thuật truyền số liệu — data transmission techniques
- sự xử lý bằng nhiệt — heat treatment
- sự tự đẩy bởi máy — self-propulsion
- sự tự động hóa văn phòng — office automation
- kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương — foreign trade technical operations
- kỹ thuật nguội — cold working techniques
- kỹ thuật môi trường — environmental engineering
- nhựa tổng hợp — synthetic resin
- nhựa trải đường — road paving resin
- kỹ thuật hình ảnh y học — medical imaging technology
- kỹ thuật hiện trường — field engineering
- nhựa dẻo — flexible plastic
- nhiệt điện khí — gas-fired power
- kỹ thuật điện — electrical engineering
- độc canh — monoculture
- kỹ thuật đo cơ khí — mechanical measurement engineering
- mạch vi xử lý — microprocessor circuit
- kỹ thuật điện tử viễn thông — telecommunication engineering
- mạch tích hợp — integrated circuit
- kỹ thuật điện tử truyền thông — communication electronics engineering
- mạch tổ hợp — combinational circuit
- kỹ thuật điện điện tử — electrical and electronics engineering
- kỹ thuật điện công trình — building electrical engineering
- mạch thu — receiver circuit
- mạ băng — ice coating
- luyện thép — steel refining
- kỹ thuật công trình — structural engineering
- lỗi sợi — fiber defect
- kỹ thuật công nghệ — technology engineering
- luyện than — coal refining
- kỹ thuật cơ khí — mechanical engineering
- lỗi ngoại quan — cosmetic defect
- kỹ thuật y sinh — biomedical engineering
- đơn động không tải — idle running
- kỹ thuật xung — pulse techniques
- hệ thống điều hòa trung tâm — central air conditioning system
- kỹ thuật cơ điện tử — mechatronics engineering
- Chạy thử không tải — No-load testing
- hệ thống con — subsystem
- kỹ thuật xung số — digital pulse techniques
- hệ thống điện nặng — heavy electrical system
- hệ thống điều hòa không khí — air conditioning system
- hệ thống chống sét lan truyền — surge protection system
- Bu lông nở — Expansion bolt
- Chạy roda — Engine break-in
- Chạy rà — Breaking-in
- hệ thống chống sét tia tiên đạo — early streamer emission system
- hạng của ma trận — matrix rank
- Bu lông neo — Anchor bolt
- hệ số vượt tải — overload factor
- Bu lông liên kết — Connecting bolt
- hệ thống chống sét đánh thẳng — direct lightning protection system
- Bồi giấy — Paper lamination
- gốc ghép — Graft root
- góc quay cực — polar rotation angle
- Bơm nước ra ngoài — Water pumping
- góc phương vị — azimuth angle
- gò kim loại — Metal forming
- Bóc tách khối lượng xây dựng — Construction takeoff
- Bóc tách khối lượng — Quantity takeoff
- góc ma sát — friction angle
- Bóc tách bản vẽ — Drawing extraction
- Biến tần — Inverter
- gò hàn — Welding hammering
- góc lõm — reentrant angle
- Biến dòng — Current transformer
- Biến dòng đo lường — Measurement CT
- gia công phần mềm — software outsourcing
- gia công quốc tế — international outsourcing
- gia công nguội — cold working
- thân vỏ xe ô tô — car body shell
- dòng điện 3 pha — three-phase current
- ép nhũ — Foil embossing
- gia công may mặc — garment manufacturing
- taro ren — thread tapping
- thạch bản — lithography
- thân máy — chassis
- hàng loạt — series
- ép nhựa — Plastic pressing
- tản nhiệt — heat sink
- tài liệu kỹ thuật — technical documentation
- Bột chà ron — Grout powder
- trực giao — orthogonal
- Bảo vệ quá dòng — Overcurrent protection
- hàng đơn vị — unit place
- Bảo vệ so lệch — Differential protection
- tuyến — line
- Bảo trì dã chiến — Field maintenance
- Bảo trì cao cấp — Advanced maintenance
- trọng lực — gravity
- Bảo trì máy móc — Machinery maintenance
- món hổ lốn — hotchpotch
- lúc nhúc — swarming
- Áp suất thủy tĩnh — Hydrostatic pressure
- lứa — batch
- Áp suất tĩnh — Static pressure
- Áp suất tới hạn — Critical pressure
- tăng gấp đôi — double
- Áp điện — Piezoelectricity
- liền tù tì — uninterrupted
- Áp suất thủy lực — Hydraulic pressure
- lẻ tẻ — sporadic
- tầm với — reach
- sửa chữa lớn — major repair
- dòng chảy nhỏ giọt — drip flow
- đồng đẳng — homology
- tầm quan trọng — importance
- độ sâu — depth
- mẫu đối — reference model
- mẫu đối chứng — control sample
- độ phẳng — flatness
- dàn nóng máy lạnh — refrigerator condenser
- gốc tọa độ — Origin
- dàn lạnh máy lạnh — refrigerator evaporator
- dàn ngưng — condenser coil
- giá trị trung bình — average
- giá trị tuyệt đối — absolute value
- dàn lạnh điều hòa — air conditioner evaporator
- dàn lạnh — evaporator coil
- hai trăm nghìn — two hundred thousand
- cơ lý — mechanical properties
- hai mươi — twenty
- sắc độ — saturation
- quãng đường đi bộ — walking distance
- cơ lưu chất — fluid mechanics
- cơ khí chính xác — precision mechanics
- quãng đường bay — flight distance
- quãng — distance
- phân nửa — half
- quãng cách nhảy qua — jumping distance
- Cơ khí chế tạo — Manufacturing engineering
- Cơ khí chế tạo máy — Machine manufacturing engineering
- tiền xu — coin
- Cơ kết cấu — Structural mechanics
- Cơ điện lạnh — Electromechanical cooling
- Cơ điện — electromechanical
- phần 2 — part two
- tiền xăng — fuel expense
- tiền vay — loan
- Cơ chế một cửa liên thông — integrated one-stop mechanism
- Chống cháy — Fire protection
- tiền viếng đám ma — funeral donation
- Chống bụi — Dust protection
- Chỗ tiếp xúc — Contact point
- tiền từ thiện — charity
- tiền vàng — gold
- tiền ứng trước — advance
- Chế phẩm sinh học — Biological product
- Chạy thử nghiệm — Pilot testing
- chế phẩm vệ sinh — Sanitary product
- tiền trả trước — advance payment
- tiền trả thêm — additional payment
- tiền típ cho tài xế hoặc người phục vụ — gratuity
- Cách dệt — Weaving method
- tiền trả góp hàng năm — annual installment
- Chạy thử máy — Machine testing
- Chạy liên động — Interlocked running
- tiền lãi cổ phần — dividend
- tiền tiêu vặt — pocket money
- Bột mài — Abrasive powder
- Bugi sấy — Glow plug
- tiền tip — tip
- Chỗ bị mòn — Worn area
- Bột đá — Stone powder
- vật liệu đầu vào — input material
- Borax — Borax
- Chế phẩm — Product
- Chế xuất — Processing
- tuyển khoáng — mineral processing
- Bọt — Foam
- vật liệu cách âm — soundproof material
- ứng dụng vào — applied to
- sự tinh cất — distillation
- Bảo trì bảo dưỡng — Maintenance
- kỹ thuật gia — engineer
- máng điện — cable tray
- hệ thống báo động — alarm system
- góc khối — Solid angle
- ghi lò — Stoke
- gạn cặn — Decant
- công nghiệp hóa — industrialization
- gắn lại bằng chất dính — Adhere
- có từ tính — magnetic
- gia công lại — rework
- gắn lại bằng hồ — Glue
- công năng — functionality
- cơ khí hóa — mechanization
- ép ảnh — Photo lamination
- ép dẻo — Plastic lamination
- thành phần cấu tạo — component
- cơ lý thuyết — theoretical mechanics
- Có điện — powered
- mỗi người — every person
- sục khí — aeration
- Chu trình — cycle
- sức kéo — traction
- tiền gốc và lãi — principal and interest
- sức chứa — capacity
- tiền để dành — savings
- tiền cọc — deposit
- sức chịu tải — load capacity
- tiền đền bù — compensation
- tỉ số hòa — draw
- sự thông gió — ventilation
- tiền đầu tư — investment
- sự trừ — subtraction
- sự thông hơi — aeration
- Có hệ thống — Systematic
- đơn vị đo — measurement unit
- đóng chốt — lock
- Cơ cấu — mechanism
- đơn vị áp suất — pressure unit
- tiền chuyển khoản — bank transfer
- đơn vị học trình — academic unit
- Chỗ nứt — Crack
- Chỗ phồng — Bulge
- trị số — value
- Chỗ nối — Joint
- Chỗ hở — Gap
- tiền bo — tip
- Cách điện — Insulation
- tiền lì xì — lucky money
- tiền chậm nộp — late fee
- tiền cát-xê — fee
- dạng thức — form
- Buồng tối — Darkroom
- dải — strip
- góc chết — Dead angle
- Bù lún — Settlement
- tiền điện nước — utility bills
- tiền cơm — meal allowance
- Bơm phồng — Inflation
- trung đoạn — median line
- yếu tố — factor
- vật mẫu — sample
- trung tuần — mid-month period
- sự thử nghiệm — experiment
- trọng tải xe — vehicle load capacity
- có lỗ khoan — drilled
- Có điện rồi — Powered on
- hệ số nền — foundation coefficient
- hệ số lu lèn — compaction coefficient
- Chỗ cháy xém — Burn mark
- Chống cháy nổ — Explosion-proof
- hệ số góc — slope
- hệ số hồi quy — regression coefficient
- hệ số đòn bẩy — leverage ratio
- độ tàn che — canopy cover
- hệ số hoạt động — operating coefficient
- tỷ suất — rate
- tỷ số truyền — gear ratio
- tần số kế — frequency counter
- tần số giới hạn — cutoff frequency
- tám tuổi — eight years old
- hệ số hóa mềm — softening coefficient
- độ tan — solubility
- tỷ số — ratio
- hệ số đồng thời — simultaneity coefficient
- độ sệt — viscosity
- tấm — sheet
- tỷ lệ thuận — direct proportion
- tỷ nhiệt — specific heat
- độ sai số — margin of error
- hệ số dẫn nhiệt — thermal conductivity
- tấc — decimeter
- hệ số điều chỉnh giá đất — land price adjustment coefficient
- độ sai lệch — deviation
- tá — dozen
- độ sắc nét — sharpness
- hệ số công suất điện — electrical power factor
- tự tương quan — autocorrelation
- tỷ lệ nghịch — inverse proportion
- độ rộng — width
- súc — livestock unit
- từ tính — magnetism
- hệ số công suất — power factor
- hệ số bù trừ nhân sự — employee offset ratio
- suất cơm — meal portion
- độ rọi — illuminance
- từ thông — magnetic flux
- độ rỗng — porosity
- hệ số biên lợi nhuận gộp — gross profit margin
- từ quyển — magnetosphere
- sự vượt quá — excess
- suất — quota
- hằng số — constant
- độ phủ sóng — coverage area
- tứ diện — tetrahedron
- sự kiểm kê — inventory
- tứ giác — quadrilateral
- độ phân giải màn hình — screen resolution
- hằng lượng — constant quantity
- độ phân giải — resolution
- âm học — acoustics
- hệ số truyền nhiệt — heat transfer coefficient
- sự gồm cả — inclusion
- hệ số tự tài trợ — self-financing coefficient
- âm điện — electronegativity
- tháng năm — May
- hệ số trượt giá — inflation adjustment coefficient
- thập — ten
- sự giảm sút — decline
- sự gia tăng — increase
- âm cực — cathode
- dư lượng — residue
- hệ số tín nhiệm — creditworthiness coefficient
- tệp — file
- âm ba — infrasound
- đồng yên — yen
- toàn ánh — bijection
- hệ số sử dụng đất — land use coefficient
- tép — shrimp
- hệ số phụ cấp chức vụ — position allowance coefficient
- đồng tiền — currency
- hệ số phụ cấp lưu động — mobility allowance coefficient
- vận tốc góc — angular velocity
- tập cuối — final episode
- đồng nhân dân tệ — renminbi
- vận tốc cuối — terminal velocity
- đồng nội tệ — local currency
- tập 2 — episode two
- hệ số phản xạ — reflection coefficient
- tập 1 — episode one
- ứng suất tiếp — shear stress
- hệ số nợ — debt ratio
- tăng theo cấp số nhân — exponential growth
- động năng — kinetic energy
- đồng lương — salary
- ứng suất pháp — normal stress
- hệ số nhám — roughness coefficient
- ứng suất nén — compressive stress
- động lượng — momentum
- tần suất sử dụng — usage frequency
- ứng suất kéo — tensile stress
- đồng lira — lira
- tần suất dày đặc — high frequency
- hệ số nén lún — compression coefficient
- tần số ngưỡng — threshold frequency
- tần số thấp — low frequency
- đồng kôpek của liên xô cũ — kopeck
- tỷ trọng kế — hydrometer
- hệ số ma sát — friction coefficient
- đồng euro — euro
- độ cong — curvature
- tiền tiêu — expenses
- trường dữ liệu — data field
- độ co giãn — elasticity
- độ đo hiệu năng — performance metric
- tiền thuê — rental
- trường điện từ — electromagnetic field
- tiền thù lao thêm — bonus
- độ chọn lọc — selectivity
- độ dày vải — fabric thickness
- trung vi lượng — micronutrient
- độ dẻo — ductility
- tiền thù lao — compensation
- độ chói — brightness
- tiền thanh toán — payment
- độ chặt — compaction
- độ dày mỏng — thickness
- độ chắc — rigidity
- trung vị — median
- trung điểm — midpoint
- trục tâm — axis of rotation
- tiền sử dụng đất — land use fee
- độ đảo — runout
- tiền sinh hoạt phí — living expenses
- trọng tải — load capacity
- tiền ship — shipping fee
- độ cao thấp — low altitude
- độ cao — altitude
- độ dẫn điện — electrical conductivity
- trọng số — weighting factor
- tiền rác sinh hoạt — residential garbage fee
- độ đậm đặc — concentration
- độ đậm nhạt — shade
- độ cận của mắt — nearsightedness
- dung trọng đẩy nổi — buoyant density
- tiền quỹ — fund
- trọng lượng phân tử — molecular weight
- độ bóng của kim loại — metallic luster
- độ đạm — protein content
- dung trọng — bulk density
- tiền phụ cấp tạm — temporary allowance
- độ dài — length
- độ bóng — glossiness
- độ bóng bề mặt — surface gloss
- độ đặc — density
- dung ẩm — moisture content
- tiền phòng — room rent
- tiền nhà — house rent
- độ bền uốn — flexural strength
- tiền lương bổng — salary
- lượng số — numerical quantity
- độ ổn định — stability
- độ bền kéo — tensile strength
- độ cong vênh — warping
- độ nhớt — viscosity
- độ bao phủ — coverage
- tiền hối lộ — bribe
- thập phân — decimal
- lượng giá — evaluation
- độ nhạy — sensitivity
- độ bám dính — adhesion
- tiền hưu trí — pension
- độ nhanh chậm của tiết tấu bản nhạc — tempo
- tháng âm lịch — lunar month
- tiền cược — bet
- độ nhận diện thương hiệu — brand recognition
- tiền chuộc — ransom
- đô — dollar
- thân nhiệt — body temperature
- tầm ngắm — line of sight
- độ nhận biết — brand awareness
- định tính định lượng — qualitative and quantitative analysis
- định lượng vải — fabric weight
- tiền chiết khấu — discount
- độ nhám — roughness
- tầm cỡ — scale
- tầm mắt — eyesight range
- tiền bảo hiểm — insurance premium
- định lượng giấy — paper grammage