Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 12/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- quay lại với người yêu cũ — Get back with an ex
- làm ngộn lên — bloat
- rảy — Sprinkle
- nghỉ làm việc — stop working
- quay lén — Film secretly
- phàm ăn — Gluttonous
- thốt — blurt out
- quay lại tiếp chuyện ai — Return to talk to someone
- phát huy tác dụng — Demonstrate effectiveness
- quét mã qr — Scan a QR code
- lái máy bay — fly a plane
- nhịu — Mumble
- xài — use
- phun nước — Spray water
- thổi hồn — breathe life into something
- rất mong — Hope sincerely
- la liếm — scavenge for food
- rây bột — Sift flour
- nhún vai — Shrug
- quay lưng — Turn one’s back
- răn đe — Deter
- làm bếp — cook
- nhái lại — Parody
- vun — pile up
- làm dáng — glamorize
- quýnh — Panic
- làm bẹt ra — flatten
- ngâm ngợi — deliberate
- rang cháy cạnh — Sear edges
- nén giận — suppress anger
- làm móng — manicure and pedicure
- ngụy trang — Camouflage
- làm dâu — marry into a family
- làm biến dạng — deform
- ném mạnh — throw forcefully
- tiêu hủy tài liệu — eliminate documents
- nếm đòn — take a hit
- thử lòng — test someone's loyalty
- vấy bẩn tung tóe — splatter dirt
- quyên góp từ thiện — Donate to charity
- mua thêm — buy more
- phỏng chừng — Estimate
- nhận lì xì — Receive lucky money
- tỏ tình bằng — confess love with
- thình lình làm cho — take someone by surprise
- nhàm tai — Overheard too much
- tịch thu — confiscate
- phong thánh ai — Canonize
- thực hiện 5k — follow the 5K rule
- ngồi vào bàn học — sit at one’s desk
- nạp bình chữa cháy — refill a fire extinguisher
- tiếp tục sử dụng — continue using
- tiếp xúc với hóa chất — be exposed to chemicals
- vươn xa — reach further
- ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển — steady one’s breath
- nhởn — Leisure
- vương lại — linger
- nhổ răng khôn — Extract wisdom tooth
- ngắt — interrupt
- xao động — moved
- làm lộ — leak
- làm nóng — heat
- quay đi — Turn away
- nói với thái độ mỉa mai và chọc ghẹo — sarcastic
- người từng trải — Experienced person
- ngoắng — stir vigorously
- tìm kiếm trên google — google
- quằn — Warp
- ngừng hoạt động bất thình lình — Sudden shutdown
- quệt — Graze
- rẽ trái — Turn left
- nhặt nhạnh — Gather
- làm nổi bật lên — highlight
- nghĩ rằng — think that
- nghi nhiễm — suspect infection
- làm gãy — break
- nghỉ cả ngày — take a day off
- ngả lưng — lie back
- vểnh — arch
- ngả mũ — tip one's hat
- nằm dài — stretch out
- nẹt — rev the engine
- lại gần — approach
- nghe rõ — hear clearly
- nhễu nước miếng — Drool
- phạt nặng — Impose heavy penalties
- làm phiền thêm — hassle
- ngẩn ngơ — lost in thought
- nhúng — Dip
- xáo — mix
- quét dọn — Clean up
- nhảy vọt — Leap
- khoảng nghỉ — break
- làm rã ra — crumble
- tốc độ đi — walking speed
- một trăm — hundred
- tốc độ chạy — running speed
- đồng đina — dinar
- thỏi — bar
- nửa giá — half-price
- mức độ sử dụng — usage level
- tổng công suất — total power
- ao xơ — ounce
- đơn vị tấn — ton
- mức độ tin cậy — reliability level
- ga lông — gallon
- mức chiết khấu — discount rate
- mức độ đánh giá — evaluation level
- tốc độ ánh sáng — speed of light
- mức chi tiêu — spending level
- mức trung bình — average level
- thể tích thực — actual volume
- feet — foot
- mức độ chính xác — accuracy level
- milimét — millimeter
- mililit — milliliter
- mũ 3 — cube
- mũ 2 — square
- vĩ độ — latitude
- mi li gram — milligram
- mức giá phải chăng — affordable price
- đô la — dollar
- gấp bội — multiply
- ngày nắng — sunny day
- tuýp — tube
- mức độ hoàn thành — completion level
- ngày mưa — rainy day
- mức độ tổn thất — loss level
- lượt đi lượt về — round trip
- khoảng — space
- tổ 8 — group 8
- nhiệt dung — heat capacity
- một thứ — unit
- nhiệt giai — thermal gradient
- mức độ hài lòng — satisfaction level
- tổ 15 — group 15
- tổ 2 — group 2
- năm âm lịch — lunar year
- nửa đường — midway
- năm sau — next year
- năm ánh sáng — light year
- khe — gap
- km2 — square km
- một triệu — million
- khẩu phần — portion
- két bia — beer crate
- khoanh — circle
- một triệu oát — megawatt
- thế kỉ — century
- inch — inch
- khối lượng tịnh — net weight
- kilogam — kilogram
- xăng ti mét — centimeter
- khối lượng thanh toán — payment volume
- vôn — volt
- tiểu mục — subsection
- khối lượng phát sinh — arising volume
- tổ đội — team
- tọa độ góc ranh — boundary corner coordinates
- khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng — additional volume
- khối lượng kiến thức — knowledge volume
- thửa đất số — parcel of land
- thiểu số — minority
- khối lượng nghiệm thu — accepted volume
- khối lượng nguyên tử — atomic mass
- thiên niên kỷ — millennium
- khoảnh — plot
- khối lượng hoàn thành — completed volume
- lạng — hectogram
- theo đường chim bay — as the crow flies
- khoảng trắng — whitespace
- kilowatt — kilowatt
- kilôvôn — kilovolt
- khoảng cách địa lý — geographical distance
- khoảng nung — firing duration
- khoảng cách đường ray — track gauge
- kilometer — kilometer
- khổ vai — shoulder width
- mi crô mét — micrometer
- mét dài — meter
- mê ga héc — megahertz
- am pe — ampere
- ghi ga bít — gigabit
- lít nước — liter of water
- am pe giờ — ampere-hour
- góc 90 độ — right angle
- yên nhật — japanese yen
- góc 30 độ — 30-degree angle
- đơn vị tạ — quintal
- góc 45 độ — 45-degree angle
- lượt view — view count
- mũ trong toán học — exponent in mathematics
- cu lông — bolt
- đại lượng — quantity
- lường — measure
- lượt thử — attempt
- đơn vị phi — diameter
- mực nước ngầm — groundwater level
- múi giờ việt nam — Vietnam time zone
- lượt tiếp cận — reach
- lượt quay — spin
- lượt theo dõi — follow
- mực nước biển — sea level
- tốc độ tự do — free speed
- mức độ khủng hoảng nghiêm trọng — severe crisis level
- mức cho phép — allowable limit
- quét sân — Sweep the yard
- việc buôn bán — trading
- làm giấy tờ — process paperwork
- tốc độ kéo — pulling speed
- ngượng mồm — Tongue-tied
- quăng — Toss
- quát — Yell
- quét mạng nhện — Clear cobwebs
- ra khơi — Set sail
- qua cầu — Cross the bridge
- ra đời — Be born
- quẹt diêm — Strike a match
- quét lại thành đống — Sweep into a pile
- quét đất — Sweep the ground
- nâng cốc — toast
- ngủ yên — Sound sleep
- thiển ý — shallow thought
- ra điều — Impose conditions
- quét bỏ — Sweep away
- viết văn — write
- ngáp ngủ — yawn
- ra dáng — Look appropriate
- nhón — Tiptoe
- ra đề thi — Draft exam questions
- ra — Go out
- làm việc nhóm hiệu quả — effective teamwork
- ngọ ngoạy — wriggle
- vượt thời gian — timeless
- thể hiện cảm xúc — express emotions
- nghếch — tilt
- quen thuộc với — Familiar with
- thưa kiện — sue
- quen thói — Develop a habit
- ngà ngà say — tipsy
- quan hệ tình dục có tình cảm — Emotional intimacy
- quan hệ vợ chồng — Marital relationship
- quen nết — Know one’s habits
- quen lệ — Follow routine
- quấn — Wrap
- quên lãng — Fade from memory
- nghỉ lễ quốc khánh — national holiday
- quên bẵng — Forget completely
- quan hệ tình dục với ai — Have sex with someone
- phạm phòng — Violate sanctity
- làm lụng — work
- quên đi — Forget about
- quay vòng — Spin around
- nợ miệng — Verbal debt
- nắm bắt tâm lý — understand psychology
- làm chặt — tighten
- nhứ — Tickle
- ràng — Tie
- quay về hướng — Turn towards
- quay trực tiếp — Live stream
- mục kích — witness
- thọc — thrust
- nhấm nháy — Wink
- quay số trúng thưởng — Spin the wheel
- phịch — Thud
- quanh co — Winding
- ném — throw
- ngấm nguẩy — wiggle
- nói bỡn — Tease
- nghĩ — think
- quá chiều chuộng — Overindulge
- quá trình vận chuyển — Transportation process
- quay quảng cáo — Film a commercial
- viết nhanh — write quickly
- vót đẽo — whittle
- mua cổ phần — buy shares
- nhường lời — Yield the floor
- thuật viết — writing skills
- kim cải — strong marriage
- quá trình suy nghĩ — Thought process
- quá trình học — Learning process
- quay phim — Shoot a video
- quay ngoắt — Pivot sharply
- quá trình trưởng thành — Maturation
- thưởng cuối năm — year-end bonus
- quan tâm đến ai đó — Show care for someone
- phới — Whisk
- quay một vòng — Turn around
- quan tâm đến — Pay attention to
- thủ thỉ — whisper
- quan tâm ai — Care for someone
- quay màn hình — Screen record
- nhận thức luận — Epistemology
- ngũ thường — five constants
- quay một bộ phim — Shoot a movie
- quan ngại sâu sắc — Deep concern
- việc sử dụng — usage
- thực trạng và giải pháp — problems and solutions
- tiểu tiện — urinate
- quay hướng — Change direction
- lạm dụng tình dục — sexual abuse
- thực tập trắc địa — surveying internship
- làm một cuộc đi dạo — take a walk
- quay film — Shoot a film
- quay cuồng — Whirl
- nỉ non — Whimper
- vút roi — whip
- quất — Whip
- nhổ rễ — Uproot
- thúc — urge
- quay lơ — Ignore
- nhận làm — Undertake
- nghênh — welcome
- quay chậm — Slow motion
- ngẳng — upright
- làm cho nhu nhược — weaken
- rảo — Walk briskly
- rao hàng — Advertise goods
- phá hoại ngầm — Undermine
- mua buôn — wholesale purchasing
- thông tắc — unclog
- vẫy — wave
- nghỉ vợ sinh — paternity leave
- quậy — Mess around
- ngập ngà ngập ngừng — uncertain
- răn dạy — Teach and advise
- ráng — Try hard
- quật ngã — Throw down
- quát tháo ai — Shout at someone
- quày — Turn back
- răn bảo — Advise gently
- quay đầu xe — U-turn
- răn — Warn
- ngoắc — wave
- tiêu tốn — waste
- la cà — wander
- quẹo — Turn
- rẽ — Turn
- ngoáy — twist
- làm ấm — warm
- viết bài — write articles
- ngóng — wait
- rấm bếp — Bank the fire
- mưu chước — trickery
- tiếp đãi — treat
- viếng thăm — visit
- rên la — Wail
- ngoe ngoảy — wag
- ra vào — Enter and exit
- ra vẻ coi thường — Show disdain
- ra tòa — Appear in court
- quăng xuống — Throw down
- quành — Turn around
- ra tay — Take action
- ra trận — Go to battle
- nghỉ mát — vacation
- nhượng — Transfer
- thù dai — vindictive
- năng suất công việc — work productivity
- nghiệm chứng — verify
- làm ngoài giờ — work overtime
- quét vân tay — Scan fingerprint
- tiếm — usurp
- ra ngoài chơi — Go out to play
- tìm hiểu ai đó — get to know someone
- xát — rub
- quy phục trước ai — Submit to
- ra mắt gia đình — Introduce to family
- quán triệt — Fully understand
- làm việc với ai — work with somebody
- quệt trầu — Dab betel
- rỉ qua — Seep through
- làm việc ở nước ngoài — work overseas
- thổ lộ — express
- quẹt thẻ — Swipe a card
- quỳ gối — Kneel down
- rẽ trái rẽ phải — Zigzag
- thở hổn hển — pant
- múa ba lê — ballet
- thoa — apply
- ngăn lại — stop
- làm lộn xộn — disorder
- làm nhúc nhích — stir
- nhường — Yield
- phơi ra trước gió — Air something out
- phi lao — Throw a spear
- làm hợp đồng — make a contract
- nhín — Spare
- ngả nghiêng — sway
- phơi phóng — Spread out
- phát vào đít — Spank
- phi kiếm — Throw a sword
- quật — Strike
- làm giàu — get rich
- võ cổ truyền — traditional martial arts
- thoát khỏi vùng an toàn — step out of the comfort zone
- thương tâm — sorrow
- phụ thu — Additional charge
- vẽ tĩnh vật — still life drawing
- phối hợp tổ chức — Organize collaboratively
- nhào lộn — Somersault
- phục lăn — roller
- phết bơ — Spread butter
- ve vẩy — sway
- phối hợp nhịp nhàng — Coordinate seamlessly
- xã giao — socialize
- phối hợp ăn ý — Work in harmony
- nuốt — Swallow
- nghiêm ngặt — strict
- thó — steal
- phân chương trình — Segment a program
- ở lại — Stay
- ngâm — soak
- phơi áo — Air dry clothes
- nuôi sống — Sustain
- nhảy mũi — Sneeze
- ngợ — suspect
- ngờ ngạc — startled
- nói cạnh — Snide
- nuốt nước bọt — Swallow saliva
- làm cho vững chắc — strengthen
- nặn óc — rack one's brain
- rặn — Strain
- nghi — suspect
- mưu lược — strategy
- phịu — Sulk
- quay cái gì vòng vòng — Spin
- thuần hóa — tame
- làm lớn chuyện — exaggerate
- thuê mua — hire-purchase
- phỏng dịch — Translate loosely
- làm cho duỗi thẳng ra — straighten
- ngạt — suffocate
- phúng — Offer condolences
- pha tiếng — Mix languages
- quẹo trái — Turn left
- nghẹn lời — speechless
- làm loạn — disturb
- nắn — straighten
- ngán đồ ăn — to be fed up with food
- mút — suck
- làm ngưng lại — stop
- phóng bút — Write freely
- quan hệ 3 người — Triadic relationship
- phun lửa — Blow fire
- quẩn — Stuck
- ngưng — Stop
- làm mẫu — model
- tiếp quỹ — replenish the fund
- ngồi học — study
- quét sạch — Sweep
- vơ — sweep
- làm ngã — trip
- thực lãnh — net salary
- nấu ăn ngon — good at cooking
- thuật ngữ chuyên môn — technical terms
- vuốt — stroke
- phiêu lưu mạo hiểm — Daring adventure
- phát bài — Hand out lessons
- ngắm sao — stargaze
- phát âm chuẩn — Pronounce correctly
- làm visa — apply for a visa
- thực tập giáo trình — curriculum internship
- làm mất đoàn kết — disrupt the unity
- xâu — string
- làm giấy — make paper
- phơi sáng — Expose to light
- vay và nợ ngắn hạn — short-term borrowing and liabilities
- phát thải khí nhà kính — Emit greenhouse gases
- xác định cụ thể — specify
- tiết mồ hôi — sweat
- nghiện công việc — workaholic
- phòng xa — Take precautions
- lác mắt — squint
- phát thải — Emit waste
- quây — Surround
- quan hệ tình dục — Sexual intercourse
- nghi nhiễm covid — suspect COVID
- vỡ ối — water breaking
- quá trình hoạt động — Operational process
- việt hóa — Vietnamese localization
- rèn luyện bản thân — Self-improve
- mua bán ba bên — 3-party sale
- nhường bước — Step aside
- nhú — Sprout
- làm lặng đi vì kinh ngạc — be struck dumb with amazement
- quá chén — Overdrink
- về thăm quê — visit hometown
- ở một nơi nào đó — Stay somewhere
- quy hàng — Surrender
- nhá hàng — Tease
- phết — Spread
- vét máng — clean drain
- về quê ăn tết — return to hometown for Tet
- ngớ — surprised
- phóng thanh — Amplify sound
- nói đúng — State correctly
- qua khỏi — Get through
- phát tín hiệu — Transmit a signal
- việc riêng — personal matters
- phá của — Squander wealth
- làm bất ngờ — surprise
- phụt — Spurt
- phòng thân — Protect oneself
- qua đường — Cross the street
- ngấn lệ — tear up
- làm đau — cause a pain
- làm mềm — soften
- làm ai lo lắng — make someone worried
- phân công trách nhiệm — Assign responsibilities
- tín đồ mua sắm — shopaholic
- xâu xé — tear
- vượt — surpass
- tìm hiểu thông tin — search for information
- quá trình trao đổi chất — Metabolic process
- tỏa — spread
- phát lệnh — Issue an order
- phóng tầm mắt — Look far
- nín nhịn — Suppress
- phụ ơn — Be ungrateful
- nhận hối lộ — Accept a bribe
- mực thước — standard
- phò — Support
- làm đường — construct a road
- tiêu chuẩn hoá — standardize
- ngưng trệ — Stagnation
- phóng nhanh — Speed up
- làm trầy — scratch
- quết — Spread
- xăm hình — tattoo
- quẹo phải — Turn right
- phát huy năng lực — Enhance capacity
- nâng giấc — support
- phụt ra — Spit out
- ngưng đọng — Stagnant
- phơi nắng — Sun-dry
- quá trình sắp xếp theo thứ tự — Sorting process
- phụt lên — Shoot up
- múa gươm — sword dance
- mưu đồ — scheme
- thử mùi vị — taste
- nương tay — Show leniency
- phưỡn — Stretch out
- phát huy hết khả năng — Maximize potential
- nghênh địch — face the enemy
- phun — Spray
- phát triển thị trường — Expand the market
- vùng vằng — sulky
- làm rám — tan
- phát triển trí não — Develop cognitive skills
- phòng hờ — Prepare in advance
- thử đàm — sputum examination
- nằm kềnh — sprawl
- thể hiện đẳng cấp — show class
- quét cạnh — Sweep edges
- phác — Sketch
- nhảy sào — Pole vault
- phụng dưỡng — Care for
- nhắn nhủ — To convey a message
- ngồi — sit
- véo — pinch
- ra hiệu — Signal
- nhận nhiệm vụ — Take on a task
- làm lại — redo
- nghệch — silly
- rây — Sift
- ngại — shy
- làm trái ngành — have an unrelated job
- nhịp tim — Heart rate
- quấy rối để nài nỉ — Pester
- nhận thực — Perceive
- tỏ — show
- nhảy cao — High jump
- nhẵn mặt — Familiar face
- phô diễn — Showcase
- tia — peek
- nhận lấy — take on
- réo — Shout
- nghiên bút — penmanship
- nhảy rào — Hurdle jumping
- nhòm — Peek
- làm chứng — testify
- tiến triển — progress
- ngỡ — thought
- thông qua — pass
- làm tiền giả — counterfeit money
- nhận hồ sơ — Receive documents
- nhập cảng — Import
- nhân quần — Society
- ngắt hoa — pick a flower
- nhận giải thưởng — to receive an award
- nhấn chìm — Submerge
- nói hùng hồn — Speak passionately
- nhân khẩu — Population
- tiên lượng — prognosticate
- quá trình chia nhỏ ra — Fragmentation
- nhận hàng — Receive goods
- quá trình hình thành — Formation
- nghịch nước — splash water
- nhận gia công — Take on outsourcing
- no — Full
- ôn luyện — Practice
- nghỉ dưỡng sức sau sinh — postpartum recovery
- thể cầu khẩn — imperative mood
- nhận đơn đặt hàng — Receive an order
- phỗng tay trên — Snatch
- tiếp xúc cơ thể — physical contact
- thưởng thâm niên — seniority bonus
- thoát tục — renounce the world
- quá trình hình thành và phát triển — Evolution
- o bế — Pamper
- nhăn nhở — Smirk
- thêu dệt — embroidery
- nẫng — snatch
- phân ưu — Express condolences
- nhận bàn giao — Take over
- nhồi nhét — Overstuff
- xắt — slice
- ngửi — Smell
- viết đè lên — overwrite
- thuyết duy cảm — sentimentalism
- phóng tay — Spend lavishly
- quán xuyến — Oversee
- quất mạnh — Slash
- làm việc cật lực — try with all one's might
- ngược đãi — Mistreat
- làm trật khớp — dislocate
- vay thấu chi — overdraft
- thông thạo — skillful
- rạch — Slash
- ôm đồm — Overcommit
- phác họa — Outline
- nhắm hướng — Orient
- mục tiêu cụ thể — specific objectives
- nhẹ miệng — speak thoughtlessly
- ngắm trăng — moon-gaze
- ký họa — sketch
- phản — Oppose
- làm mô hình — make a model
- nam trầm — deep male voice
- nói với lời lẽ dung tục — profane
- nhặt lên — Lift up
- quá trình xử lý — Processing
- nhảy xổ — Pounce
- nhận chuyển nhượng — Acquire
- nghị hòa — peace negotiation
- ngồi chồm hổm — squat
- tìm kiếm việc làm — look for a job
- làm điệu — primp
- ở rể — Live with in-laws
- thuật làm đồ gốm — pottery
- ngăn ngừa — prevent
- nhập tâm — immerse oneself
- ngẫm — ponder
- phòng ngừa — Prevent
- ngừa — prevent
- nhập hội — Join a group
- nhân cách thứ hai — Alter ego
- vồ — grab
- ra bộ — Pretend
- nhập cuộc — to embark on
- nhẹ nợ — Debt relief
- nói toạc — speak frankly
- mùa chay — lent
- ngoại cảm — psychic
- nghĩ ngợi — ponder
- nói hay — Speak eloquently
- nói bẩy — Lie
- làm bộ — pretend
- nhập cục — to join
- nài ép — press
- làm đất — prepare the soil
- nhăn nhíu — Frown
- nhập cảnh trái phép — Illegal entry
- nhảy xa — Long jump
- nhảy thoăn thoắt — Skip nimbly
- làm bóng — polish
- nhảy tót — Leap swiftly
- nhảy vào việc gì — Get involved
- võ judo — judo
- nài — plead
- nhận vơ — Claim falsely
- nhu đạo — Judo
- nhấn — Press
- nổ súng — Fire
- thế chấp — mortgage
- nghí ngoáy — fidget
- nhảy qua — Jump over
- nhài quạt — Complain incessantly
- nhận vào — take in
- nhãn quan — perspective
- nhận tiền — Receive money
- nghịch — playful
- nhập — input
- nhảy phóc — Leap quickly
- vui đùa — play
- thuyết giáo — preach
- phòng bị — Prepare
- nhăn nhó vì không hài lòng — Grimace
- nhận thức rõ — Clearly recognize
- thưa — sparse
- nhíu — frown
- nhăn trán — Frown
- phản biện xã hội — Social criticism
- tô tường — plaster
- nhảy chồm lên ai hoặc cái gì — Pounce on
- nhận thư — Receive a letter
- nguyện cầu — Pray
- mưu sự — plan
- thương xót — pity
- nhảy ô — Play hopscotch
- phụng phịu — Pout
- nhận quà — Receive a gift
- nhớ nhầm — Misremember
- làm việc hiệu quả — work efficiently
- quá trình thủy phân — Hydrolysis
- nhậu — Have a drink
- làm mất uy tín — lose credibility
- nhận phòng — Check into a room
- ngộ sát — manslaughter
- ngừng tay — Stop working
- ngang tàng — arrogant
- việc chôn cất — burial
- ngắt nhéo — pinch
- rẽ ra — Split off
- thuận tiện cho việc nghỉ ngơi — convenient for rest
- thở ra — breath out
- tìm cớ thoái thác — make excuses to evade
- lăn nách — underarm deodorant
- thực hành nguội — cold working
- nặng bụng — bloated
- thổ lộ tâm tình — express feelings
- nồng nỗng — bulky
- phận bạc — Ill-fated
- rê chuột — Drag mouse
- mửa — vomit
- nhắp mắt — Blink
- thu xếp — arrange
- nghẹt thở — breathless
- phối trí — Arrange
- mù quáng — blindly
- rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì — Hint intentions
- quở trách — Blame
- nối lời — Continue the conversation
- rêu rao — Spread rumors
- làm nguôi lòng — soothe
- xáp — approach
- làm thí nghiệm — experiment
- phù trì — Bless
- thụt két — embezzle
- nói đểu — Sneer
- kín miệng — discreet
- thông xe — open the road
- réo nợ — Demand repayment
- thiêu hủy — incinerate
- nép — tuck
- phân bì — Compare negatively
- phỏng đoán — Speculate
- thiếu ăn — underfed
- thiêu — burn
- phĩnh bụng — Bloated
- thiết tha — passionate
- ngâu ngấu — overindulge
- phong sát — Blacklist
- thở — breathe
- thụ lộc — receive blessings
- mưu tính — calculate
- pha trà — Brew tea
- nấu bữa tối — cook dinner
- thông tắc bồn cầu — unclog the toilet
- thu hút sự quan tâm — draw attention
- thử làm cái gì — try to do something
- làm cạn kiệt — exhaust
- ngầu ngầu — cool-looking
- pha cà phê — Brew coffee
- thoái hóa — degeneration
- làm chiêm — exaggerate
- ký thay — sign by proxy
- phân bậc — Classify
- quyên góp — Collect donations
- mù tịt — clueless
- thỏa sức — to one's heart's content
- thỏa mãn một yêu cầu — satisfy a requirement
- thói quen tiêu dùng — consumer habits
- phạm — Commit
- quý trọng ai — Value someone
- thu hộ chi hộ — collect and disburse
- tiến hóa — evolution
- rèn đúc — Forge and mold
- thuật in máy — digital printing technique
- nghe nhìn — audiovisual
- thỏa mãn đam mê — satisfy one's passion
- vùi — bury
- thỏa mãn điều kiện — satisfy conditions
- thỏa mãn một nhu cầu — meet a need
- thổi — blow
- phản dân chủ — Anti-democratic
- phản đế — Anti-imperialist
- việc đánh giá — evaluation
- thu hộ — collect on delivery
- phản dame — Counterattack
- nhủi — Burrow
- phong bế — Blockade
- thu gom rác — collect waste
- nói cứng — Assert
- thu dọn — clean up
- mưu sát — assassinate
- thỏa sức sáng tạo — be free to be creative
- ợ — Burp
- làm việc một cách máy móc — work mechanically
- thực hiện giãn cách xã hội — practice social distancing
- thổi phù — blow out
- ngạo mạn — egotistical
- ngăn — block
- nai nịt — belongings
- thổi nến sinh nhật — blow birthday candles
- thực hiện dự án — implement a project
- thu xếp thời gian — schedule time
- thực hiện giấc mơ — fulfill a dream
- xây dựng sự nghiệp — build a career
- thổi nến — blow candles
- thu xếp công việc — arrange work
- ký khống — forgery
- nói oang oang — bawl
- tiêu độc — detoxify
- thực hiện công việc — do work
- làm cân đối — balance
- thủ vai — take on the role of
- nuôi con bằng các cho bú — Breastfeed
- thôi học — drop out
- phạm thượng — Disrespect authority
- nới giá — Adjust the price
- thối tiền — give change
- thổi sáo — play the flute
- thổi bong bóng — blow bubbles
- reo mừng — Celebrate
- làm mồi — bait
- thiên kiến — bias
- to tiếng — speak loudly
- thói quen xấu — bad habits
- nhử mồi — Bait
- thói quen tốt — good habits
- vung — brandish
- thức dậy sớm — get up early
- nghiện cà phê — coffee addiction
- thực chiến — apply in practice
- thức tỉnh — awaken
- thu tiền bán hàng — cash collection from sales
- thoát y — take off clothes
- thói quen hàng ngày — daily habits
- múa mép — brag
- phát triển hơn — Develop further
- ôn lại kỷ niệm — Recall memories
- thu thuế — collect tax
- thói quen ăn uống — eating habits
- thổi qua — snuff out
- thử sức mình — challenge oneself
- nhắm nghiền — Close tightly
- ngoàm — bite
- ngừng bắn — Ceasefire
- nắm đấm — clench fist
- thoát nợ — get out of debt
- nhún — Bounce
- kiêng dè — cautious
- nghếch ngác — bewildered
- vay mượn — borrow
- thoát ế — get out of the single life
- thực tập nguội — cold internship
- tiêu hủy hàng hóa — eliminate goods
- tiêu diệt — exterminate
- nhặt rác — Collect trash
- làm cho cảm thấy chán ngắt — bore
- thức — awake
- ngán ngẩm — bored
- phụ nghĩa — Betray
- quẹt bơ — Dab butter
- ngấu — devour
- thống nhất quan điểm — reach an agreement
- làm cho lạc lối — disorient
- nhất quyết — Determine
- thuật hàng không — aviation
- tố khổ — expose injustice by revealing personal suffering
- phá — Destroy
- ngượng mặt — Blush
- viết hoa — capitalize
- ngỗ ngược — disobedient
- vây hãm — besiege
- làm từ thiện — do charity
- làm cong — bend
- ngỡ ngàng — astonished
- ngôi nhà chung — communal house
- làm bạc giả — counterfeit silver
- thực tập nhận thức — cognitive internship
- phân loại rác — Sort waste
- mùa giáng sinh — Christmas season
- nuôi mèo — Cat keeping
- thông chốt — pass a checkpoint
- nấu canh — cook soup
- thông báo cho ai — inform somebody
- phá gia — Bring disgrace to family
- quy tắc ứng xử — Code of conduct
- lầm bầm — mutter
- nhịp sinh học — Circadian rhythm
- rỉ — Leak
- năng lực hành vi dân sự — civil capacity
- nuốt chửng — Gulp down
- thoả — satisfied
- thay quần áo — change clothes
- thống lĩnh — lead
- thực hiện một nhiệm vụ — carry out a task
- phóng — Launch
- ren rén — Murmur
- ngồm ngoàm — munch
- tỏ lòng tôn kính — show reverence
- nhác — Lazy
- việc di chuyển — movement
- ném bom rải thảm — carpet bomb
- oán thán — Lament
- tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm — carry on as usual
- muộn — late
- ngủm — Kick the bucket
- quỳ — Kneel
- mua hàng xách tay — buy from abroad
- thấy rõ — see clearly
- nghênh hôn — bridal reception
- ngước — Look up
- ngước mắt lên — Raise one’s eyes
- làm việc ở nhà — work from home
- phe vé — Scalping tickets
- vo — knead
- ngậm ngùi — mournfully
- phán — Judge
- nhạo báng — Mock
- thông tục hóa — secularization
- nghiêm minh — just
- nói giỡn — Joke
- thu được — obtain
- nhầm lẫn với ai đó — Mistake for
- tiến lên miền nam — big two
- nói chơi — Joke
- nghiêm huấn — strict training
- ngáng — obstruct
- phục tùng — Obey
- nghiêm lệnh — strict order
- ngứa ngáy — itchy
- nịnh đầm — Woo
- nấng — nurture
- phân lô — Subdivide
- thu mình — withdraw oneself
- ngắt lời — interrupt
- quay quanh — Rotate around
- nhai nhóp nhép — Chew noisily
- phá ngang — Interrupt
- tinh chỉnh — fine-tune
- muốn — want
- nói trắng — State outright
- thuật leo dây — rope climbing
- ti — nipple
- nghĩa cử cao đẹp — noble gesture
- nhấm nháp — Nibble
- vo gạo — rinse rice
- nhấc lên — Lift up
- nghiễm nhiên — naturally
- tiếp nối truyền thống — continue the tradition
- ngẩng cao đầu — hold one’s head high
- phục cổ — Restore tradition
- phá luật — Violate the law
- nặn chuyện — make up a story
- nhấc điện thoại lên — Pick up the phone
- nho phong — Confucian style
- nín lặng — Remain silent
- nịnh — Flatter
- vòi — nag
- thuật ra — narrate
- thực tập viên — intern
- nhẩm — Mutter
- ngào — mix
- mưu trí — intelligence
- nạp vào cơ thể — intake
- ngắt quãng — intermittent
- nói — Speak
- thông thầu — bid rigging
- thủ dâm — masturbate
- ngồi ì — sit still
- quá trình đấu thầu — Bidding process
- ngửng — Raise one’s head
- nhầm nhỡ — Misstep
- ngưng ảo tưởng — Stop fantasizing
- person giọng nam cao — Tenor
- quản — Manage
- nói xạo — lie
- nói sai — Misstate
- ngan ngán — slightly bored
- ngồi chơi — sit idly
- ngồi bệt — sit on the ground
- thua thiệt — loss
- nhục dục — Lust
- tiếp nhận một sự thật khó khăn — accept a difficult truth
- ngả ngớn — lounge
- tỏ ra gan dạ — show courage