Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 13/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- ngửa — to turn over
- làm mất — lose
- nghe lầm — mishear
- ngóc đầu — raise one’s head
- ngoéo tay — to pinky swear
- nới — Loosen
- nới ra — Loosen
- ngủ chập chờn — restless sleep
- phá phách — Mischief
- mục tiêu ngắn hạn — short-term objectives
- tính nhầm — miscalculate
- nhìn — Look
- pha tạp — miscellaneous
- tìm đạo hàm — find the derivative
- nốc — Guzzle
- làm bậy — misbehave
- ngoảnh mặt — look away
- neo đơn — lonely
- thủ pháp — method
- ngoảnh lại — turn back
- xả rác — litter
- ngồi lê — loiter
- ngỏm dậy — get up
- nhắn — Message
- ngồi yên một chỗ — stay put
- ngồi xuống — sit down
- ngồi tù — serve a prison sentence
- ngoảnh — turn away
- ngoái cổ — turn one’s neck
- ngồi yên — sit still
- làm cho nhạy bén — sharpen senses
- nhắc tới — Mention
- ở lì — Linger
- phải thu — Receivables
- phải lòng — Fall for someone
- phác thực — Authenticate
- thọt — limping
- ngấm ngầm — secretly
- tiếp bước — follow in someone's footsteps
- nặn gốm — shape pottery
- ngóc — lift
- nêm — season
- nâng — lift
- thông cống — sewer cleaning
- mưu lợi — seek benefit
- xạo — lie
- ngồi ngay ngắn — sit upright
- làm dài ra — lengthen
- thúc thủ — give up
- nới tay — Lessen
- nấu chảy — melt
- thừa nước đục thả câu — fish in troubled waters
- nói qua — Mention
- tì — lean
- ra khỏi — Leave
- vùng vẫy — flounder
- ngộ nạn — encounter an accident
- nuốt âm — Omit sounds
- nhiều mối — Multiple connections
- nghỉ việc riêng — personal leave
- phát nhạc — Play music
- mưu phản — rebellion
- ngắm san hô — observe coral
- nét cọ vẽ — brush stroke
- nhịn ăn gián đoạn — Intermittent fasting
- mùa cao điểm du lịch — peak season
- ngoác — gape
- làm giặc — rebel against the government
- nấu chè — make sweet soup
- vụt — flash
- nã — fire
- làm lành — reconcile
- ngắm cảnh đẹp — admire beautiful scenery
- múa may — fiddle
- ngó ngoáy — fidget
- thuyết động lực — motivational theory
- nét cau mày — frown line
- nói thầm — Whisper
- nhân sinh quan — Worldview
- ngắm bình minh — watch the sunrise
- nhoi — Fidget
- nấu xôi — steam sticky rice
- pha chế rượu — Mix cocktails
- tiếp tân — reception
- nặn tò he — mold figurines
- ngao du — wander
- qua đời — Pass away
- oẹ — Gag
- ngấm đòn — feel the impact
- ve vãn — flirt
- ngoảy — flick
- nén file — zip a file
- nghiện điện thoại — phone addiction
- ngắm vuốt — groom oneself
- mục tiêu chung — overall objectives
- nói sòng — Speak frankly
- nếm mùi — taste the flavor
- nhàn du — Leisurely stroll
- quan hệ bằng miệng — Oral sex
- nhẹ tình — Fickle-hearted
- phung phí — Waste
- núc — gulp
- oán — Resent
- nhận thức kém — Poor awareness
- quờ quạng — Grope
- mưu hại — plot harm
- nạp thẻ — recharge a card
- thộp — grab
- nhẹ bước — Tread lightly
- pha chế đồ uống — Prepare beverages
- nhẹ lời — Speak gently
- thưởng thức âm nhạc — enjoy music
- ngồi lê la — gossip
- ném phịch xuống — slam down
- nạp mực — refill a pen
- nói to — Speak loudly
- la ó — yell
- ngốn ngấu — gobble
- rên — Groan
- quá bộ — Pass by
- ngán nỗi — weary of
- ngã phịch xuống — plop down
- thương tiếc — grief
- ngăn chặn trước — prevent beforehand
- phiêu du — Wander
- nghé mắt — glance
- ra trường — Graduate
- quắc — Glare
- ngó — glance
- nâng cao dân trí — improve education levels
- ngắm — gaze
- nhằn — Gnaw
- kiều — graceful
- nâng cao chất lượng cuộc sống — improve living standards
- ôn đi ôn lại trước khi làm gì — Practice repeatedly
- ngâm nga — hum
- nặn người tuyết — build a snowman
- làm thơ — write poetry
- ngấm nguýt — glare
- nạp lại năng lượng — recharge energy
- ngất xỉu do quá xúc động — faint from excitement
- thuật cưỡi ngựa — horsemanship
- nấu nhanh — quick cook
- nằm vạ — throw a tantrum
- làm ai buồn — make someone sad
- ngã xe — fall off a bike
- ngấc — jerk up
- nhảy chân sáo — Hop
- nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo — Religious fasting
- quẻ — Fortune
- phán bảo — Instruct
- rén — Hesitate
- ngoặc tay — hook
- nuôi thú cưng — Pet keeping
- rào đón — Hedge
- nắm giữ — hold
- mục tiêu cá nhân — personal objectives
- nhân duyên — Fate connection
- nghỉ hè — summer vacation
- ngầm hiểu — insight
- nở mũi — Beam with pride
- ngăn trở — hinder
- nói rào — Hedge
- nhổ tận gốc — pull up by the roots
- ngạt hơi — suffocated by fumes
- ngắm hoàng hôn — watch the sunset
- nhận thức trước — Foresee
- nhà mồ — Mausoleum
- thúc ép — force
- rèn — Forge
- việc bán lẻ — retail
- nghe theo — follow
- ngang bước — stride past
- việc đột xuất — urgent matter
- nghĩ bụng — think to oneself
- nhả nhớt — Excrete mucus
- nêu gương — set an example
- nấp — hide
- ngậm kẹo — suck a candy
- thù oán — hatred
- tín đồ du lịch — travel enthusiast
- làm căng phồng — inflate
- nói sõi — Speak fluently
- oán hận — hatred
- ném bóng vào rổ — shoot a basketball
- quấy nhiễu — Harass
- ném bóng — throw a ball
- nuôi động vật — Animal husbandry
- phá cách — Innovate
- nghỉ chân — take a rest stop
- nhích — Inch
- thoả chí — fulfilled
- oan hồn — Restless spirit
- nhạc nhẹ nhàng — Soft music
- nuông — Indulge
- rán — Fry
- phá hoang — Reclaim land
- về phía cửa sông — towards the river mouth
- làm bị thương — injure
- quấy rối — Harass
- nhập cư — Immigrate
- vẽ minh họa — illustrate
- nô đùa — Frolic
- tiêm vào — inject
- viết tay — handwriting
- mù chữ — Illiterate
- quay tay — Hand-crank
- làm ảnh hưởng — influence
- nghênh tống — bid farewell
- phân cắt — Fragment
- làm lơ — ignore
- vương víu — hampered
- thay mới — renew
- nghênh tân — welcome the new
- nói thẳng — Speak directly
- phạm húy — Taboo violation
- ngang ngược — inflexible
- ngồi không — idle
- nghe thứ gì — hear something
- ngảnh — turn away
- nâng cao chất lượng — improve quality
- thua — lose
- về phía trước — forward
- vớt lên — retrieve
- thói — habit
- phơi — Dry
- mưu cơ — seize opportunities
- tìm kiếm khách hàng tiềm năng — search potential customers
- rèn luyện sức khỏe — Improve health
- ngôi nhà hạnh phúc — happy home
- quây hãm — Encircle
- nhập cư trái phép — Illegal immigration
- ngái — drowsy
- pha sữa — Prepare milk
- thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo — physiognomy
- thể nghiệm — experiment
- phù phép — enchant
- mua bảo hiểm — insurance sales
- phát triển khỏe mạnh — Grow healthily
- thuyết trình về một vấn đề gì — present a topic
- quan hệ tập thể — Group sex
- nhấn nhá — Emphasize
- ôm chầm — Hug tightly
- thu và chi — income and expenditure
- nuôi tóc dài — Grow long hair
- lâm bệnh — encounter health issues
- nắm bắt công việc — grasp work
- noi gương ai — Emulate
- tiên đoán — predict
- nói thánh tướng — Exaggerate
- nín bặt — Fall silent
- phấn chấn — Elated
- nhổm — Sit up
- xây dựng kế hoạch — make a plan
- nói rõ hơn — Elaborate
- lại vào phòng — re-enter the room
- mượn sách — borrow books
- mục tiêu học tập — learning goals
- nuôi dạy — Educate
- phóng mạnh — Throw forcefully
- tỉnh lược — economize
- lại giao chiến — re-engage in combat
- nhún nhảy nhịp nhàng — Hop rhythmically
- mượn cớ — make excuses
- tin — trust
- lái — drive
- tiết ra — emit
- mua hộ — to purchase on behalf of someone
- tiên phong — pioneering
- ngoái — glance back
- xây dựng hình ảnh — build the image
- nghe lén — eavesdrop
- tiến hành một cuộc bỏ phiếu — conduct a vote
- nằm ngửa — lie supine
- nhún nhảy — Hop around
- việc vặt — errands
- rèn luyện kỹ năng — Hone skills
- ký thác — entrust
- xây dựng gia đình — build a family
- nhắm chừng — Estimate
- phó thác — Entrust
- múa võ — martial arts performance
- mua đường — take a detour
- nằm im lìm — lie still
- xác định vị trí — locate the position
- nằm không — lie idle
- oán thù — Enmity
- quấn lại với nhau — Entangle
- phụ họa — Elaborate
- việc dùng cọ để vẽ của họa sĩ — painting with brushes
- nằm nơi — lie somewhere
- tính trước — estimate
- ôm chặt — Hold tightly
- nhượng bán — Sell off
- nằm xuống — lie down
- ôm vào lòng — Hold close
- mua đồ — buy goods
- nằm nghiêng — lie sideways
- vui hưởng — enjoy
- nắm bắt công nghệ — to keep up with technology
- nằm co — curl up
- mua đất — buy land
- vờ — pretend
- nằm dọc — lie lengthwise
- thoát — escape
- vượt khỏi — escape
- tiếp thêm năng lượng — energize
- múa cổ trang — historical dance
- thiết lập — establish
- nằm sát — lie close
- ti toe — pretentious
- ngụp — Dive
- nghếch mắt — glance upwards
- nằm cạnh — lie next to
- nằm ngủ — lie asleep
- nằm bếp — be laid up
- rào — Fence
- nổ máy — Start the engine
- mua chịu — credit purchase
- nắm bắt công việc nhanh — quickly grasp work
- thiết quân luật — martial law
- rắm — Fart
- ngán ăn — lose appetite
- mua trả góp — installment purchase
- nắm bắt tâm lý khách hàng — understand customer psychology
- nâng cái gì lên — lift something up
- ôm ấp — Embrace
- nhún lên nhún xuống — Bob up and down
- nạp tiền vào tài khoản — deposit money into an account
- nội ứng — Insider cooperation
- nói ra nói vào — talk behind someone's back.
- nạp thuế — pay taxes
- kinh qua — experience
- nương náu — Seek shelter
- nạp thẻ điện thoại — top up phone credit
- thủ tiêu — eliminate
- tô điểm — embellish
- nếm trải — experience
- nắm hết quyền lực — seize all power
- nói dóc — Exaggerate
- thừa hành — execute
- tiếp thu bài học — learn a lesson
- quan trọng hóa — Exaggerate
- nghĩ quẩn — negative thoughts
- mua vui — have fun
- ngắm nghía — examine
- nâng cao kiến thức — increase knowledge
- nắm bắt xu hướng — catch the trend
- ngẩn mặt — look up
- việc trao đổi — exchange
- nằm vùng — work undercover
- làm mùa — farming
- làm chủ thời gian — manage time
- pha hóa chất — Mix chemicals
- mua sắm trực tiếp — in-store shopping
- làm ai cũng biết — make something public
- nghinh chiến — prepare for battle
- phe phẩy — Fan
- ngồi ngay lên — sit right up
- nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán — to beat a dead horse
- ngồi giải trí — sit back
- nắn nót — write neatly
- ngã — fall
- nghe ngóng — listen out
- nghe nhạc — listen to music
- ngất — faint
- nam tiến — move south
- nâng hạ — lift and lower
- nhốt — Lock up
- ngỏ — express
- phủ quyết — Veto
- xả ra — emit
- mũi thính — keen sense of smell
- nghểnh — tilt upwards
- phịa — Fabricate
- phơi bày — Expose
- mục tiêu dài hạn — long-term objectives
- oan tình — Misjudged affair
- thu mua — procure
- nâng giá — increase price
- nhỏm — Lean forward
- nâng cao vị thế — elevate status
- nắm quyền — take power
- thuật vẽ bằng chấm — pointillism
- nâng cao ý thức — raise awareness
- nâng cao sức khỏe — promote health
- thuật khắc bằng ánh sáng — laser engraving
- múa rối — puppetry
- năng lực tư duy — thinking capacity
- phóng đại — Exaggerate
- náu tiếng — live discreetly
- ở một mình — Live alone
- thực tập giữa khóa — mid-term internship
- năng lực làm việc — working capacity
- ngứa tay — Itchy hands
- ngứa tai — itchy ears
- năng lực học tập — learning capacity
- lắng nghe chăm chú — listen attentively
- nhận diện khuôn mặt — Facial recognition
- nâng cao kỹ năng — improve skills
- oan trái — Irreconcilable conflict
- nấu ngót — lightly cook
- năng lực hành vi — behavioral capacity
- thỏa thuận đấu nối — interconnection agreement
- nuôi cấy vi sinh — Microbial culture
- nắm chắc kiến thức — master knowledge
- phét — Exaggerate
- thưởng nóng — instant bonus
- năng lực bản thân — personal capacity
- nắm bắt tình hình — grasp the situation
- nắm lấy cơ hội — seize the opportunity
- pha giữa — middle phase
- phân định — Delimit
- vượt ngục — escape from prison
- quẫn trí — Distraught
- viết cách dòng — line spacing
- vượt khó — overcome difficulties
- viết nhật ký — write in a journal
- vượt giới hạn — transcend limits
- rê bóng — Dribble
- viết bằng hình vẽ — write using pictures
- nạo vét — dredge
- nỗ lực ảo — Futile effort
- ra đi — Depart
- vượt chướng ngại vật — overcome obstacles
- phát tờ rơi — Hand out flyers
- viết bằng chữ — write using letters
- nhân tài — Talent
- nằm mơ — dream
- xấp giấy — a pile of paper
- ném đĩa — throw a frisbee
- làm tóc — hairdressing
- viết bằng — write with
- nhanh chóng cởi cái gì — Take off quickly
- nghểnh ngãng — distracted
- viện cớ — make excuses
- quàng — Drape
- nhiều lời — Talkative
- nhổ neo — Weigh anchor
- việc mai táng — funeral arrangement
- phục vụ đất nước — Serve the country
- phác thảo — Draft
- phá quấy — Disrupt
- làm chậm trễ — delay
- mùa du lịch — tourist season
- phục vụ cho công việc — Serve for work
- ngờ — doubt
- xào bài — shuffle the card
- ngổ ngáo — defiant
- vây quanh — surround
- quấy đảo — Disrupt
- nói chiếu lệ — Perfunctory
- phục tùng mệnh lệnh — Comply with orders
- thuật ngữ tổng thể — general terms
- phúc âm — Gospel
- quẹt — Swipe
- ngờ vực — doubt
- phân bộ — Subdivision
- thuật đánh kiếm — swordsmanship
- mứa — overwhelming
- xắn — roll up
- nghi ngại — doubt
- phục thuốc — Take medicine
- vỗ béo — fatten somebody or something up
- lầm lạc — be misled
- ngốn — devour
- xả khí thải — emit exhaust
- làm móng tay — manicure
- nhận mặt bằng — Take possession
- quấy rầy — Disturb
- oán ghét — Detest
- phức tạp hóa vấn đề — Overcomplicate
- nín thở — Hold one’s breath
- ở trần — Go shirtless
- thực hiện xong — done
- quyên — Donate
- quấy — Disturb
- nghi kỵ — distrust
- ngoắt — swerve
- nghỉ giữa giờ — recess
- làm toán — do math
- lách người qua — dodge
- phục nguyên — Restore to original
- vứt — throw away
- lắc mông — shake one's butt
- xả xui — get rid of bad luck
- quyết ý — Determine
- phá sập — Demolish
- nói tục chửi thề — Swear
- nghỉ cách ly — quarantine
- nom — observe
- nhổ sào — Pull up the pole
- viết thư — write a letter
- mù công nghệ — technologically illiterate
- thuật nhiếp ảnh — photography
- ngạo đời — disdainful
- quấy phá — Disturb
- lai hàng — deliver
- viết tên — write a name
- phân bố — Distribute
- phá rối — Disturb
- viết chữ đẹp — beautiful handwriting
- nhụt chí — Discouraged
- ra ngoài — Go outside
- phế truất — Depose
- ngáo — dazed
- phóng tinh — Ejaculate
- thoái chí — discouraged
- tơ tưởng — daydream
- nhập tiệc — Join the party
- nản — discourage
- vay nợ — borrow money
- ngưng kết nối — Disconnect
- tổ chức bữa tiệc — organize a party
- nghiêm cách — formal manner
- vốc — cup
- nhầm số — Dial the wrong number
- ngã ngửa — fall backward
- nghiêm chỉnh — disciplined
- nghển cổ — stretch one’s neck
- nấu lẩu — cook hot pot
- nựng má — Cuddle
- ngoáy mũi — pick one’s nose
- vụ lợi — exploit for personal benefits
- nuôi cấy — Culture
- vòng quanh — surround
- nhảm — Nonsense
- pha màu — Mix colors
- về sớm — leave early
- nói gạt — Deceive
- nợ nần — Debt
- làm bẩn — dirty
- vệ sinh răng miệng — oral hygiene
- ngăn làm việc — cubicle
- tỏ ý muốn — express a desire
- ngơ ngẫn — dazed
- tổ chức cuộc thi — organize a competition
- về sân khấu — to the stage
- nghỉ tay — take a break
- việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt — early voting
- phê phán — Criticize
- vén — draw back
- pha chế — Mix
- phun khử khuẩn — Disinfect
- thuật ngoại giao — diplomacy
- nấu chín — fully cook
- vờn — play with
- ngửa tay — Extend one’s hand
- quá trình thành lập — Establishment process
- phê bình — Criticize
- thòng — dangle
- về phía nội — towards the interior
- vẽ chân dung — portrait drawing
- phạm tội — Commit a crime
- làm cho cái gì trở nên kém quan trọng — diminish
- ký và đóng dấu — sign and seal
- vọc — mess around
- về phía nam — towards the south
- tìm chỗ ẩn mình — seek refuge
- việc làm từ thiện — doing volunteer work
- nghỉ giữa hiệp — halftime break
- về một bến — moor at a dock
- vay tiền ngân hàng — bank loan
- pha loãng — Dilute
- vay tín dụng — credit loan
- ngang ngổ — defiant
- vay tiêu dùng tín chấp — unsecured personal loan
- vỗ tay — clap hands
- phòng ngự — Defend
- tiến thoái — dilemma
- về một bên — to one side
- nhảy theo nhạc — Dance
- việc dễ làm — things that are easy to complete
- vay theo món — installment loan
- phát triển chiều cao — Increase height
- tổ chức đấu thầu — organize a bidding process
- pha — Mix
- vay thế chấp — mortgage loan
- quắn — Curl
- nhập điểm — Input grades
- phóng uế — Defecate
- việc cần làm — tasks needed to do
- nhón gót — Stand on tiptoe
- nhắm mắt — Close one’s eyes
- thỏa thuận chung — general agreement
- phòng hỏa — Fire prevention
- nhảy múa — Dance
- quịt — Default
- nhăn răng — Clench teeth
- vẫy tay ra hiệu — wave to signal
- phủ — Cover
- về đến nhà — come home
- múa quạt — fan dance
- tỏ ra buồn rầu — show sadness
- nhận lương — Receive salary
- nhào bột — Knead dough
- ngồi thiền — meditate
- nhào đất sét — Mold clay
- tìm kiếm ai đó — search for someone
- nhục hình — Corporal punishment
- nại — justify
- kiêng nể — regard
- nịnh thần — flatterer
- thuật in thạch bản — lithography
- nhập đề — Introduce the topic
- pha trò — Crack a joke
- tỏ lòng kính trọng — show respect
- quay về theo lối cũ — Retrace one’s steps
- kỵ — strictly abstain
- nhận tội — Confess
- nhập cảnh — Enter a country
- thú nhận — confess
- tiêu tốn tiền — waste money
- tiếp tục phát huy — keep up the good work
- nấu — cook
- ra sức — Exert effort
- nhét — Stuff
- phong tặng — Confer
- nướng bánh — Bake a cake
- tình cờ gặp — come across
- tiếp chuyện — engage in a conversation
- tiêu tốn thời gian — waste time
- nói trại — Paraphrase
- nâng cao giá trị bản thân — enhance self-worth
- tìm hiểu thêm — learn more
- thu hồi tin nhắn — recall messages
- ngủ bù — catch up on sleep
- tiếp tục giữ đúng mức — maintain the balance
- ở riêng — Live independently
- nướng bằng lò — Bake in the oven
- nặng nhọc — laborious
- ngồi tĩnh tâm — contemplate
- ký điện tử — sign online
- ngây người — stunned
- thiết lập mối liên lạc — establish contact
- tố hết — report everything
- nín thít — Be completely silent
- tìm ra — find out
- tiếp tục công việc — continue working
- tìm kiếm thứ gì — seek something
- tiễn ai đó — see someone off
- thỉnh giáo — consult
- làm đẹp da — enhance one's skin
- làm ai nói vấp — make someone stumble over their words
- nhốt vào — Put into confinement
- tiếp quản — take over
- nhao nhao vào — Rush in noisily
- tìm hiểu công nghệ — learn about technology
- làm sạch sẽ — clean
- phá đảo game — Beat the game
- nét bút — stroke
- nhận cuộc gọi — Answer a call
- thù nghịch — hostility
- phá game — Ruin the game
- phức tạp hóa — Complicate
- quản ngại — Concern
- nói giọng nghèn nghẹt — speak with a snuffle
- nói vấp — stutter
- nhân tâm — Compassion
- làm phần mình để giúp việc gì — do something to contribute to something
- nắm được — comprehend
- ninh — Simmer
- nghiêm — strict
- ngó lơ — ignore
- tiến xa hơn — go further
- tiếm quyền — usurp power
- ngạo — conceited
- ngồi nghỉ để lấy lại hơi — catch one’s breath
- thụt — suck in
- nhận nợ — To incur debt
- ngỏ lòng — confess
- vỗ — clap
- tiến cử ai làm chủ tịch — propose somebody as the president
- nịnh mặt — Surface flattery
- thương người — compassion
- nhớ tổng số của cái gì — Remember the sum
- nhân nhượng — Compromise
- tiếp diễn — continue
- nói cà lăm — Stammer
- làm minh bạch — make transparent
- phủi — Dust off
- tiếp nhận hồ sơ — receive applications
- thể hiện tình cảm — express love
- mùa thấp điểm — off season
- nói vòng vo — circumlocute
- việc đi lại — commuting
- thoả hiệp — compromise
- tiễn biệt — bid farewell
- thực hiện lời hứa — fulfill a promise
- thưởng thức đồ ăn — enjoy food
- ngáy — snore
- thử tưởng tượng — try to imagine
- nhảy cầu — Bridge diving
- ôn lại bài cũ — Review old lessons
- nghẹn — choke
- thu phục — conquer
- qua lại — Commute
- nhãi nhép — Upstart
- tiễn ra sân bay — see off at the airport
- thực hiện khảo sát — conduct a survey
- quặn — Cramp
- ngấm ngoảy — chew
- ngơ — confused
- nhát gái — Shy around girls
- ôm hôn — Hug and kiss
- thồn — cram
- nhận dạng — Identify
- thực hiện kế hoạch — implement a plan
- tích lũy kiến thức — accumulate knowledge
- ngơ ngáo — confused
- quay cóp — Cheat
- ra lệnh yêu cầu — Command
- thực hiện hợp đồng — perform a contract
- nhân bản — Clone
- nói rộng ra — Broaden the discussion
- nhăm nhe — Covet
- vón lại — compress
- việc — work
- phân cấp — Hierarchy
- thưởng lễ tết — new year's bonus
- nhút nhát — Shy
- thực hiện hóa — make a reality
- nện — pound
- thưởng doanh số — sales bonus
- mục tiêu kép — dual goals
- ngạt mũi — stuffy nose
- nói gẫu — Chat
- nói chuyện xã giao — Exchange pleasantries
- vỗ về — comfort
- thực hiện giao dịch — process a transaction
- tiếp cận với — access
- tô — color
- tính tiền lương — calculate payroll
- tiếp xúc với — be exposed to
- ngại ngần — hesitant
- ngỏng — crane
- thôi miên — hypnotize
- thực hiện theo Hành Chính — administrative implementation
- làm cho buồn nôn — make someone nauseous
- tiêu tiền — spend money
- phao tin — Spread rumors
- thuê ngoài — outsourcing
- thuật xem tướng chữ — graphology
- tiếp cận thị trường — access the market
- nằm viện — stay in hospital
- thông đồng — collude
- ngốc — stupid
- nuôi chó — Dog keeping
- thực hiện thanh toán — make a payment
- thủ cựu — conservative
- nuốt trôi — Easily swallow
- phá rừng — Deforest
- thương thầm — to have a crush on someone
- quý mến — Cherish
- reo — Cheer
- phát huy khả năng — Utilize abilities
- ngoạm — chomp
- thực hiện quyền và nghĩa vụ — exercise rights and fulfill obligations
- làm khoán — do piecework
- quỵ — Collapse
- thừa hưởng — inherit
- thuê phòng — rent a room
- nấu rượu — distill alcohol
- nghỉ giữa ca — take a break during a shift
- nuốt lời — Break a promise
- thuê gia công — outsourced manufacturing
- quắp — Clutch
- thực hiện nghĩa vụ quân sự — fulfill military duty
- thuê nhân lực từ nước ngoài — offshore outsourcing
- làm ai mất tập trung nên nói vấp — distract someone so much that they stumble over their words
- thuê địa điểm — lease a venue
- tổ chức cuộc họp — organize a meeting
- thực hiện đầy đủ — fully implement
- múa rồng — dragon dance
- thực hiện nghĩa vụ của mình — fulfill one's duty
- nét chấm phá — highlight
- nhặt ve chai — Collect recyclables
- thuyết phục ai — persuade someone
- nói ấp a ấp úng — Stammer
- tổ chức công việc — manage tasks
- nghênh chiến — challenge
- nắm rõ thông tin — grasp information
- mỏ — Beak
- thuê đất — lease land
- thuê nhân lực ngoài — human resource outsourcing
- thực hiện việc gì ở một phòng ban nào một cách nhanh chóng — quickly complete a task from other departments
- mép phải — Right edge
- bao mô — Tissue capsule
- đuôi mắt phải — Outer corner of the eye
- bất đề kháng — Non-resistance
- đầu trọc — Shaven head
- bán ý thức — Semi-consciousness
- đùi trên — Thigh
- dưới da — Under the skin
- bàng hệ — Collateral network
- bàn tọa — Buttocks
- áp út — Ring finger
- bản tâm — Inner self
- đầu trần — Bare head
- đầu ti — Nipple
- âm thần — Subconscious mind
- âm hành — Glans penis
- đầu óc — Mind
- vân tay — Fingerprint
- đầu lâu — Skull
- đầu gối — Knee
- vách liên thất — Interventricular septum
- mõm — Snout
- vành tai — Auricle
- dấu chân — Footprint
- cái gáy — Nape
- ức — Sternum
- đầu hói — Bald head
- cái chân — Leg
- cái bướm — Vulva
- môi trái tim — Heart-shaped lips
- buồi — Penis
- môi âm hộ — Labia
- mồm — Mouth
- môi lớn — Labia majora
- mỡ người — Body fat
- búi tóc nhỏ — Small hair bun
- mỡ phần — Fat portion
- mỡ thừa — Excess fat
- bọt mép — Froth at the mouth
- mỏ ác — Fontanel
- bộ não — Brain
- bộ gen — Genome
- bộ máy tuần hoàn — Circulatory system
- mô mềm — Soft tissue
- mép trái — Left edge
- bìu — Scrotum
- mi mắt — Eyelid
- miệng lưỡi — Rhetoric
- mép môi — Lip edge
- biểu mô — Epithelium
- bầu tâm sự — Confidant
- bím — Braid
- biểu bì — Epidermis
- mề — Gizzard
- ghèn mắt — Eye crust
- gỉ mũi — Nasal mucus
- trung thất — Mediastinum
- trung tiện — Flatulence
- gỉ mắt — Eye mucus
- trục khuỷu — Crankshaft
- trung khu — Central nucleus
- gan mật — Liver and bile system
- trung thể — Centriole
- gân tay — Hand tendon
- trụ niệu — Urinary cast
- gân guốc — Sinewy
- trí khôn — Intelligence
- trí lực — Mental capacity
- gân cốt — Tendons and bones
- gân cổ — Neck tendon
- gan bàn chân — Sole of the foot
- trái tim — Heart
- gan bàn tay — Palm of the hand
- tri giác — Perception
- ty thể — Mitochondria
- trai thẳng — Straight man
- tóc — Hair
- gai xương gót chân — Heel spur
- đường tiêu hóa — Digestive system
- gai ốc — Goosebumps
- dưỡng trấp — Chyme
- đường ngôi — Hair part
- gai xương — Bone spur
- ty lạp thể — Mitochondrion
- đường mật trong gan — Intrahepatic bile ducts
- dưỡng mi — Eyelash care
- đường ruột — Digestive tract
- tỵ hầu — Nasopharynx
- tỳ — Spleen
- tuyến vú — Mammary gland
- đường huyết — Blood sugar
- tuyến tụy — Pancreas
- tuyến ức — Thymus gland
- đường kính lưỡng đỉnh — Biparietal diameter
- tuyến nội tiết — Endocrine gland
- tủy — Bone marrow
- đường eo rất nhỏ — Tiny waist
- đường hô hấp — Respiratory tract
- tuyến mồ hôi — Sweat gland
- tuần hoàn bàng hệ — Collateral circulation
- duỗi ra — Stretch
- tuyến mang tai — Parotid gland
- đường chỉ tay — Palm lines
- tư thế — Posture
- đuôi tóc — Hair tip
- tứ chi — Limbs
- màng nhầy — Mucous membrane
- đuôi mày — Eyebrow tail
- đuôi nheo — Eyelash tip
- màng não — Meninges
- mạng mỡ — Omentum
- Đối giao cảm — Parasympathetic
- mang bầu — Pregnant
- màng bụng — Peritoneum
- Đôi cánh — Wings
- lục phủ ngũ tạng — Internal organs
- màng — Membrane
- Đôi chân — Legs
- Đôi bàn chân — Feet
- Đít — Bottom
- lưng gù — Hunchback
- Đoạn đuôi — Tail end
- mãn kinh — Menopause
- Dịch vị — Gastric juice
- Dịch mã — Translation
- lườn — Breast meat
- luân xa — Chakra
- Dịch ổ bụng — Ascitic fluid
- lớp mô mạch liên kết — Connective tissue
- Di hài — Remains
- Lớp dưới da — Subcutaneous tissue
- Lớp hạ bì — Hypodermis
- Di thể — Chromosome
- lớp màng mỏng — Thin membrane
- mất trinh — Defloration
- Dây thanh âm — Vocal cords
- mặt mũi — Features
- Dây thần kinh tọa — Sciatic nerve
- mặt mày — Countenance
- Xô lưng — Shove
- Xúc giác — Touch
- Dây thần kinh phế vị — Vagus nerve
- mắt giả — Prosthetic eye
- mắt kém — Poor eyesight
- mao quản — Capillary
- Cơ trơn — Smooth muscle
- Nhiệt độ cơ thể — Body temperature
- mặt bên hông — Side
- Kẽ nách — Axillary fossa
- màng trinh — Hymen
- Cổ họng — Throat
- Cơ hai đầu — Biceps
- màng thóp — Fontanel membrane
- màng xương — Periosteum
- mạng sườn — Flank
- Chùm tóc trên trán — Forelock
- màng sinh chất — Plasma membrane
- Cơ — Muscle
- màng thai nhi — Fetal membrane
- Chuẩn đích — Benchmark
- Chỉ tiêu cảm quan — Sensory criteria
- màng sừng — Keratin membrane
- Chia phôi — Cleavage
- màng phổi — Pleura
- dái — Lobe
- màng ối — Amniotic membrane
- Lớp da trong — Dermis
- Lớp da mỏng — Thin skin
- Tế bào nhân thực — Eukaryotic cell
- Tế bào quang điện — Photovoltaic cell
- Tế bào nhân sơ — Prokaryotic cell
- Lòng trắng mắt — Sclera
- Tế bào lưới — Reticular cell
- Lông tơ — Fine hair
- Lồng ruột — Intussusception
- Tế bào chất — Cytoplasm
- Tay trái — Left hand
- Lồng ngực — Ribcage
- Long nhãn — Dried longan
- Lông mi giả — False eyelashes
- Lông mũi — Nasal hair
- Tay thuận — Dominant hand
- Lông nách — Armpit hair
- Tay phải — Right hand
- Lồn — Vulva
- Tạng phủ — Viscera
- Tâm trương — Diastole
- Tạng — Organ
- Lòng — Inside
- Lỗ rốn — Navel
- Tâm nhĩ — Atrium
- Tâm thất — Ventricle
- Tâm thu — Systole
- Lỗ tai — Ear hole
- Lỗ đít — Anus
- Tá tràng — Duodenum
- Lé mắt — Cross-eyed
- T11 — Eleventh thoracic vertebra
- Lép xẹp — Flat
- Đốt sống cổ — Cervical vertebra
- Lè lưỡi — Stick out tongue
- Thanh môn — Glottis
- Sự trinh tiết — Virginity
- Đốt sống — Vertebra
- Dòng thuần — Purebred
- Thân xương — Shaft
- Thanh mạc — Serous membrane
- Đốt ngón tay — Knuckle
- Dòng tế bào — Cell line
- Dòng máu trong cơ thể — Bloodstream
- Thân người — Torso
- Thân thể — Body
- Thắng lưỡi — Lingual frenulum
- Dòng giống — Lineage