Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 11/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- se — chilly
- siết cơ — flex
- sự bận rộn — busyness
- sì sụp — slurp
- sinh — birth
- sẽ biết — will know
- say sưa — engrossed
- sự bán lẻ — retail
- sự ban cho — grant
- sự bàn bạc — discussion
- say sóng — seasick
- sự bán — sale
- sự bãi bỏ — abolition
- sự bãi công — strike
- say tàu xe — carsick
- sự bạc đãi — mistreatment
- sát hại — murder
- sát khuẩn — disinfect
- say cà phê — caffeinated
- sự âu hóa — westernization
- sự bác bỏ — rejection
- sự áp dụng — application
- sạt — erode
- hoạt động tình nguyện — volunteer activity
- coi phim — watch a movie
- cỡi — ride
- sự ảnh hưởng — influence
- hoạt động độc lập — independent activity
- sự ăn uống quá độ — overeating
- sự áp bức — oppression
- sự ăn — eating
- có ý xua đuổi — rejecting
- sự ăn kiêng — dieting
- chiến đấu — combat
- có cái gì đó — have something
- chi tiền — spend money
- sống sót — survive
- chiếm số lượng lớn — make up a majority
- sống lang thang — wander
- sống lâu hơn — outlive
- sống ở — reside
- chia bài — deal cards
- chép lại — rewrite
- chi dùng — spend
- sóc lọ — rummage
- chạy vạy — struggle
- soạn sửa — organize
- soát — proofread
- chế ảnh — edit photos
- soát vé — ticket inspection
- sổ toẹt — dismiss
- chạy ùa — rush in
- cần sự giúp đỡ — need help
- chạy theo — chase
- soạn — compose
- đặt chuyện — fabricate
- sở thích ăn uống — gastronomy
- sở thích chụp ảnh — photography
- đặt lịch hẹn — book an appointment
- sở thích đọc sách — reading habit
- có một giấc mơ — have a dream
- sờ soạng — grope
- đánh vỡ — break
- chỉ điểm — inform on
- cố gắng vì tương lai — effort for the future
- đánh ngã — knock down
- chèm chẹp — smack lips
- sống tình cảm — live emotionally
- sống về đêm — live nocturnally
- đánh mất — lose
- dang tay — stretch arms
- có con — have children
- chẻ làm hai — split in two
- chễm chệ — sit grandly
- sống tích cực — live positively
- sống thật — live authentically
- chạy vụt — dash past
- chiếm spotlight — steal the spotlight
- sống thoáng — live openly
- dấn mình vào — immerse oneself
- dán giấy — paste paper
- chạy va phải — bump into
- dẫn đi chơi — take out
- chiếm phần trăm — constitute a percentage
- chưng diện — Dress up
- chỉ đường — give directions
- dạm vợ — propose marriage
- sống khỏe — live healthily
- sống độc lập — live independently
- cáo tạ — express gratitude
- đảm trách — undertake
- chép tranh — replicate a painting
- cáo lui — take leave
- căng ra — stretch out
- đảm đương — take responsibility
- che dù — use an umbrella
- sinh em bé — give birth
- đâm đầu vào — plunge into
- sát khuẩn tay — sanitize hands
- cạn thứ gì — run out of
- dần quen với — get used to
- cuộc vui — festivity
- che nắng che mưa — provide shelter
- sắp xếp hàng hóa — arrange goods
- cúp điện thoại — hang up
- chìm đắm vào — Lose oneself in
- chiếu phim — screen a movie
- đái tội — confess guilt
- đâm đầu — dash forward
- đàn đúm — socialize
- chiếu đèn — shine a light
- cung cấp tài liệu — provide documents
- chiếm tỷ trọng — hold a major share
- dặn dò — advise
- cưu — care for
- dẫn đầu xu hướng — trendsetting
- đọc to — Read aloud
- cung cấp kiến thức — provide knowledge
- cuốn gói — pack up
- chiếm đoạt tài sản — embezzle
- diễu qua — Parade through
- đã thèm — satiated
- dấn bước — step forward
- đổ trách nhiệm cho — Assign blame
- chiếm đa số — be the majority
- chia nhỏ — break down
- đỗ xe vào — Park into
- đả phá — criticize
- đặt tên cho ai — Name someone
- đổ lỗi cho ai — Blame someone
- chia làm hai — divide in two
- chỉ vào — point to
- sự đổ máu — bloodshed
- sống xanh — live sustainably
- đã đính ước — engaged
- sống xa nhà — live away from home
- cứu người — save
- cứu sống — revive
- sự đình chiến — ceasefire
- sống vội — live hurriedly
- chi trả hộ — pay on behalf
- cầm chừng — hold back
- sự đi xe đạp — cycling
- sự đình chỉ — suspension
- công kích ai — criticize someone
- đặt điều — make up
- đặt lưng — lie down
- công khai — make public
- chỉ ra — point out
- sự đi thuyền — sailing
- đáp — reply
- đập gãy — break
- dập vùi — bury
- đặt bàn trước — book a table
- sự đi dạo — stroll
- cọ xát lên — rub on
- cơm chó — public display of affection
- sự đè nát — crushing
- sự đặt giá — bidding
- dạo phố — stroll downtown
- đập vỡ — break
- đạo nhái — plagiarize
- cho — Give
- đáp từ — reply
- cho mục đích — For the purpose of
- đánh thắng — win
- đạp phải — step on
- sự đặt — placement
- chinh phục thử thách — Overcome challenges
- sự dạo chơi — stroll
- đành phải — have to
- chinh phục lại — Conquer again
- đáp lại — reply
- sự dành trước — reservation
- đập nhẹ — tap lightly
- sự đánh mạnh — blow
- đào tận gốc — dig to the root
- chìm vào giấc ngủ gà gật — Nod off
- sự đánh số trang — pagination
- đánh đuổi — chase away
- đang thả diều — flying kite
- chìm vào giấc ngủ — Fall asleep
- đánh bắt — catch
- hun trùng — Fumigate
- sự đánh bom — bombing
- cắm đầu — focus intensely
- đào lõm — dig grooves
- hùn — Contribute
- sự đâm đầu vào — plunge
- đang tay — in action
- đang mang thai — pregnant
- cặm cụi — work diligently
- giảm — reduce
- sự đâm — stab
- đang mắc nợ — in debt
- sự cưỡng lại — resistance
- cầm chắc — be certain
- giải lao — break
- cầm cự — hold out
- đang mắc công việc — busy with work
- cầm — hold
- sự cuốn — rolling
- kẻ lông mày — shape eyebrows
- đăng ký tham gia — participation registration
- giấc nồng — slumber
- hạ hàng — unload goods
- hoạt động trải nghiệm — experiential activity
- sống bám — rely on others
- đăng ký người phụ thuộc — dependent registration
- sống hòa thuận — live harmoniously
- gửi cho — send to
- đấu — Compete
- đăng ký khai sinh — birth registration
- đăng ký kiểm dịch thực vật — plant quarantine registration
- hoạt động thường ngày — routine activity
- dẫn xác — show up
- huyên thuyên — Babble
- hoạt động sản xuất kinh doanh — business production activity
- hủy diệt — Annihilate
- gội — wash hair
- gõ nhẹ — tap lightly
- gởi — send
- dần trở nên quen với — become accustomed to
- hùng biện — Orate
- hoạt động sản xuất — production activity
- đăng tin — post notice
- sự bắt kịp — catching up
- đăng báo — publish news
- cảnh nghèo khó xác xơ — utter destitution
- đặt mua — place an order
- sống như loài ký sinh — live parasitically
- đặt lên trên — place on top
- cấm cửa — ban entry
- đặt một câu hỏi — ask a question
- cấm dán giấy — ban on paper posting
- đặt lại cho đúng — reset correctly
- dẫn liệu — cite data
- sốc lại tinh thần — boost morale
- gửi tin nhắn — send a message
- kĩ năng giao tiếp — communication skill
- hoạt động sinh hoạt — daily activity
- đặt kỳ vọng — set expectations
- dạm bán — propose sale
- cung cấp thông tin — provide information
- dẫn cưới — escort bride
- gửi thư — mail a letter
- đáp ứng yêu cầu — meet requirements
- gửi nhầm tin nhắn — send a wrong message
- hình thành thói quen — habit formation
- đọc truyện — Read stories
- đáp ứng nhu cầu của khách hàng — meet customer needs
- gửi một lá thư — send a letter
- điền vào tờ đơn — Fill in the application form
- có ý chí làm gì — determined to do something
- có quyền làm gì — right to do something
- đặt vấn đề — Raise an issue
- gửi lời chào trân trọng — send regards
- có nhu cầu — have needs
- đáp ứng điều kiện — meet conditions
- đáp ứng nhu cầu — meet demand
- giải tỏa áp lực — stress relief
- gửi lại email — forward email
- dập tắt lửa — extinguish fire
- giấc ngủ ngon — restful sleep
- cho gia vị — Season
- dập tắt đám cháy — put out fire
- gửi hàng — ship goods
- đăng đồ — upload item
- gửi đồ — send item
- đặt ra câu hỏi — ask a question
- đập nhỏ ra — crush into pieces
- đặt phòng — book a room
- đặt lệnh — place an order
- đăng đàn — deliver speech
- gửi đến — send to
- gỡ nợ — pay off debt
- gửi ai cái gì — send something to someone
- đăng bài — publish article
- dập lửa — extinguish fire
- đặt hướng — set direction
- dằn lòng — restrain emotions
- đắp chăn — cover with blanket
- gõ cửa — knock on door
- đào nhiệm — handover duty
- đập bàn — bang table
- đóng hồ sơ — file documents
- dắt díu — lead along
- dẫn đi lạc — lead astray
- dẫn đoàn — lead group
- đặt hàng — place an order
- đóng dấu đỏ — place red stamp
- đạp đổ — knock over
- đánh thốc — strike suddenly
- đập trứng — crack egg
- đảo ngói — replace tiles
- đãi ngộ — treat well
- đặt ra mục tiêu — set a goal
- đành phải làm thứ gì dù không muốn vì không có cách nào tốt hơn — forced to act
- đặt ra luật — establish a law
- dám làm — dare to do
- dành chút thời gian — spare some time
- cung cấp điện — supply electricity
- đáo nhiệm — assume duty
- đặt nghi vấn — raise a question
- đánh mạnh — strike hard
- đánh bạt — push away
- đổi ý — Change mind
- chịu đựng áp lực công việc — Handle work pressure
- đạt mục đích — achieve a goal
- đăng hình — post image
- hòng — aspire
- cho ai thông tin mới nhất — Update someone
- chịu đựng điều gì — Endure something
- đặt vé máy bay — Book a flight
- hôn nhân sắp đặt — arranged marriage
- chiếm tỷ lệ phần trăm — account for a percentage
- hiến máu — donate blood
- hôn cổ — neck kiss
- dịch vụ điện tử — Electronic service
- chiếm tỉ lệ — constitute a fraction
- giảm âm lượng — lower the volume
- cảnh hiểm nghèo — dire situation
- cập bến — arrive at port
- giải ô chữ — crossword solving
- chạy theo xu hướng — follow trends
- hoạt náo — animate
- hợm — arrogant
- cấn trừ tiền — deduct money
- sát phạt — punish severely
- dịch vụ khách hàng — Customer service
- đánh bốp — clap loudly
- hoạt đầu — adapt opportunistically
- canh sợi vải — inspect fabric threads
- canh phòng kỹ — monitor closely
- sắp xếp theo thứ tự — arrange in order
- sắp xếp lại cho gọn gàng — reorganize neatly
- hoạnh họe — criticize harshly
- hoảng — panic
- dịch vụ chăm sóc khách hàng — Customer care service
- cao giọng — raise one's voice
- cắn trộm — bite secretly
- căng óc — strain one's mind
- hoan hô — cheer
- chịu được áp lực — Handle pressure
- canh phòng cẩn mật — guard vigilantly
- dịch vụ tiêu biểu — Outstanding service
- hoài của — cherish old things
- dịch vụ sau bán hàng — After-sales service
- cáng đáng một vai trò — take on a role
- cảnh giác hơn — be more alert
- hạ cờ — lower flag
- can thiệp giùm — mediate for someone
- đọc truyện tranh — Read comics
- sự bài ngoại — xenophobia
- dịch vụ bổ sung — Additional service
- hạ bãi — lower to ground
- đọc lướt — Skim read
- kích hoạt thẻ — activate a card
- chống cự — Resist
- cắt cổ — cutthroat
- gửi xe máy — park motorbike
- đọc tin tức — Read news
- gửi trả thứ gì — return something
- cho thuê nhà — Rent out a house
- đoán rằng — Guess that
- đoán trúng — Guess correctly
- điền form — Fill out form
- cấp phát — distribute
- cuộc cãi cọ ầm ĩ — row
- đổ vỡ một mối quan hệ — End a relationship
- đoán mò — Guess randomly
- đoán là — Assume
- gửi thứ về lại nơi xuất phát — return item to origin
- điều khiển cái gì — Control something
- dỗ em bé ngủ — Soothe a baby to sleep
- hớt ngọn — trim
- gửi thư bảo đảm — send registered mail
- cho thuê phòng trọ — Rent a room
- gửi nhờ — send for safekeeping
- sử dụng đúng cách — proper usage
- gửi nhầm — send mistakenly
- điền vào form — Fill out form
- điền vào ô trống — Fill in the blanks
- điền thông tin — Fill in information
- hót — chirp
- hớp — sip
- gửi lời chúc — send wishes
- khả năng phán đoán — judgment
- hợp quần — unite
- chuyên biệt hóa — Specialize
- hóng chuyện — eavesdrop
- súng máy — machine gun
- đặt vòng — Insert IUD
- gửi hỏa tốc — send urgently
- binh đội — troop
- súng đại bác — cannon
- súng lục — pistol
- binh dịch — military conscription
- binh biến — military coup
- binh công xưởng — military arsenal
- binh bét — rank-and-file soldier
- súng bắn đạn trái phá — grenade launcher
- súng bắn tỉa — sniper rifle
- biểu dương lực lượng — show of force
- biệt kích — commando
- sự xuất kích — sortie
- biệt khu — special zone
- súng ba đô ca — bazooka
- sự xông ra phá vây — breakout
- biệt giam — solitary confinement
- biệt đội — task force
- sự xâm chiếm — invasion
- biên đội — squadron
- sự tuyển quân — recruitment
- bay thao dượt — training flight
- sự tòng quân — enlistment
- sự trấn áp — suppression
- bay tầm thấp — low-altitude flight
- bí mật quân sự — military secret
- sự vũ trang — armament
- bẫy chiến xa — tank trap
- sự thoái lui — fallback
- bẫy mìn — landmine trap
- bẫy chông — spike trap
- sự tập trận — military exercise
- bắt phu — force labor
- sự tấn công bất ngờ — surprise attack
- sự rút quân — troop withdrawal
- bất tham chiến — non-combatant
- sự sai lệnh — miscommand
- sự phong tỏa — blockade
- báo vụ — signal operation
- bất bạo động — non-violence
- sự phòng ngự — defense
- sự phòng không — air defense
- sự khởi nghĩa — uprising
- báo tiệp — victory report
- bạo quân — tyrant
- sự ngụy trang — camouflage
- bao thuốc súng — powder pouch
- sự giải trừ quân bị — disarmament
- báo động ứng trực trên không — airborne alert
- bung xung — surge forces
- báo động ứng chiến dưới đất — ground alert
- sự huy động — mobilization
- đội văn nghệ xung kích — cultural performance team
- dội đạn — barrage of fire
- bom nổ chậm — time-delayed bomb
- sự gác đêm — night watch
- bồng súng — shoulder arms
- xung kích — assault
- xuất ngũ — discharge
- bom khinh khí — hydrogen bomb
- bom nguyên tử — atomic bomb
- bom nổ — explosive bomb
- bom hơi ngạt — gas bomb
- phi quân sự — demilitarized
- xuất chinh — march to war
- phi quân sự hóa một vùng — demilitarize a zone
- bom hóa học — chemical bomb
- nữ du kích — female guerrilla
- người nhái — frogman
- bom đạn — munitions
- phi đội — squadron
- bom bay — cruise missile
- bố phòng — fortify
- bộ đội giải ngũ — discharged soldiers
- bỏ ngũ — desert
- nghệ thuật quân sự — military strategy
- máy bay trực thăng — helicopter
- Binh vận xa — Military transport
- máy bay thả bom — bombing plane
- máy bay chiến đấu — fighter jet
- binh xưởng — armory
- máy bay phóng pháo — gunship
- máy bắn đá — catapult
- binh thư — military manual
- binh vụ — military affairs
- máy bay phản lực — jet plane
- binh tình — military situation
- lựu pháo — howitzer
- binh quyền — military authority
- binh pháp — art of war
- kiếm cung — bow and sword
- lựu đạn — grenade
- kích nổ — detonate
- binh nghiệp — military career
- Binh sĩ — Soldier
- kẻ địch — enemy
- binh mã — cavalry
- binh khí sẵn sàng — weapons ready
- hoả công — fire attack
- hoả lực — firepower
- binh khí — weaponry
- Binh lực — Military strength
- báo động không kích — air raid alarm
- lửa đạn — hail of bullets
- cờ trắng — white flag
- báo động hơi ngạt — gas alarm
- lửa binh — flames of war
- tướng quân — general officer
- bạo chính — authoritarian rule
- tướng lĩnh — senior officers
- bạo động do súng — armed riot
- tuyên chiến — declare war
- bảo an binh — security forces
- truy kích — attack in pursuit
- tử trận — die in battle
- bang giao — diplomatic relations
- bảng ra đa — radar display
- Trung úy — First Lieutenant
- trung úy hải quân — ensign
- bảng cấp số — rank table
- bán xích xa — half-track vehicle
- truy đuổi — pursue
- bắn rớt — shoot down
- bán tự trị — semi-autonomous
- trung tá — lieutenant colonel
- trung tướng — lieutenant general
- bán thuộc địa — semi-colony
- bắn liên thanh — fire in bursts
- trung đội trưởng — platoon leader
- trung đội — platoon
- trung sĩ — sergeant
- bản đồ quân sự — military map
- Ghểnh — Guard
- bản đồ tình báo — intelligence map
- trung đoàn phó — deputy commander of regiment
- bản đồ chiến lược — strategic map
- bản đồ chiến thuật — tactical map
- Bắn chỉ thiên — Fire a warning shot
- ghi công — commend
- bắn để tự vệ — shoot in self-defense
- đường đạn — bullet trajectory
- bắn cảnh báo — warning shot
- dưới họng súng — at gunpoint
- bại trận — lose a battle
- được trang bị — be equipped
- dũng tướng — valiant general
- trung đoàn — regiment
- dũng sĩ — warrior
- dựng nước và giữ nước — establish and defend a nation
- bãi mìn — minefield
- bại binh — defeated troops
- Bản bạch văn — White paper
- bãi binh — disband troops
- thất thủ — fall to the enemy
- thất bại thảm hại — catastrophic failure
- ba quân — entire military force
- bách chiến — invincible
- thao lược — strategic leadership
- thất bại ê chề — humiliating defeat
- an toàn khu — safe zone
- ấp tân sinh — new settlement
- thắng trận — win a battle
- an toàn mặt trước — frontline safety
- tên lửa điều khiển từ xa — remote-controlled missile
- thám báo — reconnoiter
- tháo lui — retreat hastily
- ấp chiến lược — strategic hamlet
- tàu tuần tiễu — patrol boat
- ăn đạn — get shot
- án binh bất động — stand still
- tên lửa — missile
- Ám thính — Eavesdrop
- tên lót — middle name
- tàu tuần dương — cruiser
- ám ngữ — cipher
- án binh — hold troops
- ám trợ — covert support
- tập trận — conduct military drills
- tập hậu — attack from the rear
- tăng thiết giáp — deploy armored vehicles
- ám luật lược văn — cryptographic code
- tấn công mãnh liệt — launch a fierce attack
- ám kế — secret plan
- ám hiệu bản đồ — map code
- ám hiệu thường — common signal
- tấn công bằng súng máy — fire machine guns
- ám lệnh — covert command
- tái ngũ — reenlist
- mồi nổ — detonator
- Tàn binh — Remnant troops
- tân binh — recruit
- miểng bom — bomb fragment
- tạc đạn — throw a grenade
- súng trường — rifle
- mật khu — base camp
- tại ngũ — serve actively
- mật lệnh — secret command
- súng ngắn — handgun
- lui binh — retreat troops
- mảnh đạn — shrapnel
- súng tiểu liên — submachine gun
- súng thính — signal gun
- lục quân — land forces
- súng ngắm — scoped rifle
- luận chiến — war debate
- chính biến — coup
- lực chiến — combat strength
- quân y sĩ — military doctor
- chiêu cuối — ultimate move
- chiêu binh — recruit soldiers
- quân y — military medical corps
- chiến thắng trong gang tấc — narrow victory
- chiến thần — god of war
- quân xâm chiếm — invading forces
- Chiến sỹ thi đua — Emulation soldier
- quân xa — military vehicles
- quân tiên phong — vanguard
- Quân số — Troop strength
- quân sư — military advisor
- Chiến sự — Armed conflict
- Binh ngũ — Troop division
- chiến lũy — fortification
- quân quan — military officer
- Chiến công — War achievement
- cầm quân — lead troops
- Binh vận — Enemy agitation
- cánh quân — military wing
- quân nhảy dù — paratrooper
- cơ động — maneuverable
- quân phí — military expenditure
- dàn quân lấn vào sườn — flank maneuver
- canh phòng — guard duty
- quân nhạc — military band
- quân ngũ — military service
- quân nhu — military supplies
- cờ điều đình — truce flag
- dân quân — local militia
- quân kỳ — military flag
- cờ đầu hàng — surrender flag
- quân mã — warhorse
- chủ quyền — sovereignty
- chưa luyện — untrained
- chủ chiến — pro-war
- quân hạm — warship
- chủ hoà — pro-peace
- quân khí — ordnance
- quân huấn — military training
- chống đạn — bulletproof
- Quân hàm — Insignia
- quân khu — military zone
- quân đoàn — corps
- chủ quyền biển đảo — maritime sovereignty
- quân đồng minh — allied forces
- quân địch — enemy forces
- chòi canh — watchtower
- chống chiến tranh — anti-war
- chòi gác — guard post
- chính trường — political arena
- quân dịch — conscription
- Quân cấp — Military rank
- quân ca — military anthem
- chinh phạt — conquer
- đô úy — captain
- hưu binh — retired soldier
- Hiến binh — Military police
- hậu tập — rear reinforcement
- huyết chiến — bloody battle
- hậu binh — rear guard
- hưng binh — raise troops
- chinh chiến — wage war
- hùng cứ — dominate region
- hạm trưởng — ship captain
- hạm đội — fleet
- hoàn thành nghĩa vụ quân sự — complete military service
- hải chiến — naval battle
- hầm hào — trenches
- hỗn chiến — chaotic battle
- hỏa pháo — incendiary artillery
- hạ ngục — imprison
- hỏa mù — smoke screen
- giáp lá cà — hand-to-hand combat
- hoãn binh — delay forces
- giáp chiến — engage in close combat
- giáp binh — armored forces
- giải trừ — dismantle
- hổ tướng — valiant general
- hổ trướng — military banner
- giao chiến — engage in combat
- hở sườn — exposed flank
- cuộc thẩm vấn — interrogation
- hiện đại hóa vũ khí — modernize weapons
- giải phóng thủ đô — liberate the capital
- cuộc tập bắn — shooting drill
- dân binh — militia
- Giao binh — Clash
- giàn trận — form battle lines
- Giáp công — Encircling attack
- giải phóng miền Nam — liberate the South
- Giám binh — Military overseer
- cuộc phiến loạn — insurgency
- Giải phóng quân — Liberation army
- cuộc phản công — counterattack
- cuộc không chiến — aerial battle
- giải giới — demilitarize
- cuộc luận chiến — heated debate
- cuộc nổi dậy chống đối — resistance movement
- giải giáp — disarm
- cuộc khởi nghĩa — uprising
- sư đoàn — division
- cuộc đột kích — raid
- sự diễu binh — military parade
- sư đoàn kỵ binh — cavalry division
- cuộc đình chiến ngắn — brief truce
- ra quân — launch a campaign
- sự diễn tập — military exercise
- cứ điểm — stronghold
- đơn vị đồn trú — garrison unit
- rà phá bom mìn — bomb disposal
- đội xung kích — assault team
- quân y viện — military hospital
- đoàn quân — army unit
- vũ khí thô sơ — primitive weapon
- vũ khí — weapon
- vũ khí sát thương — lethal weapon
- quân thân — loyalist
- quân thần — ruler-subject relationship
- vũ khí cầm tay — handheld weapon
- xâm lấn — encroach
- xâm chiếm — invade
- quân quyền — military authority
- quân quản — military governance
- xạ kích — shooting
- quân phiệt — militarism
- Tiểu đội hành quyết — Firing squad
- quân pháp — military law
- quân phiệt hóa — militarization
- Tòa án quân sự — Military court
- quân phân — troop allocation
- Thượng cấp — Superior officer
- Tiểu đội — Squad
- Tiểu đoàn — Battalion
- quân lương — military rations
- quân lực — military power
- Thương binh — Wounded soldier
- Thương binh liệt sỹ — Wounded and fallen soldiers
- Thuốc súng — Gunpowder
- quân luật — martial law
- quân lính — soldiers
- Nổ mìn — Blast mining
- quân khu 7 — Military Region 7
- quân lệnh — military order
- Nổ chậm — Delayed detonation
- quân dụng — military supplies
- Quân hiệu — Military insignia
- Quân giới — Military Ordnance
- Nhuệ binh — Elite soldier
- Nhật lệnh — Daily order
- Nhập ngũ — Enlist in the military
- Nguyên tắc cơ bản — Basic principle
- quân cơ — military base
- Nguyên tắc chỉ đạo — Guiding principle
- quân chủng hải quân — navy
- Ngụy vận — Propaganda activities
- quân chủng phòng không không quân — air force
- quân chính — military administration
- quân chủng — military branch
- Nghi phạm — Suspect
- Nghi binh — Feint
- quân cảng — naval port
- Quân cảnh — Military police
- quân bưu — military mail
- quân chế — military regulations
- quân — army
- phiến loạn — rebellion
- quân bị — military equipment
- phục kích — ambush
- Phụng mệnh — Fulfill duties
- quân báo — military intelligence
- Phụng chỉ — Obey orders
- phát xít đức — Nazi Germany
- vụ nổ — explosion
- phát xít — fascism
- vũ khí sinh học — biological weapon
- vũ lực — force
- phục dịch — service duty
- phục viên — discharge
- phục quốc — national restoration
- vũ khí hóa học — chemical weapon
- phòng tuyến — defensive line
- phòng không không quân — air force defense
- phòng không — air defense
- vũ khí nguyên tử — atomic weapon
- Thiếu úy — Second Lieutenant
- vũ khí hạt nhân — nuclear weapon
- phó tướng — deputy general
- phiến quân — rebel
- việt cộng — Viet Cong
- phát binh — deploy troops
- phế binh — disabled veteran
- Thiếu tướng — Brigadier General
- Thủy lôi — Naval mine
- phát súng — gunshot
- pháo thủ — gunner
- Thống chế — Field Marshal
- Thượng úy — Senior Lieutenant
- Thượng tướng — Colonel General
- pháo thuyền — gunboat
- pháo binh — artillery
- oanh tạc — bombardment
- Nguyên soái — Marshal
- Nhuệ khí — Morale
- phân đội — platoon
- Ngụy binh — Puppet soldiers
- vụ tấn công khủng bố — terrorist attack
- Ngụy — Puppet
- oanh kích — airstrike
- Ngụy triều — Puppet dynasty
- súng tiểu liên tôm xơn — Thompson submachine gun
- tàu ngầm nguyên tử — nuclear submarine
- vụ nổ bom — bomb explosion
- Ngòi nổ — Fuse
- Lá cờ Việt Nam — Vietnamese flag
- chiêu an — pacify
- súng thần công — artillery piece
- chính thể — government system
- chiêu bài — pretext
- sung quân — exile as border soldier
- chiến xa — tank
- súng kíp — matchlock
- súng cối — mortar
- súng nòng dài — long barrel rifle
- chiến tranh tâm lý — psychological warfare
- chiến tranh lạnh — Cold War
- chiến tranh thế giới thứ 1 — World War I
- đức quốc xã — Nazi Germany
- chiến tranh hạt nhân — nuclear war
- đội viên dân quân — militia member
- chiến tranh cục bộ — limited war
- phi quân sự hóa — demilitarization
- chiến tranh du kích — guerrilla warfare
- đội viễn chinh — expeditionary force
- hỏa mai — flintlock
- máy bay oanh tạc — bomber
- chiến trận — battlefield
- người chống đế quốc — anti-imperialist
- phi pháo — aerial artillery
- chiến thuật — tactics
- máy bay cường kích — attack aircraft
- chiến cuộc — campaign
- chiến thắng — victory
- máy bay chặn máy bay địch — interceptor
- máy bay khu trục — destroyer aircraft
- Cây súng — Gun
- kế sách — strategy
- chỉ lệnh — directive
- kiếm nhật — katana
- chi viện — reinforcement
- chân vạc — tripartite balance
- chỉ dụ — royal decree
- cây kiếm — sword
- hỏa châu — flare
- có tư tưởng chống cộng — anti-communist
- chủ nghĩa phát xít — fascism
- chỉnh thể — holistic system
- chùy — mace
- cây giáo — lance
- cây đao — saber
- cái thương — spear
- Kiến quốc — Nation-building
- bom từ trường — magnetic mine
- cấm binh — imperial guard
- cao xạ — anti-aircraft artillery
- bom napan — napalm bomb
- cái khiên — shield
- bộ cựu chiến binh — Department of Veterans Affairs
- hải quân quân đội nhân dân việt nam — Vietnam People's Navy
- bát phẩm — eighth rank
- bảo quốc huân chương — National Defense Medal
- bạo động — riot
- hải quân mỹ — United States Navy
- Hải quân lục chiến — Marine Corps
- hải quân đánh bộ — Vietnam Marine Corps
- bành trướng — expansion
- báo quốc — serve the nation
- đào ngũ — desert
- cuộc triệt thoái — retreat
- bảng tác xạ — firing chart
- báng súng — gunstock
- cuộc nổi loạn — riot
- cuộc nổi dậy — rebellion
- cuộc tấn công — attack
- bán quân sự — paramilitary
- bắc thuộc — Chinese domination
- đồn thú — outpost
- đình chiến — ceasefire
- bãi mìn chống chiến xa — anti-tank minefield
- bãi mìn giả — fake minefield
- diễu hành — march
- họng súng — gun barrel
- an toàn phòng cơ giới — mechanized defense
- an toàn phóng xạ — radiation safety
- hữu dực — right flank
- ám hiệu — signal
- hơi độc — toxic gas
- mẹ Việt Nam anh hùng — Heroic Vietnamese Mother
- hồng quân — Red Army
- đường hướng — direction
- hơi cay — tear gas
- đường bắn — trajectory
- giới tuyến — frontline
- tên lửa đối hạm — anti-ship missile
- hỏa tiễn — rocket
- tàu thả thủy lôi — mine-laying ship
- tên lửa chống tàu — anti-ship missile
- tàu phóng ngư lôi — torpedo boat
- Hải lục không quân — Army, Navy, and Air Force
- giao liên — liaise
- quân sự — military
- đấu dịu — pacify
- lử khử lừ khừ — sluggishly
- sơn pháo — mountain artillery
- cái đầu lạnh — Cool-headed
- ê chệ — ashamed
- lừng khà lừng khừng — indecisive
- mảnh đời bất hạnh — unfortunate life
- lòng lang dạ thú — cruel-hearted
- mối nghi kỵ — suspicion
- dửng dưng — indifferent
- ưu điểm và nhược điểm — Strengths and Weaknesses
- được thích hơn — preferred
- bụi đời — Vagabond
- mối hận thù truyền kiếp — ancestral feud
- u ẩn — Hidden
- bớt căng thẳng — Relax
- đầy nhục cảm — sensual
- bào hao — Depletion
- uất ức — Frustrated
- ân hận — Regret
- cả thẹn — Bashful
- cá tính hoá — Personalize
- lượng thứ — forgive
- ái ân — Affection
- mở lòng — open-hearted
- ác khẩu — Malicious
- biết số lượng của cái gì — Countable
- lòng can đảm — courage
- bõ cơn giận — Vent
- ngâm chân — soak feet
- ục ịch — Clumsy
- ưu lo — Worried
- bạt thiệp — Diplomatic
- biểu cảm khuôn mặt — Facial expression
- mếu — pout
- ra vẻ ta đây — Act superior
- ra công — Put effort
- rao bán — Advertise for sale
- rỉ hơi — Vent steam
- vỗ vai — pat on shoulders
- quỳ mọp trước ai — Kneel humbly before someone
- rân rấn — Tear up
- ra chiều — Show as if
- xắn tay áo — roll up sleeves
- rải những mảnh vụn — Spread debris
- rải thảm — Lay a carpet
- làm rã đông — thaw
- làm mới bản thân — self-renewal
- phủ sơn — Paint over
- qua trung gian của — Through the mediation of
- làm đảo lộn — overturn
- rặn đẻ — Push during labor
- làm đẹp cv — improve a CV
- phát triển quá nhanh làm ảnh hưởng đến thứ khác — Overdevelop
- thử vận may — try one's luck
- ra về — Leave for home
- rèn luyện tư duy — Train the mind
- ra tù — Be released from prison
- quá trình phân hủy — Decomposition
- quy hướng — Align with
- làm sảy thai — miscarriage
- làm hãnh diện — make (somebody) proud
- quá cảnh — Transit
- nhấp giọng — Wet one’s throat
- quá trình sử dụng — process of use.
- làm duyên — make a charming gesture
- ra nước ngoài — Go abroad
- nheo mắt — Squint
- làm mọc mầm — germinate
- làm màu — just for show
- phàn nàn về — Complain about
- phơi thây — Leave the body exposed
- nhăn — Wrinkle
- làm lạc đường — lead astray
- tiệt trùng — sterilize
- nhiều mặt — Multifaceted
- quay trở lại làm việc — Return to work
- rã ngũ — Disband
- làm giùm — do something for somebody
- quay sang — Turn to
- nhui — Singe
- quấy quá — Bother excessively
- nhại — Imitate
- làm méo mó tinh thần hoặc lời nói — distort one's mind or words
- ngang bướng — stubborn
- ngồi dậy — sit up
- thay — replace
- làm mất phẩm cách — lose the dignity
- nhảy cẫng — Jump excitedly