Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 7/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- thấp nhất — lowest
- tiền cược container — container deposit
- tiếu lâm — Joke
- tiền mướn đất — land rent
- tiêu chuẩn kép — Double standard
- tiêu chuẩn đầu ra — Output standard
- độ cồn — alcohol content
- tiện nghi — Amenities
- tiêu chuẩn cơ sở — Local standard
- tiền của — money
- danh mục hàng hóa — product catalog
- tỷ lệ bản đồ — map scale
- tiềm tàng — Latent
- tiền chuyên cần — attendance bonus
- danh mục — catalog
- tích cực tham gia — Actively participating
- tiền bồi dưỡng — gratuity
- lưỡng — dual
- tiềm lực — Potential
- tích cực phát biểu — Actively speaking
- thượng tầng — Upper structure
- tiền bản quyền — royalty
- tiêu chuẩn chẩn đoán — Diagnostic standard
- tửu lượng — alcohol tolerance
- tiêu chuẩn chất lượng — Quality standard
- nghịch biện — Paradox
- tiền thưởng thâm niên — seniority bonus
- tỷ lệ xích — scale ratio
- nâng đỡ — Support
- nâng cơ — Firm muscles
- thuộc về sân khấu — Theatrical
- ngoài tầm mắt — Out of sight
- tính tương tự nhau — Similarity
- thuận lợi và bất cập — Pros and cons
- ngôi báu — Throne
- vấy bùn — Muddy
- xàm — Nonsense
- vuông vắn — Squared
- muộn nhất — Latest
- vướng — Entangled
- xẵng — Harsh
- da thú — Animal hide
- vũ bão — Stormy
- vùn vụt — Swiftly
- tinh nhuệ — Elite
- một phần nhỏ của thiết bị — Component
- thông dâm — Adultery
- Bí tỉ — Intoxicated
- võ đoán — Arbitrary
- tính đột phá — Innovation
- bị kỷ luật — Disciplined
- vinh quang — Glory
- Bị lừa bởi một câu chuyện bịa — Gullible
- bị mê hoặc bởi thứ gì — Enchanted
- về bản chất — Essentially
- vừa ăn — Well-seasoned
- bị giới hạn — Restricted
- tỏa khắp — Pervade
- tỏa hương — Emit fragrance
- tiu nghỉu — Crestfallen
- bị giam giữ — Detained
- vội — Rushed
- ô uế — impure
- vỏn vẹn — Barely
- tít mù — Whirling around
- vô tích sự — Worthless
- Bị cô lập — Isolated
- vô vọng — Hopeless
- Bị đảo lộn — Unsettled
- tinh xảo — Exquisite
- tinh tươm — Neat and tidy
- nửa vời — half-hearted
- vô tận — Endless
- tinh vi — Sophisticated
- nóng lạnh — hot and cold
- nở rộ — flourish
- tình trạng méo mó — Distortion
- Bị cám dỗ — Tempted
- vỡ tan — Shatter
- nối liền với nhau — connected
- bí bết — Stuck in a rut
- nổ não — mind-blowing
- tình trạng lộn xộn — Disorder
- bêu — Expose publicly
- vô tâm — Insensitive
- nhỏ to — whispering
- vô sự — Unharmed
- bẻ lại — Refute
- tình trạng khốn khổ — Dire state
- tình trạng hiện tại — Current state
- vô hình — Invisible
- tiềm năng phát triển — Growth potential
- vô phương — Helpless
- vô nhân đạo — Inhumane
- nhỏ nhặt — trivial
- nhiễu nhương — chaos
- vô hiệu — Ineffective
- thức ăn ngon — Delicious food
- xịt lốp — flat tire
- vô hồn — Soulless
- nguy biến — crisis
- to khỏe — Strong and big
- nè — Hey
- vô hạn — Infinite
- nhiễu loạn — turbulence
- vô hại — Harmless
- phương tiện cá nhân — personal vehicle
- nguồn gốc — source
- xa xưa — Ancient
- phân tách — separation
- vô độ — Excessive
- xa hoa — Luxurious
- phương tiện di chuyển — mode of transportation
- vô giá trị — Worthless
- chuyến trước — previous trip
- vô danh — Anonymous
- lốp đốp — Patter
- xa cách — Distant
- vô cùng lạ lùng — Bizarre
- tàu điện trên không — elevated train
- Bỏ mứa — Waste food
- vượng — Prosperous
- phân hóa — differentiation
- Bỏ qua lỗi lầm — Overlook mistakes
- vô cớ — Unjustified
- xanh mát — Refreshing
- vô bổ — Useless
- vương vãi — Scattered
- bỏ chạy — Run away
- phần chênh lệch — discrepancy
- óng ánh — shimmering
- vướng bận — Preoccupied
- phần bù — compensation
- vĩnh viễn — Eternal
- bỏ bớt — Remove
- Biếu xén — Offer gifts
- vững — Stable
- ớn lạnh — chill
- san phẳng — level
- viễn vông — Unrealistic
- mui — canopy
- vững bền — Durable
- tính sẵn sàng để dùng — Readiness
- vẻ tráng lệ — Splendor
- vụn vặt — Trivial
- tính lạc lõng — Alienation
- tỉnh ngủ — Wide awake
- Vắt sữa bò — Milk a cow
- bị đuổi — Expelled
- Ẵm ngửa — Cradle an infant
- tình huống xấu nhất — Worst-case scenario
- tình huống phát sinh — Arising situation
- tính nghiêm trọng — Seriousness
- Miễn bình luận — No comment
- nhát đâm — stab wound
- nhấp nhoáng — flashing
- Lên mạng — go online
- tinh mắt — Keen eyesight
- tình huống giả định — Hypothetical situation
- chủng — strain
- Lao về trước — Lunge forward
- tình huống bất khả kháng — Force majeure
- Lảy cò — pull the trigger
- sinh vật biển — marine organism
- tính liên tục — Continuity
- Bị bắn — Get shot
- tính lâu bền — Durability
- tính giải trí — Entertainment value
- phôm phốp — plump
- tính đúng đắn — Correctness
- tinh diệu — Excellence
- có khả năng sinh sôi nảy nở — fertile
- ốc biển — sea snail
- Bắt tội phạm — Arrest a criminal
- Lánh nạn — Seek refuge
- đôi ba — a few
- đi sông nước — navigate waterways
- tinh linh — sprite
- Bén lửa — Catch fire
- Bẻ lái — Steer away
- để làm gì — for what purpose
- tiểu tiết — Minutiae
- khoảng một cốc — cup's worth
- lùi lũi — slink
- Bay trong gió — Fly in the wind
- tính chính xác — Accuracy
- tích hợp — Integrate
- nhã giám — Examine with benevolence
- tiền học phí — tuition fee
- khoảng một chai — bottle's worth
- đi du thuyền — go on a cruise
- Mở mắt — open one's eyes
- tình trạng hao mòn — Wear and tear
- tích hợp tất cả — Fully integrated
- tiền chậm nộp thuế — late tax fee
- bình phẩm — Comment
- tia sáng yếu ớt — Dim ray
- tiền rác — garbage fee
- thường trực — Permanent
- tình trạng chung — General condition
- tình trạng căng thẳng — Stressful situation
- Biểu lộ óc xét đoán — Show judgment
- tình trạng căng — Tense condition
- tiền phà — ferry fare
- thượng sách — Best option
- tình trạng bớt căng thẳng — Relaxed state
- đốt rừng — Burn the forest
- thường lệ — Routine
- vài ngày — a few days
- bị phạt tiền — Fined
- thường dùng — Commonly used
- đồng tâm — Unison
- mức độ ảnh hưởng — influence level
- tình trạng bất hạnh — Adversity
- thuần túy — Purely
- ang áng — rough estimate
- tiền công tác phí — travel allowance
- nẫu — Overripe
- tình trạng bấp bênh — Precarious condition
- Bay đảo lên đảo xuống — Zigzag in flight
- nào là — Such as
- tình thương — Compassion
- tình trạng báo động — Alert state
- tiền nhân công — labor wage
- đỡ — Relieve
- tiện đường — on the way
- mụp — Dented
- tiền còn lại — remaining amount
- tính thời sự — Relevance
- Quá vãng — Past
- nhũng nhiễu — harassment
- tính theo — Based on
- lượng cá — fish stock
- múm — Chubby
- Ươn — Stale
- một thời gian — A period of time
- nhơ nhuốc — stained
- nhơ nhớp — filthy
- tính tầm thường — Mediocrity
- tiền chi tiêu — spending money
- nhấp nhem — dim
- nhấp nháy — flickering
- nghè — village shrine
- giờ chẵn — even-day schedule
- nhờ nhờ — dull
- sinh viên khỏe — student with good physical training
- bạc — bushing
- thi pháp — poetics
- nhọ nhem — smudged
- nhuốc nhơ — disgraceful
- lớp nền — base layer
- nhấp nhánh — twinkling
- giác thư — diplomatic note
- nhỏ nhẹ — gentle
- nhằng nhằng — entangled
- nhưng nhức — intense pain
- nhẵn nhụi — sleek
- lòi tói — mooring chain
- nhằng nhịt — tangled
- phép chuẩn đoán — diagnostic method
- Lớp phủ ngoài — exterior coating
- nhăng nhít — nonsensical
- lị — dysentery
- nhung nhúc — teeming
- nhỏ nhẻ — softly
- Bị phát hiện — Exposed
- Bị buộc — Forced
- nhớp nháp — soggy
- khau — bailer
- nhâng nhâng — nonchalant
- nguy nga — magnificent
- Bị mất mặt — Disgraced
- Bỏ mạng — Lose life
- ngựa nghẽo — nag
- ngân bản vị — silver standard
- Bỏ lửng — Leave unfinished
- ngụ cư — inhabit
- Lôi lên — pull up
- nhong nhong — running around
- tận dụng cơ hội — seize the opportunity
- hội luật gia — Lawyers’ Association
- nổi trội — outstanding
- linh — spiritual sensitivity
- nhỏng nhảnh — playful
- Ăn da — Corrode skin
- Bị bịp — Tricked
- Bớt — Lessen
- ngôi — enthronement
- nổi rõ — stand out
- Bị động — Passive
- tâm sự với ai — Confide in someone
- Bợ đỡ — Fawn
- Bị đánh giá thấp — Underrated
- Bị lâm vào trường hợp khó khăn — Entangled
- nong nóng — warmish
- Bộn — hectic
- nổi danh — famous
- nhờn nhợt — pale and lifeless
- bẻo lẻo — Talk sharply
- Bị kích thích cao độ — Exhilarated
- Lấy ra — Take out
- Bỏ cái gì — Give up
- đè nặng lên — Weigh on
- nồng nàn — passionate
- Bị ế — Unwanted
- nhừ tử — battered
- nổ bùng — explode
- nhớt nhát — greasy and messy
- no ấm — prosperous
- nhồn nhột — ticklish
- nhộn nhạo — unruly
- Bị chơi khăm — Pranked
- nồng nặc — pungent
- Bị chia làm hai — Get split in half
- Biếu tặng — Donate
- nhớp nhúa — filthy
- Tuân thủ luật pháp — Abide by the law
- ỏm tỏi — chaotic noise
- nóng hổi — piping hot
- Bịt kín — Seal completely
- nhớ lâu — Retain
- Bị chặn — Blocked
- Bén mảng — Venture near
- Bị bỏ lại — Left behind
- nhô ra — protrude
- nồng đượm — rich and warm
- nhạt nhòa — blurry
- Bị làm phiền — Disturbed
- Bị làm nhục — Humiliated
- bày tỏ sự quan tâm — Show concern
- Bị bỏ đói — Starved
- phẳng lì — perfectly flat
- Bị lấm bùn — Muddied
- Bỏ qua ai — Overlook someone
- non tay — inexperienced
- đóng thế — act as a stand-in
- bị đuổi đi — Driven out
- Bay không thấy phía trước — Fly blindly
- nhau nhảu — babbling
- Bít — Block
- Bị dồn vào thế bí — Trapped
- Đùn đẩy — pass the buck
- nhất thiết — necessary
- bắt tay vào làm — Get to work
- nhanh trí — quick-witted
- bắt nọn — Bluff someone into admitting
- Bị trì trệ — Stagnant
- phần phật — flapping sound
- phôi pha — fade away
- Biết tuốt — Know-it-all
- Bày ra — Lay out
- Bị theo dõi — Monitored
- Bị bơ — Ignored
- Bẩy lên — Lift up
- nhạt màu — faded
- phờ phạc — drained
- Bị trì hoãn — Delayed
- gằn — Emphasize
- Giếng khơi — offshore well
- phàm phu — commoner
- bị bắt quả tang — caught red-handed
- Đê bao — levee
- đè lên — press down
- Bay là là — Hover near the ground
- bày hàng — Display goods
- ngớt lời — Pause speaking
- nhập nhèm — blurry
- ở nơi xa xôi — faraway place
- ép duyên — push someone into a relationship
- rằn ri — camouflage
- nhí nhố — playful
- Bầu ai làm chủ tịch — Elect someone as chairman
- Bay diễn tập — Practice flying
- mã thượng — gallant posture
- giấy miễn thị thực — Visa exemption
- phất phới — flapping lightly
- bày chuyện — Make up a story
- ồ ề — massive
- Bỏ lỡ nhau — Miss each other
- Bị tẩy chay — Boycotted
- Bắt thóp — Catch someone out
- ở bên — beside
- nhí nháy — flickering
- Mặc đồ — put on
- Bị rơi vào nguy hiểm — Endangered
- Bắt phạt tiền — Fine someone
- mắc bẫy — trapped
- khe nhiệt — thermal expansion joint
- Bỏ xuống — Put down
- phần quan trọng — critical part
- nhì nhằng — complicated
- để bụng — hold a grudge
- Biết về — Be aware of
- sự tán tỉnh — flirting
- Ép uổng — impose something on someone
- nứt nẻ — cracked
- nhẹ bỗng — weightless
- Bị leo cây — Stood up
- nhẹ tay — gentle
- Bẻ bai — Criticize harshly
- xử — handle
- nháy nháy — blinking
- nườm nượp — bustling
- Bỏ rác vào thùng — Put trash in the bin
- bị lấy mất — Deprived
- bảo — Tell someone to do something
- phồng lên — swell up
- để mở — leave open
- Bỏ nhà đi bụi — Live on the streets
- Bày biện tủ kính — Arrange showcase
- Bị làm phiền muộn — Troubled
- Đá cấp phối — graded aggregate
- kỹ thuật lập trình — programming techniques
- hàng chục ngàn — tens of thousands
- nước đôi — ambiguous
- hàng chục — tens
- la — mule
- bánh xe nâng — forklift wheel
- nhào — dive
- kỹ thuật học — engineering science
- ngữ — phrase
- nhao — rush
- thẩm phán — judge
- vồ vập — Overeager
- vây — fin
- trai đểu — Player
- kỹ thuật điện tử — electronics engineering
- kỹ thuật hóa học — chemical engineering
- cầm quyền — Rule
- thẹp — metal sheet
- ra đi an — radiance
- ống xoắn ruột gà — Flexible conduit
- nhức nhối — throbbing pain
- ngu ý — humble opinion
- nương — depend
- nông — shallow
- hối — regret
- Hoành — horizontal beam
- Que móc — Crochet hook
- kỹ thuật cảm biến — sensor technology
- ga răng ti — idling speed
- tổ kiến — ant nest
- gá — jig
- lố — excessive
- ống thoát khí — Vent pipe
- Giáo mác — Halberd
- nổi — float
- quần áo dệt — woven garments
- hệ thống cơ khí — mechanical system
- cỏ vê — rubbing grass
- choắt — redshank
- nhẹ bụng — relieved stomach
- nở — bloom
- trị tuyệt đối — absolute value
- đui bóng đèn — light bulb socket
- vú mỡ — nipple grease
- Chập mạch — Electrical short
- chặn xe để cướp — carjacking
- phép đo vẽ địa hình — topographic survey
- kỹ thuật phần mềm — software engineering
- kỹ thuật ô tô — automotive engineering
- cấy que tránh thai — implant contraceptive rod
- Cất nóc — roof erection
- màn đêm — darkness
- máy xúc bằng hơi nước — steam shovel
- kỹ thuật nhiệt — thermal engineering
- trục vít me — lead screw
- kích thước lọt lòng — clearance size
- hàng vạn — tens of thousands
- đệ quy — recurse
- vạn — ten thousand
- di dân — migrate
- nhức nhói — throbbing pain
- nhả — release
- đỗ — park
- ván ô — parquet panel
- trai — Mussel
- kỹ thuật nghiệp vụ — technical operations
- cầu tự — pray for a child
- dê — goat
- hệ thống âm vị — phonological system
- nhá — try quickly
- tà vẹt — railway sleeper
- khẩu — Muzzle
- điều — article
- đánh gió — coin rubbing
- nguyên — original
- xà — serpent
- bộ xử lí đầu trước — front-end processor
- Rắn — Firm
- lễ — Ceremony
- sự mất nước — Dehydration
- Vòi rửa — Faucet
- ngưỡng — threshold
- kỹ thuật máy tính — computer engineering
- lê — Drag
- Vi sai — Differential
- dẫn giải — escort
- phú — wealthy
- Phù kế — Manometer
- ngũ — Five
- ống thoát nước thải — Drainpipe
- ngáo đá — drug-induced delirium
- gianh — alang grass
- Đại đao — Halberd
- Ống máng chảy xuống — Downspout
- Giàn khoan — Drilling rig
- phì — chubby
- Đắp nền — subgrade fill
- man — savage
- đầm nền — subgrade compaction
- Ách — Yoke
- ngót — Shrink
- lưu lại — stay
- Cục nóng của máy lạnh — Outdoor unit
- nhát — stab
- Số khung xe — Frame number
- hiệu bài — privilege token
- khả năng gây độc hại cho thận — nephrotoxicity
- chống sét lan truyền — surge protection
- Váng — Scum
- ra ngôi — take ceremonial seat
- bơm màng — diaphragm pump
- chống sét — lightning protection
- chu kỳ kinh nguyệt — Menstrual cycle
- con sơn — corbel
- nhánh — branch
- Ù — Hum
- đầm nén — compaction
- van xả cặn — drain valve
- dây mayso — heating coil
- nhắng — annoying
- ngăn lộ — fault containment
- kiểm đếm — count and verify
- xeo giấy — paper formation
- giằng tường — wall tie beam
- xéo canh vải — fabric bias
- bộc — Express
- hủ nam — fudanshi
- matit — wall putty
- muồi — ripe
- nhớt — slimy
- thanh nhôm — aluminum bar
- giằng móng — foundation tie beam
- kiểm soát không lưu — air traffic control
- nhè — spit
- lá tọa — basal leaf
- vật liệu tiêu hao — consumable material
- người có cổ phần — shareholder
- có chân giả — have a prosthetic leg
- tách nền — background removal
- chà ron — grouting
- phép dời hình — geometric transformation
- bộ điều khiển từ xa — remote controller
- dây kháng lực — resistance band
- nhau — placenta
- lưu — save
- trắc địa kế — geodimeter
- gửi rể — matrilocal marriage
- con tiện — baluster
- phẩy khuẩn — comma-shaped bacteria
- mạ bạc — silver plating
- phát canh — slash-and-burn farming
- đào nương — folk performer
- nong — bamboo tray
- nhặt — pick up
- vã — Desperate
- lỗi sợi vải — fabric thread defect
- thang máy chữa cháy — fireman’s lift
- dán nhãn năng lượng — label energy efficiency
- mọn — trivial
- cắt băng khai trương — ribbon cutting ceremony
- bộ nhớ đệm — cache memory
- nhũ tương — emulsion
- hôn nhân cận huyết thống — consanguineous marriage
- ba vớ — burr
- vụng — Clumsy
- tiền chẵn — large-denomination money
- búa nhổ đinh — claw hammer
- lọc dầu — oil refining
- chượp — fish mash
- kỹ thuật dựng phim — film editing engineering
- tịt — Completely stuck
- mặn mà — charming
- làm xanh — green up
- đơn động — operate alone
- máy đo lượng mưa — rain gauge
- hóa trang halloween — Halloween costume
- nê — Overeaten
- đĩnh — ingot
- hạnh ngộ — serendipitous meeting
- thanh nhiệt — heating element
- bợ — Support
- kỹ thuật xét nghiệm y học — medical laboratory techniques
- đạo ôn — rice blast disease
- kiểm soát nhiễm khuẩn — infection control
- bén — Sharp
- tiền thu hộ — cash on delivery
- ruột rà — blood relation
- đo bóc khối lượng — quantity takeoff
- nề — Care about
- đào khuôn đường — roadbed excavation
- Ám — Haunted
- bộ hòa khí kép — dual carburetor
- hàm ý quản trị — managerial implication
- khăn quàng — scarf
- nắc nẻ — hawk moth
- đầu kẹp mũi khoan — drill chuck
- liền — Immediately
- tuần trăng khuyết — waning moon phase
- nứt — crack
- khăn lông — towel
- Tư vấn chiến lược — Strategy Consultant
- tổ chim — bird nest
- khăn tay lớn — towel
- mục súc — livestock
- nháp — draft
- nức — bursting
- nhuyễn — fine
- hoành độ — abscissa
- chu kỳ sống — life cycle
- tổ mối — termite mound
- nhuốm — stained
- nhợt — pale
- sóc bay — flying squirrel
- nhoè — smudged
- đói khổ — destitution
- nhỡ — missed
- nhũn — limp
- nhe — grin
- đại gia súc — large livestock
- nhẹ mình — unburdened
- nhắp — sip
- dã cầm — game bird
- Lui — retreat
- dùng — use
- ô danh — disgrace
- gram — gram
- vòi voi — elephant trunk
- cóc tía — large-webbed bell toad
- cật — kidney
- nhanh lẹ — swift
- dài rộng cao — length, width, and height
- suy nghĩ thoáng qua — Glimpse
- Lên báo — featured
- trữ lượng khai thác — extraction reserve
- nhân hậu — compassionate
- đồ dệt — woven items
- thỏ bông — cottontail rabbit
- dự thính — audit
- vẫy đuôi — wag tail
- tiền cũ của vương quốc anh — old British currency
- vớ da — nylon stockings
- nhà hậu lê — Later Le Dynasty
- tiền điện tử — cryptocurrency
- sâu bọ — insects
- chạp — last lunar month
- hàu sữa — slipper-shaped oyster
- Quần ngủ — Pajama pants
- đối ngoại — Diplomacy
- ngói đen — black roof tile
- sự hiểu nhầm — misunderstanding
- tác loạn — Chaos
- lịch thiên văn — astronomical calendar
- Quần da — Leather pants
- con mồi — prey
- nhúm — handful
- lịch dương — solar calendar
- Quần cộc — Shorts
- hạt trai — pearl
- chim diều hâu — hawk
- tuổi mụ — lunar age
- hy lạp cổ đại — ancient Greece
- sự vui chơi — play
- nứt vỡ — fractured
- đi đày — exile
- nái — sow
- thời hiệu khởi kiện — limitation period
- nguyên do — reason
- giống bò sát — reptile species
- được chiều chuộng sinh hư — spoiled
- nguyên cớ — cause
- phần tinh chất — essence
- giờ sáng — AM
- nái sề — old sow
- đốt nến — Light a candle
- phần thập phân — decimal part
- động vật thiến — castrated animal
- giờ chiều — PM
- mũ bảo hiểm — helmet
- thú ăn thịt người — man-eater
- từ chối đặc quyền — Refuse privilege
- xà cạp — leggings
- đi lại — Go back and forth
- giêng hai — year's beginning
- niên đại học — chronology
- phập — stabbing
- voan — chiffon
- tìm được tiếng nói chung — reach a consensus
- rằm trung thu — Mid-Autumn Festival
- hệ thống chiếu sáng — lighting system
- ong mật — honey bee
- hổ con — tiger cub
- nhời — utterance
- nọc — venom
- ngói chiếu — projecting roof tile
- thiên nga — swan
- nhấp — sip
- hằng đẳng thức đáng nhớ — notable identity
- nội — internal
- cái mõm — snout
- nhện — spider
- nhất hạng — first class
- nhĩ — ear
- gia nhiệt — Heat treatment
- nhất — best
- Đắp đất — earth fill
- nguyên môn — specialization
- gia công thép — steel fabrication
- nhật — sun
- đánh hơi — sniff
- nguyên lành — intact
- nguồn trích dẫn — citation source
- góc lệch pha — Phase angle
- gốc — Root
- góc chiếu — Illumination angle
- nhằm — aim
- sinh vật — organism
- thỏ — rabbit
- Hắc bạch — Black and white
- gạt mưa — Wiper blade
- gia công xuất khẩu — export processing
- nguyên lí — principle
- nguy — danger
- sống chết — life and death
- ép plastic — Plastic lamination
- sự bất ngờ — surprise
- thú — mammal
- nước đại — gallop
- ngược xuôi — back and forth
- ngụm — sip
- đường hàn — Weld seam
- quạ cái — female crow
- Cát két — Safe
- hình xăm — tattoo
- phục trang — costume
- hươu cái — doe
- công nghiệp chế biến chế tạo — manufacturing and processing industry
- công suất hữu dụng — usable power
- nhạo — mock
- truyền động — power transmission
- Quần jean — Jeans
- vỏ ốc — conch shell
- hoẵng cái — doe
- truyền động cơ khí — mechanical transmission
- huyệt — burrow
- guồng bơm — pump wheel
- gia công sản phẩm — product processing
- cự ly góc — angular distance
- Quần jean ống rộng — Wide-leg jeans
- Họa tiết kẻ caro — Checkered pattern
- tiền tố và hậu tố — prefix and suffix
- công năng sử dụng — utilization functionality
- huyết heo — pig blood
- Họa tiết da beo — Leopard print
- Búa nước — Water hammer
- Cuộn len — Ball of yarn
- vỡ ảnh — Pixelation
- huyết — animal blood
- Chế độ máy bay — Airplane mode
- thiên nga đen — black swan
- Hoa tai — Earrings
- Biến toàn cục — Global variable
- Đầm yếm — Pinafore dress
- tình trạng vô chủ tạm thời — Temporary abandonment
- nanh — fang
- nanh vuốt — fangs and claws
- hủ tiếu — rice noodle soup
- tính khử — Reducing property
- giác quan thứ 6 — Sixth sense
- súp vi cá — Shark fin soup
- sự đối lập — contrast
- nai cái — doe
- ống chân — Shin
- vỗ cánh — flap wings
- vùng kín — Private area
- Giày vải — Canvas shoes
- Quần suông — Straight pants
- kheo — Knee hollow
- súp tóc tiên — Toc Tien soup (Vietnamese eelgrass soup)
- khe ngực — Cleavage
- Quần ống túm — Cuffed pants
- súp lươn — Eel soup
- quả trứng gà — chicken egg
- Quần rách — Ripped jeans
- oạch — thud
- phân gà — chicken manure
- IQ — IQ
- ong thợ — worker bee
- rùa biển — sea turtle
- khủng long — dinosaur
- sú — mangrove
- lố lăng — outrageous
- voi con — elephant calf
- ong chúa — queen bee
- lõi đời — worldly-wise
- ái quốc — Patriotism
- cò — stork
- tôm tẩm bột — crispy breaded shrimp
- dưa góp — Mixed pickle vegetables
- ngựa non — colt
- sâm cầm — coot
- vỏ lãi — motorized canoe
- ảo não — Melancholy
- gây gấy — Uneasy
- hộp giảm tốc 2 cấp — two-stage gearbox
- mập mờ trong tình yêu — undefined in love
- chim muông — birds and beasts
- mất niềm tin vào cuộc sống — lose hope in life
- mất niềm tin vào tình yêu — lose faith in love
- vỏ tàu — hull
- thuyền bè — boats and rafts
- lờ đà lờ đờ — lethargic
- hải ly — beaver
- kỳ nhông — butterfly lizard
- lơ đễnh — inattentive
- nhái bén — Annam tree frog
- mệt — tired
- được ủng hộ — supported
- ba lơn — Jokester
- mặt dày — shameless
- bất đắc chí — Frustrated
- tổ chim làm tít trên cao — aery
- tàu hộ tống nhỏ — corvette
- lo buồn — sorrowful
- uyên bác — Erudite
- Bốc đầu xe — Perform a wheelie
- tự tin vào bản thân — Self-confident
- nhà tư tưởng — thinker
- Bộ tham mưu — Staff officers
- kêu éc éc — squeal
- lỗ mãng — rude
- Biện chứng — Dialectics
- lòng ham thích mạnh mẽ — enthusiasm
- Bị bóng đè — Sleep paralysis
- có nọc — venomous
- ra ràng — fledgling
- lòng dân — public support
- mồm mép — eloquence
- hệ động vật — fauna
- kình nghê — whale
- thỏ rừng — hare
- Bộ thông tin truyền thông — Ministry of Information and Communications (MIC)
- Bộ thương mại — Ministry of Commerce
- ong bướm — flirtatious
- hà mã — hippopotamus
- kình ngạc — sea monsters
- thây ma — zombie
- kiến lửa — fire ant
- Bộ dẫn động — Actuator
- khỉ đột — gorilla
- cú muỗi — nightjar
- kiến ba khoang — rove beetles
- khủng long cổ dài — brachiosaur
- thú dữ — wild beast
- cò con — young egret
- khái — tiger
- nanh nọc — vicious
- phân chim — bird droppings
- gõ kiến — woodpecker
- giun đốt — annelid
- chu tước — vermilion bird
- giun đất — earthworm
- kangaroo — kangaroo
- khủng long ba sừng — triceratops
- giống chó dingo — dingo
- thủy tức — hydra
- kiến trúc mạng lưới — network architecture
- giống chó — dog breed
- chó chết — damn
- thú có túi — marsupial
- chim trả — tree kingfisher
- ngư long — ichthyosaur
- ngạnh — fish barb
- hổ khẩu — tiger's mouth
- hươu xạ — musk deer
- chẫu chàng — three-striped grass
- họ chó — canidae
- giếc — roach fish
- giẻ cùi — red-billed blue magpie
- sơn ca — lark
- giáp xác — crustacean
- hợp bào — syncytium
- kỳ lân biển — narwhal
- vịt cái — hen
- nhặm lẹ — swift
- váy đuôi cá — mermaid dress
- phiền nhiễu — nuisance
- sói trắng — white wolf
- tất lưới — fishnet stockings
- thú vật — animal
- váy chữ a — A-line dress
- sói đen — black wolf
- váy chống nắng — sun protection dress
- phai mờ — blur
- vú heo — sow's udder
- vớ dài — knee-high socks
- óng — shiny
- váy chấm bi — polka dot dress
- váy zip — zip skirt
- mũi giày — shoe toe
- vỏ hến — clam shell
- khăn rửa mặt — face cloth
- nhơi — chew slowly
- váy yếm jean — denim pinafore dress
- vỏ của động vật thân mềm — mollusk shell
- khăn rằn — checkered scarf
- váy ren — lace dress
- váy suông — shift dress
- khăn lụa — silk scarf
- thời trang công sở — business attire
- vi rút — virus
- oái oăm — ironic
- mũ bảo hộ — safety helmet
- Công trình điện — electrical facility
- rồng vàng — golden dragon
- sinh vật dưới nước — aquatic organism
- nồng cháy — passionate
- váy quây — tube dress
- mũ trẻ em — kids’ hat
- ở trong nước — domestically
- váy liền — one-piece dress
- rồng nước — water dragon
- mũ tai bèo — bucket hat
- mũ sinh nhật — birthday hat
- rồng lửa — fire dragon
- ngói bò — humped roof tile
- Quần dài ống rộng — Wide-leg trousers
- váy len — knitted dress
- váy hoa nhí — floral print dress
- mũ đệm — padded hat
- vỏ tôm — shrimp shell
- chịu trống — accept mating
- động vật quý hiếm — rare animal
- súp bí đỏ — Pumpkin soup
- mũ bơi — swim cap
- súp bào ngư — Abalone soup
- nguyên con — whole animal
- chạy rông — roam
- dã thú — wild beast
- súp bắp cua — Crab and sweetcorn soup
- chao liệng — soar
- có nhiều thịt — meaty
- kính phân cực — polarized glasses
- kính tráng gương — mirror glasses
- riêu — Vietnamese crab noodle soup
- tiểu quỷ — imp
- nước cháo — diluted congee
- động cấn — in heat
- mùa sinh sản — breeding season
- xem pháo hoa — watch fireworks
- thịt rang cháy cạnh — chinese braised pork belly
- thú lai — hybrid animal
- thời trang trẻ em — children's fashion
- đã được thuần hóa — domesticated
- khìa — Braised caramel with coconut water
- nanh sấu — crocodile fangs
- thời trang thu đông — fall winter fashion
- vụng trộm — furtive
- ác cảm — Aversion
- thủy quái — sea monster
- tôm rim thịt — Vietnamese caramelized pork belly & prawns
- nhú sừng — sprout horns/antlers
- phần đuôi lòng thòng — dangling tail
- mùi — smell
- ký lại hợp đồng — re-sign a contract
- nhà giàu — rich family
- nhà chung — communal house
- nguyên trạng — original condition
- rồng — dragon
- sói — wolf
- ngược nhau — opposing
- quái thú — monster
- sói tuyết — arctic wolf
- rắn độc — venomous snake
- chịu đực — in heat
- có lông — hairy
- hồng hạc — flamingo
- kiêm dụng — multi-purpose
- ngót nghét — Nearly
- động vật có vú — mammal
- anh hoa — Brilliance
- đỉa — leech
- chíp — cheep
- nhớt của ốc sên — snail slime
- cánh đều — homoptera
- sâu bướm — caterpillar
- động vật chân bụng — gastropod
- trạng thái mê ly — Blissful
- quạc quạc — caw caw