Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 9/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- tầm cao — altitude
- tiền ăn quà — snack money
- chòm — constellation
- chuyến — trip
- độ đồng nhất — homogeneity
- tiền ăn — meal allowance
- độ đồng đều — uniformity
- tam — three
- tiền ăn giữa ca — mid-shift meal allowance
- hệ thống đo lường — measurement system
- tải lượng — load capacity
- ẩn nhiệt — latent heat
- độ dốc thủy lực — hydraulic gradient
- độ độc — toxicity
- hệ thập phân — decimal system
- sự sai lệch — deviation
- âm tần — audio frequency
- hệ số tương quan — correlation coefficient
- thất — seven
- độ dốc — slope
- độ hụt khối — mass loss
- tiền tệ ngân hàng — bank currency
- tiền phúc lợi xã hội — social welfare
- độ kinh — terror
- độ màu — color
- tiền nong — cash handling
- độ hội tụ — convergence
- độ đường — brix
- tiền phúc lợi — welfare benefits
- tiền phép năm — annual leave pay
- tiền lương hưu — pension
- loạt — series
- độ đúng — accuracy
- định mức tồn kho — inventory norm
- định mức vải — fabric standard
- thành tố — element
- loại — type
- định mức lao động — labor norm
- định mức tiêu hao — consumption standard
- định mức sử dụng — usage norm
- tiền nhàn rỗi — idle money
- trị số tuyệt đối — absolute value
- định mức kỹ thuật — technical standard
- định mức sản phẩm — product standard
- cung tròn — arc
- định đề — axiom
- tiền thưởng tết — Tet bonus
- điều kiện tài chính — financial condition
- cung phần tư — quadrant
- tiền thưởng cuối năm — year-end bonus
- điều kiện thanh toán — payment condition
- điều kiện sống — living condition
- tiền tài trợ — sponsorship funds
- tiền thuê mặt bằng — lease fee
- điều kiện thuận lợi — favorable condition
- điều kiện kinh tế — economic condition
- điều kiện sản xuất — production condition
- điều kiện ràng buộc — binding condition
- tiền giả — counterfeit money
- tiền mừng đám cưới — wedding gift money
- tầm súng — gun range
- lằn ranh — boundary
- điều kiện học tập — learning condition
- tầm nhìn xa — long-range view
- điều kiện kinh tế khó khăn — economic hardship
- ái lực — affinity
- trục hoành — horizontal axis
- điều kiện đủ — sufficient condition
- trục đứng — vertical axis
- điều kiện giao hàng — delivery condition
- hàng dọc — vertical line
- góc vuông — right angle
- trữ lượng — reserve
- trục đối xứng — axis of symmetry
- góc trong cùng phía — same-side interior angle
- mỗi — each
- mồng — crest
- mọi — every
- góc trong — interior angle
- góc kề — adjacent angle
- góc bù — supplementary angle
- mớ — bunch
- danh mục đầu tư — portfolio
- mẩu — snippet
- danh pháp — nomenclature
- mảnh — fragment
- luống — furrow
- mấy — few
- lượng — quantity
- danh mục bảng biểu — table of figures
- đạn đạo — ballistics
- lớn lao — vast
- dải tần số — frequency range
- đẳng thức — equality
- dạng toàn phương — quadratic form
- lèo tèo — scant
- thái cực — extreme
- thấp hơn — lower
- dải môbiut — möbius strip
- dải tần — frequency band
- đáp số — answer
- danh xưng — title
- độ vuông góc — perpendicularity
- độ võng — deflection
- đơn vị đo nhiệt độ — temperature unit
- độ trong suốt — transparency
- tiền hàng hóa — commodity funds
- tiền hỗ trợ — aid money
- độ vang âm — reverberation
- danh pháp hai phần — binomial nomenclature
- độ trễ — latency
- độ tin cậy — reliability
- độ tròn — roundness
- tiền hàng — payment
- tiền bồi thường — compensation
- độ mịn — smoothness
- độ nhận diện — recognition
- độ mở — openness
- tỉ số — ratio
- điện áp — voltage
- điều kiện có trước — precondition
- hấp lực — gravitational force
- điều kiện dễ dàng — easy condition
- địa chỉ hóa — addressing
- điều kiện bắt buộc — mandatory conditions
- tĩnh tải — dead load
- điều kiện bảo quản — storage conditions
- điều kiện bán hàng — sales conditions
- phân số tối giản — simplified fraction
- pi — pi
- tiền gửi vốn chuyên dùng — dedicated deposit
- điều kiện áp dụng — applicable conditions
- tiền vàng mã — joss paper
- tiền khả thi — feasibility funds
- điều khoản trong luật — legal terms
- tiền giữ hộ — custody money
- điều khoản trong hợp đồng — contract terms
- điều khoản thương mại — trade clause
- điều khoản thi hành — enforcement clause
- tiền gia công — processing fee
- tiền đút lót — bribe money
- tiền dư — surplus money
- tiền dự phòng — contingency fund
- điều khoản miễn trừ trách nhiệm — exemption clause
- điều khoản sử dụng — terms of use
- tiến độ thực hiện — implementation progress
- tiến độ triển khai — deployment progress
- tiền đồng — Vietnamese dong
- điều khoản cuối cùng — final clause
- điều khoản hợp đồng — contract clause
- tiến độ thực hiện hợp đồng — contract execution progress
- điều khoản chung — general clause
- tiến độ thi công — construction progress
- điều khoản — clause
- điều khoản bảo lưu — reservation clause
- điện trở xả — discharge resistance
- tiến độ giao hàng — delivery progress
- điện trở suất — resistivity
- tiền đò — ferry fare
- điện trở đất — earth resistance
- tiền điện thoại — phone bill
- tiền cổ — ancient coins
- điện trở cách điện — insulation resistance
- tiền điện tiền nước — utility bill
- điện trở nối đất — grounding resistance
- tiền bảo hành — warranty fee
- diện tích tim tường — wall center area
- diện tích xây dựng — construction area
- diện tiếp xúc — contact area
- tiền bảo lãnh — bail
- thập niên — decade
- diện tích thông thủy — clear floor area
- lũm — dented
- loại 1 — first-class
- diện tích tiếp xúc — contact area
- tháp dinh dưỡng — nutrition pyramid
- diện tích phòng — room area
- diện tích sử dụng — usable area
- diện tích sàn — floor space
- diện tích sàn xây dựng — gross floor area
- tầm xa — long-range
- tầm nghe — audible range
- diện tích nhà — house area
- tầm ngắn — short-range
- tầm trung — mid-range
- góc tư — quadrant
- diện tích khuôn viên — campus area
- độ cao so với mặt biển — elevation above sea level
- diện tích chiếm đất — land occupancy area
- diện tích mặt bằng — floor area
- góc nhọn — acute angle
- góc côn — acute angle
- diện tích hình tròn — circle area
- góc so le — alternate angle
- diện tích bề mặt — surface area
- điện năng tiêu thụ — electric consumption
- góc bẹt — straight angle
- điện năng — electric energy
- điện kế — ammeter
- danh mục tài liệu tham khảo — reference list
- tiền việt nam — Vietnamese Dong
- danh mục hình ảnh — image index
- danh mục sản phẩm — product catalog
- điện dung — capacitance
- điện động — electromotive force
- tiền tử tuất — bereavement benefit
- điện dẫn — conductivity
- điện cao áp — high voltage
- điện cao thế — extra-high voltage
- tiền viện phí — hospital fee
- điện áp thao tác — operating voltage
- điện áp thế — potential voltage
- tiền trợ cấp thất nghiệp — unemployment benefit
- tiền tiếp khách — hospitality expense
- tiền tố tụng — litigation fee
- tiền thụy sỹ — Swiss Franc
- đánh chác — scuffle with disdain
- điện áp danh định — nominal voltage
- cầm càng — pull by axle handle
- điện áp đánh thủng — breakdown voltage
- cung cấp — provide
- hiếu chủ — chief mourner
- chiết suất — derive
- củng — knuckle tap
- đón nhận — receive
- có mặt đầy đủ — fully present
- cắt ngang — cut across
- cầm đầu — lead
- choài — prop oneself with feet
- sự dụ dỗ — temptation
- đóng đơn — place an order
- sự đồng thuận — consensus
- sự đóng góp — contribution
- giáng — strike
- đập đầu — headbutt
- đồn đại — gossip
- sống chung — cohabit
- đánh bạn — befriend
- lý giải — explanation
- soát lỗi — error-checking
- đón ai đó — welcome
- đập phá — vandalize
- dán lại — reapply
- đại chúng hóa — popularize
- đón chào — welcome
- đắm chìm vào — immerse
- cú sốc — shock
- chiếu cố làm gì — consider doing something
- cơ nghiệp — legacy
- diễn giảng — Lecture
- đào sâu — dig deeper
- cử động — movement
- cú nhảy — jump
- cho hay — Inform
- cú điện thoại — phone call
- cú bắn — shot
- chia đều — divide equally
- chia thành — divide into
- cú đấm — punch
- che giấu thứ gì để không bị phát hiện — hide away
- chuyến tham quan — Tour
- hạ đo ván — knock out
- cợt — tease
- hạ bút — put pen to paper
- cố nín — hold back
- sống chủ động — proactive living
- hít một hơi thật sâu — take a deep breath
- chuyển dịch — Shift
- đặt hẹn — make an appointment
- đáp ứng nhu cầu của — meet the needs of
- cột tóc — tie hair
- còn trinh nguyên — untouched virginity
- cột chặt — tie tightly
- sống chậm — slow living
- hàng chờ — waiting queue
- cất mộ — build a tomb
- đổi thưởng — Redeem rewards
- chiếm sóng — hog airtime
- che khuyết điểm — cover flaws
- đánh gỉ — remove rust
- cầm cái — lead the game
- chia đội — divide into teams
- cất giọng — raise one's voice
- cơ đồ — career
- giương buồm — hoist sails
- giãy — struggle
- đời thật — Real life
- đặt niềm tin — place trust
- đóng dấu mộc — use a seal
- gục — collapse
- đăng đài — take the stage
- đại náo — cause chaos
- dấp giọng — moisten voice
- gô — shackle
- gồng — strain
- đặt xe — Book a ride
- giục — urge
- sơn tường — paint the wall
- cám cảnh — sympathize with plight
- sơn nhà — paint the house
- đóng dấu treo — hang stamp
- đằng hắng — cough lightly
- đáp ứng được — be capable of fulfilling
- dắt gái — escort girl
- đặt điều kiện — set conditions
- dọa ma — Frighten with ghosts
- đặt tên theo — Name after
- dập lửa thứ gì — extinguish fire on something
- dặng hắng — clear throat
- sắp xếp thời gian hợp lý — manage time wisely
- gửi bưu điện — send by post
- gửi chuyển phát nhanh — send via express delivery
- cầm bút — hold pen
- hẩy — flick
- đoạt lấy — Grab
- cái không tôi — emptiness
- dán decal — apply decal
- đánh mất cơ hội — miss opportunity
- sát sinh — kill
- đóng dấu công ty — stamp company seal
- cái ngã nhào — fall
- dắt — lead
- sự đâm bổ xuống — dive
- chỉnh ảnh — Edit photos
- đào bới — dig
- đâm đầu xuống — dive down
- hỏi đáp — Q&A
- che tên sản phẩm — hide the product name
- đánh đống — pile up
- sống ẩn — live in seclusion
- đập ruồi — swat fly
- đóng đinh — hammer nail
- chia đôi — split in half
- cáo biệt — bid farewell
- đăng ký thường trú — permanent residence registration
- đã quen với — accustomed to
- sống chung với covid — live with COVID
- đảm phụ — responsible woman
- chuyển hướng — Redirect
- chỉnh đốn lại — Restructure
- chủ trì cái gì — Preside over
- hưởng lợi từ — profit from
- sự dự trữ — reserving
- chỉnh hình — Reshape
- chém đầu — behead
- cắn xé — tear apart
- sự dự báo — forecasting
- cảm hóa — influence positively
- hà lạm — abuse power
- sự đơn giản hóa — simplification
- đắp bột — apply powder
- động đậy — move slightly
- sự động viên — encouragement
- đặt bàn — reserve a table
- sự chỉ rõ — Specification
- sự chia cắt — Partition
- người chỉ trích — critic
- đánh giá lại — reassess
- đóng đô — establish headquarters
- đặt phòng khách sạn — reserve a hotel room
- đập bể ra — break apart
- đâm sầm vào — collide with
- điện toán hóa — Computerization
- cư — reside
- cắt cụt — amputate
- có dụng ý — intentional
- đại diện cho ai đó — represent someone
- hách — domineer
- đặt vào — Place into
- góp — contribute
- chí sĩ — patriot
- dắt đi — lead away
- đăng ảnh — upload photo
- can thiệp vào — intervene in
- hoạt động đoàn hội — association activity
- cắt lời — interrupt
- cắt khỏi — separate from
- hoài thai — gestation
- cật lực — work hard
- cất giấu — hide
- hiệu ứng bươm bướm — butterfly effect
- hoạt động chuyên môn — professional activity
- cất dọn — tidy up
- công khai là người đồng tính — come out as gay
- hoạt động chủ đạo — main activity
- đóng cửa — shut down
- chán thứ gì — tired of something
- cất công — put effort into
- hiệu ứng chim mồi — decoy effect
- cắt khúc — cut into pieces
- động chạm — touch on
- châm chọc — mock
- dọn — clean
- hiệu ứng đám đông — crowd effect
- cắp đít — scurry
- đón tiếp — welcome guests
- công lệ — customary law
- giảm dần — decline gradually
- chấp nhận kết bạn — Befriend
- diện kiến — Audience with
- cất mả — relocate a grave
- đón tiếp khách — welcome guests
- chặn tin nhắn — block messages
- cố ý làm sai lời nói — deliberately misrepresent
- chỉnh trang — Renovate
- chêm — wedge
- sự chạy nước kiệu — gallop
- hiến máu tình nguyện — voluntary blood donation
- đơn cử — example
- chào mời — solicit
- gieo rắc — scatter
- gồm — include
- giải mã — decoding
- hoa tulip — tulip
- cư ngụ — reside
- gom — gather
- sự chia việc — Task allocation
- cú đẩy mạnh thình lình — push suddenly
- chuyển sang — Shift to
- cú đánh mạnh — strong strike
- hiến máu nhân đạo — humanitarian blood donation
- hoạt động tình dục — sexual activity
- gỡ — remove
- chứng minh là đúng — Prove correct
- hôn hít — smooch
- chuyển qua — Transfer to
- hờn mát — miffed
- giễu — mock
- chuyển lời — Relay
- hoạt động tình dục của con người — human sexual activity
- hoạt động kinh tế — economic activity
- chia tách — partition
- lướt qua — glance over
- giết — kill
- hoạt động tình báo — intelligence activity
- lướt nhanh — swift movement
- giắt — tuck
- hoạt động gián điệp — espionage activity
- cắt nghĩa — explain
- giấu — hide
- kiểm — inspect
- kiêng — abstain
- giăng — spread
- cất miệng — start speaking
- hoạt động đối ngoại — foreign affairs activity
- đón tiếp ân cần — cordially welcome
- kiếm được — earn
- đón tiếp chu đáo — attend warmly
- đào luyện — cultivate
- cái nhảy nhào xuống nước — dive
- cú đá — kick
- hậm họe — grumble
- cú đánh — hit
- giỡn — joke
- đón tay — reach out
- cuộc bắn súng — shootout
- chỉnh lại — Fix
- đánh vật — wrestle
- chuyển tiếp — Forward
- dồn tâm trí vào việc gì — focus on something
- đóng — fasten
- dọn sạch — clean thoroughly
- đối thoại — Dialogue
- chứng — Evidence
- gõ — tap
- dọn rác — clear trash
- giương — raise
- công ích — public service
- chặt chẽ — tight
- giũa — file
- đốn — cut
- đồn — rumor
- giặt — wash
- đón đợi — await
- cắt lượt — cut in line
- cất gánh nặng khỏi — lift the burden
- dọn đồ chơi — put away toys
- cất quần áo — put away clothes
- cắt liên lạc — cut off contact
- cấu — pinch
- cắt giảm — cut down
- cử — nominate
- dõi — Follow
- có ý khước từ — implied refusal
- chắp — piece together
- chê cười — mock
- cấm cản — forbid
- đánh lộn — fight
- hãm — restrain
- đánh giá năng lực — evaluate competence
- chiều ý — Please
- hăm — threaten
- chỉnh đốn — Organize
- đánh giá khách quan — objective evaluation
- cáo phó — obituary
- gột — rinse
- cấm cung — seclusion
- đánh giá kết quả — evaluate results
- gọt — pare
- cái ôm hôn — embrace kiss
- đánh đập dã man — brutal beating
- chiều theo — Accommodate
- giũ — shake
- giãn — stretch
- đánh giá đạt — evaluate as passing
- chiếu trực tiếp — Broadcast live
- lưu ý — note
- cái ôm ghì — bear hug
- giong — haul
- đang trong nhiệm vụ — on a mission
- cử hành — conduct
- cúi — bow
- cái nháy mắt — wink
- cư trú — dwell
- gióng — stretch
- củ soát — inspect
- sự đặc xá — amnesty
- cứa — scratch
- hàng phục — surrender
- cú sút — kick
- giơ — raise
- dưa mắm — Vietnamese pickled melon in fermented fish sauce
- dưa hành — pickled onions
- Sấu ngâm — Pickled Dracontomelon in rocksugar
- kĩ năng mềm — soft skill
- Thực phẩm không rõ nguồn gốc — food of unknown origin
- dưa cải — pickled mustard greens
- thực phẩm dinh dưỡng — Nutritional food
- hồ lô nướng — Grilled meatball sausage on bamboo sticks
- màn thầu — steamed bun
- thức ăn nhiều dầu mỡ — Greasy food
- gà nướng — grilled chicken
- Sò nướng — Grilled clam
- Salad Nga — Olivier salad
- hành ta — Scallion
- thực phẩm bẩn — Contaminated food
- gỏi ghém — Vietnamese herb salad
- nước lẩu — Hotpot broth
- pizza hải sản — Seafood pizza
- trứng lòng đào — soft-boiled egg
- ham bơ gơ — Hamburger
- nước dùng phở — Pho broth
- hành củ — Onion
- thực đơn giảm cân — Diet plan
- nước hầm xương — Bone broth
- hấp cách thủy — Steaming
- thức ăn thấm gia vị — Well-seasoned food
- phèo — Chitterlings
- hủ tiếu gõ — noodle street stall
- đồ ăn khai vị — Appetizer
- Món ngọt — Sweet dish
- thức ăn đường phố — Street food
- tép khô — dried shrimp
- thức ăn không ngon — Unappetizing food
- tôm rim — caramelized shrimp
- tôm hấp — steamed shrimp
- súp — soup
- tôm rang — stir-fried shrimp
- tôm rang muối — salted baked shrimp
- thực phẩm thiết yếu — Staple food
- thực phẩm đóng gói — Packaged food
- tôm chiên cốm — fried shrimp with crispy rice
- thức ăn sống — Raw food
- tôm chiên xù — crispy fried shrimp
- tôm nướng muối ớt — grilled shrimp with chili salt
- hấp cơm — Reheat rice
- Rợm — Exhaustion
- gieo — sow
- thức ăn khô — Dry food
- sự cung cấp và phân phối nước cho nông nghiệp — Irrigation and water distribution
- lướt mướt — soaking wet
- sảy thai — miscarry
- nhút — Pickle made from young jackfruit
- gièm — slander
- đồ ăn thức uống — food and drink
- gia sự — domestic affairs
- lượt khách — customer traffic
- sấy gỗ — kiln dry
- sống chung với dịch — live with epidemics
- sống chung với lũ — live with floods
- hoa tường vi — rose myrtle
- đỡ lời — Respond
- độc thoại — Monologue
- diệt xã hội — Social destruction
- lướt internet — browsing the internet
- đốc suất — Supervise
- điều vận — Logistics
- soán ngôi — usurp the throne
- soán đoạt — usurp
- dịch vụ sửa chữa — Repair service
- giải xổ số — lottery draw
- sơ tán — evacuate
- giải vây — relief effort
- dịch vụ giao nhận — Logistics service
- sự chụp ảnh hàng không — Aerial photography
- đổ mực máy in — Refill printer ink
- sơ cứu — first aid
- điều tra lại — Reinvestigate
- dịch vụ vận tải — Logistics service
- diệt cỏ — Weed control
- hoa tử đinh hương — lilac
- sự cọ — Friction
- sinh sản nhiều — prolific reproduction
- sinh hoạt chủ nhiệm — homeroom activities
- sự chọn diễn viên — Casting
- ly thân khỏi — separate from
- sinh đôi — twins
- ly dị — divorce
- sinh đôi cùng trứng — identical twins
- sự bội ước — breach of contract
- sự cho vay nặng lãi — Usury
- độ thân — Strengthen bonds
- sự cấy ngực — breast implantation
- ly bôi — parting drink
- sự chọc thủng phòng thủ — Breakthrough
- sinh bốn — quadruplets
- sự chỉnh lý — Amendment
- sự chỉnh đốn — Rectification
- người chơi chứng khoán — stock trader
- sinh ba — triplets
- chưng cách thủy — Steam
- chuẩn hóa — Standardize
- ly biệt — farewell
- luyến — attachment
- sự chiếu sáng — Illumination
- dịch vụ — Service
- có phần trong — stakeholder
- giấc ngủ trưa — siesta
- sị — quart
- luyện — practice
- sự chộp lấy — Seizure
- sự chích thuốc — Injection
- hình sống lưng — spinal image
- luyện kim — metallurgy
- sự du nhập — importation
- luyến ái — affection
- đổ thải — Waste disposal
- có cơ hội thăng tiến — promotion opportunity
- dịch vụ bảo vệ — Security service
- có bằng sáng chế — patented
- kỹ năng nghiệp vụ — professional skills
- dịch vụ thuê ngoài — Outsourcing service
- sự đồng hóa — assimilation
- sự đốt cháy — combustion
- giải oan — vindication
- đoạt vị — Usurp throne
- điều độ sản xuất — Production scheduling
- sự đóng gói — packaging
- hiến tạng — organ donation
- dịch vụ tiện ích — Utility service
- dò hỏi — Probe
- sự đóng gói hàng hóa — cargo packaging
- dịch vụ công trực tuyến — Online public service
- kỹ năng giải quyết vấn đề — problem-solving skills
- dìm hàng — Undermine
- sự chủ trì — Presidency
- sự đong đếm — measuring
- chuẩn mực hoá — Normalize
- người chịu đựng nghịch cảnh — resilient person
- điều ước — Treaty
- dịch vụ cầm đồ — Pawn service
- sự đồng bộ — synchronization
- sự cho thuốc — Prescription
- người chiều chuộng người khác — pleaser
- dịch vụ vận chuyển — Transportation service
- dọa sinh non — Threaten premature birth
- sự đối đầu — confrontation
- sự dội lại — reverberation
- dịch vụ du lịch — Tourism service
- người chia sẻ — sharer
- điều chỉnh giảm — Reduction adjustment
- giải hoà — reconciliation
- sự dời chỗ — relocation
- người chiếm giữ — occupant
- diệt mối — Termite extermination
- điều đình — Negotiation
- giải pháp tình thế — temporary solution
- sự dân chủ hóa — democratization
- diệt muỗi — Mosquito eradication
- sự đánh bắt ngoài khơi — offshore fishing
- sự đàm phán — negotiation
- điều chỉnh lại — Recalibration
- điện báo — Telegraph
- điều chuyển — Reassignment
- đổ khuôn — Mold casting
- dịch vụ kỹ thuật — Technical service
- diễn tập quân sự — Military drill
- sự đại diện — representation
- dịch vụ viễn thông — Telecommunication service
- kỹ năng đọc hiểu — reading comprehension skills
- sự chuyển hóa — Metamorphosis
- diệt chuột — Rat extermination
- đố vui có thưởng — Quiz with rewards
- đọ gươm — Sword duel
- sự đa dạng hóa — diversification
- đo kích thước — Measure dimensions
- dịch vụ công — Public service
- đo thân nhiệt — Measure body temperature
- sự cương cứng — erection
- kích thích ngầm — subliminal stimulation
- đơm đặt — Fabricate
- sự cấy — implantation
- sự cọ mòn — Erosion
- điều hành — Management
- đón rước — welcome
- dọn ra ở riêng — move out independently
- đánh đập bằng gậy — beat with stick
- chưng cất — Distill
- dọn ra ngoài — move out
- dòm dỏ — Inspect
- điện tử hóa — Digitization
- dâm tà — perversion
- dọn phòng khách sạn — clean hotel room
- đánh đàn — play instrument
- dâm ô — indecency
- dâm loạn — debauchery
- đánh chân vào ngựa — kick horse
- chuẩn đoán — Diagnose
- đòn nhử — lure
- đánh bả — poison bait
- dâm dật — lewdness
- đại nghịch — rebellion
- điêu — Devastation
- đăng xuất — log out
- dọn nhà — clean the house
- giải cấu — deconstruction
- dọn nhà đi trong đêm để khỏi trả tiền nhà — move out at night
- đại chiến — war
- đang trong phiên trực — on duty
- điều động — Deployment
- đàn địch — play instruments
- đa thọ — longevity
- đón năm mới — welcome the new year
- đăng trình — start journey
- dồn lại tích lũy — accumulate
- đa thê — polygamy
- đạt kpi — achieve KPI
- đặt mìn — place a mine
- dân chính — civilian
- đong — measure
- đáp ứng tiêu chuẩn — meet standards
- đóng đai — fasten belt
- dịch vụ hải quan — Customs service
- đồng diễn — synchronized performance
- diệt trừ — Eradication
- gỡ mìn — defuse mine
- dập dịch — contain outbreak
- dong buồm — set sail
- đảo chính — coup d'état
- dịch vụ giải trí — Entertainment service
- say đắm — enamored
- đóng bộ — dress formally
- diệt chủng — Genocide
- dịch vụ vận chuyển hàng hóa — Freight service
- người chơi game — gamer
- đón ý — anticipate intention
- điện tử học — Electronics
- đảo chánh — coup
- điện hoa — Flower delivery
- điện từ học — Electromagnetism
- cho nhiễm điện — Electrocute
- đánh phạt bằng gậy hoặc roi — flog
- dịch vụ điện hoa — Flower delivery service
- đón xe buýt — catch a bus
- đánh giá cảm quan — sensory evaluation
- đòn vọt — corporal punishment
- đánh đổ — topple
- diệt sinh thái — Ecological destruction
- đánh đầu — header
- người có học thức — educated person
- đón tết — celebrate Tet
- dịch vụ nhà hàng hoàn hảo — Exquisite dining service
- dọn vệ sinh — clean environment
- giấc tiên — ethereal rest
- diễn tập phòng cháy chữa cháy — Firefighting drill
- đón dâu — bride reception
- khả năng tư duy — thinking ability
- điều chế thuốc — Drug formulation
- khả năng sinh sản — fertility
- kỹ năng tư vấn — consultation skills
- dịch vụ thiết yếu — Essential service
- khả năng kháng bệnh — disease resistance
- đón đầu — anticipate
- khả năng sáng tạo — creativity
- kỹ năng tư vấn bán hàng — sales consulting skills
- khả năng quan sát — observation skill
- khả năng phản xạ — reflex ability
- đón đầu cơ hội — seize opportunity
- khả năng đọc hiểu — reading comprehension
- kỹ năng tư duy sáng tạo — creative thinking skills
- kỹ năng truyền cảm hứng — inspirational skills
- khả năng đáp ứng — responsiveness
- khả năng ngoại ngữ — language ability
- đòn đánh trả — counterattack
- đòn đánh mạnh — strong blow
- khả năng chuyên môn — expertise
- kỹ năng tổng hợp — synthesis skills
- khả năng đánh hơi — sense of smell
- đón con — pick up
- khả năng lãnh đạo — leadership ability
- dọn cơm — set the table
- kỹ năng tính toán — calculation skills
- khả năng lắng nghe — listening skill
- kỹ năng tìm kiếm thông tin — information-seeking skills
- điều tra — Investigation
- đón bình minh — greet sunrise
- dòm ngó — Spy
- điều khiển bay nhờ khí cụ — Instrument-based flight control
- khả năng làm việc nhóm — teamwork ability
- kỹ năng sư phạm — teaching proficiency
- kì kèo — haggle
- dọn hàng — arrange goods
- diệt côn trùng — Insect extermination
- kỹ năng nhìn người — people-reading skills
- kỹ năng nói trước đám đông — public speaking skills
- kì cọ — scrub
- định danh — Identify
- đốn hạ — fell
- khuynh đảo — overturn
- kỹ năng đánh giá — evaluation skills
- hôn môi — kiss on the lips
- dọn giường — make the bed
- hủ nữ — Fudanshi
- khuyến học — promote education
- đòn gió — feint
- kiến văn — knowledge
- khuyên giáo — preach
- kiệm — frugality
- hủ hoá — Corrupt
- hoạt động chống nội gián — counter-intelligence
- kiềm — alkali
- đón giáng sinh — celebrate Christmas
- dọn đường — pave the way
- hoạt động chống gián điệp — counter-espionage
- khuyên giải — counsel
- đón đường — waylay
- khuyến dụ — entice
- hoạt động cầm chừng — minimal activity
- kiềm tỏa — restrain
- khuyên dỗ — persuade
- đón đưa — pick up and drop off
- kiếm thêm thu nhập — earn extra income
- dịch vụ cắt tóc — Haircut service
- khả năng xử lý tình huống — problem-solving ability
- dịch vụ y tế — Healthcare service
- dọn đi — move out
- đơn diễn — solo performance
- kiếm được nhiều tiền — earn big money
- kiểm thảo — self-review
- gửi tiết kiệm ngân hàng — deposit in bank savings
- gửi tiền — transfer money
- cập bờ — land ashore
- dịch vụ tốt — Good service
- khả năng ứng biến — adaptability
- chôm chỉa — Swipe
- chơi — Play
- cụng — clink
- dịch vụ thu hộ — Collection service
- cai quản — administer
- cung cấp lực — supply force
- dịch vụ vệ sinh — Cleaning service
- chới với — Struggle
- cải quá — reform past mistakes
- cung cấp dịch vụ — provide services
- chơi kéo co — Tug of war
- cải hóa — reform
- cục phân — feces
- chuyến viếng thăm — visit
- sự cắt bao quy đầu — circumcision
- chơi hụi — Play a savings game
- cải hoán — convert
- cục cứt — excrement
- chuyển vào ở — move in
- chơi hết mình — Play wholeheartedly
- cúc dục — stimulate
- đạc điền — land surveying
- độ xe hơi — Car tuning
- cửa đôi — double door
- diệt sinh — Biosphere destruction
- chuyển tiếp email — Forward email
- đối ứng khách hàng — Customer correspondence
- giải nhiệt — cooling
- cưa đổ — win over
- độ xe — Car modification
- điều khiển — Control
- cuộc bố ráp ma túy — drug raid
- cấp phí — allocate funds
- cấp thoát nước — water supply and drainage
- cuộc chạy đua vũ trang — arms race
- củ vấn — consult
- cự tuyệt — refuse
- con mọn — nurturing infant
- cú gõ bàn phím — key press
- cái tâm — conscience
- dịch vụ tư vấn — Consulting service
- chôm — Steal
- giải pháp toàn diện — comprehensive solution
- cấp nước — supply water
- chồm — Lunge
- cấp dưỡng — provide support
- cấp bộ — ministerial level
- cử chỉ hôn hít vuốt ve — affectionate gesture
- đối thoại định kỳ — Periodic dialogue
- sự cấu kết — collusion
- dịch vụ thương mại — Commercial service
- cóp — knock
- điều phối — Coordination
- đời sống vật chất — Material life
- chuyển tiền — Transfer money
- dịch vụ kế toán — Accounting service
- đời sống xã hội — Social life
- cướp trên không — skyjacking
- chuyển nhà — Move house
- đời sống vợ chồng — Marital life
- chuyến thăm viếng — Visit
- cái tật — habit
- chuyển ngữ — Translate
- giành — seize
- dịch vụ lưu trú — Accommodation service
- đời sống tình dục — Sexual life
- đoạn tang — End mourning
- cuồng tín — fanaticism
- đời tư — Privacy
- doanh điền — Agricultural land
- chuyển hóa — Metamorphose
- cấm lịnh — ban
- chuyển đạt — Convey
- chuyên dùng — Specially designed
- đọc kinh — Recite prayers
- đa hôn — polygamy
- chun mũi — Frown
- độc hành — Travel alone
- đời sống thực vật — Plant life
- dịch vụ hàng không — Aviation service
- cơ cấu giải thưởng — award structure
- chúm chím — Pout
- chuyển chữ — Transcribe
- chuyên chế — Autocratic
- đổi thứ tự — Change order
- diệt vong — Annihilation
- cạm bẫy — trap
- đọc bản vẽ — Interpret drawings
- đọc mật mã — Decode
- sự cộng sinh — symbiosis
- đặt lệnh chứng khoán — place a stock order
- chung đúc — Lump together
- đời thường — Daily life
- chụp xóa phông — Bokeh photography
- chỉnh trang đô thị — Urban renewal
- sự công nghiệp hóa — industrialization
- điều chỉnh thay đổi — Change adjustment
- sự bài tiết — excretion
- đạc — survey
- dinh điền — Agricultural settlement
- dịch vụ hậu mãi — After-sales service
- điều chỉnh — Adjustment
- kỹ năng máy tính văn phòng — office computer skills
- sự ân xá — amnesty
- chọc tiết — Mock someone
- điều tra dân số — Census
- chọc thủng — Puncture
- kỹ năng làm việc theo nhóm — teamwork skills
- chọc lét — Tickle
- đánh điện — send telegraph
- đánh chữ lại — retype
- cho ví dụ — Give an example
- diễn tập pccc — Fire drill
- chỉ dẫn kỹ thuật — technical manual
- cho xuống xe — Let someone off
- choảng — Bang
- dịch vụ một cửa — One-stop service
- chỉ dẫn địa lý — geographical indication
- dịch vụ trọn gói — All-inclusive service
- hiệu ứng dây chuyền — chain reaction
- dịch vụ đi kèm — Bundled service
- cản — block
- cán — handle
- cắt bánh sinh nhật — cut the birthday cake
- giơ ra — hold out
- giới tính nữ — female gender
- giơ tay — raise hand
- càn quét — sweep
- giở một trang sách — flip a page
- giở giọng — change tone
- càn quấy — act up
- gieo hy vọng — instill hope
- giãy nẩy — jump up
- cần phải có — necessary
- giật xổi — rush through
- can phạm — offender
- cẳn nhẳn — nag
- giặt ngâm — soak wash
- giật ra — pull off
- giật thứ gì ra khỏi cái gì — snatch away
- cân nhắc việc gì — consider something
- cân nhắc về — think about
- giật lửa — flare up
- giật mạnh cái gì ra — yank out
- cân nhắc kỹ lưỡng — carefully consider
- cận nghèo — near poverty