Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 28/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- tỏa ra — emit
- êm đẹp — smooth
- gắn bó chặt chẽ — closely connected
- toàn vẹn — intact
- tối cao — supreme
- êm ắng — silent
- gần bên — close by
- êm đềm — serene
- gần bằng — almost equal
- êm thấm — harmonious
- êm tai — pleasant-sounding
- gần như không — hardly
- gần như không có — almost nonexistent
- êm ấm — harmonious
- gai góc — tough
- êm ái — soft
- èo uột — feeble
- ém nhẹm — hushed up
- êm ru — dead quiet
- gần nhất — nearest
- gần nhà — near home
- êm ả — tranquil
- eo sèo — bickering
- gắn liền với tuổi thơ — tied to childhood
- êm êm — slightly calm
- Gai mắt — Eyesore
- gật gà gật gưỡng — bobbing head
- êm dịu — soothing
- gắn liền — associated
- gây béo — cause weight gain
- gấp rút — urgent
- gần xong — almost finished
- èo ọt — frail
- gật gà gật gù — nodding off
- éo le — awkward
- gần với — close to
- eo hẹp — limited
- gây bệnh — cause illness
- gần xa — near and far
- gây bất tiện cho ai — inconvenience
- gấp lại được — foldable
- gắn với — associated with
- gây bất ngờ — surprise
- ềnh ềnh — obstructive
- gập lại được — bendable
- gẫu — idle
- gấp gáp — rushed
- gần tới — close to reaching
- gây ảnh hưởng xấu — cause harm
- ềnh — sprawled
- êm xuôi — successfully
- gây khó dễ — create difficulties
- gần như là — almost like
- gây khiếp đảm — instill fear
- gần phía bánh lái — near the steering wheel
- gây mệt mỏi — exhaust
- gần đó — nearby
- gây hứng thú — generate interest
- ghê ghê — slightly unsettling
- gây nghiện — addictive
- gay go — challenging
- ghê — shocking
- gây lo lắng — cause anxiety
- gây xúc động — move emotionally
- gần đến — approaching
- gần cuối — near the end
- gây vướng víu — cause inconvenience
- gây đau đớn — inflict pain
- gây đau lòng — break someone’s heart
- gây kinh hoàng — horrify
- gây thiện cảm — earn goodwill
- gây khổ sở — cause suffering
- gây kích động — provoke
- gần chết — near death
- gây cười — cause laughter
- gây chia rẽ — create division
- gây thích thú — delight
- gắn bó với nhau — stick together
- gây phản tác dụng — backfire
- gây thêm phiền toái — add inconvenience
- gây cháy — cause a fire
- gây ô nhiễm môi trường — pollute the environment
- gắn bó với — attached to
- gây cản trở — cause obstruction
- gần hơn — closer
- gây thèm — make crave
- gần hết — almost gone
- gây nổ — cause an explosion
- gần gụi — intimate
- gây cấn — thrilling
- gây buồn nôn — cause nausea
- gây nhiễu — cause interference
- gây sốt — go viral
- gây thất vọng — disappoint
- gây nguy hiểm — endanger
- gần đúng — almost right
- gần giống — resemble closely
- gây sốc — shock
- gây buồn ngủ — make sleepy
- gần gặn — very close
- dưới cùng — at the bottom
- gây ra bởi — caused by
- được nhắc đến ở trước — to be mentioned earlier
- gây ngứa — cause itching
- được nhắc đến ở trên — to be mentioned above
- được phù hộ — to be blessed
- được sự giới thiệu — to be recommended
- được ngụy trang — to be camouflaged
- được phép ghi — to be allowed to record
- dưới sự dẫn dắt của — under the guidance of
- được nước — to take advantage
- được sinh ra — to be born
- được lòng ai — to be in someone’s favor
- được quan tâm — to be cared for
- dưới bất kỳ hình thức nào — under any form
- được phú cho — to be endowed with
- được sử dụng nhiều nhất — to be most used
- dưới sự chỉ đạo của — under the direction of
- được săn đón — to be sought after
- được lợi từ — to be advantaged by
- dưới sau mép phải — below the right edge
- được phủ men — to be glazed
- dưới — under
- được phép làm gì — to be permitted to do
- được nói là — to be said to be
- được lời — gain a profit
- được sử dụng — to be used
- dường — seemingly
- được liên kết với — to be associated with
- được làm mờ — to be blurred
- đượm đà — full-bodied
- được tạo ra — to be created
- được trau dồi — to be cultivated
- dưới mọi hình thức — in every form
- được thổi phồng — to be exaggerated
- được mệnh danh — to be named
- được lên lớp — to be promoted
- được tiếp đón ân cần — to be warmly welcomed
- được tạo điều kiện — to be facilitated
- được làm lạnh — to be chilled
- được làm từ — to be made from
- được mạ bạc — to be silver-plated
- dưới lòng đất — underground
- được thiết kế để phù hợp với việc đi biển — to be designed for sailing
- đượm — imbued
- được thành lập — to be established
- được thực hiện bởi — to be carried out by
- được tài trợ bởi — to be sponsored by
- được làm cho hoạt động — to be set in motion
- được lưu giữ tốt — to be well-preserved
- duy ý chí — willful
- được hoan nghênh — to be welcomed
- được làm sôi nổi — to be enlivened
- đương thời — contemporary
- dưới hình thức nào — in what form
- được nể trọng — to be honored
- đương thì — at the time
- đứt đoạn — fragmented
- dưới đây là — as follows
- được dùng làm tiêu chuẩn — to be used as a standard
- được hiểu là — to be understood as
- duy nhứt — unique
- dứt điểm — definitive
- được hưởng đặc quyền — to be privileged
- được dùng làm biểu tượng — to be used as a symbol
- đương nhiên — naturally
- được gọi là — to be referred to as
- được nâng cao — to be improved
- được ưu tiên — to be prioritized
- được hưởng — to be entitled
- được mùa mất giá — to have a surplus with low price
- đúp — double
- được ưu đãi — receive special treatment
- được đục lỗ khoan — to be drilled
- được huấn luyện — to be trained
- duy cảm — emotional
- đứt quãng — intermittent
- được gọi — to be called
- đương kim — reigning
- ê hề — abundant
- được giấu giếm — to be concealed
- được giao — to be assigned
- được ướp lạnh — to be refrigerated
- được mùa — to have a bumper harvest
- được kính trọng — to be respected
- ế hàng — unsold
- được ghi nhận — recognized
- đứt gãy — fractured
- đương chức — incumbent
- được xem như là — to be regarded as
- được một thìa — to be given a spoonful
- được kích hoạt — to be activated
- được giáo dục tốt — to be well-educated
- e dè — hesitant
- dưỡng chất — nutrients
- được xác định trước — to be predetermined
- đứt đuôi — completely severed
- được miễn — to be exempt
- được gây béo — to be fattened
- được hưởng quyền lợi — to be benefited
- được vận hành — to be operated
- thanh mát — Refreshing
- liên lục — Continuous
- thanh nhàn — Leisurely
- ế ẩm — flop
- li ti — Tiny
- thần kỳ — Magical
- thẳng cánh — Unrestrained
- thần sầu — Unparalleled
- thân yêu — Beloved
- thành khẩn — Sincere
- thần tốc — Rapid
- thanh khiết — Pure
- lênh láng — Overflowing
- lẻo — Nimble
- thần diệu — Miraculous
- thân hành — Personally
- lênh đênh — Adrift
- thành công tốt đẹp — Successful outcome
- thân thương — Endearing
- thành công rực rỡ — Remarkable success
- thanh bình — Peaceful
- thân thiện với người dùng — User-friendly
- lềnh bềnh — Floating
- thần bí — Mysterious
- thân thiện môi trường — Eco-friendly
- mặt tích cực — Positive aspect
- lũn chũn — Short and cute
- mặt trên — Top surface
- thâm trầm — Profound
- thẳng và rũ — Straight and limp
- thạnh — Flourishing
- lụn — Withering
- lùm — Grove
- mất tất cả — Lose everything
- mặt tốt và mặt xấu — Pros and cons
- mặt trái — Downside
- mặt hạn chế — Drawback
- lụi tàn — Fading
- thẳng tuột — Completely straight
- thẳng tới — Directly
- lỏng lẻo — Loose
- mấp mô — Uneven
- thảng hoặc — Occasionally
- mặt tốt — Good side
- mặt tiêu cực — Negative aspect
- mấp máy — Quiver
- lỗ chỗ — Pockmarked
- thẳng đứng — Vertical
- mấp mé — Hovering
- manh nha — Nascent
- miên — Continuous
- lổn nhổn — Uneven
- thất vận — Unlucky
- mặt tiếp xúc — Contact surface
- mênh mông — Vast
- lựng — Rich
- manh mún — Fragmentary
- thập toàn — Perfect
- lung bung — Cluttered
- mềm oặt — Limp
- lừng — Renowned
- thanh vắng — Quiet
- mang tính mở đầu — Preliminary
- mềm nhũn — Mushy
- lủng — Punctured
- mắc tiền — Expensive
- thanh vân — Sky-high success
- man mác — Subtle
- mềm dẻo — Flexible
- thanh tịnh — Serene
- thanh trùng — Sterilize
- lũng — Valley
- mê mê — Semi-conscious
- mắc hơn — More expensive
- lụn vụn — Fragmented
- lướng vướng — Entangled
- mê ly — Mesmerizing
- lê thê — Prolonged
- mê mẩn — Fascinated
- lập lòe — Flickering
- lủng lỗ — Perforated
- luỗng — Hollow
- lung linh — Sparkling
- lưỡng tiện — Convenient both ways
- lủng liểng — Dangling
- mau — Quick
- lạnh cóng — Freezing
- lung tung beng — Chaotic
- may rủi — Luck and risk
- lặng yên — Still
- lưng chừng — In-between
- may mắn — Lucky
- lụng nhụng — Chewy
- lung tung — Disorganized
- tháu — Swift
- lụng bụng — Mumble
- lùng bùng — Muffled
- thấu — Comprehend
- mặt xấu — Bad side
- tày trời — Earth-shattering
- mặt trước mặt sau — Front and back
- lùng nhùng — Tangled
- sường sượng — Slightly awkward
- sượng — Awkward
- tày đình — Colossal
- tất yếu — Inevitable
- tràm — melaleuca
- sung túc — Prosperous
- sự xa xỉ — Luxury
- tất tay — All-in
- trái ngành — off major
- sùng sục — Boiling with energy
- đương — current
- dưỡng — to be nourished
- sũng nước — Waterlogged
- láy — Reduplication
- trái cổ — Adam's apple
- tắt ngóm — Completely off
- sùm sụp — Excessively low
- dưng — Suddenly
- lặp từ — Word repetition
- tái định vị được — Relocatable
- mịt — Obscure
- tắt nắng — Sunset
- tanh tưởi — Fishy
- tai ác — Wicked
- tốt nhất — best
- tênh — Desolate
- tẹo — Tiny
- tanh hôi — Stinky
- tái — Reoccurring
- tách biệt — Isolated
- tột cùng — utmost
- tan tành — Ruined
- dường nào — how much
- tợp — sip
- tách bạch — Distinctly separated
- tệ nhất — Worst
- tem tép — Scanty
- tả tơi — Tattered
- tàn tạ — Worn-out
- tạm bợ — Makeshift
- tan tác — Shattered
- tẻ nhạt — Boring
- được chăng hay chớ — hit or miss
- suông — Hollow
- tầm bậy — Nonsense
- suýt soát — Barely
- tệ hại — Terrible
- suôn — Smooth
- tất cả trong một — All-in-one
- thảm thiết — Heartrending
- sũng — Saturated
- thấm thoát — Fleeting
- tốt — good
- tất bật — Busy
- tập tễnh — Limping
- gần — near
- tân — New
- thấm nhuần — Imbibe
- êm — quiet
- thảm khốc — Catastrophic
- tầm thường — Ordinary
- tạp nhạp — Jumbled
- tạp nham — Miscellaneous
- tầm tã — Pouring
- ê ẩm — sore
- thâm căn cố đế — Deep-rooted
- thấm hút — Absorbent
- tầm phào — Meaningless
- tấp nập — Bustling
- thâm ảo — Esoteric
- tạm — Temporary
- đứt dây — snap
- sùi sụt — Sob
- tạp — Mixed
- tai hại — Disastrous
- sự xứng nhau — Compatibility
- thẫm — Deep-colored
- tàn tệ — Dreadful
- tanh bành — messy and chaotic
- thầm — Secretly
- táo tác — Hasty
- sự xứng đáng — Worthiness
- tản mát — Scattered
- thái bình — Peaceful
- thái quá — Excessive
- sự xơ cứng — Stiffness
- tang tóc — Mourning
- tàng tàng — Moderate
- tẩn mẩn — Meticulous
- tha thiết — Sincere
- tản mạn — Rambling
- tốt nghiệp cử nhân — earn a bachelor's degree
- tán loạn — Chaotic
- thả cửa — Unrestricted
- tan hoang — Devastated
- tân tiến — Advanced
- tổng số vi sinh vật hiếu khí — total aerobic microorganisms
- tím tái — Bluish purple
- tín hiệu tốt — Strong signal
- xa vời — Out of reach
- xơ xác — Withered
- to lớn — Enormous
- tít — Far off
- tinh quái — Cunning
- tinh khôi — Pristine
- xán lạn — Bright
- tính — Characteristic
- vùng về — Awkward
- vững chí — Determined
- tính ì — Inertia
- ngọn lửa — Flame
- tinh tường — Keen insight
- tờ mờ — Dim light
- vững chãi — Solid
- xách tay — Portable
- vô vị — Tasteless
- thuộc về nam châm — Magnetic
- nẻ — Crack
- nả — Aim
- nặng cân — Heavy
- thuộc cả thành phố — Citywide
- muôn năm — Long live
- nậy — Pry
- thủy tinh thể — Lens
- mùa hè năm ngoái — Last summer
- một phần nghìn giây — Millisecond
- múp — Plump
- nát gan — Heartbroken
- mượt mà — Silky
- nảy lên — Bounce
- tiền chế — Prefabricated
- thuộc về nội bộ — Internal
- một vốc — A handful
- thuộc vòm miệng — Palatal
- thủy phân — Hydrolysis
- thuốc uốn tóc — Hair perming solution
- mục ruỗng — Rotten
- thuộc về nghe nhìn — Audiovisual
- mục nát — Decayed
- nào đâu — Not at all
- thuần khiết — Pristine
- thuần lý — Theoretical
- năng — Capable
- mù mịt — Hazy
- một thời — Once
- thuộc về kỹ thuật — Technical
- thuận chiều — Aligned
- thuộc về huyền thoại — Mythological
- thế gian — Worldly
- nặng nề — Burdensome
- nặng hơn — Heavier
- một phía — One-sided
- thuộc về công nghệ — Technological
- một phần không nhỏ — Significant part
- thuộc giống thuần chủng — Purebred
- nâng cao — Enhance
- sét đánh ngang tai — Shocked
- thuộc phần mép — Marginal
- nệ — Rigid
- thuộc về ngoại giao — Diplomatic
- thuộc các vấn đề sinh lý — Physiological
- nâng cao lên — Elevate
- tiêu điều — Desolate
- tiêu hóa được — Digestible
- tiện tay — Conveniently
- thuộc về sách vở — Academic
- thuộc về nguyên tử — Atomic
- tía — Crimson
- tiêu chuẩn so sánh — Comparative standard
- thuộc sự giám hộ — Custodial
- thuộc hàng không — Aeronautical
- tích điện — Charge
- thuộc về não — Cerebral
- tì vết — Blemish
- nào — Which
- một số tiền lớn — A large sum of money
- ngang ngạnh — Stubborn
- tia lấp lánh — Sparkle
- tí hon — Tiny
- nét đẹp — Beauty
- bậc bốn — Fourth-level
- một thứ gì đó — Something
- bên phải — Right
- tia sáng lóe — Flash
- thuỷ tinh — Glass
- nét vẽ — Brushstroke
- ti hí — Small slits
- thuộc về ngày hội — Festive
- thuộc về nhà ở — Residential
- mục đích luận — Teleology
- thuộc về quyền sở hữu — Proprietary
- thượng đỉnh — Summit
- nghét — Extremely bitter
- nát bét — Crushed
- tí chút — Tiny bit
- xa nhất về phía nam — Southernmost
- thượng đẳng — Superior
- tiêu âm — Soundproofing
- thủng túi — Torn bag
- nét đứt — Dotted line
- nào ngờ — Who would have thought
- thuận — Favorable
- nề nếp — Discipline
- nào đó — Someone/something
- thuận tai — Melodious
- tính từ ghép — Compound adjective
- thuộc xứ cornwall — Cornish
- thuốc tẩy tóc — Hair bleach
- nghìn nghịt — Crowded
- ngoại trừ — Except
- thuộc về việc biên tập — Editorial
- ngây dại — Stunned
- nghĩa đen — Literal meaning
- thuốc tẩy quần áo — Bleach
- ngau ngáu — Crunching sound
- thuộc về sử học — Historical
- nghĩa rộng — Broad meaning
- ngầu lòi — Super cool
- thuộc về nước anh — English
- thuộc số — Numerical
- thuộc về tài chính — Financial
- thuộc về chức năng nghe — Auditory
- nghĩa của từ — Meaning of the word
- thuộc về âu mỹ — Euro-American
- ngẫu hợp — Coincidence
- thuộc về răng miệng — Oral
- nghẽn mạng — Network congestion
- thuộc về quân sự — Military
- thuộc dược — Pharmaceutical
- thuộc về mặt trời — Solar
- nghĩa vị — Semantic meaning
- thuộc về liên bang — Federal
- thuộc ấn độ — Indian
- ngành — Field
- thuộc động vật học — Zoological
- thuộc về — Belonging
- thuộc chất tổng hợp — Synthetic
- xa nhà — Away from home
- thuộc về âm nhạc — Musical
- thuộc về kỹ thuật số — Digital
- thuộc chất điện môi — Dielectric
- vượt được biển — Cross the sea
- ngôn luận — Speech
- thuộc ả rập — Arabic
- ngôn từ — Words
- thuộc bài — Memorized
- thuộc giống tốt — High-quality
- thuộc về đạo đức — Ethical
- vinh hạnh — Honor
- thuần chay — Vegan
- tọa lạc — Located
- thuộc về dân tộc — Ethnic
- nghịch đảo — Inversion
- nghìn tỷ — Trillion
- thuộc tên — Nominal
- tính đại chúng — Mass appeal
- tính quang dẫn — Photoconductivity
- thuộc về máy móc — Mechanical
- ngập trong — Immersed
- thuốc tân dược — Pharmaceutical
- thuộc tế bào — Cellular
- tính đa nhiệm — Multitasking
- thuộc về tâm lý — Psychological
- thuộc nước séc — Czech
- ngạn — Shore
- thuộc về mặt đất — Terrestrial
- ngang bằng — Equal
- thuộc về kinh tế — Economic
- thuộc về phần lan — Finnish
- ngâm nước — Soak in water
- thuộc về nước áo — Austrian
- thuộc về sự trao đổi chất — Metabolic
- thuốc sinh học — Biologic
- nét ngoáy sau — Postscript
- nếu — If
- thuộc nước đức — German
- thuộc về nhật bản — Japanese
- nâng cấp lại — Upgrade
- cơ khí — Mechanical
- thuộc chính trị — Political
- trung quốc — Chinese
- thuộc về sinh hóa — Biochemical
- một trong hai người — One of the two
- một trong những — One of the
- xa nhất — Farthest
- thuộc chiến tranh — Martial
- thuộc về nông nghiệp — Agricultural
- thuộc về môi — Labial
- thuộc nước mỹ — American
- thuộc về ngũ giác — Pentagonal
- thuộc châu âu — European
- tính toàn cầu — Globalization
- thuộc châu á — Asian
- tiêu tan — Dispel
- tiểu thuyết hóa — Novelize
- tính khách quan — Objectivity
- thuộc về cảnh vật — Scenic
- thuộc về kính hiển vi — Microscopic
- tiếp theo — Next
- thuộc ấn độ giáo — Hindu
- thuộc về nhà — Domestic
- ngấp nghé — Hovering
- ngoặc nhọn — Angle brackets
- ngoặc kép — Quotation marks
- nghĩa lý — Sense
- hóa học dầu mỏ — Petrochemistry
- thụy sĩ — Swiss
- nghĩa hiệp — Chivalry
- ngầy — Annoy
- ngậu — Chaotic
- ngang nối — Hyphen
- ngoặc đơn — Round brackets
- ngoặc — Parenthesis
- ngào ngạt — Fragrant
- ngáp gió — Fail hopelessly
- ngập mắt — Drenched
- nghèo nàn — Meager
- ngẫu — Random
- nghẻo — Dead
- ngoa — Exaggerated speech
- nghèo khổ — Poverty-stricken
- ngất trời — Sky-high
- ngon miệng — Appetizing
- ngoài đời — In real life
- ngộ nhỡ — In case
- ngất ngưởng — Wobbly
- ngây ngất — Ecstatic
- ngon mắt — Visually appealing
- ngay ngắn — Neat
- ngặt ngõng — Extreme hardship
- ngang trái — Ironic
- ngoại địa — Foreign territory
- ngầy ngà — Tipsy
- ngoài da — Superficial
- thực thụ — Genuine
- nghẽo — Secret affair
- ngon hơn — Tastier
- ngoại cảnh — External environment
- thuần — Pure
- ngon giấc — Sound sleep
- ngoài cuộc — Out of the loop
- ngay đơ — Motionless
- ngậy — Creamy
- ngon lành — Tasty
- ngòn ngọt — Slightly sweet
- ngọn ngành — Thorough details
- ngon ăn — Easy win
- ngoặc vuông — Square brackets
- ngộn — Messy
- ngon nhất — The best
- ngoại — External
- ngay — Right
- ngọn — Peak
- đàn bà — Woman
- công tác thu thập và xuất bản — Data collection and publishing
- ngon ngon — Somewhat tasty
- nghiêm trọng hơn — More serious
- ngỏm — Pass away
- ngoại lệ — Exception
- thuộc về cổ tích — Mythical
- nghiêm trang — Solemn
- ngoài mặt — On the surface
- thuộc chủng tộc người da trắng — Caucasian
- ngòm — Completely dark
- ngời — Radiant
- ngoài lề — Off-topic
- nghịch tai — Harsh-sounding
- nghịch mắt — Unsightly
- ngoài khả năng — Beyond capability
- thuộc chủ nghĩa quân chủ — Monarchical
- nghịch lại — Oppose
- ngóc ngách — Nook and cranny
- thuộc loài chó — Canine
- ngọc ngà — Precious gems
- nghịch cảnh — Adversity
- ngoài giá thú — Out of wedlock
- ngoài đường — On the street
- chấp pháp — Law enforcement
- ngờ ngợ — Faint recognition
- ngọc đường — Noble family
- thuốc cản quang — Contrast agent
- thuộc họ cẩm quỳ — Malvaceous
- ngộ — Realize
- ngõ hầu — So that
- thuộc về buôn bán — Commercial
- ngóm — Small cluster
- ngoang ngoảng — Loud and repetitive noise
- ngõi — Pin hope
- ngoắc ngoặc — Collusion
- ngoạn mục — Spectacular
- ngộ cảm — Sudden cold
- ngòng ngoèo — Winding
- ngoài ý muốn — Unintentional
- thuộc bò sát — Reptilian
- ngoại quốc — Foreign country
- ngoài tai — Turn a deaf ear
- ngộ biến — Sudden misfortune
- thuộc bộ gặm nhấm — Rodent
- ngoài vùng phủ sóng — Out of coverage area
- thuộc — Belonging
- ngoài miệng — Pay lip service
- nghiêm từ — Stern affection
- thuộc về nhiệt đới — Tropical
- thuộc về khí thũng — Emphysematous
- thuộc về an nam — Annamese
- thuộc về điện tử — Electronic
- thuộc dân tộc do thái — Jewish
- thuốc vận mạch — Vasopressor
- thuộc về huyết thanh — Serum-related
- thuộc về ngực — Thoracic
- thuộc về nhà đất — Real estate
- nhân chuỗi số — Multiplying numbers
- thuộc phần hầu — Pharyngeal
- thuộc hai hướng — Bidirectional
- tuyến thượng thận — Adrenal gland
- thuộc địa nửa phong kiến — Semi-colonial
- thuộc về điện lạnh — Refrigeration
- thuộc về nấm — Fungal
- thuộc hai đảng — Bipartisan
- túi phổi — Alveoli
- thuộc về màu sắc — Chromatic
- thuộc dị giáo — Heretical
- tri thức — Knowledge
- thuộc về mang tai — Parotid
- tiền sử — Prehistoric
- tình trạng song hôn — Bigamy
- thuộc đế chế — Imperial
- thuộc lớp rùa — Chelonian
- tiền phong — Pioneer
- viễn dương — Open sea
- thuộc giống đực — Male
- vô cơ — Inorganic
- thượng lưu — Upper class
- thường vụ — Standing committee
- tình trạng mê sảng — Delirium
- thuộc loài máu nóng — Warm-blooded
- tình trạng phi trọng lực — Weightlessness
- tình trạng vô chính phủ — Anarchy
- tình trạng hộ tịch — Civil status
- thuộc loài giáp xác — Crustacean
- thường gặp — Frequent
- tình trạng vệ sinh — Hygiene condition
- thuộc về liên xô cũ — Soviet
- thuộc vũ trụ — Cosmic
- tịnh tiến — Linear progression
- thuộc về kịch trường — Theatrical
- tình trạng thanh toán — Payment status
- thuộc về tu viện — Monastic
- nay kính — Respectfully
- tính thế tục — Secularity
- tiêu chuẩn thiết kế — Design standard
- tình trạng sức khỏe — Health condition
- tiêu chuẩn quốc tế — International standard
- nâu khói — Smoky brown
- tinh thần đảng phái — Partisanship
- tinh thần dân tộc — Nationalism
- thuộc thánh — Saintly
- nâu đỏ — Reddish brown
- thuộc về răng hàm — Molar
- mỹ quan đô thị — Urban aesthetics
- tiêu chuẩn kỹ thuật — Technical standard
- thuộc về tam thức — Quadratic
- mục đích thương mại — Commercial purpose
- tiêu chuẩn khí thải — Emission standard
- thời kỳ thuộc pháp — French colonial period
- tính siêu đối xứng — Supersymmetry
- tiết kiệm bậc thang — Stepwise saving
- tính khác hình — Polymorphism
- thuộc về phản ứng nhiệt hạch — Fusion-related
- tính mao dẫn — Capillarity
- tiết học ngoại khóa — Extracurricular class
- tính quy ước — Conventionality
- tính hướng kích thích của cây — Tropism
- tính chất đặc thù — Specificity
- vống — Towering
- một phút — One minute
- thuộc về nữ giới — Feminine
- thú y — Veterinary
- tính chất công việc — Job nature
- tính hướng đất — Geotropism
- tính từ và danh từ — Adjective from noun
- thuyết định mệnh — Fatalism
- thời trung cổ — Medieval
- vô trùng vô khuẩn — Sterile
- vô nghiệm — No solution
- tiêu chuẩn việt nam — Vietnamese standard
- tính cấp thiết của đề tài — Relevance and urgency
- tính dẫn — Conductivity
- thế giới vi mô — Microscopic world
- vô đối — Unparalleled
- thiên đường — Paradise
- tính đối xứng — Symmetry
- tiêu chuẩn viện dẫn — Referenced standard
- tính đa tác tử — Multi-agent
- tính chất vật lý — Physical property
- quỷ vô diện — Faceless demon
- tiêu chuẩn và quy chuẩn — Standards and regulations
- thuộc thanh quản — Laryngeal
- mù sương — Foggy
- mục đích của — Purpose of
- nâu tây — Modern brown
- mun — Ebony
- mụi — Ash particle
- nầm nập — Bustling
- nâu sồng — Ash brown
- mùi mẽ — Aroma
- nâu sẫm — Deep brown
- nâu rêu — Moss brown
- một vài thứ — A few things
- một vài ngày — A few days
- một vài lần — A few times
- năm kia — Two years ago
- nặc — Anonymous
- mục đích xấu — Malicious intent
- năm cũ — Last year
- mục đích sống — Purpose of life
- nâu non — Fresh brown
- mục đích học — Purpose of learning
- một thời gian sau — Some time later
- ngầm — Underground
- na ná — Similar
- nâu nâu — Light brown
- ngăn được — Preventable
- ngần — Hesitant
- mỹ vị — Delicious taste
- nay mai — Soon
- này nọ — This and that
- ngấn — Mark
- mỹ từ — Eloquent word
- nảy lửa — Fierce
- vừa — Fit
- ngấm — Absorb
- mỹ lệ — Beautiful
- ngai ngái — Earthy smell
- ngân — Resonance
- muộn màng — Belated
- nãy giờ — For a while
- nãy — Just now
- ngắn — Short
- ngãi — Meaning
- muộn mằn — Too late
- ngầm ngập — Subtle infiltration
- nay — Now
- nghẽn — Blocked
- này — This
- muộn hơn — Later
- ngắc ngoải — Dying
- ngang qua — Pass through
- nào hay — Little did I know
- ngẳng nghiu — Lanky
- nệ cổ — Traditionalist
- muôn đời — Forever
- náo động — Noisy
- ngang dọc — Roam freely
- ngã ngũ — Resolved
- nảy sinh tình cảm — Develop feelings
- ngả vàng — Turn yellow
- nặng mùi — Strong-smelling
- nảy sinh — Arise
- ngã lẽ — Realize
- ngang — Horizontal
- ngả màu — Discolor
- nảy ra — Come up with
- ngả — Tilt
- nan giải — Difficult to solve
- ngàn vàng — Priceless
- ngàn xưa — Ancient times
- muôn muốt — Lustrous white
- ngàn trùng — Vast distance
- năm trước — Last year
- ngà — Ivory
- nảy nòi — Develop a flaw
- nâu — Brown
- nêu bật — Highlight
- nét văn hóa — Cultural trait
- ngàn thu — Eternity
- nảy nở — Bloom
- nét nhận diện — Recognizable feature
- nâu đen — Dark brown
- nên thơ — Poetic
- ngấn nước — Water mark
- nên thân — Mature
- nát óc — Brain-wracking
- nậu — Gang
- ngắn ngủi — Fleeting
- nét đặc thù — Distinctive feature
- nem nép — Reserved
- nát nước — Ruined
- ngắn hơn — Shorter
- nét — Feature
- nể mặt — Save face
- ngắn hạn — Short-term
- nên thử — Worth trying
- nể lòng — Respect
- ngắn gọn — Concise
- nề hà — Hesitate
- nát — Smashed
- thuốc tăng trưởng — Growth stimulant
- về bầu trời — Celestial
- vô kỷ luật — Undisciplined
- tiếp xúc gần — Close contact
- thuộc về nhục dục — Erotic
- tiếp địa — Grounding
- thuốc hủy diệt sinh thái — Ecocide chemicals
- sự chết — Death
- ngày trước hôm qua — Day before yesterday
- tiết kiệm điện năng — Energy-saving
- tranh ảnh — Visual art
- tính chất trẻ tuổi — Youthfulness
- vô gia cư — Homeless
- thuốc giặt quần áo — Laundry detergent
- tiến triển nhanh — Rapid progress
- thuộc về ngày lễ — Holiday
- ổ răng — Tooth socket
- tiết kiệm chi phí — Cost-effective
- thuộc thẩm quyền — Jurisdictional
- vô cùng nhỏ — Minuscule
- thủng — Punctured
- tiếp xúc trực tiếp — Direct contact
- tính chất chính thống — Legitimacy
- vô giáo dục — Uneducated
- giám mục — Bishop
- thủng lốp xe — Flat tire
- thuộc về linh hồn — Spiritual
- tím than — Indigo
- thúi — Stinky
- thuộc việc tang lễ — Funerary
- vón cục — Clumped
- thuộc về kỷ niệm — Commemorative
- thuộc dòng dõi quý tộc — Aristocratic
- vô liêm sỉ — Shameless
- thuần việt — Indigenous
- thuộc về người đã khuất — Deceased
- tím nhạt — Lavender
- vô lễ — Rude
- thui thủi — Lonely
- thuộc về khoa học — Scientific
- vô tội — Innocent
- thức thức — Assortment
- một số lượng lớn — A large amount
- tiểu quy mô — Small-scale
- thuộc diện — Categorized
- thuộc về miền núi — Mountainous
- thuộc về ma quỷ — Demonic
- vô thức — Unconscious
- một thời gian nữa — Some more time
- thuộc địa phương — Local
- vô thừa nhận — Unacknowledged
- xa quá — Too far
- tiêu chí chấm điểm — Scoring criteria
- một quyết định sai lầm — A wrong decision
- tiên quyết — Prerequisite
- vui sướng — Delighted
- tình huống khẩn cấp — Emergency situation
- một thời gian dài — A long time
- tính đồng bộ — Synchronization
- thuộc về luân thường đạo lý — Moral
- một phần nào đó — To some extent
- thuộc lòng — Learn by heart
- tiền nhiệm — Predecessor
- vô trách nhiệm — Irresponsible
- tính đơn nhất — Uniqueness
- một số người — Some people
- vui mừng — Glad
- tiến độ gấp — Urgent deadline
- tinh thần cầu thị — Open-mindedness
- tính khiêu dâm — Eroticism
- tinh sạch — Purification
- một phần nhỏ — A small fraction
- tính có thể kết hợp thành một chính thể — Integratability
- vô ơn — Ungrateful
- tình trạng không trả được nợ — Insolvency
- tích cực làm việc — Actively working
- vô cùng lớn — Enormous
- tính hợp pháp — Legality
- xiêu lòng — Persuaded
- vẻ trang trọng của huy hiệu — Heraldic dignity
- to hơn — Bigger
- vô cùng kiêu ngạo — Arrogant
- tình trạng hạnh phúc — Happiness state
- tỉnh rượu — Sober up
- tỏ ra sốt sắng với — Overzealous about
- tình trạng thất nghiệp — Unemployment
- xấu số — Unfortunate
- tình nghi — Suspicion
- thuộc vùng — Regional
- tính dùng lại được — Reusability
- to nhất — Biggest
- vô căn cứ — Baseless
- tính khoái lạc — Hedonism
- thuộc vua chúa — Regal
- tình trạng khuyết một vị trí — Vacancy
- Bật hộp quẹt — Light a lighter
- Ấp ủ một kế hoạch — Hatch a plan
- Cà thẻ — Swipe card
- Bắn tin — Send news quickly
- tình trạng đã kết hôn — Married status