Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 31/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- đưa dâu — escort the bride
- tạo khối — structure
- đóng giáp lai — affix a seal
- tập hợp những trang mạng thuộc cùng một miền — domain grouping
- đưa ma — funeral escort
- động dục — estrus
- tâm sinh lý — Psychophysiology
- xóa thế chấp — release a mortgage
- du lịch tâm linh — spiritual tourism
- tam đoạn luận — Syllogism
- đối nội — internal affairs
- Bơi đứng — Tread water
- đòi nợ thuê — debt recovery
- đốt vía — Burn bad spirits away
- Bừng cháy — Ignite
- Sự xuất tinh sớm — Premature ejaculation
- Bốc mả — Exhume
- Sự rụng trứng — Ovulation
- đối ngoại nhân dân — People-to-people diplomacy
- động thổ — groundbreaking
- đóng sổ — close the ledger
- bốc bài — Draw a card
- đồng kính gửi — cc
- đối cách — accusative case
- Tư tưởng Mao Trạch Đông — Mao Zedong Thought
- đo huyết áp — check blood pressure
- Tư tưởng bè phái — Factionalism
- dệt gấm — Brocade
- tư tưởng bảo hoàng — Monarchist ideology
- dệt hai mặt như nhau — Double-faced weave
- yết kiến — Audience
- Phồn thể — Traditional Chinese
- đóng hàng vào container — load into container
- tu — Practice spirituality
- dệt chéo sợi — Twill
- Tra soát giao dịch — Audit transactions
- xông mũi — inhale steam
- Trả dần — Pay in installments
- ý thức tự giác — Self-awareness
- đếm ngược thời gian — count down time
- đê quai — embankment
- xông hơi mặt — steam the face
- Phân khúc khách hàng — Customer segment
- đẻ rơi — unplanned delivery
- Ghi sổ — Record in a ledger
- xới đất — till the soil
- Ghi nợ — Debit an account
- Sầu đâu - neem tree — Neem tree
- đẻ non — premature birth
- Rút gọn mệnh đề quan hệ — Relative clause reduction
- Ghi có vào tài khoản — Credit to an account
- xoạc ngang — side split
- xem tướng — physiognomy
- đề lại — chief clerk
- Sai số trung phương — Root mean square error
- đo điện tim — electrocardiograph
- Quán ngữ — Collocation
- Gạt chân chống xe — Kickstand up
- đứng nghiêm — stand at attention
- di tinh — nocturnal emission
- dịch đuổi — interpret consecutively
- dịch giọng — voiceover
- xem tử vi — horoscope reading
- đầu đinh — crew cut
- nung — calcine
- Quặm — Entropion
- người ngoại đạo — layman
- đầu cắt moi — fade cut with bangs
- dịch chuyển tức thời — teleport
- người đa nhân cách — person with dissociative identity disorder (DID)
- lối mổ bụng tự sát của lính Nhật — seppuku
- massage tinh dầu — aromatherapy massage
- Phức hệ — Complex system
- Phúng dụ — Allegory
- người đa ngôn ngữ — polyglot
- xới — stir
- đi đêm — go out at night
- Lỗ chờ — opening
- dệt vải — Fabric weaving
- dệt may — Textile
- Bấm thẻ — Clock in/out
- Ke — Ketamine
- Bắn súng lục — Fire a pistol
- Siêu dẫn — Superconductivity
- dệt kim — Knitting
- Ập đến — Descend suddenly
- Bán rẻ — Undersell
- Bấm quẻ — Consult fortune
- Bả lả — Chat warmly
- Ảo vọng — False hope
- Bẩm ông — Dear sir
- Ban phát — Distribute generously
- Bá cổ — Hug around the neck
- Bạ — Indiscriminately
- Ánh sáng của sự thật — Light of truth
- Ban ơn — Grant a favor
- Bám — Cling
- Ắng cổ — Choke up
- Bại tẩu — Flee after defeat
- ẩu đả — Brawl
- Áng chừng — Approximate
- ấp ủ hoài bão — Nurture ambition
- Bái phục — Admire deeply
- Bán nước — Betray one’s country
- Băng ngàn — Traverse forests
- Bán mớ — Sell in bulk
- Liên tục — Persistently
- Áp tai vào tường — Press ear against the wall
- bái mạng — Pay homage to the emperor
- băng hà — Pass away
- Bắn tung — Scatter
- Bắt liên lạc — Establish contact
- bắt giọng — Find the pitch
- Bắn tiếng — Hint subtly
- Bắt đầu xả súng vào — Start firing at
- Bách hóa — General store
- Bắt lầm — Wrongly arrest
- Bách hóa tổng hợp — Department store
- Bắt đầu từ — Start from
- Bắt lời — Pick up the conversation
- Bắt lại nhịp — Regain rhythm
- Bác bỏ giả thiết — Disprove a hypothesis
- Bắc thang — Set up a ladder
- Bắn tỉa quân địch — Snipe enemy forces
- Bắt đầu một thứ gì — Start something new
- Bắt kịp — Catch up
- Bán danh — Sell reputation
- bắt đầu một ngày mới — Start a new day
- ban thưởng — Award
- Báo oán — Seek revenge
- Bẻ hoa — Pick flowers
- Bắn chết — Shoot to kill
- sự kéo lên — Hoisting
- bắt đầu một cuộc hành trình — Begin a journey
- Báo hỷ — Announce joyful news
- Ban cấp — Grant
- Báo hiếu — Express filial piety
- Bay màu — Fade away
- Bán bưng — Peddle
- Bắt đầu một chuyến đi — Embark on a trip
- Bắt đầu làm việc gì — Begin a task
- Báo công — Report achievements
- Bắt đầu mới — Start fresh
- Báo điềm gở — Foretell bad omen
- sự hấp dẫn về tình dục — sexual attraction
- Bắn bừa bãi — Shoot randomly
- Bắt đầu làm quen với — Get familiar with
- sự gấp nếp — Pleating
- băng qua đường — Cross the road
- Bày đặt — Make up unnecessary things
- bán mạng — Work oneself to death
- bẫy cò ke — Snare trap
- Bắt đầu lại — Start over
- Bảo vệ tổ quốc — Defend the homeland
- Bám trụ — Stay steadfast
- Bàn luận tình trạng ngoại giao — Discuss diplomatic relations
- Bắn lại — Shoot back
- Bắt đầu — Start
- Bảo vệ quyền lợi — Protect one’s rights
- đúc kết kinh nghiệm — synthesize experiences
- Bắt cua — Catch crabs
- Bắt chuột — Catch a mouse
- đúc đồng — cast bronze
- dựa vào tường — lean on/against the wall
- Bảo vệ quan điểm — Defend one’s viewpoint
- Bắn hụt — Miss the shot
- đưa vào nghiệp đoàn — join a union
- Bảo trợ — Sponsor
- Bắt nguồn từ — Stem from
- Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt — Quibble over trivialities
- bắt bớ — Arrest
- Bán hết nhà cửa — Sell all properties
- Bảo quản — Preserve
- Bán đứt — Sell outright
- Báo xuân — Lunar New Year edition
- Cách bước đi — Walking style
- Ca tụng — Laud
- Báo tang — Announce mourning
- Búng — Flick
- Tuân theo để làm vừa lòng — Comply to please
- Bợm nhậu — Drinker
- Bước ra khỏi vùng an toàn — Step out of comfort zone
- Cà rịch cà tang — Crawl
- ríu rít — Chirp
- Mê đọc sách — Bookworm
- Bước ra — Step out
- Bốc lên — Rise up
- Lấy thúng úp voi — Cover the elephant
- Cái giật mạnh — Yank
- Bụm miệng — Cover mouth
- Bôi xấu — Defame
- Cà niễng — Limp
- Cải đạo — Convert
- Cách ăn ở — Way of life
- Bọc hậu — Cover the rear
- Buộc chặt — Tie tightly
- Bơn bớt — Ease up
- Cạch — Swear off
- Bôi vôi — Whitewash
- Buông thả — Indulge
- Cái bạt tai — Slap
- Bùng kèo — Back out
- Bung lụa — Let loose
- Bộc lộ tình cảm — Express affection
- Buộc bằng dây sắt — Tie with wire
- Bưng — Carry with hands
- Bước vào đời — Step into life
- Bòn mót — Scrape together
- Buông tay khỏi thứ gì — Let go of
- Cà kê — Ramble
- Bòn của — Siphon off money
- Bộc lộ bản chất — Show true colors
- Cạ — Close companion
- Buộc ai ra khỏi một vị trí — Force out
- Cách viết mật mã — Cryptography
- Buồn mửa — Nauseous
- Á khẩu — Speechless
- Cách ứng xử — Behavior
- Bóc vỏ tôm — Peel shrimp
- Bón — Fertilize
- dò dẫm — Grope
- Bớt đi — Reduce
- Bù đắp cho — Make up for
- Buông trôi — Drift
- Bụm miệng cười — Stifle a laugh
- Bốc thăm may mắn — Lucky draw
- dịch sang bên — slide over
- Bớt miệng — Cut down on food
- Bước tiếp — Move forward
- Bôi bẩn — Smear
- Buộc tàu vào cầu tàu — Moor the ship
- Bu — Mom
- Bóp mũi — Pinch nose
- Bụm — Cup
- Bốc rời — Squander money
- Bù lu bù loa — Wail loudly
- Bôi — Apply
- đi đổ rác — take out the trash
- Bốc xếp hàng hóa — Load and unload goods
- Bù lương — Salary adjustment
- Bốc ra — Emit
- Bước sang tuổi mới — Turn a new age
- Bức tử — Drive to suicide
- Bóp trán — Press forehead
- Bóp méo sự thật — Misrepresent the truth
- Bộ đèn — Lighting fixture
- Bộc phá — Blast
- Bội ước — Break a promise
- Bức hại — Persecute
- Bù khú — Socialize
- Bươn chải — make ends meet
- sự lắp ghép — assembly
- Bới lên — Dig up
- Bóp họng — Throttle
- Bôi mỡ vào da — Apply grease
- Bóc lột trẻ em — Exploit child labor
- Bội phản — Betray
- Bù trừ — Offset
- Sự dừng sai mục đích — Misuse
- dỗ ngọt ai làm gì cho mình — sweet-talk
- Bôi mờ — Blur
- Bưng quả — Carry wedding gifts
- Bội nghĩa — Ungrateful
- Bòn rỉa (rỉa) — Peck
- Bồi dưỡng — Train
- Buộc tội — Accuse
- Bụ sữa — Chubby baby
- Bồi đắp — Replenish
- bêu diếu — Mock publicly
- suy — Downhearted
- Bỏ ngỏ — Leave open
- sự vượt qua — overcoming
- sự xô đẩy — jostling
- Bỏ nghề — Quit job
- Bị cuốn theo — Swept away
- sự liệng — tossing
- Bị cuốn hút — Captivated
- sự lau — wiping
- Bị chọc tức — Annoyed
- sự vồ lấy — grabbing
- Bổ khuyết — Complement
- Bị chết đói — Get starved to death
- sự làm giập — crushing
- Bó lại — Bundle
- Bị lạc — Lost
- Bị chém — Get slashed
- Gạt lệ — Wipe tears
- sự khạc nhổ — Spitting
- Bị hạ gục — Overpowered
- Bỏ cuộc giữa chừng — Quit halfway
- Bị chật kín — Get overcrowded
- Liên ứng — Correlating
- sự thổi phì phì — Puffing
- Bẻ lẽ — Argue logically
- Bỏ rác đúng nơi quy định — Dispose properly
- sự tặng — gifting
- bị chặt chém — Get overcharged
- Bỏ rác — Throw trash
- Bị tình phụ — Heartbroken
- Lẽo đẽo — tag along/ behind
- sự rên rỉ — Groaning
- tự chăm sóc bản thân — Practice self-care
- ập làm quen — Acclimate
- Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn — Spend unexpectedly
- sự viết nhanh — Scribbling
- Bị cầm tù — Imprisoned
- Bị móc túi — Pickpocketed
- (Bị) bí — Get stuck
- sự ngắm — Gazing
- Giả giọng — Mimick
- Bị cấm — Banned
- Bỏ nhà đi — Run away from home
- Bổ củi — Chop wood
- Bị cắm sừng — Cheated on
- Bị mắc mưa — Drenched
- Bị bắt — Get arrested
- Bị lừa đảo — Scammed
- sự thụt rửa — flushing
- gàn — quirky
- Bị đe dọa — Threatened
- Bỏ xác — Perish
- Biết ý — Perceptive
- Bỏ xứ — Leave homeland
- Biến tấu — Variate
- Bõ công — Worthwhile
- Bổ chửng — Fall flat on one's back
- Bị đày — Exiled
- Bị đánh bại — Defeated
- Bó buộc — Constrain
- Biên soạn giáo trình — Develop a syllabus
- Bỏ bừa — Mess up
- Lum khum — Stooped
- Bỏ xa — Outdistance
- bị đàn áp — Oppressed
- Bỏ về — Leave for home
- bị đá — Kicked
- Bỏ bê — Neglect
- Bỏ vào — Put in
- lụi — take a stab at
- lụi cụi — Busy oneself with
- Bò vào — Crawl in
- Bị cuốn vào — Engrossed
- Bị giật mình — Startled
- Bĩu — Sneer
- Bỏ trống — Leave blank
- luốt — drown out
- Biệt tăm — Disappear
- Bìu díu — Burdened with family responsibilities
- Bịt tai — Plug ears
- Bỏ trốn — Flee
- sự vò — crumpling
- sự viết tháu — Scrawling
- Bịt miệng — Muzzle
- Biết rõ — Know thoroughly
- Biết được ai đang không nói thật — Detect lies
- Bố trí lại — Rearrange
- Bị dồn vào góc — Cornered
- Bố trí mặt bằng — Layout design
- gắm ghé — Consider someone for marriage
- Biết động cơ tối thượng của — Understand motives
- Bị điếc — Deafened
- Bĩnh — Pee
- Bị đè nén lên vai bởi — Burdened
- mại dô — come and get it!
- Bị cảnh sát bắt — Arrested by the police
- Tự luyến — Narcissism
- Bay lên — Fly upwards
- Tự thân vận động — Self-reliant
- Biệt đãi — Favoritism
- Tưởng niệm — Memorialize
- Tự tán dương — Self-praise
- Tự vẫn — Take one’s life
- Tư lợi — Self-interest
- tu luyện — Cultivate oneself
- Tự xưng — Proclaim oneself
- Tự quyết — Self-determine
- Tưởng — Think
- Tư tưởng trọng nam khinh nữ — Male chauvinism
- Tưởng bở — Misjudge
- tự làm tự chịu — You reap what you sow
- Tuôn — Flow
- Tự nhủ — Tell oneself
- Tư tưởng cổ hủ — Conservative thinking
- Tư tưởng hóa — Ideologize
- Tự làm nghiện với thứ gì — Get addicted to something
- Tươi cười — Smile brightly
- Tự kiểm soát — Self-control
- Tự trang trải — Self-finance
- Tự nhận — Admit oneself
- Tự nhìn lại mình — Reflect on oneself
- Tưới — Water
- Tự trách bản thân — Blame oneself
- Uống — Drink
- Ưỡn ngực — Puff out chest
- Vái lạy — Bow and worship
- Vá — Patch
- Ứng biến — Improvise
- Tự tiêu hóa — Self-digest
- Tự tìm thấy niềm vui — Find joy for oneself
- Ứa nước mắt — Tear up
- Úy lạo — Console
- Tuyên thệ — Swear an oath
- Uốn nắn — Correct someone's behavior
- Uốn éo — Sway
- Tự thưởng cho bản thân — Reward oneself
- Tuyên dương — Commend
- Uy hiếp — Intimidate
- Uống thuốc — Take medicine
- Tư thù — Personal vendetta
- ước — Wish
- Tụt quần — Pull down pants
- Ứng khẩu — Improvise speech
- Uống rượu say — Get drunk
- Tương trợ — Mutual support
- Tự theo dõi sức khỏe — Self-monitor health
- Ăn xổi — Act hastily
- Ẩn cư — Live in seclusion
- ăn vay — Live off loans
- Ăn lương — Earn a salary
- Ăn dày — Profiteering
- Ăn chịu — Buy on credit
- Tuẫn tiết — Sacrifice oneself
- An ủi mình — Console oneself
- Tuân phục — Submit
- Ăn lời — Gain profit
- Ăn giơ — Work well together
- ăn bớt — Skim off
- Ân tứ — Grant generously
- An hưởng tuổi già — Enjoy old age
- Tuần hành — March
- Tựa vào vai — Rest on someone’s shoulder
- Ám hại — Conspire against
- An thân — Live peacefully
- Ăn tiệc — Attend a banquet
- Ân giảm — Grant clemency
- Tua nhanh — Fast forward
- Ăn dè — Conserve resources
- Tựa vào — Lean against
- Ăn tham — Be greedy
- Âm đức — Hidden virtue
- Tước vũ khí — Disarm
- Vấp ngã — Trip and fall
- Ăn tất — Take everything
- vắt óc — Rack one's brain
- Ăn ở mực thước — Live modestly
- Ẩn tàng — Hidden
- vào nhà — Enter the house
- Ẩn núp — Hide away
- Ăn ở bất nghĩa — Live dishonorably
- Tước — Revoke
- vào bờ — Come ashore
- Ăn không ngồi rỗi — Benefit idly
- Ẩn náu — Take refuge
- Ăn sương — Work night shifts
- túm tóc ai — Grab someone’s hair
- Túm lấy — Grab hold of
- Ăn nằm — Live together
- Túm lấy ai — Grab someone
- văng nước miếng khi nói lên ai — Spit accidentally while talking
- ăn quỵt — Dine and dash
- Ăn mảnh — Take a cut secretly
- Tụm — Gather closely
- Ăn quà — Eat snacks
- Vặn hỏi — Cross-question
- Vấn đáp — Question and answer
- Truyền đi — Transmit
- trượt chân — Slip
- Trưng dụng — Requisition
- Từ hôn — Call off an engagement
- Tự khép mình trong phạm vi — Confine oneself
- Trò chuyện cùng nhau — Chat together
- Tự đánh giá — Self-assess
- Trúng độc đắc — Win the jackpot
- Tự giới thiệu — Introduce oneself
- truy tìm — Search for
- Trình bày một quan điểm — Present a viewpoint
- truy nguyên — Trace back
- Trúng đạn — Be shot
- Trình diện — Report
- Tự công bố sản phẩm — Self-publish a product
- Trừng — Glare at someone
- Tự chụp ảnh — Take a selfie
- Triệu tập — Convene
- Trú tại — Stay at
- Trượt ra khỏi — Slip out
- đưa ra lời báo trước — give a warning
- Trở về sau — Return later
- Triệt hạ — Destroy
- Trích ra — Deduct
- trượt đi — Slide away
- Trao giải — Award prizes
- tự cách ly tại nhà — Self-quarantine at home
- Trở về quê hương — Return to one’s hometown
- Treo quần áo — Hang clothes
- Tự cách ly — Self-isolate
- Trở về quá khứ — Go back to the past
- Trượt ngã — Fall
- Tránh xa — Stay away
- Treo lên — Hang up
- Tự an ủi — Self-soothe
- truyền tay — Pass by hand
- Trễ hạn — Overdue
- Trở về nước — Return to one’s country
- Tránh ướt — Avoid getting wet
- Trở về nhà — Go back home
- Trễ giờ — Late
- Trỏ vào — Point at
- Truyền tai nhau — Pass by word of mouth
- Tránh thai — Contraception
- Truyền sang — Transfer to
- Tránh ra — Step aside
- Trú ngụ — Reside temporarily
- Trẻ chăn trâu — Buffalo herder
- Trấn giữ — Guard
- Trẻ em vùng cao — Highland children
- Trừ đi — Subtract
- Tránh đường — Make way
- Trao nhẫn cưới — Exchange wedding rings
- trú mưa — Take shelter from the rain
- Trấn an — Reassure
- Trả giá đắt — Pay a high price
- Trả đũa ai — Take revenge on someone
- tráng phim — Develop film
- Trận — Battle
- Trông xe — Watch over vehicles
- Trầm ngâm suy nghĩ — Reflect deeply
- Trông nhà — House-sit
- Tràng dồn dập — Barrage
- Trảm — Execute
- Trả đũa — Retaliate
- Trải thảm đỏ — Roll out the red carpet
- Trông ngóng — Yearn
- Tra cứu thông tin — Retrieve information
- Trang điểm — Apply makeup
- Trả bằng tiền mặt — Pay in cash
- Trải lòng — Open one’s heart
- Tổng vệ sinh — General cleaning
- trang bị lại với vũ khí tối tân — Re-equip with advanced weapons
- Tráng — Rinse
- Trằn trọc — Toss and turn
- Trông em bé — Babysit an infant
- Trả sách — Return a book
- Trông em — Look after a sibling
- Trả tự do — Release
- Trông con — Babysit
- Trồng cây xanh — Plant greenery
- Trả phòng — Check out
- Trả trước cho người bán — Pay upfront to the seller
- Tranh biện — Debate
- Tra từ — Look up a word
- Trả treo — Talk back
- Trang trí tủ kính cửa hiệu — Decorate store window
- Trả nợ đúng hạn — Pay debts on time
- Trốn việc — Skip work
- Trang trí nội thất — Interior decorating
- Trói ai — Tie someone up
- Trả luôn — Pay immediately
- trả tiền thuê nhà — Pay rent
- Trang trí nhà — Decorate the house
- Trả lại hiện trạng ban đầu — Restore to original condition
- Trả thêm — Pay extra
- Trang trí hình vẽ — Decorate with drawings
- loan báo — proclaim
- Trở về trước — Return earlier
- Trạng thái bình thường mới — New normal
- Lo trước — plan ahead
- Lòi — protrude
- Trả hết nợ — Pay off all debts
- Loe — flare
- Loạn lạc — unrest
- Loạng choạng — stumble
- Liên miên — Endless
- Lôi đi kéo lại — tug of war
- Lờ — fade
- Lộ — reveal
- Loại ai ra khỏi — exclude someone
- Liên tiếp — Consecutively
- Liếp ngăn — Partition
- Lèo lái — steer
- Lĩnh hội nhanh — Grasp quickly
- Lơ ai — snub
- loạn dâm — perversion
- Liên lụy — Involved
- Lỡ — accidentally
- Liều mạng — Risk one’s life
- Lúc lắc — jiggle
- Lộ liễu — obvious
- Lơi lỏng — loosen
- Leo núi nhân tạo — bouldering
- Lịu — stammer
- Lôi đi — drag away
- Lựa chọn hàng đầu — top choice
- Lượn sóng — undulate
- mặc đẹp — dress well
- đỡ nhẹ — lift gently
- Lừa gạt để chiếm lấy cái gì của ai — con someone out of something
- Lộ rõ chân tướng — come to light
- Lục bục — burble
- Len tường — Edge
- Mắc lừa — deceived
- Lết — drag oneself
- Lữ — traveler
- Leo lẻo — gab
- Liếm — lick
- Lối chơi xô lô — solo play
- Lèn như cá hộp — packed like sardines
- Lộ mặt — reveal oneself
- Lối đi riêng — own path
- động tác chạy lắt léo — Zigzag running motion
- Lực nâng — lift force
- Lêu lổng — loaf around
- Liếp — Mat
- Lựa chọn đúng đắn — make the right choice
- Lững chững — Staggering
- Mắc lỗi — make a mistake
- đối chiếu số liệu — cross-check
- Lên tiếng — speak up
- Lộn ngược trong ra ngoài — inside out
- Lo cho — care for
- lênh khênh — Towering
- Lên xe xuống xe — Hop on and off
- Luồn cúi — Grovel
- Lối sống buông thả — hedonistic lifestyle
- Lợt — pale
- Loanh quanh — wander around
- mách lẻo — tattle
- lùa gà — prey on someone
- Luôn miệng — chatter nonstop
- đối mặt với khó khăn — face difficulties
- Liên hồi — Continuously
- Mải — absorbed
- Lọt vào mắt xanh — catch someone's eye
- Lối ứng xử cơ bản — basic etiquette
- lóc róc — trickle
- loay hoay — Fumble
- Lồng vào — insert
- Mắc cạn — stranded
- Lên xuống — move up and down
- dịu giọng — soften one's voice
- Lùi bước — back down
- Lui lũi — Withdrawn
- Lôi ra — pull out
- Mắc mưa — get wet in the rain
- Luôn — Always
- Liền kề — Adjacent
- loát — pluck
- Mắc cười — funny
- Lừa gạt cái gì của ai — swindle something from someone
- Lo liệu — handle
- đổi hướng — Change direction
- Lửng lơ — Dangling
- Luôn di chuyển — Keep moving
- Lẽo — crooked
- đổi chỗ — swap seats
- Lọt vào — get into
- Mặc quần áo — wear clothes
- Liệm — embalm
- Lộn vòng — roll over
- Lục lọi kỹ lưỡng — scour
- Lúng búng trong miệng — Mumble
- Lùi xa dần — Recede
- Lộ diện — show up
- Mặc áo ấm — bundle up
- Lẻn vào — Sneak in
- Lựa chọn nhà thầu — contractor selection
- Được đánh giá — evaluated
- gạn hỏi — Probe
- Gặp nạn — Encounter trouble
- Gặp mặt trực tiếp — Meet in person
- du xuân — spring outing
- Gấp lại — Fold back
- Gắn — Attach
- Ghét mặt — Dislike someone
- Ghét bỏ — Detest
- duốc — poison fish
- gặp điều xui xẻo — Have bad luck
- Đứng vững — stand firm
- du lịch lữ hành — travel agency tourism
- gầm ghè — Growl
- Đứng xếp hàng — stand in line
- Ghép đôi — Match
- Gấp chăn — Fold the blanket
- Gập — Fold
- Ghép tranh — Assemble a puzzle
- dựng vợ gả chồng cho ai — marry off someone
- Ghen — Jealous
- đất dụng võ — a proving ground
- Gật đầu ra hiệu — Nod in signal
- dự đoán có căn cứ — Reasoned prediction
- gắp — Pick
- Gạt bỏ — Disregard
- Gánh team — Carry the team
- Ghé vào — Drop in
- Ghi thành mật mã — Encrypt
- Dưỡng bệnh — recuperate
- Đuối hơi — out of breath
- Gắt — Get angry
- Ghi tên — Register
- Đuổi ai đó đi — drive someone away
- Ganh gổ — Quarrel
- Ghi rõ — Specify
- Được nhận — accepted
- Gánh chịu — Bear responsibility
- gặp thời — Be in the right place at the right time
- Ganh — Envy
- Được đặt tên thánh — baptized
- Gặp tai nạn — Have an accident
- gắng gượng — Endure
- Ghi điểm trong mắt ai — Win someone's favor
- Ghi nhận chi phí — Record expenses
- gạn lọc — Refine
- Gặp rắc rối — Get into trouble
- được đánh giá cao — highly regarded
- đồng thuận — reach a consensus
- Ghi bài — Take notes
- Gây ra tai nạn — Cause an accident
- Ẹo — twist
- Tống khứ thứ gì — Get rid of something
- Gây lộn — Start a fight
- Gạch nợ — settle debt
- (Em bé) bò — crawl
- Em bé mới tập đi — toddler
- Gây hấn — Provoke aggression
- Gạch chéo — strike through
- Tổng kết năm học — Academic year review
- ếm — bewitch
- Gạch bỏ — cross out
- Gây giống — Breed
- Tổng hợp dữ liệu — Aggregate data
- Gạ tình — seduce
- Gà gật — nod off
- Tôn trọng lẫn nhau — Mutual respect
- Gây chuyện — Cause trouble
- Ém — Conceal
- Tóm tắt nội dung — Summarize the content
- È cổ — overburdened
- Tôi luyện — Temper
- đóng thuế — pay taxes
- Gây chiến — Start a conflict
- Gây ấn tượng mạnh mẽ — Make a strong impression
- gằm gằm (gườm gườm) — Glower
- Gạy (cạy) — Pry
- duy trì nòi giống — preserve the bloodline
- Duy trì thói quen — uphold a habit
- Giã nhỏ thành cám — Grind into powder
- Đụt mưa — shelter
- Gằm — Lower
- Gây — Cause
- Gài cửa — latch
- Giả nai — Play dumb
- Đút lót — bribe
- Gài bẫy — trap
- Gạt nợ — Forgive debt
- đưa ra đáp án — provide an answer
- Giả hình — Hypocritical
- Gài — fasten
- Đương quyền — authoritative
- Gãi — scratch
- đưa ra giải pháp — offer a solution
- Gặt hái thành công — Reap success
- Ghìm — Restrain
- Mang ai đi khắp nơi — take someone around
- Ghi vào sổ — Write in a notebook
- dưỡng già — retire
- Mở rộng các mối quan hệ — network
- miêu tả bằng sơ đồ hay hình vẽ — Illustrate
- Mô phạm — exemplary
- Mong — hope
- Gật gù — Nod repeatedly
- Mân mê — fondle
- mắn — Fertile
- Mở nút — uncap
- Mời vào — usher
- Mồn một — vivid
- miệt thị — Disparage
- Miễn bàn — Undebatable
- Mài mòn — wear down
- Mời đến — invite over
- Mở nhạc — play music
- Mở ngoác ra — gape
- Mài gỉ — remove rust
- Mỏi — tired
- Mò mò — poke around
- mị dân — demagoguery
- động tác né tránh — Dodging action
- đóng thầu — close bidding
- Đầu đảng — gang leader
- Mất định hướng — lose direction
- Mê hoặc — Enchant
- Mọc sừng — cuckold
- Mất công — waste effort
- Manh tâm — harbor evil intentions
- Mê — Enthralled
- Móc mũi — pick nose
- Móc nối — collude
- Móc lốp — steal tire
- mày mò — Tinker
- Đầu cua — buzz cut
- Mắng nhiếc — berate
- Dấu ấn cá nhân — personal mark
- Mau lẹ — Swift
- Mau hiểu — Quick-witted
- mổ xác — autopsy
- Mang đi cùng — bring along
- Đặt vòng tránh thai — insert an IUD
- Mang đến lợi ích — bring benefits
- Mở vòi nước — turn on faucet
- Đày — exile
- Mất thăng bằng — Unbalanced
- Đắp móng tay — apply nail polish
- Dãy — sequence
- Mất lượt — lose one’s turn
- Đắp mặt — apply a mask
- Đứng trước đám đông — stand before a crowd
- Mở toang — throw open
- Đấu xảo — exhibition
- Đụng phải — run into
- Dung thân — settle down
- Mở cờ — Jubilant
- Mất hẳn — disappear completely
- Đầy hăm dọa — intimidating
- Dụi tắt — extinguish
- Mở bật ra — Pop open
- Đấu trí — mind games
- Mổ cò — Hunt and peck
- Đấu tranh nội tâm — inner conflict
- Dửng mỡ — waste energy
- Dùng một dải vải để bịt miệng ai — gag with cloth
- Minh chứng cho — Substantiate
- Mờ ám — Suspicious
- đầu thú — turn oneself in
- Dạy đời — preach
- Đầu thai — reincarnate
- Đứng lớp — teach a class
- Dậy đi — wake up
- Dấy binh — raise an army
- Dựng lều — pitch a tent
- mím — Purse
- Đấu súng — gunfight
- Đậy — cover
- Đầu óc rỗng tuếch — empty-headed
- mở mang — broaden
- Dựng lại — reconstruct
- Dụng công — exert effort
- Mở lời — make an open speech
- đứng im — stand still
- Đầu óc đơn giản — simple-minded
- Dựng đứng lên — set something upright
- Dùng bữa — have a meal
- Mở hàng — first sale
- Mở dây buộc tàu — unmoor
- Đụng — touch
- Dấu hôn — hickey
- đụng độ — clash
- Đầu hàng có điều kiện — conditional surrender
- Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai — grief over someone's death
- đụng đầu — bump someone's head
- đùn trong quần — soil oneself
- Mở cửa tự do — free access
- Mở cửa — open the door
- đùm bọc — protect
- dừng cuộc chơi — quit the game
- Lầy lội — Muddy
- Đun — boil
- Lấy nhu thắng cương — Soft wins over hard
- Lên mặt ta đây — conceited
- lấy lệ — Token
- Láo nháo — Cluttered
- lao nhanh về phía trước — Surge forward
- lên mặt — act superior
- Lấy đi nước mắt — Move someone to tears
- Lao — Dash
- Lấy được — Obtain
- Lén lút đi ra — sneak out
- Tắt nguồn điện thoại — Turn off the phone
- Tát nước — Bail water
- Len lỏi — weave through
- Lánh mặt — Stay away from
- Lấy đà — Gain momentum
- Lên lầu — go upstairs
- Lén — sneak
- Tát khẽ — Slap lightly
- Lánh — Shun
- Tắt nguồn — Power off
- Lên đường bình an — safe travels
- Tắt điện — Shut down electricity
- Lệch lạc — distorted
- Thâu đêm — Stay up all night
- Lập trường — Take a stance
- Lên đường — hit the road
- Lè ra — stick out something
- Lên dốc — go uphill
- Lê bước đi — trudge
- Tắt đèn — Turn off the light
- Lên đỉnh — peak
- Lấp ló — Peek
- Tẩy trừ — Eliminate
- Lập lờ — Ambiguous
- Lẻ bộ — Incomplete set
- Lấy ý tưởng — Borrow ideas
- Lên bờ — ashore
- Tháo xuống — Take down
- Tẩy tóc — Bleach hair
- Lặp đi lặp lại — reiterate
- Lên cân — gain weight
- Tháo ra — Disassemble
- Lên án — condemn
- lập công — Make a contribution
- Tẩy rửa — Clean
- Tẩu thoát — Escape
- Thắng được — Overcome
- Lấy cớ — use something as an excuse
- Tháo nút chai — Uncork
- Tạt qua — Drop by
- Lên — ascend
- Thao láo — Wide-eyed
- Lao xuống — Plunge down
- Thân tặng — Present with affection
- Thảo luận nhanh một đề tài — Brainstorm
- Lay chuyển — sway
- Thái thịt — Carve meat
- Thám — Scout
- Thám thính — Reconnaissance
- Tạt nước tung tóe — Splash water
- Lấy cái gì ra khỏi — remove something (from)
- Tháo gỡ khó khăn — Troubleshoot
- Lau sàn — mop the floor
- Thái sợi — Julienne
- Thăm nom — Look after
- Tham quan thực tế — Field trip
- Thái — Slice
- Thất thân — lose one's virginity
- Thăm dò dư luận — Opinion poll
- lau sạch — clean thoroughly
- Thất thố — blunder
- Tháo cuộn dây — Uncoil
- Thách đố — Riddle
- Thắt dây giày — Lace up
- Thách đấu — Duel
- Lau mặt — wipe one's face
- Lau dọn nhà cửa — clean the house
- Thác loạn — Revelry
- Thanh trừng — Purge
- Lau chùi — scrub
- Thắt dây an toàn — Buckle up
- Thắt cổ — Strangle
- Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể — Linger
- Thanh toán lương — Pay wages
- Thanh lí — Liquidate
- Tha — Forgive
- Lật ngược — Turn upside down
- Thắt bím tóc — Plait
- Té xe — fall off a bike
- Lau bàn — Wipe the table
- Thẳng tiến — March forward
- Thẳng giấc — Sleep soundly
- Lật giở nhanh và đọc lướt qua — Flip through
- Thắp lên một ngọn lửa — Kindle
- Tế — sacrifice
- Lật đổ — Overthrow
- tắm giặt — Wash
- đi xa — travel far
- tắm mưa — Shower in the rain
- Tế độ — aid
- sửa lại cho đúng — correct
- tài cưỡi ngựa — Horsemanship
- sửa cho thẳng — straighten
- tâm đầu ý hợp — Be on the same wavelength
- tạo dựng — build
- tái diễn — Recur
- Sự yêu cầu — Request
- tạo động lực — motivate
- tạo chỗ cho — make room
- tãi — scatter
- tam đại — three generations
- tạo áp lực — Put pressure
- đi picnic — go on a picnic
- Sự xuyên tạc — Distortion
- tài — talent
- tẩm bột — coat
- tách làm hai — split in half
- tẩm — marinate
- tách — Separate
- tạo ấn tượng tốt — Make a good impression
- sự xếp thành tầng — layering
- tạo tiền đề — Lay the groundwork
- tập ăn dặm ngoài sữa mẹ — Wean
- sức người — Manpower
- tái tạo — regenerate
- tận dụng thời gian — make the most of time
- sức đẩy tới — Propulsion
- tán đổ — win someone's heart
- tạo ra một sự khác biệt — make a difference
- tài hoa — talented
- tắm trắng — Bleach
- súc cổ họng — Gargle
- tạo nếp — Crease
- sức bật — Resilience
- tái hiện — reenact
- tạo nên — create