Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 29/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- Bàn nhiều — Discuss extensively
- bước đi một cách thận trọng — Tread carefully
- Bắt đi — Take away by force
- Áp lực kinh tế — Economic pressure
- Bắt đền — Demand compensation
- suy nghĩ lung tung — muddled thinking
- Áp dụng biện pháp — Implement a measure
- Buộc dây — Tie a rope
- Bức cung — Force a confession
- Bắn ná cao su — Shoot with a slingshot
- Bãi hôn — Break off an engagement
- Bơi xuồng — Paddle a canoe
- Bảo dưỡng xe — Service a vehicle
- Bóc lột sức lao động — Exploit labor
- Bóp còi — Honk the horn
- Bảo dưỡng định kỳ — Periodic maintenance
- Bơm mực — Refill ink
- Âu yếm ai — Caress someone
- Báo công an — Notify the police
- Áp việc — Assign work
- Bàn chuyện về — Discuss about
- Bắt đầu hứng thú — Develop interest
- Ban bố — Issue formally
- Bấm lên — Press up
- Bom hàng — Cancel orders
- bấm seal — Seal securely
- Bán ảnh — Sell photos
- Bắt chuồn chuồn — Catch a dragonfly
- Bấm số — Dial a number
- Bám giữ quyền lực — Cling to power
- Bảo vệ tài sản — Protect property
- Bám đuôi — Tail closely
- Bàn lùi — Oppose progression
- Báo tử — Death notification
- Bẩm — Report formally
- Băm vằm — Chop finely
- bái lĩnh — Accept formally
- bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùng — Deliberate thoroughly
- Bấm ngọn — Pinch the tip
- bắn lầm — Shoot mistakenly
- bám theo — Follow closely
- Bãi khóa — School strike
- Bắn hỏa tiễn — Launch a missile
- Báo trước — Notify in advance
- Bảo tồn bảo tàng — Museum conservation
- Uống cạn thứ gì — Finish a drink
- Uống bia — Drink beer
- Áp đặt một gánh nặng — Impose a burden
- Vào trong — Move inside
- Bấm tay — Press with fingers
- Vào bếp — Enter the kitchen
- Ăn trả bữa — Make up for a meal
- Cai — Quit
- Áp cái giá sách vào tường — Push the bookshelf against the wall
- Cá nhân hóa — Personalize
- Ứng trước — Advance payment
- Uốn mi — Curl eyelashes
- Úp mặt vào tường — Face the wall
- Vá lốp xe — Patch a tire
- bùng — Burst
- Úp lại — Flip over
- Ứng cứu thông tin — Recover information
- An táng — Conduct a burial
- Ủi quần áo — Iron clothes
- An tọa — Sit peacefully
- Truyền nghề — Pass on a trade
- Bóp phanh — Brake
- Ướp thịt — Marinate meat
- Ấn nút tắt — Press the off button
- bức — Coerce
- uống sữa — Drink milk
- Ăn nằm với — Sleep with
- Ăn mừng sinh nhật — Celebrate a birthday
- Truyền năng lượng tích cực — Spread positive energy
- Bóp méo — Distort
- bắt được — Capture
- Bòn đãi — Scavenge
- Truyền lực — Transmit force
- Bồi hoàn — Reimburse
- Ăn hoa hồng — Earn commission
- bắt — Catch
- Bới — Dig
- Ăn giải — Win a prize
- xem trực tiếp — watch live
- bắt bí — Corner
- Tưởng rằng — Believe
- Bọc lại — Rewrap
- bảo với — Tell
- Gán — Assign
- Ăn giá đỗ — Eat bean sprouts
- Vắt đồ — Wring clothes
- Ủ tóc — Apply a hair mask
- Bày tỏ — Express
- Bao vây — Surround
- Báo hiệu — Signal
- du hành vũ trụ — Space travel
- Vắt chanh — Squeeze lemon
- Ủ bột — Proof dough
- bắt nét — Focus
- Ban cho — Bestow
- Ăn dở — Half-eaten
- Bấm giấy — Staple
- Vát góc — Chamfer
- bảo ban — Instruct
- Tư thế truyền thống — Traditional posture
- Tụ tập bạn bè — Gather with friends
- Bào — Shave
- bãi nhiệm — Dismiss
- Bặm — Clench
- Vát — Bevel
- Bán rao — Advertise
- Văng — Fling
- Tự làm mình kiệt sức — Exhaust oneself
- Vặn vẹo — Distort
- Bài bác — Oppose
- Bắn phá — Bombard
- Bàn ra — Discourage
- Bạc đãi — Mistreat
- Tự làm bẽ mặt — Embarrass oneself
- Van nài — Plead
- bảo dưỡng — Maintain
- bác bỏ — Reject
- An trí — Relocate
- Tự kết liễu đời mình — Commit suicide
- Bán đấu giá — Auction
- Ăn tiêu — Spend
- Ấp úng — Stutter
- Tụ họp — Gather together
- Báo động — Alert
- Truyền tải thông tin — Communicate information
- Ảo mộng — Illusion
- áp bách — Oppress
- Truyền tải thông điệp — Convey a message
- bảo đảm — Guarantee
- Ăn thừa kế — Inherit
- Ấn loát — Print
- An hưởng — Enjoy
- Bào chữa — Defend
- Ảnh hưởng đến ai — Influence
- Truyền tải kiến thức — Impart knowledge
- Ấn hành — Publish
- Bao biện — Justify
- báo cho — Inform
- an vị — Settle
- Truyền sóng — Transmit waves
- Ghé tai — Whisper
- ghè — Smash
- Đuổi — expel
- Đương đầu — confront
- Mở bọc — Unwrap
- Mon men — edge
- Đụng nhau — collide
- Mò — Seek
- được cử đi — assigned
- Mang lại — bring
- Mời gọi — beckon
- Mài giũa — hone
- Gặt hái — Achieve
- Dung nạp — tolerate
- Mớm — prompt
- Gặp — Meet
- mời chúc — toast
- Gặt — Harvest
- Mách bảo — advise
- Lật tẩy — Expose
- Mặc cả — bargain
- Dụng — employ
- Gào thét — Scream
- mở cửa hoạt động trở lại — reopen
- Mời — invite
- Tra dầu — Lubricate
- Giã — Pound
- Dựng — erect
- Gí — Press
- Dừng — stop
- Tóm — Grab
- Trả — Pay
- Gia nhập — Join
- Dúng — dip
- Tối hậu thư — Ultimatum
- Ghim — Pin
- Ghi danh — Enroll
- Tốp ca — Choir
- đẩy — push
- Gia giảm — Adjust
- Tôn ti — Hierarchy
- già đi — Age
- Tọng — Stuff
- Đấu lưng nhau — back-to-back
- Ghi — Write
- Giả bộ — Pretend
- Đầu gấu — bully
- Vằm — Chop
- Tom góp — Gather
- Ghếch — Hoist
- Triệt tiêu — Neutralize
- Va vào — Hit
- trèo — Climb
- Trình làng — Launch
- Ghé vai — Shoulder
- Trị vì — Reign
- E rằng — afraid
- Trì hoãn — Delay
- Treo — Hang
- Va quệt — Scrape
- Đút ăn — feed
- Trao quyền — Empower
- Dứt — cease
- Trị — Treat
- Tráo đổi — Swap
- Vả — Slap
- Dưỡng sức — rest
- Ú oà — Peekaboo
- trêu tức — Provoke
- Va — Bump
- Đương nhiệm — incumbent
- Tuyển — Recruit
- Tránh né — Evade
- Trang trọng hóa — Formalize
- Truyền lại — Relay
- gào — Shout
- Dưỡng dục — nurture
- tước đoạt — Seize
- Trang trí món ăn — Garnish
- Truyền bá — Spread
- Gầm lên — Bellow
- Truy nhập — Access
- Trạng thái cân bằng — Equilibrium
- Tung hứng — Juggle
- Tràng pháo tay — Applause
- Gặm — Gnaw
- tung — Toss
- Trân quý — Cherish
- Trọng — Respect
- Trượt ván — Skateboarding
- Tua lại — Replay
- Từ nhiệm — Resign
- Găm — Embed
- Trả về — Return
- Gạch chân — underline
- Từ ngôi — Abdicate
- Trả lời lại — Reply
- Trỏ — Point
- Ép nài — insist
- Trợ giúp — Assist
- sút — kick
- Tra khảo — Torture
- sụt sịt do khóc — sob
- sưu tập — collect
- sự ưu tiên — priority
- sụp lạy — prostrate
- tán dương — praise
- sự viết chính tả — spelling
- sự ước đoán — Guess
- sự viết tự truyện — autobiography
- sự viện trợ — aid
- Sưởi nắng — Sunbathe
- sự ưng thuận — Consent
- tắm rửa — bathe
- tẩm ướp gia vị — Season
- sự ủng hộ — Support
- sự tuyển chọn — Selection
- sủng ái — favor
- tạm dừng — pause
- sự vẽ kiểu — Styling
- sự xô — shove
- sự xếp thành nhóm — grouping
- tầm ảnh hưởng — influence
- Sự tư duy — Thinking
- sự vận chuyển khẩn cấp bằng máy bay — airlift
- sự xem xét — Consideration
- tảng lờ — Ignore
- sự vận chuyển — transportation
- tái sử dụng — reuse
- Tậu — Purchase
- Tháo lắp — Assemble
- tang — Mourning
- tạo thành nhóm — Group
- Thăng — Promote
- sự xem lại — Reviewing
- sự vứt — discard
- tao ngộ — encounter
- Than vãn — Complain
- tấn tới — advance
- tạo dáng chụp ảnh — pose
- Tha lỗi — Pardon
- Thả rơi — Drop
- sự vui đùa — fun
- tạo cơ hội cho việc gì — enable
- tận lực — Strive
- Liếc mắt — glance
- Mã liên kết — hyperlink
- tân hôn — Wedding
- sự với — reaching
- tân gia — housewarming
- loan — Phoenix
- tạo bất ngờ — surprise
- Tém — tidy
- Lệnh — Command
- tán gẫu — chat
- suy tưởng — Dream
- Luyện đan — concoct
- Loại bỏ khung — unframe
- Lược bỏ — Omit
- Lề thói hằng ngày — routine
- Lững thững — Meander
- suy nghĩ lại — reconsider
- Lỡ mất — miss
- suy nghĩ chín chắn — deliberate
- Lề thói — custom
- Liều — Dare
- suy ngẫm — Reflect
- Lò cò — hop
- Lạy — bow
- Lục soát — search
- suy đoán — Speculate
- Lao đao — Struggle
- Luận ra được — ascertain
- Lấy — take
- Liệng — Glide
- Luẩn quẩn — stuck
- suy diễn — Deduce
- Lánh mình — Withdraw
- Luân phiên — alternate
- Lọt — slip
- Lửa tình — passion
- Lãnh — Receive
- Lõm — dent
- tái hợp — reunite
- Luận bàn — discuss
- Lảng tránh — Avoid
- Lỗi đánh máy — typo
- tài ăn nói — eloquence
- Thắt eo — Cinch
- tạc dạ — engrave
- Lừa — deceive
- Lội — wade
- tạc — carve
- Lùa — herd
- Lối sống — lifestyle
- Thao túng — Manipulate
- tạ lỗi — apologize
- Thắt — Tie
- Lót dạ — snack
- Lóe lên — flicker
- sự thể hiện — expression
- Lóc — Fillet
- tả — describe
- sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ — throwback
- sự thay thế — replacement
- sự quay thịt — roasting
- sự thanh toán và rời khách sạn — checkout
- sự phát âm rõ ràng — enunciation
- sự phê chuẩn — ratification
- sự miễn cưỡng — Reluctance
- sự mất trật tự — Disorder
- sự thanh toán — payment
- sự quật mạnh — strike
- sự quay đằng sau — turnaround
- sự phán xét — judgment
- sự ly khai — secession
- sự thả neo — Anchoring
- sự tham khảo — Reference
- sự quảng cáo rầm rộ — hype
- sự phản xạ — reflex
- Sự rút — Withdrawal
- sự thưởng ngoạn — enjoyment
- sự phân tầng — stratification
- sự quăng — throw
- sự lưu thông — traffic
- sự phàn nàn — complaint
- sự lướt đi — gliding
- sự thuận tiện — convenience
- sự quan tâm — concern
- sự rẽ — Turn
- sự phun ra — eject
- sự lùa — herding
- sự thừa nhận — acknowledgment
- sự ngả về — Inclination
- sự ràng buộc — Constraint
- sự thoả hiệp — Compromise
- sự phục vụ — service
- sự thông tin — Information
- sự rà soát — Review
- sự ném loạn xạ — hurling
- sự thỉnh cầu — Petition
- sự nạp xuống — download
- sự phóng — launch
- sự phóng đãng — debauchery
- sự ra khỏi — Exit
- sự tạo dáng — Posing
- sự phơi bày — exposure
- sự nâng cấp — upgrade
- sự thêm vào — addition
- sự quyên sinh — Suicide
- sự trượt — Slip
- sự phô bày — display
- sự miêu tả — Description
- sự mời — Invitation
- sự tạo hình — Shaping
- sự nói đùa — Joke
- sự tắm nắng — sunbathing
- sự tạm nghỉ — break
- sự trường thọ — Longevity
- sự nhìn — Look
- sự nhường — concession
- sự tác động — impact
- sự trung thành — Loyalty
- sự nhảy lao đầu xuống nước — Dive
- sự nói điêu — Lie
- sự nhất trí — Consensus
- sự suy nghĩ — thought
- sự nhảy — Jump
- sự nói bép xép — Gossip
- sự trọng đãi — honor
- sự trêu chọc — teasing
- sự sửa đổi — amendment
- sự sưu tập tài liệu — compilation
- sự nhập cảnh — Entry
- sự treo cổ — hanging
- sự nhắc nhở — Reminder
- sự nhúng — dipping
- sự sửa chữa — repair
- sự nhún nhảy — bouncing
- sự trá hình — disguise
- sự phản đối — objection
- sự tiết kiệm — Saving
- sự treo — suspension
- sự nhấc bổng — Lift
- sự sở hữu — ownership
- sự ngụy biện — Fallacy
- sự sinh đẻ — childbirth
- sự phá thai — abortion
- sự tiếp tế — supply
- sự phác họa — sketch
- sự tiến lên — ascension
- sự nguyền rủa — Curse
- sự ngồi — sitting
- sự ôm — hug
- sự siết — squeeze
- sự ở — living
- sự ngoại tình — adultery
- sự tích trữ — hoarding
- sự ngừng lại — Halt
- sự nói ngọng — lisp
- Sự sắp đặt — Arrangement
- đi chơi bằng thuyền — boating
- đẩy tới — Propel
- đối với ai đó — towards
- sự nghiên cứu — research
- đi — go
- đeo đuổi — Pursue
- xúm — gather
- đội lốt — disguise
- yểm hộ — Cover
- xúc tiến — promote
- sự hộ vệ — protection
- đối diện — Face
- đeo bám — stalk
- sự hối thúc — urging
- sự hẹn hò — dating
- đợi chờ — Await
- xông lên — charge
- đền bù thiệt hại — redress
- đổi chác — barter
- xốc — lift
- sự hẹn gặp — appointment
- sự gửi hàng — shipment
- do dự khi nói điều gì — stammer
- đếm ngược — countdown
- để mất — lose
- sự góp mặt — attendance
- đốt cháy giai đoạn — Fast-track
- để giới thiệu — introduce
- đem — bring
- đốt cháy — Burn
- đồng tình — agree
- để dành — save
- sự khởi hành — Departure
- để tham khảo — Refer
- sự khảo sát — Survey
- để chung vào nhau — combine
- đề tặng — Dedicate
- đề ra — propose
- sự kéo rê — Dragging
- đóng mộc — stamp
- để quên — forget
- để cho — allow
- để ngăn cản — Prevent
- động thái — move
- đề — Start
- sự kể lại — Retelling
- sự in — Printing
- đè nén — Suppress
- đồng lòng — unite
- sự hy sinh — Sacrifice
- đồng kiểm — co-check
- sự gọi — calling
- sự lộn nhào — tumbling
- sự gỡ ra — removal
- dự thầu — bid
- đi tuần — patrol
- sự li dị — divorce
- sự giới thiệu — introduction
- đi vay — borrow
- đi tiếp — continue
- dự báo — Forecast
- sự giật lấy — snatch
- sự lên tàu xe — boarding
- dự kiến — Estimate
- đi rước đèn trung thu — parade
- sự lấp — filling
- đi sau — follow
- đú — imitate
- sự giả dối — deceit
- sự ghép — combination
- đu — swing
- sự gấp rút — Rush
- đi máy bay — fly
- sự lao vào — plunge
- sự lần tìm ngược — backtracking
- sự gập người — Bowing
- đỗ đạt — pass
- sự dừng lại — Stop
- du — travel
- sự lặn — Diving
- sự gặp — Meeting
- đờ đẫn — Dazed
- dô — cheers
- sự lăn — Rolling
- định rõ — define
- sự gãi — scratch
- sự gắng quá sức — Overexertion
- sự lầm lạc — deviance
- đưa đẩy — push
- định làm — intend
- đưa cho — hand
- sự duyên dáng — grace
- sự làm đúng theo — adherence
- đưa — Give
- sự kiềm chế — Restraint
- dựa — Lean
- sử dụng người — Employ
- đính kèm theo — attached
- sự lạm dụng — abuse
- dự tính — plan
- Trốn khỏi — Escape from
- Trả ơn — Return a favor
- Bắt kịp với — Keep up with
- đi đến — go to
- Trả nợ vay — Repay a loan
- Trở về tuổi thơ — Return to childhood
- Truyền tải nội dung — Deliver content
- Bắt đầu bằng — Start with
- Trổ tài — Showcase skills
- Trượt cỏ — Grass sliding
- Trò chuyện với — Talk to
- bảo đảm an toàn — Ensure safety
- Trả nợ môn — Retake a subject
- Bắt cá — Catch fish
- Trưng bày hàng hóa — Display products
- Bao che — Cover up
- Trình bày một bài phát biểu — Make a statement
- Trục lợi — Exploit for gain
- Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn — Repay debt
- Trù bị — Prepare thoroughly
- Trả lời thư — Respond to a letter
- Trình bày một bài diễn văn — Deliver a speech
- Băng xuyên qua — Cut through
- Trả mặt bằng — Vacate premises
- Vật tay — Arm wrestling
- Trú ẩn — Seek shelter
- Trấn tĩnh — Calm down
- dịch sang bên để có chỗ — make room for someone
- Trọng thưởng — Honor with a reward
- Trải thảm — Lay a carpet
- bước qua — Step over
- Vân vê — Fidget with
- Trồng lúa nước — Cultivate wet rice
- Vào hùa — Gang up
- Ủ cà phê — Brew coffee
- Trải ga giường — Make the bed
- Trồng lúa — Grow rice
- Bộc lộ ra tràn trề — Overflow with
- Bóp mạnh cho ra — Squeeze out
- đi đến rạp hát — go to the theater
- Trồng cây chuối — Do a headstand
- Trải chiếu — Spread a mat
- Trả xong nợ — Clear all debts
- Bốc hành lý cho lên bờ — Unload luggage
- Trồng cây — Plant trees
- đóng quân — station troops
- xoay sở — manage
- Bằng cách sử dụng — By using
- Bật mở — Flip open
- Trao nền độc lập — Grant independence
- Trả trước một khoản — Pay a deposit
- Trốn nợ — Evade debt
- Bằng cách — By means of
- Trễ hẹn — Miss an appointment
- bắn vào — Shoot at
- xỉn — Drunk
- xin xỏ — beg
- Trao đổi ý kiến — Exchange ideas
- Trễ hạn thanh toán — Late payment
- Trao đổi văn hóa — Cultural exchange
- Trao đổi bài — Share notes
- Bán chác — Sell off
- Bắn hạ — Shoot down
- xiết — Tighten
- Trau dồi kỹ năng — Hone skills
- Trau dồi kinh nghiệm — Enhance experience
- Bấm vào — Click on
- xiên — Skewer
- Trao bằng — Award a certificate
- bám vào — Hold onto
- Tránh xa tầm tay trẻ em — Keep out of reach of children
- xía vào — Meddle
- Trao tận tay — Hand directly
- xỉ vả — Scold
- Bám sát — Stay close
- Tránh xa ai hoặc cái gì — Keep away from
- Bấm nút — Press a button
- Trích xuất — Extract data
- Trao quà — Give gifts
- Trị thủy — Control water flow
- Tránh tiếng — Avoid bad reputation
- Tránh mặt — Avoid meeting
- xếp dỡ — load
- xếp đồ — pack
- bái kiến — Pay respects
- Áp sát vào — Press close
- xếp chồng — stack
- Tranh giành với ai — Compete with someone
- Tri ân thầy cô — Appreciate teachers
- Treo giải — Announce prizes
- xen vào một câu chuyện — interrupt
- Ẩn thân — Conceal oneself
- Treo cờ — Hang a flag
- Tranh giành — Struggle for
- xén — trim
- Trèo cây — Climb a tree
- ăn sống — Eat raw
- xem trước — preview
- Tráng chén dĩa — Rinse dishes
- Được đặt tên theo — named after
- Đấu tranh với ai — struggle with
- Mang đèn — carry a lamp
- Lừa phỉnh để lấy cái gì của ai — wheedle something from someone
- Đấu tranh tư tưởng — ideological struggle
- Mài dao — sharpen a knife
- Lối sống lành mạnh — healthy lifestyle
- Đứng trước — stand in front of
- Đấu tranh chống lại điều gì — fight against
- Lộ tin nhắn — leak messages
- Lên giọng — raise one’s voice
- Dùng thử — try out
- Mài cùi răng — grind a tooth
- Đạp xe — ride a bicycle
- Dấu hôn trên cổ — neck hickey
- Mặc áo ngược — wear backwards
- Mặc thử — try on
- Đắp mặt nạ dưỡng da — use a facial mask
- Lấy lời khai — Take a statement
- Đứng ra — take responsibility
- Lấy lên — Pick up
- Dùng luận điệu để lẩn tránh — evade with rhetoric
- Mở to mắt — widen eyes
- Móc lên — hook up
- Lui lại — step back
- gây nợ — Accumulate debt
- gây tác hại — Cause harm
- dựng lên — build up
- Gây phiền — Cause inconvenience
- Gặp vấn đề — Face a problem
- Mang về nhà — bring home
- Mất hết — lose everything
- Gặp và làm quen từ từ với ai — Get to know someone
- gây sự chú ý — Draw attention
- Gây sự chú ý để thu hút ai — Attract someone's attention
- Gây sự — Pick a fight
- Gây chú ý — Attract attention
- Gây ấn tượng với ai — Impress someone
- Gắp thức ăn — Pick food
- Mang vác thứ gì trên lưng — carry on one’s back
- Gạt — Push aside
- Gây quỹ — Raise funds
- Gập xuống — Bend down
- Gặp thình lình — Bump into
- Mang theo bên mình — keep with
- Gấp hạc giấy — Fold a paper crane
- Ghi hình — Record video
- Tuyên dương một cách trang trọng — Honor formally
- Mang đến cho ai thứ gì — bring someone something
- Gây phiền toái cho ai — Annoy someone
- Gác máy — hang up
- Tưới cây — Water plants
- Trả kết quả — Deliver results
- Duy trì mối quan hệ — maintain a relationship
- Trả khách — Drop off passengers
- Ghi giá — Label the price
- Dừng chân — stop over
- Trả hàng — Return goods
- Tung nhẹ — Toss gently
- Ghì chặt — Grip firmly
- Trả đồ — Return items
- Tung đồng xu — Flip a coin
- Đụng chạm đến — touch upon
- Ghi bằng chữ in hoa — Write in uppercase
- Đụng chạm — come into contact
- Ghi âm — Record audio
- Ghì — Hold tightly
- Tra — Look up
- Túc trực — Stay on duty
- Tua video — Scroll through video
- Tống vào — Force into
- Tóm tắt bản thân — Summarize oneself
- Đun sôi — bring to a boil
- Tua nhanh video — Fast forward video
- Dùng bữa điểm tâm — have breakfast
- Tôi thép — Harden steel
- Tổng tuyển cử — General election
- Tổng kết cuối năm — Year-end review
- Tự xử lý — Handle oneself
- Đun nước — boil water
- Ghép video — Edit videos
- Gia ơn — Grant favor
- Đứng dậy — stand up
- Tổng hợp ý kiến — Collate opinions
- Ghép lại — Put together
- lật úp — Turn over
- Ghé ngang — Stop by
- Tổng hợp thông tin — Consolidate information
- Lặt rau — Pick vegetables
- Giả ngơ — Act oblivious
- ghé chơi — Pay a visit
- Tống — Push out
- Ghi ý — Note ideas
- Lập nhóm — Form a group
- Ghi nhận ý kiến — Take note of opinions
- Lấp chỗ trống — Fill the gap
- Gây thù — Make enemies
- Tôn trọng sự khác biệt — Respect differences
- Tôn trọng Hành Chính — Respect administrative rules
- Ghi nguồn — Cite the source
- tạm nghỉ — Take a break
- Dừng chân ở — stop at
- Tắt máy — Turn off the engine
- đổ nước mắt — shed tears
- tài đức — talent and virtue
- định hướng công việc — job orientation
- tách kẹo — Dalgona candy challenge
- định hướng kinh doanh — business orientation
- tập võ karate — practice karate
- Thắng lại được — Regain victory
- tập thể dục buổi sáng — Morning exercise
- Thân mời — Cordially invite
- sửa quần áo — mend clothes
- suy nghĩ tiêu cực — Negative thinking
- đính giao — Establish ties
- điền — Fill in
- Thăm thân — Family visit
- Sự xử lý văn bản — Text processing
- điều tiết giao thông — Regulate traffic
- tạo dựng mối quan hệ — foster relationship
- tăng chiều cao — Grow taller
- Sự xử lý tuần tự — Sequential processing
- Tham quan nhà máy — Factory tour
- đóng sầm cửa — slam the door
- Thả xuống — Drop down
- sự ôm chặt — tight hug
- đóng sách lại — close the book
- nung nấu — harbor
- sự quay chậm một hành động — slow motion
- Lao vào — Dive into
- Lao mình vào thứ gì — Throw oneself into
- xem trên bao bì — check the label
- nung đúc — forge
- Tẩu tán — Dispose of assets
- đóng máy — shut down
- xem tivi — watch TV
- đổi mới tư duy — Mindset shift
- nhổ lên — uproot
- đồng cảm với — empathize with
- Lang thang trên mạng — Surf the web
- xé rời thứ gì khỏi cái gì — rip off
- từ chối nhận hàng — Reject goods
- nhịp đi — pace
- Thấu hiểu lẫn nhau — Mutual understanding
- đổi mới giáo dục — Educational reform
- người đa nghi — skeptical
- từ chối hiểu — Refuse to understand
- sự khai hoang — land reclamation
- Thắt đai an toàn — Fasten seatbelt
- đẩy vào — Push in
- đi trễ — be late
- Đẩy ngược lại — Push back
- dậy sớm — Wake up early
- phì phà — puff
- đi tây — Go west
- xới lên — turn up
- đẩy ra — Push out
- đưa tiễn — see off
- xuất phát từ — originate from
- dúi — shove something into
- xới cơm — serve rice
- xung đột lợi ích — conflict of interest
- đi sâu vào — delve into
- đi tắm trong bồn — take a bath
- đưa ra chính sách — propose a policy
- đưa đi chơi — take out
- xúc cơm — scoop rice
- đi phỏng vấn — attend an interview
- đi nước ngoài — travel abroad
- xoay lại — turn back
- xúc cát — shovel sand
- đi xuống — go down
- xịt nước hoa — spray perfume
- đi xuyên qua — go through
- đi nghỉ dưỡng — go on a vacation
- đi ngang qua — Pass by
- đùa bỡn — fool around
- xịt nước — spray water
- đưa đám — escort the funeral
- xin nghỉ học — Request leave from school
- đi vắng khỏi thành phố — out of town
- đi về nhà — go home
- dự báo thời tiết — Weather forecast
- xì mũi — Blow one's nose
- đi nằm — Lie down
- đóng vai trò là — act as
- xếp khuôn — arrange molds
- đi từ thiện — do charity
- đóng vào hộp — pack into a box
- đi khảo sát — conduct a survey
- đi họp — attend a meeting
- đi tù — go to jail
- để lại — leave behind
- xếp hàng lên tàu — queue up to board
- đóng vai là — play as
- đi trực — be on duty
- Sai chính tả — Spelling error
- xếp dỡ hàng hóa — load and unload cargo
- xếp đồ vào vali — pack luggage
- Sai hướng — Wrong direction
- Sâu đậm — Profound
- Sắp sôi lên — About to boil
- Sát giờ — Last minute
- Sách văn học — Literature books
- sai biệt — Difference
- sạch — Clean
- Sạch nước — Pure water
- run rủi — Destined
- sắp kết thúc — About to end
- Rơm rớm — Teary
- rời tay — Release
- sắc cam — Orange hue
- Sáng trăng — Moonlit
- sao lãng — Distracted
- Rụi — Burnt
- ruỗng — Hollowed
- sểnh tay — Lose grip
- Rỗng — Empty
- rường cột — Pillar
- Rộng — Spacious
- Rơi rớt — Dropping
- Ruộm (nhuộm) — Tinted
- sểnh ra — Slip up
- rồi — Already
- Rông — Unrestrained
- rưỡi — Half
- rong — Wander
- Sém — Scorched
- Rối — Tangled
- Se lạnh — Chilly
- là là — Hover
- Kèm nhèm — Blurry
- Rủng rẻng — Clinking
- Sấy dẻo — Semi-dried
- phạm vi ảnh hưởng — Scope
- Sâu nặng — Deep and profound
- ít nhiều — Somewhat
- Kẹ — Shrivelled seed
- sẵn có — Available
- khuếch — Expand
- in ít — A little
- phầm phập — thrust
- khăm (chơi khăm) — Prank
- Sạm — Tanned
- phăm phăm — stride
- Sai thời điểm — Mistimed
- siêu — Superior
- Phái sinh — derivative
- Khằn — Withered
- phần — Part
- Phải đạo — proper
- Phải chăng — reasonable
- Phạm vi quan sát — Field of view
- Kèo kẹo — Chewy
- Sai ngữ pháp — Grammatical error
- Phạm vi hoạt động — Operational scope
- Sang sảng — Booming
- phòi (lòi) — Protrude
- phù hợp với — Compatible with
- sai mục đích — Misuse
- Phều phào — Feeble
- phai — fade
- Phần tăng thêm — Additional portion
- sang một bên — Move aside
- Õng ẹo — affected
- Phần sau — Later part
- Phần phía sau — Rear part
- Oanh liệt — Glorious
- sáng mắt — Enlightened
- Sang chảnh — Posh
- Oai hùng — Heroic
- Phệt (ngồi bệt) — Sit flat
- sàn sạn — Grainy
- sàn sàn — Level
- Oằn — Bending
- sự tranh giành quyền quyết định — power struggle
- sự không khoan nhượng — Intransigence
- sự không trung thành — Disloyalty
- Sai quy định — Non-compliance
- sự trả lại — return
- sự nới lỏng — relaxation
- Lượn lờ — hover
- sự không can thiệp khi chưa được mời — Non-interference
- Rã — Disintegrated
- Trang trải cho cuộc sống — Cover living expenses
- Trả lại tiền — Refund
- tập trung vào công việc — focus on work
- Trả hộ — Pay on behalf
- sử dụng quá mức — Overuse
- sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo — Intermarriage
- sự tranh luận — debate
- sự nói lảm nhảm — Rambling
- sự gảy đàn — Plucking
- đi du lịch theo tour — take a tour
- sự tranh thủ — seizing
- Bạc mệnh — Ill-fated
- Đuổi cổ — kick out
- sự tự ám thị — Autosuggestion
- sự tự chi trả — Self-payment
- đưa đón sân bay — airport shuttle
- Áp dụng sai — Misapply
- sự trả trước — advance
- lỗi đánh vần — misspelling
- Sự sắp đặt lại — Rearrangement
- lấy khách hàng làm trung tâm — Customer-centric
- Ăn chẹt — Overcharge
- sự trả ngay một phần tiền — down payment
- Tháo dây — Untie
- sự thông tin sai lệch — Misinformation
- Trừ khử — Exterminate
- sự mỹ hóa — Americanization
- sự phản công — counterattack
- suy nghĩ nhiều — overthink
- đổi cái gì thành cái gì — convert
- tái chế — Recycle
- Sự tự giác — Self-discipline
- Phi thường — Extraordinary
- lừa tiền — defraud
- sự mua trước — pre-order
- Trả dư tiền — Overpay
- sự lập kế hoạch trước — preplanning
- sự mất danh sự — Dishonor
- Râm — Shaded
- Ro ro — Humming
- Siêu cấu tạo — Superstructure
- Riu riu — Simmer
- Phủ đầy sương giá — Frost-covered
- Ranh mãnh — Sly
- Rải rác — Scattered
- Rách — Torn
- rít răng — Grind teeth
- Răng thưa — Gapped teeth
- Rã họng — Hoarse
- Sâu ngủ — Sleep lover
- người cuồng mua sắm — shopaholic
- rình rập — Lurk
- ra hồn — Worthwhile
- người cuồng công việc — workaholic
- rạng danh — Bring glory
- răng đều — Even teeth
- riết (siết) — Tighten
- Rậm rạp — Overgrown
- Sáu cạnh — Hexagonal
- sự loạn luân — incest
- Răng cưa — Serrated
- Rát (mặt) — Burning
- riêng — Private
- đi cà kheo — stilt-walk
- dệt thoi — Shuttle weaving
- rẽ ngang — Turn aside
- dệt thổ cẩm — Handwoven textile
- Báo ân — Repay kindness
- rất ít người — Few
- rẻ hơn — Cheaper
- du lịch xanh — eco-tourism