Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 32/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- tài đoán trước — prescience
- tái giá — remarry
- tắm tiên — Skinny-dip
- tăm tích — Trace
- tạo mẫu — prototype
- tạt — splash
- tái định cư — Resettle
- sục — Stir
- sức — strength
- tắm suối nước nóng — Soak in a hot spring
- tắt — turn off
- tả chân — realistic
- tặng thưởng — Reward
- tằng tịu — Have an affair
- sụt sịt — sniffle
- suy nghĩ đen tối — dark thought
- suy xét — Evaluate
- tập xà đơn — do pull-ups
- sướt mướt — mawkish
- tặng thêm — Add a bonus
- tang lễ — Funeral
- tập trung thứ gì đó lại — aggregate
- Suồng sã — Uninhibited
- sưởi — Heat
- suy đồi — Decay
- tặng kèm — Include for free
- tập thể lực — Strength training
- Sung mãn — Virile
- tập trung học — focus on study
- đi về quê — Go back to hometown
- tập thể dục dưỡng sinh — Tai Chi
- sùng kính — Revere
- sụt sùi — weep
- tăng cơ — Build muscle
- sửng cồ — Bristle
- tác quái — Mischief
- tập tành — practice
- tắc trách — Negligence
- sum họp gia đình — Family reunion
- tâng bốc — Flatter
- tắc nghẽn giao thông — Traffic congestion
- sủi bọt — Bubble
- tập mông — glute workout
- tán tụng — Extol
- tận mắt — See firsthand
- sức vóc — Physique
- tạ thế — depart this life
- tận hiểu — comprehend fully
- đi xem hát — attend a concert
- Tạp lục — Miscellany
- tàn hại — devastate
- tập kết — assembly
- ta thán — lament
- sục sạo — Rummage
- tận dụng triệt để — utilize fully
- tập hợp chi phí — cost aggregation
- tà dâm — lechery
- Sự sa sút — Decline
- sức quyến rũ huyền bí — Enigma
- sự xen ngang — Interruption
- Sự xả rác — Littering
- Sự rút ngắn — Shortening
- sự tuân theo luân thường đạo lý — Morality
- sự trả đũa — retaliation
- sự tước đoạt — Seizure
- Sự rưới — Sprinkling
- sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu — jettison
- sự tự yêu lấy bản thân — self-love
- sự tôn sùng — Worship
- sự tóm gọn — summarization
- đến trường — attend school
- sự tự xem xét nội tâm — introspection
- đi nhờ xe — hitchhike
- sự tốc ký — shorthand
- Sự rơi vào đổ nát — Ruin
- sự vội vã — haste
- sự tư vấn — consultation
- sự vô ơn — ingratitude
- sự tính toán — computation
- sự rào lại — Fencing
- sự tĩnh dưỡng — recuperation
- sự ưu đãi — favor
- đi ngắm cảnh — Go sightseeing
- sự tụ tập sau giờ làm việc — after-work gathering
- sự suy tính — calculation
- sự tráo đổi — swap
- sự võ đoán — conjecture
- sự ướp xác — embalming
- sự suy ngẫm — contemplation
- sự trì hoãn — procrastination
- sự sớm thất bại — early failure
- sự tranh đấu — struggle
- sự suy luận — inference
- sự ướp chất thơm — perfuming
- đi mua thuốc — Buy medicine
- đi mua sắm — Go shopping
- sự uốn quăn — Curling
- Sự sáng tạo trên nền có sẵn — Innovation
- sự tranh cãi — Argument
- đi hát karaoke — sing karaoke
- sự ép — Pressing
- sự tưởng nhớ — Commemoration
- Sự sai lầm — Error
- sự trang trí — Decoration
- sự tuyên truyền — Propaganda
- sự thành thạo — proficiency
- sự vặn — twisting
- sự thương lượng — negotiation
- sự trang bị — Equipment
- Sự tự kiềm chế — self-restraint
- sự thưởng — rewarding
- Sự tự hủy hoại bản thân — Self-destruction
- sự thắng lợi — Victory
- sự thăng trầm — Ups and downs
- sự thiếu trách nhiệm — Irresponsibility
- sự thiếu hiểu biết — Ignorance
- sự thiếu chung thủy — Infidelity
- sự thực hiện — implementation
- Sự tự chủ — Autonomy
- sự thán phục — Admiration
- sự thúc đẩy — motivation
- Sự từ chối — Rejection
- sự thuật lại — recount
- sự thăm dò — Exploration
- sự thết đãi — hospitality
- sự thắc mắc — Inquiry
- sự trù dập — Oppression
- sự thử — testing
- sự thêm thắt — embellishment
- sự trói buộc — bondage
- sự trói — tying
- sự tất bật — Busyness
- sự thảo luận — discussion
- sự thông báo — Announcement
- sự tiết lộ — Disclosure
- sự thôi thúc — Urge
- sự trở lại — comeback
- sự tập trung — Concentration
- sự tiếp cận — approach
- sự tập họp — Gathering
- sự tạo thành — Formation
- sự tiên tri — prophecy
- sự trợ giúp — assistance
- sự trinh nguyên — virginity
- đi đến chỗ bế tắc — reach a deadlock
- sự trinh bạch — transparency
- sự thoái thác — Disclaimer
- đi đường cẩn thận — travel carefully
- sự tiến bộ — advancement
- đi bão bóng đá — celebrate football victory
- sự thụt lại — retraction
- sự triển khai — deployment
- dẹp loạn — Quell disturbances
- sự thỏa thuận ngầm — Tacit agreement
- sự thở hổn hển — Gasp
- sự trích dẫn — citation
- ự thưởng phạt — carrot and stick
- sự phân biệt chủng tộc — racism
- sự tạm dừng lại — pause
- sự phân biệt đối xử do giới tính — sexism
- sự phân biệt — distinction
- sự lắng nghe — listening
- sự phá ngầm — sabotage
- sự lãng quên — oblivion
- sự phản ánh — reflection
- sự lan truyền — propagation
- sự ở ẩn — seclusion
- sự ô danh — disgrace
- sự làm thử — Trial
- sự làm trật — Misplacement
- sự làm mới — renewal
- sự làm nhục — humiliation
- sự làm sáng sủa — illumination
- sự nướng thịt — grilling
- sự non tay — inexperience
- sự làm gờ — edging
- đẻ hoang — out-of-wedlock pregnancy
- sự nói xấu — slander
- sự làm mất yên tĩnh — disturbance
- sự nói liến thoắng — Chatter
- sự quất — lash
- sự làm cho tỉnh táo — alertness
- sự kiểm tra — Inspection
- sự rạch — Incision
- sự nói lái — Spoonerism
- sự khuất phục — Submission
- sự khuyên giải — Consolation
- sự quắc mắt — glare
- sự quăng lưới — casting
- sự phun phì phì — hiss
- sự phọt ra — spurt
- sự khoe khoang — Boast
- sự khom lưng — Stooping
- sự phục hưng — renaissance
- sự không đồng tình — Disagreement
- Sự khiêu khích — Provocation
- sự phô trương — ostentation
- sự khoa tay múa chân — Gesticulation
- Sự khiển trách — Reprimand
- sự phỏng đoán — speculation
- sự phân phát — distribution
- sự phân tán — dispersion
- sự khấu đi — Deduction
- sự phê phán — criticism
- sự khấu đầu lạy tạ — prostration
- sự phân chia — division
- sự nổi dậy — Uprising
- sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc — Babble
- sự nén — compression
- sự kháng cự — resistance
- sự nằm ườn ra — lounging
- sự nô đùa nhảy nhót — Frolic
- sự nằm sóng xoài — sprawling
- sự nạo — scraping
- sự nhoẻn miệng cười — smile
- sự nhổ — extraction
- sự nắm giữ — holding
- sự nắm chặt — grip
- sự nhổ nước miếng — expectoration
- sự mua sắm — shopping
- sự mua — Purchase
- sự mua lại — redemption
- sự nhạo báng — Mockery
- sự nhìn trộm qua khe nhỏ — Peep
- sự nhanh nhảu — Alacrity
- sự mộng tưởng — Fantasy
- sự mở rộng — Expansion
- sự mô tả — Portrayal
- sự nhận ra — Recognition
- sự nhặng xị — Commotion
- sự nham hiểm — Malice
- sự nhắc lại — Recap
- sự nhận định — Evaluation
- sự minh họa — Illustration
- sự mở mang — Enlightenment
- sự ngờ vực — suspicion
- sự luân chuyển — rotation
- sự nghiền — grinding
- sự mất điện — Blackout
- sự mê ai như điếu đổ — Infatuation
- sự nghe trộm — eavesdropping
- sự nghẹn — choking
- sự ngáy — snoring
- sự liệu trước — foresight
- sự lóng ngóng — clumsiness
- sự leo thang — escalation
- sự ngăn chặn — Prevention
- sự liều — risk-taking
- sự ngăn cấm — Prohibition
- đề xuất hợp tác — Suggest collaboration
- sự ngâm — Soaking
- sự lên xuống giọng nhịp nhàng uyển chuyển — intonation
- đề xuất giải pháp — Propose a solution
- đem hết cố gắng — Give it one's all
- sự nện — pounding
- sa sả — Scold
- sâm thương — Eternal separation
- run run — Tremble
- sự lảo đảo — staggering
- sâm sẩm — Dusky
- Rít — Hissing
- sàm báng — Slander
- ruột thịt — Blood relatives
- rủi — Unfortunate
- rùm beng — Uproar
- sẫm — Dark
- Rin rít — Creaking
- Rình rang — Grandiose
- rườm rà — Redundant
- rực rỡ nhất — Most splendid
- rùng rợn — Spine-chilling
- Riêng tôi — Myself
- rục rịch — Stirring
- sai sót trọng yếu — Significant error
- rung rinh — Sway
- sai sót — Mistake
- sai số kỹ thuật — Technical error
- rũ rượi — Limp
- rung — Vibrate
- Riêng lẻ — Separate
- Rất cần — Much needed
- sai ngoa — FALSE
- rối não — Mind-boggling
- Rêu phong — Mossy
- Rành rành — Obvious
- róc rách — Babbling
- sạch tội — Guilt-free
- Rất cá tính — Very unique
- Rành mạch — Coherent
- rơi lõm bõm — Dripping
- Ranh con — Brat
- sạch mắt — Visually pleasing
- rõ khéo — Clearly skillful
- Rất buồn cười — Very funny
- Rất buồn — Very sad
- sắc cạnh — Sharp-edged
- Rỗ — Pitted
- Răng vẩu — Buck teeth
- rộ — Booming
- sặc gạch — Grueling
- Rất nóng — Scorching
- Rạo rực — Excited
- Rạng ngời — Radiant
- rũ — Droop
- Rất bận — Very busy
- Rất nhỏ — Tiny
- rốt lòng — Final
- Rất nghèo — Impoverished
- Rất mập — Obese
- Rè — Crackling
- rỗng túi — Broke
- Rất xa — Distant
- Rất lớn — Enormous
- Rất vui — Delighted
- Rất nhiều tiền — A great wealth
- Rất nhiều người — Crowd
- ròng rã — Continuously
- Rất lâu — Lengthy
- ròng ròng — Gush
- Rất ướt — Soaking
- Rất tức giận — Furious
- Rất nguy hiểm — Dangerous
- Rất lạnh — Freezing
- Rất nhanh — Fast
- Rất khó — Difficult
- rộng khắp — Widespread
- Rất thú vị — Interesting
- Rất thực tế — Realistic
- Rất thông minh — Intelligent
- Rất hữu ích — Helpful
- ròng — Continuous
- Rất đói — Starving
- rét — Bitterly cold
- Vang rền — Resonant
- rôn rốt (hơi chua) — Slightly sour
- Rất thấp — Low
- rơm rác — Debris
- Rất đẹp trai — Handsome
- Rất dễ thương — Adorable
- Rẻ rách — Shoddy
- rởm — Fake
- Rề rà — Sluggish
- rơi vào nguy hiểm — In danger
- Rất tệ — Terrible
- Rất đáng ghét — Hateful
- rối rít — Frenzied
- Rẻ mạt — Dirt cheap
- Rất cần thiết — Necessary
- Rát rạt — Relentless
- sự khám phá — discovery
- Rất om sòm — Noisy
- du lịch khám phá — exploratory travel
- du kích — Guerrilla
- du lãm — Excursion
- đề cập đúng vấn đề — address the issue
- đừ — exhausted
- sự kéo — Pull
- du đãng — Vagabond
- Xây nhà — Build a house
- xuống đường biểu tình — Protest on the street
- sự ỉm đi — Suppression
- sự hoàn lại — refund
- sự huých nhau — Nudge
- đốt phá — Burn down
- dứ — entice
- sự hiểu — understanding
- sự hít hít để ngửi — sniffing
- đột kích — Raid
- đột nhập — Break in
- sự hậu thuẫn — backing
- xướng danh — call out someone's name
- đốp chát — Retort
- động viên tinh thần — encourage emotionally
- đớp — Snap
- sự góp phần — contribution
- sự giới hạn — limitation
- rối mắt — Visually confusing
- sự giữ gìn — preservation
- đóng vảy — scab over
- sự giữ lấy — retention
- sự giảng giải — elaboration
- động lòng — moved
- sự giật — jerk
- Cái bị chia — Divided item
- Cái cho vào — Inserted item
- sự giám sát — supervision
- đóng giả — impersonate
- sự giảm nhẹ — mitigation
- đồng hành cùng — accompany
- động đực — rut
- sự giải thoát — release
- đối nội đối ngoại — internal and external affairs
- đong đưa — sway
- sự giả thiết — hypothesis
- sự giải khuây — diversion
- dời lịch — reschedule
- sự ghép xương — bone graft
- đòi nợ — collect debt
- sự ghi nợ — debit
- sự gia hạn — extension
- sự gây trở ngại — Hindrance
- sự gây hấn — Aggression
- xem nhà — view a house
- xem qua một vấn đề — skim an issue
- đưa ra kết luận — draw a conclusion
- sự ganh đua — Rivalry
- đưa ra — present
- xem một vấn đề — examine an issue
- xuất hành — Depart
- đưa lên ngôi — enthrone
- sử dụng rộng rãi — Widespread
- đùa nghịch — play
- sự đúng mực — Moderation
- đưa đường — guide
- sự gắn bó — bond
- Đẩy ngã — Push down
- sự đúng lễ nghi — Decorum
- đưa đơn đặt hàng — place an order
- Sử dụng hết — Exhaust
- đưa đến kết quả — result in
- Đẩy mạnh — Boost
- dựa dẫm — rely
- đưa con đến trường — take to school
- đẩy lui — repel
- đùa dai — tease
- đực mặt — stunned
- đùa — Joke
- đua chen — scramble
- Xay sinh tố — Blend a smoothie
- đúc sẵn — precast
- đục khoét — gouge
- xoay tròn — spin around
- dự tiệc — attend a party
- đua — Race
- đú theo phong trào — follow trends
- xin chữ — Request calligraphy
- du lịch theo tour — package tour
- du lịch trọn gói — all-inclusive travel
- đục — chisel
- đưa về nhà — escort
- xếp hình lego — assemble lego
- du lịch một mình — solo travel
- đưa vào hoạt động — put into operation
- du lịch mạo hiểm — adventure tourism
- du lịch phượt — backpacking
- đưa tận tay — hand over
- đi loạng choạng — Stagger
- đưa tin — report
- đưa rước — pick up
- Xay nhỏ — Grind finely
- đổ mồ hôi — sweat
- đổ đầy — fill up
- đi lên cầu thang — Climb the stairs
- đổ dồn — rush
- đi leo núi — Go hiking
- đỡ ai dậy — Help someone up
- đổ — spill
- đi lên — Go up
- đổ bộ — Land
- đi lễ nhà thờ — Go to church
- đi lễ — worship
- dỡ — dismantle
- đi lạc — get lost
- đi lạch bạch — waddle
- đố — riddle
- địu em bé — Babywear
- đi hóng gió — go for a breeze
- đi giày — wear shoes
- đi đường — on the road
- dò — probe
- díu — entangle
- địu — carry
- đi du lịch tự túc — travel independently
- đi đúng hướng — go in the right direction
- đổi lại — exchange
- đi đứng — walk
- đi dạo biển — walk on the beach
- đi đời — kick the bucket
- đói kém — Famine
- dời gót — Move away
- đi đẻ — go into labor
- đợi để chặn — Ambush
- đi dạo bằng xe máy — ride a motorcycle
- đôi co — Bicker
- đói bụng — hungry
- dở tay — occupied
- đi đại tiện — defecate
- đọa đày — torment
- đi công tác nước ngoài — go on an overseas trip
- đi củi — gather wood
- đổ ra — spill out
- đi chụp ảnh — go for photography
- di chuyển — move
- đổ sụp — collapse
- đổ riệt — blame
- đổ nhào — tumble
- đo nhiệt độ — measure the temperature
- đi chùa — go to the pagoda
- đi vệ sinh — use the restroom
- đi trước — go ahead
- đi trốn — hide
- định thần — compose
- dính líu tới — involve
- đi thuyền — sail
- díp — droop
- đình lại — halt
- đi thực tập — do an internship
- đi thuê — rent
- định kiến giới — gender bias
- dính lấy — stick to
- đi thị trường — do market research
- đi thực địa — go on a field trip
- đình hoãn — Postpone
- định kiến xã hội — social prejudice
- đi thẳng vào vấn đề — get to the point
- đi thi — take an exam
- đi thẳng — go straight
- diện — Dress up
- diễn đạt — Express
- định giới hạn — Set boundaries
- đi tập gym — Go to the gym
- đi tắt — Take a shortcut
- dịch sai — mistranslate
- dịch từ — translate
- đi thăm ông bà — visit grandparents
- dịch chuyển — shift
- đi tắm biển — go swimming at the beach
- đi siêu thị — go to the supermarket
- dịch lại gần — move closer
- đi tảo mộ — Visit ancestral graves
- đi ra — go out
- đi xuống lầu — go downstairs
- đi xem xung quanh — look around
- đi sở thú — visit the zoo
- địa vị — status
- dị nghị — gossip
- đi quẩy — party
- đi xem phim — go to the movies
- đi xem hàng — window shop
- đi xem bói — visit a fortune-teller
- đi vượt qua — overcome
- đi một bước sai lầm — misstep
- đi vòng quanh — circle
- đi nghêng ngang — Strut
- đi lững thững — saunter
- đi vòng — detour
- đẻ — Give birth
- đèo hàng — Haul
- để — Place
- đi loanh quanh — roam
- đèo bòng — Overburden
- xoa — rub
- xoá — erase
- để không — unused
- để làm tượng — sculpt
- đeo — wear
- xô đẩy — shove
- để kết luận — conclude
- đe — Threaten
- đè — Press
- để ghi nhớ — remember
- xỏ — insert
- đến thăm — visit
- xỏ chỉ — thread
- de — Reverse
- đẩy xa — Push away
- xổ — release
- đề dụ — suggest
- dê diếu — slander
- đến tay người tiêu dùng — deliver
- đền bù cho — compensate for
- dí — Chase
- để cộng vào — add
- xoạc — split
- để đáp ứng nhu cầu — meet the needs
- để tính sau — consider something later
- đét vào mông — spank
- để tang — Mourn
- để chắc chắn hơn — Ensure
- xóa sạch — wipe out
- đề cập tới — mention
- để sang một bên — Set aside
- dệt nhuộm — Dyeing
- xoa phẳng — smooth
- xõa ra — loosen
- xoa dịu — soothe
- đẹt — Tiny
- để ra đi — let go
- dẹp tan — Dispel
- đề cao cảnh giác — raise awareness
- đệ — Disciple
- để ai yên — leave someone alone
- xõa — unwind
- dẹp đi — Put away
- đề phòng — take a precaution
- để lọt ra ngoài — leak
- đến — arrive
- đi chơi cùng bạn bè — hang out
- ý muốn nhất thời — whim
- xuống dốc — decline
- xung đột — conflict
- đi chợ hộ — shop for someone
- đếm xỉa — pay attention
- ý muốn — desire
- xui khiến — Coax
- xúi bậy — incite
- xuyên tạc — distort
- đem về — bring back
- đi câu cá — fishing
- đi chậm rãi — stroll
- đem theo — take along
- xúc xiểm — taunt
- xuống xe — alight
- đi qua cầu — cross a bridge
- đem sang — bring over
- xuống phong độ — underperform
- xuống máy bay — disembark
- xúc phạm — offend
- đi cắt tóc — get a haircut
- đem ra kiện — take to court
- xuất ngoại — go abroad
- đem đi — take away
- ý thức bảo vệ môi trường — environmental awareness
- đi bụi — wander
- xúc — scoop
- ý thích — preference
- đi biệt — leave
- đi bộ đường dài — hike
- xuất hiện nơi công cộng — make a public appearance
- đem đến - bring about — bring about
- ý niệm mơ hồ — vague idea
- bắt đi lính — conscript
- ý niệm — concept
- đếm chác — count
- xông vào — burst into
- đi ăn hàng — eat out
- để tụt lại phía sau — fall behind
- ý nguyện — aspiration
- xối — pour
- để ý đến — notice
- xóc — shake
- đi ăn — dine
- ý nghĩ điên rồ — crazy idea
- đì — suppress
- đẻ trứng — Lay eggs
- Phong lưu — Elegant
- Phức — Complex
- xem mắt — blind date
- Phú quý — Wealth and power
- Phong phanh — Thinly
- Phù hợp với mọi lứa tuổi — Suitable for all ages
- xem xét lại — review
- nhịp khoan thai — leisurely pace
- xem chỉ tay — palm reading
- xem ảnh — look at photos
- xem xét kỹ — examine closely
- Phông bạt — Backdrop
- người cục mịch — boor
- xem chừng — keep an eye on
- người cuối cùng — last person
- Phồn thực — Abundance
- xé toạc — rip
- Phồng — Swell
- xem thời sự — watch the news
- Phảng phất — Faint
- Phẳng — Flat
- người cư ngụ — inhabitant
- xem nhẹ — underestimate
- xem sơ qua — glance through
- người của gia đình — family person
- xịt — spray
- Phũ — Harsh
- Phần tử — Element
- Phù du — Ephemeral
- xé ruột — gut
- Phọt — Spurt
- xin tiền — Ask for money
- Phần tinh túy — Essence
- Phong vị — Flavor
- xé rách — tear apart
- xỉa — Poke
- Xẻ — Split
- Phất — Wave
- xị mặt — sulk
- từ chối không cho — Deny
- Phỉnh mũi — flattered
- quản lý lỏng lẻo — Loose management
- xét hỏi — Interrogate
- Phiêu diêu — Dreamlike
- Phập phồng — Throbbing
- phỉ nhổ — spurn
- xếp thứ tự — sort in order
- Phiên phiến — Roughly
- phí phạm — Wasteful
- Phấp phỏng — Anxious
- Phềnh — Swollen
- xếp thành hàng — line up
- Phồn thịnh — Flourishing
- (Bụng) phệ — Potbellied
- phỉ lòng — gratified
- nựng — caress
- xếp quần áo — fold clothes
- Phồn hoa — Prosperous city
- nhỏ mắt — Instill
- xếp thẳng hàng — align in a straight line
- xen — intervene
- Phất phơ — Wavering
- Phơi phới — Cheerful
- Phây phây — Plump and radiant
- nhớ lâu hơn — Prolong retention
- sang — Luxurious
- xem xét thứ gì — consider
- sát thương — Lethal
- Phổ quát — Universal
- sáng bạch — Clearly bright
- sắt son — Loyal
- sắp chết — Near death
- san sát — Closely packed
- sát nách — Nearby
- sần sật — Crunchy
- ình ịch — Thudding
- sang sáng — Softly bright
- sần mặt — Rough-faced
- sát cánh cùng nhau — Stand side by side
- sằng sặc — Guffaw
- sấp mặt — Face down
- sấp ngửa — Unsteady
- siêu cường quốc — Global superpower
- Khách tình — Insincere
- sáng quắc — Piercingly bright
- Khả thủ — Still usable
- sáng chói — Dazzling
- sáng bóng — Shiny
- khả ố — Obnoxious
- siêu cường — Powerhouse
- Kệnh — Bulging
- sắp hoàn thành — Nearly finished
- sẻn so — Stingy
- Kễnh — Ostentatious
- sền sệt — Viscous
- sến sẩm — Cheesy
- sắp hết — Run out
- sắp hết hạn — About to expire
- Ố vàng — Yellowed
- Khì — Chuckle
- kềnh — Bulky
- sâu rộng — Extensive
- sắp diễn ra — Upcoming
- sắp hàng — Line up
- Phần nổi — Visible part
- Phân nhánh — Branching
- Oai — Majestic
- sau nữa — Furthermore
- sâu kín — Deeply hidden
- Khan (hiếm) — Scarce
- phàm — mundane
- sắp đi — About to leave
- sâu — Deep
- Phản nghịch — Rebellious
- sâu hoắm — Cavernous
- Phạm vi sử dụng — Usage range
- sệ nệ — Sluggish
- Phái — faction
- Phạm vi trách nhiệm — Responsibility scope
- Phải trái — right and wrong
- Phần đầu — Initial part
- Phản khoa học — Unscientific
- sề — Sagging
- se mình — Slightly unwell
- Óng chuốt — polished
- Phần kết — Conclusion
- Phần cuối — Final part
- say giấc — In a deep sleep
- Phần còn lại — Remaining part
- Phần hợp thành — Component
- Phần dư thừa — Excess
- Phần chính — Main part
- Phần đông — Majority
- Ớn — Creepy
- say đắm lòng người — Captivating
- Quá ít — Insufficient
- Trực tính — Candid
- say bí tỉ — Heavily intoxicated
- Ồm ộp — Croak
- trong nước và quốc tế — National and international
- Trù phú — Prosperous
- Cách tiếp cận — Approach
- bị tiêu tan — Dissipated
- Quá hay — Excellent
- trúng — Hit
- bị nhầm lẫn — Mistaken
- Trụi — Bare
- Trong xanh — Blue and clear
- Quá hạn — Overdue
- Trớt quớt — Irrelevant
- Quá giỏi — Exceptionally skilled
- Trục trặc — Malfunction
- bào ảnh — Fleeting image
- Truân chuyên — Adversity
- Tròng trành — Unsteady
- Quá đúng — Absolutely correct
- Trụ vững — Persevere
- trúng kế — Fall for a trap
- Quá đỗi ngạc nhiên — Astonished
- Trong trắng — Chaste
- Trữ tình — Lyrical
- Quá ngon — Delicious
- trong sáng — Clear
- Trung gian hòa giải — Mediator
- Quái — Weird
- Trùng điệp — Overlapping
- Quá ngán — Fed up
- Quan trọng đến nỗi không thể thay đổi được — Crucial
- Quá táo bạo — Daring
- Trung dung — Moderation
- Quằn quặn — Convulse
- Trung cấp — Intermediate
- Quanh quẩn — Loiter
- Quá tải — Overloaded
- Quá nặng — Overweight
- Quá lứa lỡ thì — Past one’s prime
- Quằn quại — Writhe
- Qua loa — Superficial
- Trung bình yếu — Below average
- Quá sức — Overwhelming
- Quái quỷ — Freakish
- Quá nhiều — Too much
- Trũng — Depression
- Quá nhiệt — Overzealous
- Quá lãng mạn viển vông — Overly romantic
- Quá kỹ càng — Overly meticulous
- Quèo (cong, không thẳng) — Bent
- Quái ác — Cruel
- Quá bán — More than half
- Ran rát — Stinging
- Rần rần — Bustling
- Phương sách — Strategy
- Rắn chắc — Sturdy
- Quện — Intertwined
- Quyền quý — Prestigious
- Quyến luyến — Attached
- Quy củ — Orderly
- Nguệch ngoạc — Scribbled
- Quèn — Ordinary
- Phừng phừng — Blazing
- Rạn — Cracked
- Phùn (mưa phùn) — Drizzle
- Quỉ quyệt — Cunning
- Quật khởi — Resurgence
- Phưng phức (thơm) — Fragrant
- Quí — Precious
- Quắt — Shrivelled
- Phục phịch — Plump
- Rầm rộ — Boisterous
- Răm rắp — Strictly
- Ram ráp — Rough
- Quanh trục — Rotating
- quều quào — Clumsy
- Quá đỉnh — Outstanding
- Quánh — Thick
- Râm ran — Murmuring
- Ra rìa — Excluded
- Rả rích — Dripping
- Quá đáng — Outrageous
- Quàng xiên — Sloppy
- Rậm — Dense
- Rách rưới — Tattered
- Quá cỡ — Oversized
- Rà rẫm — Fumble
- Quãng thời gian — Period
- Quá cao — Excessive
- Quá cố — Deceased
- Rạch ròi — Clear-cut
- Quang minh — Righteous
- Ra rả — Rattle
- Quang đãng — Clear
- Quáng — Glare
- Rách bươm — Shredded
- Quá bận rộn — Overwhelmed
- Rã rời — Exhausted
- Cách sống — Lifestyle
- bị trượt — Failed
- Bồm bộp — slapping
- Quyết liệt — Resolute
- Quyết thắng — Determined to win
- Bụi hồng — Worldly life
- bị trùng — Duplicated
- Cách nhìn — Perspective
- Bùi nhùi — Tinder
- Bỏm bẻm — Munch
- bị trị — Subjugated
- Cách duy nhất — Only way
- Bức thiết — Urgent
- Bội phần — Exponentially
- bồi bút — Propagandist
- Bôi bác — Ridicule
- bị thiếu — Lacking
- Cách chơi — Gameplay
- bị thủng — Punctured
- Cách bố trí — Arrangement
- Bừa phứa — Haphazard
- Bựa — Scummy
- bị rách — Torn
- Bọc sắt — Armored
- Cách — Method
- bị xới lên — Unearthed
- đa phần — Majority
- Bù vênh — Compensate
- Bừa — Reckless
- Cái cuối cùng — The last one
- Cái còn lại — The remaining one
- Bự — Big
- Bước đầu — Initial stage
- bị xé vụn — Shredded
- Bót — Cigarette holder
- cách xa — Far apart
- bị xáo trộn — Disrupted
- Bóng loáng — Glossy
- Bước chuyển mình — Transformation
- Bước — Step
- bị vứt đi — Discarded
- Bùng nhùng — Squishy
- bị vướng — Entangled
- Bóng hình — Silhouette
- Cách tốt nhất — Best way
- Bờn bợt — Pale
- Cách tân — Innovation
- Bờm xờm — shaggy
- Bừng bừng — Blazing
- bí truyền — Esoteric
- Bình quân — Average
- Bố cục — Layout
- Các loại — Types
- trong sạch — Pure
- Trong nước — Domestic
- Biểu kiến — Apparent
- Cắc cớ — Quirky
- Trông không vui — Unhappy
- Bo cạnh — Round
- bình địa — Plain
- Bõ bèn — Worthwhile
- Cả thảy — In total
- Biệt lập — Isolated
- trong chớp mắt — Instantly
- Các bước thực hiện — Implementation steps
- Bộ ba — Trio
- Cà khổ — Wretched
- Bó — Bundle
- trong bóng râm — In the shade
- Trống — Empty
- Trong — Transparent
- Buốt — Sharp
- Biến tướng — Distortion
- Biêng biếc — Verdant
- Cả ba — All three
- Trơn trượt — Slippery
- Bịt bùng — Sealed
- Bộc phát — Outburst
- Biến tính — Denature
- biện pháp — Measure
- Bước nhảy vọt — Quantum leap
- Tròn vo — Round and plump
- Buộc lòng — Compelled
- Bỏ rẻ — Minimal
- biến động — Fluctuation
- Bổ ích — Beneficial
- Trơn tru — Smooth
- biến cách — Inflection
- Bước lên — Step up
- Bổ máu — Blood-enriching
- Bở hơi tai — Exhausted
- Trọn đời — Lifetime
- biến ảo — Transformative
- Trọn bộ — Full set
- Bước đường cùng — Dead end
- biếc — Azure
- đặc hiệu — Specific
- biên — Border
- Bước đột phá — Breakthrough
- Bỏ hoang — Abandoned
- bèo bọt — Insignificant
- Bước đệm — Stepping stone
- Bằng chân — by foot
- bền lâu — Long-lasting
- bị bẻ cong — Bent
- bền chắc — Durable
- Bản xứ — Native
- Băng băng — Swiftly
- bất tiện — Inconvenient
- bì bạch — Pattering
- bất tất — Uncertain
- Ban sơ — Initial
- bí bách — Constrained
- Bé hạt tiêu — Small but mighty
- bất thành — Unsuccessful
- bị — Bag
- bất kham — Unmanageable
- bị dột — Leaking
- Bệu — Flabby
- bằng tay — Manually