Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 33/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- bi đát — Desperate
- bết — Sticky
- bét nhè — Intoxicated
- bằng sức ai — Through effort
- Bằng xe tắc xi — By taxi
- Bằng vũ lực — Violently
- Bằng vũ khí — Armed
- Bằng một giọng — Tone
- bẹt — Flat
- (Bằng) một tay — Single-handedly
- bẹp — Squashed
- Bằng tuổi — Same age
- bị cháy — Burnt
- bị che khuất — Obscured
- bị lỗ — In loss
- bay mùi thối — Stink
- bị lem màu — Smudged
- bậy — Improper
- bị phụ thuộc — Dependent
- bị ma ám — Haunted
- bấy — Mushy
- bị quên lãng — Forgotten
- bị lu mờ — Overshadowed
- bị phá hủy — Destroyed
- bị làm cho không ngay ngắn — Misaligned
- báu — Precious
- bị lỗi — Faulty
- bị loại — Eliminated
- bị kẹt cứng — Jammed
- bi hùng — Tragic yet heroic
- bị oan — Falsely accused
- bị móp — Dented
- bí hiểm — Mysterious
- bị ô nhiễm — Polluted
- bè bè — Broad
- bể — Break
- bị giãn nở — Expanded
- bị mòn — Worn
- bị nứt — Cracked
- be bé — Tiny
- bị nung chảy — Melted
- bị nguyền rủa — Cursed
- bị gián đoạn — Interrupted
- bị mốc — Moldy
- bay quay tròn — Spin
- nhung — velvet
- bị gấp thành nếp — Creased
- bị mở rộng ra — Widened
- bị nghiền — Crushed
- nhũn nhặn — modest
- như nhung — velvety
- phệ — bloated
- phiên âm — transcription
- phát nổ — explode
- nhu mì — gentle
- nhọn — pointed
- phàm tục — vulgar
- nhợ — pale
- nục — ripe
- óng mượt — silky
- phẳng lặng — calm
- oách — cool
- nhỏ yếu — weak
- nhiều màu sắc — vibrant
- nhu nhú — sprouting
- nộ — rage
- nhàn tản — idle
- nhãi con — brat
- phốp pháp — robust
- nực nội — suffocating
- phiền lụy — burden
- nợ đời — life's burdens
- nực cười — ridiculous
- nhì — second
- nhẽo — flabby
- phơ — pale
- nở ra — expand
- nhám — rough
- nở to — swell
- nồng nực — stifling
- nháo nhâng — unruly
- phù hoa — vanity
- nhớ như in — vividly remember
- nhân ái — benevolent
- nhanh như chớp — as fast as lightning
- nhún nhường — humble
- ngự — reign
- nhanh nhạy — responsive
- phình lên — swell up
- phăm phắp — rhythmically
- phai nhạt — fade
- nhẹ lòng — relieved
- nhũn nhùn — feeble
- nhung nhăng — frivolous
- ngọt nhạt — Insincere sweetness
- ngọt lừ — Extremely sweet
- nhầy nhầy — slimy
- out nét — blurry
- nhơm nhớp — slimy
- ôn tồn — calm and composed
- nhom nhem — grubby
- nhoè nhoẹt — streaky
- ổn định lớp học — stabilize the class
- ngợp — Overwhelmed
- nhơm nhở — frivolous
- nhôi — bloated
- nhọc óc — mentally taxing
- oi nồng — muggy and thick
- ọ ẹ — faint cry
- óc châm biếm — sarcastic wit
- nhênh nhang — sloppy
- ở bờ — on the shore
- nhẹn — agile
- nhỏ xíu — tiny
- nhoe nhoét — messy
- nhỏ tí — tiny
- nõn nà — smooth and fair
- nhạt phèo — tasteless
- nhăm — focused
- nhơn nhớt — slimy
- nhon nhen — petite
- nhởi — play
- nham nhở — jagged
- nhập nội — import
- nhắt — thin
- nhộn nhàng — cheerful
- nhà quê — rural
- nháng — flash
- nhão nhạo — sloppy
- nhiều việc — busy
- nhóp nhép — munching noisily
- nhẩy — leap
- nguội — cool
- nhọn hoắt — razor-sharp
- nhỏm nhẻm — grimy
- nhà nghèo — poor family
- nhanh mắt — sharp-eyed
- nhá nhem — dim light
- nhí nhéo — shrill
- nhanh nhách — hurried
- nhí nha nhí nhoẻn — giggling cheerfully
- ních — stuffed
- nhường nào — how much
- nhánh ghép — grafted branch
- nhờ vào đó — thanks to that
- nhếu nháo — noisy
- nhánh con — sub-branch
- nhiều thời gian — much time
- nhánh chính — main branch
- nhường bao — so much
- nhem nhúa — filthy
- nhem nhuốc — soiled
- nhiều rắc rối — a lot of trouble
- nhục nhằn — suffering
- nhiều người — many people
- nhem nhép — soggy
- nhân nhẩn — slightly bitter
- phần mở đầu — introduction
- nhàn lãm — leisurely enjoyment
- nhất đán — one day
- nhân hoàn — complete person
- phần giới thiệu — introduction
- nhiều hơn hai lần — more than twice
- nhập phi mậu dịch — non-commercial import
- phân hội — sub-association
- phân học — sub-discipline
- nhanh như cắt — lightning fast
- nhám sì — very rough
- nhân hòa — human harmony
- nhiều chức năng — multifunctional
- nhiệt tâm — enthusiasm
- nhiễm điện — electrified
- nhã ý — polite intention
- nhanh nhẩu — quick-witted
- phân hệ — subsystem
- nhà tỷ phú — billionaire family
- nhí nhoẻn — beaming
- nhãn giới — worldview
- nhanh nhất — fastest
- phĩnh — plumpish
- nhanh nhánh — nimble
- phấn khởi — excited
- nhà nòi — traditional family
- nguyên canh — monoculture
- nhì nhèo — feeble
- nhếch nhác — untidy
- nguồn căn — root cause
- nhỏ nhất — smallest
- nhem nhẻm — grubby
- nguyên bản — original copy
- ngu si — idiotic
- nhiều vô kể — countless
- nguy cơ tuyệt chủng — extinction risk
- nhẹ tênh — featherlight
- ngù — Tassel
- nhiều thứ — many things
- nhây nhớt — sticky and slimy
- nguy cơ tiềm ẩn — potential risk
- nhẹ lâng lâng — elated
- nhiều tiền — a lot of money
- nguy cơ cao — high risk
- nguồn sưu tầm — collection source
- ngọt thịt — Naturally savory
- nhay nhay — nibbling repeatedly
- ngọt xớt — Overly sweet
- ngọt thanh — Lightly sweet
- như cũ — as before
- nhâu nhâu — swarming
- nhiều thông tin — detailed information
- ngọt sắc — Distinctly sweet
- nhiều mùi vị — diverse flavors
- nhà có việc — family event
- nhiều sự lựa chọn — many options
- nhàu nát — crumpled
- nhất thống — unified
- nguyên vị — pure state
- nhiều mức — multiple levels
- nhất thời — temporary
- ngồng ngồng — Gangling
- nhiều màu — multicolored
- phú quí — wealth and status
- ngọt lự — Mildly sweet
- nguyên seal — factory-sealed
- nhà có điều kiện — wealthy family
- nhạt thếch — extremely bland
- nhất tề — unanimously
- nguyên dạng — original form
- phôi phai — fade over time
- nhiều loại — various types
- nhiều lĩnh vực khác nhau — diverse fields
- phẳng phiu — smooth and neat
- nhật dụng — daily use
- nhiều khả năng — highly likely
- phải quấy — right and wrong
- nhiều hơn nữa — even more
- oai vệ — dignified
- ở vùng cưới — at the wedding venue
- ồng ộc — gurgling sound
- ót ét — creaking sound
- ở xa — far away
- nhĩ mục — auditory and visual
- ở việt nam — in Vietnam
- oai phong — majestic
- ồn ồn — loud and widespread
- nguồn ảnh — image source
- ở vị trí cao — in a high position
- óc đậu — slow thinker
- phong phú và đa dạng — abundant and diverse
- óc ách — sloshing sound
- oai oái — faint whimper
- ở trường — at school
- phiếm — general
- oai nghi — dignified
- ở tù — in prison
- oa oa — wailing sound
- phi giới tính — gender-neutral
- ở yên tại chỗ — stay put
- oang oác — croaking sound
- nhõn — only
- oành oạch — thudding sound
- ở đằng kia — over there
- ở đằng trước — in front
- phần bổ sung — additional part
- oan uổng — unjust suffering
- phi bạo lực — non-violent
- nhẽ — perhaps
- oan nghiệt — tragic irony
- phạm trù — category
- no nê — satisfied
- nhược bằng — if
- như nhau — alike
- nguồn cơn — reason
- phải phép — polite
- oan khúc — lament
- ngớp — Gasp
- như — like
- oan khuất — unresolved injustice
- phải lẽ — appropriate
- nóng sốt — hot and fresh
- oan gia — nemesis
- oan — unjust
- ở kế bên — next to
- nhất là — especially
- nhi nhí — tiny and cute
- nhón nhén — tiptoe
- nháo nhác — panicked
- ở trên cao — up high
- phần kết cục — final conclusion
- nhiều tai tiếng — notorious
- ở dưới — under
- ở trên bàn — on the table
- phần gánh vác — responsibility portion
- nhanh lên — hurry up
- ở tại — at
- nhiễu sự — hassle
- nhiều nhất là — at most
- ở phía trước — in front
- nhân rộng — expand
- nhân lúc — take advantage of
- phần phụ thuộc — dependent part
- nhân hình hóa — anthropomorphize
- nhiều nhất có thể — as much as possible
- phần chia cắt — divided part
- nhiều nhất — most
- ở nơi đây — here
- oang oang — loud talking
- ô nhục — disgrace
- nhiệt thành — earnestness
- ở mặt lưng — on the back
- ọc ọc — gurgling sound
- nọ — that
- ở khoảng cách gần — at close range
- nhân cơ hội này — take this opportunity
- phét lác — boastful talk
- nhăm nhăm — fixated
- nớ — there
- nhằm cải tạo — aim to renovate
- phẩy — flick
- nức tiếng — well-known
- phụ thêm — additional
- nhông nhông — rushing around
- nức danh — famous
- nhoay nhoáy — bustling
- phần việc — assigned task
- phát triển vượt bậc — breakthrough growth
- phù hợp với nhau — compatible with each other
- nội tiếp — inscribed
- phăn phắt — straight and swift
- nổi tiếng về — famous for
- nhờ nhỡ — hesitant
- phần mở màn — opening act
- phần nhiều — majority
- nhỡ nhàng — undecided
- no đủ — sufficient
- phiền não — worry
- nhấm nhẳng — snappy
- nheo nhéo — shrill
- nổ ra — erupt
- ở nơi khác — elsewhere
- ở nơi nào — somewhere
- nhuế nhóa — untidy
- nhớt nhợt — slimy and pale
- nhớm nhúa — filthy
- ở nơi công cộng — in public
- nhựt — sun
- ô nhiễm tiếng ồn — noise pollution
- nhay nháy — twinkling softly
- phi — dash
- nhèm — smudged
- nhong nhóng — fleeting
- nhăng — gibberish
- ô nhiễm rác thải nhựa — plastic pollution
- nhất tâm — wholeheartedly
- phè — relaxed
- nhon nhỏn — nimble
- ô nhiễm nguồn nước — water pollution
- nhất mực — unwavering
- nhiễm phèn — saline-affected
- ở phía xa — in the distance
- nhôn nhao — noisy
- phiến diện — one-sided
- ở phía trên — above
- nhờ nhợ — pale-colored
- nông choèn — very shallow
- nõn nường — graceful
- nhiệm màu — miraculous
- nổ lốp bốp — popping
- ở phía dưới — below
- nhiều chi tiết — detailed
- phản cảm — offensive
- nhũng nhẵng — prolonged
- nhí nha nhí nhảnh — playful
- ở phía bên phải — on the right-hand side
- nội tình — inner affairs
- oan khổ — sorrowful grievance
- nhệu nhạo — disorganized
- ồ ồ — wow
- ở nước anh — in England
- niêm — sealed
- nhiều nhặn — considerable
- nheo nhóc — overcrowded
- ở truồng — naked
- nhụt — weakened
- ô nhiễm không khí — air pollution
- phạm vi ngoài — external scope
- phát cháy dữ dội — burst into flames
- ở trong nhà — inside the house
- ở trong trạng thái tốt — in good condition
- ô nhiễm khói bụi — smog pollution
- nhéo nhẹo — listless
- phệnh — unwieldy
- ô nhiễm Giải trí - Âm thanh — entertainment noise pollution
- phù hợp với nhu cầu — suited for needs
- phù hợp với môi trường nào — suited for which environment
- phần bổ khuyết — supplemental part
- nhẹ hơn — lighter
- phiền toái — troublesome
- ô nhiễm đất — soil pollution
- ô nhiễm biển — marine pollution
- ở trên trời — in the sky
- ở trên mặt đất — on the ground
- ở nhà dưới — downstairs
- nguyên khai — primitive
- phú cường — affluent and strong
- ở trên không — in the air
- phép — etiquette
- phần nguyên — integer
- ở ngực — on the chest
- ở trên dọc — along the vertical
- phong phú đa dạng — rich and diverse
- ở khắp nơi — everywhere
- phóc — leap
- phế — discarded
- ở trên đầu — overhead
- nhất lãm — overview
- nhanh hơn — faster
- nứt rạn — fissured
- ở tầng dưới — downstairs
- nhỉ — isn’t it
- ôn hòa — calm
- nứt mắt — young
- nuột — smooth
- ở tại nhà — at home
- nhanh gọn lẹ — quick and efficient
- ở tại một chỗ nào — at some place
- phù sinh — transient life
- ngữ khí — tone
- nhặng xị — chaotic
- nháy — blink
- nực — stifling
- nhen — kindle
- ở quê — in the countryside
- phù hợp với túi tiền — budget-friendly
- nóng sáng — bright and warm
- ở rìa — at the edge
- nhỏ nhoi — insignificant
- ốm o — emaciated
- phi thương mại — non-commercial
- nợ đìa — heavily indebted
- nổi tiếng hàng đầu — top-rated
- nhẽo nhèo — limp and weak
- nhẹ tính — easygoing
- phi thực tế — impractical
- ốm nhom — skinny
- no anh ách — stuffed
- phi hiện thực — unrealistic
- ốm hơn — thinner
- nhừ đòn — badly beaten
- oi ả — sultry
- phi thực tại — unreal
- oi — humid
- nhé — okay
- phè phè — leisurely
- nhây — annoying
- nhất định — certain
- phát triển mạnh mẽ — robust development
- ở trung tâm — in the center
- nhất loạt — simultaneously
- ở trong — inside
- nhàn hạ — leisurely
- nứt ra — break open
- phạm vi bảo hiểm — insurance coverage
- phân khúc tầm trung — mid-range segment
- phần không thể thiếu — indispensable part
- ở thời điểm hiện tại — at the moment
- nộ nạt — scolding
- nóng sôi — boiling hot
- ở sau — behind
- phần ghi thêm — additional notes
- phân khúc sản phẩm — product segment
- phiền hà — inconvenience
- ở phía thấp — at a low level
- phần được chia — allocated portion
- ninh ních — crammed
- phần chiết — extracted portion
- ổn thỏa — satisfactory
- phiên bản lỗi — defective version
- phiên bản giới hạn — limited edition
- ở phía ngoài — outside
- nhược tiểu — underdeveloped
- nhân luân — human ethics
- ớn mình — queasy
- nhọc nhằn — arduous
- ở nước mình — in our country
- ở ngoài — outside
- phiên bản mới nhất — latest version
- ngữ danh từ — noun phrase
- oan khiên — injustice
- phát triển mạnh — rapid growth
- oàm oạp — splashing sound
- ở hải ngoại — overseas
- ngữ cũ — archaic word
- phát triển kinh tế — economic development
- phát triển kinh tế xã hội — socio-economic development
- phai lạt — fade out
- phai đi — fade away
- ở dưới thấp — at a low level
- phải có — must-have
- phiên âm quốc tế — International Phonetic Alphabet
- phát triển không ngừng — continuous development
- phát nhiệt — emit heat
- phiện — opium
- ở đằng sau — behind
- ỏn ẻn — coy
- phạn ngữ — Sanskrit
- ổn định cuộc sống — stabilize life
- phát đạt — prosperous
- phần tiếp theo — next part
- ở đẳng cấp cao — at a high level
- phân loại học — taxonomy
- nhanh chóng — quickly
- ở cuối — at the end
- phụ từ — adverb
- phần tiền còn lại — remaining amount
- ở chính giữa — in the middle
- ở cạnh — beside
- phổng phao — well-developed
- phù hợp nhất — most suitable
- phong cách tối giản — minimalist style
- phần tiền chênh lệch — price difference
- phong cách tân cổ điển — neoclassical style
- phản thân — self-contradictory
- ở bên phải — on the right
- phong cách nghệ thuật — artistic style
- phổ biến rộng rãi — widely popular
- phiền muộn — melancholy
- phần ngon nhất — best part
- phong cách á đông — Asian style
- ở bên dưới — below
- ở bên nhau — together
- phân khu chức năng — functional zone
- phiên bản thử nghiệm — beta version
- ở bên cạnh — next to
- phạm vi điều chỉnh — scope of regulation
- phần ngầm — hidden part
- sự bay dập dờn của lá cờ — fluttering
- sinh thời — during one's lifetime
- đạt đến — Reach
- sớm thất bại — fail early
- sự dính líu tới — connection to
- Giàu dinh dưỡng — Nutritious
- sốt vó — panic
- sự dính líu — involvement
- dắt dây — Lead by chain
- siêu phẩm — masterpiece
- dạt dào — Overflowing
- Của hắn — His
- sự dính dáng tới — connection to
- sớm tối — dusk until dawn
- chiều đi chiều về — Round-trip
- sự bớt đi — reduction
- đặt ở ngọn — Peak
- Của em — Yours
- giá trị lớn — Significant value
- chệnh choạng — Staggering
- đạt điều kiện — Qualify
- Của ai — Whose
- chỉ thiên — Skyward
- sự bớt — reduction
- dao động trong khoảng — Fluctuate between
- Giọng lưỡi — Lisp
- dàn trải — Spread
- góc nhìn thứ nhất — First-person view
- Cụ thể hóa — Specify
- đông — winter
- Giấu tên — Anonymous
- đại cục — Macro
- Giấu mình — Hide oneself
- góc nhìn đa chiều — Multidimensional view
- Đọa — Suffer
- đạt chỉ tiêu — Achieve targets
- Đa phương — Multilateral
- chật cứng — Packed
- Dính — Stick
- của riêng ai — own
- chật chội — Congested
- Của mình — Own
- chiều đi — Outbound
- chính hãng — Branded
- Đạt tới — Achieve
- chấp cha chấp chới — Unsteady
- Gộp vào — Merge
- Gợn sóng — Ripples
- Của họ — Theirs
- sự bất hạnh — misfortune
- chịu lửa — Fire-resistant
- chịu sáng — Light-tolerant
- chịu nhiệt — Heat-resistant
- há dễ — Hardly
- chờ chết — Hopeless
- chịu nóng — Heat-tolerant
- chịu lực — Load-bearing
- chịu nhiều áp lực — Pressure-tolerant
- chịu được sóng — Wave-resistant
- dạng hình tròn — Circular
- sống mái — fight to the last breath
- dạng hạt — Granular
- đánh lừa thị giác — Optical illusion
- hà cớ — Reason
- dạng viêm — Inflammation
- đa chức năng — multifunctional
- sự có mặt — presence
- Hái ra tiền — Make money easily
- ché o — Diagonal
- chiến bại — Defeated
- dạng bát giác — Octagonal
- đa chiều — multidimensional
- Của Mỹ — American
- hàng hiếm — Rare item
- Hà tằng — Never before
- đảo ngược — Reverse
- đảo nghịch — Invert
- đảo lại — Revert
- đa ngôn ngữ — multilingual
- chính xác hơn — More accurate
- đá vàng — yellow stone
- đa lĩnh vực — multidisciplinary
- hàng đầu thế giới — World-class
- chi chít — Dense
- chính thống — Orthodox
- Cương lĩnh — Platform
- đa âm — polysyllabic
- động danh từ — Gerund
- đồng hồ sinh học bị rối loạn — Circadian rhythm disorder
- Hoạt tính — Reactivity
- siêu ngôn ngữ — metalanguage
- Hiếu khí — Aerobic
- siêu đế quốc — superpower
- Hiếu — Filial
- câu thơ vắt dòng — Enjambment
- siêu đầu bếp — master chef
- đại cà sa — Kasaya
- câu kép — Compound sentence
- Diễn ngôn — Discourse
- dân túy — Populist
- siêu tâm linh — paranormal
- đa vũ trụ — multiverse
- câu cú — Syntax
- đường siêu cao tốc — superhighway
- Điện giải — Electrolysis
- dạng lá — Leaf-shaped
- cái rốn của vũ trụ — Epicenter
- Hoạt tính sinh học — Bioactivity
- sự cạn sữa — low milk supply
- siêu quốc gia — supranational
- cực hữu — far-right
- sự bão hòa — saturation
- Đồng đại — Synchronic
- đa quốc gia — multinational
- sự bế tỏa — blockade
- siêu vi khuẩn học — virology
- sự bế quan tỏa cảng — closed-door policy
- Đóng chóc — Coagulate
- độc ẩm — Single-serving
- Đa phương tiện — Multimedia
- Hán — Han (Chinese)
- siêu văn bản — hypertext
- Đơn tiết — Monosyllabic
- siêu vi khuẩn — superbug
- giá trị mang lại — Value-added
- siêu thanh — supersonic
- Độ khẩu — Aperture
- giá trị bản thân — Self-worth
- Hàm ẩn — Implicit function
- Hai mặt lồi — Two convex sides
- Điều biến — Modulation
- sôi sùng sục — bubble
- siêu tân tinh — supernova
- song phương — bilateral
- đậm đặc — Concentrated
- sờn — worn
- đa nghĩa — ambiguous
- dàn ra — Spread out
- song hành — go abreast
- sờ sẫm — fumble
- sôi — boil
- đẳng lập — Equality
- đảo ngược tình thế — Turn the tide
- sóng sánh — ripple
- đại công nghiệp — Large-scale Industry
- sơ sịa — sloppy
- sôi sủi tăm — simmer
- sôi sục — seethe
- dâng — Offer
- Doãi — Spread out
- siêu đẳng — extraordinary
- sự bừa bãi — mess
- sự bế tắc — deadlock
- sự chói lọi — brilliance
- sự chấn động — shock
- sống tốt — live well
- size vừa — medium size
- Hết — Empty
- sóng sượt — lie still
- chĩnh chện — Firm
- Hậu — end
- cùn — dull
- sự chồng lên nhau — overlap
- sự cằn cỗi — infertility
- sự chín — ripeness
- dát — Plate
- sự cay đắng — bitterness
- dội — rebound
- Hai nghĩa — Double meaning
- sự đối nhau — opposition
- dối — lie
- Hỏm — Indented
- chấm hết — End
- sự có lý — reasonableness
- sự căng — tension
- giập — crushed
- chênh — Uneven
- chạm đỉnh — Peak
- cao nhất — Highest
- chí yếu — Pivotal
- chạm đáy — Bottom out
- chếch choáng — Dizzy
- cao kiến — Insightful idea
- cấu thành — Constitute
- chỉ trên danh nghĩa — Nominal
- chí tình — Heartfelt
- cao vọng — Ambition
- chẻ hoe — Split
- cao giá — High-priced
- cao điểm — Peak time
- chín muồi — Mature
- cao trào — Climax
- chi tiết hơn — More detailed
- câu kết — Concluding sentence
- chí lý — Reasonable
- câu đầu — Opening sentence
- cheo chéo — Skewed
- chầy — Delayed
- chín cây — Ripened
- cao số — Fortunate
- cao xa — Lofty
- chìm nghỉm — Submerged
- chênh vênh — Precarious
- cao vút — Sky-high
- cao siêu — Profound
- choãi — Sprawled
- chiều đi và chiều về — Two-way
- chiều thuận — Downstream
- chính yếu — Essential
- chênh lệch — Disparity
- chang chang — Blazing
- chật hẹp — Narrow
- chệch choạc — Unsteady
- chính thức — Official
- cho mình — Selfish
- chính hiệu — Authentic
- chân xác — Accurate
- chan chát — Harsh
- chật chưỡng — Clumsy
- chó má — Nasty
- chất chưởng — Flamboyant
- chó đểu — Despicable
- chậm rãi — Slowly
- chính giữa — Center
- chật — Cramped
- chính diện — Frontal
- chập chà chập choạng — Dim
- chính đáng — Legitimate
- chát xít — Astringent
- chất chơi — Stylish
- chấp chới — Flutter
- chính chủ — Owner
- chính cống — Genuine
- choi chói — Piercing
- chập chờn — Flickering
- chánh — Chief
- choăn choắt — Scrawny
- chành bành — Chaotic
- chói — Glaring
- chập choạng — Twilight
- hạng hai — Second-rate
- cao cường — Mighty
- đảo chiều — Reverse
- cao dày — Tall and thick
- đảo đều — Stir evenly
- căng tròn — Plump
- dào dạt — Overflowing
- đặt — Place
- đạt — Achieve
- hăng hắc — Pungent
- căng tràn — Overflowing
- dật — Serene
- hạng ba — Third-class
- hạng bét — Bottom rank
- đánh gục — Knock down
- đánh đùng — Bang
- dạt — Drift
- càn khôn — Cosmos
- hạ hồi — Postpone
- đánh đu — Swing
- đập lại — Retort
- hả hơi — Exhale
- cái sức mạnh — Strength
- đập tan — Shatter
- cái tượng trưng — Symbol
- hằng tâm — Steadfastness
- đắp đổi — Substitute
- dập nát — Crush
- cái nối tiếp — Continuation
- đắt hơn — More expensive
- dập dìu — Gracefully moving
- cái kết — Ending
- đạt hiệu quả cao — Efficient
- đắt hàng — In demand
- hàng quá khổ — Oversized goods
- hàng xịn — High-end
- hạng nhì — Runner-up
- hạng người — Class
- dập dềnh — Swaying
- dạo theo — Stroll along
- hàng họ — Goods
- đào thải — Eliminate
- đặt chéo nhau — Overlap
- hạng ưu — Premium
- đắt giá — Valuable
- đảo lộn — Disrupt
- hăng hăng — Slightly pungent
- hạng thứ — Rank
- hạng trung — Medium
- đặt áp lực — Pressure
- đáng trân trọng — Treasured
- đáng kinh ngạc — Astonishing
- đáng tiếc — Regretful
- đáng tiền — Worth it
- gườm gườm — Glare
- đáng trách — Reprehensible
- đáng khinh — Contemptible
- hạ cố — Condescend
- đáng thương hại — Pitiful
- đáng khen ngợi — Praiseworthy
- đáng khao khát — Covetable
- đang tồn tại — Existing
- gượm — Hold on
- đáng tôn trọng — Honorable
- đang thịnh hành — Trending
- gộc — Core
- góc cạnh — Edgy
- đáng khâm phục — Admirable
- đáng tôn kính — Revered
- đang thiếu hụt thứ gì — Lacking
- đang kết nối — Connecting
- gỡ rối — Unravel
- đáng tán dương — Commendable
- đáng tội — Blameworthy
- gồ ghề — Rugged
- đáng phục — Respectable
- đang tải — Loading
- đáng xem — Worth-watching
- đanh — Hard
- đáng suy ngẫm — Thought-provoking
- đang xây dựng — Constructing
- đông đảo — Numerous
- đáng ngưỡng mộ — Admirable
- gò bó — Restrictive
- đáng sùng kính — Revered
- đáng mừng — Delightful
- đang sống — Living
- đáng quý — Valuable
- đáng xấu hổ — Embarrassing
- đỏng đảnh — Moody
- đáng quên — Forgettable
- đang trong quá trình — In progress
- đáng mong chờ — Anticipated
- dạng lỏng — Liquid
- đặt ở đỉnh — Top
- dát mỏng — Laminate
- đắt khách — Popular
- đáng quan tâm — Worthy
- dâng lên — Rise
- đang triển khai — Ongoing
- dã man — savage
- đã loại nước — dehydrated
- đặc sệt — Dense
- đa di năng — versatile
- đã đăng ký — registered
- đả kích — criticize
- Da láng — Smooth skin
- đa dạng hóa — diversify
- đã được tẩy trắng — bleached
- đắc sách — Strategic
- đã được nướng — baked
- đã được phân loại — categorized
- đặc sắc — Outstanding
- đã khuất — deceased
- dã chiến — makeshift
- đắc lực — effective
- đã được lọc — filtered
- đã chết — dead
- da cam — orange
- đã khử nước — dehydrated
- đã hoàn thành — completed
- đặc kịt — thick
- đã kết thúc — ended
- đa dụng — multipurpose
- da diết — intense
- đã hết hạn — expired
- đắc dụng — useful
- đại hồng phúc — Great blessing
- dài hơn — Longer
- đã hết — finished
- đã gửi — sent
- Đẫm — Drenched
- dai dẳng — Persistent
- đại danh — Renowned
- dài hơi — Long-lasting
- đắm — Immerse
- Đại hình — Severe penalty
- đài các — Elegant
- Đằm — Steady
- đã giao hàng — delivered
- dài — Long
- đa giác — polygon
- dài dòng — Verbose
- đặc thù hóa — Specialize
- dài hạn — Long-term
- đại sự — Great matter
- dạng — Form
- đan xen — Interwoven
- đáng hối tiếc — Regrettable
- đại thể — overview
- đại ngàn — Vast forest
- đắc thế — Advantageous
- đắc thắng — Triumphant
- Dạn người — Outgoing
- đang hoàn thiện — Finalizing
- đáng chê trách — Blameworthy
- đã thanh toán — paid
- dân dụng — Civilian
- đang cháy — Burning
- đáng hổ thẹn — Shameful
- đang giảm giá — On sale
- đang cập nhật — Updating
- đắng cay — Bitter
- đã tẩy trắng — bleached
- đã sử dụng — utilized
- đậm nét — Prominent
- đã qua sử dụng — used
- đáng giá — Worthwhile
- đang bay — Flying
- đẫm máu — Bloody
- đáng — Worthy
- đáng ghen tị — Enviable
- đắm đuối — Infatuated
- đáng ghi nhớ — Memorable
- đã nhận được — obtained
- đáng ghê tởm — Disgusting
- dâm dục — Lustful
- dang dở — Incomplete
- Dặc dặc — Lingering
- đã nhận — received
- đang gặp nguy hiểm — At risk
- đằng đằng — Intense
- đặc biệt nhất — most unique
- đăm đăm — Gaze
- dâm dấp — Damp
- da trời — sky-blue
- đã tinh lọc — filtered
- đáng được tôn trọng — Esteemed
- dằng dai — Lingering
- đắm chìm — Engross
- đáng đưa thành tin — Newsworthy
- đã tinh chế — refined
- đáng được kính trọng — Respectable
- đạm bạc — Frugal
- dằng dặc — Prolonged
- đăng đối — Symmetrical
- đầm ấm — Cozy
- đáng chỉ trích — Criticizable
- đáng cười — Laughable
- đả thông — clarified
- đồng cấp — peer
- Cũ rích — Worn-out
- đơn giản hóa — simplify
- đóng băng — freeze
- đóng cặn — sediment
- Cũ kỹ — Antiquated
- đớn hèn — cowardly
- đọng — stagnate
- đơn lẻ — solitary
- Dôn dốt chua — Sourish
- dộng — bang
- Đốn đời — Ruinous
- Đổng — Rant
- đớn kiếp — miserable
- Cừ khôi — Exceptional
- Dồn dập — Overwhelming
- Đơn độc — Solitary
- đơn giản nhất — simplest
- đôn hậu — kindhearted
- Cũ đi — Wear out
- Đơn chiếc — Lone
- đơn giản hơn — simpler
- cũ — old
- đơn thuần — pure
- Đơn thương độc mã — Off one's own bat