Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 34/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- cốt yếu — essential
- Cuối — End
- cực độ — extreme
- đơn sơ — simple
- Cường — Strong
- Cùng với — Along with
- Cùng trang lứa — Peer
- cục diện — situation
- Cuốn trôi đi hết — Swept entirely
- đơn sắc — monochrome
- đơn nhất — sole
- Cuốn trôi — Washed away
- cục bộ — local
- cực đại — maximum
- Cùng tột — Pinnacle
- Của — Of
- đốn mạt — despicable
- Cuốn theo — Swept away
- Cùng tồn tại — Coexist
- dồn nén — suppress
- Cùng tận — Ultimate
- Cụ thể hơn — More specific
- Cuồn cuộn — Rolling
- Cứng như xương — Bone-hard
- Cuối cùng — Finally
- dông dài — verbose
- đà — momentum
- cực kỳ nhàn rỗi — idle
- đả — attack
- Cụ thể — Specific
- dã — wild
- đông đặc — solidify
- Cứng như đá — Rock-hard
- cực kỳ mệt mỏi — exhausted
- Cùng nhau — Together
- cực kỳ gian ác — wicked
- Cùng nghề — Same profession
- cựu truyền — traditional
- cựu — former
- dõng dạc — boldly
- Cùng một — Same
- cực kỳ ghê tởm — disgusting
- cụt — amputated
- đông cứng — freeze
- cùng khổ — destitute
- cùng hàng — aligned
- cực kỳ có hại — harmful
- Đóng cục — Clot
- đóng chai — bottle
- cụp — snap
- cũng giống như — similar
- Cương yếu — Essentials
- cực khổ — hardship
- cốt lõi — core
- cực tiểu — minimum
- cực phẩm — masterpiece
- cong vênh — warped
- cùng đi với — accompany
- cực kỳ lười biếng — lazy
- cứng đờ — stiff
- cứng — hard
- cực kỳ tuyệt vời — amazing
- Cuồng nộ — Furious
- công ty uy tín — reputable firm
- Cương quyết — Determined
- cũng — also
- Cuồng loạn — Frenzied
- Công ty phá sản — Bankrupt firm
- cực kỳ quan trọng — crucial
- Cường điệu — Exaggerate
- đông dân — populous
- công ty giải thể — dissolved firm
- Cuồng bạo — Violent
- cực kỳ tàn ác — brutal
- cùng — together
- Điều thiện — Good deed
- Điều thị phi — Gossip
- Độ kín khít — Tightness
- Điêu luyện — Skillful
- Điều khiển được — Controllable
- Điều hổ thẹn — Shame
- Điều lạc lõng — Alienation
- Điêu tàn — Desolation
- Độ khó — Difficulty
- Điều lo lắng — Concern
- Điều ghê tởm — Abomination
- Điều giả dối — Falsehood
- Điều rủi ro gây chết — Fatal risk
- Điều sỉ nhục — Humiliation
- Độ kết dính — Adhesion
- Điều rắc rối — Trouble
- Đổ hồi — Continuous tolling
- Đỏ hỏn — Bright red
- Điều đúng đắn — Right thing
- Điều kỳ khôi — Absurdity
- Điều quan trọng nhất — Priority
- Đỏ hoe — Red-tinged
- Điều khó hiểu — Incomprehensible
- Điều kích thích — Stimulus
- Điều quan trọng — Importance
- Đổ thành đống — Pile up
- đổi thành — transform
- dốc thoai thoải — sloping
- Điều độ — Moderation
- dọc theo — along
- Đỏ thẫm — Dark red
- Điều phiền phức — Annoyance
- Điều phiền muộn — Grief
- đói sắp chết — starving
- Đồ thán — Lamentation
- Đỏ thắm — Crimson
- Điều phải chứng minh — Proposition
- Độc nhất — One of a kind
- đồi bại — corrupt
- dốc ngược — inverted
- Đổ nát — Ruin
- Điều phải — Obligation
- Đối — Oppose
- độc lạ — unique
- dôi — excess
- Độc kế — Unique strategy
- độc tôn — supreme
- Điều ô nhục — Disgrace
- Đổ máu — Bloodshed
- Đồ vật linh tinh — Miscellaneous items
- Đơn bạc — Meager
- Đơn chất — Elemental
- Dốc đứng — Steep
- Độc đạo — Solitary path
- Độ lặp lại — Repeatability
- Đo ván — Knockout
- Độn — Pad
- Diệu vợi — Elusive
- Điều tuyệt vời nhất — Best thing
- Đồ vật kém chất lượng — Low-quality item
- Đỏ ửng — Blushed
- Đớn — Agony
- Điều trái ngược — Contradiction
- Độc cô cầu bại — Invincible
- Đốc chứng — Relapse
- Độc chiếm — Monopolize
- Điều tốt đẹp — Beautiful thing
- Đỏ tươi — Bright red
- Đơn — Single
- Dợn — Ripple
- Đoản mệnh — Short-lived
- Dốc chí — Devote
- Điều tốt — Good thing
- Đỏ tía — Magenta
- Điều thú vị — Interesting thing
- Đôm đốp — Popping
- Độc bản — Unique edition
- Đỉnh nhọn — Sharp peak
- Dồn — Gather
- Đoạn cuối — Final part
- Đỉnh điểm — Climax
- Dởm — Fake
- Độc — Poisonous
- Dọc — Vertical
- Đoản — Short
- Dóc — Bluff
- Đình đám — Popular
- Đời xe — Car model
- Đối xứng — Symmetry
- Đoan — Dignified
- Đỉnh chung — Opulence
- Đồ vật vô giá trị — Worthless item
- Đoạn trường — Heartbreaking
- Đỉnh cao nhất — Pinnacle
- Đồ vật quý — Valuable item
- đời thuở — ancient
- Điều vui sướng — Joy
- Hoang đường — Unrealistic
- đổi thay — change
- Đoạn trung tâm — Central part
- Hiển vi — Microscopic
- Hiểm yếu — Strategic
- Hiểm trở — Treacherous
- Hiểu chuyện — Understanding
- Hoan lạc — Delightful
- Hoàn mỹ — Perfect
- Hòm hòm — Almost finished
- Hiểm nguy — Danger
- Hiểm nghèo — Critical
- Hiển nhiên — Obvious
- Hiên ngang — Upright
- Hôi tanh — Putrid
- Hoàn bị — Complete
- Hoan hỉ — Jubilant
- Hôi hổi — hot
- Hiểm hóc — Tricky
- Hiển minh — Lucid
- Hôi hám — Smelly
- Hiếm hoi — Scarce
- Hoắm — sunken
- Hoại — Decay
- Hợp thời — Timely
- Hối hả — Hurried
- Hoác — Wide open
- Hiền dịu — Gentle
- Hợp lí — Logical
- Hời — bargaining
- Hóng hóng — Eager
- Hỏng — Broken
- Hợp mốt — Trendy
- Hỗ tương — Reciprocal
- Hợp cách — Standard
- Hỗn tạp — Miscellaneous
- Hiu quạnh — Desolate
- Hư cấu — Fictional
- Hư ảo — unreal
- Hiếu kỳ — Curious
- Hỗn nguyên — Primordial
- Hợp — Suitable
- Hủ bại — Corrupt
- Hỗn mang — Chaos
- Hốt nhiên — Suddenly
- Hỏng kiểu — Faulty
- Hiểu được — Understandable
- Hiếu động — Active
- Hờn hợt — Superficial
- Hôn ám — Obscure
- Đắt tiền — Expensive
- Hớt hải — Panicked
- Điều dằn vặt — Torment
- Hợp ý — Like-minded
- Hoang sơ — Pristine
- Hy hữu — Rare
- Đặt sai chỗ — Misplace
- Điều đặc biệt — Special thing
- Điều có lợi — Advantage
- Huyên náo — Noisy
- Đi vào hoạt động — Come into operation
- Hoang phí — Wasteful
- Đạt yêu cầu — Meet the requirements
- Hoảng hồn — Startled
- Hoang phế — Neglected
- Điều chắc chắn — Certainty
- Đạt tỷ lệ — Meet the ratio
- Dát vàng — Gild
- Hữu tình — Sentimental
- Điều bí mật — Secret
- Huy hoàng — Glorious
- Điều cản trở — Obstacle
- Hoăng hoắc — Pungent
- Đạt tiêu chuẩn — Standard
- Hữu nghị — Friendly
- Đạt tiêu chuẩn quốc tế — International standard
- Hoang hoác — Desolate
- Điều bí ẩn — Mystery
- Hôi — Stinky
- Hữu quan — Relevant
- Hữu hạn — Finite
- Diện ưu tiên — Priority
- Điều bất ngờ — Surprise
- Hoi — Pungent
- Điều bất hạnh — Misfortune
- Điều ẩn ý — Implication
- Hum húp — Swollen
- Hưng thịnh — Prosperous
- Hóc hiểm — Treacherous
- Diễn nghĩa — Interpretation
- Hủ lậu — Outdated
- Hóc búa — Challenging
- Diễn ra — Occur
- Điều ác — Evil
- Hư đốn — Depraved
- Hoạt — Active
- Diệt — Eradicate
- Diệu — Marvelous
- Hoang tàn — Ruined
- Hao — Wasteful
- Điên loạn — Insane
- Diễn âm — Transcription
- Diễn dịch — Deduction
- Hằng — Constant
- Giục giã — Urge
- Hanh — Dry
- sự dư thừa — surplus
- sự đột phá — breakthrough
- Hằn sâu — Engraved
- Hàn vi — Humble
- Giữa — Between
- Hai chiều — Two-way
- Giọng nói nhỏ — Soft voice
- Hại — Harm
- sự đột ngột — suddenness
- Hạch sách — Criticize harshly
- Giọng nói nhẹ nhàng — Gentle voice
- sự dốt nát — ignorance
- sự đồng nhất — uniformity
- Hấp him — Sleepy (eyes)
- Hàn lâm — Scholarly
- Gọn mắt — visually pleasing
- Giọng nói đều đều buồn ngủ — Monotone voice
- Gọn — Neat
- sự đồng lòng — unity
- giả tưởng — fictional
- Gờn gợn — Rough
- Giống hình người — Human-shaped
- Hập — Steaming
- hạp — compatible
- Gớm mặt — Disdainful
- giả trân — pretentious
- Hầm — Tunnel
- Gờm — Cautious
- Hai năm một lần — Once every two years
- hưng vượng — prosperity
- háo khí — zeal
- Gợi mở — Suggestive
- Gợi đòn — Provocative
- Háo — Eager
- Hai lần — Twice
- hào hùng — heroic
- sự dựng đứng — uprightness
- Gở — Jinx
- sự đúng đắn — correctness
- Hiềm — Grudge
- Gồ — Bulge
- Hai hướng — Two directions
- Hãn hữu — Rare
- Hỉ — Joy
- Hài hước một cách châm biếm — Sarcastic humor
- sử dụng 1 lần — disposable
- Hài hoà — Harmonious
- giáp — armor
- Gieo neo — Encounter difficulties
- Giúp dễ tiêu — Aid digestion
- Hệt — Identical
- réo rắt — melodious
- Héo rụi — Withered
- giản yếu — feeble
- Hạn hẹp — Narrow
- Héo quắt — Shriveled
- giáo điều — dogma
- Han — Weak
- Hằn — Engrave
- Giây giướng — involvement
- Giật tít — Clickbait
- gián tiếp — indirect
- Hèm hẹp — Narrow
- giản tiện — convenient
- Hên — Lucky
- Giật gân — Sensational
- Hàm ý — Implication
- gian nan — hardship
- Hệ trọng — Crucial
- giạt — drift
- Hề — Clown
- Hãm tài — Stifle
- Hàm súc — Concise
- giản lược — simplify
- Hấy — Unriped
- gian lậu — smuggle
- Giống hệt — Identical
- Háu — Greedy
- giàn giụa — soaked
- Hầm hơi — Stifling
- Gion giỏn — crisp (baby voice)
- Giôn giốt — Slightly sour
- gian dối — deceitful
- Hẩm hiu — Dreary
- giản đơn — simple
- Hầm hập — Sizzling
- Hấp hơi — Steam
- Giòn giã — Crisp
- Hâm hẩm — Lukewarm
- Hấp hối — Moribund
- Giỏi nhất — The best
- gián cách — disrupt
- sự dị biệt — eccentricness
- sự dễ vỡ — fragility
- Giỏi hơn — Better
- sự đẹp — beauty
- Hẩm — spoiled
- sự đáng kể — significance
- son rỗi — idle because of not having kids
- son sẻ — childless
- sự đầy đủ — completeness
- sự đau buồn — sorrow
- sớm — early
- sọm — emaciated
- sơm sớm — earlier than usual
- sớm sủa — early
- sự đảo lộn — upheaval
- sự đàn hồi — elasticity
- sọc — stripe
- sọc caro — checkered
- sự đặc biệt — uniqueness
- sự dâm dục — lasciviousness
- sự đông đúc — crowding
- sự dã man — savagery
- sờ sờ — obvious
- sơ sơ — cursory
- sự đa dạng — diversity
- sự đối xứng — symmetry
- sơ qua — briefly
- sơ sài — careless
- sự đồng điệu — harmony
- số nhọ — unlucky
- sự đồi bại — depravity
- sự dồi dào — abundance
- số nhiều — plural
- sự độc đáo — uniqueness
- sơ khởi — preliminary
- sự dơ dáy — filthiness
- sơ — superficial
- siêu tốc — high-speed
- sự dính dáng — involvement
- sơ hở — flaw
- sự dính kết — cohesion
- sự diệu kỳ — miracle
- siêu việt — exceptional
- siêu quậy — troublemaker
- sự điều độ — moderation
- sự điên rồ — madness
- siêu đẹp — stunning
- siêu nhỏ — tiny
- siêu mỏng — ultra-thin
- siêu dễ thương — adorable
- sự dị thường — abnormality
- sự cách tân — innovation
- sự bất qui tắc — irregularity
- sự cân bằng — balance
- sự cách quãng — interruption
- sự bịp bợm — deception
- sự bất ổn — instability
- sự bớt căng thẳng — relaxation
- sự bất ổn định — instability
- sự bốc cháy — ignition
- sự bè cánh — faction
- sự bắt nguồn — origin
- sự bất mãn — dissatisfaction
- sự bí ẩn — mystery
- sự bất lương — dishonesty
- sự bất tỉnh — unconsciousness
- sự bất đồng — disagreement
- sự bất thường — abnormality
- sự bất hòa — discord
- sự bất công — injustice
- sự bất chợt — suddenness
- sự bất thành — failure
- sự cổ xưa — antiquity
- sự bắt buộc — obligation
- sự bất thình lình — suddenness
- sự bẩn thỉu — filth
- sự bao gồm — inclusion
- sự băng giá — frost
- sự cường tráng — robustness
- sự có lợi — advantage
- sự chữa lành — healing
- sự ẩn dật — solitude
- sót lại — remaining
- sự cô đọng — conciseness
- sự có ích — usefulness
- sự chu đáo — thoughtfulness
- sự chua chát — bitterness
- sốt dẻo — hot
- sống sít — unripe
- song tấu — duet
- sự cháy xém — scorch
- sống sượng — awkward
- sổng sểnh — unguarded
- sự cao tuổi — old age
- sự chỉnh chu — meticulousness
- sống còn — vital
- son trẻ — youthful
- sự cần thiết — necessity
- sự cao thượng — nobility
- sống nhăn — unripe
- đường chỉ may — sewing line
- sòn sòn — fertile
- vải tuyết mưa — misty texture fabric
- vải thun lạnh — cool stretch fabric
- vải thun mè — honeycomb stretch fabric
- dây kim tuyến — tinsel
- vải thun — stretch fabric
- đũng — crotch
- vải thêu kim tuyến — embroidered sequin fabric
- dây móc đồng hồ ở thắt lưng — watch chain
- vải sồi — oakwood fabric
- vải sợi — fiber fabric
- dây đeo đồng hồ — watch strap
- dây đeo khẩu trang — mask strap
- vải sọc — striped fabric
- dây da đồng hồ — leather watch strap
- vải sa tanh — satin fabric
- dây cột tóc — ponytail holder
- dây cột ở mũ — hat strap
- dây chuyền chuỗi — chain necklace
- vải pôpơlin — poplin fabric
- bờ lu dông — bolero jacket
- ba đờ xuy — trench coat
- dây áo — dress strap
- ca vát — tie
- ăn mặc chỉnh tề — dressing neatly
- áo kép — double-layered coat
- móc thêu — embroidery hook
- áo lặn — diving suit
- đầu mút — end cap
- vắt sổ — overlock
- móc áo — clothes hanger
- miếng ván — wooden board
- miếng vải — fabric piece
- vắt sổ 5 chỉ — five-thread overlock
- miệng túi — pocket opening
- vành mũ — hat brim
- mép vải — fabric edge
- vải đầu khúc — fabric remnant
- vạt áo — shirt tail
- vải phủ — covering fabric
- vải phối — contrasting fabric
- vải nỉ da cá — fleece fabric
- máy trần đè — coverstitch machine
- vải dầu — oilcloth
- vải dập ly — pleated fabric
- vải mỏng như tơ nhện — gossamer fabric
- vải cô tông — twill cotton fabric
- vải chống cháy — fire-resistant fabric
- vải lưới — mesh fabric
- vải liệm — shroud fabric
- vải bông — cotton fabric
- vải mộc — raw fabric
- vải bị loang màu — unevenly dyed fabric
- vải lót — lining fabric
- vải bao bố — burlap
- vải kate — kate fabric
- tuxedo — tuxedo
- vải không dệt — non-woven fabric
- vải in hoa — printed floral fabric
- vải kaki — khaki fabric
- tùng váy — skirt flare
- vải gói — wrapping fabric
- ghệt bảo hộ — protective gaiters
- tóc giả — wig
- gấu quần — trouser hem
- ghệt — gaiters
- vải gabađin — gabardine
- vải đũi — tussah silk
- vải giả da — faux leather
- gấu áo — shirt hem
- gấm — brocade
- gấm vóc — premium brocade
- vải địa kỹ thuật — geotextile fabric
- gấm thêu kim tuyến — brocade with metallic thread
- đút nút — buttoning
- vải dệt thoi — woven fabric
- Giày độn — Elevator shoes
- đứt chỉ — thread break
- vải dệt bằng tơ chuối — banana fiber fabric
- Giày dép đóng — Closed shoes
- máy trải vải — fabric spreading machine
- máy may 2 kim — double-needle sewing machine
- Rập quần áo — Clothing pattern
- mẫu hình — pattern design
- mẫu gộp — composite sample
- Rập may — Sewing pattern
- mẫu chuẩn — standard sample
- mạng quần áo — mesh layer
- Rập giấy — Paper template
- lục — green
- màn che — veil
- Rập áo — Shirt template
- Rập — Template
- Quần yếm jean — Overalls
- lụa cát — chiffon silk
- Quần tây nam — Men's trousers
- lụa tơ tằm — mulberry silk
- lụa tuyxto — taffeta silk
- Quần tất nữ — Women's tights
- thao — muslin
- Quân phục — Military uniform
- Quần rách gối — Knee-ripped jeans
- Quần tất lưới — Fishnet tights
- lớp vải lót — fabric lining
- Quần ống loe — Bell-bottoms
- thành phần vải — fabric composition
- thẩm định thiết kế — design evaluation
- Quần ống suông — Straight-leg pants
- tay bồng — puffed sleeve
- Quần nỉ — Sweatpants
- Quần lưới — Mesh shorts
- tà áo dài — long flap
- tất da — nylons
- Quần lót trẻ em — Children's underwear
- tà — hem
- Quần lót lọt khe — Thong
- Quần lót ren — Lace underwear
- sứt chỉ — frayed seam
- Quần lót chẽn gối — Knee-length underwear
- đồ vest — suit
- đồng phục công sở — office uniform
- Quần hồng — Pink pants
- Quần jean rách — Ripped jeans
- đôi găng tay — gloves
- Quần đùi — Boxer shorts
- đồ ren — lacewear
- đồ tắm hai mảnh — bikini
- Quần cụt — Capris
- Cúc áo — Button
- Đồ trang điểm — Makeup products
- đồ cột tóc — hair tie
- Đồ thêu thùa — Embroidered clothing
- đồ ngủ nữ — women's sleepwear
- đồ lót phụ nữ — women's underwear
- Đồ kim chỉ — Sewing kit
- Đồ hiệu — Brand-name products
- yếm — bib
- yếm ăn — feeding bib
- xu hướng thời trang — fashion trend
- xơ sợi — fiber
- Họa tiết thổ cẩm — Tribal print
- xỏ kim — threading
- Hồng y — Cardinal's robe
- Họa tiết trang trí — Decorative pattern
- xì tai — style
- xì tin — teen style
- Hở vai — Off-shoulder
- xỏ khuyên rốn — navel piercing
- Họa tiết hoa văn — Pattern
- mẫu thiết kế — design
- may mẫu — prototype sewing
- Hồ vải — Fabric glue
- Hớ hênh — Awkward
- Hở ngực — Low-cut
- kích mí — eyelid tape
- khuy tết — frog button
- Hạt kim tuyến — Glitter beads
- chỗ vá — patch
- Hầu bao — Purse
- Gót giày — Heel
- Chính ngọ — Noon
- Chiết eo — Waist cinching
- Hạt cườm — Beads
- Hán phục — Hanfu
- Chẽn — Underwear
- Giày trượt băng — Ice skates
- Cắt may — Tailoring
- Giày trượt tuyết — Ski boots
- Cân đai — Waist measurement tool
- Giày tây — Oxford shoes
- Cái mấn đội đầu — Headgear
- Cái nơ con bướm — Butterfly bow
- Giày sục — Mules
- Giày quai hậu — Back-strap shoes
- Cúp ngực — Cup
- vải thiều — lightweight silk
- Giày độn đế — Platform shoes
- Dải lưng thêu — Embroidered waistband
- Giày ống ngắn — Short boots
- vải trơn — plain fabric
- vải phi — satin fabric
- vải muxơlin — muslin fabric
- xuyến — bracelet
- xỏ khuyên tai — ear piercing
- vải len — wool fabric
- Giày nam — Men's shoes
- Giày ống — Ankle boots
- Giày mọi — Moccasins
- vải mỏng — thin fabric
- Giày lười — Loafers
- bộ đầm — gown
- bốt — boots
- Giày dép — Footwear
- vải hoa — floral fabric
- Giày đá bóng — Soccer shoes
- Giày cao gót nữ — High heels
- áo trấn thủ — padded jacket
- ăn vận — dressing style
- Giày đen — Black shoes
- vải tuyn — tulle
- Giày búp bê — Ballet flats
- ăn bận — dressing
- Giày cao cổ — High-top shoes
- vải trúc bâu — bamboo fabric
- mấn đội đầu — headband
- mác quần áo — clothing tag
- vải dệt kim — knit fabric
- Giày boot — Boots
- ton sur ton — tone-on-tone
- lưng quần — waistband
- tháng hai — February
- dây lưng — belt
- dây kéo quần — zipper
- vải bò — denim
- tà áo — flap
- thân áo — bodice
- dây buộc tóc — hair tie
- tay áo — sleeve
- dây chuyền — necklace
- may vá — sewing
- đồng phục thể dục — PE uniform
- móc len — crochet hook
- may trang phục — garment sewing
- tất chân — socks
- mảnh vải — fabric swatch
- mẫu mới — new model
- đôi guốc — clogs
- đồ lót ren — lace lingerie
- mẫu hàng — product sample
- ăn mặc rách rưới — dressing poorly
- đồ đá banh — football kit
- diềm bâu — collar trim
- vạt — flap
- Quần xi líp — Boxer briefs
- Quần lót phụ nữ — Women's underwear
- vải vóc — fabrics
- dây đeo cổ — lanyard
- Quần thun — Sweatpants
- Quần khố — Shorts
- dây chun — elastic band
- Quần kaki — Khaki pants
- Quần đông xuân — Winter pants
- Giày bata — Sneakers
- Giày — Shoes
- Quần độn mông — Padded pants
- Ren — Lace
- Rập trong ngành may — Sewing pattern
- Số quần áo — Clothing count
- Quần dài mặc bên trong — Long underwear
- Quần bò yếm — Overalls
- đồ ấm — warm clothing
- Rập thiết kế — Design template
- dầu thơm — perfume
- Quần chíp — Underwear
- lụng thụng — loose-fitting clothes
- xếp ly — pleat
- may sẵn — ready-made clothing
- xiêm áo — attire
- miếng vá — patch
- lùng thùng — baggy clothes
- Chiến bào — Battle dress
- khuyết áo — buttonhole
- manocanh — mannequin
- Chít khăn — Headwrap
- lụa nhân tạo — synthetic silk
- tất dài — tights
- Đồ kẹp tóc — Hairpins
- tất da chân — pantyhose
- Dải da bọc quanh mép mũi giày — Shoe toe cap
- Hia — Slippers
- đôi ủng — boots
- Giày ủng — Rubber boots
- mốt thời trang — fashion trend
- mũ cối — pith helmet
- mũ cát — sun hat
- nhảy size — size grading
- mũ chào mào — conical hat
- nhũ mắt — eyeshadow glitter
- mũ tốt nghiệp — graduation cap
- mũ rộng vành — wide-brim hat
- xiêm y — attire
- kem trộn — Mixed cream
- kem cạo râu — Shaving cream
- nước hoa cô lô nhơ — cologne
- mũ phớt — fedora
- ka ki — Khaki
- mũ phụ nữ — women’s hat
- kem nền — Foundation
- nhuộm răng — teeth staining
- nỉ — felt
- kem lót — Primer
- mũ noel — Santa hat
- phun xăm — permanent makeup
- kẹp quần áo — Clothespin
- nách áo — armhole
- phun môi — lip tattoo
- khăn choàng — Scarf
- phom giày — shoe form
- mùi soa — handkerchief
- kết cườm — Beadwork
- keo xịt tóc — Hairspray
- nhấn mí — double eyelid surgery
- phom dáng — silhouette
- kẹp mi — Eyelash curler
- nắp túi — pocket flap
- phấn má hồng — blush
- phấn mắt — eyeshadow
- keo vuốt tóc — Hair gel
- nếp gấp — pleat
- kem ủ tóc — Hair mask
- quần áo bơi — swimwear
- phấn son — makeup
- phấn phủ — setting powder
- khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng — balaclava
- quần áo đẹp — stylish clothing
- quần — trousers
- quần áo bảo hộ y tế — medical protective clothing
- quần áo rộng — loose-fitting clothes
- quần áo mặc ở nhà — loungewear
- quần áo màu xanh — blue clothes
- quần áo may đo — tailored clothing
- quần áo thể thao — sportswear
- quần áo bảo hộ — protective clothing
- quần áo ngủ — sleepwear
- kim khâu — sewing needle
- váy công sở — office dress
- kim hoàn — jewelry making
- khâu lược — comb stitch
- khăn xếp — turban
- kính đeo mắt — eyeglasses
- váy body — bodycon dress
- khăn vuông trùm đầu của phụ nữ — head square
- kim găm — pin
- kính lặn — diving goggles
- kim tuyến — tinsel
- váy bó sát — tight dress
- khóa quần — fly zipper
- kính áp tròng — contact lens
- kính phi công — aviator glasses
- kim sa — sequins
- váy đầm — gown
- váy dài — long dress
- kính một mắt — monocle
- khóa kéo — zipper
- váy cúp ngực — strapless dress
- kim nhũ — glitter
- khố — loincloth
- kính mát — sunglasses
- kiểu thời trang — fashion trend
- kim — needle
- váy 2 dây — spaghetti strap dress
- kim móc — crochet hook
- kiểu dệt — weave pattern
- vú giả — prosthetic breast
- vòng váy phụ nữ — crinoline
- kiểu dáng công nghiệp — industrial design
- tính cách thương hiệu — brand personality
- khuy — button
- kiểu uốn tóc lượn sóng giữ được lâu — permanent wave
- vest — vest
- thổ cẩm — brocade
- thời trang cao cấp — haute couture
- kiểu tóc — hairstyle
- viền — trim
- váy ôm body — body-hugging dress
- váy xòe — flared skirt
- lai quần — pants hem
- khung thêu — embroidery frame
- kim cương nhân tạo — synthetic diamond
- khung cửi — loom
- kim chỉ — needle and thread
- khoen — ring
- lai áo — shirt hem
- kim băng — safety pin
- khăn đóng — Vietnamese traditional headdress
- kỷ hà — geometry
- váy juyp — pencil skirt
- khăn trùm đầu — headscarf
- khăn len — Wool scarf
- khăn voan cô dâu — bridal veil
- khăn voan — veil
- khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt — hood
- khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo — Keffiyeh
- khăn choàng đầu — Headscarf
- khăn trải giường — bedspread
- khăn trùm đầu phụ nữ — headscarf
- khăn thánh — altar cloth
- khăn quàng vai — shawl
- khăn thổ cẩm — woven scarf
- khăn thắt lưng — sash
- khăn quàng cổ — neck scarf
- khăn trải bàn nhỏ — table runner
- khăn quân quanh thắt lưng — sash
- liên chi đoàn — Communist Youth Union inter-chapter
- hệ cao đẳng — college system
- lý hóa — Physics and Chemistry
- tâm lý học đại cương — General psychology
- hệ chính quy tập trung — full-time formal system
- phân tâm học — Psychoanalysis
- song bằng — dual degree
- lớp năng khiếu — gifted class
- lớp tập huấn — training class
- trung học — secondary school
- hệ chuyên tu — part-time university system
- lớp thí điểm — pilot class
- hệ liên thông đại học — college-to-university transfer system
- hệ đại học — university system
- văn bằng chuyên môn — professional degree
- dạy nghề thường xuyên — continuing vocational training
- Ngân hàng máu — Blood bank
- hệ đào tạo từ xa — distance education system
- Khám định kỳ — Regular health check
- Khám cận lâm sàng — Paraclinical exam
- Khám da liễu — Dermatological exam
- lẹt đẹt — mediocre
- Khám chuyên khoa — Specialized examination
- Khám chữa bệnh — Medical consultation
- đội sổ — rank last
- Khám bệnh tổng quát — General check-up
- tổng diện tích — total area
- kiểu mẫu — template
- đề xi mét — decimeter
- kiểu in chữ — print style
- khoa bảng — Confucian court examination
- alpha — alpha
- kiểu chữ nghiêng — italic
- đề xi ben — decibel
- kích cỡ — size
- kiểu chữ — font
- đề ca mét — decameter
- a móc — hook
- kí tự — character
- tổng diện tích sử dụng — total usable area
- kí tự đặc biệt — special character
- ký hiệu hóa đơn — invoice code
- tổng diện tích sàn xây dựng — total constructed floor area
- kí hiệu — symbol
- hằng số planck — Planck constant
- tổng diện tích sàn — total floor area
- đại tự — pronoun
- dạng chữ — font style
- ký mã hiệu — code label
- ký mã hiệu hàng hải — marine code
- ký hiệu chuyến bay — flight code
- thông số — parameter
- ký hiệu cách — space mark
- diện tích s — area S
- ký hiệu @ — director inspector
- kt giám đốc — at sign
- lạc khoản — inscription
- dấu — mark
- kính ngữ — honorific
- kiểu ngoằn ngoèo — zigzag
- ký tự nghiêng — italic character
- Hồng thập tự — Red Crescent
- Quầy dược phẩm — Pharmacy counter
- Hộ sản — Midwifery
- Ngoại khoa — Surgery
- Hội chữ thập đỏ — Red Cross Society
- Hậu phẫu — Postoperative
- Khu C — Zone C
- Giường bệnh — Hospital bed
- Nhà bảo sanh — Maternity home
- Hệ thống chăm sóc sức khỏe — Healthcare system
- hàng cung cấp — Supplied goods
- Giấy khám bệnh — Medical report
- Mang tính vô trùng — Sterile
- Nam khoa — Andrology
- hàng đã qua sử dụng — Used goods
- hàng có sẵn — Available goods
- doanh lợi — Profitability
- đối soát — Reconciliation
- Khu cách ly tập trung — Central quarantine
- hàng chính hãng — Genuine goods
- điện thương phẩm — Commercial electricity
- hàng chất lượng cao — High-quality goods
- hàng cao cấp — Luxury goods
- điều chỉnh giá — Price adjustment
- hàng chỉ định — Designated goods
- hàng cận date — Near-expiry goods
- hàng cấm — Prohibited goods
- điện phí — Telegraph fee
- điện phí ngân hàng — Bank telegraph fee
- điện thanh toán — Payment advice
- đầu tư xây dựng — Construction investment
- điện fhl — FHL telegram
- hàng dự trữ — Reserved goods
- hàng giả — Counterfeit goods
- điện chuyển tiền — Money transfer notice
- hàng đồng giá — Fixed-price goods
- hàng dự phòng — Backup goods
- đầu tư trực tiếp — Direct investment
- hàng đông lạnh — Frozen goods
- đầu tư tài chính ngắn hạn — Short-term financial investment
- hàng độc — Unique goods
- đầu tư nước ngoài — Foreign investment
- đầu tư tài chính — Financial investment
- đầu tư ra nước ngoài — Overseas investment
- hàng độc quyền — Exclusive goods
- hàng đại trà — Mass-produced goods
- hàng đang đi đường — Goods in transit
- đầu tư mạo hiểm — Venture investment
- đầu tư ngoài ngành — Non-core investment
- giá trị thực hiện — Realized value
- giá trị sống — Living value
- đăng ký đúng hạn — Timely registration
- giá trị chênh lệch — Differential value
- giá trị tạm tính — Provisional value
- giá trị thanh toán — Payment value
- đàm phán — Negotiate
- giá trị sản xuất — Production value
- đạt doanh số — Achieve sales target
- đặc phí — Special fee
- đa dạng hóa sản phẩm — Product diversification
- đắc lợi — Profit gaining
- giá trị phát sinh — Derived value
- giá trị pháp lý — Legal value
- công ty riêng — Private company
- giá trị nhân văn — Humanitarian value
- hàng bù — Supplementary goods
- hàng bán chạy nhất — Best-selling product
- cuộc thương thuyết — diplomatic discussion
- giá trị hợp lý — Fair value
- cuộc thương lượng — Negotiation
- hàng đểu — Fake goods
- công ty thực tập — Internship company
- hạ giá — Price reduction
- công ty cũ — former company
- công ty sân sau — Shadow company