Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 35/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- giá trung bình — Average price
- cung ứng thứ gì — Provide something
- cộng tiền hàng — Subtotal of goods
- giá trọn gói — Package price
- đơn giá và thành tiền — Unit price and total amount
- đơn giá tiền lương — Wage unit price
- đối soát công nợ — Debt reconciliation
- đội vốn — Cost overrun
- ngã ba đồng lộc — dong loc three-way intersection
- giá trị tương đương — Equivalent value
- ngã 6 — six-way intersection
- đèn xanh — green light
- giá trị thực tế — Actual value
- ngã ba sông — river confluence
- ngã 5 — five-way intersection
- ngã ba đường — T-junction
- nẻo — pathway
- tày — Tay
- đèn đỏ — red light
- ngã tư đường — crossroad
- dân cao nguyên — Highlanders
- Mường — Muong
- ăng lê — Anglo
- tây — Westerners
- ăng lô sắc xông — Anglo-Saxon
- yết — Jie people
- đế hiệu — Imperial title
- đế chế la mã thần thánh — Holy Roman Empire
- chủng tộc người da trắng — Caucasian
- đế quốc — Empire
- chủng tộc — Ethnicity
- nẻo đường — route
- hướng đông bắc — northeast
- Kinh — Kinh people
- ga li — gal
- hướng tây bắc — northwest
- đèn xanh đèn đỏ — traffic signal system
- hướng đông nam — southeast
- hướng nam — south
- đèn giao thông — traffic light
- mốc hiệu — marker
- chỗ ngoặt — bend
- luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ — traffic priority levels
- luồng xanh vận tải — priority freight route
- cấm tải — no heavy vehicles
- tín hiệu — signal
- hướng đi — direction
- luồng xanh luồng vàng luồng đỏ — green, yellow, and red lanes
- hải quan — Customs
- luồng xanh — green lane
- hạch toán toàn ngành — Sector-wide accounting
- giá trị còn lại của hợp đồng — Residual value of contract
- giá trị bằng số — Numeric value
- giá trị định danh — Nominal value
- ngõ cụt — dead-end
- đặt giá — Price setting
- đăng ký giảm trừ gia cảnh — Dependent deduction registration
- hạch toán định mức — Standard cost accounting
- hạch toán lương — Payroll accounting
- cung cầu — Supply and demand
- đăng ký doanh nghiệp — Business registration
- hạch toán chi phí — Cost accounting
- công ty xuyên quốc gia — Transnational company
- đăng ký bảo hộ nhãn hiệu — Trademark registration
- giá trị nghiệm thu — Acceptance value
- giá trị khai giá — Quoted value
- hải quan việt nam — Vietnam customs
- công ty xuất nhập khẩu — Import-export company
- dân doanh — Private enterprise
- công ty xuất khẩu lao động — Labor export company
- giá trị hàng hóa — Goods value
- đàm phán kinh doanh quốc tế — International business negotiation
- cước — Freight
- hải quan sân bay — Airport customs
- giá trị giao dịch — Transaction value
- hải quan điện tử — Electronic customs
- hải quan giám sát — Customs supervision
- đăng ký thế chấp — Mortgage registration
- cung và cầu — Demand and supply
- giá trị ghi sổ — Book value
- gốc vay — Loan principal
- cung tiền — Money supply
- cung ứng — Supply
- hải quan đầu tư — Investment customs
- đăng ký niêm yết — Stock listing registration
- gốc và lãi — Principal and interest
- cung không đủ cầu — Supply shortage
- đăng ký nhãn hiệu — Trademark filing
- giá trước thuế — Pre-VAT price
- hàng điện tử — Electronic goods
- hàng dệt kim — Knitted goods
- đăng ký kinh doanh — Business license registration
- hàng dệt may — Textile goods
- cước tàu — Shipping cost
- đăng ký giao dịch bảo đảm — Secured transaction registration
- cước phí trả sau — Postpaid phone fee
- cước phí vận chuyển — Transportation fee
- giá trúng thầu — Winning bid price
- cước vận tải quốc tế — International freight
- giá trị vốn hóa — Market capitalization
- cước phí điện thoại — Phone charge
- cước vận tải biển — Sea freight
- hạn mức vay — Borrowing limit
- hạn ngạch — Quota
- giá trị trước thuế — Pre-tax value
- giá trị thu hồi — Recoverable value
- cước vận chuyển quốc tế — International shipping fee
- giá trị thuần — Net realizable value
- hạn mức thấu chi — Overdraft limit
- cước phí — Service fee
- đại lý bán hàng — Sales agent
- cước thuê bao — Subscription fee
- hạn mức nợ — Credit limit
- cuộc khủng hoảng kinh tế — Economic crisis
- hạn mức công nợ — Debt limit
- cước đường bộ — Road freight
- hạn mức cho vay — Loan limit
- giá trị quyền sử dụng đất — Land use right value
- đã đặt cọc — Deposited
- giá trị ròng — Net value
- đa cấp — Multi-level marketing
- cược container — Container booking fee
- đa cộng tuyến — Multicollinearity
- cước điện thoại — Phone bill
- hạn mức bảo lãnh — Guarantee limit
- cước viễn thông — Telecom charge
- công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu — Import-export limited liability company
- cước chuyển phát nhanh — Express delivery fee
- công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ — Service limited liability company
- công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên — Two-member limited liability company
- công ty thương mại — Trading company
- công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ — Commerce and service limited liability company
- công ty trách nhiệm hữu hạn 1 thành viên — Single-member limited liability company
- công ty thực phẩm — Food company
- công ty tuyển dụng — Recruitment company
- công ty trung gian — Intermediary company
- công ty trực thuộc — Affiliate company
- công ty tnhh dược phẩm — Pharmaceutical LLC
- công ty tư vấn thiết kế — Design consulting company
- công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ — Trading and service limited liability company
- công ty trong nước — Domestic company
- công ty thương mại và dịch vụ — Commerce and service company
- công ty vật tư tổng hợp — General materials company
- công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên — Limited liability company with two or more members
- công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại — Trading limited liability company
- công ty vận chuyển — Transportation company
- công ty thương mại dịch vụ — Trading and service company
- công ty tnhh thương mại dịch vụ — Trading and service LLC
- công ty vận tải — Logistics company
- công ty tnhh vận tải — Transport LLC
- công ty tư vấn đầu tư — Investment consulting company
- công ty tnhh thương mại — Trading LLC
- công ty xuất bản — Publishing company
- công ty tnhh thương mại và dịch vụ — Commerce and service LLC
- công ty tư vấn du học — Study abroad consulting company
- công ty tư vấn — Consulting company
- công ty trách nhiệm hữu hạn — Limited liability company
- công ty tư nhân — Private company
- công ty xây lắp — Construction and installation company
- công ty tổng — Parent company
- công ty tnhh một thành viên thương mại — Single-member LLC in trade
- công ty tnhh sản xuất thương mại dịch vụ — Manufacturing, trading, and service LLC
- công ty tnhh sản xuất thương mại — Manufacturing and trading LLC
- công ty tnhh xuất nhập khẩu — Import-export LLC
- công ty xây dựng — Construction company
- công ty in ấn — Printing company
- công ty vốn đầu tư nước ngoài — Foreign-invested company
- công ty viễn thông — Telecommunication company
- công ty truyền thông — Media company
- công ty vệ tinh — Satellite company
- công ty dịch vụ — Service company
- công ty dược — Pharmaceutical company
- công ty dịch vụ du lịch — Tourism service company
- công ty hùn vốn cổ phần — Equity joint venture company
- công ty nhà nước — State-owned enterprise
- công ty du lịch — Travel company
- công ty nghiên cứu thị trường — Market research company
- công ty hợp danh — Partnership company
- công ty liên doanh — Joint venture company
- công ty dịch thuật — Translation company
- công ty điện máy — Electronics company
- công ty đối thủ — Competitor company
- công ty đối tác — Partner company
- công ty mua bán điện — Electricity trading company
- công ty liên danh — Joint venture company
- công ty nội thất — Furniture company
- công ty điện lực — Electricity company
- công ty đòi nợ thuê — Debt collection company
- công ty nước ngoài — Foreign company
- công ty điện lạnh — Refrigeration company
- công ty nội địa — Domestic company
- công ty điện thoại — Telecommunications company
- công ty kiểm toán — Auditing company
- công ty lớn — Large company
- công ty kinh doanh — Trading company
- công ty gia đình — Family business
- công ty liên kết — Affiliated company
- công ty gia công — Outsourcing company
- công ty một thành viên — Single-member company
- công ty thiết kế — Design company
- công ty thành viên — Subsidiary company
- công ty mới thành lập — Startup company
- công ty liên doanh nước ngoài — Foreign joint venture company
- công ty dược phẩm — Pharmaceutical enterprise
- công ty môi giới — Brokerage company
- công ty luật — Law firm
- công ty tài chính — Financial company
- công ty hàng không — Airline company
- công ty ma — Shell company
- công ty mẹ — Parent company
- công ty may mặc — Clothing company
- công ty sản xuất — Manufacturing company
- công ty quảng cáo — Advertising company
- công ty lữ hành — Travel agency
- công ty giám định — Inspection company
- công ty may — Garment company
- công ty giải trí — Entertainment company
- công ty quản lý quỹ — Fund management company
- công ty phân phối — Distribution company
- giá trên trời — Exorbitant price
- giảm giá mạnh — Deep discount
- giá vận chuyển — Shipping cost
- giao dịch với khách hàng — Customer transaction
- giá tiền — Cost
- giá thấp — Low price
- giảm giá cực sốc — Shock discount
- giá tốt — Good price
- giao dịch thành công — Successful transaction
- giám định hàng hóa — Goods inspection
- số tiền lớn — Large amount
- gia tài — Estate
- sự đầu tư — Investment
- đầu tư — Invest
- sự chênh lệch giá — Price disparity
- số tiền thiếu hụt — Shortfall amount
- hạ lương — Salary reduction
- số tiền thu được — Collected amount
- gia tăng — Increase
- công trái — Government bond
- đòn bẩy tài chính — Financial leverage
- định chế — Institution
- đơn bản vị — Monometallism
- công ty cấp nước — Water supply company
- đầu tư phát triển — Development investment
- công ty cấp thoát nước — Water supply and drainage company
- điều chuyển vốn — Capital reallocation
- công ty bất động sản — Real estate company
- đối trừ — Offsetting
- công ty chủ quản — Parent company
- đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn — Hold-to-maturity investment
- đoạn mại — Trade termination
- công ty cổ phần truyền thông — Media joint-stock company
- công ty con — Subsidiary company
- đầu tư xây dựng cơ bản — Basic infrastructure investment
- công ty cổ phần thương mại dịch vụ — Trading and service joint-stock company
- công ty cổ phần thương mại — Trading joint-stock company
- định chế tài chính — Financial institution
- công ty có vốn đầu tư nước ngoài — Foreign-invested company
- công ty cho thuê tài chính — Financial leasing company
- công ty dệt may — Textile company
- công ty bán hàng đa cấp — Multi-level marketing company
- công ty chế xuất — Export processing company
- công ty cơ khí — Mechanical company
- công ty cổ phần xây dựng — Construction joint-stock company
- công ty đại chúng — Public company
- công ty — Company
- công ty 1 thành viên — Single-member company
- công ty chuyển phát nhanh — Courier company
- công ty đa quốc gia — Multinational company
- công ty cổ phần tập đoàn — Group joint-stock company
- công ty cổ phần đầu tư phát triển — Development investment joint-stock company
- công ty chứng khoán — Securities company
- công ty đa ngành — Diversified company
- công ty bảo lãnh — Guarantee company
- công ty cổ phần môi trường — Environmental joint-stock company
- công ty cổ phần công nghệ — Technology joint-stock company
- công ty đa cấp — Multi-level marketing company
- công ty cổ phần đầu tư — Investment joint-stock company
- công ty cổ phần dịch vụ — Service joint-stock company
- công ty cổ phần dược phẩm — Pharmaceutical joint-stock company
- công ty bảo hiểm nhân thọ — Life insurance company
- công ty công nghệ — Technology company
- công ty bảo hiểm — Insurance company
- công ty cổ phần đầu tư và dịch vụ — Investment and service joint-stock company
- công ty cổ phần địa ốc — Real estate joint-stock company
- giấy tín chỉ — Certificate of credit
- số tiền bằng chữ — Amount in words
- số sách kế toán — Accounting records
- giữ chân khách hàng — Customer retention
- giấy báo phát — Delivery notice
- đầu tư lướt sóng — Swing trading
- giấy báo nợ của ngân hàng — Bank debit advice
- gọi vốn đầu tư — Investment funding
- gói ưu đãi — Promotional package
- giấy báo nợ — Debit advice
- gói tài trợ — Sponsorship package
- giá yêu cầu — Asking price
- đầu tư hiện vật — In-kind investment
- số phát sinh trong kỳ — In-period transactions
- nguồn gốc xuất xứ — Origin
- gói kích cầu — Stimulus package
- ngân tiền — Currency
- giá vốn bán hàng — Cost of goods sold
- gói hỗ trợ — Support package
- đầu tư góp vốn vào đơn vị khác — Equity investment in other entities
- giá vốn — Cost of goods
- giá vé máy bay — Airfare
- đầu tư công — Public investment
- giảm lương — Salary reduction
- số tiền còn thiếu — Due balance
- hãng vận tải — Transport company
- giảm giá hàng bán — Sales discount
- đầu tư chứng khoán — Stock investment
- số tiền còn lại phải trả — Outstanding amount
- số tiền còn lại — Remaining amount
- hãng vận chuyển — Shipping company
- giá vé — Ticket price
- sự bớt giá — Price reduction
- giải ngân vốn vay — Loan disbursement
- giải thể doanh nghiệp — Business dissolution
- sự bỏ thầu — Bid withdrawal
- số tiền chênh lệch — Difference amount
- hạn nộp thuế — Tax deadline
- số tiền cần thanh toán — Amount payable
- giải ngân vốn — Capital disbursement
- số tiền vay — Loan amount
- giấy báo có ngân hàng — Bank credit advice
- góp vốn liên doanh — Joint venture capital contribution
- song bản vị — Bimetallism
- góp tiền — Money contribution
- giao thương — Trade
- số vận đơn — Bill of lading number
- số tiền thanh toán — Payment amount
- số tiền tạm ứng — Advance payment
- giá tham chiếu — Reference price
- sự đấu thầu — Tendering
- sổ tiết kiệm có kỳ hạn — Fixed-term savings account
- giao dịch ngoại tệ — Foreign exchange transaction
- giá tạm tính — Provisional price
- số tiến số lùi — Advances and reversals
- giao dịch tại quầy — Over-the-counter transaction
- giao dịch mua bán — Trading transaction
- sự đầu cơ kinh doanh — Business speculation
- giá tại xưởng — Ex-factory price
- số tiền phát sinh — Incidental amount
- sự đầu cơ — Speculation
- số tiền phải trả — Amount due
- giá tại kho — Ex-warehouse price
- sự định giá — Valuation
- giao dịch đảm bảo — Secured transaction
- số tiền gửi — Deposited amount
- giá vàng — Gold price
- số tiền gốc — Principal amount
- giao dịch chứng khoán — Stock trading
- sự chặn mua trước — Preemption
- sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ — Economic and political restructuring of the former Soviet Union
- giảm thuế — Tax reduction
- giá ưu đãi — Promotional price
- số tiền dư — Excess amount
- gián thu — Indirect tax
- giá trần giá sàn — Price ceiling and floor
- giá thành sản xuất — Production cost
- giá thu mua — Purchase price
- số tiền đã thanh toán — Paid amount
- giảm phát — Deflation
- sao kê chi tiết phát sinh — Detailed transaction statement
- sao kê lương — Salary statement
- sản lượng khai thác — Extraction output
- sản xuất kinh doanh — Business production
- sản xuất linh kiện điện tử — Electronic component production
- sản lượng điện — Electricity output
- sao kê — Statement
- số dư cuối kỳ — Ending balance
- sản xuất hình ảnh — Image production
- số dư công nợ — Debt balance
- rúp pi — Rupee
- số đẹp — Lucky number
- sale thị trường — Field sales
- sản xuất xuất khẩu — Export production
- sản xuất, kinh doanh — Manufacturing and trading
- sản xuất đại trà — Mass production
- sổ đen — Blacklist
- sàn thương mại — Commercial platform
- sản xuất và kinh doanh — Manufacturing and business
- số cổ phần được quyền chào bán — Authorized share capital
- sát nhập — Consolidation
- sản xuất thuốc — Pharmaceutical production
- sổ cổ đông — Shareholder register
- sản phẩm từ sữa — Dairy product
- rúp — Ruble
- sở giao dịch ngân hàng — Bank exchange
- rủi ro tín dụng — Credit risk
- sản xuất thử nghiệm — Trial production
- sạt nghiệp — Bankruptcy
- sản phẩm chất lượng — Quality product
- sản phẩm bị lỗi — Defective product
- sản xuất theo đơn đặt hàng — Made-to-order production
- sở giao dịch chứng khoán — Stock exchange
- sáp nhập công ty — Company merger
- sao kê tài khoản ngân hàng — Bank account statement
- sở giao dịch — Exchange office
- sản phẩm bán chạy nhất — Top-selling product
- số dư nợ — Outstanding balance
- sản xuất tại — Made in
- sao kê tài khoản — Account statement
- sản xuất phim — Film production
- số dư khả dụng — Available balance
- sổ chi tiêu — Expense record
- sản phẩm bán chạy — Best-selling product
- sao kê ngân hàng — Bank statement
- sản lượng tiêu thụ — Consumption output
- sản xuất nhiều — High-scale production
- sản lượng sản xuất — Production output
- sản xuất nông nghiệp — Agricultural production
- số dư đầu kỳ — Beginning balance
- nền kinh tế — Economy
- sản phẩm thiết yếu — Essential product
- sản phẩm may mặc — Apparel product
- sổ chi tiết công nợ — Detailed debt ledger
- sổ chi tiết tài khoản — Detailed account ledger
- sản phẩm mẫu — Prototype
- số lô sản xuất — Production batch number
- sổ chi — Expense ledger
- số phát sinh — Transaction amount
- sản phẩm thay thế — Replacement product
- sản phẩm tặng kèm — Promotional product
- sinh lợi — Profitability
- sản phẩm kinh doanh — Business product
- sản phẩm phụ — By-product
- số lô — Batch number
- siêu trường siêu trọng — Oversized and overweight
- sản phẩm không phù hợp — Unsuitable product
- sinh lãi — Yield interest
- số liệu thu thập — Collected data
- sản phẩm nổi bật — Featured product
- sản phẩm mới — New product
- số liệu kế toán — Accounting data
- siêu lợi nhuận — Superprofit
- sản phẩm hỏng — Damaged product
- sản phẩm không đạt chất lượng — Substandard product
- sở hữu riêng — Private ownership
- sản phẩm từ khoáng — Mineral product
- sở hữu trí tuệ — Intellectual property
- siêu lạm phát — Hyperinflation
- sản phẩm dùng thử — Trial product
- sản phẩm từ — Derived product
- siêu hình — Metaphysical
- sở hữu lâu dài — Perpetual ownership
- sản phẩm truyền thông — Media product
- sản phẩm độc quyền — Exclusive product
- ship toàn quốc — Nationwide shipping
- sỉ — Wholesale
- sản phẩm dở dang — Work-in-progress product
- sản phẩm trưng bày — Display product
- sở hữu công nghiệp — Industrial property
- số hóa đơn — Invoice number
- sản phẩm thô — Raw product
- sản phẩm đi kèm — Complementary product
- sản phẩm trí tuệ — Intellectual product
- số hiệu tài khoản — Account number
- sau thuế — Post-tax
- sở giao dịch vietcombank — Vietcombank exchange
- sản phẩm công nghệ — Technology product
- sản phẩm đa dạng — Diverse product
- nợ đến hạn phải trả — Payable matured debt
- nợ đến hạn — Matured debt
- quảng cáo ngoài trời — Outdoor advertising
- nợ xuýt — Trivial debt
- nợ máu — Blood debt
- quảng cáo hiển thị — Display advertising
- nợ đầu kỳ — Opening debt
- nợ dài hạn — Long-term debt
- quảng bá sản phẩm — Product promotion
- nợ lương — Wage debt
- nợ vay — Loan debt
- nợ trong hạn — Due debt
- nợ cũ — Old debt
- quảng bá hình ảnh — Image promotion
- nợ tích lũy — Accumulated debt
- nợ khó đòi — Bad debt
- nợ công — Public debt
- nợ gốc vay — Loan principal
- quảng bá du lịch — Tourism promotion
- nợ gối đầu — Rolling debt
- nợ thuê tài chính — Lease liability
- quy hoạch tổng mặt bằng — Master site planning
- nợ gốc — Principal debt
- phục hồi kinh tế — Economic recovery
- nợ thuế — Tax debt
- quỹ đầu tư phát triển — Development fund
- nợ quá hạn chưa thanh toán — Overdue debt
- nợ thứ cấp — Subordinated debt
- quỹ đầu tư mạo hiểm — Venture capital fund
- quy hoạch chung — General planning
- quỹ hưu trí và tử tuất — Pension and survivors' fund
- nợ phải trả — Payable debt
- quỹ dự phòng — Reserve fund
- quỹ dự phòng tài chính — Financial reserve fund
- quỹ hưu trí tử tuất — Survivors' pension fund
- quốc doanh — State-owned enterprise
- nợ phải thu khó đòi — Doubtful receivables
- quay vòng vốn — Capital turnover
- quỹ hưu trí tự nguyện — Voluntary pension fund
- quỹ hưu trí — Pension fund
- quảng cáo tv — TV advertising
- quy hoạch tuyến tính — Linear programming
- quỹ đen — Slush fund
- quy đổi tiền tệ — Currency exchange
- nợ nhóm 2 — Group 2 debt
- nợ phải thu — Receivable debt
- quảng cáo truyền miệng — Word-of-mouth advertising
- quy hoạch tổng thể — Master planning
- quỹ phòng chống thiên tai — Disaster prevention fund
- quỹ tín thác — Trust fund
- thể chế hóa — institutionalize
- nợ ngân hàng — Bank debt
- quỹ phát triển khoa học và công nghệ — Science and technology development fund
- rủi ro tiềm tàng — Potential risk
- quảng cáo sản phẩm — Product advertising
- phần trăm hoa hồng — Commission percentage
- rủi ro tiềm ẩn — Hidden risk
- quỹ tín dụng — Credit fund
- quỹ phát triển — Development fund
- phần thị trường chiếm được — Market share
- rủi ro thanh khoản — Liquidity risk
- quỹ tiết kiệm — Savings fund
- phân phối lợi nhuận — Profit distribution
- quy mô sản xuất — Production scale
- quỹ tiền tệ quốc tế — International Monetary Fund
- ra mắt thương hiệu — Brand launch
- nội tệ — Domestic currency
- quy mô lớn — Large scale
- quy mô nhỏ — Small scale
- quy mô kinh doanh — Business scale
- quỹ tiền mặt — Cash fund
- ra mắt sản phẩm mới — New product launch
- quỹ phúc lợi — Welfare fund
- nội địa hóa — Localization
- ra mắt sản phẩm — Product launch
- nội nhập — Domestic import
- quy luật tự nhiên — Natural law
- ra mắt phim — Film premiere
- quyết toán cuối năm — Year-end settlement
- phiên giao dịch chứng khoán — Stock trading session
- quyết toán công trình xây dựng — Construction project settlement
- quyết toán thuế tndn — Corporate income tax settlement
- quy luật cung cầu — Law of supply and demand
- phiên giao dịch — Trading session
- quy luật — Rule
- quyết toán — Settlement
- quyết toán thuế tncn — Personal income tax settlement
- phát hành trái phiếu — Bond issuance
- quyết toán công trình — Project settlement
- quyết toán thuế — Tax settlement
- quỹ khen thưởng và phúc lợi — Reward and welfare fund
- quỹ lớp — Class fund
- phát hành hóa đơn — Invoice issuance
- quy ước — Convention
- quyết toán tạm ứng — Advance settlement
- phát hành cổ phiếu — Stock issuance
- quỹ từ thiện — Charity fund
- quỹ khen thưởng — Reward fund
- quỹ tử tuất — Bereavement fund
- quyết toán kinh phí — Funding settlement
- nguyên phụ liệu — Auxiliary materials
- ngoại bảng — Off-balance sheet
- nguồn thu ngân sách nhà nước — State budget revenue
- phần vốn góp — Capital contribution
- nhập khẩu ủy thác — Entrusted import
- nguyên lý thống kê — Statistical principles
- nhập khẩu tiểu ngạch — Small-scale import
- nguyên lý thống kê kinh tế — Economic statistical principles
- ngang giá — Parity
- nguồn tài nguyên — Resources
- nhập khẩu tại chỗ — On-site import
- nghênh giá — Price bidding
- nguồn tài chính — Financial source
- nguyên liệu vật liệu — Materials
- nhập khẩu nguyên chiếc — Complete import
- ngăn sông cấm chợ — Trade barriers
- nguyên liệu thô — Raw materials
- nguồn nhân lực dồi dào — Abundant human resources
- ngân sách trung ương — Central budget
- nhập khẩu chính ngạch — Formal import
- nguyên liệu sản xuất — Production materials
- ngân sách quốc gia — National budget
- nguồn máy tính — Computer power supply
- nhập hàng xuất hàng — Goods import-export
- nguồn dự trữ — Reserve
- nguồn lực tài chính — Financial resources
- nhập lậu — Smuggling
- nguồn lao động — Labor force
- nguyên vật liệu đầu vào — Input materials
- nguồn cung ứng — Supply chain
- nguyên tắc phù hợp — Matching principle
- nguyên vật liệu chính — Primary materials
- nguồn kinh phí — Funding source
- nguyên tệ — Original currency
- nguồn cung cấp năng lượng — Energy supply
- nhập lãi — Interest capitalization
- nhập kho hàng hóa — Goods stocking
- nguồn hàng — Supply source
- nhập kho xuất kho — Stock-in-stock-out
- nguồn cung cấp — Supplier
- nguyên tắc kế toán — Accounting principles
- nguồn cung — Supply
- nguồn gốc xuất xứ rõ ràng — Clear origin
- nhập kho — Stock entry
- ngoại sinh — Exogenous
- nguồn gốc rõ ràng — Clear origin
- nhập khẩu và phân phối — Import and distribution
- nguyên tắc hoạt động — Operating principles
- nguyên tắc giá gốc — Historical cost principle
- nhập hàng vào kho — Warehouse stocking
- nguồn gốc hàng hóa — Goods origin
- nguồn vốn chủ sở hữu — Equity capital
- kỳ hạn — Term
- nguồn tin tức — News source
- nhà cung cấp dịch vụ — Service provider
- nhập hàng — Goods import
- khoản — item
- nợ có trong kế toán — Accounted debt
- nhãn hiệu đã đăng ký — Registered trademark
- nhà bản quyền công nghệ — Technology copyright holder
- nguồn tiếp nhận — Receiving source
- nhà bán lẻ — Retailer
- nguồn tiền — Cash source
- nhãn hàng riêng — Private label
- nợ có khả năng mất vốn — Capital loss debt
- nguyệt liễm — Monthly contributions
- nợ chưa đến hạn — Not-yet-due debt
- nhà tư sản mại bản — Commercial bourgeoisie
- nhà máy rượu — Distillery
- nguồn thu nhập — Income source
- nguyên vật liệu tồn kho — Inventory materials
- nguyên vật liệu phụ — Auxiliary materials
- nhà máy phát điện — Power generation plant
- nợ cần chú ý — Attention debt
- nguồn thu ngoại tệ — Foreign currency income
- niên kim — Annuity
- nhà máy điện gió — Wind power plant
- nguyên giá tài sản cố định — Original fixed asset value
- niêm yết trên sàn chứng khoán — Stock exchange listing
- nhà máy nước — Water treatment plant
- nguồn xung — Pulse source
- nhà máy nhiệt điện — Thermal power plant
- nhà máy điện — Power plant
- niêm yết chứng khoán — Stock listing
- nguồn vốn ngoài ngân sách — Off-budget funds
- nhà máy công nghiệp — Industrial plant
- nhượng quyền thương mại — Franchise
- nguồn vốn lưu động — Working capital
- nhà máy chưng cất — Distillation plant
- nhà máy may — Garment factory
- nhà máy lọc dầu — Oil refinery
- nguồn vốn huy động — Mobilized capital
- nhờ thu — Collection service
- nhóm sản phẩm — Product group
- nhà đài — Broadcasting station
- nhà máy gỗ — Wood factory
- nguồn vốn đầu tư — Investment capital
- nhà máy điện hạt nhân — Nuclear power plant
- nhà cung ứng — Supplier
- nhiều hình thái — Multiple forms
- ngân hàng phát hành — Issuing bank
- tnhh — Limited liability company
- ngân hàng nước ngoài — Foreign bank
- năng suất sản xuất — Production efficiency
- tình hình thị trường — Market situation
- ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn — Agribank
- thuế vãng lai — Casual Tax
- tình hình tài chính — Financial situation
- năng suất lao động — Labor productivity
- ngân hàng nông nghiệp — Agricultural bank
- thuế ưu đãi — Tax Incentive
- năng suất làm việc — Work productivity
- tính giá thành — Cost calculation
- tính giá — Pricing
- ngân hàng nhà nước việt nam — State Bank of Vietnam
- thuế tương đối — Ad Valorem Tax
- năng lực công ty — Company capacity
- nặng lãi — Usury
- ngân hàng nhà nước — Central bank
- thuế tndn — Corporate Income Tax
- thuế tncn — Personal Income Tax
- năm bản lề — Pivotal year
- năm không nhuận — Common year
- tính cước — Freight calculation
- thuế tiêu thụ — Consumption Tax
- ngân hàng thế giới — World Bank
- ngân hàng techcombank — Techcombank
- mức trọng yếu tổng thể — Overall materiality
- thương hiệu độc quyền — Exclusive Brand
- mức trần — Ceiling level
- thương hiệu bình dân — Mass-Market Brand
- nền kinh tế thị trường — Market economy
- mục tiêu kinh doanh — Business objective
- nền kinh tế số — Digital economy
- ngân hàng tài trợ — Financing bank
- nền kinh tế thế giới — Global economy
- ngân hàng số — Digital bank
- xâm nhập thị trường — Market penetration
- thuốc cao — Topical Medicine
- nền kinh tế quốc dân — National economy
- ngân hàng quốc gia — National bank
- video quảng cáo — Advertising video
- thuế xuất khẩu — Export Tax
- nền kinh tế nhiều thành phần — Multi-sector economy
- ngân hàng quân đội — Military Bank
- thuê xe chở hàng — Freight Vehicle Rental
- tnhh một thành viên — Single-member LLC
- nền công nghiệp — Industrial
- tiểu ngạch và chính ngạch — Informal and formal trade
- thuế vat — Value-Added Tax (VAT)
- ngân sách nhà nước — State budget
- tỉ giá — Exchange rate
- ngân hàng ngoại thương việt nam — Vietcombank
- tiểu ngạch — Informal trade
- ngân sách dự kiến — Projected budget
- ngân hàng ngoại thương — Foreign trade bank
- tiếp thị liên kết — Affiliate marketing
- ngân lưu ròng — Net cash flow
- thuyết minh dự án — Project explanation
- ngân hàng mb — Military Bank
- tiềm lực tài chính — Financial potential
- thuyết minh báo cáo tài chính — Financial statement notes
- ngân khoản — Fund account
- ngân lưu — Cash flow
- thủy hải sản — Aquatic products
- ngân hàng hợp tác xã — Cooperative bank
- thương trường — Marketplace
- ngân hàng kỹ thương việt nam — Techcombank
- tiềm lực kinh tế — Economic potential
- tỉ lệ vàng — Golden ratio
- ngân khố — Treasury
- ngân hàng địa ốc — Real estate bank
- thương mại dịch vụ — Service commerce
- tín phiếu kho bạc — Treasury bond
- ngân hàng vietinbank — VietinBank
- thương mại du lịch — Tourism commerce
- tín phiếu — Treasury bill
- ngân hàng ủy nhiệm thu — Authorized collection bank
- ngân hàng công thương — VietinBank
- ngân hàng đại lý — Correspondent bank
- thương mại cổ phần — Joint-stock commerce
- ngân hàng tín dụng — Credit bank
- tín dụng ngân hàng — Bank credit
- ngân hàng thương mại nhà nước — State commercial bank
- ngân hàng agribank — Agribank
- ngã giá — Price negotiation
- thương hiệu uy tín — Reputable Brand
- tín dụng ngắn hạn — Short-term credit
- ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam — VietinBank
- nền tảng trực tuyến — Online platform
- thương hiệu nổi tiếng — Famous Brand
- thương hiệu thời trang — Fashion Brand
- tiêu thụ sản phẩm — Product consumption
- ngân hàng thụ hưởng — Beneficiary bank
- nền tảng thương mại điện tử — E-commerce platform
- ngân hàng thông báo — Advising bank
- tiêu thụ — Consumption
- nền tảng phát triển — Foundation for growth
- thu hồi tài sản — Asset Recovery
- thương hiệu lớn — Major Brand
- thu hồi hóa đơn — Invoice Recall
- thu hồi sản phẩm — Product Retrieval
- thực hành mô phỏng kinh doanh — Business Simulation Practice
- thống kê kinh tế — Economic Statistics
- thu nợ — Debt Collection
- thống kê kinh doanh — Business Statistics
- lạm phát phi mã — Hyperinflation
- thu nhập vãng lai — Casual Income
- thu hồi hàng hóa — Product Recall
- thỏa thuận hợp tác — Cooperation Agreement
- thiệt hại về người và của — Human and Property Loss
- lãi vay ngân hàng — Bank Loan Interest
- thu nhập trước thuế — Pre-Tax Income
- thủ công nghiệp — Handicraft Industry
- thu cũ đổi mới — Trade-In Program
- lãi trong hạn — Timely Interest
- thu nhập trung bình thấp — Lower-Median Income
- lãi tiền gửi ngân hàng — Bank Deposit Interest
- thu nhập trung bình — Median Income
- thiệt hại kinh tế — Economic Loss
- thiệt hại cho — Damage to
- thuê lại — Re-Lease
- lãi thuần — Net Profit
- thu ngân sách nhà nước — State Budget Revenue
- lãi suất vay — Loan Interest Rate
- thu ngân sách — Budget Collection
- thuế khoán — Fixed Tax
- thu chi tiền mặt — Cash Income and Expenditure
- thẻ nội địa — domestic card
- thu chi hộ — Proxy Income and Expenditure
- thu lợi nhuận — Generate Profit
- thu chi — Income and Expenditure
- thuế hải quan — Customs Duty
- thu hút đầu tư — Attract Investment
- thuế gtgt hàng nhập khẩu — Import VAT
- thu hồi tiền — Money Recovery
- thể chế chính trị — political system
- thẻ ghi nợ nội địa — domestic debit card
- thông thương — Trade
- thuế gtgt được khấu trừ — Deductible VAT
- thẻ atm — ATM card
- thu hồi tạm ứng — Advance Recovery
- thu nhập thuần — Net Income
- thống kê ứng dụng — Applied Statistics
- lạm tiêu — overspend
- thuế gián thu — Indirect Tax
- làm sụt giá — Devalue
- thống kê tài chính — Financial Statistics
- thuế thừa kế — Inheritance Tax
- thống kê số liệu — Data Statistics
- thu nhập thụ động — Passive Income
- thuế thu nhập hoãn lại — Deferred Income Tax
- thị trường nước ngoài — foreign market
- thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính — Provisional Corporate Income Tax
- thị trường khó tính — demanding market
- thu nhập thấp — Low Income
- thuế thân — Poll Tax
- thị trường hàng hóa — commodity market
- thị trường nội địa — domestic market
- thu nhập sau thuế — Post-Tax Income
- thu nhập ngoài lãi — Non-Interest Income
- thị trường ngoại hối — foreign exchange market
- thu nhập ngoài lương — Extra-Salary Income
- thị trường chung châu âu — European common market
- thuế tài nguyên — Resource Tax
- thị trường mục tiêu — target market
- thị trường bất động sản — real estate market
- thu nhập miễn thuế — Tax-Free Income
- thị trường mới nổi — emerging market
- thị trường bão hòa — saturated market
- thuế suất ưu đãi — Preferential Tax Rate
- thị trường liên ngân hàng — interbank market
- thị trường bán sỉ — wholesale market
- thu nhập khác — Other Income
- thuế suất phổ thông — Standard Tax Rate
- thuế suất — Tax Rate
- thu nhập doanh nghiệp — Corporate Income
- thị trường việt nam — Vietnamese Market
- thị trường âm nhạc — music market
- thuế sử dụng đất — Land Use Tax
- theo thời giá — market value basis
- thị trường trong nước — Domestic Market
- thuế phát sinh — Arising Tax
- thu nhập đầu người — Per Capita Income
- theo dõi công nợ — debt tracking
- thu nhập cá nhân — Personal Income
- thị trường tiềm năng — Potential Market
- thuế nhập khẩu thông thường — General Import Tariff
- thẻ tiết kiệm — savings card
- thu nhập cao — High Income
- thị trường tiền tệ — Money Market
- thị trường tài chính — Financial Market
- thẻ thanh toán quốc tế — international payment card
- thẻ thanh toán — payment card
- thu nhập bình quân — Average Income
- thuế lũy tiến — Progressive Tax
- kinh doanh online — online business
- thuế lợi tức — Income Tax on Profits
- thị trường quốc tế — international market
- khách đi bộ — pedestrian customer
- lãi phải trả — Interest Payable
- lãi nhập vốn — Compound Interest
- kết quả kiểm định — test result
- kinh doanh nông nghiệp — agricultural business
- kinh doanh lỗ — loss-making business
- kinh doanh nhỏ — small business
- kinh tế công cộng — Public Economics
- kinh tế công nghiệp — Industrial Economics
- kết quả khảo sát — survey result
- lãi lỗ — Profit and Loss
- kênh thương mại điện tử — e-commerce channel
- lãi ngân hàng — Bank Interest
- kinh doanh đa cấp — multi-level marketing
- kênh đại lý — agency channel
- lãi dự thu — Accrued Interest
- kinh tế chính trị mác lênin — Marxist-Leninist Political Economy
- kênh bán hàng — sales channel
- lãi cuối kỳ — End-of-Term Interest
- kinh tài — Finance
- kinh doanh buôn bán — trading business
- khoản chi tiêu — spending
- kinh doanh xuất nhập khẩu — Import-export business
- kinh phí bảo trì — Maintenance cost
- lãi suất cổ tức — Dividend Interest Rate
- lãi suất cơ bản — Base Interest Rate
- kinh phí — Funding
- khoản chi hộ — disbursed amount
- kinh doanh xăng dầu — Petroleum business
- kinh tế học vi mô — Microeconomics
- kinh tế khó khăn — Challenging Economics
- kinh doanh tự do — Freelance business
- khoản chi — expense
- khoán chi — allocated expense
- kinh doanh thua lỗ — Loss-making business
- lãi suất cho vay trong hạn — On-Time Loan Interest Rate
- kinh doanh thời trang — Fashion business
- lãi suất chiết khấu — Discount Rate
- kinh tế gia đình — Household Economics
- khoản chênh lệch — difference amount
- kinh tế du lịch — Tourism Economics
- lãi phạt — Penalty Interest
- lãi quá hạn — Overdue Interest
- kinh tế doanh nghiệp — Business Economics
- kinh doanh tại nhà — Home-based business
- khoản cấp tín dụng — credit allocation
- kinh tế đầu tư — Investment Economics
- kinh doanh riêng — Private business
- ký hậu vận đơn — Bill of Lading Endorsement
- khởi điểm — starting point
- lãi suất ưu đãi — Preferential Interest Rate
- khối bán hàng — sales division
- khớp lệnh — order matching
- lãi suất trong hạn — On-Time Interest Rate
- khoanh nợ — debt deferral
- ký hậu — Endorsement
- lãi suất trả chậm — Late Payment Rate
- không tính phí — free-of-charge
- kỳ hạn trả nợ — Debt Repayment Term
- khoản vay ngắn hạn — short-term loan
- không tính lãi — interest-free
- lãi suất tiết kiệm — Savings Rate
- lãi suất tiền gửi tiết kiệm — Savings Deposit Rate
- kỳ hạn thanh toán — Payment Term
- khoản trợ cấp — subsidy
- kinh tế xã hội — Socio-Economics
- không kỳ hạn — non-term
- lãi suất tiền gửi ngân hàng — Bank Deposit Rate
- khối tài chính — finance division
- kinh tế tuần hoàn — Circular Economy
- khoản tiền chênh lệch — difference amount
- lãi suất thị trường — Market Interest Rate
- khoản thu — revenue
- khối ngân hàng — banking unit
- kinh tế tri thức — Knowledge Economy
- lãi suất tái cấp vốn — Refinancing Rate
- khoản thanh toán — payment
- kinh doanh ăn uống — food service business
- kinh tế tài chính — Financial Economics
- lãi suất ngân hàng — Bank Interest Rate
- lãi suất quá hạn — Overdue Interest Rate
- kinh tế quốc tế — International Economics
- kim ngạch xuất nhập khẩu — export-import turnover
- kinh tế số — Digital Economics
- khoản tài trợ — grant
- lãi suất không kỳ hạn — Non-Term Interest Rate
- khoản tạm ứng — advance payment
- lãi suất liên ngân hàng — Interbank Interest Rate
- kim ngạch thương mại — trade turnover
- kim ngạch vay — loan volume
- kinh tế phát triển — Development Economics
- khoản phụ cấp — allowance
- lãi suất điều hành — Policy Interest Rate
- khoản nợ — debt
- kim ngạch hàng hóa — trade value
- kiều hối — remittance
- kinh tế ngành — Sectoral Economics
- Êbônit — Ebonite
- Bị mời phụ huynh — Parent Meeting Requested
- Toán chuyên ngành — Applied Mathematics
- Axit — Acid
- Ê ti len — Ethylene
- Âu học — Western Studies
- Toán chuyên đề — Specialized Mathematics
- Toán — Mathematics
- Ê ke — Set Square
- Trích xuất dữ liệu — Data Extraction
- Ghép vần — Syllable Blending
- Trao học bổng — Scholarship Award
- Đyprosi — Dysprosium
- Astatin — Astatine
- Bị đuổi học — Expelled
- Bị đuổi khỏi trường vì kết quả học tập kém — Expelled for Poor Performance
- Ấn bản — Edition
- Duy vật luận — Materialistic Philosophy
- Trích đoạn — Excerpt
- Trích nguồn — Citation
- Germani — Germanium
- File đính kèm — Attachment
- Tri thức trẻ — Young Intellectuals
- Duy vật — Materialism
- Bác ngữ học — Comparative Linguistics
- Gadolini — Gadolinium
- Asen — Arsenic
- Trao đổi sinh viên — Student Exchange
- Bị trừ điểm — Points Deducted
- Trả bài cũ — Review Old Lessons
- Europi — Europium
- Trượt môn — Fail a Course
- Ấn bản ngoại ngữ — Foreign Language Edition
- File cứng — Hard Copy
- Gạch đầu dòng — Dash
- Bị điểm kém — Receive Low Grades
- Este — Ester
- Triết lý — Philosophy
- Bậc hai — Quadratic
- Franxi — Francium