Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 36/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- Triết học Mác Lênin — Marxist-Leninist Philosophy
- Ghi danh bảng vàng — Honor Roll
- Font chữ — Font
- Ép si lon — Epsilon
- En zim — Enzyme
- File thiết kế — Design File
- Bậc ba — Cubic
- Ấn bản thứ nhất — First Edition
- Trích yếu luận văn — Thesis Abstract
- Ba zơ — Base
- Êmitin — Emetine
- Axit béo — Fatty Acid
- Aragonit — Aragonite
- Trích yếu — Abstract
- Bội chung nhỏ nhất — Least Common Multiple (LCM)
- File mẫu — Template File
- Bội chung — Common Multiple
- Truyền thụ — Impart Knowledge
- Antimon — Antimony
- Ấn bản tiếng Việt — Vietnamese Edition
- Toán ứng dụng — Applied Mathematics
- Bài khóa — Main Lesson
- Trọng tâm tam giác — Centroid of Triangle
- Cả lớp — Whole Class
- Ám tả — Memorized Dictation
- Trọng tâm — Center of Gravity
- Toán tin — Computational Mathematics
- Tự học bài — Self-Study
- Bát diện — Octahedron
- Toán thống kê — Statistical Mathematics
- Vào sổ khen thưởng — Record of Achievement
- Bàng tiếp — Indirect Contact
- Toán tài chính — Financial Mathematics
- Vấn đề nghiên cứu khoa học — Research Problem
- Trình độ A2 — A2 Level
- Triết lý hóa — Philosophize
- Bằng không — Zero
- Vào học — Start School
- Bằng hoặc hơn — Greater Than or Equal
- Toán rời rạc — Discrete Mathematics
- Vấn đề băn khoăn — Concern
- Tung độ — Ordinate
- Toán cơ sở — Basic Mathematics
- Bảng chuyển hoán vị — Permutation Table
- Vận dụng kiến thức — Knowledge Application
- Tu từ học — Rhetoric
- Trao đổi học thuật — Academic Exchange
- Ước chung lớn nhất — Greatest Common Divisor
- Vắng học — Unexcused Absence
- Bài mục — Entry
- Trần thuật — Narrative
- Bạch thoại — Vernacular Chinese
- Từ nguyên học — Etymology
- Trượt đại học — Fail University Entrance
- Ước chung — Common Divisor
- Đầu sách — Book Title
- Tự học sinh — Independent Learner
- Bạch chủng — Caucasian
- Tuyên truyền giáo dục — Educational Propaganda
- Trắc nghiệm và tự luận — Mixed Test
- Bậc số — Order
- Văn mẫu — Model Essay
- Từ điển học — Lexicography
- Trắc nghiệm — Multiple Choice
- Tự chủ đại học — University Autonomy
- Trả bài kiểm tra — Return Test Results
- Tùy bút — Essay
- Toán xác suất thống kê — Probability and Statistics
- Duy tâm luận — Idealistic Philosophy
- Đường kính ngoài — Outer Diameter
- Vắng có phép — Excused Absence
- Dấu bé hơn — Less Than
- Dấu phẩy — Comma
- Dấu phân cách — Separator
- Đường kẻ — Line
- Lịch học thêm — Extra Classes
- Đường đứt khúc — Broken Line
- Duy tâm — Idealism
- Đạo hàm riêng — Partial Derivatives
- Duy ngã — Solipsism
- File tổng hợp — Consolidated File
- Duy danh — Nominalism
- Đường đồng mức — Contour Line
- For man đê hít — Formaldehyde
- Lớp học phụ đạo — Remedial Class
- Đường cong — Curve
- Đạo hàm cấp cao — Higher Order Derivatives
- Đúp ni um — Dubnium
- Dấu nháy đơn — Single Quotation Mark
- Môn xác suất thống kê — Probability and Statistics
- Dấu nổi — Superscript
- Đường xiên — Oblique Line
- Đường sức từ — Magnetic Field Lines
- Dấu thanh — Tone Mark
- Dương vô cùng — Positive Infinity
- Đầu đề — Title
- Đường viền — Border
- Đường sức điện — Electric Field Lines
- Dấu thăng — Sharp Sign
- Lịch khai giảng — Start Date
- Đường saccarin — Saccharin
- Đầu số — Prefix Number
- Đường sacaroza — Sucrose
- Đường truyền thẳng — Straight Line Path
- Đầu Công Nguyên — Early Common Era
- Dấu sao — Asterisk
- Đường trung trực — Perpendicular Bisector
- Dấu cộng — Addition Sign
- Lớp đề án — Project-Based Class
- Đường phân giác — Angle Bisector
- Dấu sắc — Rising Tone Mark
- Đường trung bình — Midline
- Đường nét đứt — Dashed Line
- Dấu ngoặc kép — Quotation Marks
- Dấu phẩy động — Floating Point
- Đường tròn — Circle
- Dấu chia — Division Sign
- Dấu hỏi — Question Mark
- Đuổi học — Expel
- Đường tiệm cận — Asymptote
- Dấu ngoặc đơn — Parentheses
- Dấu hoa thị — Asterisk
- Dấu móc lửng — Ellipsis
- Được nhận vào trường — Accepted to School
- Lời giảng — Teaching
- Được nghỉ học — Day Off
- Dấu ngoặc — Brackets
- Dấu lớn hơn — Greater Than
- Được tuyển thẳng — Direct Admission
- Dấu hai chấm — Colon
- Dạy lý thuyết — Theoretical Teaching
- Loại tốt nghiệp — Graduation Class
- Dấu ngã — Wavy Tone Mark
- Dấu lặng — Rest
- Dấu gộp — Grouping Symbol
- File mềm — Soft Copy
- Dấu huyền — Falling Tone Mark
- Dạy kê — Scaffold Teaching
- Dạy học tích hợp — Integrated Teaching
- Lối hành văn — Writing Style
- Dấu giáng — Flat
- Dấu nặng — Heavy Tone Mark
- Lớp dự bị đại học — College Prep Class
- File nén — Compressed File
- Dấu nháy — Apostrophe
- Dạy dỗ — Educate
- Dấu gạch nối — Hyphen
- Dấu xuyệt — Slash
- File nặng — Large File
- Đầu mục — Subheading
- Lịch thi — Exam Schedule
- Dấu gạch ngang ở dưới — Underline
- Dấu mũ — Caret
- Dấu trừ — Minus Sign
- Đầu năm học — Start of Academic Year
- Dấu nhân — Multiplication Sign
- Dấu gạch dưới — Underscore
- Dấu treo — Misaligned Mark
- Dấu trong tiếng Việt — Vietnamese Marks
- Dấu ngoặc vuông — Square Brackets
- Dấu ngoặc nhọn — Curly Braces
- Dấu tích — Check Mark
- Lịch học dày đặc — Packed Schedule
- Dấu mộc treo — Hanging Seal
- Dấu thanh điệu — Diacritical Mark
- Dạy gia sư — Tutor
- Lưu học sinh — International Student
- Dấu gạch chéo — Slash
- Môn học yêu thích — Favorite Subject
- Được viết bởi — Written by
- Môn kể chuyện — Storytelling Class
- Môn Hành Chính — Public Administration
- Môn nhảy xa — Long Jump
- Lớp học vẽ — Art Class
- Mô hình hồi quy — Regression Model
- Mô hình nghiên cứu — Research Model
- Môn luyện từ và câu — Sentence and Vocabulary Practice
- Mô hình thí điểm — Pilot Model
- Môn tiếng Anh — English Language
- Môn nguyên lý kế toán — Principles of Accounting
- Mã lớp học phần — Course Section Code
- Môn thuế — Taxation
- Mở bài — Introduction
- Môn logic học — Logic Studies
- Môn thi đấu — Competitive Sports
- Môn kỹ thuật điện — Electrical Engineering
- Môn ngữ nghĩa học — Semantics
- Môn kỹ thuật — Engineering Studies
- Môn ngoại ngữ — Foreign Language
- Môn thể hình — Bodybuilding
- Miễn cho — Exemption
- Môn thể dục dụng cụ — Gymnastics
- Môn nghiên cứu khoa học — Research Methodology
- Môn chính tả — Spelling Subject
- Môn phiên dịch — Interpretation
- Môn sinh hoạt — Life Orientation
- Lớp học online — Online Classroom
- Lớp học phần — Module Class
- Môn nghiên cứu đường đi của thuốc trong cơ thể — Pharmacokinetics
- Môn biên dịch — Translation Subject
- Môn tin học đại cương — Basic Informatics
- Môn tin — Computer Science
- Môn — Subject
- Môn marketing căn bản — Basic Marketing
- Mở sách — Open a book
- Môn lý — Physics
- Mô hình toán — Mathematical Model
- Luyện đề — Practice Tests
- Mất gốc — Lack of Foundation
- Lùi đầu dòng — Indentation
- Lớp ôn lại bài — Revision Class
- Môn tiếng Việt thực hành — Practical Vietnamese
- Môn bắn súng — Shooting Sport
- Môn nghệ thuật — Art Studies
- Mở rộng kiến thức — Expand Knowledge
- Môn tiếng Anh chuyên ngành — English Specialization
- Môn nghề — Vocational Subject
- Môn học chính — Core Subject
- Môn thực hành — Practical Subject
- Môn vị — Sensory Studies
- Môn học tự nhiên — Natural Sciences
- Môn thanh toán quốc tế — International Payment
- Luận cương — Treatise
- Môn giải phẫu sinh lý — Anatomy and Physiology
- Môn tập làm văn — Essay Writing
- Luận ra lý thuyết — Develop Theory
- Môn điện — Electrical Subject
- Môn vẽ — Drawing
- Môn chung — General Subject
- Môn học khô khan — Dry Subject
- Môn học xã hội — Social Studies
- Môn tâm lý học — Psychology
- Môn tài chính tiền tệ — Monetary Finance
- Môn vần luật — Poetics
- Môn đạo đức — Ethics
- Lớp bồi dưỡng — Supplementary Class
- Môn tài chính doanh nghiệp — Corporate Finance
- Môn đại số — Algebra
- Môn văn học — Literature
- Môn hình học — Geometry
- Môn sử — History
- Môn hình họa — Graphical Studies
- Môn cơ sở ngành — Foundational Subject
- Môn soạn thảo văn bản — Document Writing
- Môn công nghệ — Technology Subject
- Môn tư tưởng Hồ Chí Minh — Hồ Chí Minh Thought
- Lớp cấp tốc — Intensive Class
- Môn kỹ năng sống — Life Skills Education
- Môn sinh — Biology
- Lỗi nhỏ — Minor Error
- Môn quân sự — Military Studies
- Môn công dân — Civic Education
- Môn chuyên — Specialized Subject
- Môn tu từ — Rhetoric Studies
- Môn tự nhiên xã hội — Natural and Social Sciences
- Môn kinh tế chính trị — Political Economy
- Môn học nói — Speaking Class
- Môn phương pháp tính — Numerical Methods
- Môn kinh tế — Economics
- Môn tự chọn — Elective Subject
- Môn phương pháp nghiên cứu khoa học — Research Methods
- Môn kế toán — Accounting
- Môn chính trị — Political Science
- Môn chữ cổ — Ancient Script Studies
- Môn tổng quan du lịch — Tourism Overview
- Mô hình giáo dục — Educational Model
- Tam diện — Tetrahedron
- Môn tin học ứng dụng — Applied Informatics
- Luận chứng — Justification
- Sự giáo dục của trường — Schooling
- Suất học bổng — Scholarship
- Luận án tốt nghiệp — Thesis
- Động vật chí — Zoology
- xã hội học đại cương — General Sociology
- Môn Hành Chính đại cương — General Administration
- Lễ trao học bổng — Scholarship Award Ceremony
- Dinh dưỡng học — Nutrition
- nho học — Confucian Studies
- Tam giác vuông — Right Triangle
- Luận — Argument
- ý nghĩa thống kê — statistical significance
- nhiệt kỹ thuật — Thermal Engineering
- Lễ phát bằng tốt nghiệp đại học — University Graduation Ceremony
- Sửa bài kiểm tra — Test Correction
- Tam giác tù — Obtuse Triangle
- Lớp lang — Layering
- Địa tầng học — Stratigraphy
- nhiệt học — Heat Science
- Tam giác nhọn — Acute Triangle
- Lớp học năng khiếu — Talent Class
- Địa nhiệt học — Geothermics
- Thao giảng — Demonstration Lesson
- ý chính — main idea
- Du học nghề — Vocational Study Abroad
- Mã Morse — Morse Code
- Lược thuật — Synopsis
- Tập hợp số — Set of Numbers
- Địa mạo học — Geomorphology
- Tập hợp trong toán học — Mathematical Set
- ý nghĩa nhân văn — humanitarian meaning
- Luận công — Merit Assessment
- Địa hóa học — Geochemistry
- Tham gia khóa học — Enroll in a Course
- ý nghĩa bao hàm — connotation
- Luận đề — Proposition
- Tham gia lớp học — Attend Class
- dạy tư — private tutoring
- Lược thảo — Draft
- xích ma — sigma
- xút — caustic soda
- Tâm tỉ cự — Center of Homothety
- Lực học — Academic Performance
- zeolit — zeolite
- Máy trợ giảng — Teaching Aid
- Tam suất — Rule of Three
- ytri — yttrium
- Tạm nghỉ học — Temporary Withdrawal
- yếu tố phân tử — molecular component
- Miễn học phí — Tuition Waiver
- Lớp học hạnh phúc — Happy Classroom
- Thảo luận nhóm — Group Discussion
- Mang tính tư vấn — Consultative
- Lệch pha — Phase Shift
- Tâm lý học đường — School Psychology
- Tam giác — Triangle
- Lớp học bù — Makeup Class
- Lược sử — Summary History
- Lễ trao bằng tốt nghiệp — Diploma Award Ceremony
- Mã môn học — Course Code
- Lớp học — Classroom
- Tâm đường tròn — Circle Center
- Thái dương hệ — Solar System
- Mang tính tham khảo — Referential
- Mang tính khoa học — Scientific
- Sửa bài tập — Homework Review
- Lễ tốt nghiệp cấp 3 — High School Graduation Ceremony
- Tập xác định — Domain
- Sự giảng dạy — Teaching
- Lớp Học Mật Ngữ — Secret Class of Zodiac
- Lớp chất lượng cao — Advanced Class
- Mang tính học thuật — Academic
- Tập nghiệm — Solution Set
- Đức dục — Moral Education
- Lí tưởng — Ideal
- Lời giải thích — Explanation
- Mang tính chất tham khảo — For Reference Only
- Lễ chào cờ — Flag Ceremony
- Mang tính giáo dục — Educational
- Lịch học bù — Makeup Schedule
- Mang tính cố vấn — Advisory
- Lộ trình — Roadmap
- Loại hình đào tạo tập trung — On-Campus Training
- Tam giác mạch — Buckwheat
- Lí thuyết — Theory
- Tam giác đồng dạng — Similar Triangles
- Mảng kiến thức — Field of Knowledge
- Lỗ hổng kiến thức — Knowledge Gap
- Lệch vị trí — Misalignment
- Lễ tốt nghiệp đại học — College Graduation Ceremony
- Lập dàn ý — Create an Outline
- Mầm non tương lai — Future Generations
- Lộ trình học tập — Learning Plan
- Lưu bút — Yearbook Note
- Tam giác đều — Equilateral Triangle
- Lời giải — Solution
- Lệch tâm — Eccentricity
- Tam giác cân — Isosceles Triangle
- Tập làm văn — Writing Practice
- hình xoắn ốc — spiral
- nhiệt hóa học — Thermochemistry
- hình lập phương — cube
- hóa học ứng dụng — applied chemistry
- nhiệt động lực học — Thermodynamics
- Du học Úc — Study in Australia
- Tên khoa học — Scientific Name
- Liệt kê bằng — List of Degrees
- hình vòm — arch
- hóa học hữu cơ — organic chemistry
- Sự nghiệp trồng người — Human Development Career
- mẫu số — Denominator
- hóa học động vật — animal chemistry
- lý tưởng sống — Life Ideals
- hình trụ tròn — cylinder
- hình kỷ yếu — commemorative album
- Tan trường — School Dismissal
- hình kỷ hà — Geometric shape
- hóa học đại cương — general chemistry
- hình trái tim — heart-shaped
- hình ngôi sao — star shape
- lý thuyết xác suất và thống kê toán — probability and mathematical statistics
- lý thuyết trò chơi — game theory
- Du học Nhật Bản — Study in Japan
- hình hộp chữ nhật — Cuboid
- lý thuyết thống kê — statistical theory
- Sự kèm cặp — Tutoring
- hình kim cương — Diamond shape
- dạy thay — substitute teaching
- lý thuyết suông — theoretical speculation
- Đội tuyển toán — Math Team
- hình lưỡi liềm — crescent shape
- cổ tự học — paleography
- Tham gia câu lạc bộ — Join a Club
- hình hộp — Rectangular box
- lý thuyết mạch — circuit theory
- hình học tôpô — Topology
- con số khổng lồ — enormous number
- Sự khai sáng — Enlightenment
- lý thuyết đại thống nhất — grand unified theory
- hóa lý — physical chemistry
- hình lòng chảo — concave shape
- cổ sinh vật học — paleontology
- dạy thử — trial teaching
- cơ số — base
- Thái độ học tập — Learning Attitude
- công sai — Arithmetic difference
- hình thức học — learning format
- có sáu cạnh — hexagonal
- có dạng ê líp — elliptical
- chiều dài chiều rộng chiều cao — dimensions
- CO2 — carbon dioxide
- hình sáu cạnh — hexagon
- lưu biến học — rheology
- hình quạt — fan
- con số biết nói — meaningful number
- chiều dài bước sóng — wavelength
- clo rửa — chlorine bleach
- clo rô phin — chlorophenol
- có hình dạng chữ V — V-shaped
- Sự tự học — Self-Learning
- có hình bầu dục — oval
- chất tăng trưởng — Growth factor
- chiết quang — refraction
- clo — chlorine
- hình quả trám — rhombus
- coi như không trọng lượng — weightless
- Tham gia đầy đủ — Full Participation
- chéo hóa ma trận — matrix diagonalization
- Sự kiểm tra lỗi chính tả — Spell Checking
- có dạng tế bào — cellular
- hình nón — cone
- cháy sáng — ablaze
- có dạng tam giác — triangular
- clo rát — chlorine gas
- chuyển vị — transposition
- có năm cạnh — pentagonal
- chùm tia laser — laser beam
- hình nhiều cạnh — polygon
- Sự nghiệp giáo dục — Educational Career
- chỏm cầu — spherical cap
- chuyển vần — rhyme conversion
- chuyên sâu — in-depth
- công suất có ích — Effective power
- Chuyển sang hệ tiếng La-tinh — Latinize
- hình nhi thượng học — metaphysical form
- có hóa trị một — monovalent
- hình nhân — humanoid
- chuyên khảo — monograph
- chỉnh huấn — adjustment
- chỉnh lưu — rectification
- con số khiêm tốn — modest number
- Sự mù chữ — Illiteracy
- chuyển động học — kinematics
- có hình tam giác — triangular
- chuyển tự — transliteration
- chương — chapter
- hình ngũ giác — pentagon
- có hình ngôi sao — star-shaped
- đăng ký tín chỉ — Credit enrollment
- hội đồng chấm thi — Examination board
- hợp phần — Component
- đăng ký học phần — Course registration
- đăng ký môn học — Subject registration
- đồ thị — Graph
- đăng ký học — Enrollment
- hình 7 cạnh — Heptagon
- điều khiển logic — Logic control
- hổng kiến thức — Knowledge gap
- hình 5 cạnh — Pentagon
- đẳng cấu — Isomorphism
- hoạt độ — Activity
- hiệu thế — Voltage difference
- dạng bậc hai — Quadratic form
- hội học sinh — Student council
- giơ tay phát biểu — Raise hand
- học quân sự — Military training
- điều khiển học — Cybernetics
- hoán vị — Permutation
- hiệu suất sử dụng vốn — Capital efficiency
- hoàn thành khóa học — Course completion
- độc chất — Toxin
- cận trên — Upper bound
- điện học — Electricity study
- hóa vô cơ — Inorganic chemistry
- hình chéo — Diagonal shape
- hội đồng xét duyệt — Review committee
- giáo dục tiểu học sư phạm — Primary teacher education
- đoạn trích — Passage
- căn thức — Radical
- hình bình hành — Parallelogram
- đoản thiên — Excerpt
- giấy nhập học — Admission letter
- đạo đức học — Ethics
- đặt dấu chấm câu — Punctuation
- điện hóa học — Electrochemistry
- hình bán nguyệt — Semicircle
- địa lý học — Geography
- hội đồng chuyên môn — Professional council
- hình 8 cạnh — Octagon
- đoạn nhiệt — Adiabatic process
- danh xưng học — Onomastics
- học rộng — Broad knowledge
- giờ tan trường — Dismissal time
- hội đồng xét tuyển — Selection board
- đồ thị hàm số — Function graph
- huấn dụ — Moral instruction
- hữu cơ — Organic
- cảo luận — Draft paper
- hình đa giác — Polygon
- dàn ý — Outline
- cao lanh — Kaolin
- hình cụt — Truncated shape
- cửu chương — Multiplication table
- giáo dục giới tính — Sex education
- dạng bài — Problem type
- giáo dục nhân cách — Character education
- dẫn nhập — Introduction
- hình học họa hình — Descriptive geometry
- công thức toán — Mathematical formula
- hình cung — Arc
- cao độ hải đồ — Charted elevation
- hình học giải tích — Coordinate geometry
- hình cong — Curved shape
- giáo án — Lesson plan
- công thức tính — Formula
- canxi cacbua — Calcium carbide
- công trình khoa học — Scientific work
- hình ê líp — Ellipse
- giáo khoa — Textbook
- hình giải tích — Analytic geometry
- đăng ký khóa học — Program enrollment
- giáo dục lại — Re-education
- canxi — Calcium
- đơn thức — Monomial
- hình chữ chi — Zigzag shape
- hoá tính — Chemical properties
- đơn bội — Haploid
- hình chóp cụt — Truncated pyramid
- cạnh huyền — Hypotenuse
- đơn ánh — Injection
- hóa thạch học — Paleontology
- đơn bào — Unicellular organism
- giáo dục và đào tạo — Education and training
- cạnh hình vuông — Side
- công trình nghiên cứu — Research project
- hình chóp — Pyramid
- hội giảng — Teaching festival
- hô hấp kỵ khí — Anaerobic respiration
- đồi thị — Thalamus
- hình chiếu đứng — Front projection
- cạnh góc vuông — Leg
- độc vận — Toxic movement
- cạnh — Edge
- giáo sinh thực tập — Intern teacher
- độc chất học — Toxicology
- chất bán dẫn — Semiconductor
- hoàn thành chương trình học — Program completion
- hình thái học — Morphology
- lý thuyết và thực hành — theory and practice
- hội đồng bảo vệ tốt nghiệp — Graduation defense committee
- chất diệp lục — Chlorophyll
- chất độc — Poison
- chất bài tiết — Excretory substance
- cấu trúc song song — Parallel structure
- hội đồng chấm luận văn thạc sĩ — Master’s thesis board
- cáu cặn — Sediment
- chất albumin — Albumin
- cấu tạo từ tế bào — Made of cells
- cấu âm — Articulatory organs
- chẵn lẻ — Even and odd
- chất điểm — Point mass
- chất dễ cháy — Flammable substance
- hội đồng tuyển sinh — Admissions committee
- hội cha mẹ học sinh — Parent-teacher association
- Du học nước ngoài — Overseas Study
- chẵn — Even
- cấu tạo bằng tế bào — Cellular structure
- cát tuyến — Secant
- chất dẫn suất — Derivative substance
- Chất tẩy — Detergent
- chấm lửng — Ellipsis
- cấp so sánh — Degree of comparison
- chạm đất — Grounding
- chất làm khô — Drying agent
- cầu phương — Quadrature
- chất hóa học — Chemical substance
- cấy ghép — Transplant
- câu văn — Sentence
- chất gây nghiện — Addictive substance
- chất khí — Gas
- chất khử trùng — Disinfectant
- Du học thạc sĩ — Master's Study Abroad
- chất gây men — Fermenting agent
- chất kết tủa — Precipitate
- chất khử mùi — Deodorant
- Du học tại chỗ — Local International Study
- chất gây ô nhiễm — Pollutant
- chất làm đông — Coagulant
- chất gây cháy nổ — Explosive substance
- cấu tử — Component
- chất kết dính — Binder
- chất không ướt — Non-wetting substance
- chất độc màu da cam — Agent Orange
- chất kẽm — Zinc
- chất khoáng — Mineral
- cấu tứ — Composition
- chất nhũ hóa — Emulsifier
- Chất tạo xương — Bone-forming substance
- chất kháng độc tố — Antitoxin
- chất nhiễm sắc — Chromatin
- chất nghịch từ — Diamagnetic substance
- chất bốc — Volatile substance
- chất mỡ tự nhiên — Natural fat
- chất làm ngọt — Sweetener
- chất thải rắn sinh hoạt — municipal solid waste
- chất béo tốt — Healthy fat
- chất thải rắn — solid waste
- chất tạo hồng cầu — Erythropoietin
- lý tưởng hóa — Idealization
- chất siêu dẫn — Superconductor
- chất béo không bão hòa — Unsaturated fat
- chất thải rắn nguy hại — hazardous solid waste
- chất màu — Pigment
- chất nhầy — Mucus
- chia hết — divisible
- chất béo bão hòa — Saturated fat
- chất lưu — Fluid
- chất nguyên sinh — Protoplasm
- chất phản quang — Reflective material
- chất thải công nghiệp — industrial waste
- chất rắn lơ lửng — Suspended solid
- chất lỏng đặc — Viscous liquid
- chất phụ trợ — Auxiliary substance
- chất bán dẫn loại p được viết theo — P-type semiconductor
- chất xơ — fiber
- chất kali — Potassium
- chất làm se da — Astringent
- chất phụ gia thực phẩm — Food additive
- chảy rữa — decay
- chất nổ — Explosive
- Du học hè — Summer Study Abroad
- chất phản ứng — Reactant
- chất dẫn — Conductor
- chất làm long não — Expectorant
- Chất tẩy vải — Fabric whitener
- chảy — flow
- chất nhuộm — Dye
- chất kỵ nước — Hydrophobic substance
- chất chỉ thị — Indicator
- chất nhựa thơm — Resinous aromatic
- chất phóng xạ — Radioactive substance
- chất chì — Lead
- chất kiềm — Alkali
- chất vi lượng — trace element
- chất xúc tác — catalyst
- chất kích thích — Stimulant
- Số 8 — Eight
- chất cháy — Combustible substance
- Sóng hài — Harmonic wave
- Số phách — Beat count
- Số 3 — Three
- giáo hoá — Moral reform
- Số 6 — Six
- Sóng dừng — Standing wave
- Giải đề — Solve tests
- Số bị chia — Dividend
- Giải toán — Solve math problems
- Số buổi học — Number of Lessons
- Số nguyên dương — Positive integer
- giáo dục quốc phòng an ninh — National defense education
- giáo dục toàn diện — Holistic education
- Sóng điện từ — Electromagnetic wave
- Số vô tỉ — Irrational number
- Số nguyên — Integer
- giáo dục Con người - Công việc — Human work education
- Giải bài tập — Solve exercises
- Giải thích từ ngữ — Define words
- Số 2 — Two
- giáo dục khai phóng — Liberal education
- Số tuyệt đối — Absolute value
- Số các yếu tố trong một tập hợp — Number of Elements
- Số ảo — Imaginary Number
- Số lớn — Large number
- Sự biến dị — Mutation
- giáo dục học — Pedagogy
- Số bốn — Four
- hạt cơ bản — Fundamental particle
- hạn nộp bài — Submission deadline
- Số tự nhiên — Natural number
- Số bị trừ — Minuend
- Sóng vô tuyến — Radio wave
- Giải thích điều gì một cách đơn giản hơn — Simplify explanation
- học bạ cấp 3 — High school transcript
- Số trừ — Subtrahend
- giảng — Explain
- Số 9 — Nine
- hàm thụ — Distance learning
- Số bị nhân — Multiplicand
- Sóng siêu âm — Ultrasound wave
- Giải phương trình — Solve equations
- Sóng mang — Carrier wave
- Số tròn chục — Round number
- giảm nhẹ nghĩa — Mitigate
- hai chấm — Colon
- Sơ giản — Simplified
- giáo sinh — Student teacher
- Số pi — Pi
- giáo dục địa phương — Local education
- Số dương — Positive number
- hiệu suất phản ứng — Reaction yield
- Số trang — Page number
- giáo dục — Education
- Số đông — Majority
- hiện tượng học — Phenomenology
- giáo dục tiểu học — Primary education
- giao bài tập về nhà — Assign homework
- Số đối — Opposite number
- Số học — Arithmetic
- Số hư — Imaginary number
- hiện sinh — Existentialism
- giao bài tập — Assign
- Sơ đồ tư duy — Mind map
- Số hoàn hảo — Perfect number
- giảng thuật — Narrate
- Sơ đồ tính toán — Computational diagram
- hiđrô — Hydrogen
- giảng giải — Elucidate
- Số hiệu nguyên tử — Atomic number
- Sơ đồ tính — Calculation diagram
- giáo dục thường xuyên — Continuing Education
- giảng đàn — Podium
- Số hạng — Term
- Sơ đồ khối — Block diagram
- hệ quy chiếu — Reference frame
- hệ nhị phân — Binary system
- Sơ đồ cây — Tree diagram
- Số liền trước — Preceding number
- giảng bài — Lecture
- Giả thiết — Hypothesis
- Số la mã — Roman numeral
- Sự cộng hưởng âm — Acoustic resonance
- giờ tự học — Self-study time
- Số lẻ thập phân — Decimal odd number
- hê li — Helium
- Số đếm — Cardinal number
- hệ kín — Closed system
- Số chính phương — Square number
- hệ — System
- Sự biến thiên — Variation
- Số chia — Divisor
- Số khối — Mass number
- Sự chẵn — Evenness
- Số ít — Singular
- Số hữu tỉ — Rational number
- hạt tải điện — Charge carrier
- Sự biến tính — Denaturation
- Số chẵn — Even Number
- xoáy — vortical
- vũ trụ vạn vật — universe of all things
- trụ băng — icicle
- vi khí hậu — microclimate
- xoáy nước — whirlpool
- vùng xoáy nghịch — cyclone
- tuyết đầu mùa — first snow
- vỏ trái đất — Earth's crust
- vĩ tuyến — latitude line
- về khuya — late at night
- xâm thực — erosion
- vân — grain
- về đêm — nighttime
- vĩ đạo — orbit
- vũ trụ tuyến — cosmic trajectory
- tuyết rơi — snowfall
- vệt nắng — sunray
- Số 13 — Thirteen
- vẻ đẹp hoang sơ — pristine beauty
- vỡ giọng — voice breaking
- Phiếu điểm danh — Attendance Sheet
- Phục vụ cho việc học — Support Learning
- Qua môn — Pass a Course
- Nhân số học — Demography
- Số 12 — Twelve
- Quy đồng — Common Denominator Conversion
- Phương trình hóa học — Chemical Equation
- Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác — Basic Principles of Marxism
- Nhu mô — Parenchyma
- Số 11 — Eleven
- Nhiễu xạ — Diffraction
- Nhân mãn — Overpopulation
- Nhân lên — Multiply
- Sinh tổng hợp — Biosynthesis
- Số 100 — One Hundred
- Phương trình bậc nhất — Linear Equation
- Số 0 — Zero
- Nhân học — Human Studies
- Nhiều nguyên tử — Multi-Atomic
- Sinh ngữ — Living Language
- Quy tắc tam suất — Rule of Three
- Nhiều lớp — Multi-Layered
- Nhân chủng học — Anthropology
- Quy nạp — Inductive Reasoning
- Phương trình bậc 2 — Quadratic Equation
- Nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác Lênin — Basic Principles of Marxism-Leninism
- Nhân đôi — Double
- Nhị diện — Dihedral Angle
- Nhật Bản học — Japanese Studies
- Nhấn âm — Stress
- Niên luận — Yearly Thesis
- Số 10 — Ten
- Nguyên bào sợi — Fibroblast
- Quy đồng mẫu số — Finding Common Denominator
- Nhiều hơi nước — High Humidity
- Nợ môn học — Course Debt
- Nguyên thể — Prototype
- Nguyên âm đôi — Diphthong
- Sáu mươi — Sixty
- Nhập môn — Introduction Course
- Ngữ văn — Literature and Language
- Phương trình vi phân — Differential Equation
- Nhân tướng học — Physiognomy
- Sáu — Six
- Nguyên phân — Mitosis
- Nguyên văn — Original Text
- Nhiều nhánh — Multi-Branched
- Ngân hàng đề thi — Exam Bank
- Nguyên lý khái niệm hóa — Principle of Conceptualization
- Nhiều âm tiết — Multisyllabic
- Ngữ hệ — Language Family
- Nghiên cứu chuyên đề — Specialized Research
- Nhiều ngành — Interdisciplinary
- Ngoại ngữ chuyên ngành — Specialized Foreign Language
- Nghiệm của phương trình — Solution of the Equation
- Ngoại khóa — Extracurricular Activities
- Ngân hàng câu hỏi — Question Bank
- Nhiều hóa trị — Multivalent
- Nhiều biến thể — Multiple Variations
- Nền tảng học trực tuyến — Online Learning Platform
- Ngữ dụng học — Pragmatics
- Nghiên cứu ứng dụng — Applied Research
- Nghiên cứu tình huống — Case Study
- Nghiệm số — Numerical Solution
- Số 1 — One
- Ngoại tiếp — Circumscription
- Nghị luận — Argumentative Writing
- Nhiễm từ — Magnetization
- Nền tảng giáo dục — Educational Foundation
- Nghịch biến — Inverse Variation
- Nghiên cứu tài liệu — Literature Review
- Ngoại suy — Extrapolation
- Nghiên cứu thực nghiệm — Experimental Research
- Nguyên nhân chủ quan — Subjective Cause
- Ngữ ngôn học — Philology
- Nhị trùng âm — Biphonic Sound
- Nguyên nhân sâu xa — Root Cause
- Số — Number
- Nhị thức — Binomial
- Ngũ giác — Pentagon
- Nghiên cứu khả thi — Feasibility Study
- Ngụ ngôn — Fable
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ — Doctoral Candidate
- Nhóm ngành — Academic Cluster
- Nhị phân — Binary
- Nguyên lý cơ bản — Basic Principle
- Ngữ nghĩa học — Semantics
- Nghiên cứu cơ bản — Basic Research
- Nhiều bột — Powdery
- Nghiên cứu mô tả cắt ngang — Cross-Sectional Study
- Ngữ học — Linguistics
- Nghiên cứu mô tả — Descriptive Research
- Nghiên cứu chuyên sâu — In-Depth Research
- Nguyên nhân học — Causation Studies
- Ngũ hình — Five Elements
- Nhị nguyên — Dualism
- Nhị nguyên luận — Dualist Philosophy
- trăng khuyết — waning moon
- trăng mật — honeymoon moon
- trăng tròn — full moon
- Nghiên cứu khoa học bằng — Scientific Research Using
- trời âm u — overcast weather
- trăng non — new moon
- trời đẹp — pleasant weather
- trời nhiều mây — cloudy sky
- trăng máu — blood moon
- trời nóng — hot weather
- trời sáng trưng — dazzling sky
- trời bão — stormy weather
- trời mưa như trút nước — torrential rain
- trời sắp mưa — rainy clouds forming
- trời lạnh — cold weather
- triều cao — high tide
- trời nắng — sunny weather
- trời sáng — bright sky
- trời mưa — rainy weather
- tro bay — fly ash
- trời mát — cool weather
- Khóa tuyển sinh — Enrollment Period
- Kết thúc năm học — End of the School Year
- Khóa tu mùa hè — Summer Retreat
- Khảo cứu khả thi — Feasibility Study
- Kho tàng kiến thức — Treasure Trove of Knowledge
- Khái quát — Summarize
- Khoa phả hệ — Genealogy
- Kết thúc năm — End of the Year
- Kiến thức sách vở — Book Knowledge
- Kết quả rèn luyện — Performance Evaluation
- Kết quả làm bài — Test Results
- Khoa nghiên cứu về sử dụng pháo — Artillery Studies
- Khái luận — Overview
- Khóa học — Course
- Kiến thức phổ thông — General Knowledge
- Kinh sử — Historical Classics
- Kết bài — Conclusion
- Khổ thơ — Stanza
- Khai giảng năm học mới — New School Year Opening
- Khoa hoạn — Profession
- I tờ — Basic Literacy
- Kiến thức nền tảng — Foundational Knowledge
- Khai căn — Root Extraction
- Kiến thức cơ sở ngành — Foundational Subject Knowledge
- Khinh công — Qinggong
- Ký xướng âm — Solfège
- Thể dục dụng cụ — Gymnastics
- Kiến thức cơ bản — Basic Knowledge
- Kiến thức xã hội — Social Knowledge
- Lạc đề — Off-Topic
- Thể dục thẩm mỹ — Aerobics
- Khí tính học — Gas Dynamics
- Khí lực học — Pneumatics
- Khí động học — Aerodynamics
- Kỳ thực tập — Internship Period
- Thể dục nhịp điệu — Rhythmic Gymnastics
- Kiến thức vững chắc — Solid Knowledge
- Kung Fu — Kung Fu
- Lâm học — Forestry
- Khẩu độ — Aperture
- Kỳ nhập học — Enrollment Term
- Kiến thức thực tế — Practical Knowledge
- Khái quát hóa — Generalization
- Thể dục nghệ thuật — Artistic Gymnastics
- Kỳ học — Academic Term
- Thể dục dưỡng sinh — Health-Enhancing Exercises
- Kiến thức sâu rộng — Extensive Knowledge
- Làm việc riêng trong giờ học — Off-Task Activities
- Nền giáo dục tốt — Quality Education System
- Làm thành công thức — Formulate
- Kinh truyện — Religious Scriptures
- Tín chỉ môn học — Course Credit
- Vi khuẩn học — Bacteriology
- Tiết thể dục — Physical Education Period
- Nga văn — Russian Literature
- Nền giáo dục tiên tiến — Advanced Education System
- Kiến tập kế toán — Accounting Internship
- Việc học hành — Studying
- Kiến tập sư phạm — Teaching Practicum
- Mỹ thuật ứng dụng — Applied Arts
- Khúc xạ học — Optics of Refraction
- Tích vô hướng — Scalar Product
- Khu hệ — Biota
- Tích trong toán học — Product
- Năm thứ 2 đại học — Sophomore Year
- Tín chỉ đại học — College Credit
- Vectơ pháp tuyến — Normal Vector
- Khổng giáo — Confucianism
- Vectơ chỉ phương — Direction Vector
- Khoáng vật học — Mineralogy
- Tích phân suy rộng — Improper Integral
- Mỹ thuật công nghiệp — Industrial Design
- Véc tơ — Vector
- Mỹ thuật — Fine Arts
- Kiến thức chuyên sâu — In-Depth Knowledge
- Tiết sinh hoạt lớp — Homeroom Period
- Nền giáo dục — Education System
- Kiến thức chuyên ngành — Domain-Specific Knowledge
- Tín chỉ nợ — Outstanding Credits
- Thuyết duy lý trí — Rationalism
- Mỹ học — Aesthetics
- Viết chính tả — Spelling
- Kiến thức chuyên môn — Specialized Knowledge
- Thương số — Quotient
- Vi phân toàn phần — Total Differential
- Vi trùng học — Microbiology
- Thừa số — Factor
- Vi phương trình — Differential Equation
- Kiến thức bổ ích — Useful Knowledge
- Vũ trụ luận — Cosmological Philosophy
- Kĩ thuật — Engineering
- Thứ chín — Ninth
- Việc học hỏi — Learning
- Thể dục thể thao — Physical Education
- Kiến thức — Knowledge
- Vi mô — Micro-Level