Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 3/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- tuyệt vời ông mặt trời — super awesome
- ba đào — storms of life
- ủa — huh
- u là trời — oh my gosh
- ba chớp ba nhoáng — in the blink of an eye
- âu là — might as well
- tuyệt nhiên — absolutely not
- tuyệt hơn — better
- ắt là — surely
- Luôn thể — While at it
- ăn không — eat for free
- vả lại — moreover
- tuyệt cú mèo — fantastic
- ăn lấy ăn để — gobble up
- ăn sung mặc sướng — live in luxury
- ai đời — who would have thought
- tuổi trẻ tài cao — young and talented
- ai cũng biết — everyone knows
- tùy bạn thôi — it's up to you
- tùy lòng hảo tâm — at one's discretion
- tự trang bị thứ gì cho bản thân — equip oneself with
- ạch — oof
- từ trước đến nay — from past to present
- ái chà — well well
- từ xưa đến nay — since ancient times until now
- từ rất sớm — from a very early age
- vào những ngày — on certain days
- từ sáng đến tối — from morning till night
- từ rất lâu — for a very long time
- biết mùi — get a taste of
- từ nhỏ — since childhood
- vâng đúng rồi — yes, that's right
- bắt đầu từ ngày mai — start from tomorrow
- từ nhỏ đến lớn — from childhood to adulthood
- bất ngờ trúng nhiều tiền — win a fortune unexpectedly
- tự nhiên như ở nhà — make oneself at home
- vâng thưa cô — yes, ma’am
- từ nay về sau — from this day forward
- vâng thưa sếp — yes, boss
- từ nãy đến giờ — since a while ago
- từ lúc đó — since that moment
- vâng — yes
- tự mình có khoảng thời gian vui vẻ — have fun by oneself
- tuổi trẻ chưa trải sự đời — inexperienced youth
- trong nóng ngoài lạnh — cold on the outside, warm on the inside
- Thật bất ngờ — Unexpectedly
- tự hạn chế vào — restrict oneself to
- từ đó trở đi — from then onwards
- vãi chưởng — holy moly
- vãi đái — holy crap
- từ đó đến nay — since then to now
- trong hôm nay — within today
- trong suốt quá trình — throughout the process
- trong những năm gần đây — in recent years
- từ bây giờ — from now on
- trong điều kiện xấu — under poor conditions
- trong bất kỳ hoàn cảnh nào — under any circumstances
- trút cho — shift onto
- trút xuống — pour down
- để tôi mời bạn — let me treat you
- trời ơi là trời — oh my God
- trân trọng tình cảm — cherish
- trút bầu tâm sự — pour one's heart out
- trường hợp xấu nhất — worst-case scenario
- trân trọng cảm ơn — Respectfully thank
- truy cập website — visit a website
- những cái khác — the others
- tôi đây — Here I am
- trường hợp đặc biệt — special case
- trường hợp ngoại lệ — exceptional case
- trừ trường hợp — except in the case of
- trong lúc chờ đợi — meantime
- trước tình hình đó — in response to the situation
- với ai — with someone
- bắt đầu từ số không — start from nothing
- bất di bất dịch — unchangeable
- bắt đầu nào — let's begin
- trước giờ G — before the crucial moment
- trong xã hội ngày nay — in today's society
- trong vùng — in the region
- trong vấn đề này — in this matter
- theo như tôi được biết — to the best of my knowledge
- trong trường hợp cần thiết — if necessary
- Thật tốt — Wonderful
- bất cứ lúc nào — at any time
- để tôi suy nghĩ — let me think
- bao nhiêu tùy thích — as much as you like
- bập bà bập bõm — bob up and down
- bắt cá hai tay — have it both ways
- trong suốt thời gian qua — over the past period
- vô tình bắt gặp — stumble upon
- bằng bất cứ giá nào — at any cost
- bằng được — at all costs
- trong suốt quá trình của — throughout the course of
- bằng thừa — redundant
- được chứ — Alright
- trong quá trình — in the process
- bớt chút thời gian — spare some time
- bám chặt — cling tightly
- bán tống bán tháo — sell off
- đúng rồi — that’s right
- Thật đáng mong chờ — Excitingly anticipated
- Thật đáng mong đợi — Worth looking forward to
- bỗng nhiên — suddenly
- bụng bảo dạ — say to oneself
- đây này — right here
- Thằng cha — Dude
- đừng bận tâm — never mind
- bồng lai tiên cảnh — paradise on earth
- đừng quá lo lắng — don’t worry too much
- bỗng không — all of a sudden
- Thắt cho chặt — Tighten
- đừng nói nữa — stop talking
- đầy đến miệng — brimming
- đầy dẫy — abundant
- vô tư đi — don’t worry
- mời bạn ăn cơm — please join for a meal
- dẫu biết — even knowing
- bỗng dưng — out of the blue
- bỗng đâu — suddenly
- dẫu vậy — however
- không làm gì cả — do nothing
- bớ — hey
- đau thương — sorrowful
- Lẽ dĩ nhiên — Naturally
- Thảo nào — No wonder
- bình thường thôi — just normal
- bình thường nhưng không tầm thường — ordinary but extraordinary
- Thành thử — As a result
- dẫu sao — anyhow
- kẻo — Lest
- dẫu rằng — even though
- biết thân biết phận — know one's place
- để lại đằng sau — leave behind
- đâu ra đấy — organized
- biết tay — you’ll see
- Thành thật mà nói — Honestly
- đâu đây — nearby
- để tôi yên — leave me alone
- Thành thật xin lỗi — Sincerely apologize
- Thánh thần ơi — Oh my God
- Thành ra — Therefore
- Thằng nhãi — Kid
- biết rồi — I already know
- mỗi tội — except that
- biển người — sea of people
- để khi khác — maybe another time
- mọi thứ ổn chứ — is everything okay
- Thật tệ — Terrible
- biến ước mơ thành sự thật — make dreams come true
- vừa vặn với — Matches perfectly
- bị thịt — clumsy
- Thật sự — Truly
- tôi cũng thế — Me too
- Mà còn — But also
- đúng như vậy — exactly
- thêm mắm thêm muối — exaggerate
- Luôn vui vẻ — Always happy
- bên lề — on the sidelines
- Thật ngưỡng mộ — Truly admirable
- bền chí làm gì — persist in
- đừng ngại — don’t be shy
- Luôn vui tươi — Always cheerful
- Thật ngại quá — Embarrassed
- bên còn lại — the other side
- dừng lại ở đây thôi — stop here
- Thật may mắn — Lucky
- theo kịp thời đại — keep up with the times
- bên cạnh đó — besides
- đừng làm phiền tôi — don’t bother me
- tới công chuyện — It’s about to go down
- đứng lại — stop
- vừa làm vừa học — Working and studying
- tôi cũng không ngoại lệ — I am no exception
- Thật mà — Honestly
- đừng khách sáo — don’t be formal
- Thật là — Truly
- gập gà gập ghềnh — Bumpy
- bề thế — imposing
- Thật lòng mà nói — Honestly
- bầu trời đẹp — beautiful sky
- đừng im lặng — don’t stay silent
- duyên do — Cause
- vốn đã — Already established
- đừng hiểu lầm — don’t misunderstand
- được rồi — Alright
- được thôi — Okay
- cái giá phải trả — the price to pay
- đừng giận — don’t be angry
- Thật đấy — Truly
- được không — Is it okay?
- đừng buồn — don’t be sad
- đúng chứ — right?
- cái gì cũng được — anything is fine
- Thật đau lòng — Heartbreaking
- trai xinh gái đẹp — Handsome men and beautiful women
- bụng dạ — inner thoughts
- làm sao đó — somehow
- bên cạnh việc — in addition to
- Thật đáng sợ — Truly terrifying
- đừng bỏ lỡ — don’t miss
- mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì — complete quickly
- kẻo mà — In Case
- tấm chiếu mới — newbie
- bẻm mép — glib
- trải qua việc gì — Go through something
- theo một cách nghiêm khắc — in a strict manner
- mau chóng nhận ra điều gì — realize quickly
- Thật ấn tượng — Truly impressive
- tốt hơn hết — It is best to
- làm nhanh lên — hurry up
- Mạnh ai nấy làm — Each to their own
- kết thúc rồi — It’s Over
- tôi xin trân trọng cảm ơn — I sincerely appreciate
- làm thế nào mà — how come
- Lấy cho tôi — Get me
- tôi xin lỗi — I am sorry
- Mang ý nghĩa — Carry meaning
- tôi xin chân thành cảm ơn — I sincerely thank you
- toang rồi — It’s messed up
- Mãi yêu — Forever love
- Mạn phép — Take the liberty
- toàn tâm toàn ý làm gì — Fully dedicate to
- gì thì gì — Whatever it is
- Lỡ thì để lấy chồng — Settle down late
- Thật chứ — Seriously
- Mãi nhớ — Always remember
- ghét cay ghét đắng — Despise
- Liều lĩnh một cách dại dột — Reckless
- tôi thì ngược lại — I am the opposite
- bởi vì — because
- kể cả — Including
- bởi thế — that’s why
- Liệu hồn — Be careful
- tối tắm — dark and dim
- Mắc mưu của ai — Fall into someone’s trap
- tập trung vào — focus on
- khởi đầu mới — fresh start
- thì phải — seems to be
- Mãi bên nhau — Always together
- bỏ xừ — too bad
- bởi lẽ đó — for that reason
- Lâu thế — So long
- Mặc kệ mày — Whatever
- Thằng tồi — Scumbag
- theo kiểu này — in this way
- tôi rất lấy làm tiếc — I deeply regret
- Thật nực cười — Ridiculous
- Lâu rồi không gặp — Haven’t seen you in a while
- bỏ qua đi — let it go
- Lâu lắm rồi — It’s been so long
- mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao — open it up to see how it works
- mọi chuyện đều ổn — everything is fine
- tối quan trọng — most important
- bộ óc của chiến dịch — mastermind of the campaign
- Thả lỏng ra — Relax
- Thật vậy sao — Really
- mời bạn ngồi — please have a seat
- Lát sau — Shortly after
- Lâu không gặp — Long time no see
- mơ đi cưng — keep dreaming dear
- trước cửa nhà — in front of the house
- mốc xì — moldy
- Lát nữa — Later
- khả dĩ — Feasible
- bơ đi mà sống — ignore and live
- vui lòng cho — Please give
- bỏ mẹ — we're screwed
- Thật trùng hợp — What a coincidence
- mơ đi — keep dreaming
- với tư cách cá nhân — personally
- mlem — delicious
- bỏ bố — oh no
- theo thời gian — over time
- khớ — fairly
- vốn là — Originally
- bỏ bà — oh no
- mẹ kiếp — damn it
- Thật tồi tệ — Awful
- Tôi không có ý đó — I didn't mean that
- may ra — perhaps
- biết ngay mà — I knew it
- may thay — thankfully
- Thật tội nghiệp — Pitiful
- biết đích xác — know exactly
- biết đâu được — you never know
- theo ý tôi — in my opinion
- Thật tình là — Honestly
- với điều kiện — on the condition
- may quá — luckily
- Thật thú vị — Fascinating
- không lâu sau đó — not long after
- mày bị điên à — are you crazy
- khó tránh khỏi — inevitable
- biết đâu chừng — who knows
- núng na núng nính — wobbly
- Thật tình cờ — Coincidentally
- biết chừng — maybe
- mau nói ra điều gì — speak quickly
- xuất thần — transcendental
- làm quá mọi chuyện — overreact
- đi đến kết luận — Draw a conclusion
- xuất phát điểm — starting point
- may mà — luckily
- thèm chảy nước miếng — mouthwatering
- xu cà na — unlucky
- đi cùng với đó — Along with that
- máy đẻ — baby machine
- đi đây đi đó — Travel around
- với mục đích — for the purpose
- khuynh gia bại sản — lose everything
- đi chơi không — Go hang out?
- xong rồi — all done
- lưu lại khoảnh khắc — capture the moment
- nhưng mà — but
- dĩ chí — Even to the extent
- xong chưa — finished yet
- tùy bạn nghĩ — it's up to you to think
- đi chết đi — Go to hell
- những lần trước — previous times
- xong — finished
- những là — multiple
- ba lăng nhăng — unfaithful
- xốc lại tinh thần — boost morale
- tôi nghĩ — I think
- đẹp quá — So beautiful
- đẹp trai quá — So handsome
- theo sau đó — following that
- ăn to nói lớn — talk big
- xỉu lên xỉu xuống — faint repeatedly
- theo như yêu cầu — as requested
- vô tình gặp — bump into
- dẹp mẹ đi — Shut it down
- xin ý kiến chỉ đạo — request guidance
- tự hào về ai — be proud of someone
- theo ý của bạn — as per your request
- từ nay trở đi — from now on
- để làm được điều đó — to achieve that
- xin trân trọng thông báo — formally announce
- đéo — Hell no
- đến thế — That much
- xin nhẹ tay — handle gently
- không hẳn vậy — not really
- tranh thủ thời gian — make use of time
- Tôi không cố ý — I didn't mean to
- đến sau cùng lại — In the end
- thí dụ — for example
- theo như tôi biết — as far as I know
- đồ hèn — Coward
- xin mời vào — please enter
- dù sao đi nữa — No matter what
- đồ dở hơi — Fool
- theo ý kiến của ai — according to someone’s opinion
- đi nhẹ nói khẽ — Walk softly, speak softly
- đi cùng tôi — Come with me
- xin được — may I have
- đồ điên — Madman
- đồ đểu — Scoundrel
- đối với họ — As for them
- theo ý muốn — as desired
- tặng bạn — gift a friend
- xin chúc mừng — congratulations
- xin chào các bạn — hello everyone
- đủ rồi — sufficient
- đồ đê tiện — Scoundrel
- dù rằng — even though
- đồ đáng yêu — Cute thing
- đối với bạn — As for you
- xin chân thành cảm ơn — sincerely thank
- xin chào bạn — hello
- đù đà đù đờ — Clumsy
- đồ đáng ghét — Disgusting person
- xét về — in terms of
- đồ vô lại — Scoundrel
- đú đa đú đởn — show-off
- điều bực mình qua loa — Minor annoyance
- đồ vô dụng — Useless
- đồng nghĩa với việc — Equivalent to
- đồ tồi — Scoundrel
- Thật tuyệt vời — Absolutely wonderful
- đi tắt đón đầu — Take a shortcut
- theo ý thích của ai — to someone’s liking
- đi thôi — Let’s go
- đồ nhà quê — Rube
- động lòng trắc ẩn — Move to compassion
- với tôi — to me
- dĩ nhiên — Of course
- đối với tôi mà nói — As for me
- đối với nước ngoài — With respect to foreign countries
- thế thôi — that’s it
- thế à — really?
- đồ ngu đồ ăn hại — Good-for-nothing
- đi nào — Let’s go
- đồ ngu — Idiot
- đời nào — No way
- theo thời thế — adapt to the times
- đồ khùng — Lunatic
- đi đi — Go on
- tạm biệt năm cũ — farewell to the old year
- suýt té — almost fell
- tâm hồn đồng điệu — kindred spirit
- suýt chết — near-death
- làm như thế — do it that way
- suy rộng ra — broadly speaking
- tâm linh tương thông — spiritual connection
- tâm hồn đẹp — beautiful soul
- Thằng mất dạy — Brat
- tâm hồn ăn uống — foodie
- dễ gì — it’s not that easy
- Thật sự là — Actually
- Thằng ngu — Fool
- dè đâu — little did I know
- suy nghĩ kỹ trước khi nói — think before you speak
- suy đi xét lại — upon reflection
- Thằng khùng — Madman
- thực ra — actually
- Thằng điên — Lunatic
- tấm gương tốt — good role model
- tấm gương để noi theo — ideal model
- suy cho cùng — ultimately
- người toxic — toxic person
- dày sương dạn gió — weathered
- thèm nhỏ dãi — crave intensely
- suốt lượt — throughout
- tấm gương đáng noi theo — role model
- sướng thế — blissful
- Than ơi — Oh dear
- người tốt việc tốt — good Samaritan
- tạm được — acceptable
- Thằng khốn — Scoundrel
- sườn sượt — damp
- tâm điểm của sự chú ý — center of attention
- người tình trong mộng — dream lover
- Than ôi — Alas
- tại vì — because
- yên bề gia thất — settled down
- súc sinh — brute
- Thả tay ra — Let go
- tại sao vậy — why so
- Thả tôi ra — Let me go
- xùy xùy — shoo
- sư tử hà đông — shrew
- tại sao không trả lời — why no response
- sự trước sau như một — steadfastness
- xứng đáng để — worthy of
- Tất cả chỉ là giả dối — All lies
- sự trầm tư mặc tưởng — contemplation
- Thật khó hiểu — Confusing
- đến mức độ nào đó — To some extent
- Tên chó chết — Scoundrel
- tập trung lại — congregate
- Tất cả các bạn — All of you
- Té ra — Turn out
- đến hẹn lại lên — Recurring
- đến cùng — see it through
- sự thật phũ phàng — harsh reality
- Tệ nhất thì — Worst-case scenario
- thể theo — as per request
- sự thật hiển nhiên — obvious fact
- tập trung chuyên môn về — specialize in
- tập hợp lại với nhau — gather together
- đến chỗ nào — arrive at
- làm rõ vấn đề — clarify the issue
- theo như tôi hiểu — as I understand it
- nghe ra — discerned
- Tay nhanh hơn não — Act impulsively
- với tư cách là — in the capacity of
- tấn tài tấn lộc — wealth and prosperity
- để xem — let’s see
- theo như ai được biết — as far as one knows
- đâu có — not at all
- tàn nhưng không phế — crippled but not useless
- Tay lái lụa — Skilled driver
- tâm tư tình cảm — inner thoughts
- thế nào cũng được — anything is fine
- dùi mài kinh sử — diligence
- Thật là vi diệu — Truly amazing
- tạm tính — provisional calculation
- thèm quá — can’t resist
- Luôn luôn như vậy — Always the same
- tàm tạm — so-so
- Mà là — But rather
- Tất cả không từ một thứ gì — Everything included
- theo tôi biết — as far as I know
- đưa cho tôi — Give it to me
- du thủ du thực — Scrape by
- để sau đi — leave it for later
- Tất cả không trừ một ai — Everyone without exception
- dễ thương quá — so cute
- tâm phục khẩu phục — wholehearted agreement
- tạm ổn — acceptable
- để rồi — and then
- Tất cả đều đúng — All correct
- tâm lý sợ hãi — fearfulness
- dù thế nào đi nữa — Whatever happens
- rút ngắn thời gian — shorten the time
- dù thế nào — In any case
- vốn thuộc về — Belonging to
- im đi — Be Quiet
- để mai tính — let’s deal with it tomorrow
- ăn mày đòi xôi gấc — beggars can't be choosers
- làm từ — made from
- không có mắt — blind
- kim giờ kim phút — hour and minute hands
- như bọt biển — like bubbles in water
- sẵn tay — while at it
- xách lại — Pick up again
- tự đứng trên đôi chân của mình — stand on one's own feet
- rút ra bài học kinh nghiệm — draw a lesson
- tuổi 17 bẻ gãy sừng trâu — youthful strength and energy
- rút ra được bài học — learned a lesson
- vui mừng hơn — Happier
- trở mặt như trở bàn tay — change sides quickly
- kết quả tất yếu — Inevitable Result
- thưa cô — dear teacher
- lai kinh — travel to the capital
- sắp rồi — it’s happening soon
- sẽ sớm thôi — it’ll be soon
- tư tưởng lớn gặp nhau — great minds think alike
- ít bữa — In a Few Days
- mưa dầm thấm lâu — Slow but steady
- không bây giờ thì bao giờ — if not now, when
- rất vui lòng — happy to do
- ba chìm bảy nổi — ups and downs
- kết thúc có hậu — Happy Ending
- trời sinh một cặp — a match made in heaven
- sẵn lòng giúp đỡ — willing to help
- trong cái rủi có cái may — every cloud has a silver lining
- sá chi — not worth mentioning
- không có người yêu — single
- không có lỗi gì — faultless
- không còn nữa — gone
- bên — side
- trời đánh tránh bữa ăn — even God spares meals
- sách gối đầu giường — bedside book
- Thả ra — Release
- chắc nịch — firm
- có liên quan — relevant
- tự lực cánh sinh — stand on one's own feet
- đậy điệm — cover
- làm cho nóng — heat up
- quả nhiên — indeed
- có liên hệ tới — related to
- là viết tắt của — stands for
- trẻ em như tờ giấy trắng — children are like blank slates
- nắng mưa thất thường — Unpredictable weather
- hoàn thành tốt — Well done
- kiểu — style
- trăm người bán vạn người mua — Many sellers, even more buyers
- hỏng máy — Machine breakdown
- quen với công việc — used to the job
- á — ah
- ba đầu sáu tay — juggle multiple tasks
- quần què — useless thing
- do luật pháp quy định — mandate by law
- do là — because
- bõ — worthwhile
- bất cộng đái thiên — sworn enemies
- ra phết — quite impressive
- sống thật với bản thân — be true to yourself
- đỉnh của đỉnh — crème de la crème
- bất cố liêm sỉ — shameless
- ta — I/we
- biến — disappear
- phải thật thành công — must truly succeed
- ý — idea
- chờ đợi không làm gì — Wait idly
- bán tín bán nghi — half-believe, half-doubt
- bạo hổ bằng hà — reckless and careless
- cho dù thế nào — No matter what
- song — both
- có thể kể đến — can be mentioned
- có thể bạn đã biết — you may already know
- ít được biết đến — Little-Known
- bán chạy như tôm tươi — sell like hot cakes
- bạc ngàn bạc vạn — wealthy beyond measure
- không nên — should not
- hoàng — Golden
- không phải — not true
- có thể bạn chưa biết — you may not know
- cực — extreme
- có thể áp dụng rộng rãi — widely applicable
- bác cổ thông kim — versed in past and present
- ba đồng một mớ trầu cay — dirt cheap
- không liên quan đến tôi — not related to me
- có thể ăn được — edible
- không hẳn là như vậy — not quite like that
- vọng — Aspiration
- sáng nắng chiều mưa — unpredictable weather
- ba cọc ba đồng ba dò — living hand to mouth
- không như mong đợi — not as expected
- vi vu — hum along
- ba chân bốn cẳng — run as fast as possible
- có sao nói vậy — speak honestly
- kính thưa — distinguished greetings
- giậm chân tại chỗ — stuck in place
- ăn xổi ở thì — short-sighted approach
- nửa nạc nửa mỡ — half lean, half fat
- hướng tới một bên — lean
- hơi hơi — Slightly
- Hụm — Duck
- có lẽ vậy — I guess so
- còn phải nói — obviously
- hoàn thành tốt nhiệm vụ — Accomplish the task successfully
- trông béo tốt — look well-fed
- ổn thôi — it’s fine
- cộng với — plus
- còn phải bàn cãi — debatable
- có lẽ — Maybe
- sau đây gọi là — hereinafter referred to as
- hướng tới — aim
- chưa đánh đã khóc — Afraid prematurely
- còn nữa — and more
- quá chuẩn — beyond perfect
- chưa có người yêu — Single
- con mụ — hag
- có thể sẽ — might
- quá đã — absolutely amazing
- chưa có — Not available
- quá ư — extremely
- Huề — Draw
- con tốt thí — pawn
- quá xá — way too much
- con mẹ — damn
- còn lâu — no way
- chưa chắc — Uncertain
- chưa biết — Unknown
- rõ ngọn ngành đầu đuôi — clear from start to finish
- vui lòng đeo khẩu trang — Please wear a mask
- còn lại — remaining
- rất mong muốn — eagerly hope
- hưởng thụ cuộc sống — enjoy life
- hòa trong bóng đá — Draw in football
- dai như da thú — tough as leather
- trải qua sự kiện gì — Go through an event
- trong những ngày đầu — in the early days
- quả vậy — that’s right
- chợt — Suddenly
- Huênh hoang khoác lác — Exaggerate
- như vũ bão — like a storm
- như thủy tinh — like glass
- hiểu nhau hơn — Understand each other better
- quen với cô đơn — accustomed to loneliness
- hồng phúc — Great blessing
- Tôi làm được rồi — I have done it
- bén hơi — get accustomed to
- trong trường hợp — in case
- Tàu cập bến — Dock
- sao lại như thế — why is it like this
- trong nhiều năm qua — over the years
- tập hợp lại — gather
- bên bờ của — on the brink of
- coi là — consider as
- sao thế — what’s wrong
- oắt — brat
- coi chừng tao — watch out for me
- có ai ở nhà không — Is anyone home?
- gọi tắt — Abbreviation
- coi chừng tôi — be careful with me
- tâm bia — bullseye
- suỵt — shush
- chuẩn luôn — Exactly
- quê cha đất tổ — ancestral homeland
- rơi vào trạng thái — fall into a state
- suýt nữa — almost
- sáng kiến kinh nghiệm — practical initiative
- trong suốt quá trình học tập — throughout the learning process
- ôi cuộc đời — oh life
- sự trở nên tàn tạ — decay
- coi bộ — seems like
- tốt hơn mỗi ngày — Better every day
- sơ bộ thì — preliminarily
- sự nhấp nháy — flicker
- quan trọng là — the important thing is
- coi chừng chó dữ — beware of dog
- phải thật mạnh mẽ — must be strong
- khác gì — Not Unlike
- đồ rác rưởi — Trash
- chưa thể — Cannot yet
- rồi thì — and so
- đồ chó đẻ — Bastard
- hiệu quả cao — Highly efficient
- có vẻ như — looks like
- đồ khốn — Bastard
- có ý kiến cho rằng — it is suggested that
- hí húi — Busy working
- rồi đời — game over
- bên cạnh — beside
- hiệu quả sử dụng — Usage efficiency
- hí hửng — Cheerfully excited
- hiểu tâm lý — Understand psychology
- Hun hút — Deep
- quê bạn ở đâu — where is your hometown
- quan trọng hơn — more important
- có vẻ là — appears to be
- đúng không — isn’t it
- Húi — Crop
- hiểu rõ hơn — Gain deeper understanding
- sao không trả lời — why don’t you answer
- toàn bộ phi công và nhân viên trên máy bay — All flight crew
- bên thuê và bên cho thuê — the lessee and the lessor
- bên có và bên nợ — debit and credit
- cứu hộ cứu nạn — rescue and relief
- bên giao bên nhận — the sender and the receiver
- đúng người đúng thời điểm — right person, right time
- Mặt dạn mày dày — Shameless
- bên a — party A
- Mã đáo thành công — Success comes with perseverance
- bị ghẹo hay cho kẹo — trick or treat
- vốn sự nghiệp — Career capital
- tang gia bối rối — bereaved confusion
- trăm nghe không bằng một thấy — Seeing is believing
- lấn chiếm lòng lề đường — encroach on sidewalks
- trung thu vui vẻ — Happy Mid-Autumn Festival
- mắt không thấy tim không đau — out of sight, out of mind
- tăng cơ giảm mỡ — build muscle lose fat
- mặt trơ trán bóng — shameless
- Lực bất tòng tâm — Unable to act as desired
- tạm thu — advance collection
- gậy ông đập lưng ông — Hoist with one’s own petard
- đúng người sai thời điểm — right person, wrong time
- gãi đúng chỗ ngứa — Hit the nail on the head
- mắt to hơn bụng — eyes bigger than stomach
- Ma cũ bắt nạt ma mới — Senior bullies junior
- trúng tim đen — hit the nail on the head
- biết người biết ta — know yourself and your enemy
- Lương y như từ mẫu — A good doctor is like a kind mother
- tới đâu hay tới đó — Take it as it comes
- ếch ngồi đáy giếng — Frog in a well
- tầm nhìn sứ mệnh — vision statement
- gà trống nuôi con — Single father raising kids
- bé xé ra to — make a mountain out of a molehill
- cái gì đến sẽ đến — what will come will come
- mò kim đáy bể — looking for a needle in a haystack
- trăm dâu đổ đầu tằm — All burdens fall on one person
- tốt gỗ hơn tốt nước sơn — Beauty is only skin deep
- Lợi bất cập hại — The harm outweighs the benefit
- mỗi cây mỗi hoa mỗi nhà mỗi cảnh — to each their own
- tâm lý sính ngoại — foreign preference
- tài không đợi tuổi — talent knows no age
- đẹp người đẹp nết — Beautiful inside and out
- dục tốc bất đạt — Haste makes waste
- độ cứng của nước — Water hardness
- tài hoa bạc mệnh — brilliant but ill-fated
- đẹp trai không bằng chai mặt — Confidence beats looks
- đùa với lửa — Playing with fire
- đục nước béo cò — Fish in troubled waters
- xứ trầm biển yến — land of treasures
- Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu — Always listen and understand
- xướng ca vô loài — art is futile
- đủ nếp đủ tẻ — complete family
- đủ lông đủ cánh — grown-up
- đốt đèn giữa ban ngày — Make a mountain out of a molehill
- ông công ông táo — Kitchen Gods
- phận tầm gửi — parasitic existence
- hỉ nộ ái ố — Joy, Anger, Love, and Hatred
- qua lửa than — through fire and flames
- đồng cam cộng khổ — Share both joys and sorrows
- đôi mắt là cửa sổ tâm hồn — Eyes are the windows to the soul
- sinh lão bệnh tử — birth, aging, illness, death
- chưa bao gồm thuế — Excluding tax
- đời không như mơ — Life is not a bed of roses
- đói cho sạch rách cho thơm — Cleanliness is next to godliness
- chưa bao gồm thuế vat — Excluding VAT
- dĩ hòa vi quý — Harmony is precious
- đi guốc trong bụng — Read someone’s mind
- hồng nhan bạc phận — Beauty with a tragic fate
- công ty mẹ công ty con — parent and subsidiary companies
- đen tình đỏ bạc — Unlucky in love but lucky in money
- cho kẹo hay bị ghẹo — Trick or treat
- giáng sinh vui vẻ — Merry Christmas
- đen như mực — Pitch-black
- đền ơn báo oán — Repay kindness and avenge wrongs
- đen như than — Coal-black
- phải không — isn’t it
- hút xách — smoking
- dậy sớm để thành công — early bird catches the worm
- đếm trên đầu ngón tay — count on one’s fingers
- còn nước còn tát — while there's life, there's hope
- sa sút trí tuệ — dementia
- cao trình đáy bến — peaks and valleys
- sách gia tài trong Minecraft — fortune book
- ổi xá lị — pink guava
- ý tưởng lớn gặp nhau — great minds think alike
- quá tam 3 bận — third time’s the charm
- có qua có lại — tit for tat
- có làm thì mới có ăn — No pain, no gain
- khí gió — Wind and Air
- ông công — the Land God
- khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng — unplowed corner
- tới tháng — on my period
- sinh ra đã ở vạch đích — born with a silver spoon
- tuổi trẻ đáng giá bao nhiêu — how much is youth worth
- rảnh rỗi sinh nông nỗi — idle hands are the devil’s workshop
- có không giữ mất đừng tìm — Don’t take things for granted
- cho đi là nhận lại — Give and receive
- im lặng là vàng — Silence is Golden
- khác máu tanh lòng — No Blood, No Bond
- công tư phân minh — clear distinction between work and personal life
- cho đi là còn mãi — Giving lasts forever
- cáo mượn oai hùm — borrow authority to intimidate
- chó ngáp phải ruồi — A lucky fluke
- khẩu xà tâm phật — Harsh Words, Kind Heart
- oan gia ngõ hẹp — a nemesis in a narrow alley
- hát hay không bằng hay hát — Practice makes perfect
- chật như nêm — packed like sardines
- chắc như đinh đóng cột — as solid as a rock
- háu ăn như lợn — Eat like a pig
- nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng — Loving and longing are mine to bear
- hay không bằng hên — Luck beats skill
- câm như hến — silent as a clam
- phong độ là nhất thời đẳng cấp là mãi mãi — form is temporary, class is permanent
- khô như ngói — bone dry
- qua cầu rút ván — burn the bridge behind you
- sa cơ lỡ vận — down on one’s luck
- phi thương bất phú — no trade, no wealth
- xa thơm gần thối — Nice from afar but far from nice
- há miệng chờ sung — Wait for handouts
- hà nội không vội được đâu — Take your time
- xa mặt nhưng không cách lòng — Out of sight but not out of mind
- vừa đấm vừa xoa — Mixed criticism and praise
- vòng vo tam quốc — Talking in circles
- gieo gió gặt bão — reap what you sow
- vòng vèo — Beating around the bush
- vòng vo — Beating around the bush
- đất lành chim đậu — safe haven
- giàu vì bạn sang vì vợ — wealth from friends, grace from spouse
- giậu đổ bìm leo — add insult to injury
- vịt hóa thiên nga — from ugly duckling to swan
- tính trước bước không qua — man proposes, God disposes
- nước đến chân mới nhảy — procrastinate until the last minute
- đãi cát tìm vàng — sifting for gold
- tình ngay lý gian — innocent but blamed
- tình cũ không rủ cũng tới — old flames reignite
- tiến thoái lưỡng nan — caught between a rock and a hard place
- cũ người mới ta — one’s trash is another’s treasure
- còn thở là còn gỡ — while there’s life, there’s hope
- tiền nào của nấy — you get what you pay for
- của ít lòng nhiều — small gift, great intention
- công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây — working for others' benefit
- con giun xéo lắm cũng quằn — even a worm will turn
- tích tiểu thành đại — small steps lead to big results
- có thực mới vực được đạo — you can’t preach on an empty stomach
- tiền mất tật mang — lose money and gain trouble
- thừa thầy thiếu thợ — too many chiefs and not enough workers
- thừa sống thiếu chết — barely escape death
- thùng rỗng kêu to — empty vessels make the most noise
- có mới nới cũ — out with the old, in with the new
- thừa còn hơn thiếu — better to have too much than not enough
- có thờ có thiêng có kiêng có lành — to honor is to prosper
- ở hiền gặp lành — goodness begets goodness
- nước mắt cá sấu — crocodile tears
- nuôi ong tay áo — nourish a snake in one’s bosom
- thời thế tạo anh hùng — tough times create heroes
- thoát trong đường tơ kẽ tóc — escape by a hair’s breadth
- thêm dầu vào lửa — add fuel to the fire
- nước đổ lá khoai — water on taro leaves
- nước đổ đầu vịt — water off a duck’s back
- nói trước bước không qua — don’t count your chickens before they hatch
- thêm bạn thêm vui — the more, the merrier
- thấu tình đạt lý — reasonable and empathetic
- nói ít làm nhiều — less talk, more action
- nói đi đôi với làm — practice what you preach
- ném tiền qua cửa sổ — Throw money away
- muộn còn hơn không — Better late than never
- như muối bỏ biển — a drop in the ocean
- nam nữ thụ thụ bất thân — Men and women maintain boundaries
- nói dễ hơn làm — easier said than done
- nội bất xuất ngoại bất nhập — no one enters or leaves
- lan nhanh như bệnh dịch — spread like wildfire
- đôi bên cùng có lợi — Win-win
- úm ba la xi bùa — abracadabra
- nhàn cư vi bất thiện — an idle mind is the devil's workshop
- vật chất quyết định ý thức — material conditions determine consciousness
- nhất cự ly nhì tốc độ — close and fast wins
- ngu như chó — dumber than a sack of hammers
- ngưu tầm ngưu mã tầm mã — birds of a feather flock together
- truyền phấn nhờ gió — wind pollination
- trước thềm năm mới — on the eve of the new year
- ngu như bò — dumb as a box of rocks
- trúng vé số — win the lottery ticket
- trông thi — proctor
- trong tế bào — intracellular
- ngàn cân treo sợi tóc — A close call
- nghĩa tử là nghĩa tận — respect for the deceased
- khôn nhà dại chợ — wise at home, foolish outside
- tỏi cô đơn — Single clove garlic
- quá nhanh quá nguy hiểm — fast and furious
- trong đại dịch covid — during the COVID-19 pandemic
- nét chữ nết người — Handwriting reflects character
- bể phốt — septic tank
- trộm vía — knock on wood
- có chí thì nên — Where there’s a will, there’s a way
- chướng tai gai mắt — Offensive to the senses
- nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ — morpheme
- tiếp sau đó — following that
- tiện thể — while you’re at it
- tiếp theo đó — next
- không kém phần quan trọng — equally important
- không uốn tròn môi khi phát âm — non-rounded pronunciation
- tiếc nhỉ — what a pity
- như thế này — like this
- không một bóng người — deserted
- hân hạnh phục vụ quý khách — Honored to serve
- tỉ dụ như — for instance
- hà tất — No need
- rồi sau đó — and then
- tí nữa — in a bit
- thường thôi — nothing special
- thương thương — care about
- thích thì chiều — as you wish
- thường thấy — commonly seen
- giữ sức khỏe nhé — take care of your health
- thương quá — love so much
- không lẽ — could it be
- không đời nào — no way
- viết tắt là — abbreviated as
- không hề — absolutely not
- thương bạn — care for my friend
- thương em — love you, my dear
- năm mới phát tài — Wishing prosperity in the new year
- ít nhất có thể — As Little As Possible
- thương anh — love you, dear
- ít lâu nay — Recently
- làm công đổi lấy chỗ ở và đồ ăn thay — work for room and board
- thực tế đã chứng minh — experience has proven
- kính chúc sức khỏe — wish you good health
- thực sự — truly
- thực tế cho thấy — reality shows that
- làm anh tức giận — make him angry
- kí ức đẹp — beautiful memory
- thực chất — essentially
- thừa thắng xông lên — capitalize on success
- kìm hãm sự phát triển — hinder growth
- rừng vàng biển bạc — golden forests and silver seas
- thử xem — check it out
- thưa quý công ty — to the esteemed company
- thử đi — give it a try
- rồng rắn lên mây — dragon-snake game
- răng chìa ra ngoài — protruding teeth
- thông qua đó — through that
- hứ — Humph
- thời tới cản không kịp — unstoppable momentum
- hoăng — Muntjac
- oe oe — wah wah
- về phần tôi — as for me
- vầy — like this
- hoang thai — Underdeveloped fetus
- hmm — Hmm
- về lâu về dài — in the long run
- đã và đang — has been and is
- ít nhất thì — At Least
- đã đang và sẽ — past, present, and future
- gót chân asin — Achilles' heel
- vậy thôi — that’s all
- vậy nên — therefore
- nội hàm — connotation
- CPU có tên đầy đủ — Central Processing Unit
- vậy sao — is that so?
- vậy hả — really?
- không lường trước được — unforeseen
- không ngờ — unexpected
- chia ra để trị — divide and conquer
- thưa ông — sir
- nhạc cụ họ tự thân vang — idiophones
- vậy à — really?
- thời tiết hôm nay thế nào — what’s the weather like today
- vô lê — volley
- thì ra — turns out
- vốn ban đầu — Initial capital
- không phải lúc — not the right time
- không phận sự miễn vào — no unauthorized entry
- Việt Nam cố lên — Go Vietnam
- vui lòng cho trà đá — Please give iced tea
- tớ yêu cậu — I love you
- mừng đảng mừng xuân — Celebrate spring and the party
- tình yêu của em — my love
- tiên học lễ hậu học văn — manners before knowledge
- tớ thích cậu — I like you
- thế hệ 8x — Generation X
- làm bằng đồng thau — made of brass
- tinh hoa hội tụ — excellence gathered
- tính làm gì — plan to do something
- ký tên đóng dấu — sign and stamp
- tình làng nghĩa xóm — neighborly bond
- tin tôi đi — trust me
- tin rằng — believe that
- ký cược ký quỹ — deposit and collateral
- kinh tuyến vĩ tuyến — meridians and parallels
- kính chào đức mẹ maria — Hail Mary
- tiêu rồi — it’s over
- tin được không — can you believe it?
- kim mộc thủy hỏa thổ — five elements
- hắc bạch vô thường — Yin and Yang of Impermanence
- tiếp tục đi — keep going
- làm gì làm đi — get it done
- làm dâu trăm họ — please everyone
- nên là — Should be
- làm gì đó — do something
- không hơn không kém — no more, no less