Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 4/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- làm đổ mồ hôi nhễ nhại — work up a sweat
- nên chăng — Should we
- muôn hình vạn trạng — Endless variety
- lắm chuyện — meddlesome
- nằm ngoài khả năng — Beyond one’s ability
- nằm mơ đi — Dream on
- mua may bán đắt — Buy low sell high
- làm chơi ăn thật — easy success
- làm cho tiến bộ — promote progress
- làm cho đỡ — make it better
- làm cho có lệ — do for formality
- mua đứt bán đoạn — Outright purchase
- một ví dụ điển hình — A prime example
- làm cho có — do for show
- làm cho chắc — make secure
- làm chi — what for
- làm bằng — made of
- một thời để nhớ — A time to remember
- mua 1 tặng 1 — Buy one get one
- không ít thì nhiều — more or less
- lại nữa — once more
- làm việc có tâm — work with dedication
- không nghĩa lý gì — meaningless
- không nhiều thì ít — more or less
- làm bộ làm tịch — put on airs
- lại người ấy — the same person again
- lại đây — come here
- lại một lần nữa — once again
- lắm — very
- làm vì đam mê — do it for passion
- lắm tài nhiều tật — talented but flawed
- lại còn — even more
- làm như — act as if
- làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó — laugh through the pain
- lại chạy tốt — work fine again
- là sao — what does it mean
- lạc quan lên — stay positive
- làm mạnh lên — strengthen
- làm nên — achieve success
- làm mình làm mẩy — throw a tantrum
- là phần thu gọn của — is a shortened form of
- lạ gì — familiar with
- là chính mình — be yourself
- làm hài lòng người khác — satisfy others
- làm lành vết thương — heal wounds
- thôi kệ đi — let it go
- thôi được rồi — fine, that’s enough
- ký ức đẹp — fond memory
- kỷ niệm đẹp — cherished memory
- kỳ đà cản mũi — nuisance
- thiệt — really
- kính trên nhường dưới — respect the elders and care for the young
- kính thưa quý khách — esteemed guests
- thôi đi — cut it out
- kính thưa quý vị — ladies and gentlemen
- thô nhưng thật — blunt but honest
- thiết nghĩ — I believe
- theo ý bạn — as you wish
- kiểu này — this type
- kính thầy mến bạn — respect teachers and cherish friends
- kia kìa — over there
- thế — so
- khi còn nhỏ — As a Child
- kết quả là — As a Result
- khuấy động không khí — energize
- không xu dính túi — penniless
- thì sao — so what
- viết ngắn lại — shorten
- không xả rác bừa bãi — do not throw trash anywhere
- làm rõ mọi khúc mắc — resolve all doubts
- không vứt rác bừa bãi — no littering
- không một xu dính túi — penniless
- không vấn đề — no problem
- không vì thế — not because of that
- không kể — regardless of
- vui lòng cho nước — Please give water
- không gì cả trừ — nothing but
- không tụ tập đông người — no gatherings
- khoảng chừng — approximately
- không phải việc của mày — none of your business
- không phải tôi — not me
- không phải tất cả — not all
- không phải lúc nào cũng — not always
- từ thời xa xưa — since ancient times
- không những vậy — not only that
- không như bạn nghĩ — not as you think
- không hẳn là — not exactly
- không phải ai cũng biết — not everyone knows
- không hề một lần — not even once
- không phải dạng vừa đâu — extraordinary
- không được cho phép — not allowed
- thích thì nhích — just go for it
- thiên thời địa lợi nhân hòa — favorable conditions
- không kém phần — equally
- ba via — spider
- không như dự tính — not as planned
- sinh vật học — biology
- lời — Word
- tính an toàn — safety
- Thiết bị chuyển mạch — Switchgear
- phép chữa bệnh bằng tâm lý — psychotherapy
- rám — tanning
- nặng hơi — bad breath
- hùm — tiger
- băng nhân — matchmaker
- khung xương thạch cao — drywall frame
- vết chàm — birthmark
- ném đá — throw a stone
- tiểu xảo — trick
- khung vẽ — painting frame
- xuân — spring
- sẻ — sparrow
- khung thành bóng đá — soccer goal frame
- đa hình — polymorphism
- dương tính và âm tính — Positive and negative results
- vỏ trứng — eggshell
- lại cái — bisexual
- lần nữa — again
- Giấy chà nhám — Sandpaper
- lúc này — now
- thuộc về nhà nước — state-owned
- xoay ai mòng mòng — to spin someone around
- gãy xương — Bone fracture
- thương tổn — Damage
- Giấy báo — Newsprint
- Đèn khò — Blowtorch
- lỗ nẻ sâu — Deep crack
- Giấy chống ẩm — Moisture-proof paper
- nhiều dạng — multifaceted
- sự suy nhược — Debility
- hai tròng — bifocal
- ruồi — fly
- búa tạ — sledgehammer
- từ ngữ — words and phrases
- mất sức lao động — Loss of work capacity
- từ — word
- nhân giống — breed
- đui mù — Blindness
- kén tằm — cocoon
- vi sinh vật — microbe
- giun kim — Pinworm
- kêu be be — bleat
- Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn — Floodlighting
- cục sạc — charger
- cổng kết nối — connector
- chục — group of ten
- kim đan — knitting needle
- mạch nối — connection circuit
- muông thú — wildlife
- ninh hầm — simmer and braise
- tinh tú — celestial star
- trình điều phối — scheduler
- mùi khó chịu — unpleasant odor
- khung tham chiếu — reference frame
- giảm nhiễm — infection reduction
- màng cứng — dura mater
- khung gỗ — wooden frame
- tham trị — pass by value
- còi biên mai — horn scallop
- mùi khét — burnt smell
- mỏi tay — arm fatigue
- khung giá — rack frame
- kẹp — clamp
- nạc nọng — jowl meat
- tháp đôi — twin towers
- nghé — calf
- phì đại tiền liệt tuyến — Benign prostatic hyperplasia
- phép tính nhân — multiplication
- mỡ màng — smooth and fresh
- bạc nhạc — sinewy meat
- mai — tomorrow
- giới tính thứ 3 — Third gender
- ở phía sau bánh lái — behind the wheel
- cấm khẩu — Mutism
- sếu — crane
- đau tai — earache
- đọc lại — Reread
- Cặm — Jammed
- giữa năm — mid-year
- mộ danh — fame-seeking
- hóa đá — calcification
- chữa cháy — Firefighting
- soái ca — heartthrob
- thứ năm — Thursday
- hàng tuần — weekly
- gấp 5 lần — quintuple
- dị nhân — mutant
- chủ đầu tư — investor
- đoan chắc một lần nữa — Reassert
- chủ quán — shopkeeper
- tốc kế — speedometer
- chủ mưu — mastermind
- gấp 4 — quadruple
- cách nói lảng — evasion
- hỏi lại — reask
- tiền tố — Prefix
- Đinh ba — Trident
- hàng giờ — hourly
- phóng xạ — radioactivity
- cấp đổi — Reissue
- triệu tỷ — trillion
- bãi đổ thải — landfill
- giản ước — simplification
- Tô vít — Screwdriver
- ẩn ức — repression
- vách chống cháy — fireproof wall
- Nước muối — Saltwater
- năng lượng học — energetics
- một phần tư — one-quarter
- nửa hình tròn — semicircle
- Cầu chui — underpass
- dây cung — bowstring
- hoá chất — chemical
- Mặt cắt ngang đường — road cross-section
- một phần năm — one-fifth
- một phần tám — one-eighth
- Băng tần — Bandwidth
- nam châm điện — electromagnet
- người tu hành khổ hạnh — ascetic
- hậu vị — Aftertaste
- ong — bee
- song tính — Bisexuality
- cầm tù — Imprison
- người trần — mortal
- hàng triệu người — millions of people
- chúi mũi — Nosedive
- hổ cái — tigress
- sủa — bark
- đa nhiệm — multitasking
- mọi thứ — everything
- kiễng — tiptoe
- cắt ruột — heartbroken
- thứ sáu — Friday
- thứ hai — Monday
- tải — download
- gấp 3 — triple
- ủy ban — committee
- giáo đầu — Prologue
- đầu đen — blackhead
- chôn lấp rác thải — Landfill
- tính bảo mật — confidentiality
- thứ bảy — Saturday
- người có tinh thần thể thao — sportsmanlike person
- may đo — tailor-made
- sân trên gần lưới — forecourt
- hoại thân — self-destruction
- cái chống đẩy — push-up
- người trung gian — mediator
- thứ ba — Tuesday
- mỗi năm — yearly
- hậu cổ điển — post-classical
- ánh dương — sunlight
- kiếm thuật — swordsmanship
- chủ tướng — commander
- hộ vệ — bodyguard
- hộ thân — self-defense
- tỷ đồng — billion dong
- chủ nợ — creditor
- tính ầm ĩ — Noisiness
- đường một ray — Monorail
- cày phim — binge-watch
- phép lặp — Repetition
- đánh máy lại — retype
- hậu thuộc địa — post-colonial
- bay quá mục tiêu — Overflight
- giữa trưa — midday
- cừu — sheep
- chụp màn hình — Screenshot
- vạch qua đường — Crosswalk
- bình chú — annotation
- nhủng nhẳng — hesitant
- giữa tuần — midweek
- giữa tháng — mid-month
- Giếng khoan — borehole
- xử tử — Execution
- tím — Purple
- óc heo — pig brain
- sải cánh — wingspan
- Đào đắp — earthwork
- ngược chiều kim đồng hồ — counterclockwise
- xương cá — fishbone
- chó giữ nhà — watchdog
- minh châu — pearl
- cả mừng — Overjoyed
- hải sản có vỏ — shellfish
- vỏ sò — seashell
- chim két — parrot
- phân loài — subspecies
- vi động vật — microfauna
- máu lạnh — cold-hearted
- trăng trắng — Whitish
- cú — owl
- vẹt — parrot
- hải mã — seahorse
- lưu viện — hospitalize
- trưa — noon
- vịt con — duckling
- mê trai — boy-crazy
- mê gái — girl-crazy
- xúc tu — tentacle
- cửu — nine
- khỉ — monkey
- động vật học — zoology
- động vật lưỡng cư — amphibian
- ngựa ô — black horse
- Hố tử thần — Sinkhole
- sự liên ứng — Cross-reactivity
- động vật hoang dã — wildlife
- lắc đeo tay — bracelet
- thời trang đường phố — streetwear
- động vật ăn thịt — carnivore
- nhân hình — humanoid
- băng sơn — iceberg
- hồ ly — fox
- nhức đầu — headache
- cờ hiệu — Flag
- cháy nắng — sunburn
- động vật ăn cỏ — herbivore
- ngược về sau — backward
- làm đỏ — redden
- triệu — million
- hec tô mét — hectometer
- điện tra soát — troubleshooting
- ngược dòng — upstream
- quả trứng — egg
- có ăn — eat
- ngũ sắc — multicolored
- điện đàm — teleconference
- đồ mặc nhà — loungewear
- xa bờ — Offshore
- vịt — duck
- Quần váy — Skirt-pants
- về chất lượng — Quality-wise
- bất đối xứng — Asymmetrical
- Cái kẹp tóc — Hairpin
- khăn tay — handkerchief
- hoàng yến — canary
- Bỏ đăng ký — Unsubscribe
- chim hoàng yến — canary
- Bán khỏa thân — Semi-nude
- vài chục — dozens
- Bàn giấy — Desk work
- Bỏ theo dõi — Unfollow
- sao biển — starfish
- một tá — dozen
- Bạch nhật — Daylight
- Bỏ sót — Overlook
- hươu — deer
- phản ứng sau tiêm — post-injection reaction
- Biết thân — Self-aware
- Vàng khè — Yellowish
- hỏi vặn — cross-examine
- quạ — crow
- Bị tước đi sức mạnh — Disempowered
- Vàng vàng — Pale yellow
- Vòi sen — Showerhead
- ngạc ngư — crocodile
- định vị bản thân — self-position
- nhuộm hoàn nguyên — Re-dyeing
- người tuyết — Snowman
- Bán lưu động — Semi-mobile
- xanh hóa — greenify
- chặt đầu — behead
- Áp kế — Manometer
- bò mộng — Bull
- để lạc — misplace
- tính lỏng — Liquidity
- sư đệ — junior brother
- Quá khổ — Overburdened
- tĩnh lặng — Tranquility
- chủ cũ — former owner
- tĩnh không — Stillness
- chủ tiệc — host
- mèo đuổi chuột — cat chasing mouse
- tính lan tỏa — Pervasiveness
- chỗ dựa tinh thần — emotional support
- đoàn tùy tùng — entourage
- tính hữu hình — Tangibility
- tính hữu dụng — Usability
- hoàng đế — emperor
- ma vương — demon king
- tính hợp lý — Rationality
- tân khách — distinguished guest
- tính di động — Mobility
- tính hợp lệ — Validity
- thằng hề — clown
- tinh giản — Simplification
- tính độc lập — Independence
- thất phu — commoner
- tính có thể thu lại — Retractability
- tính co dãn — Elasticity
- đoàn lữ hành — caravan
- tính chuyển động — Mobility
- đối tượng tham dự — attendee
- minh thị — clear exposition
- tính chọn lọc — Selectivity
- chủ căn hộ — apartment owner
- tính chất hom hem — Frailty
- tính chất kỳ lạ khác thường — Eccentricity
- chủ sự — office head
- tình trạng nô lệ — Slavery
- hoa khôi — beauty queen
- tính chất cứng — Hardness
- tính ám thị — Suggestibility
- bầy nhỏ — small brood
- lo lắng về việc gì — worry about
- tính thực tiễn — Practicality
- Bổ vây — Encircle
- dây đeo — lanyard
- sư cụ — venerable monk
- chung kết thế giới — world final
- tài khoản ảo — virtual account
- thuộc giải tích — Analytical
- thuộc về phân tích — Analytical
- bỏ tiền hoặc thời gian cho — Invest in
- Máy phát — generator
- loi choi — immature
- lòng trinh bạch — purity
- sự cản trở trái phép — unlawful obstruction
- hút ma túy — Use drugs
- làm tình nguyện — volunteer
- hiệp đoàn — syndicate
- già dặn — Mature
- chí tôn — supreme being
- công cụ chuyển nhượng — Transfer instrument
- chuyên án — Special case
- mùi nồng — strong scent
- hòa nhịp — synchronize
- hình dung — envision
- khả năng cạnh tranh — competitiveness
- cất tiếng — speak up
- hầu — serve
- có kinh nguyệt — menstruating
- hó hé — speak timidly
- tùm — splash
- chống chế — Defend
- giảm tội — sentence reduction
- lem — Smudge
- giờ giải lao nhỏ — short break
- hóa thân — transform
- kỹ thuật số hóa — digitization
- hệ thống hoá — systematize
- bạn chung phòng bệnh viện — hospital roommate
- bốp chát — retort
- Phún xuất — Effusion
- đã vào sổ — registered
- lẹ — Quick
- hỏi gạn — probe
- sự tự động hóa — automation
- nhà dân chủ — democrat
- sơ yếu lý lịch tự thuật — personal resume
- đối tượng nộp tiền — payer
- tính tương thích — Compatibility
- tiền bôi trơn — bribe
- tình trạng phát triển không đầy đủ — Underdevelopment
- đường đi qua — Passageway
- vô chủ — Ownerless
- chủ — owner
- tính tất yếu — Inevitability
- tình trạng đói — Starvation
- chuyến bay thẳng — Non-stop flight
- chính bản — Original document
- tính riêng biệt — Individuality
- chế tài — Sanction
- tính quyết định — Decisiveness
- ban hội thẩm — jury
- kị sĩ — knight
- đường gấp khúc — Zigzag road
- mồi ngon — tasty bait
- cải tạo tốt — Rehabilitation
- người tị nạn — refugee
- chủ thuyết — doctrine
- chủ hộ gia đình — household head
- đề án — Proposal
- chủ thầu — contractor
- sứ thần — ambassador
- lưu thông — circulation
- chủ đồn điền — plantation owner
- chấm phạt đền — penalty spot
- cải tạo không giam giữ — Probation
- sư — monk
- tiêu ngữ — Motto
- chủ hãng tin — news agency owner
- chủ báo — newspaper owner
- sinh viên khóa — batch student
- sốc nhiệt — heat stroke
- trọng trách — responsibility
- lề — Margin
- băng tâm — pure heart
- họp hội đồng quản trị — board meeting
- công khố — Treasury
- mối tình tay ba — love triangle
- đường về — Way back
- chuyến xe buýt — Bus trip
- chủ xe — vehicle owner
- số phiếu bầu — total votes
- chuyến du lịch — Tour
- chung thân — Life sentence
- lừ — glare
- điều luật — legal provision
- nhận nhà — take possession of a house
- mà cả — bargain
- chỗ dựa — support
- đầu đàn — leader
- dòng châu — Tears
- kỹ nghệ — industry
- gói bảo hiểm — insurance package
- vạch xuất phát — starting line
- gia vị nói chung — spices
- giờ tan ca — shift end
- thần tượng của tôi — my idol
- Bình thường hóa — Normalize
- sơ đồ xếp hàng — Layout plan
- sự lão hóa — aging
- mỡ bò — grease
- Biến ai thành nạn nhân — Victimize
- hết nhiệm kỳ — term expiration
- lo — worry
- câu thả thính — flirt
- chữ ký điện tử — Electronic signature
- hòa mình — immerse oneself
- lo ngại — concerned
- rồng con — baby dragon
- hò hẹn — set a date
- hạn kiểm định — inspection deadline
- giấy kiểm định — inspection certificate
- hành lạc — indulge
- hỗ trợ ai đó — assist someone
- người chịu trách nhiệm — responsible person
- giấy chứng nhận bảo hiểm — insurance certificate
- giấy chứng nhận phẫu thuật — surgery certificate
- giấy chứng nhận xuất xưởng — factory inspection certificate
- hỏi mượn — borrow
- hiến thân — devote oneself
- cho mượn — Lend
- hồ sơ vụ án — case file
- chống giữ — Defend
- hiệp hội doanh nghiệp — business association
- đơn bảo hiểm — insurance application
- mỏi người — body fatigue
- chọn lựa — Choose
- đá lạnh — ice cubes
- nặng đầu — heavy head
- mỏi cơ — muscle fatigue
- mỏi lưng — back fatigue
- hiện tượng mạng — internet sensation
- choáng — fainting
- mỏi chân — leg fatigue
- thâm mắt — dark circles
- người tố cáo — whistleblower
- tài chủ — wealthy owner
- chiến binh — warrior
- sảng — delirium
- nhức nách — armpit pain
- nhức mắt — eye strain
- trâu bò — Cattle
- lưu lãng — wander
- sơn nhân — mountain dweller
- đường thẳng — straight line
- người trú ngụ — lodger
- đơn vị gói — package
- chú bé — little boy
- cấu véo — pinch
- súc vật — livestock
- đơn vị cái — piece
- mào — comb
- người truy cập — user
- chấm — dip
- giác độ — angle
- chải chuốt — groom
- bảo bối — treasure
- hòa nhau — tie
- người trụ cột gia đình — breadwinner
- đoá — bloom
- tiết — period
- Cầu dao — Switch
- trừ ra — except
- từ lúc — since
- đã đóng dấu — sealed
- chữ ký — Signature
- lượt kích — click
- công tắc — switch
- cục — chunk
- dân biểu — representative
- mạch liên kết — interconnect circuit
- một tí — bit
- máy quạt — fan
- tai thỏ — notch
- phần mềm miễn phí — free software
- giải đoán — interpretation
- chấn song — railing
- chuyển mạch — switch
- Giàn hỏa — Stake
- điều mục — article
- ấn tích — imprint
- vế — Clause
- Phễu — Funnel
- tinh chất — extract
- báo giới — press
- lủm — pit
- tiền lỗ — loss
- luồng — stream
- cảnh huống — Scenario
- Giàn — Frame
- bao lơn — balcony
- căn cứ — Base
- vịn — cling
- tấn công mạng — cyber attack
- phân rã — decay
- máy cẩu — crane
- dây cắm điện — power cord
- giữ chân nhân viên — employee retention
- kê lót — cushion
- đầu cầu truyền hình — broadcast hub
- ngoại lực — external force
- Ổ đĩa — Disk
- chớp lên — Flash
- lược dịch — Summary
- bị sị — Deflated
- đường vòng — Detour
- chất lên — load
- bị khùng — Crazy
- nội dung biểu quyết — Voting content
- bộ ly hợp — clutch
- lời từ chối — Refusal
- thể — Form
- dùi đục — chisel
- lời trích dẫn — Quotation
- chùn — Shrink
- chụp mũ — Label
- lời chào tạm biệt — Farewell
- lượt đi — outbound trip
- chủ toạ — chairperson
- chưởng — Strike
- lời càu nhàu — Grumble
- cái — unit
- cho là — Assume
- chộp — Catch
- cầu cứu — call for help
- nam phục — men’s attire
- dòng — line
- càn — rampage
- chuẩn y — Approve
- chồm lên — Lunge
- hiệp khách — chivalrous knight
- hút nước — Drain water
- đoạn — section
- sợi — strand
- đoàn người — group of people
- chớm nở — Bloom
- chủ nhân — owner
- hội tụ — converge
- kiếm chác — seek profit
- gra đi ăng — gradient
- chủ quản — manager
- hoà hoãn — reconcile
- một quý — quarter
- vỡ tung — Burst
- thành viên mới — new member
- chằn tinh — ogre
- Bị chặt — Cut
- ậm ọe — mumble
- số phát hành — issue number
- Bị chiếm — Occupied
- lí nhí — murmuring
- Bẻ gãy — Break
- sinh viên tiêu biểu — exemplary student
- đường chuyền — pass
- Bị bồ đá — Dumped
- số mục — item number
- Bị cấn — pressed
- lêu lêu — Mock
- vần thơ — verse
- tab — tab
- bi bô — Babble
- cựa — spur
- phiếu tích điểm — Loyalty point card
- đường bệ — Majestic
- Bỏ rơi ai khi không còn thích nữa — Dump someone
- Bỏ phí — Waste
- Đường ống nước — water pipe
- Bẹo — Pinch
- mật thiết — intimate
- chuyến đi xa — Long-distance trip
- Đường tạm — pipe
- dơi — bat
- sống — live
- Đường ống — pipe
- Biếu — Present
- cấp lần đầu — Initial issuance
- thú nuôi — pet
- ấm ớ — hesitant
- Bẻ vụn — Crumble
- hạc — crane
- Mép đường — curb
- chỉ mục — Index
- ẩn sĩ — hermit
- gióng giả — insistent
- Bị trúng đạn — Shot
- bị đánh thức — Awakened
- khe rãnh — groove
- hệ thống hài hòa — harmonized system
- chỉ nam — Guideline
- tiền chênh lệch — price difference
- Bị co cơ — Cramped
- nhân mạng — human life
- ngập đầu — Overwhelmed
- Hố pit — pit
- sinh viên sắp tốt nghiệp — graduating student
- Hố móng — foundation pit
- vỡ — Broken
- giun — worm
- sinh viên tốt nghiệp — graduate
- váng bẩn — Scum
- lên xuống xe — get on/off a vehicle
- Té — Fall
- vấy bẩn — Stain
- hội nhập toàn cầu — global integration
- lữ thứ — in exile
- đầy năng lượng — full of energy
- tính chất — Nature
- tính trong suốt — Transparency
- lạc quyền — take up a collection
- sắc thái giọng nói — Tone
- hội đồng sáng lập — Founding Council
- chấm phá — sketch
- tiểu từ — Particle
- bầy — flock
- cục u — tumor
- bập bềnh — Bob
- váy — skirt
- Leo lét — flicker
- bị sét đánh — struck by lightning
- Tụt vào trong — Retract
- phép chữa bệnh — treatment method
- làm cháy — burn
- mèo hoang — feral cat
- nặng tay — Harsh
- mùi tanh — fishy odor
- nánh — Tilted
- vị ngọt thanh — mild sweetness
- làm bỏng — burn
- đuôi tàu — stern
- sinh viên trao đổi — exchange student
- thuộc về dĩ vãng — Past
- lặn sâu — dive deep
- luyện chữ — handwriting practice
- phá kỷ lục — Break a record
- cần trục — crane
- trích từ — excerpt
- nhiều tinh bột — starchy
- vách tường — partition wall
- ma lực — enchantment
- Cháy đen — Charred
- nhặt được — Pick up
- vách bê tông — concrete wall
- người chết — Deceased
- mối tình — love affair
- Bỏ không — Vacant
- Cấp độ bền bê tông — concrete durability level
- mất kiểm soát — out of control
- vách cứng — bearing wall
- khẩu độ cống — culvert span
- vách tôn — sheet metal wall
- lòng vòng — roundabout
- Giếng mỏ — mine shaft
- lòng tự tin — confidence
- vách gỗ — wooden wall
- lòng nhân từ — mercy
- liêm sỉ — dignity
- Độ lớn — magnitude
- Ẩm mốc — Musty
- Gỗ làm nhà — lumber
- vách đất — earth wall
- lòng hiếu thảo — filial piety
- lòng yêu nghề — dedication
- Cấu phần dự án — project component
- bập bùng — Flicker
- sự thiếu ăn — Underfeeding
- tường thành — city wall
- trần — ceiling
- trụ tường — wall pier
- mất cảnh giác — off guard
- Đỉnh tường — coping
- ổ dịch — Epidemic hotspot
- người trả lời — respondent
- dứt tình — break ties
- Sàn công tác — work platform
- đối tượng ưu tiên — priority group
- Nhà rác — waste storage facility
- hoàng hậu — empress
- dũng khí — courage
- bệ phóng tên lửa — rocket launch pad
- Cấu kiện — component
- mối tình đầu — first love
- Nóc — roof ridge
- vật chất và tinh thần — Material and spiritual
- Cấp độ bền — durability level
- chí tử — deadly
- men tình — romance
- mánh — trick
- bàn xoa — massage
- đúng chuẩn mực — standard
- mất mát — loss
- ả — wench
- điện toán — computing
- bản chất thứ hai — Second nature
- luật chơi — Rules of the game
- nguồn ánh sáng — light source
- phiếu thông tin — Information sheet
- lương tâm — conscience
- nâng nền — foundation raising
- gương mặt thương hiệu — face of the brand
- mánh khóe — scheme
- lời bình luận — Comment
- giống đực — male
- năng lượng xanh — green energy
- hoàng ân — royal favor
- lương duyên — good fate in love
- gương mặt đại diện — brand ambassador
- lửa dục — lust
- quán quân — champion
- hành quyết — execution
- giấy chứng nhận đăng ký kết hôn — marriage certificate
- thánh — saint
- văn cảnh — context
- tuyên ngôn — declaration
- hiện kim — cash
- lòng tự ái — pride
- hội thảo trực tuyến — Online webinar
- công lý — Justice
- biểu tượng cảm xúc — Emoji
- phiếu thưởng hiện vật — Goods reward voucher
- lòng trắc ẩn — empathy
- sự tích hợp — integration
- nội dung số — Digital content
- hiệp hội — association
- tạo tài khoản — account creation
- bõ ghét — Spite
- sự cân bằng quyền lực — balance of power
- giấy tờ đầy đủ — complete documents
- chứng cứ ngoại phạm — Alibi
- lòng yêu nước — patriotism
- phản ứng phụ — side effect
- kế hoạch giảng dạy — Teaching plan
- rô bốt — robot
- lối suy nghĩ — mindset
- hiệp nghị — agreement
- xét xử — Trial
- quán tính — inertia
- may — lucky
- kiểm kê hàng tồn kho — Stock inventory
- Lăng tẩm — royal tomb
- mạng internet — internet
- dữ liệu — data
- gắn thẻ — Tag
- năng lượng tiêu cực — negative energy
- con trỏ — cursor
- nước rút — sprint
- năng lượng tích cực — positive energy
- thần tiên — fairy
- nguồn thông tin — information source
- chức vô địch — championship
- yếu nhân — VIP (Very Important Person)
- tổ ong — beehive
- đường hẻm — Alley
- nhạn — swallow
- sư ông — venerable monk
- dấu đỏ — red mark
- hơi sốt — slight fever
- giờ làm việc — office hours
- hải miên — sponge
- bầm — Bruise
- sên — slug
- sinh viên khóa dưới — junior student
- hội nhập — integration
- sinh viên chưa tốt nghiệp — undergraduate student
- kỉ lục gia — record holder
- bí mật — secret
- Sảnh — Lobby
- vảy — scale
- tuổi — age
- cáo trạng — Indictment
- nữ phù thủy — witch
- sinh viên chính quy — regular student
- điều trần — hearing
- cáo tội — Confession
- múi — Segment
- ong đực — drone
- nguy kịch — critical
- dẫn chiếu — citation
- người truyền lửa — motivator
- thủ cấp — Head
- oang — resounding
- người trụy lạc — libertine
- đạn rít — Whizz
- người trong mộng — dream person
- tỉnh ngộ — Realization
- còng số 8 — Handcuffs
- Lui tới — back and forth
- bạc hạnh — unfortunate woman
- Sân nền — site yard
- công te nơ — container
- số thừa — surplus
- xem file đính kèm — open the attachment
- cáp nguồn — power cable
- nguồn động lực — motivation
- có hiệu lực thi hành — Effective
- nguồn cội — origin
- Mặt bằng nhà — house layout
- xử hòa — Mediation
- Mái bằng — flat roof
- hoà giải — Mediation
- nhân — person
- sơ thảo — preliminary draft
- hít drama — feed on drama
- Lớp sơn — paint layer
- nhận thầu — undertake a contract
- nhục — humiliation
- đơn xin thực tập — internship application
- Cấp công trình — construction grade
- dế — cricket
- lời văn — Prose
- sự trái đạo đức — Immorality
- Luận giải — interpret
- Đặt nền móng — laying the foundation
- Mặt bằng chung — common area layout
- nhân chủng — ethnicity
- hiếp — rape
- lời thề — Oath
- lời khai — Testimony
- ve — tick
- Mặt bằng căn hộ — apartment layout
- kền kền — vulture
- nhân cách hóa — personification
- Cất nhà — building erection
- Biến hình — Transform
- website bán hàng — e-commerce website
- lời hứa — Promise
- nhà vô địch — champion
- nhi — child
- lời chứng nhận — Certification
- Biến ai thành nô lệ — Enslave
- bách khoa từ điển — dictionary
- chia thành đoạn được — Divisible
- phần mềm diệt virus — antivirus software
- lời chào — Greeting
- Bị mua chuộc — Bribed
- lời cảnh báo — Warning
- phần mềm ứng dụng — application software
- Bị thiến — Castrated
- lời bình phẩm — Critique
- mới cứng — brand-new
- mới hơn — newer
- cái máy tính — computer
- niềm — emotion
- mềm yếu — weak
- mềm mỏng — tactful
- đo đất — survey
- mộc mạc — rustic
- lòm — deep
- giối — tie up
- mềm lòng — soft-hearted
- bao đồng — Meddlesome
- nỡ nào — could bear to
- mất hứng — lose interest
- nhằm nhè — no big deal
- mất lòng — offend
- bàng thính — bystander
- sã cánh — exhausted arms
- lú lẫn — senile
- mặn nồng — passionate
- đuổi việc ai — fire
- gác — lay
- tum húp — swollen shut
- sự ly gián — discord
- điều lệ — charter
- đun nấu — cook
- đứng — stand
- mép — edge
- có giá trị pháp lý — Legally valid
- nội dung hợp đồng — Contract content
- phí phát sinh — Additional fee
- đổ chuông — Ring
- nội dung cuộc họp — Meeting agenda
- phấp phới — fluttering
- nhập nhoạng — twilight
- o o — hoot
- chống người thi hành công vụ — Resist law enforcement
- so với cùng kỳ năm ngoái — compared to the same period last year
- nhẳn — flat
- ngữ đoạn — clause
- nguyên chất — pure
- công nhiên — Publicly
- nội dung chính — Main content
- của tao — mine
- nhật ký chung — General journal
- vụn — fragments
- giải quyết tranh chấp — dispute resolution
- ngữ ngôn — language