Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 2/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- đang trên đà — on track
- đáng lẽ — should have
- đặc biệt là — particularly
- đành — have no choice but to
- của nợ — nuisance
- nôm na — simply put
- đã có chủ — taken
- còn bạn thì sao — what about you
- có lý — reasonable
- đặc tính sản phẩm — product features
- đã bán hết — sold out
- đang trên đà phát triển — on the rise
- con ấy — that one
- của cải vật chất — material wealth
- những người có kinh nghiệm — experienced people
- đáng lẽ ra — ought to have
- có lúc — sometimes
- của cải thừa kế — inherited wealth
- cứu tôi với — help me, please
- đặc tính kỹ thuật — technical features
- đằng thằng — straightforward
- những món ăn ngon — delicious dishes
- khó khăn chồng chất khó khăn — compounded difficulties
- của bền tại người — durability depends on usage
- cùng với sự phát triển — along with the development
- đáng sống — worth living
- kết hợp lại — Combine
- cút — get out
- ô kìa — oh look
- đáng để thử — worth trying
- cút xéo — buzz off
- có khi — Perhaps
- đẳng cấp vượt trội — outstandingly superior
- cùng với đó — along with that
- cứ việc — go ahead
- đáng nói — noteworthy
- có vẻ — seem
- ơ hay — oh well
- dán mắt vào — glued to
- cũng vậy — same here
- cứ vậy đi — let’s keep it that way
- ô hay — oh dear
- có vẻ đúng — seems right
- như vẻ bề ngoài của nó — as it seems
- đáng lý ra — supposed to
- cũng như — as well as
- cuối cùng thì — finally
- dán mắt vào điện thoại — glued to the phone
- cứ như vậy — remain the same
- có trời mới biết — only heaven knows
- đã rõ — clearly understood
- như vầy — like this
- ở đậu — reside temporarily
- dành cho — intended for
- dẫn đến việc — result in
- như tuồng — theatrical
- có tình có lý — reasonable and considerate
- cô ơi — madam
- cứ như thế — just like that
- cũng như vậy — similarly
- cứ đi rồi sẽ đến — keep going
- đã đời — extremely satisfying
- cũng như là — as well
- dẫn đến hậu quả — lead to consequences
- dành cho ai một vị trí đặc biệt — reserve a special place for
- có những lúc — sometimes
- đã đi khỏi rồi — has left
- dần cư xử lễ độ hơn — becoming more polite
- nói chung và nói riêng — in general and in particular
- có thể thấy rằng — it can be seen that
- đặng — in order to
- có như vậy — thus
- cùng nhau già đi — grow old together
- có thể nói rằng — can say that
- khí hậu mát mẻ — Cool Climate
- nói chung là — in general
- đáng trọng đáng khinh — admirable yet contemptible
- có thể nói như vậy — can say so
- khốn kiếp — damnable
- đã đến lúc — it’s time
- đâm ra — turned out
- kết luận lại — Conclude
- có nhiều khi — often
- nơi bẩn thỉu như chuồng lợn — pigsty
- cùng lắm — at most
- còn tôi — as for me
- có thể làm sống lại — revive
- đã có người yêu — in a relationship
- đang trên đường — on the way
- có nhiều khả năng là — likely
- mức tệ nhất trong một hoàn cảnh nào đó — worst-case scenario
- đang trên đường đi — heading towards
- có một không hai — unique
- dám làm việc lớn — dare to dream big
- cũng không hẳn — not entirely true
- có thể làm gì — able to do
- đã có mặt tại — present at
- những vấn đề — issues
- còn tiếp — to be continued
- cũng được — that works
- chủ yếu là — Mainly
- ví von — simile
- đậm đà bản sắc dân tộc — rich in national identity
- những người còn lại — the remaining people
- không có nhà — homeless
- vậy mà — yet
- chứ lị — Absolutely
- khí hậu khắc nghiệt — Harsh Climate
- vậy thì — in that case
- ví thử — suppose
- thôi — stop
- chứ lại — Of course
- khó lòng — hard to
- thế nào — how
- không làm mà đòi có ăn — reap without sowing
- khẳng định và phủ định — Affirmation and Denial
- nên chi — If only
- chống mắt lên xem — Wait and see
- chờ xem — Wait and see
- không chê vào đâu được — flawless
- cho tôi hỏi — May I ask
- kể cả khi — Even When
- làm cho — make
- lạc quan trước khó khăn — optimistic in adversity
- làm sao — how
- là — is
- chờ một chút — Wait a moment
- khắc sâu vào tâm trí — Etched Into Memory
- khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì — put on a facade
- không chắc chắn có thực — doubtful
- chính vì vậy — because of this
- lại đăng ký — register again
- khâu sản xuất — Production Stage
- chịu thôi — just accept it
- không còn cách nào khác — no other option
- chính vì điều này — this is why
- chính vì thế — that’s why
- không chỉ — not only
- chiêu hiền — attract talents
- khí hậu ôn hòa — Moderate Climate
- chia ra thành từng phần — break down into parts
- không bao giờ là quá muộn — never too late
- không còn — no longer
- không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới — out of place
- không thể tả được — indescribable
- chỉ mới — just recently
- chỉ vì — just because
- chỉ tính riêng — only considering
- chi tiết như sau — details as follows
- không tả xiết — indescribable
- không dưng — out of nowhere
- chỉ khi đó — only at that time
- chỉ là — it’s just
- không có lý trí — irrational
- chỉ đơn giản là — it’s simply
- chén rượu tiễn đưa — farewell toast
- không ra sao — not up to standard
- chỉ còn — only left
- chưa đến thời cơ — Not the right moment
- chỉ đến lúc đó thì — only then
- kết quả tốt — Good Result
- chẳng bù với — in stark contrast to
- chỉ có thể — can only
- chắc chân — secure position
- chỉ có vậy thôi — just that
- chỗ này chỗ kia — Here and there
- chập chà chập chờn — flickering
- chỉ có như vậy — that’s all
- chỉ có điều — the only thing is
- chí cha chí chát — clanging
- không kể xiết — beyond words
- thế hệ nối tiếp — next generation
- chí chát — clattering
- vượt qua khả năng — Beyond one’s ability
- chỉ cần — as long as
- vượt quá giới hạn — Exceed the limit
- chăng — perhaps
- chao ôi — oh my
- chết tiệt — damn
- vượt quá hạn mức — Exceed the quota
- chẳng trách — no wonder
- chẳng vừa — not simple
- với phương châm — under the motto
- vượt qua bài kiểm tra — Pass the test
- chẳng quản — undeterred by
- chẳng sao — no problem
- không phải gu của tôi — not my taste
- Vietnam vô địch — Vietnam champion
- tô son điểm phấn — put on makeup
- chẳng qua — simply
- chẳng nề — undeterred
- chẳng nghĩa lý gì — meaningless
- với nhau — together
- vốn sống — Life experience
- chẳng may — unfortunately
- chẳng là — it’s just that
- chẳng lẽ — is it possible
- việc không thành — failure
- vỡ trận — chaos
- vô tư vô lo — carefree
- khía cạnh — aspect
- chẳng hề — not at all
- chưa phải lúc — Not the right time
- việc khám phá ra — discovery
- thế tiến thoái lưỡng nan — dilemma
- viễn cảnh — prospect
- không cần đâu — no need
- không có lần sau — no next time
- không có gì đặc biệt — nothing special
- thế hệ trước — past generation
- không có biến cố — no incidents
- mùi mẽ gì — What’s the deal?
- không giới hạn độ tuổi — no age limit
- muộn rồi tôi đi ngủ đây — It’s late, I’m going to sleep
- không còn nghi ngờ gì nữa — no doubt
- không có tiếng nói chung — no common ground
- mùi gì — What’s that smell
- làn sóng tẩy chay — wave of boycott
- không có cơ hội — no chance
- không bao giờ kết thúc — never-ending
- làm bạn gái anh nhé — be my girlfriend
- không bao giờ gục ngã — never fall down
- làm công ăn lương — work for wages
- không có cửa — no chance
- kỳ phùng địch thủ — evenly matched rival
- là tôi — it’s me
- vinh dự của tôi — my honor
- không chừng — maybe
- chưa hết — Not yet finished
- khắt khe về đạo đức — Morally Strict
- chưa kể đến — Not to mention
- khoảnh khắc đáng nhớ — memorable moment
- một thời đại mới — A new era
- không có giá trị pháp lý — legally invalid
- lá vàng mùa thu — autumn leaves
- kéo theo — Lead To
- kìa — there
- là gì — what is
- không tồn tại mãi — not permanent
- những món ăn — dishes
- không vì bản thân — selfless
- không thể lường trước được — unforeseeable
- không làm mà vẫn có ăn — freeload
- không thể tưởng tượng được — unimaginable
- không thích cho lắm — not really like
- hai mặt của vấn đề — Two perspectives
- không thể ngờ — unexpected
- không thích lắm — not very fond
- không thể được — impossible
- hai mặt của một vấn đề — Two sides of an issue
- không thể tin được — unbelievable
- khởi động lại được — rebootable
- hai bàn tay trắng — Empty-handed
- thôi mà — come on
- không thể đoán trước được — unpredictable
- ít khi nào — Rarely
- khá là — Quite
- không sao đâu — it’s okay
- kéo dài ra — Prolong
- không thể ngăn cản — unstoppable
- không sợ gì cả — fearless
- khà khà — Chuckle
- kết quả khả quan — Positive Outcome
- không thể làm thành đơn giản — irreducible
- không có quyền hành — powerless
- không có tiền — penniless
- khi không — Out of Nowhere
- không sao kể xiết — beyond words
- không thể mắc sai lầm — infallible
- không thể hiểu được — incomprehensible
- kẻo rồi — Otherwise
- không thể tin vào mắt mình — couldn’t believe my eyes
- không thể phủ nhận rằng — undeniable
- không có gì thay đổi — nothing has changed
- không có gì là mãi mãi — nothing lasts forever
- không có chuyện gì xảy ra — nothing happened
- không nói trước được — cannot predict
- kể chi — Not Worth Mentioning
- không đúng lúc — at the wrong time
- không quản ngại khó khăn — undeterred
- chưa từng có — Unprecedented
- không đúng cách — improperly
- không chỉ vậy — not only that
- không đúng — incorrect
- không cùng đẳng cấp — not on the same level
- không bỏ cuộc — never give up
- chưa hề — Never before
- không bao lâu — not long
- không chỉ có vậy — not only that
- khôn cùng — infinite
- chưa được tiết lộ trước đó — Previously undisclosed
- không chỉ thế — not just that
- không có kinh nghiệm — inexperienced
- không phải ai — not everyone
- không dù chỉ một lần — not even once
- chưa từng có tiền lệ — Unprecedented
- in sâu trong tâm trí — Deeply Imprinted
- không có tí nào — not at all
- không diễn đạt được bằng lời — indescribable
- chưa đụng đến đã la làng — Overreact prematurely
- chưa đến lúc — Not the time
- không cho — not allow
- cái tên nói lên tất cả — the name says it all
- chắc mẩm — confident that
- chắc lép — insignificant
- khỏi bàn tới — beyond discussion
- chắc chưa — are you sure
- bèn — then
- chắc là — probably
- chắc hẳn — must be
- chắc chắn sẽ xảy ra — bound to happen
- kéo theo đó — Along With That
- khoảnh khắc đẹp — beautiful moment
- khi trước — before
- chắc chắn — certainly
- chẳng hề gì — no harm done
- chắc chắn rồi — absolutely
- kèm theo đó — Along With That
- yên tâm nhé — Rest assured
- khôn hồn — be wise
- xem đi xem lại — Watch repeatedly
- yên tâm đi — Don’t worry
- chan chán — endlessly dull
- chẳng hạn như — such as
- chẳng giống với — not similar to
- xấu hơn — Worse
- chán bứ — extremely bored
- chậc — tsk
- xem đi xem lại nhiều lần — Repeatedly rewatch
- chẳng dè — who would have thought
- xạo ke — Bluff
- xấp xỉ một cốc đầy — Nearly full
- chắc vậy — I guess so
- chấm phết — excellent
- xanh sạch đẹp — Green and clean
- thích quá — love it
- thưa cô em đi vệ sinh — may I go to the restroom
- không nghi ngờ gì nữa — no doubt
- vui lòng cho cà phê — Please give coffee
- thì ra là vậy — so that’s it
- thực tế là — the fact is
- vui lòng cho cà phê nóng — Please give hot coffee
- cậu ta — that guy
- cầu được ước thấy — wishes granted
- không gặp không về — won’t leave without seeing
- không hẳn như vậy — not entirely true
- cất đầu — rise above
- cát tường — auspicious
- không như ý — unsatisfactory
- cắt da cắt thịt — excruciating
- chắc chắn là thế — it’s certainly so
- cập rập — in a rush
- khéo nhỉ — Clever, Aren’t You
- chắc chắn là — definitely
- không loại trừ — not excluding
- cặp díp — matching pair
- cầm như — assume as
- không kịp trở tay — caught off guard
- cha chả — wow
- cặp bài trùng — dynamic duo
- cám hấp — worthless stuff
- chả bù — nothing like
- cái thứ quái gì — what on earth
- thực ra là — the truth is
- không hoàn toàn — not entirely
- tự cho — self-proclaim
- không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi — avoid the issue
- thực sự mà nói — to be honest
- khi ấy — At That Time
- cẩu trệ — sluggish
- vươn tầm quốc tế — Achieve international status
- vướng vào rắc rối — Get into trouble
- tự cho là — self-claim
- vươn tầm thế giới — Attain global reach
- vươn ra thế giới — Reach the world
- đầu tuần sau — early next week
- đừng suy nghĩ quá nhiều — Do not overthink
- làm người yêu em nhé — be my boyfriend/girlfriend
- vươn ra biển lớn — Expand globally
- vững bước — Steady progress
- đầu tuần — start of week
- vui vẻ không quạu — Stay cheerful
- đầu lòng — firstborn
- vui quá — Overjoyed
- đầu mùa — early season
- khởi đầu thì — at the beginning
- đầu hôm — early evening
- vui lòng — Kindly
- vui lòng phản hồi sớm — Please respond soon
- đâu đó — somewhere
- đâu đâu — everywhere
- vừa vừa — Moderately
- vui lên — Cheer up
- đầu giờ chiều — early afternoon
- vừa vặn — Perfect fit
- Tay súng — Gunman
- Tất cả mọi thứ — Everything
- vừa tay — Fits perfectly
- khắp — Everywhere
- vừa tầm — Within reach
- xứng đáng ca ngợi — praiseworthy
- xả stress — Relieve stress
- tăng 2 — afterparty
- xám mặt — Turn pale
- xám xịt — Dull gray
- bất cứ chỗ nào — anywhere
- xa xôi hẻo lánh — Remote
- bất kỳ nơi đâu — anywhere
- xả hơi — Unwind
- bất cứ điều gì — anything
- xa rời thực tế — Detached from reality
- bất cứ ai — anyone
- ai nấy — everyone
- tự chọn — self-select
- vượt xa khỏi — Go far beyond
- out trình — outclassed
- vượt qua khó khăn — Overcome difficulties
- vượt qua nỗi sợ — Conquer fear
- vượt quá thẩm quyền — Exceed authority
- vượt qua nỗi sợ hãi — Overcome anxiety
- vượt qua chính mình — Overcome oneself
- rank cao thủ — high-ranking
- vượt quá khả năng — Exceed one’s capacity
- hồng hồng — Pinkish
- hiểu rõ bản thân — Self-awareness
- hướng về thượng nguồn — upstream
- hướng tới tương lai — future-oriented
- hẹp bụng — Narrow-minded
- vượt qua ai đó — Surpass someone
- vượt qua đối thủ — Defeat the opponent
- bất cứ khi nào — whenever
- vượt ngoài tầm hiểu biết — Beyond comprehension
- vượt lên chính mình — Overcome oneself
- vở sạch chữ đẹp — neat handwriting
- tôi đau bụng — I have a stomachache
- ví như — like
- vỡ màn hình — cracked screen
- vị chi — which makes
- vỡ lòng — basic knowledge
- vị lai — the time to come
- về — return to
- vì các lẽ trên — for the above reasons
- vỡ bung — burst open
- vô kể — countless
- trong tay ai — in someone's hands
- trong mắt người khác — in others' eyes
- view đẹp — beautiful view
- việc xảy ra — occurrence
- vĩnh biệt — farewell
- trăm phần trăm — One hundred percent
- trăm năm một lần — Once in a hundred years
- vì — because
- vỡ kế hoạch — plan falls apart
- việc nhẹ lương cao — easy job with high pay
- tối vui vẻ — Have a great evening
- cái đẹp — beauty
- về nhà thôi — let’s go home
- về nhà cẩn thận — get home safely
- Tệ hơn — Worse
- tận đáy lòng — from the bottom of one’s heart
- những lời — words
- bóng hồng — beauty
- tình yêu là gì — what is love
- vậy thì tốt quá — that’s great then
- chẳng gì — nothing
- vừa qua — Recently
- hết thảy — Everything
- bất cứ nơi nào — anywhere
- vừa rồi — Just now
- vi vút — whistle through
- đã có một lần — once
- vừa phải — Moderate
- vừa nghĩ ra tức thì — Spontaneously
- tuyệt nhất — best
- vừa miệng — Tasty
- vừa hồng vừa chuyên — Virtuous and competent
- cửa sổ tâm hồn — windows to the soul
- như trong mơ — like a dream
- ông ba mươi — the revered tiger
- vừa lúc — Just in time
- như sấm — like thunder
- vù — Whoosh
- vong ơn bạc nghĩa — Ingratitude
- vu vơ — Random
- như lợn — like a pig
- không cái gì — nothing
- kêu ụt ịt như lợn — Oink Like a Pig
- vốn từ vựng phong phú — Rich vocabulary
- vong ân — Ungrateful
- không được khóc — do not cry
- không có gì đâu — it’s nothing
- chẳng có gì — nothing
- chưa bao giờ — Never
- vốn dĩ — Inherently
- với sự có mặt của — with the presence of
- vô tình hay cố ý — accidentally or intentionally
- tự cho là quan trọng — self-important
- tự cho là đúng đắn — self-righteous
- với lại — besides
- vô thưởng vô phạt — meaningless
- giá như — I wish
- Thật là trùng hợp — What a coincidence
- xin chào bằng — greet with
- định nói — intend to say
- để thêm — add more
- phải thành công — must succeed
- giả dụ là — Suppose
- Tha thứ cho tôi — Forgive me
- chớ — Don’t
- chớ kể — Don’t tell
- Tất thảy — All
- từ bấy đến giờ — since then until now
- gì — What
- Thà — Rather
- huống chi — let alone
- hiểu ra được — Realize
- có thể — can
- tại sao không — why not
- bỏ tay xuống — put your hands down
- có lần — Once
- bỏ tay ra — let go
- dù cho — Even if
- bỏ đi — walk away
- đâu dám — not dare
- sau — after
- chưa từng — Never before
- cho đi để nhận lại — Give to receive
- biết mấy — so much
- chựng lại khi nói — Hesitate
- đứng lên — stand up
- chẳng cần — don’t need
- đi theo tôi — Follow me
- dù chỉ một lần — Just once
- phải làm gì — must do
- chưa lần nào — Never ever
- biết dường nào — how much
- chớ chi — If only
- chớ hề — Never
- chẳng — not
- biết bao — so much
- thế mà — yet
- chưa bao giờ thấy — Never seen
- đến mức — Extent
- đi đâu — Where to
- hơn — More
- đó là — that is
- giờ hồn — beware
- đến đây — Here
- cái gì — what
- tránh chỗ cho — make way
- đến đâu — Where
- không nói nữa — no more talking
- trong quá trình hoạt động — during operation
- để từ đó — so that
- từ khi nào — since when
- trân trọng kính báo — Respectfully announce
- dễ là — likely
- thêm một lần nữa — once again
- trong khi chờ đợi — while waiting
- từ khi — since
- trong đó — among them
- để mà — so that
- tới đây — Come here
- trong đó có — which has
- yêu sách — demand
- xứng đáng với — deserve
- đừng sợ — Do not fear
- trong công việc — at work
- xin thông báo — announce
- lần lượt là — respectively
- trong khi — while
- trân trọng thông báo — Respectfully inform
- trở lại đây — come back here
- đừng quên — don’t forget
- làm trọn — fulfill
- đừng quan tâm — never mind
- những gì — what
- bất kể — regardless
- trông có vẻ — seem
- trân trọng kính mời — Respectfully invite
- trong khoảng — within
- bén gót — follow closely
- trong bất kì trường hợp nào — in any case
- không những mà còn — not only but also
- Lẽ ra — Should have
- theo yêu cầu — upon request
- mấy giờ — what time
- trời tối — night falls
- biết thế — if I had known
- biết đâu — what if
- bê trễ — neglect
- tự lừa dối bản thân — deceive oneself
- xin tự giới thiệu — introduce myself
- với tới thứ gì — reach for
- trời sinh — born with
- không quá — not too
- giá phỏng — Presuming
- trở lại phía sau — move back
- Luôn luôn học hỏi — Always learning
- trong lúc — during
- ở nhà là yêu nước — staying home is patriotic
- bất luận như thế nào — no matter what
- giả như — What if
- điều hay lẽ phải — what is right and just
- hoàng hôn trên biển — Sunset over the sea
- Mà không — Without
- miệng còn hôi sữa — greenhorn
- thế thì — in that case
- cứu tôi — save me
- Mặc kệ ai đó — Ignore
- sự ăn ở hai lòng — double-dealing
- bao gồm — include
- Luôn luôn — Always
- của cải tiền bạc cướp được — looted riches
- sự đông dân quá — overpopulation
- bằng không thì — otherwise
- đồ ngốc — fool
- hợp tuổi — Age-compatible
- bằng cách nào đó — somehow
- Lo chuyện bao đồng — Meddle
- Liệu — Whether
- hình thái — Morphology
- sự đốt ra tro — incineration
- hết mùa — Off-season
- bằng cách nào — how
- trước khi — before
- Liệu rằng — Whether
- hây hẩy — Reddish
- đáng để suy ngẫm — thought-provoking
- Lấy làm tiếc về — Regret
- chuẩn không cần chỉnh — Perfect
- làm xong — finish
- Hứa hôn — Betroth
- trước khi đi ngủ — before going to bed
- đẳng cấp quốc tế — world-class
- bất luận — regardless
- Tàu chạy — Depart
- dài bằng thân người — human-length
- Thậm chí là — Even
- trước đó — before that
- không chất bảo quản — preservative-free
- thay lời muốn nói — express what words can’t
- dậy thôi — wake up
- bây nhiêu — this much
- rồng rắn — moving in a line
- không có ai — no one
- làm thế nào — how to
- vẫn chưa — not yet
- chứ không phải — Not
- Luôn làm hài lòng ai để tiến thân — Brown-nose
- dày công — dedicate
- không có phương pháp — methodless
- bất phục thủy thổ — unable to adapt to the environment
- Thằng biến thái — Pervert
- mẹ thiên hạ — busybody
- đấy — there
- Luôn tiện — Conveniently
- bất giác nhớ đến một câu chuyện cũ — suddenly remember an old story
- không có người cầm đầu — leaderless
- biết ngay rằng — realize immediately
- từ bên ngoài — from the outside
- làm rõ nét lại — sharpen
- không có người thừa kế — heirless
- cái gì vậy — what is that
- bằng gì — by what
- đừng ngại làm gì — don’t hesitate
- Tây ba lô — Backpacker
- chết trong lòng — heartbroken
- trong tổng số — out of the total
- Tay giết người — Murderer
- chẳng ai — no one
- sửa lại cho ngay — correct
- trong quá trình sử dụng — during usage
- đừng làm tôi thất vọng — don’t disappoint me
- vô tri vô giác — inanimate
- dừng lại đi — stop it
- vợ chồng son — newlyweds
- sự thúc gấp — urgency
- trong tầm tay — within reach
- đừng chủ quan — don’t underestimate
- trong học tập — in education
- trong trường hợp đó — in that case
- không ngủ được tí nào — sleepless
- trong tất cả — among all
- đầu tuần vui vẻ — Happy Monday
- lại gài vào — reinsert
- không một ai — no one
- đồ biến thái — Pervert
- đâu rồi — where
- bình thường mới — new normal
- trong quá trình làm việc — during work
- một sớm một chiều — Overnight
- đâu nào — where
- làm vợ anh nhé — marry me
- trong số — among
- lại ghi tên vào sổ — re-enroll
- không gì là không thể — nothing is impossible
- dẫu là — even if
- mới có thể — only then
- trong quá trình học tập — during learning
- tóc tai bù xù — Messy hair
- với tốc độ nhanh — at a fast pace
- toàn bộ nhân viên — All staff
- tâm trạng tồi tệ — bad mood
- quay ngược thời gian — turn back time
- tâm lý khách hàng — consumer psychology
- xua tan mệt mỏi — relieve fatigue
- trông đúng với tuổi của mình — look one's age
- tạm tin — partial trust
- tôi rất mong chờ điều đó — I am really looking forward to it
- lý lẽ lửng lơ không mang tính thuyết phục — weak argument
- tăm hơi — trace
- ì ầm — rumbling
- biển nước mắt — a sea of tears
- bén mùi — catch a scent
- còn zin — virgin
- hôm nay là thứ mấy — What day is it today?
- tầm cao mới — new heights
- thế hệ sau — younger generation
- tạm dịch — temporary translation
- cục nợ — burden
- bay cao bay xa — soar high and far
- đỉnh cao sự nghiệp — career peak
- bay an toàn — safe flight
- rơi vào tình trạng — fall into a situation
- bầu trời xanh — blue sky
- sự thuận mua vừa bán — fair deal
- đèn sách — academic pursuits
- sự thật mất lòng — truth hurts
- ói máu — blood-boiling
- hưởng ưu đãi — enjoy privileges
- từ tối đến bình minh — from dusk till dawn
- Liều ăn nhiều — Risk big, win big
- động lực làm việc — Work motivation
- trúng xổ số — win the lottery
- quốc thái dân an — peace and prosperity
- đoàn kết là sức mạnh — Unity is strength
- trúng tuyển đại học — get admitted to university
- sống ở nước ngoài — live abroad
- bồng lai — paradise
- song kiếm — dual blades
- dớ da dớ dẩn — Nonsense
- quả tang — red-handed
- rút ra kinh nghiệm — gain experience
- đồ nhiều chuyện — Gossip
- quốc hồn quốc túy — national essence
- từ khi còn nhỏ — since childhood
- trong trường hợp này — in this case
- bóng dáng — silhouette
- đến nơi đến chốn — Thoroughly
- sinh nhật vui vẻ — happy birthday
- xem này — look at this
- đáng để — worth it
- Tối hôm trước — The night before
- đến nỗi — So much that
- họ đang ở đâu — Where are they?
- dám chắc rằng — confident that
- Tối hôm qua — Last night
- đền đáp xứng đáng — duly reward
- bày binh bố trận — strategic arrangement
- deadline dí — tight deadline
- đã rồi — already done
- nói chung nói riêng — generally and specifically
- gần đất xa trời — Close to death
- thế hệ mới — new generation
- ý trời — destiny
- đã đến — has arrived
- vẫn ổn — still fine
- xuất thân — origin
- khách quan và chủ quan — Objective and Subjective
- được chưa — Ready?
- bắt khoan bắt nhặt — nitpick
- được thể — Take the chance
- làm việc chân tay — manual labor
- cũng không phải cái kia — neither of the two
- cũng không ngoại lệ — no exception
- thì giờ rỗi rãi — free time
- có thể nói — can say
- bập bà bập bùng — flicker
- đừng nói dối — don’t lie
- đường đời — Life path
- nơi tình yêu bắt đầu — where love begins
- theo lối này — this way
- xin chia buồn — my condolences
- bằng cách này — this way
- dâu bể — ups and downs
- như đã trao đổi qua điện thoại — as discussed over the phone
- bằng ánh sáng đèn cầy — by candlelight
- thế hệ đi trước — previous generation
- toàn dân — The entire nation
- bè nhè — mumbling
- nhà bạn ở đâu — where is your house
- bàn tay nhúng máu — bloodstained hands
- bàn cãi sôi nổi — heated debate
- những lúc như vậy — such moments
- nghe này — listen here
- nghĩ về việc gì — think about
- bề trong — inner side
- bám vào vấn đề — stick to the point
- theo trào lưu — follow the trend
- đâu — where
- lần lượt theo thứ tự — in order
- bấm bụng nhịn cười — hold back laughter
- trong giai đoạn — in the phase of
- bại sản — go bankrupt
- Thằng chồng — Husband
- bắt đầu vị trí mới trong công việc — start a new position
- trong độ tuổi — at the age of
- hòa mình vào thiên nhiên — Immerse oneself in nature
- trong cuộc sống — in life
- Lời ăn tiếng nói — Speech
- Lẽ thường tình — Common sense
- ba láp — nonsense
- hiềm vì — Resent because
- trong bối cảnh hiện nay — in the current context
- hay thổ lộ tâm sự — Often confiding
- ăn đất — faceplant
- bất phân thắng bại — a draw
- hãy tha thứ cho tôi — Please forgive me
- kết quả chung cuộc — Final Result
- uỵch — thud
- vạn tuế — long live
- âm mưu đen tối — dark conspiracy
- Tệ lắm thì — At worst
- song song với — parallel with
- hầu như không — Hardly
- làm tốt lắm — well done
- Tay trên — Upper hand
- Tẩy não — Brainwash
- vẫn tồn tại lỗi — errors still exist
- hết pin — Dead battery
- hay là — Or
- xem như — consider
- Tội làm phản — Treason
- uy tín tạo nên thương hiệu — reputation builds a brand
- khi mà — when
- khập khà khập khiễng — Limping
- làn sóng phẫn nộ — wave of outrage
- Tay lái — Steering wheel
- khoảng cách xa — long distance
- trở nên dần quen thuộc với — get used to
- trong bối cảnh — in the context of
- làn sóng phản đối — wave of opposition
- làm nên tên tuổi — build a reputation
- Tất cả dịch vụ — All services
- Tới hạn phải trả — Payment due
- xin gửi lời chào trân trọng — warm regards
- trời quang mây tạnh — clear skies
- xách balo lên và đi — Pack up and go
- tuổi còn ẵm ngửa — infancy
- từ nơi này đến nơi khác — from place to place
- trưa nay — this noon
- vừa học vừa chơi — Learn and play
- Tới hạn — Due
- đáng đồng tiền bát gạo — worth every penny
- trong vai — in the role of
- đầu tắt mặt tối — swamped
- tới đó — get there
- tự nhiên và xã hội — science and social sciences
- từ bên này qua bên kia — from one side to the other
- đầu ra — output
- trong nguy có cơ — opportunity in crisis
- trong sự hiện diện của — in the presence of
- hôm nay bạn thế nào — How are you today?
- trong thời đại công nghệ 4.0 — in the era of Industry 4.0
- lan tỏa giá trị — spread values
- đây đó — here and there
- hối quá — Deeply regret
- từ thế hệ này sang thế hệ khác — from generation to generation
- trong mối nguy hiểm — in danger
- tới đâu — Where to
- tự lưng vào nhau — have each other's backs
- đừng có mơ — dream on
- đầy ắp tiếng cười — filled with laughter
- hãy nhớ rằng — Remember that
- trong tầm kiểm soát — under control
- mỗi người một nơi — each to their own place
- lăn qua lăn lại — toss and turn
- những cái này — these ones
- truy tìm kho báu — hunt for treasure
- mơ đẹp — sweet dreams
- truy lại nguồn gốc từ — trace the origin of a word
- Hứa suông — Empty promise
- mở ra nhiều cơ hội — open up opportunities
- trong lòng bàn tay — in the palm of the hand
- trút giận — vent anger
- hơn là — Rather than
- trong lòng — deep inside
- Mãi mãi một tình yêu — Forever one love
- truy cập internet — access the internet
- trong lĩnh vực — in the field of
- hãy chờ xem — Wait and see
- theo trend — go with the trend
- lan tỏa thông điệp — spread the message
- trước hạn — before the deadline
- mô tê — no clue
- dành cho bạn — meant for you
- hương vị tình thân — family bond
- đằng nào cũng — either way
- trung bình mỗi ngày — on average per day
- vừa học vừa làm — Studying and working
- sở cứ — basis
- hụ — Sigh
- trong khi vắng mặt — during one's absence
- trong phạm vi — within the scope
- hưởng thọ — reach the age of
- sống không bằng chết — worse than death
- trong ngày — during the day
- trong những năm qua — throughout the years
- trong năm vừa qua — over the past year
- giáng sinh đang đến — Christmas is coming
- trong một thời gian dài — for a long time
- trong một thời gian ngắn — for a brief period
- gióng lên hồi chuông cảnh báo — sound the alarm
- râu ria lởm chởm — scruffy beard
- kéo mood — Boost Mood
- trong một lần — at one time
- trong một số trường hợp — in some cases
- chim thường nhốt trong lồng — caged bird
- trường hợp khẩn cấp — emergency case
- trong một khoảng thời gian ngắn — for a short time
- hôn nhân là nấm mồ của tình yêu — Marriage is the grave of love
- đi trễ về sớm — Arrive late, leave early
- trong mọi trường hợp — in any case
- trong một khoảng thời gian dài — over a long period
- trong lúc đó — meanwhile
- biết rõ trắng đen — know right from wrong
- trông giống như — look like
- biết chừng nào — who knows when
- đi sớm về khuya — Leave early, return late
- khác nào — Just Like
- trộm nghĩ — humbly think
- bán đổ bán tháo — sell at a loss
- gia dĩ — Moreover
- ùm — hmm
- từ xưa tới nay — from ancient times to present
- bắt quả tang — catch red-handed
- ừ — yes
- vẫn khoẻ — still doing well
- vẫn chưa có — still not available
- tự tin khoe cá tính — confidently express individuality
- trong khuôn khổ — within limits
- từ giờ về sau — from now onwards
- tự mình làm — do it oneself
- trông khỏe khoắn — fit
- trong khoảng thời gian — over a period of time
- trong khoảng thời gian vừa qua — in recent times
- truyền đạt ý tứ — convey an idea
- trong thực tế — in reality
- kết thúc kỳ nghỉ — End of Vacation
- khó khăn tài chính — financial difficulties
- trong hoàn cảnh khó khăn — in adversity
- trong khả năng — within ability
- trông hấp dẫn — attractive
- canh chầy — late at night
- hoàn thiện công trình xây dựng — Complete construction work
- trong giây lát — for a moment
- hết đời — End of life
- lan tỏa năng lượng tích cực — spread positive energy
- hàng xóm láng giềng — Neighbors
- hết đát — Expired
- trong điều kiện — under conditions
- làm mau — speed up
- lan tỏa yêu thương — spread love
- hỗ trợ tối đa — Maximum support
- đúng vậy — That's right
- hơi đồng — Metallic scent
- trông bề ngoài thì — on the surface
- hỗ trợ về tài chính — Financial assistance
- hồi chuông to và dài — Loud and long chime
- hậu nghiệm — Post hoc
- hưởng tuần trăng mật — honeymoon
- đến nỗi mà — To the extent that
- bất kỳ lúc nào — at any time
- trong giờ học — during class
- hú hí — Secret gathering
- trong đó bao gồm — which includes
- hừ hừ — Grumbling
- Húng hắng — Cough
- trở nên có ảnh hưởng — become influential
- trở lại làm việc — resume work
- trân trọng thời gian — Value time
- hư danh — False reputation
- tự lo mình trước — take care of oneself first
- vân vân — and so on
- hoàn thành việc gì trong đúng thời gian cần thiết để làm việc đó — Meet deadlines efficiently
- Thật không may — Unfortunately
- từ lâu lắm rồi — for a long time
- hỏng việc — Fail a task
- điều hiển nhiên — obvious fact
- trở lại đường cũ — go back the same way
- cột mốc thời gian — timeline milestone
- cột mốc quan trọng — significant milestone
- đi vào chi tiết — go into detail
- từ khi đó — since then
- cột mốc đáng nhớ — memorable milestone
- trở lại bình thường — return to normal
- úi — ouch
- cột mốc lịch sử — historic milestone
- bại lộ — be exposed