Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 6/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- họp chợ — market gathering
- có nhiều sự kiện quan trọng — involved in significant events
- hong — dry
- công khai mối quan hệ — publicly reveal relationship
- đặt theo tên cha hoặc ông — Name after father or grandfather
- hủy hóa đơn — Cancel invoice
- kỹ năng ứng xử — interpersonal skills
- hò hét — cheer loudly
- tìm được câu trả lời chính xác — find the correct answer
- hở ra — expose
- hiệp lực — synergy
- lại hồn — regain self-control
- ký thừa lệnh — sign under authority
- làm ai an tâm — reassure someone
- làm theo yêu cầu — follow the request
- làm bẩn màu — stain
- khả năng học hỏi — learning ability
- háy — glance
- lạc mất — lose
- hé răng — grin
- ngồi thư giãn — relax
- lẩn trốn — hide
- hành hung — assault
- hành khất — beg
- tìm mọi cách — try everything possible
- làm ai bận rộn với việc gì — keep someone busy with something
- kỹ năng xã hội — social skills
- lưu đày — exile
- nhàng nhàng — leisurely
- làm việc một cách khoa học — work systematically
- khả năng tự học — self-learning ability
- thuyết minh tính toán — explain the calculation
- kỹ năng sinh tồn — survival skills
- thử món ăn — try food
- gieo vần — rhyme
- kỹ năng chăm sóc khách hàng — customer service skills
- công danh — career and fame
- nói bậy — Speak rubbish
- thuyết minh bản vẽ — explain the drawing
- cầu vinh — seek glory
- thêm sức — enhance strength
- câu view — clickbait
- ở đợ — Work as a servant
- chạm — touch
- hô hào — call for action
- châm — ignite
- thương lượng giá — negotiate the price
- nhồm nhoàm — Chew noisily
- làm việc theo nhóm — work in groups
- chạm nọc — strike a nerve
- nhanh nhảu — eager
- con tim và lý trí — heart and mind
- chải — comb
- phát triển như vũ bão — Grow explosively
- tiếp kiến — receive
- hộ đê — protect dikes
- nhặm — irritated
- hất tóc — flip hair
- phát triển năng lực — Develop capabilities
- phân loại hàng hóa — Classify goods
- chải răng — brush teeth
- tín đồ ẩm thực — food enthusiast
- nghênh xuân — greet the new year
- chải tóc — comb hair
- mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp — to buy something quickly before it's sold out
- chải đầu — brush hair
- viết dông dài — rambling
- khỏa thân nữ — naked woman
- chài lưới — cast nets
- chà đạp — trample
- làm mất đồ — lose something
- nhách — scrawny
- hiểu sâu — deeply understand
- cày view — boost views
- nói xấu ai — talk behind someone's back.
- cậy cục — plead awkwardly
- lạc bước — go astray
- kiêm — concurrently
- cày game — grind games
- lách — evade
- ôn thi đại học — Study for university exam
- hóa giải — resolve
- khả năng nhận thức — cognitive ability
- mua bán nhà đất — real estate transaction
- kế nghĩ ra để tạo thuận lợi cho bản thân — self-serving plan
- khi mạn — insult
- hoạt động trở lại — resumed activity
- la trời — bemoan to God
- phạm quy — Breach the rule
- hưởng lộc — receive benefits
- ngông — arrogant
- kệ xác — ignore
- hưởng lạc — enjoy pleasure
- kẻ mọt sách — bookworm
- làm ầm ĩ lên — make a fuss
- công nghệ ô tô — automotive technology
- công nghệ mới — new technology
- phân bào — cell division
- lắng nghe và chia sẻ — listen and share
- kích động — incite
- Chống ăn mòn — Corrosion protection
- công lao động — work effort
- cơ xưởng — workshop
- đặt biệt danh — nickname
- kĩ năng sống — life skill
- Chống va đập — Impact resistance
- cứu hộ — rescue operation
- Chế độ im lặng — Silent mode
- Chống trầy — Scratch resistance
- Chế độ rung — Vibration mode
- da — Skin
- trí não — Cognitive brain
- chắt — Extract
- chắp vá — Patchwork
- Chạy thử — Trial run
- cuộc gọi nhỡ — missed call
- cuộc hẹn không biết trước đối phương — blind date
- da đen — Dark skin
- chấp nê — Nitpick
- cuộc gọi đi — outgoing call
- da bóng — Shiny skin
- cuộc đi chơi biển — beach trip
- cuộc gọi đến — incoming call
- độc thoại nội tâm — Inner monologue
- da dẻ — Complexion
- chòng chọc — Stare
- hâm hấp — Mild fever
- chôn lấp — Bury
- da căng bóng — Glowing skin
- dãi — Drool
- kế nhiệm — succeed
- chủ trương — Policy
- gương mặt — Face
- hai bàn chân — Both feet
- giọng — Voice
- sợi tóc — Hair strand
- chu du — Travel
- hôi của — loot
- giấc ngủ ngắn — nap
- giọng hát — Singing voice
- sau lưng ai — Behind someone's back
- sự dạy dỗ ở trường — schooling
- sau gáy — Nape
- chôn vùi — Bury
- ruột gan — Inner bond
- lượng giác học — trigonometry
- hàm trong excel — Excel function
- rãnh cười — Smile lines
- nọng cằm — Chin fat
- xêtôn — ketone
- hải vương tinh — Neptune
- nhục thể — Flesh
- nọng — Double chin
- ngón áp út — Ring finger
- phần mềm khai báo hải quan — customs declaration software
- nhiều xương — Multiple bones
- siêu hình học — metaphysics
- hạch nhân — nucleolus
- tính mạng con người — Human life
- lượng tử hóa — quantization
- tính mạng — Life
- một tay — Single-handedly
- glu ta mát — glutamate
- cuộn cảm điện thoại — phone inductor
- nhiệt phân — pyrolysis
- thính giác — Hearing
- mạch điện tử — electronic circuit
- thẹo — Scar
- giới hạn chảy của thép — yield strength
- khiếu — Aptitude
- thây — Corpse
- phát wifi — WiFi hotspot
- thời gian sẽ trả lời — time will tell
- thời gian trôi đi — time passes
- phần mềm chấm công — time tracking software
- thời gian cứ trôi qua — time marches on
- phổ độ — spectral intensity graph
- thời đi học — school days
- gien — gene
- website vệ tinh — satellite website
- tiếng Indonesia — Indonesian
- câu nói đùa — joke
- tiếng Đan Mạch — Danish
- thời đại ngày nay — this day and age
- cầu tài — seek fortune
- cân đo đong đếm — weigh options
- mỗi tối — every evening
- cảu nhảu — nag
- niên — year
- vào ban đêm — at night
- tuổi thơ — childhood
- cầu nguyện — pray
- câu like — like baiting
- đầu ngòi kim — pen nib
- mỗi ngày — daily
- đinh ốc — screw
- niền — Rim
- keo ghép — joint adhesive
- ngư cụ — Fishing gear
- nhũ vàng — Gold dust
- ngõ ra — Exit
- thang đo — measurement scale
- vành — rim
- Ná — Slingshot
- Ổ cứng — Hard drive
- Nối tắt — Shortcut
- Nùi — Pile
- bơm xe đạp — bicycle pump
- túng thế — plight
- tủ điều khiển — control panel
- Thiết bị nội thất — Furniture
- bộ lau nhà — mop set
- bình ắc quy — battery
- Thủy đài — Reservoir
- thanh đỡ — support bar
- Phân cục — Division
- thép tròn — Round steel
- Thiết bị máy móc — Machinery
- Nối lại — Reconnect
- Thiết bị điện gia dụng — Household appliance
- Cái vành — Rim
- Giáo — Spear
- Thiết giáp — Armor
- Tổ hợp tải trọng — Load-bearing assembly
- phép đo sáng — topographic surveying
- làm bạc đi — grey
- Phun sương — Mist
- Phích cắm — Plug
- máy hỏng — broken machine
- dây phơi — clothesline
- lai — hybrid
- Vòi truyền nước — Water pipe
- búa đóng đinh — hammer
- vật mồi — bait
- không lưu — Unsaved
- thành hình — forming
- Quạt cầm tay — Handheld fan
- Cục pin — Battery
- Diệp — Leaf
- tách lớp — layer separation
- kỹ thuật chế biến món ăn — culinary techniques
- bể tách mỡ — grease trap
- sự đặt tên — naming
- nhựa tái sinh — recycled plastic
- mối thắt buộc — binding knot
- góc máy — camera angle
- bộ xả — exhaust system
- bắn túi bụi — barrage
- kỹ thuật số — digital technology
- chốt lại — Wrap up
- cứu quốc — defend the nation
- guồng máy — machine system
- hàng đợi — queue
- chịu trách nhiệm cho — Take responsibility for
- đăng ký tài khoản — account registration
- sống khép kín — live in seclusion
- góc lái — Steering angle
- góc quay phim — filming angle
- đánh trúng chỗ — hit the mark
- đường sọc — Stripe
- doa — ream
- góc độ — Perspective
- sinh hoạt công cộng — public activities
- sắp xếp nhân sự — organize personnel
- đành phận — accept fate
- soạn bài — lesson preparation
- điện nước — utilities
- điện lực — electricity
- gia công ngoài — outsourcing
- chọn lọc thông tin — Select information
- gia công chế biến — processing
- sự đào — digging
- sinh hoạt ngoại khóa — extracurricular activities
- gặm mòn — Corrode
- công suất lớn — high power
- được chưng cất — Distilled
- sinh hoạt công dân — civic activities
- điện tự dùng — self-generated electricity
- giội — pour water
- giải đáp thắc mắc khách hàng — customer query resolution
- đoản mạch — short circuit
- sắp xếp thứ tự — sort in sequence
- hiệu đính — proofread
- công nghiệp không khói — smokeless industry
- giải đố — puzzle solving
- công nghiệp hỗ trợ — supporting industry
- công nghiệp dịch vụ — service industry
- điện sinh hoạt — household electricity
- hếch — tilt
- Pháo hoa — Firework
- công nghiệp — industry
- bánh xe đẩy — pushcart wheel
- ngoại vi — Periphery
- công nghệ số — digital technology
- có khuynh hướng đẩy ra — tendency to reject
- chả chớt — flippant
- chặn đường — block the road
- cạy — pry open
- chặt đứt — sever
- chặn họng — cut off
- giảm béo — lose weight
- chạy đi — run away
- cậy — rely on
- câu trả lời mập mờ — vague answer
- cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì — update on someone or something
- cầu xin — beg
- cúp tiết — skip class
- Nhà giàn — frame house
- bánh ngoã — rice cake
- chạy mất — run away
- đành hanh — spiteful
- chây lười — procrastinate
- chấn hưng — revive
- nhà đá — stone house
- Mặt đứng kiến trúc — architectural elevation
- Sàn đúc — cast floor
- Sàn giảm tải — load reduction floor
- chung sức — Join forces
- chung vui — Celebrate together
- chậm phát triển — underdeveloped
- cháy hết mình — give it your all
- khoảng lùi — building setback
- Mái hắt — overhanging eave
- Lót gạch — brick paving
- chuyện thường ngày — Daily routine
- Cốt pha — mortar
- Lợp tôn — metal roofing
- Lớp vữa lót — lining mortar
- chuyện phải lo — Matters to deal with
- chuyện riêng — Private matters
- chọn — Choose
- cầu cạnh — seek help
- cắt tiết — slaughter
- cất vào — put away
- ngói âm dương — yin-yang roof tile
- thịt thăn — tenderloin
- quần xã — ecological community
- có nhiều cục — Multiple nodules
- cật vấn — interrogate
- đánh cắp thông tin — data theft
- chọn đại — Choose at random
- chốc — Impetigo
- cùng sở thích — share the same interests
- chứa — Contain
- có nhân — Nodule
- chực — Lurk
- nấm đầu — scalp fungus
- tai biến sản khoa — Obstetric complication
- sinh non — preterm birth
- chịu hậu quả — Face consequences
- chững lại — Slow down
- chuộc — Redeem
- khớp cắn ngược — underbite
- chuốt — Sharpen
- nấm da — dermatophytosis
- đòi tiền — Demand money
- chuộng hơn — Prefer
- mè xửng — chewy sesame candy
- nấm miệng — oral thrush
- mọc răng khôn — wisdom tooth eruption
- chui — Crawl
- chụm — Cluster
- phổ hệ — genealogy
- sinh khối — biomass
- chui rúc — Cower
- chuốc — Force to drink
- loạn cảm ứng — touch screen glitch
- đợi thời — Wait for the right time
- hàm mũ — exponential function
- người chơi chó — dog enthusiast
- giao tử — gamete
- chủ đích — Intentional
- cho vào — Let in
- tính nhị nguyên sóng hạt — wave-particle duality
- hạt mùi — coriander spice
- chèn bằng gậy — prop with a stick
- lực kéo đứt — tensile strength
- rau dền đỏ — red amaranth greens
- cho ai ở nhờ — Let someone stay
- rau dền cơm — amaranth greens
- sâm hàn quốc — Korean ginseng
- cái vỗ nhẹ — light pat
- rom — Read-Only Memory
- chỉ những người quan tâm mới hiểu được — only those involved understand
- giải phẫu sinh lý — physiological anatomy
- người có nhiều kinh nghiệm — highly experienced person
- phép điện nhiệt — radiation measurement
- quang điện — photoelectric effect
- khả năng nhìn — visual ability
- người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo — experienced leader
- hạt mạng — network node
- người có kinh nghiệm — experienced person
- hỏi cung — interrogate
- kiểm chứng — verify
- nitroglyxêrin — nitroglycerin
- khuyên lơn — exhort
- người có thu nhập thấp — low-income individual
- hỏi — ask
- người cổ lỗ — old-fashioned person
- hoàn trả hàng — return goods
- người có trí tuệ bậc thầy — mastermind
- kỹ năng sử dụng máy tính — computer proficiency
- khả năng ổn định — stability
- hoàn nguyên — restore
- học — learn
- lưu tâm — pay attention
- khụt khịt — sniffle
- người có văn hóa — cultured person
- cơm áo gạo tiền — basic necessities
- hoan nghênh — welcome
- kiếm ăn — forage
- hoãn — postpone
- hồi loan — return home
- khuyên răn — admonish
- hoàn hồn — regain composure
- khước — decline
- gửi lời mời kết bạn — send a friend request
- hoành hành — wreak havoc
- hóa phép — enchant
- hòa vào — merge into
- hò reo — shout joyfully
- hỗ trợ ai làm gì — help someone do something
- dập tắt thứ gì đang cháy — put out burning object
- cùng ý kiến — agree
- hòa nhập cộng đồng — social integration
- San nền — site grading
- hỏi dồn — bombard
- đào nhanh — dig quickly
- hô hoán — alert loudly
- hoài xuân — longing for youth
- mâu thuẫn với — contradict with
- hộ tống — escort
- cùng thực hiện — work together
- cùng nhau phát triển — grow together
- hòa mình vào — integrate into
- lưu giữ — preserve
- hiểu bài — grasp lesson
- người có tiếng nói — influential person
- khả năng tính toán — numerical ability
- lưu tâm tới — focus on
- hiệp thương — negotiate
- khả năng ghi nhớ — memory retention
- người có ích cho xã hội — socially beneficial person
- người có tính khù khờ và trẻ con — childlike and naive person
- khả năng tiếp thu — absorptive capacity
- lưu truyền — pass down
- hiệp tác — collaborate
- sự đổ vào — inflow
- khuyết khích — motivate
- hiệp đồng — coordination
- hé — ajar
- hé môi — mutter
- kiềm lại — restrain
- hậu tình — lasting affection
- hậu tạ — grateful repayment
- đánh võ — practice martial arts
- đạp vỡ — break by stepping
- đánh yêu — light tap
- hầu hạ — attend diligently
- hẫng — disheartened
- kiểm soát cảm xúc — emotional regulation
- đánh vào sườn — hit the side
- cung cấp thứ gì cho ai — supply something to someone
- khả năng giao tiếp tốt — effective communication
- kiếm chuyện — stir trouble
- khuyên ngăn — dissuade
- khướt — rejected
- giao thoa — interfere
- giết lẫn nhau — mutual killing
- đoán phỏng — Guess roughly
- hộ giá — escort royalty
- hút khói — Extract smoke
- chống chịu — Endure
- hút sữa — Extract milk
- cung cấp vật dụng cần thiết cho nhà ở — provide essential household items
- cầu viện — seek assistance
- khước từ — refusal
- chằm chặp — persistently
- hóng hớt — pry
- Sân cống — drainage courtyard
- hờn — resent
- hóng gió — bask in the breeze
- hờn giận — sulk
- chậm chân — lag behind
- chằm chằm — gaze fixedly
- hồi tưởng — reminisce
- chối bỏ — Reject
- hỏi han — inquire
- hậu đãi — treat generously
- chăm chắm — stare intently
- hội đồng hương — compatriots' association
- chài bài — cheat in cards
- hầu chuyện — converse respectfully
- sống tạm bợ — live temporarily
- hóng drama — anticipate drama
- kiếp nạn — tribulation
- kiếp — lifetime
- kinh nghiệm sống — life experience
- sự đạp đổ — toppling
- kiếp trước — past life
- hấn — show anger
- phân giác — angle bisector
- hủy hàng — Discard goods
- khuya — late at night
- câu nói nhạo — mocking comment
- tà dương — setting sun
- hôm đó — that day
- bộ xử lý trung tâm — central processing unit
- sinh hoạt tập thể — collective activities
- hôm nay — today
- Phần tử chủ động — Active element
- hoàn cảnh sống — living conditions
- đương triều — current dynasty
- Mỹ ký — Cheap jewelry
- Nước thải chưa qua xử lý — Untreated wastewater
- làm lạc lối — Mislead
- hiện trạng — status quo
- hạng 3 — third class
- làm buồn khổ — distress
- làm tăng nhanh — accelerate
- làm sai lạc — mislead
- hàng ngày hàng giờ — around the clock
- hè — summer
- thịt thăn heo — pork tenderloin
- lai láng — burst with
- vật liệu thay thế — alternative material
- hằng ngày — daily
- làm chóng đến — accelerate
- giới nghiêm — curfew
- yêu cầu kỹ thuật — technical requirement
- ứng dụng thực tiễn — practical application
- vật liệu thân thiện với môi trường — environmentally friendly material
- vật liệu dễ cháy — flammable material
- giờ thấp điểm — off-peak hours
- giới hạn thời gian — time limit
- giây phút — moment
- tùy chọn — optional
- giờ khởi hành — departure time
- giờ địa phương — local time
- lỗi sản xuất — manufacturing defect
- đợt này — this phase
- kỹ thuật cao — advanced technology
- gang tấc — by a hair's breadth
- mấy ngày nay — these past few days
- công nghiệp mũi nhọn — key industry
- mai sau — future
- công nghệ tiên tiến — advanced technology
- hệ thống bị lỗi — faulty system
- mạt vận — downfall
- lúc vắng mặt ai — behind one's back
- lúc sẩm tối — at nightfall
- dãi dớt — Excessive drool
- công nghệ lạc hậu — obsolete technology
- lúc nhá nhem — at dusk
- Chảy ra hoàn toàn — Complete melting
- phân người — Human feces
- lịch thi đấu — match schedule
- lờ mờ tối — dusk
- giọng khàn — Hoarse voice
- giọng hát nội lực — Powerful voice
- lịch trình bay — flight schedule
- lịch tàu — train schedule
- phân — Feces
- lịch sử lặp lại — history repeats itself
- lịch tàu biển — ship schedule
- lãng tai — Hearing loss
- vú bự — Large breasts
- thời điểm vàng — golden moment
- thời kỳ mở cửa — open-door period
- lần trình diễn đầu tiên — debut
- lần đầu gặp nhau — first meeting
- ráng chiều — evening glow
- tháng năm rực rỡ — golden years
- sự khởi đầu mới — fresh start
- lịch chiếu — screening schedule
- thời hoàng kim — golden age
- sang năm — next year
- lần đầu cũng như lần cuối — first and last time
- tìm kiếm nhị phân — binary search
- quá niên — past one's youth
- lần 2 — second time
- lần 1 — first time
- lần 4 — fourth time
- vào phút chót — at the last minute
- tuổi già — old age
- kỷ nguyên — era
- tuần mới — new week
- mờ sáng — early dawn
- tuổi nổi loạn — rebellious age
- tuần sau nữa — the week after next
- hàng tấm — sheets
- mỗi ngày trôi qua — each passing day
- mức độ phù hợp — compatibility level
- kỳ nghỉ ngắn — short vacation
- đến kỳ — menstruate
- kỷ — era
- hàng nghìn — thousands
- ngàn — thousand
- số lượng tồn kho — inventory
- năm tháng — time
- khúc — segment
- mức độ bao phủ — coverage level
- sải — span
- dàn — array
- hôm trước — previous day
- lượt mua — purchase
- hôm sau — next day
- lần đầu — first time
- giữa đêm — middle of the night
- ram giấy — ream
- muôn dặm — thousands of miles
- mức giá — price level
- nồng độ mol — molar concentration
- nồng độ cồn — alcohol concentration
- số lượng còn thiếu — shortage
- lượt nghe — listen
- lượt hiển thị — impression
- mức — level
- hôm này — this day
- câu thúc — restrict
- hàng trăm — hundreds
- cầu thân — befriend
- câu rê — trolling
- cáu sườn — irritated
- sấp — stack
- ngày — day
- câu nệ — rigid
- cọ xát — rub
- nồng độ rượu — alcohol content
- có được — obtain
- miếng — piece
- nửa tá — half dozen
- cướp giật — snatching
- người cho đi — giver
- héc ta — hectare
- hạng 1 — first class
- giảm áp lực — ease pressure
- đánh bật — eject
- khoảng một ly — glass's worth
- vĩ độ bắc — northern latitude
- chấp nhận được — Admissible
- năm tuổi — zodiac year
- đợt dịch — outbreak
- cướp đoạt — seizure
- chấp nhận — Accept
- sự khởi nguồn — origin
- chống được — Endure
- đến lượt bạn — your turn
- cầm lòng — restrain
- chống đỡ — Defend
- dốc lên — Ascend
- đến tuổi trưởng thành — come of age
- đến lượt — one's turn
- nhèo — mushy
- đêm trắng — sleepless night
- nhẳng — scrawny
- chống trả — Fight back
- ngốt — stifled
- hoàn cảnh khó khăn — plight
- lúc nào — when
- thứ ngày tháng — full date
- thu phân — autumn equinox
- chu toàn — Fulfill
- chú ý đến người nào hoặc việc gì — Focus on
- đoạt — Seize
- chú ý vào — Pay attention to
- kỳ nghỉ phép — vacation leave
- chống lại — Resist
- sớm hôm — morning and night
- hiện thực — reality
- chồng lên — Stack
- đời người — human life
- dịp lễ — holiday
- sự đem cho — giving
- bảnh mắt — at the crack of dawn
- chú ý đến chi tiết tỉ mỉ — Pay attention to details
- đêm ngày — day and night
- chữa — Cure
- đời — life
- chưa đụng đến — Haven’t touched
- chưa nộp — Haven’t submitted
- điêu khắc — sculpture
- Công sứ — Consul
- soạn sách vở — prepare study materials
- sống thừa — live redundantly
- cho ai ở tạm — Let someone stay temporarily
- chống — Resist
- mực nước — water level
- số lượng sản phẩm — product quantity
- số lượng dư thừa — surplus
- sinh hoạt hàng ngày — daily activities
- lâu — long time
- kịp giờ — on time
- lâu bền — long-lasting
- lượt người — attendance
- mọi lúc — all the time
- kịp deadline — meet the deadline
- lần lần — little by little
- đến lúc rồi — it's time
- lần sau — next time
- mới đây — recently
- mau chóng — quickly
- kịp — in time
- chốc nữa — in a moment
- kinh nghiệm thực tiễn — hands-on experience
- lần hồi — bit by bit
- lúc nào cũng vậy — always like that
- lần cuối — last time
- mai một — deteriorate
- thời hạn giao hàng — delivery period
- thường khi — frequently
- lúc trước — previously
- kinh nghiệm phong phú — diverse experience
- lâm thời — provisional
- Thành thạo — Master
- lúc rảnh rỗi — in spare time
- canh khuya — late night
- Xử lý hiện trường — Process on-site issues
- nguyên thủy — primitive
- kinh nghiệm lâu năm — extensive experience
- đang — in progress
- đến khi — until
- cấp thời — immediate
- số lượng khách hàng — customer count
- lúc nãy — a moment ago
- tăng đơ — Turnbuckle
- khoảng rộng — wide area
- kịp lúc — just in time
- số lượt khách — visitor count
- kỉ niệm khó quên — unforgettable memory
- ngày tới — upcoming day
- số lượng còn lại — remaining quantity
- hồi kết — ending
- nhà dân dụng — civil building
- lúc khởi đầu — at the outset
- số lượng tuyển dụng — recruitment count
- thực — actual
- số lượng nhân viên — staff count
- lúc đầu — initially
- tuần trước — last week
- kỷ nguyên mới — new era
- số lượng đáng kể — significant amount
- lúc bắt đầu — at the start
- hàng tỉnh — provincial goods
- số lượng người tham gia — participants count
- nhà đại tư bản — business magnate
- vài — several
- số lượng khách — number of guests
- số lượng người — number of people
- kinh nghiệm xương máu — hard-earned experience
- hồi gần đây — recently
- số lượng dự kiến — projected quantity
- lịch trình dày đặc — packed schedule
- lịch dự kiến — tentative schedule
- số lượng đặt hàng — order quantity
- năm ngoái — last year
- khối lượng lớn — large volume
- số lượng tối thiểu — minimum quantity
- kinh nghiệm chuyên môn — professional experience
- lịch sử hiện đại — modern history
- đến tuổi — to be of age
- lâu rồi — long time ago
- đẵn — chop
- mức độ quan trọng — importance level
- gấp ngày — near deadline
- lâu quá — too long
- kỉ niệm đáng nhớ — memorable moment
- ngày cuối — last day
- số lượng nhiều — excess amount
- đống — pile
- độ trước — previously
- lâu nhất có thể — as long as possible
- gặp dịp — when the opportunity arises
- hệ dân sự — civil system
- vài lần — a few times
- nít — kid
- khoảng một thìa — spoon's worth
- kể từ ngày mai — starting tomorrow
- lâu năm — long-standing
- ồ ạt — massively
- hổ lốn — A meal with all leftovers mixed together
- kể từ lúc này — from now on
- lâu lâu — every now and then
- nịch — toned
- tiếng Hung ga ri — Hungarian
- hội người mù — Blind Association
- kể từ lúc đó — since then
- kể từ khi — ever since
- gốc phần — ancestral hometown
- Thả đèn hoa đăng — Lantern floating
- tiếng Ba Lan — Polish
- hồi xưa — in the old days
- khỉ gió — rascal
- tảo thanh — Clean sweep
- tiếng Hindi — Hindi
- hồi lâu — long while
- tiếng Hán — Mandarin
- hồi nãy — earlier
- tiếng Hàn — Korean
- sự nhận thức luận — Epistemology
- hồi đó — back then
- khăn quấn quanh đầu người — head wrap
- tiếng Anh — English
- tiếng Ấn Độ — Hindi
- tiếng Cam Pu Chia — Khmer
- tiếng Brazil — Brazilian Portuguese
- khăn ngang — eye veil
- hoa niên — bloom of youth
- hoàn cảnh như cũ — unchanged circumstances
- tiếng Ý — Italian
- tiếng Bồ Đào Nha — Portuguese
- tiếng Việt Nam — Vietnamese
- khăn mỏ quạ — headscarf
- tiếng Bắc Kinh — Beijing Mandarin
- trung cấp y — medical vocational training
- giờ lâu — quite a while
- tiếng Thụy Điển — Swedish
- tiếng Ba Tư — Persian
- tiếng Thổ Nhĩ Kỳ — Turkish
- trung cấp sư phạm — pedagogical vocational training
- nửa — half
- đúng lúc — just in time
- tiếng Mã Lai — Malay
- đôi khi — at times
- tiếng Lào — Lao
- tiếng Bengali — Bengali
- mức độ chênh lệch — variance level
- năm xưa — olden days
- tiếng Thái Lan — Thai
- tiếng Tamil — Tamil
- nửa tiền — half payment
- đời đời — eternally
- sở tư pháp — department of justice
- mỳ spaghetti — Spaghetti
- tiếng Séc — Czech
- độ này — these days
- đến nay — until now
- hành boa rô — Leek
- đến thời điểm hiện tại — up to the present
- tiếng Quảng Đông — Cantonese
- khe cửa — door gap
- số lượng hàng hóa — goods quantity
- hạt điều rang muối — Salted cashews
- tiếng Philippines — Filipino
- tiếng phổ thông của Trung Quốc — Mandarin
- Ruốc cá hồi — Salmon floss
- mỳ ý sốt kem — Spaghetti with cream sauce
- phốc — spring
- mọi thời đại — all time
- đến lúc kết thúc — time to end
- tiếng Phần Lan — Finnish
- đằng đẵng — endless
- tiết dạy — teaching session
- mỳ vằn thắn — Wonton noodle soup
- ỏng — bloated
- tiếng Nhật Bản — Japanese
- tiếng nước ngoài — Foreign language
- trung văn — Chinese
- vào khoảng — around
- mỳ tôm — Instant noodle with shrimp flavor
- dún — Fiddlehead fern
- tiếng Na Uy — Norwegian
- kể từ — since
- đồ cúng — Offerings
- trung cấp nghề — vocational training
- tàu thủy cao tốc — high-speed ferry
- mã ngành nghề kinh doanh — business line code
- rơi máy bay — plane crash
- trung cấp chính quy — formal vocational training
- du thuyền nhỏ để vãn cảnh — pleasure boat
- lớp men — ceramic glaze
- khinh khí cầu — hot air balloon
- khối tự nhiên — Natural Sciences group
- tàu du lịch — cruise ship
- Nội trú — Inpatient care
- khối xã hội — Social Sciences group
- hai bánh — two-wheeled vehicle
- Nơi an dưỡng — Convalescent home
- Khoa răng hàm mặt — Maxillofacial surgery
- vòng xuyến giao thông — traffic roundabout
- tàu siêu tốc — high-speed train
- phương tiện cơ giới — motorized vehicle
- Nhà bào chế thuốc — Pharmaceutical lab
- Khoa răng — Dentistry
- vé một chiều — one-way ticket
- Khoa nội nhiễm — Infectious medicine
- Khoa nội tiết — Endocrinology
- hết tốc độ — top speed
- đò — ferry
- Khoa phụ sản — Obstetrics and gynecology
- loại hình nghệ thuật — Art form
- Khoa nội nhi nhiễm — Pediatric infectious diseases
- Quận Bình Thạnh — Binh Thanh District
- Phòng tổng giám đốc — CEO’s office
- Khoa ngoại tổng hợp — General surgery ward
- Phòng tổng hợp — General affairs office
- Khoa nội — Internal medicine
- Khoa ngoại — Surgery department
- Khoa ngoại lồng ngực — Thoracic surgery unit
- Khoa khám bệnh — Outpatient department
- Biên soạn — Compile
- Phòng tin học — IT office
- Tai mũi họng — Otolaryngology
- Sản khoa — Obstetrics
- Bịt mắt ngủ — Sleep mask
- Nội thần kinh — Neurology
- chỗ nước nông có thể lội qua được — ford
- Bay lên theo đường thẳng đứng — Ascend vertically
- Nội nha — Endodontics
- Bỉ báng — Insult
- Nhi khoa — Pediatrics
- Bầu cử — Election
- Ngoại thần kinh — Neurosurgery
- bị chĩa súng vào người — Held at gunpoint
- Bắt phạt — Impose a penalty
- Ngoại tiết — Exocrinology
- thuật khắc nung — pyrography
- bấm máy — Press the shutter
- Nhãn khoa — Ophthalmology
- Bổ nhào — Plunge
- nấu mẻ — cook with fermented rice
- Biệt trữ — Quarantine
- bẹo má — Pinch the cheek
- múa lân sư rồng — lion and dragon dance
- xuống xe buýt — get off the bus
- thuật xem bói bằng điềm — palmistry
- Bay — Fly
- làm tình có tình cảm — make love
- Biến cố — Incident
- ép cưới — force marriage
- thuật khắc trên bản kẽm — photoengraving
- Bô bô — Blabber
- Bỏ phiếu — Vote
- phóng hỏa — Arson
- Bỏ vào túi — Put into the pocket
- oẳn tù xì — Rock-paper-scissors
- sinh vật cảnh — ornamental organism
- Bịt mắt ai — Blindfold
- mua bán ngoại tệ — foreign exchange trading
- Bo — Hem
- ốc cà na — Ca na snail
- quây ráp — Round up
- phân phối điện — Electricity distribution
- nẹt pô — rev exhaust
- ốc bươu vàng — golden apple snail
- Bỉnh bút — Editor
- biểu tình — Protest
- nuốt sống — Consume uncooked
- phát quang bụi rậm — Clear bushes
- thông ống thoát nước — drain cleaning
- Ấn định thời gian — Set the time
- xõa tóc — let someone's hair down
- kính lão — presbyopia glasses
- múa bụng — belly dance
- Bốc hàng — Load cargo
- tĩnh tọa — sitting meditation
- vẹn toàn — Wholeness
- Ăn bữa trưa — Have lunch
- phân luồng giao thông — Traffic routing
- xăm chân mày — brow tattoo
- người tỵ nạn bằng thuyền — Boat people
- vấy vá — Patched
- véo von — Chirping
- vạn vật — Everything
- vẽ ghi kiến trúc — architectural drawing
- phá cỗ — to eat traditional Mid-Autumn specialties.
- tinh túy — Essence
- to nhỏ — Big and small
- tình trạng xoắn trôn ốc — Spiral condition
- đôi — pair
- cuộc — event
- mức chênh lệch — difference
- tình trạng thù địch — Hostility
- tình trạng suy tàn — Decline
- cụm — cluster
- quyển — book
- xu — coin
- tình trạng hỗn độn — Chaos
- mỗi một — every single
- vẻ vang — Glory
- mỗi lần — each time
- tính năng vượt trội — Superior functionality
- tính thần thánh — Divinity
- mỗi loại một cái — one of each
- tính nghệ thuật — Artistic quality
- áng — masterpiece
- tính kép — Duality
- tính khoa học — Scientific rigor
- án từ — verdict
- tinh mơ — Dawn
- danh — name
- tiền tài — wealth
- tình huống khó xử — Dilemma
- truyền nhiệt — heat transfer
- tính công — Justice
- cung cách — manner
- cự ly — distance
- tình ái — Romance
- tình hình vụ việc — Situation
- tiêu vong — Extinction