Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 5/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- viền ngoài — exterior trim
- Cữ gá — Brim
- từng — once
- Chỗ loe ra — Flare
- nội dung chi tiết — Detailed content
- hung khí — deadly weapon
- loe loét — ragged
- từ đây — from here
- tự khắc — automatically
- lợi hại — formidable
- mỏ khoét — nonstop eater
- chừng nào — When
- loe toe — blabbermouth
- lửng dạ — neither full nor hungry
- thôi bỏ đi — Let it go
- thuộc về nhau — Belong together
- buôn buốt — piercing
- đụt — dull-witted
- mở mặt — hold one’s head high
- tiện lợi — Convenient
- bá đạo — badass
- bì sì — sluggish
- ra chơi — recess
- tính trực tiếp — Directness
- vi diệu — Exquisite
- moi — fish out
- hiện nay — nowadays
- nhâm — sip
- nhũn não — mentally drained
- nho nhỏ — tiny
- chỏn hỏn — bolt upright
- ứng viên tiềm năng — potential candidate
- cấu chí — scratch forehead in frustration
- câu chấp — hold a grudge
- cấp vào ngày — Issued on
- đỡ thì — somewhat better
- loại hàng — product category
- đánh lụi — guess randomly
- mớ hỗn hợp — mixture
- chổng — stick up
- chặm — dab
- hóp — sunken
- ngũ tuần — in one’s fifties
- hiện hành — current
- nhát gừng — curt
- lòng vị tha — forgiveness
- lưng lửng — halfway
- nhảnh — smirk
- câu dầm — drag out endlessly
- chứa chất — fraught with
- tức cười — Funny
- mất uy tín — discredited
- triển khai bản vẽ — drawing implementation
- Lối lên — access ramp
- văn vẻ — Flowery
- nguồn tài liệu — source material
- Cống tròn — underground structure
- bịp bợm — Deceitful
- Cốt xây dựng — building framework
- trích lục bản đồ — map extract
- bất thuận — Discordant
- lịch thiệp — courteous
- bình chân — Calm
- lòng bác ái — compassion
- Lô nhà — housing lot
- tức — Angry
- từng trải — Experienced
- nội dung bài học — Lesson content
- Lô sản xuất — production batch
- điều khiển tự động — automatic control
- tù túng — Constrained
- tồi — Bad
- bề mặt tiếp xúc — contact surface
- khe lún — settlement joint
- mau quên — forgetful
- mòn mỏi — weary
- mãnh liệt — intense
- kiểm định xây dựng — construction inspection
- mập mờ — ambiguous
- Công trình công nghiệp — industrial facility
- lố bịch — ridiculous
- mạc — covering
- mệt đứt hơi — breathless
- Công trình ngầm — underground structure
- mến — fond
- luyến tiếc — nostalgic
- già láo — Disrespectful
- lụy tình — lovesick
- mến phục — admire
- mạnh — strong
- lủn — stumpy
- lồi lõm — uneven
- già cỗi — Aged
- ê chề — humiliated
- lòng thòng — dangling
- buông tuồng — Indulgent
- e ấp — bashful
- đường hoàng — dignified
- đứt ruột — heartbroken
- lơ đãng — distracted
- văn hay chữ tốt — Articulate
- dày dạn phong sương — weathered
- dày dạn kinh nghiệm — experienced
- đau đáu — yearning
- lòng hăng hái — zeal
- mếu máo — sobbing
- bạc nghĩa — Ungrateful
- lòng khao khát — yearning
- mối thâm thù — deep-seated grudge
- mơ màng — dreamy
- liến thoắng — talkative
- anh minh — Wise
- bâng quơ — Vague
- lụn đời — ruined
- bất nhược — Resilient
- ưỡn ẹo — Flamboyant
- bạc nhược — Weak
- bạt mạng — Reckless
- ưng thuận — Agreeable
- ương ương dở dở — Indecisive
- cả lo — Overanxious
- lồ lộ — obvious
- mạo muội — presumptuous
- tọc mạch — Nosy
- ung dung — Relaxed
- lôi thôi — messy
- trạng thái hoạt động — Active
- lủng lẳng — dangling
- trót yêu — Smitten
- lung lạc — disoriented
- day dứt — torment
- lủn mủn — fragmentary
- trạng thái chùng — Sluggish
- lo lắng đến ai — care about
- trầm tư mặc tưởng — Meditative
- bao dung — Tolerant
- mất tự tin — insecure
- lôi thôi lếch thếch — shabby
- biết suy nghĩ — Thoughtful
- lí lắc — playful
- lơ đi — ignore
- uất hận — Resentful
- bơ thờ — Indifferent
- lừ thừ — plodding
- ương bướng — Stubborn
- anh kiệt — Heroic
- biến thái — Perverted
- hệch — gaping
- ký quỹ — margin deposit
- biết nghe lời — Obedient
- quay mv — Film a music video
- sự say nắng — Heatstroke
- ái mộ — Admiration
- ký gửi hành lý — luggage check
- hê — toss
- mầm sống — Seed of life
- đại cao — elder master
- thành phần dinh dưỡng — Nutrient
- phương tiện giải trí — entertainment devices
- chòng — wobbly
- đớ lưỡi — Tongue cramp
- vuốt tóc — comb hair
- tạo kiểu tóc — style someone's hair
- đánh kem — whip cream
- độc tố — toxin
- Bể khổ — Sea of suffering
- đêm cuối cùng — final night
- mất ý thức — unconsciousness
- tấy — inflammation
- xưa nay — all along
- tàn thuốc lá — Cigarette butt
- Té cầu thang — Fall down stairs
- Cây đổ — Fallen tree
- sự phân biệt đối xử — discrimination
- hằng hà sa số — countless
- đối kháng — combat
- lão suy — Senility
- rùa — turtle
- luật rừng — Law of the jungle
- kế nghiệp — inherit
- Vạch lá tìm sâu — Nitpick
- phần mềm quản lý bán hàng — sales management software
- sơ đồ công nghệ — process flow diagram
- lãnh cảm — Frigidity
- đi du lịch bằng máy bay — travel by plane
- co kéo — Contracture
- ốm — Sick
- kiến — ant
- tinh — essence
- xem điện thoại — check the phone
- nụ hôn — Kiss
- bằng xương bằng thịt — In the flesh
- lãnh đạm — Apathy
- lúc nào cũng — always
- ô tạp — miscellaneous
- ô hợp — disorderly
- nam châm vĩnh cửu — permanent magnet
- phương tiện thanh toán — payment methods
- nhận phong bì — Receive an envelope
- bất lợi — Disadvantage
- hiệp hội thương mại — trade association
- mua lẻ — to buy something retail
- vỡ ra — burst open
- Bần bật — Shudder
- mức sống cao — high standard of living
- thịt quả — fruit flesh
- quay đơ — in a dead faint
- hiệp định thương mại — trade agreement
- Ải quan — Checkpoint
- Anh ánh — Glint
- bị liệu — stutter
- Ái — Affection
- thịt nai — venison
- làm việc gì một cách khó nhọc — take lots of time and effort to do something
- thuyết trình trước đám đông — give a public speech
- Ác thú — Beast
- thay mặt ủy ban nhân dân — on behalf of the People's Committee
- nhát đòn — fearful of punishment
- thịt bít tết — steak
- thịt heo — pork
- đặt để — fabricate
- nhà dòng — convent
- thịt bê — veal
- thay lời — speak on behalf of
- làm việc tại công ty — work in the office
- lưu trú — Temporary residence
- Vằn — Stripe
- Ụ — Mound
- cong cóc — trudge back
- mút tay — suck fingers
- Tượng trưng — Symbolic
- thịt ba rọi — pork belly
- ngắm biển — gaze at the sea
- thịt ba chỉ bò — beef belly
- ngứa nghề — long for one’s craft
- ớt đỏ — red chili
- cái xấu — evil
- phát triển tư duy — Develop thinking skills
- Tương khắc — Conflict
- mua hàng online — buy goods online
- Cháy nổ — Fire explosion
- hiến kế — offer a plan
- quáng gà — night blindness
- giờ tan tầm — end of shift
- Điềm — Omen
- lòng tham — greed
- số lượt — number of times
- tắt thở — respiratory arrest
- tích trữ — hoard
- hội liên hiệp phụ nữ — Women’s Union
- tính hệ thống — systemic nature
- mâm bánh xe — Wheel rim
- tắt hơi — voice loss
- lòng người — human nature
- hổ trắng — white tiger
- mặt trái vải — fabric underside
- tiếp thu chậm — slow to grasp
- phản vệ — anaphylaxis
- xức dầu — apply medicated oil
- linh tính — intuition
- bẩm tính — Innate
- bay đảo ngược — flipped through the air
- giao diện website — website interface
- vận động viên cử tạ — weightlifter
- lòng nhân đạo — humanity
- tò vò — wasp
- bem — clobbered
- mãng xà — python
- máy tắm nóng lạnh — water heater
- chín mé — paronychia
- lườm — glare
- mối giận — grudge
- bộ linh trưởng — primates
- tỏ tường — fully understand
- đội tuyển bóng đá Việt Nam — Vietnam national football team
- được tự do — free
- đụn mối — termite mound
- mất hình tượng — lose one’s image
- kim tinh — Venus
- lòng nhân đức — charity
- mãn — completed
- bồ chao — Kingfisher
- ốm mòn — wasting away
- ma cà rồng — vampire
- đầu gà — chicken head
- bo xì — Boycott
- bìm bịp — Coucal
- gai ngạnh — obstinate
- cống chui dân sinh — Underpass
- bể dâu — Upheaval
- hồ sơ thương nhân — trader profile
- mào gà — rooster comb
- tân lang — groom
- mối ác cảm — animosity
- lươn khươn — procrastinate
- biển lận — stingy
- lườn gà — chicken breast
- lừ lừ — lumbering
- chư tướng — generals
- dấu chức danh — title seal
- lơ mơ — drowsy
- phối cảnh tổng thể — overall perspective
- lợn đực — boar
- người trích lục — document extractor
- phương tiện truyền thông đại chúng — mass communication tools
- sứ giả — envoy
- bồ cắt — Falcon
- gai sốt — feverish chill
- phần mềm quản lý — management software
- sùng — grub
- bủn — numbing
- định lý — theorem
- sứ bộ — diplomatic mission
- hoàng đế nhật bản — Emperor of Japan
- hiệp sĩ giang hồ — wandering knight
- biếng chơi — inactive
- sơ nhà thờ — nun
- thanh toán viên — cashier
- định luật — law
- giải thuật — algorithm
- đưa cay — pair with alcohol
- ban kiểm duyệt — censorship board
- cáp mạng — network cable
- lương đống — pillar of the nation
- bật ra — spring out
- phu mỏ — miner
- chúa — lord
- người trả thuế — taxpayer
- mạng không dây — wireless network
- người còn lại — the other person
- ngù ngờ — dazed
- lưng tròng — tearful
- nội độc tố — endotoxin
- thánh sư — holy teacher
- công nghệ phần mềm — software technology
- lòng trung thành — loyalty
- khả năng nhận biết người đồng tính — gaydar
- người trữ của — hoarder
- đội thiếu niên tiền phong — Young Pioneer Team
- phình phình — slightly bloated
- À uôm — Vague
- ủ rũ — Lethargic
- Ai oán — Lament
- Ẩm — Damp
- Ác tính — Malignant
- vất vưởng — Aimless
- Vắng vẻ — Deserted
- Vất vả — Arduous
- Ác liệt — Intense
- biếng — Lazy
- mến khách — hospitable
- ngay lưng — slouchy
- bé mọn — Insignificant
- lửa hận — hatred
- Vãng lai — Transient
- gắt gao — Strict
- gan dạ — Brave
- Vang — Resound
- Vang dội — Thunderous
- ác nghiệt — Harsh
- bắng nhắng — Frivolous
- lo xa — foresighted
- luống cuống — flustered
- Vang danh — Renowned
- Vạn năng — Versatile
- Vãn — Diminish
- Vắn — Brief
- Vẩn đục — Murky
- ghen ghét — Envious
- mất mặt — embarrassed
- Uyển chuyển — Flexible
- Uyên nguyên — Pristine
- giải đồng đội — team competition
- e ngại — Hesitant
- đuối — exhausted
- được việc — effective
- đủng đa đủng đỉnh — leisurely
- mất nhuệ khí — discouraged
- Ướt — Wet
- Uy tín chất lượng — Credibility
- lờ mờ — dim
- Úng — Waterlogged
- Uy nghi — Majestic
- Uốn lượn — Meander
- mang tính quyết định — decisive
- đầy lòng trắc ẩn — compassionate
- Um tùm — Lush
- tự tin trước đám đông — Confident
- Ước chừng — Estimate
- bại hoại — Corrupt
- Úa — Wither
- ghẻ lạnh — Cold
- loà — visual impairment
- Ú ụ — Overflowing
- Ú ớ — Stammer
- U ám — Gloomy
- phá trinh — Deflower
- cam lòng — resign
- Ù lì — Stagnant
- Tuyệt tích — Vanish
- mứt tắc — candied kumquat
- lưu dụng — reuse
- mứt trái cây — candied dried fruit
- mứt kẹo — candied fruits
- Tuyệt đỉnh — Supreme
- Tuyệt mật — Top secret
- Tuyệt đẹp — Gorgeous
- mứt mãng cầu — candied soursop
- mứt me — candied tamarind
- Tuyệt diệu — Marvelous
- Tùy thuộc nặng vào sự tin tưởng — Heavily reliant on trust
- Tùy tiện — Arbitrary
- Tùy thuộc vào bạn — Up to you
- mứt bí — candied winter melon
- mứt hạt sen — candied lotus seeds
- mải chơi — carefree
- Tùy duyên — Go with the flow
- Tùy biến — Customize
- lười yêu — apathetic in love
- mãn nguyện — content
- lững lờ — ambiguous
- Tương ứng — Corresponding
- Tương xứng — Proportional
- lung lay — unstable
- Tương tư — Longing
- lừ đừ — lethargic
- lụ khụ — frail
- lù đù — sluggish
- tháo gỡ — to resolve
- tình huống hoặc nơi nguy hiểm — danger zone
- loáng thoáng — faint
- bất như ý — Unsatisfactory
- bơ vơ — Lonely
- ăn tục nói phét — vulgar and boastful
- bất quy tắc — Irregular
- lủi thủi — lonely
- bất nhẫn — Merciful
- bát nháo — Chaotic
- bất nhất — Inconsistent
- linh ứng — effective
- bạt ngàn — Endless
- linh động — flexible
- bất minh — Unclear
- liều lĩnh — daring
- long trọng — ceremonial
- bất ly thân — Indispensable
- bợm — Scoundrel
- bù đầu — Overwhelmed
- bất khả xâm phạm — Inviolable
- bạo — Bold
- bổi hổi bồi hồi — Overwhelmed
- bất liên tục — Intermittent
- bộc tuệch — Blunt
- điểm phát bóng — tee box
- bất khả phủ nhận — Undeniable
- bất hảo — Disreputable
- bất di — Immovable
- bất cố — Indifferent
- bi hoài — Nostalgic
- bất khả tri — Unknowable
- biếng ăn — Anorexia
- âm u — Gloomy
- bực tức — Annoyed
- bất chính — Unethical
- bắt buộc — Mandatory
- ấm lòng — Comforting
- bạc phận — Unfortunate
- ghiền — Addicted
- bất bằng — Unjust
- bập bỗng — Unsteady
- thực phẩm ăn liền — Instant food
- thức ăn thừa — Leftover
- có vị đường — sugary
- bập bẹ — Babble
- quen hơi — Get accustomed to smell
- bao la — Vast
- bạo tàn — Brutal
- có hương vị — flavorful
- bạo ngược — Tyrannical
- đồ ngâm — pickled food
- bành bạnh — Bulky
- Bẫm — Healthy
- ngâm tôm — Marinated shrimp
- Bấn — Distressed
- Bách thắng — Invincible
- bất khả — Impossible
- đặc quánh — Viscous
- Bạc màu — Faded
- bách niên giai lão — Grow old together
- tràn đầy nhiệt huyết — full of enthusiasm
- Bắt đầu cuộc sống mới — Begin a new life
- Bạc ác — Cruel
- cá biệt hóa — Differentiate
- bắt đầu học — Start learning
- Ảo huyền (huyền ảo) — Mystical
- bao ăn — Provide free meals
- Ánh sáng rực rỡ — Brilliant light
- Ào ào — Rush
- tận hưởng cuộc sống — Enjoy life
- Ảnh hưởng sâu rộng — Far-reaching
- Ánh sáng chói — Glaring
- xông pha — venture
- Áp dụng vào thực tế — Apply to practice
- Anh ách — Bloated
- để lại bằng chúc thư — bequeath
- An tĩnh — Serene
- từ chối thứ gì — Decline
- Ăn tục — Gluttonous
- từ chối thừa nhận — Deny
- Ăn sâu — Ingrained
- Ăn nhập — Fit
- nhớ đến điều gì — recall
- Ẩn khuất — Obscure
- nhổ khỏi — Extract
- Ăn người — Outsmart
- người ngoài cuộc — bystander
- An bình — Tranquil
- An bần — Content
- sặc sỡ — Vibrant
- người ngoài — outsider
- Ấm no — Prosperous
- Ám muội — Shady
- Ăn bám gia đình — Freeload
- sắc nước (hương trời) — Breathtaking beauty
- ròm — Skinny
- Âm ỉ — Smoldering
- bay bổng — Soar
- Rầy rà — Bothersome
- Tường tận — Thorough
- keo dính chuột — mouse glue trap
- kìm bấm — pliers
- để chạy thoát — to escape
- làm cản trở — hinder
- tính điểm — calculate points
- vận động viên bơi lội — swimmer
- Tường minh — Clear
- mủi lòng — feel compassionate
- kìm bấm mạng — network crimping tool
- tiếp tục cố gắng — keep trying
- kìm bấm cos — crimping pliers
- xa lánh — shun
- tìm hiểu để biết chắc chắn — investigate to make sure
- ném tạ — toss a weight
- Tương đương với — Equivalent
- khung gầm ô tô — car chassis
- tìm cách — find a solution
- ngong ngóng — yearn
- Tương đắc — Compatible
- phân chia công việc — Divide tasks
- khớp nối trơn — smooth joint
- Tươm tất — Neat
- làm chán nản — discourage
- khung gầm — chassis
- Tươi vui — Cheerful
- khớp nối nhanh — quick coupling
- ngứa miệng — talkative
- nguôi — Subside
- làm ai vui lên — cheer someone up
- Tươi như hoa nở — Blooming
- thay đổi môi trường làm việc — change the working environment
- Hàn thử biểu — Pyrometer
- Tươi sáng — Bright
- van điện từ — solenoid valve
- việc ác — evil deeds
- két nước — radiator tank
- Phân tử lượng — Molecular weight
- Tươi khỏe — Vibrant
- kẹp chì — lead seal
- ngừng — Cease
- Tươi mát — Refreshing
- chiêu đãi viên — steward
- khung bảo vệ — protective frame
- kèo thép — steel truss
- keo tản nhiệt — thermal paste
- cuộc họp thượng đỉnh — summit meeting
- văn nói — spoken language
- keo nến — hot glue
- kép thép — steel beam
- tiếng Ru ma ni — Romanian
- khớp nối mềm — flexible joint
- số danh bộ — registration number
- Giấy chống dính — Non-stick paper
- giấy phép kiểm dịch — quarantine license
- nình nịch — firm
- nhôn nhốt — tangy
- lợn nái — sow
- nhẫy — slimy
- Giấy chất lượng thấp — Low-quality paper
- Tung tóe — Splatter
- chinh phụ — soldier’s wife
- đình bản — publication suspension
- bốn chân — Quadruped
- Tùng tiệm — Frugal
- nhần nhận — slightly bitter
- giao tế — social relations
- Tung tăng — Frolic
- nham nháp — slightly rough
- giấy tờ nhà — property documents
- nhao nhao — clamoring
- tằm — silkworm
- lăm le — plot
- Túng quẫn — Destitute
- kính nhường — defer to
- đánh đơn — singles
- khối học — academic group
- làm việc có kế hoạch — work in a planned manner
- người truyền đạo — preacher
- khối D — group D
- hối phiếu nhận nợ — promissory note
- đã ký và đóng dấu — signed and sealed
- chuyền 2 — setter
- mỡ heo — pork lard
- khối B — group B
- lần mò — grope
- sư bà — senior nun
- đối tượng chính sách — policy beneficiary
- đại phó — senior deputy
- ra giá — Set a price
- phân chia lợi nhuận — Share profits
- đảng — political party
- thái y — royal physician
- giáp lai — interleaf seal
- Hồi phục sức khỏe — Health recovery
- quang hóa — photochemical reaction
- ngang điểm — equal score
- nhớt kế — Industrial lubricant
- diễm sử — Romantic saga
- trạng từ chỉ mức độ — intensifier
- Phanh điện từ — Electromagnetic brake
- ép kim — Foil stamping
- môn lặn — freediving
- giới hạn bền — tensile strength
- sự biến cách — Inflection
- chân vịt bơi — flipper
- Ống nhổ — Spittoon
- sơ thẩm — first-instance trial
- sinh sản vô tính — asexual reproduction
- la rầy — scold
- nhiễu loạn khí quyển — atmospheric turbulence
- ngưng hoạt động — Stop functioning
- đấu gươm — fencing
- giấy chứng minh nhân dân — identity card
- thánh thượng — His Majesty the Emperor
- làm phát cuồng — drive crazy
- nguyên tố phóng xạ nhân tạo — artificial radioactive element
- hút mùi — Extract odor
- lưỡng tính — hermaphrodite
- tỏ ra khinh bỉ — show contempt
- số điện thoại nội bộ — extension number
- hóa giá — Asset liquidation
- môn bóng ném — handball
- sinh viên ngành ngôn ngữ anh — English major student
- thành đoàn hà nội — Hanoi Youth Union
- địa chính — land administration
- đánh đôi — doubles
- ngập đầu trong công việc — overwhelmed with work
- platin — platinum
- phép trắc quang — photometric analysis
- kiêng kỵ — taboo
- định dạng văn bản — document formatting
- ngắm cảnh biển — enjoy the ocean view
- giảm trừ gia cảnh — dependent deduction
- muỗi mắt — gnat
- sổ vàng — gold book
- đo nhật xạ — solar radiation measurement
- lươn chúa — giant eel
- lục lăng — hex key
- mua vé trước — purchase tickets in advance
- giấy quỳ — litmus paper
- đá trụ — cylindrical stone
- bộ lông — Fur coat
- sơ đồ cơ cấu tổ chức — organizational chart
- làm việc cá nhân — handle private affairs
- cứa lòng — curled shot
- sự mù màu — Color blindness
- mất trí — Dementia
- vòi tiền — pester for money
- hệ luận — Corollary
- thức giấc giữa đêm — wake up in the middle of the night
- sự cấu tạo từ tượng thanh — Onomatopoeia
- nám tàn nhang — freckles
- chu chuyển — Circulation
- hội kiến — Official Meeting
- hướng dẫn bảo quản — Storage instructions
- mèo kêu — cat meowing
- yếm gà — wattle
- chú tiểu — novice monk
- thay đổi tương ứng — change in accordance with something
- ễnh ương — bullfrog
- thay bóng đèn — change a light bulb
- lòng bò — tripe
- đua ghe Ngo — Ngo boat racing
- sổ phụ ngân hàng — bank statement
- đội tuyển Áo — Austrian national team
- thay ai đảm nhận việc gì — take over one's responsibility
- le le — teal
- hí — neigh
- tôm tích — Mantis shrimp
- mẫu tự — Alphabet
- làm việc tốt — do good deeds
- máy tập bụng — abdominal exercise machine
- phệt — plop down
- đơn vị hành chính — administrative unit
- hoẵng — muntjac
- mẹ bề trên — mother superior
- nỡ tâm — hard-hearted
- xơ mướp — loofah
- tôm thẻ chân trắng — Whiteleg shrimp
- nhăn nhẳn — crampy
- lông nhím — quill
- nóng gan — Liver heat
- ngọng — lisp
- nở nang — shapely
- lườn ngỗng — goose breast
- kìm bấm chết — locking pliers
- thái giám — eunuch
- điều ước quốc tế — international treaty
- nỏ nang — capable
- suy tị — Pancreatic insufficiency
- tâm dịch — Epicenter
- chuyện phiếm — Small talk
- ho gà — Whooping cough
- còi xương — Rickets
- viêm tủy răng — Pulpitis
- thiểu não — Mental deficiency
- cắt thuốc — discontinue medication
- cầu danh — seek fame
- viêm đại tràng co thắt — Irritable bowel syndrome
- rối loạn kinh nguyệt — Menstrual disorder
- câu chuyện — story
- giun móc — Hookworm
- câu chuyện tình yêu — love story
- cật sức — exert all effort
- cất quyền — revoke rights
- viêm ruột — Enteritis
- mất não — Anencephaly
- sa đì — Skin sagging
- chốt sale — Close the sale
- chui luồn — Squeeze through
- mắt bị cộm — gritty eyes
- ủy viên hộ tịch — Civil Registrar
- máy tính có bộ nhớ lớn — high-memory computer
- đối xử công bằng — Treat fairly
- chuộc tội — Redeem oneself
- chịu tang — Mourn
- tai thỏ iphone — iPhone notch
- kích thích vị giác — taste stimulation
- bồi tụ — sedimentation
- chống cằm — Rest chin
- cây máy tính — computer tower
- chốt đơn hàng — Confirm the order
- cay mắt — stinging eyes
- sự đệ quy — recursion
- hạ thế — voltage reduction
- cắp nách — tuck underarm
- bạch yến — white sparrow
- chạy ngược chạy xuôi — run back and forth
- bạch lộ — morning dew
- cầm đằng chuôi — hold the upper hand
- tiếng Đài Loan — Taiwanese Mandarin
- Công hàm — Diplomatic note
- đoạn tuyệt — Break ties
- tiếng Ả Rập — Arabic
- há hốc mồm vì kinh ngạc — gape in astonishment
- khả năng chịu áp lực công việc — work pressure tolerance
- may áo — sew clothes
- kỹ năng quản lý — management skills
- kỹ năng cứng — hard skills
- số tờ khai — declaration number
- vô tính — asexual reproduction
- rau cải mầm — microgreens
- nguyên lý thị giác — visual principles
- người có tính kỷ luật — disciplined person
- kỹ năng và quản trị bán hàng — sales management skills
- rau lang — sweet potato leaves
- lướt điện thoại — scrolling on phone
- kiểm định xe — vehicle inspection
- rau bồ công anh — dandelion greens
- muối ớt xanh — lemon green chili sauce
- đáp lễ — return favor
- khả năng chịu áp lực — stress tolerance
- lưu giữ khoảnh khắc — capture moments
- rau bí — pumpkin leaves
- viêm màng não mủ — Purulent meningitis
- sán lợn — Pork tapeworm
- kỹ năng phản xạ — reflex skills
- khả năng thuyết trình — presentation skill
- khuyến cáo — advisory
- viêm cơ tim — Myocarditis
- viêm tuyến mang tai — Parotitis
- sỏi ruột — Intestinal stone
- viêm chân răng — Gingivitis
- viêm lợi — Gingivitis
- lười tập thể dục — exercise avoidance
- khuyến thiện — encourage virtue
- người cho — giver
- sỏi túi mật — Gallstone
- lưu vết — track
- viêm nướu răng — Gingivitis
- kỹ năng bán hàng — sales skills
- sỏi phân — Fecalith
- viêm mô tế bào — Cellulitis
- rối loạn lipid máu — Dyslipidemia
- cõng nhau — carry on back
- kiếm cớ — find excuse
- viêm màng phổi — Pleuritis
- viêm phế quản phổi — Bronchopneumonia
- kỹ năng phản biện — critical thinking skills
- cùng chung tay — join hands
- khả năng giao tiếp — communication skills
- sán xơ mít — Beef tapeworm
- khả năng cao — high probability
- rối loạn lưỡng cực — Bipolar disorder
- viêm ruột thừa — Appendicitis
- khả năng thuyết phục — persuasion skill
- sự bùng lên cười — burst of laughter
- lạm dụng kháng sinh — antibiotic misuse
- ngồi trên ghế nhà trường — attend school
- tim cọc — pile locating
- viêm cầu thận cấp — Acute glomerulonephritis
- thêm bớt — add and substract
- Cống nước — storm drain
- Mối hàn góc — fillet weld
- tính chất cá nhân — personal characteristics
- Mối hàn hóa nhiệt — heat-treated weld
- nối nghiệp — Inherit the career
- òa — Burst into tears
- tôn nền — base metal sheet
- lái xe an toàn — drive safely
- Cống dẫn dòng — flow channel
- nhổ tóc bạc — Pluck gray hair
- Cửa kính cường lực — tempered glass door
- xả hàng — clearance sale
- ký gửi hàng hóa — consignment
- phá lên cười — Burst out laughing
- làm lông — remove hair or feathers
- người tỵ nạn — Refugee
- múm mím — purse one's lips
- nguyệt san — Monthly magazine
- kể một chuyện cười — tell a joke
- phì cười — Burst out laughing
- có ảnh hưởng — influence
- chần trứng — poach eggs
- phản xạ nói — Speaking reflex
- về chung một nhà — move in together
- câu được cá — catch a fish
- câu hỏi chất vấn — challenging question
- công ơn — gratitude
- tiền thuê đất — land rent
- ôm eo — Hug around the waist
- ôm chân — Cling to someone's leg
- phản xạ nhanh — Quick reflex
- câu đố — riddle
- công sức — effort
- cầu hoà — make peace
- cố — try
- nghĩa cử — good deed
- tô vẽ — paint
- cớ — reason
- vẽ trang trí màu — decorative coloring
- chuyện vãn — small talk
- nấu bữa trưa — cook lunch
- có tang — mourning
- mua đồ cúng — buy offerings
- thưởng phạt — reward and punishment
- chằm vằm — glare
- cố quên — forget intentionally
- chánh tổng — Chief Administrator
- sở giao thông công chính — public works department
- số giấy phép đăng ký kinh doanh — business registration number
- kiểm quỹ — Fund audit
- có một ý kiến đáng chú ý — noteworthy opinion
- chạy deadline — meet a deadline
- hàng rào phi thuế quan — non-tariff barrier
- có nhiều cơ hội — many opportunities
- chấp bút — start writing
- chạy ngang qua — run past
- chạy chương trình — run a program
- cơ hội cuối cùng — last chance
- số tờ khai hải quan — customs declaration number
- hồ sơ hải quan — customs clearance documents
- có hiểu biết nông cạn — shallow knowledge
- có hẹn với bạn — meeting with a friend
- kê biên tài sản — Asset seizure
- sổ phụ tài khoản — account ledger
- Cửa lưới — screen door
- bề ngang — width
- hội đồng nhân dân — People's Council
- giai đoạn tiền chiến trước nội chiến mỹ — Antebellum period
- kích thích sự tò mò — curiosity stimulation
- kiểm kê cuối năm — Year-end inventory
- sự bỏ phiếu kín — secret ballot
- hình thành tính cách — character formation
- có ảnh hướng sâu rộng — far-reaching influence
- chụp phơi sáng — Long exposure photography
- hầu kiện — litigate
- hiệp định thương mại song phương — bilateral trade agreement
- khả năng ngôn ngữ — linguistic ability
- kiểm kê hàng hóa — Inventory check
- cơn điên bỏ nhà đi — rage leading to leaving home
- có nhà ở — have a home
- cổ vũ tinh thần — uplift spirit
- luật cạnh tranh — Competition law
- kế hoạch thanh toán — Payment schedule
- chụp ngoại cảnh — Outdoor photography
- tim tường — wall locating
- Mác bê tông — concrete grade
- chặn đứng — halt completely
- sự bùng nổ dân số — population explosion
- chuốt bút chì — Sharpen a pencil
- chạy đua — race
- click chuột — mouse click
- chống chỏi — Resist
- tim đường — road locating
- kỹ năng giao tiếp tốt — good communication skills
- hủy dịch vụ — Terminate service
- hồi hưu — retire
- hôn nhân đồng giới — same-sex marriage
- co rúm — cringing
- tim công trình — structure locating
- co ro — shivering
- câu đố mẹo — trick question
- hồi hương — repatriate
- hôn nhau — kiss each other
- hóng — wait eagerly
- chất đống — pile up
- hồi cư — return home
- kiểm duyệt nội dung — content moderation
- chuyện vặt — trivial matter
- chuyện thường tình — Commonplace
- sống thác — life and death
- có lợi thế — advantageous
- có nhiều thời gian — have plenty of time
- có khuynh hướng mắc lỗi — tendency to err
- hoãn chuyến bay — flight delay
- nha — okay then
- nhẹm — hush-hush
- hỏi ý kiến — ask for advice
- Ram dốc — slope compaction
- hoàn cảnh gia đình — family circumstances
- hỏi bài — ask about lesson
- hóa trang — disguise
- hỏi đường — ask for directions
- ở nơi khỉ ho cò gáy — in the middle of nowhere
- nhãn tiền — evident
- nhiễn — elaborate
- hòa quyện — blend
- hoãn xung — pause conflict
- hoàn tiền lại — refund money
- nhèo nhèo — mushy
- phần đuôi thừa — redundant ending
- nheo nhẻo — prattle
- hỗ trợ tín dụng — credit assistance
- hỗ trợ đi lại — travel assistance
- hoãn trả lời dứt khoát — defer a final response
- chắn — block
- lươm bươm — disheveled
- hở môi — part lips slightly
- kiểm soát dịch bệnh — disease control
- lủn củn — stumpy
- hỗ trợ tài chính — financial support
- chặn — stop
- chống dịch — Combat disease
- cắt bỏ — remove
- chắt lọc — distill
- đăng sản phẩm — post product
- đặt may — order tailoring
- có khả năng làm gì — able to
- có kết quả quan trọng — significant result
- đánh giá xếp loại — grade evaluation
- có ý kiến hay — insightful opinion
- két để tiền — cash box
- chạy mất dép — run for your life
- đăng ký tạm trú tạm vắng — temporary residence and absence registration
- đăng tin tuyển dụng — post job advertisement
- dán lại bằng keo — fix with glue
- kiện gỗ — wooden crate
- đào móng — dig foundation
- có khoảng thời gian vui vẻ — have a good time
- dàn xếp tỉ số — fix match
- Giấy cứng — Cardboard
- đổ thừa — Shift blame
- khẩu pháo — cannon
- kiếm sống bằng cách — make a living by
- khay đèn — lamp tray
- nhen lên — kindle
- không xương sống — invertebrate
- dán đế giày — glue shoe sole
- hút cần — Smoke weed
- đặt trước — Book in advance
- con vật — animal
- Chất liệu — Material
- khẹc — monkey
- hớt lẻo — gossip
- mâu thuẫn — conflict
- họp mặt — reunion
- kiếm khách — attract customers
- chăm nom — care for
- công khai người yêu — publicly announce partner
- cho ai vay tiền — Lend money to someone