Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 17/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- Cựu sinh viên — Alumni
- Chủ nhiệm thiết kế — Design Director
- Đại diện pháp lý — Legal Agent
- Đại diện ngoại giao — Diplomatic Representative
- Hàng nước — Drink Stand
- Chỉnh sửa video — Video Editing
- Đại diện kinh doanh — Business Representative
- Hạ container — Unload Container
- Chỉnh sửa ảnh — Photo Editing
- Đảo nợ — Debt Restructuring
- Đảo chuyển container — Container Repositioning
- Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu — Key Quality Indicator
- đơn vị tiêm chủng — vaccination unit
- đơn vị chức năng — functional unit
- đơn vị chuyển phát nhanh — courier company
- đơn vị thụ hưởng — beneficiary unit
- đón tiếp đại biểu — welcome delegates
- Hoa tiêu — Navigator
- đơn vị thực hiện — implementer
- Chăn bò — Herd cows
- đơn vị thiết kế — design unit
- đổi việc — change one's job
- hỗ trợ kỹ thuật — technical support
- Cất hàng — Store Goods
- họa sĩ truyện tranh — comic artist
- đơn vị thi công — construction unit
- đội tuần tra — patrol team
- hỗ trợ kinh doanh — business support
- Cắt giảm chi phí — Cut Costs
- Cắt giảm nhân sự — Downsize
- đội thi công — construction crew
- Cắt đặt — Arrange
- đơn vị thành viên — member unit
- đội tình nguyện — volunteer team
- hiệu quả hoạt động kinh doanh — business efficiency
- đơn vị sản xuất — production unit
- đốc công — foreman
- Cất chức — Dismiss
- hiệu quả hoạt động — operational efficiency
- đơn vị phát hành — issuer
- Cấp vốn — Fund
- đoàn xe hộ tống — motorcade
- đơn vị kinh doanh — business unit
- đoàn trưởng — head of delegation
- hiệu quả đầu tư — investment efficiency
- hiển đạt — achieve a high position in society
- đơn vị đồng hành — partnering unit
- Cao thâm — Profound
- hành trình khởi nghiệp — start-up journey
- Cập cảng — Dock
- đơn vị công tác — work unit
- hành nghề — practice
- đơn vị đào tạo — training unit
- Cáo lão — Resignation Due to Age
- điều phối nhân sự — coordinate personnel
- Cua rơ — Cyclist
- Cạo giấy — Paper Pusher
- hàn sĩ — poor student
- dỡ hàng xuống — unload goods
- điều phối hàng hóa — coordinate cargo
- hạ nghị sĩ — congressperson
- điều khiển giàn nhạc — conduct an orchestra
- Canh tuần — Night Patrol
- Cào bằng — Equalization
- Cương vị làm cha — Fatherhood
- hội đồng cổ đông — board of directors
- học quan — education official
- Cạnh tranh lành mạnh — Healthy Competition
- Cửa hàng trưởng — Store Manager
- điều khiển tàu biển — marine navigation
- Cửa hàng phó — Assistant Manager
- điều hành vận tải — coordinate transportation
- hoạt náo viên — cheerleader
- Điều phối dự án — Coordinate a Project
- Cạnh tranh không lành mạnh — Unfair Competition
- điều hành tour — operate a tour
- Cạnh tranh khốc liệt — Cutthroat Competition
- điêu khắc chân mày — eyebrow sculpting
- Đóng cửa công ty — Shut Down the Company
- hoàn vé — cancel and refund a ticket
- hoàn ứng — reimburse
- Cạnh tranh gay gắt — Intense Competition
- điều chuyển công tác — transfer job
- Cạnh tranh công bằng — Fair Competition
- Đóng container — Pack Containers
- hoàn thành mục tiêu — achieve the goal
- Cần vụ — Orderly
- điện tử dân dụng — consumer electronics
- Đồng chủ sở hữu — Co-Owner
- hoàn thiện sản phẩm — finalize the product
- Đóng bao — Bag
- hoàn thành deadline — meet the deadline
- điện tín viên — telegraphist
- hưu non — early retirement
- đơn vị xử lí trung tâm — central processing unit
- hướng đạo sinh — scout
- Cận thần — Courtier
- Cận vệ — Bodyguard
- hoàn thành công việc được giao — complete the assigned task
- Cán sự điện tử — Electronics Technician
- đơn vị truyền thông — media unit
- đơn vị tư vấn thiết kế — design consultancy
- hoàn thành công việc đúng hạn — complete task on time
- Cán sự — Technical Staff
- huấn luyện viên yoga — yoga coach
- hoạn quan — eunuch
- Cai tù — Prison Warden
- đơn vị trực thuộc — subordinate unit
- họa viên — drafter
- hội trưởng hội học sinh — president of the student council
- Cơ hội thăng tiến — Promotion Opportunity
- Cai tổng — District Leader
- Quản lý công nợ — Debt Management
- Địa chủ — Landlord
- Tư vấn giám sát trưởng — Chief Supervisory Consultant
- Đĩ — Prostitute
- Quản lý công trình — Construction Management
- Đĩ trai — Male Escort
- Quản lý công nghiệp — Industrial Management
- Tư vấn du lịch — Travel Consultant
- Đế vương — Emperor
- Tư vấn đầu tư — Investment Consultant
- Quản lý công — Public Administration
- Tư vấn đầu tư xây dựng — Construction Investment Consultant
- Cơ hội phát triển Con người - Công việc — Personal and Career Growth Opportunity
- Cô chủ nhỏ — Small Business Owner
- Đế vị — Imperial Throne
- Quản lý con người — People Management
- Có học thức — Educated
- Tư vấn bảo hiểm — Insurance Consultant
- Quản lý vận hành — Operations Management
- Đệ nhất phu nhân — First Lady
- Quản lý xưởng — Workshop Management
- Đề đốc — Admiral (Historical)
- Quản lý chuyên ngành — Specialized Management
- Chuyên viên cao cấp — Senior Specialist
- Quản lý chuỗi cung ứng — Supply Chain Management
- Cô chủ nhiệm — Homeroom Teacher
- Chuyên viên bán hàng — Sales Specialist
- Quản lý chuyên môn — Professional Management
- Đầy tớ — Servant
- Chuyên viên — Specialist
- Quản lý chung — General Manager
- Quản lý và điều hành — Management and Operations
- Người tổ chức sự kiện — Event Planner
- Chuyên về lĩnh vực — Specialize in Field
- Người tìm việc — Job Seeker
- Quản lý tiền bạc — Money Management
- Quản lý chi tiêu — Expense Management
- Quản lý trực tiếp — Direct Management
- Người tìm kiếm thông tin — Information Seeker
- Quản lý chi nhánh — Branch Manager
- Quản lý chất lượng công trình — Construction Quality Control
- Người thu âm — Sound Recorder
- Chuyển phát nhanh quốc tế — International Express Delivery
- Chuyển phát nhanh — Express Delivery
- Quản lý tài chính cá nhân — Personal Finance Management
- Quản lý rủi ro — Risk Management
- Quản lý thu chi — Income and Expense Management
- Đội công tác xã hội — Social Work Team
- Chuyển phát — Delivery Service
- Đô vật Mỹ — American Wrestler
- Con ở — Domestic Servant
- Quản lý nhân viên — Staff Management
- Tư vấn viên bảo hiểm — Insurance Advisor
- Quản lý ngành hàng — Category Management
- Tư vấn xây dựng — Construction Consultant
- Tư vấn việc làm — Career Advisor
- Đồ tể — Butcher
- Con đường sự nghiệp — Career Path
- Con buôn — Trader
- Tư vấn trưởng — Chief Consultant
- Quản lý kho hàng — Warehouse Management
- Quản lý kinh tế — Economic Management
- Đô đốc — Admiral
- Cớm — Cop
- Quản lý học viên — Student Management
- DJ — Disc Jockey
- Tư vấn thuế — Tax Consultant
- Điệp viên — Spy
- Cố nhạc sĩ — Late Composer
- Tư vấn thẩm tra — Audit Consultant
- Quản lý giáo dục — Educational Management
- Có tầm vóc — Influential
- Quản lý hành chính về trật tự xã hội — Administrative Social Order Management
- Điệp báo viên — Intelligence Agent
- Tư vấn pháp lý — Legal Consultant
- Điện báo viên — Telegraph Operator
- Cò nhà đất — Real Estate Agent
- Tư vấn tâm lý — Psychological Consultant
- Cố nghệ sĩ — Late Artist
- Diêm nghiệp — Salt Industry
- Cô lao công — Janitor
- Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình — Construction Project Management
- Tư vấn hành chính — Administrative Consultant
- Diêm dân — Salt Farmer
- Quản lý đất đai — Land Management
- Tư vấn kỹ thuật — Technical Consultant
- Quản lý đơn hàng — Order Management
- Dịch tháp tùng — Escort Interpretation
- Tư vấn khóa học — Course Consultant
- Có kinh nghiệm về — Experienced in
- Dịch công chứng — Certified Translation
- Quản lý đào tạo — Training Management
- Tư vấn kinh doanh — Business Consultant
- Dịch cabin — Simultaneous Interpretation
- Cơ hội và thách thức — Opportunities and Challenges
- Tự vận hành — Self-Operating
- Cơ hội việc làm — Employment Opportunity
- Quản lý danh mục đầu tư — Portfolio Management
- Tài công — Boat Captain
- Sung chức — Appointment
- Người chơi thể thao — Athlete
- Người cưỡi ngựa — Horse Rider
- Người của công việc — Work-Oriented Person
- Tại chức — Incumbent
- Ý tưởng kinh doanh — Business Idea
- Người chơi piano — Pianist
- Người thổi kèn — Horn Player
- Người coi sóc — Caretaker
- Người cổ vũ — Cheerleader
- Người chơi nhạc khí — Wind Player
- Xưởng trưởng — Workshop Manager
- Ý tưởng khởi nghiệp — Startup Idea
- Tác phong công nghiệp — Industrial Work Ethic
- Sự thuê người — Employment Hiring
- Xuống hàng — Unload goods
- Người chơi nhạc cụ — Instrumentalist
- Người chơi nhạc — Musician
- Người có thẩm quyền — Authorized Person
- Sự thu hút tri thức — Talent Attraction
- Người chuyển tiền — Money Transfer Agent
- Xúc tiến đầu tư — Promote investment
- Người chơi nghiệp dư — Amateur
- Sự thất nghiệp — Unemployment
- Xuất xưởng — Ship products
- Người chơi không chuyên — Casual Player
- Sự sáng tác những đề tài tục tĩu — Obscene Composition
- Người chụp ảnh có tâm — Dedicated Photographer
- Người chuyên chở — Transporter
- Xuất bản phẩm — Published Works
- Người chụp — Photographer
- Người chơi hệ tâm linh — Spiritual Practitioner
- Sự sáng tác — Creation
- Người cho vay — Lender
- Sự sản xuất dư thừa — Overproduction
- Xử lý triệt để — Thoroughly resolve
- Người cho thuê thuyền — Boat Rental Owner
- Xử lý vấn đề — Solve problems
- Người chủ trì — Host
- Người cho thuê nhà — Landlord
- Xử lý tình huống — Handle situations
- Người chơi vĩ cầm — Violinist
- Người chủ tọa — Chairperson
- Sự sa thải — Layoff
- Xử lý số liệu — Process data
- Xử lý sự cố — Handle incidents
- Quản lý chặt chẽ — Tight Management
- Sự phân khúc — Market Segmentation
- Người cho thuê — Lessor
- Người chở phà — Ferry Operator
- Xử lý rác — Manage waste
- Sự phân bố lại vai diễn — Recasting
- Quản lý cấp cao — Senior Manager
- Sự phân công — Assignment
- Người chỉnh ảnh — Photo Editor
- Quản lý ca — Shift Manager
- Xử lý nợ xấu — Handle bad debts
- Người chỉ đường — Guide
- Sự nghiên cứu tác nghiệp — Operations Research
- Xử lý kỷ luật lao động — Handle labor disciplinary actions
- Người chiến sĩ — Soldier
- Sự nghiên cứu thị trường — Market Research
- Quản lý bán hàng — Sales Manager
- Xử lý lại — Reprocess
- Phi hành đoàn — Flight Crew
- Người chi tiền — Payer
- Sự nghiên cứu sản xuất — Production Research
- Phi hành vũ trụ — Astronaut
- Người chia bài — Dealer
- Xử lý kỷ luật — Handle disciplinary actions
- Xử lý khủng hoảng truyền thông — Handle media crisis
- Phi cơ — Aircraft
- Sự làm việc quá mức — Overworking
- Người chỉ huy phó — Deputy Commander
- Người lặn — Diver
- Người chỉ huy nhóm nhạc — Orchestra Conductor
- Xử lý hình sự — Handle criminal cases
- Sự hướng nghiệp — Career Guidance
- Sự gọi trở lại cho một buổi thử vai — Callback
- Người đã nghỉ hưu — Retiree
- Công tác xây tô — Construction Work
- Xử lý dữ liệu — Process data
- Đức giáo hoàng — Pope
- Hương sư — Rural Teacher
- Công tác xã hội — Social Work
- Đức giám mục — Bishop
- Xử lý đơn hàng — Process orders
- Người đã đi làm — Working Professional
- Xử lý chứng từ — Process documents
- Đồn trưởng — Station Chief
- Người cứu hộ bãi biển — Lifeguard
- Đứa ở — Servant
- Công sở — Office
- Xử lý ảnh — Process images
- Cống hiến hết mình — Devote Fully
- Xoay ca — Shift Rotation
- Người cưỡi ngựa đua — Jockey
- Đội cứu hộ — Rescue Team
- Người cưỡi ngựa kéo xe — Coachman
- Lính bắn tỉa — Sniper
- Liên đội trưởng — Team Leader
- Tạm ứng lương — Salary Advance
- Tạm ngừng kinh doanh — Business Interruption
- Trưởng khoa dược — Head of Pharmacy Department
- Trợ lý dự án — Project Assistant
- Tạm ngưng hoạt động — Operational Suspension
- Trưởng giả — Aristocrat
- Trưởng công an xã — Commune Police Chief
- Trợ lý điều hành — Executive Assistant
- Trưởng ga — Station Manager
- Tạm nghỉ việc — Temporary Leave
- Liên chi hội trưởng — Head of Union Branch
- Liên chuyên khoa — Interdisciplinary
- Trợ lý đạo diễn — Assistant Director
- Lên cấp — Get Promoted
- Trưởng dự án — Project Manager
- Tạm hoãn hợp đồng — Contract Postponement
- Trợ lý chuyên môn — Professional Assistant
- Trợ lý chủ tịch hội đồng quản trị — Board Chairman Assistant
- Trợ lý chủ tịch — Chairman’s Assistant
- Tạm dừng hợp đồng — Contract Suspension
- Trưởng đơn vị — Unit Leader
- Trưởng công an quận — District Police Chief
- Lễ tân văn phòng — Office Receptionist
- Tài xế taxi — Taxi Driver
- Tài xế riêng — Personal Driver
- Trợ lý ban tổng giám đốc — General Director Assistant
- Lễ tân nhà hàng nữ — Restaurant Hostess
- Trưởng công an phường — Ward Police Chief
- Trưởng công an — Chief of Police
- Tài xế — Driver
- Trợ lý ban giám đốc — Executive Assistant
- Lễ tân nhà hàng — Restaurant Host
- Lễ tân ngoại giao — Diplomatic Receptionist
- Trợ giảng tiếng Anh — English Teaching Assistant
- Trưởng ca sản xuất — Production Shift Supervisor
- Trợ lý — Assistant
- Lễ tân khách sạn — Hotel Receptionist
- Tài vụ — Finance Management
- Tài sản trí tuệ — Intellectual Property
- Lao động tự do — Freelance Work
- Trợ giảng cho giáo sư — Teaching Assistant
- Trưởng ca — Shift Leader
- Tái sản xuất — Reproduction
- Trinh sát — Reconnoiter
- Thâm niên công tác — Work Tenure
- Lao động trí óc — Intellectual Work
- Trường ca — Epic Poem
- Lao động tiên tiến — Outstanding Worker
- Tham mưu tổng hợp — General Staff Advisor
- Ứng tuyển cho vị trí — Apply for a Position
- Văn công — Performing Artist
- Lao động thường xuyên — Permanent Employment
- Trực bệnh viện — Hospital On-Call Duty
- Tỷ lệ thành công — Success Rate
- Trụ trì chùa — Abbot
- Trọng tài bóng đá — Football Referee
- Lao động thời vụ — Seasonal Work
- Tham mưu chính sách — Policy Advisor
- Trợ lý văn phòng — Office Assistant
- Thải hồi — Dismissal
- Lao động công ích — Community Service
- Tuyển trạch viên — Scout
- Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch — Plan Completion Rate
- Trợ lý sản xuất — Production Assistant
- Thái độ làm việc — Work Attitude
- Lao động có bằng cấp — Skilled Labor
- Tu sĩ — Monk
- Lao động chân tay — Manual Labor
- Tay thợ — Skilled Worker
- Trợ lý quản lý — Management Assistant
- Tay nghề cao — High Skill Level
- Lãnh sự danh dự — Honorary Consul
- Tuyển cộng tác viên — Recruit Collaborators
- Trợ lý nhân sự — HR Assistant
- Lãnh sự — Consul
- Trợ lý phó tổng giám đốc — Vice President Assistant
- Tùy viên — Attaché
- Tập trung làm việc — Focus on work
- Trưởng ty — Division Head
- Tạo nghiệp — Career Building
- Tư lệnh — Commander
- Lãnh chúa — Feudal Lord
- Tạo công ăn việc làm — Employment Opportunities
- Từ chức — Resign
- Vận hành thử nghiệm — Pilot Operation
- Tạo cơ hội việc làm — Job Creation
- Trợ lý kiểm toán — Audit Assistant
- Trợ lý luật sư — Legal Assistant
- Vận hành thử — Trial Operation
- Trợ lý hành chính — Administrative Assistant
- Tan tầm — Rush Hour
- Trưởng khoa xét nghiệm — Head of Laboratory Sciences
- Vận hành nhà máy — Operate a Factory
- Trợ lý giám đốc kinh doanh — Sales Director Assistant
- Trưởng khoa tâm lý học — Head of Psychology Department
- Tan ca làm — End of Shift
- Vận hành máy móc — Operate Machinery
- Trợ lý giám đốc điều hành — Executive Director Assistant
- Được đào tạo — To be trained
- Đứt gãy chuỗi cung ứng — Supply Chain Disruption
- Tổng giáo phận — Archdiocese
- Trưởng bộ phận nhà hàng — Restaurant Manager
- Tổng phụ trách — Chief Supervisor
- Đứng đường — Street prostitution
- Được trả lương cao — High-Paid
- Được bổ nhiệm — To be appointed
- Đuôi email — Email Domain
- Trưởng bộ phận lễ tân — Front Office Manager
- Dậy — Wake Up
- Tổng giám mục — Archbishop
- Trưởng bộ phận kinh doanh — Head of Sales
- Được thăng chức — To Be Promoted
- Tổng giám thị — Superintendent
- Dạy — Teach
- Được tăng lương — Get a raise
- Trưởng bộ phận buồng phòng — Head of Housekeeping
- Trưởng ban tổ chức chương trình — Program Manager
- Tổng giám đốc điều hành — Chief Operating Officer
- Trưởng ban tổ chức cán bộ — Head of Personnel Organization
- Đầu sai — Subordinate Messenger
- Tổng giám đốc công ty TNHH — CEO of Limited Company
- Dược sĩ trung học — Pharmacy Technician
- Đầu sỏ — Mastermind
- Trưởng ban quản lý — Management Head
- Dược sĩ lâm sàng — Clinical Pharmacist
- Trưởng ban tài chính — Finance Manager
- Đậu phỏng vấn — Pass the interview
- Tổng giám đốc công ty — Chief Executive Officer
- Đầu cơ tích trữ — Hoarding
- Tổng đài viên — Call Center Operator
- Đấu bò tót — Spanish Bullfighting
- Dược sĩ đại học — Pharmacist (Bachelor Level)
- Trưởng ban phó ban — Head and Deputy of Division
- Trưởng ban pháp chế — Head of Legal Affairs
- Được nhận vào — To be accepted
- Được nhận vào làm — To be hired
- Tổng bếp trưởng — Executive Chef
- Tổng cục trưởng — General Director
- Trưởng ban nội dung — Content Manager
- Đào vàng — Gold Mining
- Trưởng ban nhân sự — Human Resources Director
- Được làm ở nhà — To be allowed to work from home
- Giả ốm để trốn việc — Fake illness to skip work
- Được hưởng lương — To be paid
- Ghi sổ kế toán — Bookkeeping
- Thao tác viên — Operator
- Trưởng ban kinh tế trung ương — Head of Central Economic Commission
- Thất sách — Strategic Misstep
- Ghi nhận doanh thu — Revenue Recognition
- Triển khai sản xuất — Launch Production
- Thành sự — Success
- Gánh hát — Traveling Theater Troupe
- Trưởng ban điều hành — Operations Director
- Gắn bó với công ty — Commitment to Company
- Triển khai một việc gì — Execute a Task
- Trưởng ban chuyên môn — Head of Professional Division
- Triển khai công việc — Implement Work
- Thành thạo máy tính — Be computer-savvy
- Gắn bó lâu dài với công ty — Long-Term Commitment
- Tổng vụ — General Department
- Trùm nhà thổ — Brothel Owner
- Thành quả — Achievement
- Trưởng ban biên tập — Chief Editor
- Thăng tiến trong công việc — Career Progression
- Tổng thư ký — Secretary General
- Tổng thống Mỹ — U.S. President
- Game thủ chuyên nghiệp — Professional Gamer
- Trực văn phòng — Office Duty
- Tháng thử việc — Probation Month
- Game thủ — Gamer
- Tham tán thương mại — Commercial Counselor
- Tổng thống — President
- Gác dan — Security Guard
- Email cá nhân — Personal Email
- Trực tổng đài — Call Center Duty
- Tổng thầu xây dựng — Construction General Contractor
- Trực Tết — On-duty during Tet
- Tham tán đại sứ quán — Embassy Counselor
- Trực page — Page Monitoring
- Duyệt qua — Quick Review
- Duyệt lệnh lấy cont rỗng — Approve Empty Container Order
- Tham tán công sứ — Minister Counselor
- Tổng thanh tra chính phủ — Government Inspector General
- Trực đêm — Night Shift
- Thâm niên vượt khung — Extended Tenure
- Tham tán — Counselor
- Trực điện thoại — Phone Duty
- Tổng tham mưu trưởng — Chief of General Staff
- Tổng quản lý — General Manager
- Duyệt lệnh — Approve Order
- Duyệt lại — Review
- Tổng tham mưu — Chief of Staff
- Thâm niên nghề — Professional Seniority
- Trực ca — Shift Duty
- Tổng phụ trách đội — Team Supervisor
- Duyệt chi — Approve Payment
- Trực cơ quan — Office Duty
- Thâm niên làm việc — Work Experience
- Báo cáo về — Report on
- Xuất bản — Publish
- Chuyên gia — Expert
- Kịch sĩ — Actor
- Cắt gọt kim loại — Metal Cutting
- hộ lại — village registrar
- Báo cáo hàng ngày — Daily Report
- Chế tạo — Manufacture
- Tháo dỡ công trình — Demolish
- Người cứu hộ — Rescuer
- Bảo an — Security Guard
- Thẩm định viên — Appraiser
- Chạm khắc — Carve
- Người cộng tác — Collaborator
- Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ — Caterer
- Người cố vấn — Mentor
- Sự thành đạt — Achievement
- Bán thời gian — Part-Time Job
- Cải nhiệm — Reassignment
- Bà giáo — Teacher
- Người chứng nhận — Certifier
- Dân cày — Farmer
- Ấn loát phẩm — Printed Materials
- Sự sản xuất — Production
- Người chứng thực — Notary
- Sự môi giới — Mediation
- Đại diện — Representative
- Sự phục chức — Reinstatement
- Anh tài xế — Chauffeur
- Cứu rỗi — Salvation
- Người chủ — Owner
- Cung thủ — Archer
- Người chỉ huy — Commander
- Mổng — Guide for blind
- Tuyên truyền viên — Propagandist
- Dạy bảo — Instruct
- nhiếp ảnh — photography
- Mới vào nghề — Beginner
- Người chỉ đạo — Director
- Mô tả công việc — Job Description
- nhà vật lý — physicist
- Đấu vật — Wrestling
- Đầu quân — Enlist
- Người chỉ bảo — Advisor
- Mất việc — Lose Job
- Ca kỹ — Performer
- Cất nhắc — Promote
- Chỉ tiêu — Target
- Sự làm công — Employment
- Chi tiết — Detail
- Cáo hưu — Retirement
- Chèo lái — Steer
- Đô sát — Inspector
- Cắt cử — Assign
- Bồi bếp — Kitchen Assistant
- Bưu tín viên — Mail Carrier
- Điều tra viên — Investigator
- Bút lực — Writing Power
- Cát xê — Fee
- Cao bồi — Cowboy
- Cương vị — Position
- Bồi tế — Ritual Assistant
- Cứu hỏa — Firefighting
- Điều phối viên — Coordinator
- Cứu hộ bãi biển — Lifeguarding
- sinh kế — livelihood
- Đóng cuốn — Bind
- Dịch nói — Interpretation
- Biệt tài — Talent
- Địch thủ — Rival
- Lương bổng — Salary
- Người chiến thắng — Winner
- Đệ tử — Disciple
- Bị trừ lương — Have salary deducted
- phương hướng — direction
- Bị đuổi việc — Get fired
- Cái bang — Beggar Group
- Bị đút lót — Be bribed
- Chức — Role
- Người trình diễn — Performer
- Bị deadline dí — Be under deadline pressure
- Người trình bày — Presenter
- Chỉ tiêu chất lượng — Quality Standard
- Các ngành nghề — Professions
- Các nhà văn — Writers
- Bệ vệ — Majestic
- Người tổ chức — Organizer
- Lương hướng — Expected Salary
- Người thuê — Lessee
- Chế tác — Craft
- nhà tâm lý học — psychologist
- Lính gác — Guard
- Lương hiệu quả — Performance Bonus
- Lực lượng nòng cốt — Core Forces
- Lực lượng quân đội — Military Forces
- nhà phiên dịch — interpreter
- Lính dự bị — Reserve Soldier
- Lực lượng ngang hàng — Peer Forces
- Luồng email — Email Flow
- nhà sử học — historian
- nhà phát minh — inventor
- Lực lượng lao động — Workforce
- Lương đóng bảo hiểm — Insurance Contribution Salary
- Lương doanh số — Commission-Based Pay
- Lính đánh thuê — Mercenary
- Lính đặc nhiệm — Special Ops Soldier
- Lực lượng hải quân — Naval Forces
- Chấm bài thi — Grade
- Lương dân — Civilian Pay
- Lính đặc công — Special Forces
- Duyệt y — Approve
- Lương cố định — Fixed Salary
- Lực lượng đồng minh — Allied Forces
- Lính chì — Tin Soldier
- Email — Email
- Thành thạo công việc — Excel
- Lương chức danh — Job Title Salary
- Lực lượng đông đảo — Large-Scale Forces
- Lính canh — Sentry
- Lực lượng chức năng — Functional Forces
- Lữ khách — Traveler
- Lương chính thức — Official Salary
- Lính cận vệ — Bodyguard
- Thành danh — Accomplishment
- Lính cảm tử — Suicide Soldier
- Lực sĩ — Strongman
- Thăng tiến — Promotion
- Lữ hành — Travel
- Lương chính — Base Salary
- Linh cảm — Intuition
- Mất vị trí — Lose Position
- Tập sự — Internship
- Lọc CV — Filter CVs
- Lính bộ binh — Infantry Soldier
- Sự tiếp thị — Marketing
- Lữ đoàn trưởng — Brigade Commander
- Lĩnh vực dịch vụ — Service Industry
- Lĩnh vực chuyên môn — Area of Expertise
- Mạnh thường quân — Patron
- Sự tiến cử — Recommendation
- Lính tuần phòng bờ biển — Coast Guard Soldier
- Lĩnh vực xuất nhập khẩu — Import-Export Sector
- Lĩnh vực y tế — Healthcare Sector
- Sự nghỉ phép — Leave
- Mảng công việc — Work Area
- Lính tráng — Soldiers
- Lĩnh vực xây dựng — Construction Sector
- Mã phu — Horse Groom
- Ma mới — Newbie
- Sứ mạng — Mission
- Lĩnh vực sản xuất — Manufacturing Sector
- Người chứng — Witness
- Lương trách nhiệm — Responsibility Pay
- Lính thổi kèn — Bugler
- Lính thủy đánh bộ — Marine Soldier
- Lĩnh vực nông nghiệp — Agriculture Sector
- Lính nhảy dù — Paratrooper
- Lương thực lãnh — Net Salary
- Lĩnh vực nhà hàng khách sạn — Hospitality Industry
- Công đoạn — Stage
- Lương tháng — Monthly Salary
- Lính mới — Recruit
- Lĩnh vực nghiên cứu — Research Field
- Công chuyện — Errand
- Lính ngụy — Puppet Soldier
- Lương ngừng việc — Standby Pay
- Lĩnh vực may mặc — Garment Industry
- Chức vụ — Position
- Công ăn việc làm — Employment
- Lưỡng quyền — Dual Authority
- Lương năng — Energy Bonus
- Chức vị — Title
- Lính giải ngũ — Discharged Soldier
- Lĩnh vực kinh doanh chính — Core Business Field
- Lính hải quân — Naval Soldier
- Lĩnh vực giáo dục — Education Sector
- Đại lý cấp 1 — Tier 1 Agent
- hạt trưởng — District Chief Forester
- Đại lý cấp 2 — Tier 2 Agent
- quan công — Guan Gong
- hạ sĩ — corporal
- phương án 3 tại chỗ — the three-on-site approach
- Đại diện chủ đầu tư — Investor Representative
- nhà nấu cơm tháng — monthly cook
- phục vụ — serve
- phụ tải — load
- hạ sĩ quan — non-commissioned officer
- khai thác hàng lẻ — LCL handling
- sơn tràng — traditional logging
- đơn vị không hạch toán toàn ngành — non-industry-wide budgeting unit
- phi công trẻ — young pilot
- họp đầu ca — pre-shift meeting
- điện giao hàng — telex release
- nhà xuất bản lao động xã hội — Labour and Social Publisher Company Limited
- Mõ tòa — Court Crier
- Người chép thuê — Copyist
- Cò vé — Ticket Scalper
- hoàn nhập dự phòng — reversal of provision
- quận vương — Prince of the Second Rank
- nhà thần luận — theologian
- hộ tang — funeral director
- nhà xã hội học — sociologist
- nhà soạn nhạc tchaikovsky — Tchaikovsky the composer
- nhà xuất bản giáo dục — Vietnam Education Publishing House
- phần hành kế toán — accounting section
- hậu bổ — junior official
- nhà sinh học — biologist
- ống truyền nước — intravenous line
- nhà toán học — mathematician
- Hồ lì — Croupier
- ông thọ — God of Longevity
- Lão giáo — Taoism
- nhà tiền chế — pre-engineered building
- nhà phân tích tài chính — financial analyst
- nhà phân tích — analyst
- ông ba bị — bogeyman
- nhà xuất bản xây dựng — Construction Publishing House
- Đánh lộng — Drift Fishing
- Tháng lương thứ 13 — 13th Month Salary
- nhà nhập khẩu — importer
- Chằng buộc — Secure
- Đại lý hải quan — Customs Broker
- Đánh giậm — Traditional Fishing
- Chăn — Herd
- Đại biện lâm thời — Acting Diplomatic Agent
- Đại biện — Chargé d'affaires
- Người chơi — Player
- Đại lý thuế — Tax Agent
- Canh cửi — Loom Weaving
- Người chèo thuyền — Rowboat Operator
- Đại diện hợp pháp — Legal Representative
- Lưu trữ viên — Archivist
- đơn vị tiền — currency
- đơn vị hạch toán phụ thuộc — dependent budgeting unit
- Đại lý vé số — Lottery Ticket Agent
- Chằm — Mend
- Chuyền may — Sewing Line
- Chưởng lý — Manager
- giảng sư — Buddhist school's teacher
- Đại lý vé máy bay — Airline Ticket Agent
- Hàng xáo — Rice Trader
- Chỉ tiêu cơ lý của đất — Soil Physical and Mechanical Property
- quân điền — equal-field system
- Chưởng khế — Notary Public
- quản đạo — chief of province
- quận công — duke
- Chỉ tiêu cơ lý — Physical and Mechanical Property
- Đạo tặc — Bandit
- Chỉ đạo tuyến — Hierarchical Guidance
- Chế tạo phôi — Casting Blanks
- Chế bản — Prepress Preparation
- phần hành kiểm toán — audited account
- Chấp hành viên — Bailiff
- Đạo sĩ — Taoist
- Chỉ đạo nghệ thuật — Art Direction
- Chế bản điện tử — Digital Prepress
- Đao phủ — Executioner
- nhà xuất bản trẻ — Tre Publishing House
- có hiệu lực từ ngày — Effective from
- giấy chứng thực cá nhân — personal identification document
- xuất trình — Present
- nhật ký hành trình — Travel journal
- xét học bạ — Academic record review
- yêu cầu bồi thường — Claim for compensation
- sở ngoại kiều — foreign affairs office
- chữ ký tắt — Initial
- cấp visa — Issue visa
- cổng thông tin quốc gia — National portal
- nội dung thi đấu — Competition event
- số quyết định thành lập — establishment decision number
- giấy xác nhận âm tính covid — COVID-19 negative certificate
- giấy báo hàng đến — goods arrival notice
- cổng thông tin điện tử — Electronic portal
- số ngày — number of days
- hội liên hiệp thanh niên việt nam — Vietnam Youth Union
- gỡ bỏ lệnh cấm — lift the ban
- trách nhiệm người đỡ đầu — Patron's responsibility
- giấy xác nhận con dấu — seal verification certificate
- giấy thôi trả lương — payroll termination notice
- giấy chứng nhận quyền sử dụng đất — land use certificate
- hồ sơ khách hàng — customer profile
- trách nhiệm vật chất — Material responsibility
- hồ sơ yêu cầu bảo hiểm — insurance claim documents
- giấy nhận nợ ngân hàng — bank loan acknowledgment
- giấy xác nhận nhân sự — personnel verification letter
- hồi kinh — Return to the Capital
- hội đồng xét xử — Trial Panel
- giấy phép điều chỉnh — amendment license
- giấy xét nghiệm âm tính covid — COVID-19 negative test report
- hiệp định tương trợ tư pháp — mutual legal assistance treaty
- xuất trả — Return
- sở tài nguyên môi trường — department of natural resources
- kế hoạch nhân sự — Human resource plan
- so với năm trước — compared to last year
- hoạn đồ — strategic map
- hội đồng phản biện — Advisory Review Board
- hành lang pháp lý — legal framework
- hội đồng khoa học — Scientific Council
- hồi tố — retroactive enforcement
- sở lao động thương binh xã hội — department of labor and social affairs
- sở nội vụ — department of home affairs
- hội doanh nghiệp — business chamber
- hộ ghép — combined household
- hồ sơ thai sản — maternity records
- hội đồng dân tộc quốc hội — National Assembly Ethnic Council
- hình thức phỏng vấn — Interview format
- hồ sơ lô — batch records
- niêm phong — Sealing
- hiệp định thương mại tự do — free trade agreement
- hầu tòa — appear in court
- số thuế phải nộp — payable tax
- nhật ký công tác — Work diary
- chấp chính — Govern
- hình thức hoá — Formalization
- sổ hồng chung cư — apartment ownership certificate
- hưởng quyền lợi — Enjoy benefits
- giấy thông báo — notification letter
- hình thức doanh nghiệp — Business model
- cấp cho — Provide
- kế hoạch chi tiêu — Budget plan
- hệ thống kiểm soát — control system
- hưởng lương — Earn salary
- đã ký — signed
- công tác văn thư — Document management
- hình thức đào tạo tập trung — On-site training
- cuộc vận động — campaign
- công báo — Gazette
- cai trị — Govern
- giấy bảo hành — warranty card
- giấy phép lái xe — driver's license
- cơ hữu — Ownership
- sở du lịch — tourism office
- chuyên quyền — Authoritarianism
- hữu trách — responsible
- đánh dấu chủ quyền — mark sovereignty
- công bố hợp quy — Compliance declaration
- đảng ủy — party committee
- hưởng ưu đãi thuế — tax incentives
- đảng tịch — party membership
- giấy xét nghiệm — test result certificate
- giấy phép hành nghề — professional license
- chuyên trách — Specialized duty
- cao ủy — High Commissioner
- hỏi tội — interrogate
- hợp thức hóa — legalize
- dân nguyện — public petition
- hội đàm — negotiation
- cánh tả — Left-wing
- phân khối xe cc — Engine displacement
- giấy đăng ký tạm trú — temporary residence certificate
- cánh hữu — Right-wing
- giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế — international travel business license
- xin giấy phép nhập khẩu — apply for import license
- sở ngoại vụ — department of external relations
- luật tổ chức chính phủ — Government organization law
- đơn yêu cầu luật sư — request for legal assistance
- yêu cầu hoàn trả — Refund request
- hộ chiếu hết hạn — expired passport
- luật lao động — Labor law
- giấy giới thiệu thực tập — internship recommendation letter
- xin giấy phép — Permit application
- sở kế hoạch đầu tư — investment department
- xin lưu ý — Please note
- luật hộ tịch — Civil registry law
- sở quy hoạch kiến trúc — department of urban planning
- xin chủ trương — Request for policy approval
- nhật ký vận hành — Operation log
- luật hình sự — Criminal law
- số định danh cá nhân — personal ID number
- luật hiến pháp — Constitutional law
- cho thêm — Add more
- luật đầu tư — Investment law
- xét duyệt hồ sơ — Document approval
- trách nhiệm của nhà tài trợ — Sponsor's responsibility
- kế hoạch bán hàng — Sales plan
- kế hoạch — Plan
- phiếu vận chuyển — Delivery note
- luật đấu thầu — Procurement law
- chờ phản hồi — Await response
- có thể bị phạt — Punishable
- giam cứu — Detain for investigation
- kế hoạch hoá gia đình — Family planning
- phiếu tín nhiệm — Confidence vote ballot
- giấy phép xây dựng — construction permit
- chứng cứ — Evidence
- chống đói — Combat hunger
- nhật ký hàng hải — Maritime log
- kiểm phiếu — Ballot counting
- giấy phép quy hoạch — zoning permit
- hình thức thi cử — Examination format
- kí thay — Sign on behalf
- kế hoạch dài hạn — Long-term plan
- hình thức thể hiện — Expression format
- chống án — Appeal
- giấy phép xả thải — waste discharge permit
- chất cấm — Prohibited substance
- cho phép — Allow
- cấp giấy thị thực — Grant visa
- hình thức sở hữu vốn — Capital ownership structure
- giấy phép lao động — work permit
- hội đồng trị sự — Administrative Council
- hình thức sở hữu — Ownership type
- giấy phép hoạt động điện lực — electricity operation license
- giấy đề nghị tạm ứng — advance payment request
- nội dung chuyển khoản — Transfer details
- hữu khuynh — right-wing
- huyền chức — suspension
- hối phiếu trả ngay — sight draft
- hội nhập kinh tế quốc tế — international economic integration
- cấp điện — Supply electricity
- hầu tước — Marquis
- sở giao thông vận tải — department of transport
- giấy phép xuất khẩu — export license
- hối phiếu trả chậm — deferred payment bill
- đơn xin học bổng — scholarship application
- sở giáo dục và đào tạo — department of education
- đơn xin phép — permission request
- giao khoán — task delegation
- hoàn tất thủ tục — complete procedures
- họp quốc hội — parliamentary session
- hội nông dân — Farmers’ Association
- hội đồng nhân dân tỉnh — Provincial People's Council
- giấy nợ — debt note
- hội nhà giáo và phụ huynh học sinh — Parent-Teacher Association (PTA)
- hồ sơ xin phép xây dựng — construction permit application
- hồ sơ tín dụng — credit file
- hội đồng nhân dân thành phố — City People's Council
- hội đồng đội trung ương — Central Youth Team Council
- điều lệ công ty — corporate charter
- hội đồng nhà nước — State Council
- giao kết — contract signing
- hồ sơ dự tuyển — application file
- hồ sơ hoàn công — project completion documents
- hội đồng giám định y khoa — Medical Assessment Council
- hạn thanh toán — payment deadline
- đơn xin tài trợ — sponsorship application
- hồ sơ thiết kế — design documents
- hồ sơ quyết toán công trình — construction settlement records
- so với trước đây — compared to before
- hồ sơ xin visa — visa application documents
- số thẻ — card number
- hồ sơ dự toán — cost estimation file
- hồ sơ nghiệm thu thanh toán — acceptance and payment records
- hồ sơ quyết toán — settlement documents
- hồ sơ hoàn thuế — tax refund documents
- giấy phép nhập khẩu — import license
- giấy ủy quyền dịch — service authorization letter
- hồ sơ công bố — declaration dossier
- hồ sơ đăng ký — registration documents
- hồ sơ quản lý chất lượng — quality management records
- luật — Law
- phiếu thu — Receipt
- giấy nộp thuế — tax payment receipt
- giấy hẹn — appointment slip
- hợp pháp hóa lãnh sự — consular legalization
- giấy nghỉ phép — leave application
- lưu chuyển — Circulation
- sổ hộ khẩu — household registration book
- giấy ký thác theo hôn nhân — marital trust agreement
- hộ chiếu phổ thông — ordinary passport
- hộ chiếu công vụ — official passport
- giấy đề nghị vay vốn — loan application form
- giấy đi đường — travel permit
- lưu trữ chứng từ — Document archiving
- đơn từ — formal request
- sổ kho — inventory logbook
- hiệu lực thi hành — enforceability
- hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân — Nuclear Test Ban Treaty
- đơn khiếu nại — complaint letter
- lưu chiểu — Legal deposit
- hiệp định paris — Paris Agreement
- đơn ly hôn — divorce application
- giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — business registration certificate
- luật xuất nhập cảnh — Immigration law
- hiệp định giơnevơ — Geneva Conventions
- so với cùng kỳ — compared to the same period
- giấy giới thiệu công ty — company introduction letter
- luật xa gần — Perspective rule
- luật xây dựng — Construction law
- giao ban — briefing session
- sở thương mại — department of commerce
- luật viên chức — Civil servant law
- hiến định — constitutional
- hiến pháp hoá — constitutionalization
- sở văn hóa thông tin — department of culture and information
- sở y tế — department of health
- sổ tạm trú — temporary residence book
- sở thông tin truyền thông — department of information and communications
- đơn dự thầu — bid application
- luật trọng tài thương mại — Commercial arbitration law