Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 19/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- đội tuyển quốc gia — national team
- từ đồng nghĩa — synonym
- tín hiệu Moóc — Morse code
- từ kết hợp — collocation
- tiên đề — Axiom
- đua thuyền — boat racing
- khúc côn cầu — hockey
- lối nói giảm nói tránh — Euphemism
- vòng loại bóng đá — football qualifiers
- quyền anh — boxing
- tiếng Canada — Canadian English
- thể thao điện tử — esports
- vào vị trí — get into position
- lời báng bổ — Blasphemy
- mệnh đề quan hệ — Relative clause
- đua xe đạp — bike racing
- tiếng Áo — Austrian German
- tiếng Argentina — Rioplatense Spanish
- đua thuyền rồng — dragon boat racing
- cử tạ — weightlifting
- phụ âm cuối — Final consonant
- quả bóng chuyền — volleyball
- tiếng Mexico — Mexican Spanish
- quả bóng đá — soccer ball
- quả bóng chày — baseball
- thẻ vàng — yellow card
- tâng cầu — juggle the shuttlecock
- khẩu ngữ — Colloquialism
- hiện tại hoàn thành — Present perfect tense
- phép nhân hóa — Personification
- phạt đền — penalty kick
- quả bóng rổ — basketball
- tâng bóng — juggle the ball
- bảng chữ cái al pha bê — alphabet
- cú bóng xoáy — spin shot
- thể thao quốc phòng — military sports
- môn ném lao — javelin throw
- môn đấu vật — wrestling
- tuyến giữa — midfield
- cây gậy đánh golf — golf club
- đua ngựa — horse racing
- môn học phụ — elective subject
- tập luyện thể thao — sports training
- môn nhảy cao — high jump
- hữu biên — right winger
- môn chạy bộ — running
- đôi nữ — women's doubles
- đôi nam — men's doubles
- chuồi — slide tackle
- lỗi việt vị — offside
- lỗi trong thể thao — foul
- bida 3 băng — three-cushion billiards
- huấn luyện — coaching
- bỏ nhỏ — drop shot
- mắt kính bơi — swimming goggles
- vòng loại world cup — World Cup qualifiers
- đội bóng — team
- đường đua — race track
- võ sĩ — martial artist
- thể thao dưới nước — water sports
- cuộc đua — race
- chèo sup — stand-up paddleboarding
- chạy xe đạp — cycling
- võ sĩ hạng gà — bantamweight fighter
- giải đua xe công thức 1 — formula one race
- chạy việt dã — cross-country running
- chạy bền — endurance running
- chạy điền kinh — track and field
- thiết đầu công — iron head gong
- quả bóng vàng — Ballon d'Or
- câu mực — squid fishing
- quỷ đỏ — Red Devils
- giao bóng — kick-off
- thế vận hội — Olympic Games
- giao cầu — serve in badminton
- vùng phạt đền — penalty arc
- vùng cấm địa — penalty area
- Ngoại hạng Anh — Premier League
- dây nhảy — jump rope
- thể thao đồng đội — team sports
- võ tự vệ — self-defense martial arts
- quả bong bóng — bubble
- võ sinh — martial arts student
- môn võ dùng côn nhị khúc — nunchaku martial arts
- cuộc đua ngắn — short-distance race
- patin — roller skating
- giao đấu — fight
- đu xà — pull-up
- giải phong cách — style award
- giải thi đấu — tournament
- giải — award
- vòng đối đầu — knockout round
- giám biên — assistant referee
- thi đấu vòng tròn — round-robin tournament
- giải đồng — bronze medal
- nhi nữ — woman
- Nhu thuật — Jujitsu
- môn học lý thuyết — theoretical subject
- đua cự ly ngắn — sprint
- thể thao trí tuệ — mind sports
- rổ bóng rổ — basket
- quần vợt — tennis
- võ phái — martial arts style
- nhất đẳng — first dan
- cuộc đua maratông — marathon
- thi đấu thể thao — sports competition
- tỷ số bóng đá — football score
- vạch đích — finish line
- giao hữu — friendly match
- máy tập — exercise equipment
- môn võ Taekwondo — Taekwondo
- cuộc bơi xuồng — canoe race
- phạt góc — corner kick
- golf — golf
- sút bóng — kick the ball
- lời phê bình — Criticism
- từ đơn — single word
- từ đứng sau — following word
- tính ngữ — Adjective phrase
- chiết tự — Etymology
- trạng từ chỉ tần suất — frequency adverb
- tùy — depending on
- từ điển sống — walking encyclopedia
- văn nghị luận — argumentative writing
- lời nhắn — Message
- lời hỏi thăm — Inquiry
- phép làm thơ — Poetic technique
- lời nguyền — Curse
- từ đầu — from the beginning
- phép ẩn dụ — Metaphor
- lỗi ngữ pháp — Grammatical error
- Tràng hạt mân côi — rosary
- tuy — although
- lời góp ý — Feedback
- trường từ vựng — lexical field
- trớt — off-topic
- tự dạng — script
- hồi văn — Palindrome
- lời cổ vũ — Encouragement
- trọng âm chính — primary stress
- Tu mi — virile
- lời ca tụng — Praise
- hình vị — Morpheme
- trợ từ phủ định — negative particle
- túc hạ — your honor
- tràng — burst
- lời bàn tán — Gossip
- hình thái từ — Morphology
- lời biện minh — Justification
- từ vay mượn — loanword
- hậu tố — Suffix
- lẻ — Odd
- gốc của từ — Etymology
- trân trọng trong email — Sincerely
- tu từ — rhetoric
- thơ — Poetry
- bán phụ âm — semi-vowel
- Le — flair
- thành ngữ — Idiom
- từ phái sinh — derivative
- Tụi nó — they
- góp chuyện — Join the conversation
- sự biến đổi — Transformation
- tức là — that is
- âm Hán-Việt — Sino-Vietnamese sound
- trừ phi — unless
- lủng cà lủng củng — Disorganized
- văn chương — literature
- cộng thêm — Add
- chừng như — Seem
- cho thấy — Indicate
- chiều hướng — Trend
- truyền — transmit
- lượng từ — Quantifier
- lối viết — Writing style
- bao hàm — include
- cẩn bạch — Humbly report
- bước tiến nhảy vọt — leap forward
- thứ lỗi — Pardon
- lời tuyên bố — Declaration
- nói trống không — Speak abruptly
- lời thì thầm — Whisper
- văn phạm — grammar
- lời sấm truyền — Prophecy
- vò võ — Loneliness
- vè — Folk verse
- tứ — motif
- mua việc — Take on unnecessary tasks
- văn tự — script
- nói trôi chảy — Speak fluently
- lỗi sai — Error
- trọng điểm — focal point
- văn thơ — prose and poetry
- lời yêu cầu — Request
- lời rao — Announcement
- lời nói ẩn ý — Hint
- tỉ dụ — Example
- chữ nghĩa — Word meaning
- lể — Extract
- từ nối — Conjunction
- cách trình bày — presentation style
- thiên sử thi — Epic poem
- lời cầu hôn — Proposal
- trường hợp — case
- từ hán việt — Sino-Vietnamese word
- cách nói nước đôi — ambiguity
- cách nói dí dỏm — wit
- luyện từ và câu — Syntax practice
- mệnh đề chính — Main clause
- từ đồng âm — homonym
- trọng âm — stress
- trợ từ — particle
- từ chỉ sự cảm thán — interjection
- cách đọc — reading
- lùi thì — Backshifting
- lời bạt — Epilogue
- lời lẽ — Wording
- thơ trữ tình — Lyric poetry
- song thất lục bát — Vietnamese verse form
- thanh điệu — Tone
- nối âm — Liaison
- mé — Edge
- thể thơ — Verse form
- đồng vị ngữ — Appositive
- lời phán xét — Judgment
- lời nói dối — Lie
- trí — intellect
- động từ thường — Regular verb
- lời nói đùa — Joke
- động từ viết tắt — Contracted verb
- bước tiến — progress
- pháp ngữ — French
- tình thái từ — Modal particle
- thơ trào phúng — Satirical poetry
- hiện tại đơn — Simple present tense
- lời gọi — Call
- lời cam đoan — Assurance
- hư văn — Empty rhetoric
- tiếng Anh tăng cường — Advanced English
- từ cổ — archaic word
- thơ tứ tuyệt — Quatrain
- định từ — Determiner
- tiền ngữ — Prefix
- thủy quyển — Hydrosphere
- lệ — Rule
- lẽ — Reason
- chừng — About
- du khách — Tourist
- phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn — Fricative with aspiration
- điếu văn — Eulogy
- tao — I
- thơ bốn câu — Quatrain
- diễn từ — Speech
- thể thơ bốn chữ — Quatrain
- hành văn — Writing style
- chữ thập — Cross
- nó — It
- Đầu mối — clue
- đề từ — Motto
- song ngữ — Bilingual
- song âm tiết — Disyllable
- miễn sao — As long as
- cái kiểu — Style
- so sánh nhất — Superlative
- bộ thủ — radical
- chán vạn — Countless
- vần — rhyme
- và — and
- phép loại suy — Analogy
- mất bao lâu — How long
- từ vựng mới — neologism
- cấp thiết — Urgent
- phép hoán dụ — Metonymy
- từ vựng học — lexicology
- căn do — Root cause
- thuyết duy danh — Nominalism
- tụi tôi — we
- tuy nhiên — however
- cán cân — Balance
- phép chính tả — Orthography
- địa chí — Regional geography
- lời chia buồn — Condolence
- đôi lời — Few words
- bảng chữ cái Ả Rập — Arabic alphabet
- lời chỉ trích gay gắt — Harsh criticism
- lời trêu chọc — Tease
- lời trù ẻo bóng gió — Veiled curse
- thực từ — Content word
- di ngôn — Last words
- lời chế giễu — Mockery
- di huấn — Testament
- lời thuyết minh — Narration
- món ăn tinh thần — Spiritual nourishment
- lời chào trân trọng — Respectful salutation
- lời cầu xin — Plea
- mở rộng vốn từ — Vocabulary expansion
- lời rên rỉ — Moan
- di cảo — Posthumous manuscript
- khẩu lệnh — Verbal command
- lời cam kết — Commitment
- huyền — Falling tone
- dấu x — Cross mark
- hữu thanh — Voiced sound
- lời cam đoan trong luận văn — Declaration of originality
- lời ru — Lullaby
- lời răn — Admonition
- đấu lý — Argumentative debate
- lời an ủi — Consolation
- hư từ — Function word
- đấu khẩu — Verbal sparring
- lời phù phép — Enchantment
- dấu câu — Punctuation
- lời ám chỉ — Hint
- hoạ vần — Rhyme matching
- lời quở trách — Reprimand
- dâm ngôn — Obscene speech
- lỗi phát sinh — Unexpected error
- giống trung — Neutral gender
- chữ có dấu — Accented characters
- liên quan tới — Related to
- chuyện nhỏ — Small matter
- liên quan đến vấn đề — Related to the issue
- cần trước hết — Top priority
- liên quan tất yếu đến điều gì — Necessarily related to
- lời phát biểu độc đoán — Authoritative statement
- chung quy — In summary
- liên quan đến phát âm — Related to pronunciation
- lời phàn nàn — Complaint
- lời đầu tiên — First words
- lời nói thô tục — Vulgar language
- cân quắc — Distinguished woman
- lé — Cross-eyed
- muôn dân — All people
- tiếng dân tộc — Ethnic language
- lời dẫn truyện — Narrative introduction
- lời dẫn — Introduction
- mụ — Old woman
- lấy ví dụ — Provide example
- lời dặn — Instruction
- tiếng Anh cơ bản — Basic English
- trở đi — onwards
- hương lân — Neighbor
- lời cuối sách — Postscript
- Mỗ — humble self
- mở ngoặc — Open parenthesis
- hùng khí — Heroic spirit
- thực tại khách quan — Objective reality
- sự biên dịch — Translation
- lời cuối cùng — Last words
- mệnh đề quan hệ rút gọn — Reduced relative clause
- hỏi chấm — Question mark
- hồi ký — Memoir
- lời có cánh — Flowery words
- sáo ngữ — Cliché
- mặc sức — Freely
- hịch — Call to arms
- lời chúc tốt đẹp nhất — Best wishes
- mặc nhiên — Implicitly
- quốc văn — National literature
- quốc tế ngữ — International language
- nối chữ — Word linking
- lời chúc tết — New Year’s wish
- lời chúc sinh nhật — Birthday wish
- luyện âm — Pronunciation
- hài đàm — Lighthearted conversation
- lùm lùm — Bulky
- lục bát — Lục bát poetry
- dốt hay nói chữ — Pretentious ignorance
- lời chú giải — Annotation
- Đức ngữ — ethical language
- lời chia sẻ — Sharing
- động tính từ — Participle adjective
- lớn tiếng — Loud speech
- lời nói nhảm nhí — Nonsense
- trải nghiệm thực tế — Real-world experience
- lời yêu thương — Words of affection
- lời vu khống — Defamation
- lời nói ngốc nghếch — Silly remark
- tiếng mẹ đẻ — Mother tongue
- đờn — Musical instrument
- cập kênh — Uneven
- tiên nghiệm — A priori
- trăm — hundred
- lời nói ngoa dụ — Hyperbole
- chưa — Not yet
- Cái khác — another
- lời nói lúng búng — Mumbled words
- can qua — Warfare
- cái được nêu trước — antecedent
- cân não — Mental battle
- sự hạnh phúc tột cùng — Ultimate happiness
- cách phát biểu — mode of expression
- lời nói lắp bắp — Stammer
- trải nghiệm thú vị — Exciting experience
- lời nói làm mích lòng ai — Offensive remark
- lời nói huyên thuyên — Rambling speech
- cán cân công lý — Scales of justice
- Cái nào — which
- cách nói — speech style
- trải nghiệm sáng tạo — Creative experience
- trải nghiệm mới — New experience
- các dữ kiện — facts
- lối nói hằng ngày — Everyday speech
- tia sáng — Beam of light
- cái lúc — The moment
- bút pháp — writing style
- Tộc — tribe
- biệt hiệu — epithet
- lời nói dại dột — Foolish remark
- biệt danh — nickname
- lời nhận xét bậy bạ — Vulgar remark
- biền ngẫu — parallel prose
- tia nước — Water jet
- bông lông — careless
- bùi tai — pleasing to the ear
- thủ ngữ — Jargon
- áng văn chương — literary piece
- lời mời — Invitation
- bông lơn — banter
- lời ngụy biện — Fallacy
- lời lừa gạt — Deception
- thanh ngang — Level tone
- bỉ nhân — humble self
- bóng gió — insinuation
- bí kíp — secret technique
- lỗi lặp từ — Redundancy
- thanh dấu — Tone mark
- biểu tự — courtesy name
- thán từ — Interjection
- bi ba bi bô — babbling
- tham luận — Presentation
- bê ta — beta
- chữ bát — Octagonal character
- chú dẫn — Annotation
- lời lăng mạ — Insult
- bát thập — eighty
- Sự lĩnh hội — comprehension
- chừ — Now
- sự cấu thành — Composition
- lời khiển trách — Reprimand
- bát ngôn — eight-syllable verse
- Cho nên — therefore
- lời hứa ngàn vàng — Golden promise
- lời hay ý đẹp — Wise words
- sự biến đổi thình lình — Sudden shift
- bát cú — octet
- lời giải nghĩa — Explanation
- cho dù — Even though
- mang máng — Vaguely
- bảng mã tự — character code
- mươi — About ten
- lời dụ dỗ — Persuasion
- cho đến — Until
- song đề — Dilemma
- chấp kinh tòng quyền — Flexible adaptation
- lời đồn — Rumor
- bảng chú giải thuật ngữ — glossary
- phát âm sai — Mispronunciation
- chấp kinh — Recitation of scriptures
- ảnh bẩn — blurry image
- nửa lời — A single word
- lỗi diễn đạt — Miscommunication
- chặng đường mới — New chapter
- lời đối trả thông minh cho lời lăng mạ — Witty comeback
- ẩn ngữ — euphemism
- mặc khác — On the other hand
- ân đền oán trả — tit for tat
- nữ lưu — Distinguished women
- chặng đường — Journey stage
- chầm bập — Plodding
- từ phản nghĩa — antonym
- lời đe dọa — Threat
- nối từ — conjunction
- lời đề nghị — Proposal
- chắc thắng — Certain victory
- câu nói sai ngữ pháp — Grammatically incorrect sentence
- bãi container — Container yard
- nhơn — Human
- người chết vì nghĩa — Martyr
- tiếng địa phương — Local dialect
- biển báo giao thông — Traffic sign
- đường ray xe lửa — Railway track
- chành xe — Transport depot
- bùng binh giao thông — Traffic roundabout
- cần đèn chiếu sáng — Light pole
- tai nạn liên hoàn — Pile-up
- tai nạn giao thông — Traffic accident
- đường chạy — Running track
- đường giao thông — Traffic road
- ùn tắc giao thông — Traffic congestion
- xuất tuyến — Route departure
- hành trình — Journey
- đường nhỏ — Narrow road
- đường hàng hải — Shipping route
- làn đường — Lane
- xuất vé — Ticket issuance
- biển chỉ đường — Road guide sign
- chạy không tải — Idle running
- đường nứt — Road cracks
- cao tốc — Highway
- đường tỉnh lộ — Provincial road
- xuất cảnh — Departure
- âu thuyền — Dock basin
- đường vắng — Quiet road
- đường ổ gà — Pothole road
- đường công viên — Park path
- cọc tiêu — Traffic cone
- đường quy hoạch — Planned road
- dòng người — Crowd
- tuyến đường huyết mạch — Arterial road
- vào sổ — Register
- đường dốc — Slope
- cơ giới — Mechanized
- đường dành cho người đi bộ — Pedestrian path
- chuyến đi công tác — Business trip
- đường dân sinh — Local road
- tải trọng xe — Vehicle load
- hạ cánh an toàn — Safe landing
- đường trường — Long road
- bị lạc đường — Lost
- đường xe điện ngầm — Subway line
- ma dút — Heavy fuel oil
- chỗ giao nhau của những con đường — Intersection
- đường rẽ ngôi ở tóc — Hair part
- làn đường ô tô — Car lane
- vạt góc giao lộ — Intersection corner
- vận chuyển tiểu ngạch — Informal trade
- đường đắp cao — Elevated road
- đường phân đôi — Divided road
- đường đắp bằng đá dăm nện — Gravel road
- xuất cảng — Export
- vận chuyển nội địa — Domestic transport
- áp tải — Escort
- hạng thương gia — Business class
- đường đất — Dirt road
- đường bê tông xi măng — Concrete road
- đường biên — Boundary line
- hình ảnh sản phẩm — product image
- chỗ quanh co — Curve
- hãng bay — Airline
- barie — Barrier
- biển cảnh báo — Warning sign
- không vận — airlift
- giai đoạn thử nghiệm — trial phase
- máy trưởng — Chief engineer
- đường cùng — Dead end
- đường về nhà — Way home
- vận chuyển bằng đường hàng không — Air freight
- đường ngầm — Underground tunnel
- đường lưu thông của tàu bè — Waterway
- đường rẽ nước của tàu thủy — Wake
- mạn phải tàu — Starboard
- cầu — Bridge
- chuyến ghé thăm — Visit
- bay quá cảnh — Transit flight
- cà vẹt xe — Vehicle registration card
- đường mòn — Trail
- đường 2 chiều — Two-way street
- vận chuyển bằng đường thủy — Water transport
- số chuyến tàu — Train schedule
- chuyển tải — Transshipment
- bay thử — Test flight
- đường nhánh — Side road
- bẻ ghi — Switching tracks
- mạn thuyền — Side of the boat
- ánh sáng báo hiệu — Signal light
- đường gom — Service road
- biển báo — Signboard
- vào sổ tàu — Ship registration
- đường chim bay — Straight line distance
- đường băng sân bay — Runway
- đường cái quan — Royal road
- đường công vụ — Service road
- chuyến bay khứ hồi — Round-trip flight
- đường đi — Pathway
- đường số 2 — Road number 2
- biển báo cấm — Prohibition sign
- chuyến bay đi — Outbound flight
- vận chuyển bằng đường bộ — Road transportation
- đường cái — Main road
- máy tàu thủy — Marine engine
- đường lăn gỗ — Logging road
- vận chuyển hành khách — Passenger transportation
- đường 1 chiều — One-way street
- cây số — Kilometer
- chuyển vùng quốc tế — International roaming
- đường số 1 — Road number 1
- con lươn đường — Median barrier
- vận chuyển bằng đường biển — Maritime shipping
- cầu hàng không — Jet bridge
- đường bay quốc tế — International flight path
- chặng bay — Flight segment
- dòng xe — Traffic flow
- đường liên tỉnh — Inter-provincial road
- biển cảnh báo nguy hiểm — Hazard sign
- xuất nhập cảnh — Immigration and emigration
- biển chỉ dẫn — Directional sign
- đường bờ biển — Coastal road
- mặt ca lăng — Grille
- bay nối chuyến — Connecting flight
- đường sắt trên cao — Elevated railway
- côn xe — Clutch
- tuyến xe buýt — Bus route
- tuần dương hạm — Cruiser
- đường trên cao — Elevated road
- đường đi bộ — Walking trail
- đường ngoằn nghèo — Winding road
- đường đi dạo — Stroll path
- chuyến xe — Vehicle trip
- chuyến bay thương mại — Commercial flight
- tiềm thủy đỉnh — submarine
- thuyền đạp nước — pedal boat
- hạ neo — anchor drop
- đường vành đai 2 — Beltway 2
- đường vành đai 3 — Beltway 3
- chẹt — screech
- giờ cấm tải — truck restriction hours
- mô tô — motorcycle
- hỏa xa — locomotive
- đầu tàu — locomotive
- taxi dù — illegal taxi
- máy bay cất cánh — airplane takeoff
- đuôi xe — rear of the vehicle
- ghe chài — large riverboat
- thuyền ba ván — three-plank boat
- xăng dầu — gasoline and oil
- mô tô phân khối lớn — high-capacity motorcycle
- thuyền lớn — large boat
- tàu hút — dredging ship
- tàu phá băng — icebreaker
- hao xăng — fuel consumption
- moay ơ — wheel hub
- thuyền đáy bằng — flat-bottomed boat
- motor giảm tốc — gear motor
- cổ xe máy — motorcycle fork
- thuyền chài — fishing boat
- giảm tốc — deceleration
- phương tiện chuyên chở — transport vehicle
- thuyền phó — first mate
- ô tô điện — electric car
- thuyền độc mộc — dugout canoe
- vô lăng xe hơi — steering wheel
- đoàn tàu — train
- cần lái — tiller
- thuyền rồng — dragon boat
- ô tô — car
- xích lô — cyclo
- toa chở khách — passenger car
- hầm tàu — ship hold
- vỏ xe ô tô — car tire
- cần số — gear lever
- xáng cạp — bucket dredger
- phương tiện công cộng — public transportation
- metro — metro
- tàu bay — airplane
- đi bằng máy bay — flying
- tàu thuyền — ships and boats
- khinh hạm — frigate
- máy bay hạ cánh — airplane landing
- má phanh — brake pad
- chạy điện — electric-powered
- tàu cánh ngầm — hydrofoil
- tàu viễn dương — ocean liner
- tàu chở dầu — oil tanker
- lắp nan hoa — wheel spoke installation
- tàu mẹ — mothership
- cần cẩu bánh lốp — wheeled crane
- goòng — mine cart
- ba ga — luggage rack
- cẩu bờ — dockside crane
- các tuyến đường thủy — waterways
- hố ga thăm — manhole
- xăng khoáng — fossil fuel gasoline
- toa tàu chở thư — mail car
- tàu hỏa — train
- toa tàu hỏa — train car
- tàu điện — electric train
- đò ngang — ferryboat
- tàu nối — coupled train
- toa xe được kéo theo sau — trailer car
- tàu con thoi — shuttle vessel
- tàu chuyến — charter ship
- tàu chở hàng — cargo ship
- tàu chở container — container ship
- máy bay chở khách — passenger airplane
- thuyền của chỉ huy quân đội — flagship
- tàu rời — bulk carrier
- khu trục — destruction
- toa trần của tàu hỏa — open-air train car
- khu trục hạm — destroyer
- thuyền hai buồm — two-masted sailboat
- ba đờ sốc — bumper
- vuốt nối — transition curve
- xăng sinh học — biofuel gasoline
- hàng không mẫu hạm — aircraft carrier
- hòm xe — car trunk
- đầu kéo — tractor truck
- vòng xoáy — vortex
- sự kẹt xe — traffic jam
- ô tô tải — truck
- mủng — small boat
- cứu thương — ambulance
- vỏ xe — tire
- hạ ngầm — underground installation
- tàu kéo — tugboat
- phương tiện tự túc — self-owned vehicle
- giảm xóc — shock absorber
- tàu chạy bằng hơi nước — steamship
- moto nước — jet ski
- thuyền nhỏ một buồm — single-sail dinghy
- lưỡng chiết — birefringence
- màng kết — adhesive film
- đứt cáp — cable break
- đường phố khuất nẻo — secluded street
- liên kết hóa học — chemical bond
- mạch đổi điện — inverter circuit
- sulphate — sulphate
- điện thoại thông minh — smartphone
- hai cực — bipolarity
- nước cường toan — aqua regia
- địa chấn học — seismology
- phân ngành nghiên cứu về kiến — myrmecology
- lượng tử — quantum
- mạch nhị thứ — auxiliary circuit
- phản vật chất — antimatter
- megabai — megabyte
- ứng dụng văn phòng — office application
- hải dương học — oceanography
- đa liên — multi-link
- cao độ kế — altimeter
- cái nghiệm ẩm — hygrometer
- ô xy — oxygen
- mạng nội bộ — intranet
- ứng dụng phần mềm — software application
- ứng dụng công nghệ — technology application
- ô xít — oxide
- địa chỉ email — email address
- phần mềm độc hại — malware
- địa nhiệt — geothermal energy
- kiềm hoá — alkalization
- phép đặt tên gọi — thermoelectric
- hòa mạng — network activation
- nhuyễn thể — mollusk
- phép chữa bệnh bằng nhiệt — psychotherapy
- địa chất học vũ trụ — planetary geology
- địa chất học — geology
- hafini — hafnium
- tài khoản mạng xã hội — social media account
- nước cứng — hard water
- nguyên sinh động vật — protozoa
- trắc địa — geodesy
- lượng truy cập — traffic volume
- nhiệt trị — calorific value
- nguyên sinh chất — protoplasm
- tài khoản facebook — Facebook account
- lưỡng hình — dimorphism
- địa hóa y — medical geochemistry
- giọt — drop
- nguyên sinh — protobiology
- cột anten — antenna mast
- định thức — determinant
- an go rít — algorithm
- sự truy cập — access
- phân kì lệch — divergent series
- ô xy hóa — oxidation
- lục giác — hexagon
- nhũ dịch — emulsion
- mặt chiếu đứng — front elevation
- phối cảnh 3d — 3D perspective
- phóng điện — electric discharge
- lục diện — hexahedron
- lập phương — cube
- luồng điện — electric current
- phép tịnh tiến — differential calculus
- máy tính tương đồng — analog computer
- phản ứng nguyên tử — atomic reaction
- dữ liệu thứ cấp — secondary data
- phép vi phân — differentiation
- mạng lưới phân phối — distribution network
- sập web — website crash
- ngẫu lực — couple
- trình chiếu slide — slide presentation
- máy tính cầm tay casio — Casio calculator
- phép vị tự — homothety
- nhiệt quyển — thermosphere
- mất mạng — internet outage
- điện tử — electronics
- sự sắp chữ quang — phototypesetting
- thanh công cụ — toolbar
- nguyên tố đồng — copper
- ngưng tụ — condensation
- nitơ — nitrogen
- mạng di động — mobile network
- máy nhân — multiplier
- giao hội — conjunction
- niobi — niobium
- độ chặt k — compaction degree
- xenlulozơ — cellulose
- thanh công việc — taskbar
- điện thoại để bàn — landline telephone
- phôi sinh học — embryogenesis
- phần mềm chuyên ngành — industry-specific software
- điện thoại bị hư — broken phone
- phôi học — embryology
- biên độ tần số — frequency amplitude
- rơn ghen — X-ray
- máy tính bị hư — broken computer
- phối giống — breeding
- kiềm tính — alkalinity
- năng suất tỏa nhiệt — heat output
- cục wifi — WiFi router
- rốc két — rocket
- quỹ đạo — orbit
- quần thể — population
- công nghệ 4.0 — Industry 4.0
- sự lập mã — encoding
- máy tính nhỏ — pocket calculator
- ma trận — matrix
- mạng lưới — network
- mặt đối lập — opposite side
- nhiệt hạch — nuclear fusion
- phức chất — complex compound
- tài liệu viết bằng mật mã — coded document
- điều hướng — navigation
- sự tải xuống — downloading
- mã — code
- mô đun — module
- trợ lý ảo — virtual assistant
- nơ tron — neutron
- bảng chọn — menu
- giải cuộn — unrolling
- phép thử — multiplication
- con chip — microchip
- nguyên tử khối — atomic mass
- giao diện thân thiện — user-friendly interface
- lỗ hổng — vulnerability
- điện thoại di động — mobile phone
- nhiệt năng — thermal energy
- log — log
- tệp đính kèm — attachment
- phương tiện thông tin đại chúng — mass media
- nguyên tố chì — lead
- biến chất — metamorphism
- hạ nguyên tử — subatomic
- phương tiện liên lạc — means of communication
- mẫu nghiên cứu — study sample
- loại hình — type
- giao tuyến — line of intersection
- máy móc thiết bị — machinery
- nham thạch — lava
- giao điểm — intersection
- natri — sodium
- mặt phẳng nghiêng — inclined plane
- muội than — soot
- đường truyền dữ liệu — data link
- chiếu xạ — irradiation
- đường truyền — transmission line
- hóa chất công nghiệp — industrial chemical
- quần cư — settlement
- máy tính bị treo — frozen computer
- đường dây — cable
- công nghệ cao — high-tech
- phổ hệ học — phylogenetics
- âm thoa — tuning fork
- pluton — plutonium
- tab ẩn danh — incognito tab
- lực hút — attractive force
- phép đo bức xạ — photometry
- lỗi lạ — unusual bug
- đường truyền internet — internet connection
- môi chất — working fluid
- tập tin — file
- nội sinh — endogenous
- ly tâm — centrifugal force
- giao phấn — cross-pollination
- phốt pho — phosphorus
- phương tiện điện tử — electronic devices
- điện thư — email
- bụi phóng xạ — radioactive fallout
- phốt phát — phosphate
- rođi — rhodium
- ma trận phụ hợp — adjugate matrix
- biệt thức — specific expression
- huỳnh quang — fluorescence
- hộp thoại — dialog box
- phân điểm — equinox
- sinh thái học — ecology
- tài liệu mã hóa — encrypted document
- công nghệ — technology
- sinh hóa học — biochemistry
- xỉ sắt — slag
- loi ngoi — struggle
- phương tiện giao tiếp — communication tools
- phản ứng dây chuyền — chain reaction
- sinh nhiệt — thermogenesis
- băng rộng — broadband
- tính hữu tỷ — rationality
- mô đun đàn hồi — elastic modulus
- nguyên tố hóa học — chemical element
- dữ liệu thô — raw data
- cục sạc dự phòng — power bank
- ánh sáng xanh — blue light
- máy tản nhiệt — radiator
- tính nhị nguyên — duality
- trình biên tập văn bản — text editor
- cục sạc điện thoại — phone charger
- trình phê duyệt — approval workflow
- thiếu niên — teenager
- cao niên — elderly
- bức xạ — radiation
- già yếu — old and frail
- vị thành niên — adolescent
- thiếu phụ — young married woman
- lão — old man
- thơ ấu — childhood
- hài nhi — child
- thọ — long-lived
- thanh xuân của tôi — my youth
- trẻ mầm non — preschooler
- giai đoạn trưởng thành — adulthood
- nhỏ tuổi — young
- lớn lên — grow up
- lão bộc — old servant
- thiếu nhi — children
- già hóa — aging
- nhóc con — little kid
- lứa tuổi — age group
- đứa trẻ mới sinh — newborn baby
- giảm thọ — decrease life expectancy
- Lão Tử — Laozi
- đứa bé còn ẵm ngửa — newborn baby
- lớn hơn hoặc bằng — greater than or equal to
- lão bà — elderly woman
- lão ấy — he
- người cổ đại — ancient people
- đứa trẻ còn bú mẹ — breastfed baby
- lớn tuổi — old
- bạc đầu — gray-haired
- người trẻ — young people
- giai đoạn dậy thì — puberty
- già cả — old
- độ tuổi lao động — working age
- có tuổi — aged
- người trung niên — middle-aged people
- thiếu nữ — maiden
- lớn nhanh — grow up quickly
- đứa bé — child
- đôi mươi — twenties
- người nguyên thủy — primitive people
- lớn hơn — bigger
- xezi — cesium
- già hóa dân số — population aging
- đứng tuổi — middle-aged
- mạch nguồn — power supply circuit
- độ tuổi sinh đẻ — reproductive age
- led dây — LED strip
- phổ — spectrum
- lutetium — lutetium
- cận địa — perigee
- nê ô đym — neodymium
- lục giác đều — regular hexagon
- sự tinh vi — sophistication
- biến thiên — variation
- bậc cao — advanced level
- mất kết nối — disconnection
- tinh chế — refinement
- biến quan sát — observed variable
- công cụ — tool
- bể gom — collection tank
- bể hiếu khí — aerobic tank
- viễn thám — remote sensing
- giao thức — protocol
- liền mạch — seamless
- phân cực — polarization
- cổng usb — USB port
- phối cảnh — perspective
- tham biến — parameter
- sự phân giải — resolution
- cổng song song — parallel port
- lục giác hoa thị — floral hexagon
- định tính — qualitative analysis
- giống loài — species
- linh kiện máy móc — machinery parts
- lưu hóa — vulcanization
- nhiên liệu rắn — solid fuel
- điện tử ứng dụng — applied electronics
- địa tầng — stratigraphy
- ngắn mạch — short circuit
- linh kiện máy tính — computer components
- truy xuất dữ liệu — data retrieval
- cận nhật — perihelion
- cận điểm — periapsis
- cách mạng thông tin — information revolution
- mùi hắc — pungent smell
- điều khiển từ xa — remote control
- phần mềm bán hàng — point of sale software
- nguyên công — production step
- mùi thơm — pleasant fragrance
- cách mạng công nghệ 4.0 — Industry 4.0
- cách mạng hoá — revolutionize