Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 18/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- số tài khoản lập hóa đơn — billing account number
- số thẻ bảo hiểm y tế — health insurance card number
- luật tố tụng hình sự — Criminal procedure law
- giấy bảo lãnh — guarantee letter
- hiện diện thương mại — commercial presence
- luật tố tụng dân sự — Civil procedure law
- số phiếu — number of votes
- sổ khám sức khỏe — medical record book
- hiện đại hoá — modernization
- hiến chương — charter
- luật tổ chức chính quyền địa phương — Local government organization law
- yêu cầu thanh toán — Payment request
- hệ thống tài khoản kế toán — Accounting chart of accounts
- luật bảo vệ người tiêu dùng — Consumer protection law
- Hoàn thuế — Tax refund
- xét xử sơ thẩm — First-instance trial
- trách nhiệm xã hội — Social responsibility
- hệ thống tài chính — Financial system
- chủ trương của đảng — Party directive
- luật bảo vệ môi trường — Environmental protection law
- hệ thống Hành Chính — Administrative system
- chủ trương chính phủ — Government policy
- hệ thống quản lý chất lượng — Quality management system
- luật bảo hiểm — Insurance law
- trách nhiệm pháp lý — Legal liability
- phiếu thu tiền thuế — Tax receipt
- chờ phê duyệt — Pending approval
- luật áp dụng — Applicable law
- công luận — Public opinion
- phiếu thu chi — Cash receipt and payment voucher
- chỉ bản — Directive
- lưu trữ học — Archival science
- kiện tụng — Litigation
- kế hoạch truyền thông — Communication plan
- Công hàm độc thân — Single Status Affidavit
- câu hỏi thẩm vấn — Interrogation question
- công du — Official visit
- cấp phép — License
- lưu đồ giải thuật — Algorithm flowchart
- kế hoạch tài chính — Financial plan
- luật thương mại quốc tế — International trade law
- niêm luật — Prosodic rules
- luật kinh doanh quốc tế — International business law
- cơ chế hoạt động — Operational mechanism
- dẫn độ tù binh — extradition of prisoners
- cơ cấu tổ chức — Organizational structure
- công tố — prosecution
- hội thảo bàn tròn — Roundtable discussion
- kế hoạch bảo vệ môi trường — Environmental protection plan
- cơ chế chính sách — Policy mechanism
- cơ cấu nhân sự — Staffing structure
- cơ cấu sử dụng đất — Land use structure
- đơn tố cáo — accusation letter
- luật thương mại — Commercial law
- hộ bộ — Ministry of Population
- sổ sức khỏe điện tử — electronic health record
- giấy chứng nhận nghề phổ thông — vocational certificate
- hình thức xử lý — Processing method
- luật thi hành án dân sự — Civil Judgment Execution Law
- luật thơ — Poetic rules
- luật gia — Jurist
- luật doanh nghiệp — Corporate law
- giờ làm thêm — overtime
- giao ca — shift handover
- hình thức vận chuyển — Transportation method
- hộ chiếu vaccine — vaccine passport
- hội sinh viên tình nguyện — Student Volunteer Association
- sổ điền — cadastral book
- hình thức online — Online format
- hình thức phi mậu dịch — Non-trade format
- sự điều tra dân số — census
- luật định — Statutory law
- hình thức kinh doanh — Business type
- hình thức làm việc — Work arrangement
- luật điều chỉnh hợp đồng — Contract law
- số tổng đài — hotline number
- hình thức kế toán — Accounting form
- sở nông nghiệp và phát triển nông thôn — department of agriculture
- luật đất đai — Land law
- nhật ký thực tập — Internship journal
- luật dân sự — Civil law
- hội thảo đầu bờ — Field workshop
- hội đồng xét xử sơ thẩm — First-Instance Trial Panel
- hạt kiểm lâm — forest ranger unit
- hình thức hợp tác — Collaboration form
- chi điếm — Branch office
- hình thức hợp đồng — Contract form
- luật dẫn độ — Extradition law
- sở văn hóa thể thao và du lịch — department of culture, sports, and tourism
- hồ sơ nhập cảnh — immigration documents
- luật cương — Fundamental law
- luật chuyên ngành — Specialized law
- số năm kinh nghiệm — years of experience
- hình thức đào tạo chứng chỉ — Certificate training
- giấy hoàn thành cách ly — quarantine completion certificate
- hình thức chuyển khoản — Bank transfer method
- giấy chứng nhận tiêm chủng — vaccination certificate
- địa bạ — Land register
- hình thức đào tạo chính quy — Formal training
- luật cán bộ công chức — Civil servant law
- trách nhiệm dân sự — Civil liability
- đế kinh — Imperial capital
- giám định tư pháp — forensic examination
- hình thức chủ nghĩa — Formalism
- luật bất thành văn — Unwritten law
- hệ thống thang bảng lương — Payroll grading system
- phiếu yêu cầu mua hàng — Purchase requisition
- yêu cầu khởi kiện — Lawsuit filing
- luật cấm — Prohibition law
- yêu cầu tuyển dụng — Recruitment request
- luật tâm thức — Law of consciousness
- công chuẩn — Accreditation
- luật tài chính — Financial law
- đa nguyên — pluralism
- hướng dẫn đường đi — Directions
- Đinh bạ — Census register
- luật sửa đổi bổ sung — Amended and supplemented law
- đa cực — multipolar
- đốc học — education superintendent
- xếp hạng tín nhiệm — Credit rating
- luật sửa đổi — Amended law
- công thương — industry and trade
- đề hình — Special colonial tribunal
- kiểm ngân — Cash audit
- đơn vị sự nghiệp công lập — public service unit
- hợp bang — federation
- đơn vị sự nghiệp có thu — revenue-generating public service unit
- luật tam duy nhất — Triadic unity law
- hợp hiến — constitutional
- luật song hành — Parallel law
- luật quy định sự thưởng phạt — Reward and punishment law
- cao ly — Goryeo
- đơn vị quân sự — military unit
- hội thẩm nhân dân — people’s juror
- luật sở hữu trí tuệ — Intellectual property law
- đơn vị quản lý — management unit
- cải tội danh — Reclassification
- hội sinh viên việt nam — Vietnam Student Association
- luật quản lý thuế — Tax management law
- đơn vị kiểm định — accreditation unit
- hội đồng trường — School Council
- đốc phủ sứ — provincial governor
- đơn vị hành chính sự nghiệp — administrative and public service unit
- hội đồng phỏng vấn — Interview Panel
- luật phòng cháy chữa cháy — Fire prevention law
- luật phá sản — Bankruptcy law
- đơn vị cấp phép — licensing authority
- đơn khởi kiện — lawsuit petition
- điều chỉnh hồi tố — retroactive adjustment
- hội đồng dân tộc — Nationality Council
- hồ sơ xuất cảnh — exit documents
- hiệp hội internet việt nam — Vietnam Internet Association
- hội đồng bộ trưởng — Council of Ministers
- hiệp hội tim mạch châu âu — European Society of Cardiology
- luật nhân quyền — Human rights law
- luật nhà ở — Housing law
- cơ cấu dân số — Population structure
- luật ngân sách nhà nước — State budget law
- đốc sự — local administrator
- hiệp hội các quốc gia đông nam á — Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)
- hồ sơ chào thầu — bidding documents
- luật lý lịch tư pháp — Judicial record law
- chuyên trang — Special page
- hoạnh tài — unexpected fortune
- hồ sơ phòng cháy chữa cháy — fire safety records
- hồ sơ bảo lãnh định cư — immigration sponsorship file
- luật kinh doanh — Business law
- chuyên chính — Autocracy
- luật kinh tế — Economic law
- hồ sơ bảo lãnh — sponsorship documents
- chung thẩm — Final judgment
- sở phòng cháy chữa cháy — fire department
- hành pháp — executive branch
- luật kiểm soát súng hoặc vũ khí — Gun control law
- hộ sản xuất — production household
- chưa chứng nhận quyền sở hữu — Uncertified ownership
- luật khoa — Jurisprudence
- giải pháp đồng bộ — synchronized solutions
- giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu — trademark registration certificate
- hạ nghị viện — House of Representatives
- chủ trương cứng rắn — Hardline policy
- luật hôn nhân gia đình — Family law
- giấy đăng ký xe — vehicle registration certificate
- chiếu khán — Visa
- cấp hiệu — Insignia
- luật hiện hành — Current law
- hệ thống phụ — Subsystem
- chữ ký tay — Handwritten signature
- giấy tờ cá nhân — personal documents
- cáo bạch — Proclamation
- cai ngục — Jailor
- đảng tính — party ideology
- giấy phép xuất bản — publishing license
- đa đảng — multiparty
- luật hấp dẫn — Law of attraction
- luật hành chính — Administrative law
- luật hàng hải — Maritime law
- cải huấn — reeducation
- giấy giá thú — marriage license
- giấy ký khống — blank-signed document
- luật giao thông đường bộ — Road traffic law
- đảng cương — party manifesto
- hội sở chính — headquarters
- luật giao thông — Traffic law
- sứ đoàn — diplomatic mission
- đảng trị — one-party rule
- hồ sơ kỹ thuật — technical documents
- hộ cận nghèo — near-poor households
- đa trị — multivalency
- số thống kê — statistical number
- xử trảm — Beheading
- mẫu thư mời phỏng vấn — Interview invitation template
- cảm tình đảng — Sympathy
- mẫu công văn — Official letter template
- giấy chứng nhận hợp quy — conformity certificate
- giải tập thể — team award
- giấy xác nhận — confirmation letter
- đình chỉ — suspension
- cáo cấp — Alert
- hàng quốc cấm — contraband goods
- kiểm sát — Supervision
- giấy gọi hầu tòa — court summons
- giấy triệu tập — summons
- kế hoạch hoạt động — Action plan
- giấy đăng kiểm xe — vehicle inspection certificate
- giấy chứng nhận sinh viên — student certificate
- chữ ký mẫu — Specimen signature
- số hộ chiếu — passport number
- giấy cam kết — commitment letter
- hàm vụ trưởng — department chief
- kế hoạch học tập — Study plan
- hội từ thiện — Charity Association
- giàn gỗ để xử tử phạm nhân — gallows
- định biên nhân sự — staffing plan
- hội thảo chuyên đề — Thematic seminar
- giấy phép phòng cháy chữa cháy — fire safety certificate
- sự an ninh — security
- hồ sơ năng lực cá nhân — personal capability profile
- hội thẩm — lay assessor
- xếp lương — Salary grading
- sở khoa học công nghệ — department of science and technology
- giấy tờ lưu trữ — archival documents
- hóa đơn giấy — Paper invoice
- phiếu thưởng — Reward voucher
- giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm — food safety certificate
- sở xây dựng — department of construction
- đơn xin từ chức — resignation letter
- kế hoạch năm — Annual plan
- hệ thống lại — Reorganize
- hóa đơn thương mại — Commercial invoice
- đơn thôi việc — resignation letter
- hóa đơn nháp — Draft invoice
- cấp lại — Reissue
- điều quy định — regulation
- chuyển xếp lương — Salary adjustment
- sở địa chính nhà đất — land registry
- hóa đơn tài chính hợp lệ — Valid financial invoice
- hội đồng nghiệm thu nhà nước — State Acceptance Council
- hóa đơn khống — Fake invoice
- giấy phép thành lập công ty — business incorporation certificate
- hóa đơn đỏ — VAT invoice
- hóa đơn thanh toán — Payment invoice
- giấy biên lai — receipt
- giải nhiệm — dismissal
- hiệu quả truyền thông — communication effectiveness
- huấn lệnh — directive
- số điện thoại — phone number
- hóa đơn điều chỉnh giảm — Credit invoice
- giấy thông hành — travel pass
- đội văn thư — documentation team
- hoãn nợ — debt deferment
- giao lương — salary disbursement
- hóa đơn điều chỉnh — Adjustment invoice
- giấy phép quảng cáo — advertising license
- hướng dẫn chi tiết — Detailed instructions
- kê khai — Declaration
- giáng chỉ — royal decree
- giáng cấp — demotion
- hóa đơn đầu ra — Output invoice
- giấy chứng nhận sức khỏe — health certificate
- lưu trình — Workflow
- hóa đơn chuyển đổi — Converted invoice
- hóa đơn đặt in — Pre-printed invoice
- giấy quyết định — decision letter
- kê khai thuế — Tax declaration
- giao ước — covenant
- kế hoạch công tác — Work plan
- công nhật — Daily wage
- giấy xác nhận công tác — work confirmation letter
- công bố tiêu chuẩn áp dụng — Standard declaration
- cáo mật — Confidential report
- mẫu hợp đồng — Contract template
- hội đồng tiền lương quốc gia — National Wage Council
- giấy công bố sản phẩm — product declaration
- hương chính — village administration
- sự có hiệu lực — validity
- sự bồi thường — compensation
- giấy chuyển tiền — money transfer slip
- giấy công bố mỹ phẩm — cosmetic declaration
- giấy tờ hợp lệ thay thế — valid substitute documents
- ceo — Chief Executive Officer
- giấy công bố chất lượng sản phẩm — product quality declaration
- còn hiệu lực — Valid
- giấy xét nghiệm covid — COVID-19 test result
- chốt số liệu — Finalize data
- hạn lệnh — time limit
- hiện có sẵn — readily available
- giải quyết việc làm — job creation
- giấy chứng nhận — certificate
- hiệp ước — treaty
- công cuộc đổi mới — Reform initiative
- chốt số lượng — Finalize quantity
- giấy xác nhận tình trạng hôn nhân — certificate of marital status
- nhật ký công việc — Job log
- mẫu hỏi — Question template
- hoãn quyết định — decision postponement
- hành sự — enforcement
- hiệu lệnh — command
- đái bậy — public urination
- nhật ký trực tuyến — Online log
- giấy tờ cần thiết — required documents
- giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh — business license
- hộ nghèo — poor household
- dân ý — public opinion
- giấy phép bưu chính — postal license
- giấy phép — license
- hiệp ước về việc không tấn công nhau — Non-Aggression Pact
- chủ sở hữu tài sản — Property owner
- hồ sơ nhân sự — personnel records
- số vào sổ cấp bằng — license registration number
- sự đánh thuế — taxation
- số kiện hàng — number of packages
- phi lộ — Preface
- giấy tờ pháp lý — legal documents
- giấy khai sinh — birth certificate
- sổ thu chi — income and expense ledger
- giấy ủy nhiệm — power of attorney
- mẫu số hóa đơn — Invoice template code
- đơn kiến nghị — petition
- điều lệ tổ chức và hoạt động — organizational charter
- hóa đơn chứng từ — Transaction invoice
- sở tại — local office
- điều lệ hoạt động — operational charter
- hưu bổng — pension
- sổ thu — income record
- số ngày làm việc — working days
- phí phạt — Penalty fee
- hóa đơn chi hộ — Reimbursement invoice
- kiểm hóa hải quan — Customs inspection
- hung phạm — criminal offender
- huấn đạo — moral educator
- đại nghị — parliamentary
- số người bị thương — number of injured persons
- giấy tờ công chứng — notarized documents
- số hợp đồng — contract number
- giấy tờ có giá — negotiable instruments
- số giờ làm việc — working hours
- điều chỉnh cục bộ — localized adjustment
- sở di trú — Immigration Office
- hồ sơ yêu cầu — requirement dossier
- đơn cớ mất — loss report
- hợp pháp — legal
- hồ sơ tài chính — financial documents
- chốt sổ bảo hiểm — Finalize insurance record
- hậu kiểm — post-audit
- giấy tờ liên quan — relevant documents
- giải trừ thế chấp — mortgage release
- sổ phụ — subsidiary ledger
- kế hoạch triển khai dự án — Project implementation plan
- hiệu lực từng phần — partial validity
- cấp lại hộ chiếu — Reissue passport
- sổ kế toán — accounting ledger
- hướng dẫn công việc — Job instructions
- hết thời hạn hợp đồng — contract expiration
- sự cầu xin — plea
- cấp cao nhất — Highest level
- hối đoái — foreign exchange
- phi pháp — Illegal
- có tư cách pháp nhân — Legal entity
- số điện thoại bàn — landline number
- hào — dime
- sở điện lực — power company
- luật lệ thuế vụ — Tax regulations
- hồ sơ nhập học — enrollment documents
- luật lệ của địa phương — Local regulations
- đơn giải trình — explanation letter
- giấy ra cổng — exit pass
- điều lệ doanh nghiệp — enterprise regulations
- giấy báo tử — death certificate
- hội người cao tuổi — Elderly Association
- cát cứ — Enclave
- hậu thuẫn — backing
- hiệu quả tài chính — financial efficiency
- hiệu quả sử dụng vốn — capital efficiency
- sổ hộ tịch — civil registry book
- hàn lâm viện — academy
- số xe — vehicle registration number
- giấy chứng nhận đăng ký đầu tư — investment registration certificate
- hiệu quả sử dụng tài sản — asset utilization efficiency
- cắt xén công quỹ — Embezzlement
- lưu văn thư — Document filing
- hiệu quả kinh tế xã hội — socioeconomic efficiency
- giấy đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước — state budget refund request
- giấy chuyển nhượng — transfer deed
- giấy tờ — documents
- số bảo hiểm xã hội — social security number
- hiệu quả kinh tế — economic efficiency
- giới thiệu việc làm — job referral
- scanđi — scandium
- sở thuế — tax department
- đi ô xít — oxide
- vôi bột — lime powder
- phấn nền — foundation
- mỹ phẩm chính hãng — authentic cosmetic
- vôi tôi — slaked lime
- vữa — mortar
- thế phẩm — substitute product
- phấn nén — compact powder
- phấn trang điểm — makeup powder
- saccarin — saccharin
- đi ê zen — diesel
- son dưỡng — lip balm
- xiclohexan — cyclohexane
- đồng vị phóng xạ — radioisotope
- vôi vữa — lime mortar
- diêm sinh — sulfur
- xanpet — gasoline
- đi ốt — diode
- Chuẩn độ — titration
- nước giặt đồ — laundry liquid
- mỹ phẩm — cosmetic
- vecni — varnish
- phấn má — blush
- bột tan — talc
- mỹ phẩm xách tay — hand-carried cosmetic
- wolfram — tungsten
- mỹ phẩm thuần chay — vegan cosmetic
- thảo dược — herb
- dưỡng ẩm — moisturize
- bão hoà — saturated
- mỹ phẩm cao cấp — luxury cosmetic
- ben zen — benzene
- lành mạnh — healthy
- thảo dược học — herbology
- ben tô nít — bentonite
- than non — lignite
- mi giả — false eyelashes
- beckeli — becquerel
- mút trang điểm — makeup sponge
- màu ghi — grey
- than cốc — coke
- se khít lỗ chân lông — pore-tightening
- hóa phẩm — chemical products
- hương thơm — aroma
- hồ tinh bột — starch paste
- sắc ký đồ — chromatogram
- hạt xốp — foam beads
- than chì — graphite
- than cám — coal dust
- santônin — santonin
- dưỡng tóc — hair care
- than bánh — briquette
- hạt nhựa tái sinh — recycled plastic pellets
- hạt nhựa — plastic pellets
- hóa mỹ phẩm — cosmetics
- hạt nhựa pp — PP resin
- dưỡng thể — body lotion
- sơn thạch nail — gel polish
- hàn the — borax
- nước hoa hồng — rose water
- dưỡng da — skincare
- nước gội đầu — shampoo
- son màu cam đất — terracotta orange lipstick
- đồng vị — isotope
- nước hoa — perfume
- mentola — menthol
- nước giặt quần áo — clothing detergent
- giấy dầu — wax paper
- son lì — matte lipstick
- thành phần hóa học — chemical composition
- son dưỡng môi — lip moisturizer
- sơn móng tay — nail polish
- máy uốn tóc — curling iron
- rutơphođi — rhodium
- than xỉ — slag
- son môi — lipstick
- than tre — bamboo charcoal
- ruby — ruby
- ruteni — ruthenium
- máy triệt lông — hair removal device
- máy tăm nước — water flosser
- rubiđium — rubidium
- than tổ ong — honeycomb coal
- máy rửa mặt — facial cleanser
- son màu đỏ đất — brick red lipstick
- màu gỗ — wood color
- thạch tín — arsenic
- simili — synthetic leather
- son bóng — lip gloss
- quỳ tím — litmus paper
- sửa rửa mặt — face wash
- silic — silicon
- terbium — terbium
- mặt nạ giấy — sheet mask
- mặt nạ dưỡng da — skin mask
- lão hóa da — skin aging
- lớp trang điểm — makeup layer
- selenit — selenite
- lớp che phủ — coating layer
- mát ca ra — mascara
- bất đối — asymmetry
- kem dưỡng — moisturizer
- bazơ — base
- sữa dưỡng thể — body lotion
- kem dưỡng da — skin cream
- kem dưỡng ẩm — moisturizer
- kem chống muỗi — mosquito repellent
- sự trang điểm — makeup
- kem chống nắng — sunscreen
- bari — barium
- kẻ mắt — eyeliner
- bảng thành phần — ingredient list
- sự bơm ngực — breast augmentation
- băng thạch — gel
- sự bức xạ — radiation
- son — lipstick
- xịt khoáng — facial mist
- kem che khuyết điểm — concealer
- kẻ mắt nước — liquid eyeliner
- kem chống hăm — diaper cream
- hương liệu tổng hợp — synthetic fragrance
- hương liệu trong mỹ phẩm — cosmetic fragrance
- son phấn — lip and makeup products
- hydrat — hydrate
- thành phần mỹ phẩm — cosmetic ingredient
- son nước — liquid lip tint
- tạch — Click
- xê rum — serum
- hương — fragrance
- sự nhận biết giọng nói — Voice recognition
- sự lặp lại âm đầu — Alliteration
- máy phát nhạc — Music player
- mặt quay — Rotating surface
- sự ngân vang — Reverberation
- sự ngắt âm — Staccato
- dụng cụ âm nhạc — Musical instrument
- tấu — Perform
- mặt quay của máy hát đĩa than — Turntable
- tằng hắng — Clearing throat
- tên bài hát — Song title
- tần số âm — Sound frequency
- thanh la — Gong
- gảy đàn — Strumming
- luân khúc — Rondo
- màn nhảy thoát y — Strip dance
- tạp âm — Noise
- tăng âm lượng — Increase volume
- dùi trống — Drumstick
- nhục đậu khấu — nutmeg
- lời bài hát — Song lyrics
- nạc dăm — marbled pork
- vị lạt — bland taste
- màu thực phẩm — food coloring
- ma tít — mastic
- bột ngô — corn flour
- vị đắng — bitter taste
- rau diếp — lettuce
- bột bánh mì — bread flour
- bột mì lức — whole wheat flour
- màu đỏ nhuộm thực phẩm — red food coloring
- thịt người — human flesh
- vị chua — sour taste
- vị chát — astringent taste
- bã mía — sugarcane bagasse
- thịt ngỗng — goose meat
- bã — residue
- nấm men — yeast
- thịt bò phi lê — filet mignon
- thịt cừu — lamb
- mỡ chài — caul fat
- vị cay — spicy taste
- rum — rum
- bột nhồi — kneaded dough
- chân trước — foreleg
- vị — taste
- ngũ vị — five-spice powder
- hắc xì dầu — dark soy sauce
- hương chanh — lemon scent
- tuyết liên tử — snow lotus seed
- mềm nhão như bột — mushy
- rau khúc — cudweed
- bao gạo — rice sack
- bột nhão — wet dough
- nhiều thịt — meaty
- nấm bạch tuyết — white snow mushroom
- vắt mì — a bundle of noodles
- rau câu dừa — coconut jelly
- một phương pháp chế biến thịt — meat cooking method
- tăng hương vị — boost flavor
- mứt cam — marmalade
- mè trắng — white sesame seeds
- nải chuối — bunch of bananas
- thịt nhân tạo — lab-grown meat
- giấm mật — coconut flower nectar vinegar
- tương bần — Ban soy sauce
- rau húng lủi — spearmint
- phụ gia — food additive
- bột nổi — baking powder
- nước mắm nhĩ — first-press fish sauce
- bột ngũ vị hương — five-spice powder
- tương đẳng — rosary pea
- tương — soy sauce
- phổ tai — dried kelp seaweed strips
- thăn — tenderloin
- muối iot — iodized salt
- muối hột — coarse salt
- râu tôm — shrimp antennae
- khế chua — starfruit
- muối diêm — saltpeter
- nước hàng — caramel sauce
- tàu xì — fermented black bean
- gạo thơm — fragrant rice
- tía tô đất — lemon balm
- phụ gia bánh mì — bread improver
- gói mè — sesame packet
- gạo ngon — premium rice
- gói gia vị — seasoning packet
- rau câu chân vịt — seaweed spinosum
- thập cẩm — mixed ingredients
- om xương — braised with bone-in ribs
- gạo mầm — germinated rice
- rong nho — sea grape
- thịt cá — meat
- bã cá — fish residue
- thịt đỏ — red meat
- giấm gạo — rice vinegar
- gạo — rice
- tương xay — pickled soybean sauce
- tép tỏi — garlic clove
- ngọc thực — rice seed
- rau đắng — prostrate knotweed
- tỏi phi — fried garlic
- tép hành — a scallion
- vị the — menthol taste
- ngàm tôm — vacuum-fried marinated shrimp head
- tương ớt xoài — sweet mango chili sauce
- vị ngọt — sweet taste
- khấu đuôi — pork bung
- tỏi băm — minced garlic
- mắc khén — Indian prickly ash
- tương hột — salted fermented soybean sauce
- tiêu xay — ground pepper
- tương đen ăn phở — hoisin sauce
- vị mặn — salty taste
- thăn lợn — pork loin
- tiêu — pepper
- nếp cái hoa vàng — round glutinous rice
- thịt bò khô — vietnamese beef jerky
- dầu đậu phụng — peanut oil
- thịt ếch — frog meat
- thịt chó — dog meat
- dầu đậu nành — soybean oil
- nếp — glutinous rice
- thịt chim cút — quail meat
- mứt dâu — strawberry jam
- dầu cám gạo — rice bran oil
- bã cà phê — used coffee grounds
- thịt nạc — lean meat
- mủ trôm — gum
- dừa nạo — grated coconut
- nang mực — squid cartilage
- chất điều vị — flavor enhancer
- thịt heo xay — ground pork
- thịt dê — goat meat
- nhiều nạc — lean
- khoanh cá — fish slice cut
- ớt ngọt — sweet pepper
- chất bột đường — carbohydrates
- mực sữa — baby squid
- thịt bò ở phần mông — beef round
- đường tinh luyện — refined white sugar
- thịt cốt lết — pork chop
- tiêu xanh — green pepper
- ớt đà lạt — bell pepper
- đỗ đen — black beans
- đậu cúc — pinto beans
- rau kinh giới — Vietnamese balm
- đường mật — molasses sugar
- vani — vanilla
- dầu tràm — cajeput oil
- tiêu sọ — white pepper
- dầu màu điều — annatto oil
- đường ca ra men — caramelized sugar
- tiêu đen — black pepper
- mứt tết — Vietnamese Tet sweets
- dầu gan cá moruy — cod liver oil
- rau mầm đá — rock sprouts
- thịt cừu non — baby lamb
- đường bột — powdered sugar
- đường ăn kiêng — artificial sweetener
- gừng chua — pickled ginger
- đường ăn — table sugar
- chờ ngày mổ thịt — awaiting the slaughter day
- rau giá — bean sprouts
- dầu dừa — coconut oil
- sợi miến — glass noodles
- mù tạt xanh — green mustard
- sợi phở — flat rice noodles
- rau bò khai — climbing wattle
- thịt lườn — chicken breast
- sợi mì — noodles
- mù tạt vàng — yellow mustard
- thịt vụn — scraps
- thịt ức gà — chicken breast
- vỏ trấu — rice husk
- vừng đen — black sesame
- sợi hủ tiếu — vietnamese rice noodles
- khổ qua rừng — wild bitter melon
- vỏ trái cây — fruit peel
- khổ qua tây — snake gourd
- rau húng — basil
- vỏ quýt — tangerine peel
- vỏ khô của trái cây — dried fruit peel
- nhân nhồi trong bánh — filling
- khổ qua — bitter melon
- ngò tây — parsley
- vỏ chuối — banana peel
- khô đậu tương — soybean meal
- ngò ôm — rice paddy herb
- nầm — animal udder
- vỏ chanh — lemon peel
- ngó xuân — spring shoots
- thịt ức — breast meat
- muối vừng — sesame salt
- đồ sống — raw food
- muối tôm — vietnamese dried shrimp salt
- thịt sống — raw meat
- vỏ bưởi — pomelo peel
- ngó sen — lotus root
- vỏ cam — orange peel
- thính gạo — toasted rice powder
- muối ớt chanh — lime chili salt
- thịt ngan — muscovy duck meat
- muối tinh — refined salt
- nếp sống — lifestyle
- nếp cũ — old habit
- muối mỏ — rock salt
- thịt gà vịt — chicken and duck meat
- thịt heo rừng — wild boar meat
- sợi bún to — thick vermicelli
- muối kali — potassium salt
- sợi bánh canh — thick rice vermicelli
- nếp con — Vietnamese short grain rice
- thành viên hội đồng thành viên — member of the board of members
- sinh viên chuyên ngành — major student
- ủy ban nhân dân thành phố hồ chí minh — Ho Chi Minh City People’s Committee
- phế nhân — disabled person
- phế đế — dethroned emperor
- ủy ban nhân dân thành phố hà nội — Hanoi People’s Committee
- sinh viên cao học — graduate student
- hoàng thái hậu — Dowager Empress
- bang tá — district official
- thành viên nhóm — team member
- ủy ban nhân dân huyện — District People’s Committee
- đức vua — king
- ủy viên hội đồng — Council Member
- tiên nga — fairy maiden
- gương mặt tiêu biểu — exemplary individual
- thần tình yêu — Cupid
- tử thần thực tử — Death Eater
- vua bóng tối — Dark King
- chuẩn tướng — brigadier general
- titan đại hình — Colossal Titan
- ủy viên phản biện — Reviewing Member
- chuẩn úy — warrant officer
- ủy ban kiểm tra tỉnh ủy — Provincial Party Inspection Committee
- ủy viên thường trực — Permanent Member
- ủy ban nhân dân phường — Ward People’s Committee
- ủy ban mặt trận tổ quốc việt nam — Vietnam Fatherland Front Committee
- ủy ban nhân dân tỉnh — Provincial People’s Committee
- ủy ban chứng khoán nhà nước — State Securities Commission
- ủy viên thường vụ — Standing Committee Member
- ủy ban thường trực — Standing Committee
- ủy ban nhân dân — People’s Committee
- ủy viên văn phòng — Office Member
- nữ hoàng băng giá — Ice Queen
- ủy ban năng lượng hạt nhân — Nuclear Energy Committee
- đức cha — bishop
- niu tơn — Newton
- ủy viên thư ký — Secretary Member
- người tù — prisoner
- người truyền năng lượng tích cực — positivity spreader
- ủy viên ban chấp hành đoàn — Executive Committee Member of the Youth Union
- ủy viên hội đồng quản trị — Board of Directors Member
- người tiêu dùng cuối cùng — end consumer
- bần dân — poor commoner
- tiên cá — mermaid
- sinh viên năm cuối — final-year student
- thánh allah — Allah
- sinh viên khoa ngoại ngữ — foreign language student
- phụ lão — elder
- đoàn nghệ thuật — art troupe
- sinh viên mới tốt nghiệp — recent graduate
- sinh viên giỏi — excellent student
- người trải nghiệm — participant
- chủ khảo — chief examiner
- chủ bút — editor-in-chief
- ủy viên dự khuyết — Alternate Member
- ufo — UFO (Unidentified Flying Object)
- ủy ban hành chính — Administrative Committee
- đoàn người diễu hành — parade
- mật vụ — secret service agent
- chủ dự án — project owner
- bầu đoàn — entourage
- thủy thủ mặt trăng — Sailor Moon
- quan khách — distinguished guests
- sử gia — historian
- chủ doanh nghiệp tư nhân — private business owner
- sinh viên kinh tế — economics student
- hiền nhân — sage
- chúa hề — king of comedy
- thành viên trong nhóm thống trị của chế độ quý tộc — aristocratic elite
- sinh viên sư phạm — education student
- sinh viên đang chờ bằng — graduate-to-be
- ủy viên ban thường vụ — Standing Committee Member
- nương nương — Empress
- sư phó — deputy master
- bảo quốc — national defense
- chủ đầu tư xây dựng — construction investor
- chúng ta — we
- họa mi nước anh — Nightingale of England
- bầy du côn — gang of thugs
- thanh tra sở — department inspector
- vịt đô nan — Donald Duck
- người trong cuộc — insider
- đối tượng mục tiêu — target audience
- bọn vô lại — gang of scoundrels
- chủ tàu — shipowner
- thanh tra thuế — tax inspector
- người tình nguyện — volunteer
- người trợ thủ — assistant
- chủ tọa đại hội — congress chairperson
- thanh tra xây dựng — construction inspector
- bọn lưu manh — gang of hooligans
- phú ông — rich man
- sinh viên năm hai — second-year student
- lọ lem — Cinderella
- chúng — they
- chủ cho thuê nhà — landlord
- chỗ dựa vững chắc — solid foundation
- thái thượng hoàng — Retired Emperor
- bọn mày — you guys
- sinh viên năm nhất — first-year student
- sinh viên giỏi toàn diện — all-round excellent student
- bàn dân thiên hạ — the public
- nương tử — lady wife
- hiệu — brand
- bây — you all
- sinh viên 5 tốt cấp trường — School-level Five-Good Student
- bõ già — old caretaker
- chính khách — politician
- thành viên tích cực — active member
- thành hoàng làng — village deity
- đương kim vô địch — reigning champion
- chủ ngân hàng — bank owner
- bại tướng — defeated general
- sinh viên năm ba — third-year student
- sư cô — novice nun
- người trì độn — dullard
- thanh tra viên — inspector
- anh cán bộ — officer
- ma fi a — mafia
- bạo chúa — tyrant
- ủy ban kinh tế quốc hội — National Assembly Economic Committee
- bát mẫu — standard model
- ứng viên — candidate
- thanh tra giao thông — traffic inspector
- mật thám — spy
- ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội — National Assembly Committee on Social Affairs
- sinh viên du học — international student
- chủ doanh nghiệp — business owner
- đoàn người đi buôn — merchant caravan
- sinh viên quốc tế — international student
- chủ hộ kinh doanh — sole trader
- bại quân — defeated army
- ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam — Central Committee of the Vietnam Fatherland Front
- hôn quân — tyrant king
- chủ cơ sở — business owner
- người trông coi — caretaker
- bạo đồ — marauder
- tác giả bài báo — article author
- sơn thần — mountain god
- học bá — top student
- chủ cửa hàng — shop owner
- gã — guy
- nữ phụ — supporting actress
- thằng bờm — Bum
- sinh viên 5 tốt — Five-Good Student
- hiệp sĩ thời trung cổ — medieval knight
- người tin vào một điều gì — believer
- chóp bu — top leader
- nữ học đường — schoolgirl
- bần cố nông — impoverished peasant
- thành viên ban tổ chức — organizing committee member
- bao công — Judge Bao
- lỗi lạc — distinguished
- tam điểm — Freemason
- chủ nhà hàng — restaurant owner
- ban điều tra — investigation committee
- ma cà bông — vagabond
- đạt ma — Bodhidharma
- độc giả — reader
- người thuộc môn phái ninjutsu — ninja
- khổng lồ xanh — Hulk
- la sát — Rakshasa
- nữ kiệt — heroine
- nữ hoàng ai cập — Queen of Egypt
- kiện tướng — champion
- hoàng thái tử — Crown Prince
- titan thủy tổ — Founding Titan
- đồng bào dân tộc thiểu số — ethnic minority
- chủ tọa cuộc họp — meeting chairperson
- thành viên ban truyền thông — communication team member
- ủy ban giám sát tài chính quốc gia — National Financial Supervisory Commission
- thành viên hội đồng quản trị độc lập — independent board member
- người tiền sử — prehistoric human
- ủy ban nhân dân xã — Commune People’s Committee
- bang trưởng — guild leader
- chú ấy — uncle
- ủy ban quốc gia — National Committee
- bọn đàn ông — group of men
- titan — Titan
- đối tượng sử dụng thuốc — medication user
- hoàng thượng — His Majesty the Emperor
- ủy ban nhân dân quận 1 — District 1 People’s Committee
- đức chúa — God
- hiền triết — philosopher
- ủy ban dân tộc — Committee for Ethnic Minority Affairs
- dì ghẻ — stepmother
- ủy ban thường vụ quốc hội — National Assembly Standing Committee
- lời nói chua cay — Sarcasm
- chỗ dựa chính — main support
- thành cát tư hãn — Genghis Khan
- loại từ — Part of speech
- thành ủy — city party committee
- bài quyền — form
- cú đúp — brace
- bút tích — handwriting
- thám tử lừng danh conan — Detective Conan
- cách diễn đạt — expression
- Đề tựa — title
- do — Due to
- bốc thăm chia bảng — draw
- trượt cát — sand sledding
- trượt cầu trượt — slide down the slide
- cây cung — bow
- đếch — Nope
- cầu môn — goal
- mệnh đề phụ — Subordinate clause
- mệnh đề danh ngữ — Noun clause
- môn nhảy cầu — diving
- vật — wrestle
- luyện viết chữ đẹp — Calligraphy
- bảng mẫu tự phiên âm quốc tế — International Phonetic Alphabet
- phát bóng — serve
- tiếng Hy Lạp hiện đại — Modern Greek
- phép so sánh — Simile
- thủ quân — captain
- đấu thủ — competitor
- cách bạn bè thân thiết gọi nhau — nickname
- chiếu tướng — checkmate
- dẫn bóng — dribble
- la tinh — Latin
- tiếng Việt không dấu — Unaccented Vietnamese
- hiện tại tiếp diễn — Present continuous tense
- tha âm vị — Allophone
- chơi quần vợt — play tennis
- giải thành phố — city tournament
- giải tennis — tennis tournament
- động từ nguyên mẫu — Infinitive verb
- tiền tố hậu tố — Prefix and suffix
- động từ có quy tắc — Regular verb
- trạng ngữ — adverbial phrase
- giải golf — golf tournament
- giải bóng đá nữ — women's football league
- môn trượt ván — skateboarding
- môn lướt ván nước — waterskiing
- tiếng Trung giản thể — Simplified Chinese
- trật tự tính từ — adjective order
- tiếng Trung phồn thể — Traditional Chinese
- môn bóng nước — water polo
- vận động viên điền kinh — track and field athlete
- hiện tại phân từ — Present participle
- hợp tuyển — Anthology
- xỏ háng — nutmeg
- bóng chuyền bãi biển — beach volleyball
- uyển ngữ — Euphemism
- vạch giới hạn — marking
- từ nguyên — etymology
- tuyển thủ — player