Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 16/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- kính ái — love and respect
- nén — compress
- ngắt điện — cut off electricity
- thay đổi bản thân — self-change
- thoát nước thải — wastewater treatment
- vượt rào — hurdle
- phối hợp với — Collaborate with
- phân ban — Divide into sections
- thay đổi cục diện — change the stuation
- quyên sinh — Commit suicide
- nhục mạ — Insult
- phân biệt giàu nghèo — distinguish between the rich and the poor.
- ngay thẳng — honest
- quay gót — Turn on one’s heel
- tìm hiểu trong tình yêu — get to know someone romantically
- tiết chế — moderate
- làm nhàm — bore
- phân vùng — Zone
- quẩy lên nào — Let's have fun
- nói trạng — Jest
- kiêng cữ — abstain
- phân giới — Demarcate
- nương cậy — Depend on
- phá giá đồng tiền — Devalue currency
- thỏa thuận trước — preliminary agreement
- ký đầu — tap on the head
- nhàn — Leisurely
- nhàn nhã — Leisurely
- phát báo — Deliver newspapers
- phân luồng — Streamline
- nói hớt — Interrupt
- làm nhục — humiliate
- nói dối trắng trợn — Bold-faced lie
- kính chúc — wish
- làm cho ít đi — lessen
- phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài — Deliver a technical speech
- vay ngắn hạn — short-term loan
- phấn khích — Excited
- phào — Puff
- làm mất lòng — dissatisfy
- nấn ná — delay
- nói gở — Jinx
- nói bẻm — have the gift of the gab
- xả quần áo — rinse clothes
- ngần ngừ — delay
- phao phí — Waste
- xả nước máy giặt — drain the washing machine
- ngưng đọng thời gian — Time stands still
- phó mặc — Leave to fate
- phỉnh — Deceive
- nghiền — crush
- lái đò — row a boat
- kinh quyền — act according to circumstances
- làm ấm lòng — warm one's heart
- làm ai sáng mắt ra — open someone's eyes
- nương nhờ — Lean on
- nghiêm cẩn — in a serious manner
- phanh xe — Brake
- phân tán — Scatter
- thiếp ngủ — to doze off
- phân mục — Categorize
- nanh ác — cruel
- phạt hợp đồng — Impose contract penalties
- làm tương quan — correlate
- phân minh — Clarify
- nghĩ ra — invent
- làm tổn thương — hurt
- vượt biên — cross the border
- nhoẻn cười — Grin
- ngường ngượng — slightly embarrassed
- nắm — grasp
- nộ khí — Fury
- ngẩn người — freeze
- làm nổ — explode
- làm việc điên khùng — do without thinking
- phô trương — Flaunt
- quay trở về — Go back
- phát rồ — Go mad
- làm ai hết sức xúc động — move someone deeply
- phản ứng thái quá — Overreact
- phát ngôn — Make a statement
- làm phổng mũi — flatter
- phát lộc — Give lucky money
- làm đẹp — beautify
- làm ai bớt giận — appease someone
- phát biểu khai mạc — Give an opening speech
- ký thay giám đốc — sign on behalf of the director
- phát biểu — Make a speech
- ôm đít — Flatter excessively
- làm ai chóng mặt — make someone dizzy
- quen — Get used to
- làm đám cưới — get married
- phản kháng — Resist
- lạm quyền — abuse power
- ký thay chủ tịch — sign on behalf of the chairperson
- phân tranh — Contest
- tìm lại được — find something again
- quần tụ — Gather together
- xây dựng hình ảnh cá nhân — build personal image
- làm quen bạn mới — make a new friend
- thu dọn hành lý — pack up
- theo gương — emulate
- làm méo — distort
- phát biểu ý kiến — Express an opinion
- quây quần bên gia đình — Be with family
- vô — enter
- nối gót — Follow in someone’s footsteps
- nhử — Lure
- quây quần — Gather together
- ngượng — Embarrassed
- quẩy hết mình — Party all out
- kiểu ngồi xổm — squatting posture
- tiêu dùng xanh — green consumption
- nhiệt tình giúp đỡ — Eager to help
- phát triển nhanh chóng — Rapidly develop
- nhận vào làm việc — Hire
- phát triển sản phẩm — Develop a product
- nổi nóng — Lose temper
- tô đậm — highlight
- làm một giấc ngủ ngắn — take a nap
- phát điên — Lose one’s temper
- phiêu lãng — Drift
- việc ăn uống — eating habits
- núp — Hide
- lái xe đi khỏi — drive away
- nghe được — hear
- làm việc vặt — do odd jobs
- phạm luật — Break the law
- phân ra — Divide
- tìm người yêu — look for a partner
- ký nghiệm thu — sign off on acceptance
- mùa lễ hội — festive season
- kỷ niệm ngày thành lập — establishment anniversary
- nặng lời — harsh words
- phổ biến thông tin — Disseminate information
- phát động — Launch
- lải nhải — harp on
- kỷ niệm ngày quen nhau — dating anniversary
- nói về — discuss
- làm giả — counterfeit
- kính cẩn — respectful
- phòng hạn — Drought prevention
- phiếm luận — Discourse
- lấn — encroach
- ngờ nghệch — gullible
- nghiến — grind
- thương nhớ — longing
- làm trống — empty
- nuốt trọn — Devour completely
- theo bạn — in your opinion
- thông tin chính thức — Formal announcement
- phân trần — Justify
- quản thúc — Detain
- ngưng sản xuất — Cease production
- phát huy điểm mạnh — Leverage strengths
- thông tin sản phẩm — Product information
- thông tin chính thống — Official information
- lập ủy ban — committee establishment
- tên công ty — company name
- thông tin nội bộ — Internal information
- thiệp chúc tết — New Year card
- thư cam kết — Commitment letter
- thông tin cần thiết — Necessary information
- thông tin chi tiết — Detailed information
- thiệp giáng sinh — Christmas card
- lệnh khởi công — commencement order
- thiệp chúc mừng — Greeting card
- thụ lý — Case acceptance
- thông tin cá nhân — Personal information
- thông tin nhân viên — Employee information
- thông tin mật — Classified information
- thông tin bổ sung — Additional information
- thư mời hợp tác — Collaboration invitation
- thiệp cảm ơn — Thank-you card
- lưỡng viện chế — bicameral system
- thông tin khách hàng — Customer information
- thỏa ước ngừng bắn — Ceasefire agreement
- liên hợp — coalition
- thông tin liên lạc — Contact information
- quốc hội lưỡng viện — Bicameral Parliament
- dự án thành phần — Component project
- thông báo bảo hiểm — Insurance notification
- thỏa ước mang điều kiện đầu hàng — Conditional surrender
- kết chuyển — Carry forward
- làm thủ tục thông quan — Cargo release
- thông báo bằng văn bản — Written notice
- thông tin cơ bản — Basic information
- thông báo bằng miệng — Oral announcement
- dòng tiền vào — Cash inflow
- mộc công ty — company seal
- thụ lý vụ án — Case filing
- tái cơ cấu công ty — company restructuring
- mệnh lệnh — command
- thông tin chuyển khoản — Bank transfer information
- thông tin thanh toán — Payment information
- thông báo thụ lý vụ án — Case admission notice
- thông tin chung — General information
- lệnh phiếu — bill of order
- thông tin tham khảo — Reference information
- thông báo mời thầu — Bid invitation notice
- quy định của công ty — Company regulations
- Phiếu công bố mỹ phẩm — Cosmetic declaration form
- thông tin chính xác — Accurate information
- nghị quyết hội đồng quản trị — Board resolution
- thông báo trúng thầu — Bid award notice
- địa bàn kinh doanh — Business area
- khóa sổ — Closing Entry
- quy trình khép kín — Closed-loop process
- lệ phí môn bài — business license tax
- tách hộ — household splitting
- khống chỉ — Blank form
- lưỡng đảng — bipartisan
- dự toán kinh phí — Budget estimation
- tái cấu trúc doanh nghiệp — corporate restructuring
- mã số thuế công ty — corporate tax ID
- dự luật — Bill
- kết sổ — Close the books
- mật mã dân sự — civilian cipher
- kiểm tra sổ sách — Bookkeeping audit
- mã đặt chỗ — booking code
- pháp lý doanh nghiệp — Corporate law
- thông báo sau — Follow-up notice
- thanh khoản hợp đồng — contract settlement
- quỹ đất sạch — Clean land fund
- ngạch công chức — Civil service grade
- kho bảo thuế — Bonded Warehouse
- tách doanh nghiệp — divestiture
- tạm trú — temporary residence
- thi hành án dân sự — Civil execution
- thư cử đi công tác — Business trip letter
- lập hợp đồng — contract drafting
- theo trình tự — Sequential
- thông tin bảo mật — Confidential information
- phạt vi phạm hợp đồng — Contract breach fine
- xây dựng dân dụng — Civil engineering
- Khai báo hóa chất — Chemical declaration
- quy chuẩn xây dựng — Construction standards
- phụ lục bổ sung hợp đồng — Contract amendment
- thông báo kịp thời — Timely notification
- mã số thuế doanh nghiệp — business tax ID
- thông báo khẩn — Urgent notice
- dự án xây dựng — Construction project
- dịch thuật công chứng — Certified translation
- thông qua luật — Pass a law
- mã doanh nghiệp — business registration number
- mã số đăng ký kinh doanh — business registration ID
- thông báo hàng đến — Arrival notification
- dự án đầu tư xây dựng — Construction investment project
- nghị quyết trung ương — Central resolution
- thông báo giao hàng — Delivery notice
- khóa sổ kế toán — Accounting Closure
- lệnh ngừng bắn — ceasefire order
- phòng hành chính kế toán — Accounting administration office
- lập hiến — constitutional drafting
- tham chiếu — reference
- theo thông lệ — Customary
- lưỡng viện — bicameral legislature
- sự xét xử — adjudication
- lấp và chỗ trống của ai — fill someone’s position
- mã tài khoản — account number
- định khoản — Account allocation
- thông điệp 5K — 5K message
- phi thực dân hóa — Decolonization
- khế ước — Covenant
- khấu trừ thuế — Tax deduction
- phát sinh nợ — Debt incurred
- lệnh tra soát ngân hàng — bank inquiry order
- khấu hao cơ bản — Basic depreciation
- vốn thực góp — Paid-in capital
- sự phê duyệt — Approval
- Phiếu chấm điểm — Scorecard
- khái toán — Cost estimation
- thông báo phát hành hóa đơn — Invoice issuance notice
- phiếu liên lạc — Communication note
- theo mẫu — as per form
- thi hành án — Execute
- Khai báo tạm trú — Temporary stay declaration
- theo lệ thường — as usual
- thư hồi âm — Reply letter
- theo lộ trình — as per route
- theo giờ Việt Nam — Vietnam time
- quyền hạn được giao — Delegated authority
- kết quả sản xuất kinh doanh — Production result
- theo hợp đồng — under contract
- sự thiết lập — establishment
- theo giao kèo — as agreed
- theo đúng kế hoạch — on schedule
- kết quả công việc — Work result
- kết quả đạt — Achieved result
- kết quả hoạt động kinh doanh — Business result
- kết dư — Ending balance
- Phiếu bầu — Ballot
- Theo định kỳ — Periodically
- thư bảo lãnh của ngân hàng — Bank guarantee letter
- dư nợ bình quân — Average debt balance
- thư đảm bảo — Assurance letter
- lập dự án — project planning
- thông tin đại chúng — Public information
- thư đề nghị — Proposal letter
- thẻ tài sản cố định — Asset card
- làm luật — Legislation drafting
- Phiếu chỉ định — Assignment slip
- khấu hao tài sản — Asset depreciation
- lệnh truy nã — arrest warrant
- theo quy định Hành Chính — Administrative
- quy định Hành Chính — Administrative rules
- quy định của Hành Chính — Administrative regulations
- thể lệ chương trình — Program rules
- sự thi hành — enforcement
- thư bổ nhiệm — Appointment letter
- thể lệ — Rules
- tổ chức ân xá quốc tế — Amnesty International
- mã đbhc — administrative code
- thuế chống bán phá giá — Anti-dumping tax
- phòng tổ chức hành chính — Administrative organization office
- thẻ hành nghề luật sư — Lawyer's license
- phiếu kế toán — Accounting voucher
- phiếu hạch toán — Accounting slip
- khối hành chính — Administrative Block
- thẻ hành nghề — Professional license
- thẻ giữ xe — Parking ticket
- quy phạm Hành Chính — Administrative norms
- phòng hành chính quản trị — Administrative management office
- phúc thẩm — Appeal hearing
- thẻ điện thoại — Phone card
- kiểm tra năng lực — Competency assessment
- kỳ kế toán — Accounting period
- thẻ đeo — Badge
- Phiếu chuyển — Transfer slip
- thẻ đeo nhân viên — Employee badge
- khung lương — Salary scale
- thẻ bảo hành — Warranty card
- thẻ chứng minh nhân dân — National ID card
- Phiếu công bố — Announcement form
- Phiếu chuyển tiền — Money transfer slip
- thẻ ban tổ chức — Organizer badge
- lãn công — Work slowdown
- sự quy định — Regulation
- quy chế khoán — Allocation regulations
- thẻ căn cước công dân — Citizen ID card
- quy định sử dụng — Usage guidelines
- qui trình — Procedure
- phe đồng minh — Allied faction
- thông qua nghị quyết — Pass a resolution
- quy trình mua hàng — Procurement process
- thông báo trúng tuyển — Admission notice
- sự quản lí — Management
- phòng nông nghiệp — Agriculture department
- đội ngũ lãnh đạo — Leadership team
- làm thủ tục thanh toán — Payment processing
- la hét vào mặt ai — yell at someone
- khoe khoang — Boast
- tầm soát — screening
- thưởng công — bonus
- sự truất — removal
- quan tâm để mắt đến ai — Keep an eye on someone
- lai lịch — background
- làm ai bất ngờ với điều gì — surprise someone with something
- làm ai bất tỉnh — make someone unconscious
- nói phách — Brag
- nổi điên — Blow up
- pha trộn — Blend
- ngơ ngác — bewildered
- ngượng ngập — Awkward
- làm tan nát con tim — break one's heart
- nỏ miệng — Babble
- o ép — Coerce
- quẫn không biết phải phản ứng thế nào — At a loss
- phân vân giữa 2 lựa chọn — Hesitate between two options
- ở cữ — Postpartum rest
- tiếp thị sản phẩm — market products
- nói ba láp — Blabber
- ngừng kinh doanh — Close business
- vẽ mặt nạ — mask painting
- nói bập bẹ — Babble
- phỉnh nịnh — Flatter
- nhắm — Close
- phục tội — Atone
- lái xe ô tô — drive a car
- ngó ngàng — care
- vuột — miss
- làm trái luật — break the law
- phá vỡ ra — Break apart
- nuôi dạy con — Bring up
- phá vây — Break through
- quẩy banh nóc — Party hard
- phụ ước — Addendum
- phục thiện — Amend
- phã vỡ một nguyên tắc — Violate a rule
- quay trở lại — Return
- nhắm được — Achieve
- phẫn chí — Disheartened
- việc thiện — acts of kindness
- phản chiến — Anti-war
- thức đêm — stay up all night
- phản đối tư tưởng cộng sản — Anti-communist
- làm lố — be over the top
- mưu sinh — make a living
- không biết xấu hổ — shameless
- phạm pháp — Illegal
- la lên — yell
- la làng — shout
- nai lưng — toil
- quẩy lên — Turn up
- nỏ mồm — Rant
- phân vai — Assign roles
- kỳ thị — discriminate
- không phiền đến — ignore
- phù trợ — Assist
- nheo — Wink
- lai giống — hybridize
- nắm trong tay — hold in hand
- làm ai hy vọng hão — give someone false hope
- nhờ vả — Ask for help
- muốn thâu tóm mọi quyền lực — aspire to seize all power
- nắm tay nhau — hold hands
- lái xe đạp — ride a bike
- nạn — disaster
- nhắm rượu — Pair with wine
- nhấp chuột — Click
- kình — whale
- lái xe về nhà — drive home
- nhân tính hóa — Anthropomorphize
- phê chuẩn — Approve
- thoát nghèo — escape poverty
- lạc thành — completion ceremony
- làm cho có tính người — humanize
- nhịu mồm — Slur
- quát mắng — Scold
- nuôi cá cảnh — Aquarium keeping
- pha chế cà phê — Craft coffee
- nhiếc — Scold
- rầy — Scold
- muối mặt — shamefaced
- làm mới — renew
- phát tích — Originate
- nạt — scold
- thoái thác — renege
- thuê mướn — rent
- làm bẽ mặt — shame
- phụng — Serve
- làm biến mất — eliminate
- thủ đoạn lừa gạt — scam
- nói đuổi — shadow
- phóng thích — Release
- lặn ngắm san hô — snorkeling for
- pha mì tôm — Make instant noodles
- phá bỉnh — to break the rules
- ngăn cách — separate
- thuyết — theory
- rải — Scatter
- vẽ kỹ thuật — technical drawing
- phân biệt vùng miền — Regional discrimination
- tình nguyện — volunteer
- phá lệ — Break the rule
- phẫn — Resent
- làm bong — shed
- phá hỏng thứ gì — Ruin something
- phá tan — Shatter
- viết cẩu thả — scribble
- rà — Scan
- kính mong — cordially hope
- thay lòng đổi dạ — change one's heart
- phá trụi — Wipe out
- phạm tội quả tang — Caught red-handed
- làm bén — sharpen
- làm ẩm — moisten
- phát hàng — Deliver goods
- xây dựng năng lực — build capacity
- nuôi gia đình — Support a family
- nói quanh — Beat around the bush
- viết nguệch ngoạc — scrawl
- phân bổ thời gian — Allocate time
- kính mời — cordially invite
- lai tỉnh — regain consciousness
- vót — sharpen
- nạo — scrape
- quở — Reprimand
- phá giới — Break vows
- phá giá — Undercut prices
- múc — scoop
- oán trách — Reproach
- phân biệt giới tính — Gender discrimination
- làm chủ — control
- phải tội — Commit a sin
- nghe lại — replay
- nhạy — Sensitive
- xá — forgive
- phong tước — Bestow a title
- nghiêm nhặt — rigorous
- kiện toàn — consolidate
- nổi dậy — Revolt
- làm ai hiểu ra vấn đề — make someone understand a problem
- vực dậy — revive
- tỏ ra mình là người quan trọng — show self-centeredness
- ở nhờ — Stay as a guest
- làm mưa làm gió — take the world by storm
- tọa hưởng — reap the benefits without working
- làm ai nổi điên — infuriate someone
- vay nóng — emergency loan
- quên mình — Selfless
- ôn — Review
- phân biệt giai cấp — Class discrimination
- ở nhà nội trợ — Be a homemaker
- làm ai đau khổ — inflict pain on someone
- xác nhận lại — reverify
- nhãn lực — Vision
- tín đồ mới — new enthusiast
- ở nhà một mình — Stay home alone
- xả nước thải — discharge wastewater
- ngừng bước — Stop moving
- ở mướn — to rent
- nghe chừng — seem
- oán giận — Hold a grudge
- nhấn trọng âm — Stress
- ngăn giữ — restrain
- nết — virtue
- quản chế — Restrict
- kỷ niệm ngày mất — memorial day
- phạm lỗi trong bóng đá — Commit a foul
- phạm lỗi — Make a mistake
- nể — respect
- nương thân — Take refuge
- ngơi — rest
- pha giống — Crossbreed
- tiếp — response
- xây dựng thói quen — develop habits
- tìm đến — seek
- ôm nhau — Hug each other
- phòng hộ — Safeguard
- nhường nhịn — Tolerate
- phúc đáp — Respond
- ôm đồm công việc — Overcommit to work
- ở ẩn — Live in seclusion
- quyến dỗ — Seduce
- lái xe máy — drive a motobike
- kính xin — humbly request
- nghinh ngang — rude
- làm biến thành — transform
- nghị lực sống — resilience
- lại nhập ngũ — re-enlist
- ôm đầu — Hold one's head
- không thể phát âm được — unpronounceable
- nắm chắc — secure
- phác ra — Lay out
- mùa giải — season
- thuận theo tự nhiên — go with the flow
- làm liều — risk
- ngoi — rise
- nuốt hận — suppress one's hatred
- nhà phê bình phim — film critic
- nhà nghề — professional
- nhà phê bình ẩm thực — culinary critic
- quản trị chuỗi cung ứng — supply chain management
- huấn luyện viên võ thuật — martial arts coach
- phương thức phát triển — development method
- nhà tài trợ kim cương — diamond sponsor
- nhà phát hành game — game publisher
- nhà tài trợ vàng — gold sponsor
- nhà quân sự — military professional
- phương thức liên lạc — contact method
- tổ trưởng phục vụ — service team leader
- nhà tạo mẫu thời trang — fashion stylist
- nhà tài trợ chính — main sponsor
- Chăng lưới thép — Install Steel Netting
- kéo container — tow a container
- nhà tạo mẫu — stylist
- nhà sản xuất âm nhạc — music producer
- nhà thám hiểm — explorer
- nhà tài trợ đồng hành — co-sponsor
- nghĩ lại — reconsider
- ký nháy — initial
- nói rõ ràng — Speak clearly
- nhổ ra — Spit out
- phè phỡn — overindulge
- nói hớ — Blurt out
- nhổ nước miếng lên ai — Spit at
- nghiêm cấm — prohibit
- nhắc bài — Prompt
- phớt lờ ai — Ignore
- nói sơ qua — Briefly mention
- phát tang — Announce a mourning
- nhậm chức — Take office
- thuê ai làm công — employ someone for a task
- phạt tù — Sentence to imprisonment
- phát mại — Liquidate assets
- nhảy khỏi cái gì — Jump off
- nuôi phôi — Embryo culture
- phát huy tối đa — Maximize efficiency
- nhảy nhót — Hop
- nạp thái — give wedding gifts
- phối trộn — Mix
- nhảy lao đầu xuống nước — Dive headfirst
- ký cược — deposit
- phát dục — Puberty
- phản xạ ngôn ngữ — Language reflex
- nhiệt tình trong công việc — Dedicated at work
- phản xạ tự nhiên — Natural reflex
- làm khách — visit someone's home
- phụ thuộc vào — Depend on
- phụ tình — Betray love
- phân luồng hải quan — Customs clearance
- kinh luân — prayer wheel
- ngoặt — turn
- phản xạ có điều kiện — Conditioned reflex
- kiểu đi bộ — walking style
- nổi cơn tam bành — Fly into a rage
- nhồi bóng — Dribble
- phiêu lưu — Adventure
- kính gửi — Dear
- kiếu — excuse
- pha chế thuốc — formulate medication
- vỡ òa — burst into tears
- phân kỳ đầu tư — Investment phase allocation
- nhận được — Receive
- nói thêm vào — Add to
- nghỉ dưỡng — recuperate
- phải trả — Payables
- phân giống — Breed selection
- nhớ ra — Recall
- rầy la — Rebuke
- nín khóc — Stop crying
- phải trả người bán — Payables to vendors
- niềm yêu thích — Passion
- tĩnh dưỡng — recuperate
- phục — Recover
- quở mắng — Rebuke
- nhận thấy rằng — Realize
- phải trả người bán ngắn hạn — Short-term payables to vendors
- nuôi sống gia đình — Provide for a family
- phải trả dài hạn nội bộ — Internal long-term payables
- ngộ ra — realize
- thu âm — record
- nhịn — Refrain
- nhớ tiếc — Regret
- với — reach
- nhận mặt — Recognize
- phục dựng — Reconstruct
- vẽ phối cảnh — perspective drawing
- phải trả dài hạn người bán — Long-term payables to vendors
- níu lấy — Hold on to
- nói cho xong — Wrap up
- nhận chân — Recognize
- nhảy lên — Jump up
- nhảy lầu — Jump off a building
- nhận lại — Reclaim
- nín — hold back
- không nghi ngờ — undoubted
- lại chiêu mộ — re-recruit
- kiều cư — expatriation
- nổi gai ốc — Get goosebumps
- thiết lập lại — re-establish
- nhường ấy — That much
- khuếch đại — magnify
- nói riêng nói chung — Specifically and generally
- làm ải — hinder
- nói to lên — Speak up
- lại trở vào — re-enter
- mua nhà — buy a house
- nổi giận — Get angry
- nói thật — Speak truthfully
- làm hỏng — spoil
- nói trước công chúng — Speak publicly
- nhập lại — Re-enter
- mua nhà trả góp — buy a house on installments
- nhổ trại — Break camp
- nói giùm — Speak on behalf
- lái tàu — drive a train
- nói sảng — Rant
- to tiếng phàn nàn để thể hiện sự tức giận — rant
- tiếp viện — reinforce
- quát lác — Rant
- ký — sign
- nhờ sự giúp đỡ — Ask for help
- phủ phục — Prostrate
- nằm phục xuống đất — prostrate
- nhớ tất cả — Remember everything
- kỳ thị vùng miền — regional discrimination
- nuốt nhục — Endure humiliation
- phân hạng — Rank
- nói đổng — Ramble
- quỳ lạy — Prostrate
- nói huyên thuyên — Ramble
- làm kiên cố — reinforce
- kinh sợ — terrified
- ngỏ lời — propose
- tiếc — regret
- vèo — quickly
- thuật — technique
- nêu — propose
- nếm — taste
- mưu cầu — pursue
- tiên tri — prophet
- kính nể — regard
- tị nạn — refugee
- làm kiểu — style
- quả đấm — Punch
- ngăn cấm — prohibit
- tiếp nối thành công — continue the success
- thụi — punch
- phản ảnh — Reflect
- nhổ — Pull out
- kính mến — respect
- nạy — pry
- nạp — refill
- kính trọng — respect
- tỉa — prune
- gian thần — deceitful mandarin
- nối đuôi — Line up
- thu gọn — reduce
- phụ cấp tiền xăng — petrol allowance
- phụ cấp theo lương — salary-based allowance
- giám thị coi thi — proctor
- giám sinh — student of the Temple of Literature
- giám sát vệ sinh — Public Area Supervisor
- phụ cấp năng lực — performance allowance
- giám sát sản xuất — Production Supervisor
- giám sát trưởng — Chief Supervisor
- phụ cấp nghề — vocational allowance
- phụ cấp nhà ở — housing allowance
- giám sát lễ tân — Front Office Supervisor
- phụ cấp lưu động — mobility allowance
- giám sát dự án — project supervision
- phụ cấp kiêm nhiệm — multi-position allowance
- phụ cấp khu vực — location allowance
- giám sát kinh doanh — business supervision
- phụ cấp công vụ — civil service allowance
- phụ cấp điện thoại — telephone allowance
- giám đốc văn phòng đại diện — Chief of Representative Office
- giám đốc vận hành — Chief Operating Officer
- giám đốc truyền thông — Director of Public Relations
- phụ cấp ăn trưa — lunch allowance
- phụ bán hàng — assist in selling goods
- phụ cấp ăn uống — meal allowance
- giám đốc trung tâm giáo dục thường xuyên — Director of continuing education center
- giám đốc thiết kế — Chief Design Officer
- photo — photocopy
- giám đốc trung tâm — Director of Centre
- giám đốc thương hiệu — Chief Brand Officer
- photo công chứng — photocopy and notarize
- giám đốc sở xây dựng — director of construction department
- giám đốc sản phẩm — Product Manager
- phiên dịch cabin — simultaneous interpreting
- phóng viên thường trú — correspondent
- phó hội — vice association
- giám đốc quản lý — Managing Director
- giám đốc phòng giao dịch — Director of Transaction Office
- giám đốc sàn giao dịch — Trading Floor Manager
- phát thanh — broadcasting
- phát thanh truyền hình — broadcasting on television
- phân tích phân loại — classification analysis
- phân tích tài chính — financial analysis
- phân tích thiết kế hệ thống — system design analysis
- phân tích thị trường — market analysis
- Giám đốc ngành hàng — Category Manager
- giám đốc marketing — Chief Marketing Officer
- giúp lễ — altar server
- giới viên chức — civil servants
- giám đốc ngân hàng — Bank Director
- phân tích kỹ thuật — technical analysis
- giới mộ điệu — fashionistas
- giỏi chuyên môn — skilled
- phân tích dữ liệu — data analysis
- phân công công việc — assign work
- phân tích cơ bản — fundamental analysis
- phá án — solve a case
- giới chức — officials
- giới báo chí — the press
- giới chuyên gia — experts
- phái viên — envoy
- giáo viên trợ giảng — teaching assistant
- nhân sự tổng hợp — General HR
- Nội trợ — Homemaker
- giáo viên thực tập — intern teacher
- ông bầu bóng đá — football impresario
- nhạc gia — maternal parents-in-law
- giáo viên thể dục — Physical Education teacher
- giáo viên tin học — IT teacher
- nhân công — manpower
- giáo viên phụ trách — homeroom teacher
- giáo viên nước ngoài — foreign teacher
- giáo viên ngữ văn — Literature teacher
- nhà vận chuyển — carrier
- nhà vườn — garden house
- giáo viên lịch sử — History teacher
- nhà tư vấn tâm lý — psychological consultant
- nhà tuyên truyền — propagandist
- giáo viên hướng dẫn thực tập — internship supervisor
- giáo viên hướng dẫn luận văn — thesis advisor
- nhà tu khổ hạnh — ascetic monk
- giáo viên cơ hữu — permanent teacher
- nhà tiên tri — prophet
- nhà trí thức — intellectual
- nhà tư bản công nghiệp — industrial capitalist
- giáo viên hợp đồng — temporary teacher
- nhà thiên văn học — astronomer
- nhà thông thái — wise man
- giáo viên dạy thay — substitute teacher
- giáo viên cấp 2 — middle school teacher
- giáo viên bộ môn — subject teacher
- giáo thụ — educational officer
- nhà thầu liên danh — joint venture contractor
- nhà thầu thiết kế — design contractor
- giáo giới — teaching circles
- gian thương — dishonest merchant
- nhà thầu độc lập — independent contractor
- giám đốc khối — division director
- quản trị dịch vụ — service administration
- quản tài viên — liquidator
- giám đốc khối kinh doanh — Business Development Director
- quân công — Military Merit Medal
- quan chức nhà nước — State officials
- quản gia — butler
- giám đốc hình ảnh — Art Director
- giám đốc kế hoạch — Director of Planning Coordination
- giám đốc hành chính nhân sự — Chief Human Resources Officer
- quân du kích — guerrillas
- quan chức chính phủ — Government officials
- giám đốc dự án — Project Manager
- giám đốc khách hàng doanh nghiệp — Corporate customer director
- quá tải công việc — work overload
- giám đốc dịch vụ — Account Director
- quản ca — choir master
- quận chúa — princess
- giám đốc đầu tư — Investment Director
- phương thức thanh toán quốc tế — international payment method
- phương thức thanh toán cấn trừ — netting payment method
- giám đốc đại diện — Representative Director
- giám đốc đào tạo — Training Manager
- giám đốc công nghệ — Chief Technology Officer
- giám đốc chuyên môn — line manager
- giám đốc công an — Chief of Police
- giám đốc chức năng — functional manager
- phương thức hoạt động — operating method
- phương hướng nhiệm vụ — task goal
- phương kế sau cùng — last resort
- phương hướng hoạt động — activity goal
- giám đốc cấp cao — Senior Executive
- giám đốc bán hàng khu vực — Area Sales Manager
- phương kế — resort
- giặc giã — war
- phương châm làm việc — working motto
- giám đốc âm nhạc — music executive
- phương cách — ways and means
- giặc ngoại xâm — foreign invader
- giặc — enemy
- giặc cướp — bandits
- phương châm hoạt động — operating principle
- phương châm kinh doanh — business principle
- phương án kinh doanh — business plan
- phương án đầu tư — investment plan
- phương án giải quyết — solution
- phương án dự phòng — backup plan
- gia thần — mandarin's household servant
- soạn giả — writer
- soạn hàng — pack an order
- sở đắc — wisdom
- phục vụ tổ quốc — serve the country
- phục vụ tại chỗ — provide on-site service
- sát thủ bóng đêm — night killer
- phục vụ nhu cầu — fulfill needs
- phục vụ phòng — provide room service
- quy chế của một ngành — regulations of an industry
- phục vụ quán cafe — serve at a coffee shop
- quy cách sản phẩm — product specification
- phục vụ khách hàng — provide customer service
- quy cách hóa — standardization
- phục vụ nam — male attendant
- quân ủy — military commission
- quy cách hàng hóa — commodity specifications
- phục vụ cà phê — serve coffee
- Quận trưởng — County Chief
- quan trọng nhất — most important
- quản tù — prison warden
- phục chế — restore
- phụ trách kế toán — be in charge of accounting
- quản trị website — website management
- phụ trách nhân sự — be in charge of personnel
- phụ trách hiệu ứng sân khấu — be in charge of stage special effects
- quản trị viên tập sự — management trainee
- phụ trách bộ phận — head of department
- phù thủy nam — male witch
- quản trị vận hành — operations management
- phụ trách công việc — be in charge of
- quản trị tác nghiệp — operational management
- phú thương — rich merchant
- quản trị sự kiện — event management
- quản trị tín dụng — credit management
- quản trị truyền thông — media management
- phụ lái — assistant driver
- phụ kho — warehouse assistant
- quản trị mạng máy tính — network administration
- quản trị dự án — project management
- phụ giúp việc nhà — help with housework
- quản trị ngoại thương — foreign trade management
- phụ đạo — tutor
- quản trị hệ thống — system management
- phụ giáo — professor assistant
- phụ giảng — assist in teaching
- quản trị kinh doanh chuyên ngành marketing — business administration majoring in marketing
- giáo viên dạy toán — Math teacher
- Người chỉ định — Appointee
- quản trị doanh nghiệp — corporate governance
- quân đội nhân dân việt nam — People's Army of Vietnam
- nhà toán học pi ta go — mathematician Pythagoras
- hai mang — double
- phân tích định lượng — quantitative analysis
- phân tích đa thức thành nhân tử — factor polynomials
- phương thức khớp lệnh — matching method
- Đại diện thương hiệu — Brand Ambassador
- pháp y — forensic medicine
- phương thức khoán chi — budget allocation method
- Chi tiết công việc — Task Details
- pccc — Fire Fighting and Prevention
- ông trùm — boss
- Chất lên cầu tàu — Load Goods onto Dock
- Chạy bàn — Wait Tables
- Chạy doanh số — Push Sales
- Chuyến hàng — Shipment
- Chỉ định giao hàng — Assign Delivery
- Chất hàng lên xe — Load Goods onto Vehicle
- Chỉ đạo trực tiếp — Direct Supervision
- Chuyến giao hàng — Delivery Trip
- Đạo chích — Thief
- Đảo chuyển — Reorder
- Chuyển giao công việc — Job Handover
- Chào mua công khai — Public Tender Offer
- Chèo kéo khách du lịch — Aggressive Tourism Sales
- Chỉ đạo sản xuất — Production Management
- Đánh giày — Shoe Polishing
- Chào hàng cạnh tranh — Competitive Offering
- Đảng trưởng — Party Leader
- Chuyên gia y tế — Medical Expert
- Đánh giá nhân viên — Employee Evaluation
- Chèo kéo khách — Solicit Customers
- Chế tạo máy — Machine Construction
- Chuyên gia tư vấn tâm lý — Psychological Consultant
- Chào hàng — Offer Products
- Chào giá cạnh tranh — Competitive Bidding
- Chuyên gia tư vấn tình yêu — Relationship Counselor
- Chạy việc — Job Hustling
- Chào giá — Quote Price
- Chạy quảng cáo Facebook — Run Facebook Ads
- Đánh giá nhà cung cấp — Supplier Evaluation
- Đánh giá hiệu quả công việc — Job Performance Review
- Chạy quảng cáo — Run Ads
- Chuyên gia tài chính — Financial Expert
- Đánh giá cuối năm — Year-End Evaluation
- Chuyên gia trang điểm — Makeup Artist
- Chăng lưới — Cast a Net
- Chuyên gia phê duyệt tín dụng — Credit Approval Specialist
- Chạy KPI — Meet KPI Goals
- Dân y — Medical Professional
- Chuyên gia nước ngoài — Foreign Expert
- Chằng buộc hàng hóa — Secure Cargo
- Dân luật — Lawyer
- Đại lý ủy quyền — Authorized Dealer
- Chăn cừu — Shepherd Sheep
- Cháy hàng — Sell Out
- Chuyên gia kỹ thuật — Technical Expert
- Cháy giáo án — Fall Behind Lesson Plan
- Chuyên gia giáo dục — Education Expert
- Đại diện hãng — Brand Representative
- Dân IT — IT Specialist
- Đại lý phân phối — Distribution Agent
- Dân chài — Fisherman
- Cai thợ — Foreman
- Đại diện công ty — Company Representative
- Đại lý hãng tàu — Shipping Line Agent
- Chuyên gia dinh dưỡng — Nutritionist
- Đại diện bán hàng — Sales Representative
- Hệ thống bán lẻ — Retail Network
- Đại lý độc quyền — Exclusive Agent
- Chuyên gia đầu ngành — Industry Leader
- Đại diện bên A — Party A Representative
- Đại đế — Emperor
- Đại lý chính thức — Official Agent
- Chuyên gia công nghệ — Technology Expert
- Hệ thống đại lý — Agency Network
- Chuyên gia ẩm thực — Culinary Expert
- Hãng xuất khẩu — Exporting Company
- Đại lý bảo hiểm — Insurance Agent
- Chủ trang trại — Farm Owner
- Đại lý bán vé máy bay — Airline Ticket Agent
- Chuyển đổi nghề nghiệp — Career Transition
- Hãng xe — Car Manufacturer
- Đại lý bán sỉ — Wholesale Agent
- Chủ shop — Shop Owner
- Đại binh — Large Army
- Đặc vụ — Special Agent
- Đại lý bán lẻ — Retail Agent
- Đặc nhiệm — Task Force
- Hàng thịt — Meat Stall
- Hãng tàu — Shipping Line
- Đại diện thương mại — Trade Representative
- Hàng rong — Street Vendor
- Chủ quán cafe — Café Owner
- Cựu thành viên — Former Member
- Đặc công — Special Forces
- Chủ quán ăn — Restaurant Owner