Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 15/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- xấp — pile
- thư thăm hỏi — Inquiry letter
- nghi án — Suspicion
- làm bạn — make friends
- nhập sinh — Birth registration
- thư quan tâm — Letter of interest
- thư phúc đáp — Response letter
- mức lương cơ bản — Basic salary
- tờ khai nhập khẩu — Import declaration
- nhập vào — Input
- tên họ — surname
- vượt biên trái phép — Illegal border crossing
- mức lương cơ sở — Base salary
- vụ án chuẩn — Standard case
- thư nháp — Draft letter
- thư nhắc nhở — Reminder letter
- nhập hộ khẩu — Household registration
- tờ khai y tế — Health declaration
- vượt quá tốc độ — Speeding
- sự tự trị — autonomy
- vụ án — Legal case
- xâm hại tình dục — Sexual assault
- xả súng — Shooting spree
- ngoài giờ lên lớp — After-class hours
- vô chính phủ — Anarchy
- tổ chức hành chính — Administrative organization
- ngạch bậc — Grade scale
- nghiệm thu bàn giao — Handover inspection
- nghỉ bù lễ — Holiday compensatory leave
- nghỉ phép việc riêng — Personal leave
- tổ chức chính phủ — Government organization
- khóa họp — Session
- nghỉ nửa ngày — Half-day leave
- mã số — serial number
- xây dựng văn bản hành chính — Administrative document drafting
- vụ bê bối — Scandal
- xây dựng hành chính — Administrative development
- nghiệm thu hàng hóa — Goods inspection
- thực quyền — Actual power
- nghỉ năm — Annual leave
- pháp văn — French
- luận điệu — rhetoric
- người về nhì — Runner-up
- thực xuất — Actual export
- nghỉ không phép — Unauthorized absence
- tổ chức công tác kế toán — Accounting organization
- Phiếu đi chợ — Shopping list
- nhiệm vụ nghiên cứu — Research task
- năm tài chính — Fiscal year
- nghỉ có phép — Authorized leave
- tổ chức thi công — Construction organization
- tiểu đội xử bắn — Firing squad
- thông điệp cuộc sống — Life message
- phe cánh — Wing
- nghiệm thu trong xây dựng — Construction inspection
- visa thăm thân — Family visit visa
- nghiệm thu hoàn thành công trình — Construction completion acceptance
- thư yêu cầu — Request letter
- thư xin việc — Cover letter
- mục lục ngân sách nhà nước — National budget index
- xây dựng đất nước — Nation-building
- mức lương tối thiểu — Minimum wage
- visa lao động — Work visa
- thư xin nghỉ việc — Resignation letter
- visa du lịch — Tourist visa
- nghị sĩ — Member of Parliament (MP)
- tờ hướng dẫn sử dụng thuốc — Medication guide
- xã, huyện — Commune and district
- tổ chức hội thảo — Conference organization
- thư xác nhận công nợ — Debt confirmation letter
- mã hiệu — code
- thư ủy quyền — Power of attorney letter
- vụ xả súng — Mass shooting
- visa du học — Student visa
- thư ủy nhiệm — Delegation letter
- nguyên đơn — Claimant
- sự thẩm tra — verification
- phán quyết — Verdict
- vua hoặc hoàng tử Ấn Độ — Maharaja
- nhập quỹ tiền mặt — Cash deposit
- vụ — Case
- sự tra khảo — torture
- thư trao thầu — Bid award letter
- tả khuynh — leftism
- thư tra soát — Inquiry letter
- tiền thuế — Tax payment
- vụ bắt cóc — Kidnapping
- tờ khai phân luồng — Lane classification form
- vốn tư bản — Capital assets
- thư tình — Love letter
- nội các — Cabinet
- thuế nhà đất — Property tax
- thư tín thương mại — Commercial letter
- thuế nhà nước — State tax
- tình hình sử dụng hóa đơn — Invoice usage status
- thủ tục hải quan — Customs procedure
- thuế đất — Land tax
- nhập xuất tồn — Inventory turnover
- thư thông báo — Notification letter
- tờ khai thuế môn bài — Business license tax return
- mục lục ngân sách — Budget index
- mức lương đóng bảo hiểm — Insurance contribution salary
- thủ tục giấy tờ — Paperwork procedure
- tiêu lệnh chữa cháy — Fire safety instruction
- tổ công tác — Task force
- ngạch chuyên môn — Professional grade
- thủ tục bảo lãnh — Guarantee procedure
- thủ tục xuất nhập cảnh — Immigration and emigration procedure
- nghiệm thu PCCC — Fire safety inspection
- nghiệm thu dự án — Project acceptance
- tổ chức sản xuất — Production organization
- tổ chức tài chính — Financial organization
- thủ tục xuất khẩu — Export procedure
- thủ tục xuất cảnh — Exit procedure
- xâm phạm đời tư — Invasion of privacy
- Vô sổ tàu — Export Vessel Registration Confirmation
- mức phạt — Penalty
- nghiệm thu sản phẩm — Product acceptance
- thủ tục xin visa — Visa application procedure
- thủ tục tố tụng — Litigation procedure
- xá tội — Pardon
- thủ tục thông quan — Customs clearance procedure
- tờ khai xuất khẩu — Export declaration
- người ủy quyền và người được ủy quyền — Principal and agent
- thời bình — Peacetime
- mục từ — Entry
- nguyên cáo — Plaintiff
- tờ khai nhập cảnh — Entry declaration
- thủ tục thanh toán — Payment procedure
- ngoài giờ — Overtime
- tiêu lệnh — Emergency instruction
- nhiệm chức — Official duty
- thủ tục pháp lý — Legal procedure
- mã pin — PIN
- tổ chức nhân sự — Personnel organization
- tổ chức một cuộc bầu cử — Election organization
- nghĩa vụ thuế — Tax obligation
- tính lương cho nhân viên — Employee salary processing
- nghĩa vụ — Obligation
- thủ tục nhập khẩu — Import procedure
- tổ chức cán bộ — Personnel department
- thủ tục nhập cảnh — Entry procedure
- tờ khai quyết toán thuế TNCN — Personal income tax return
- nghĩa vụ thanh toán — Payment obligation
- tổ chức giáo dục — Educational institution
- thường trú — Permanent residency
- thủ tục hành chính — Administrative procedure
- xã luận — Editorial
- thủ tục hải quan nhập khẩu — Import customs procedure
- nghĩa vụ pháp lý — Legal obligation
- thông báo trước — Prior notice
- nhập trong kỳ — Periodic inventory intake
- tổ chức kinh tế — Economic organization
- phiếu kết quả xét nghiệm — Lab report
- lời tuyên thệ — oath
- tờ khai hải quan điện tử — E-customs declaration
- tính lương — Payroll calculation
- suy cử — nomination
- nhà quốc hội — Parliament house
- nghị viện — Parliament
- nội chính — Domestic affairs
- vụ án giết người — Murder case
- phiếu tạm thu — Temporary receipt
- vốn góp chủ sở hữu — Owner's equity
- quy chiếu — Reference
- tin nhắn bị trôi — Lost message
- nghị án — Deliberation
- phiếu nhận hàng — Goods receipt
- ngoài giờ hành chính — Outside office hours
- mức miễn thường — Deductible
- quý trong năm — Quarterly period
- tin nhắn chờ — Pending message
- quý một — First quarter
- thông điệp truyền thông — Media message
- web đen — Dark web
- vụ án mạng — Manslaughter case
- nhiệm sở — Official post
- sự trừng phạt — punishment
- tờ khai hải quan — Customs declaration
- tờ khai xuất khẩu tại chỗ — On-site export declaration
- tờ khai thông quan — Customs clearance form
- nhiệm vụ chính — Main duty
- động sản — Movable property
- tin tuyên truyền — Propaganda news
- vệ sinh an toàn lao động — Occupational safety and health
- tố tụng hình sự — Criminal litigation
- thông lệ — Custom
- vốn vay ưu đãi nước ngoài — Foreign concessional loan
- tờ khai phi mậu dịch — Non-commercial declaration
- vi bằng — Notarized record
- vốn vay ưu đãi — Concessional loan
- nghị viên — Councillor
- vụ kiện tụng — Legal proceedings
- phán quyết của tòa án — Court ruling
- nâng bậc — Promotion
- tố tụng — Litigation
- tổ khu phố — Neighborhood group
- thủ tục — Procedure
- mức lương thỏa thuận — Negotiated salary
- việc kiện tụng — Legal proceedings
- sự thoái vị — abdication
- nghiệm thu hợp đồng — Contract acceptance
- nhập quốc tịch — Naturalization
- quốc nội — Domestic
- tên riêng — proper name
- sát vai — Shoulder to shoulder
- phiếu nợ — Debit note
- tố giác — Denunciation
- tên khai sinh — birth name
- Khắc dấu — Engrave
- tên đầy đủ — full name
- ngách — Niche
- phản hồi của khách hàng — Customer feedback
- tòa hòa giải rộng quyền — Broad mediation court
- tên — name
- tòa án tối cao — Supreme court
- tòa hòa giải — Mediation court
- phiếu rút thăm — Lottery ticket
- tòa cấp dưới — Lower court
- sự thống nhất — unification
- thu thập — Collect
- tòa án nhân dân tối cao — Supreme people's court
- tòa án sơ thẩm — Trial court
- thư từ — Correspondence
- người ủy quyền — Authorizer
- tòa án nhân dân — People's court
- tòa án nhân dân cấp cao — High people's court
- đấu giá — auction
- thư tư vấn — Advisory letter
- tòa án kinh tế — Economic court
- nhập quỹ — Fund contribution
- đầu đề lớn trên mặt báo — headline
- dấu công ty — company stamp
- tòa án có thẩm quyền — Competent court
- lề lối — convention
- mức tiêu thụ — Consumption rate
- đáo hạn — maturity date
- đáo hạn ngân hàng — bank loan maturity
- thông tin bắt buộc — Mandatory information
- mối manh — clue
- miễn thi hành — exemption
- thư khiếu nại — Complaint letter
- dự án tiêu biểu — Exemplary project
- xâm hại trẻ em — Child abuse
- tình tiết — Circumstance
- vụ thanh toán — Settlement case
- quy mô nhân sự — Workforce size
- nhàn đàm — Casual conversation
- vụ thanh tra — Inspection case
- tổ chức thương mại thế giới — World Trade Organization
- miễn trừ — exemption
- nghỉ bù ngày lễ — Public holiday compensatory leave
- vụ tham nhũng — Corruption case
- nghỉ việc tạm thời — Temporary leave
- khấu trừ tại nguồn — Withholding tax
- Phiếu cân — Weighing slip
- vụ kiện — Lawsuit
- tờ truyền đơn — Leaflet
- quy chế tiền lương — Wage regulations
- khối phường — Ward Unit
- tổ chức công đoàn — Labor union
- phạt vi phạm — Violation penalty
- quy chuẩn việt nam — Vietnam standards
- vốn đầu tư ban đầu — Initial investment
- đoàn bộ — Unit committee
- sự thẩm vấn — interrogation
- sự thanh tra — inspection
- vốn đầu tư không thu hồi được — Non-recoverable investment
- Phiếu cân xe — Vehicle weighing slip
- quỹ công đoàn — Union fund
- thương vụ hoa kỳ — U.S. trade mission
- vụ việc — Incident
- Phiếu điều trị — Treatment sheet
- tờ tường trình — Incident report
- xây dựng công trình giao thông — Transportation infrastructure construction
- nhân quyền — Human rights
- định hạn — Time limitation
- tình hình nhân sự — Human resources status
- lần ban hành — Time of issue
- nhập xuất — Import-export
- vốn nhà nước — State-owned capital
- tờ khai — Declaration form
- thư mời tài trợ — Sponsorship invitation
- phiếu khám sức khỏe — Health certificate
- mã tiểu mục — sub-item code
- thương quyền — Franchise
- thư đã gửi — Sent mail
- thu học phí — Tuition collection
- nguyện vọng 1 — First choice
- miễn thứ — forgiveness
- sự hành quyết — Execution
- thông tư bổ sung — Supplementary circular
- liên vận — intermodal transportation
- năm kinh nghiệm — Years of experience
- thư cảnh cáo — Warning letter
- vụ hành quyết — Execution
- tin nhanh — News flash
- thông tin xe — Vehicle information
- tổ chức sự kiện — Event organization
- thông tin tái tục — Renewal information
- thời — Era
- nhập số liệu — Data entry
- thị tứ — Market town
- vốn thực hiện — Actualized capital
- tiêu đề thư — Letter heading
- vốn nước ngoài — Foreign capital
- tính pháp lý — Legal validity
- tin mới — Latest news
- vụ ly dị — Divorce case
- vốn tư nhân — Private capital
- vốn khả dụng — Available capital
- tin tuyển dụng — Job posting
- mất hiệu lực — invalid
- thông lệ quốc tế — International custom
- vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc — Subsidiary business capital
- tờ hướng dẫn sử dụng — Instruction manual
- vốn đăng ký — Registered capital
- vốn góp cổ phần — Share capital
- nhập thông tin — Information input
- vốn chết — Dead capital
- lẫy lừng — illustrious
- vốn bằng tiền — Cash capital
- vụ đánh bom — Bombing
- vốn bất biến — Fixed capital
- xác nhận danh tính — Identity verification
- tin vịt — Hoax news
- tin nóng — Hot news
- tin sốt dẻo — Hot gossip
- tổ chức thực hiện — Implementation organization
- thiệp chúc mừng sinh nhật — Birthday card
- vụ ám sát — Assassination
- người về hưu — Retiree
- tin vui — Happy news
- tin nổi bật — Highlighted news
- tổ chức xã hội — Social organization
- tin mừng — Good news
- tổ chức tuyên truyền — Propaganda organization
- tổ chức từ thiện — Charity organization
- nhà ở hình thành trong tương lai — Future housing property
- thư viết tay — Handwritten note
- vụ đánh nhau — Fight
- tổ chức trò chơi — Game organization
- pháp lí — Legal
- tổ chức tình nguyện — Volunteer organization
- Phiêu bạt — Wander
- tin giả — Fake news
- vi phạm quy định — Regulation violation
- Phiếu — Voucher
- mức phí — Fee
- tổ chức lễ hội — Festival organization
- vượt chỉ tiêu — Exceeding targets
- vi phạm luật lệ — Rule violation
- vi phạm nội quy — Policy violation
- vụ đào thoát — Escape
- phe — Faction
- sự thống trị — domination
- tín nhiệm — Trustworthiness
- vi phạm luật giao thông — Traffic violation
- luận điệu xảo trá — deceptive rhetoric
- xả thải ra môi trường — Environmental dumping
- tờ khai bổ sung — Supplemental declaration
- vụ trộm — Theft
- đội viên — Team member
- tin thời sự — Current affairs
- xây dựng chiến lược — Strategy development
- nghỉ bù — Compensatory leave
- phiếu gửi hàng — Shipping note
- phong chức — Confer a title
- tờ khai đối ứng — Corresponding declaration
- tin sét đánh — Shocking news
- tình hình công ty — Company status
- tin vắn — Brief news
- tin giật gân — Sensational news
- mức tăng lương — Salary increment
- tin mới nhất — Breaking news
- vụ ẩu đả — Brawl
- tổ chức tiệc sinh nhật — Birthday party planning
- vụ cướp — Robbery
- tổ chức lại — Reorganization
- tiền nhuận bút — Royalties
- Theo đây — As Stated Here
- Theo dự kiến — As Expected
- nhiệm vụ thiết kế — Design assignment
- người ủy nhiệm — Appointed representative
- sự triệu hồi — recall
- sự thanh trừng — purge
- tình tiết tăng nặng — Aggravating circumstance
- tổ chức chương trình — Program organization
- phân bổ công cụ dụng cụ — Tool allocation
- xây dựng chương trình — Program development
- nghị sự — Agenda
- mớ tài liệu — pile of documents
- nâng lương — Pay raise
- sự tiếp giáp — adjacency
- tổ chuyên môn — Professional group
- tình hình học tập — Academic performance
- xác nhận của cơ quan — Official confirmation
- sự từ ngôi — abdication
- xây dựng chính sách — Policy formulation
- tình hình hoạt động — Operational status
- tạm giữ — temporary detention
- sự quốc hữu hóa — Nationalization
- tạm nhập tái xuất — temporary import-export
- đội ngũ kế thừa — Successor team
- sự kiểm soát — Control
- sự phơi thây — Public display of remains
- sự khám xét — Search
- sự kiểm định — Inspection
- sự phân quyền — Decentralization
- sự khoan hồng — Clemency
- sự lật đổ — Overthrow
- quyền kế toán trưởng — Chief accountant authority
- quyền hiệu trưởng — Principal’s authority
- sự miễn giảm án tù — Sentence commutation
- sự phân chia tài sản — Asset division
- sự kế thừa — Succession
- sự kết tội — Conviction
- sự khai man trước tòa — Perjury
- sự khai trừ — Expulsion
- vị trí treo cờ rũ — Half-mast flag position
- sự hiệu chỉnh — Adjustment
- sự hợp pháp hóa — Legalization
- quyền hạn trưởng tu viện — Abbatial authority
- sự giới nghiêm — Curfew
- tiết kiệm có kỳ hạn — Fixed-term savings
- sự giám hộ — Guardianship
- sự già hóa dân số — Population aging
- sự giam cầm — Imprisonment
- quy trình vận hành — Operational process
- quy trình xử lý nước thải — Wastewater treatment process
- Phiếu đề nghị xuất kho — Stock withdrawal form
- sự dùng người — Human resource utilization
- khấu hao đường thẳng — Straight-line depreciation
- quy trình tuyển sinh — Admission process
- quy trình tuyển dụng — Recruitment process
- Phiếu chuyển kho — Stock transfer form
- quy trình thực hiện — Implementation process
- quy trình nghiệp vụ — Business process
- kho bạc nhà nước — State Treasury
- quy trình thanh toán — Payment process
- quốc vụ viện — State Council
- quy trình sản xuất khép kín — Closed production cycle
- quy chuẩn — Standard
- thông báo tuyển dụng — Recruitment notice
- kiểm tra chất lượng nhà nước — State quality inspection
- qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn — Professional norm
- thư chào giá — Quotation letter
- thông báo thay đổi nhân sự — Staffing notice
- quy trình kiểm tra chất lượng — Quality inspection process
- phiếu kiểm nghiệm — Quality control sheet
- dự phòng phải trả ngắn hạn — Provision for short-term liabilities
- mã số nhân viên — employee ID
- thông báo sở công thương — Trade notice
- dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác — Provision for investment losses
- thông báo mẫu dấu — Seal sample notice
- theo quy định của nhà nước — State-mandated
- đội nghi thức — Protocol team
- thẻ từ thang máy — Elevator keycard
- thị thực — Visa
- dự phòng phải thu khó đòi — Provision for doubtful debts
- pháp lý dự án — Project law
- lệ phí trước bạ nhà đất — property registration fee
- dư luận xã hội — Public opinion
- thẻ thường trú — Permanent residence card
- Phiếu đề xuất — Proposal form
- dư địa — Growth potential
- thẻ kho — Inventory card
- thẻ luật sư — Lawyer's card
- thẻ tạm trú — Temporary residence card
- kết chuyển lãi lỗ — Profit-loss transfer
- dư ba — Ripple effect
- mã hàng hóa — product code
- thẻ hướng dẫn viên — Tour guide card
- quy trình chế biến — Processing procedure
- tham gia bảo hiểm xã hội — social insurance participation
- dư nợ gốc — Principal debt balance
- thông cáo báo chí — Press release
- tên đơn vị — unit name
- thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế — International tour guide card
- dự phòng giảm giá — Price decrease provision
- quy chuẩn kỹ thuật — Technical standards
- dự án kinh doanh — Business project
- Khai báo lưu trú — Temporary residence declaration
- kỳ tính thuế — Tax period
- Phiên tòa sơ thẩm — Preliminary trial
- kiểm tra thuế — Tax inspection
- phạt chậm nộp thuế — Tax late penalty
- dự án cộng đồng — Community project
- dự thẩm — Preliminary hearing
- Khai báo thuế — Tax declaration
- phe đảng — Political faction
- đội kiểm tra thuế — Tax audit team
- tang tích — trace evidence
- kiểm tra sau thông quan — Post-clearance inspection
- tam quyền phân lập — separation of powers
- sổ đăng ký tạm trú — Temporary residence book
- đồn công an — Police station
- đợt thanh toán — Payment installment
- quy trình chuẩn — Standard procedure
- dự phòng rủi ro — Risk provision
- sổ đăng ký khai sinh — Birth registry book
- khẩu vị rủi ro — Risk appetite
- số đăng ký kinh doanh — Business registration number
- sổ đăng ký kết hôn — Marriage registry book
- sự ủy trị — trusteeship
- phe hữu — Right-wing faction
- sổ đăng kiểm — Inspection log
- tổ chức phi lợi nhuận — Nonprofit organization
- sổ đăng bộ — Registry book
- tài liệu mật — classified documents
- tiểu mục nộp thuế — Tax subcategory
- đơn nghỉ việc — Resignation letter
- số đại biểu tối thiểu — Minimum number of delegates
- thủ tục con — Subprocedure
- số đăng bộ — Registration number
- việt nam cộng hòa — Republic of Vietnam
- địa bàn cư trú — Residential area
- theo tiêu chuẩn — Standard-based
- số đại biểu quy định — Prescribed number of delegates
- sở công thương — Department of Industry and Trade
- theo quyết định số — Decision-based
- theo quý — quarterly
- sở công thương tphcm — HCMC Department of Industry and Trade
- sung công — nationalization
- sở công thương hà nội — Hanoi Department of Industry and Trade
- sở công nghiệp — Department of Industry
- sự tống giam — imprisonment
- số công chứng — Notarization number
- sự tổ chức lại — reorganization
- sổ công tác — Work log
- sở công an — Police department
- sự thực dân hóa — colonization
- sở công an hà nội — Hanoi Police Department
- số chứng từ — Document number
- sự tiêu chuẩn hoá — standardization
- tài liệu hồ sơ — documentation
- số chứng minh thư — Identification card number
- sự thu thuế — taxation
- sự thống nhất lại — reunification
- số chứng thực — Certification number
- theo lịch âm — lunar calendar
- sự truy tố — prosecution
- sở chữa cháy — Fire department
- theo thống kê — Statistical
- số chứng minh nhân dân — National ID number
- số căn cước công dân — Citizen identification number
- mất khả năng thanh toán — insolvency
- số căn cước — Identification number
- sở cảnh sát — Police department
- mang tính ngoại giao — diplomatic
- liên quận — inter-district
- lập báo cáo — report preparation
- lập báo cáo tài chính — financial statement preparation
- sở ban ngành — Departments
- sổ cái tài khoản — Account ledger
- lập lại — re-establish
- tái thẩm định — reassessment
- sự triệu tập — convocation
- sự trục xuất — expulsion
- tái thiết lập — re-establishment
- lập bảng lương — payroll preparation
- thu thập dữ liệu — Data collection
- theo hướng đó — in that direction
- sao lục — Duplication
- dự phòng trợ cấp thôi việc — Severance provision
- quốc vụ khanh — Secretary of State
- Phiếu bán hàng — Sales receipt
- phạt nguội — Remote fine
- thẻ lên máy bay — Boarding pass
- kỳ báo cáo — Reporting period
- tái cử — re-election
- pháp quy — Regulatory law
- quy trình bán hàng — Sales process
- kỳ họp — Regular session
- Phiếu báo danh — Registration form
- quy chế lương thưởng — Salary and bonus policies
- quy chế lương — Salary regulations
- khu uỷ — Regional Party Unit
- sắc luật — Decree law
- thông báo nghỉ học — School closure notice
- pháp trị — Rule of law
- nhà nước pháp quyền — Rule of law state
- sự phán quyết — Verdict
- dự án bất động sản — Real estate project
- sự phát giác — Discovery
- tái cấu trúc — restructuring
- đội phản ứng nhanh — Rapid response team
- ràng buộc pháp lý — Legal binding
- sửa đổi bổ sung — revision
- sự phân bố — Distribution
- thiệp mời đám cưới — Wedding invitation
- quốc hữu hóa — Nationalization
- Phiếu bốc thăm trúng thưởng — Raffle ticket
- sự lập pháp — Legislation
- thiệp mời sinh nhật — Birthday invitation
- quyền hành — Authority
- lệnh ân xá — pardon order
- quốc tế — International
- thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu — Metadata description
- thỏa ước lao động — Labor agreement
- đội ngũ y bác sĩ — Medical staff
- Phiếu đóng gói — Packing list
- quốc phục — National Costume
- quốc phòng — National Defense
- quy chuẩn kỹ thuật quốc gia — National technical standards
- quy cách đóng hàng — Packaging standards
- dự án truyền thông — Media project
- mã y tế — medical ID
- quốc sử quán — National History Office
- quốc khánh việt nam — Vietnam National Day
- quyền giám đốc — Directorship
- quy trách nhiệm — Accountability assignment
- quyền được sống — Right to life
- quỹ tiền lương — Salary fund
- lật đổ chính quyền — overthrow the government
- quỹ thưởng — Bonus fund
- Kết toán — Settlement
- quyền đòi nợ — Debt collection right
- quốc khánh — National Day
- mộc giáp lai — overlapping seal
- dư nợ vay — Outstanding loan balance
- lạm thu — Overcollection
- quyền công dân — Citizenship rights
- quyền đòi lại — Right of recovery
- quy tắc giao thông — Traffic rules
- quyền con người — Human rights
- pháp lý học — Jurisprudence
- quy tắc cơ bản — Basic rules
- thanh khoản hợp đồng gia công — outsourcing contract settlement
- phòng hành chính tư pháp — Judicial administration office
- quyền chủ tịch — Chairmanship
- máy xếp chữ — typesetting machine
- phòng tổ chức — Organization department
- quy tắc — Rule
- thông tin tuyển dụng — Job vacancy information
- mã đơn hàng — order number
- quốc tịch của trung quốc — Chinese nationality
- thư mời nhận việc — Job offer letter
- quyền chiếm dụng — Right of occupancy
- phe đối lập — Opposition faction
- quyền mua — Purchase rights
- máy quét — scanner
- khối vận hành — Operations Division
- quyền lực pháp lý — Legal authority
- quý vị đại biểu — Distinguished delegates
- quyền lực — Power
- quốc tịch canada — Canadian nationality
- phòng tổ chức cán bộ — Personnel organization office
- quốc tịch brazil — Brazilian nationality
- quyền bá chủ — Hegemony
- quốc tịch argentina — Argentine nationality
- quốc trái — National debt
- quý vị — Esteemed guests
- lại bộ — Personnel department
- quyền lợi và trách nhiệm — Rights and responsibilities
- quốc hội nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam — National Assembly of Vietnam
- quốc tịch anh — British nationality
- mã số thuế thu nhập cá nhân — personal income tax ID
- quyền lợi hợp pháp — Legal rights
- quyền lợi và nghĩa vụ — Rights and obligations
- quyền lợi bảo hiểm — Insurance benefits
- thị chính — Municipal
- phát sinh trong kỳ — Periodic expenses
- dịch thuật — Translation
- quốc tịch ai cập — Egyptian nationality
- nhà nước công nhận quyền sử dụng đất — Land use certification
- quy chế trả lương — Payroll regulations
- vụ chính sách tiền tệ — Monetary policy department
- lật đổ một chính phủ — topple a government
- quyền lợi — Benefits
- mộc đóng dấu — stamping
- địa chánh — Land administration
- quyền lãnh thổ — Territorial rights
- mộc đỏ — red seal
- lệnh thanh toán — payment order
- quốc hội khóa — Parliamentary term
- phạt vi cảnh — Minor infraction fine
- thu hồi đất — Land acquisition
- quyền lãnh đạo — Leadership authority
- thư bảo lãnh thanh toán — Payment guarantee letter
- quốc tế hóa — Internationalization
- quyền im lặng — Right to silence
- nhà nước quân phiệt — Militarized state
- kỳ họp quốc hội — Parliamentary session
- liên minh quân sự bắc đại tây dương — NATO
- quốc hội — Parliament
- lập pháp — legislation
- quy chế hoạt động — Operational regulations
- phòng tổ chức lao động — Labor organization office
- miễn thuế — tax exemption
- tổ chức tế vi — Microstructure
- tiền lệ án — Legal precedent
- đồng tiền thanh toán — Payment currency
- quốc hội việt nam — Parliament of Vietnam
- dư nợ đầu kỳ — Opening debt balance
- khung pháp lý — Legal framework
- mã điện thành công — successful transaction code
- mã nguồn mở — open source
- mã điện chuyển tiền thành công — successful transfer code
- thông tuyến — Open access policy
- lưỡng viện chế độ — two-chamber regime
- pháp nhân — Legal entity
- đóng tiền quỹ — Contribute to a fund
- đóng tiền phạt — Pay a fine
- luồng đỏ — red channel
- lời tuyên án — verdict
- khối văn phòng — Office Division
- thông cáo — Official statement
- quốc vương — King
- vụ kế hoạch — Planning department
- máy photo — photocopier
- lệ phí công chứng — notarization fee
- tài liệu pháp lý — legal documents
- lệ luật — rule and regulation
- team hậu cần — logistics team
- không bộ — Non-ministerial
- pháp lý đất — Land legal
- quốc tịch Ý — Italian nationality
- liên kết vùng — regional cooperation
- lập vi bằng — notarial record
- nội trị — Internal governance
- pháp lệnh ngoại hối — Foreign exchange ordinance
- liên hợp quốc — United Nations
- quốc tịch Úc — Australian nationality
- pháp lệnh — Ordinance
- đội nhóm — Team
- số ca nhiễm covid — Number of Covid cases
- miễn trách nhiệm — liability waiver
- lệnh xuất vé — ticket issuance order
- quốc tịch Trung Quốc — Chinese nationality
- quốc tịch Thái Lan — Thai nationality
- quốc tịch Thụy Điển — Swedish nationality
- pháp chế — Legal system
- quy chế làm việc — Work regulations
- pháp lệnh hợp đồng kinh tế — Economic contract ordinance
- số ca nhiễm — Number of cases
- dự án luật — Legislative bill
- nhiệm vụ của người được ủy thác — Trustee’s obligation
- quốc tịch tây ban nha — Spanish nationality
- pháp chế doanh nghiệp — Corporate governance
- tang chứng — material evidence
- nhiệm kỳ giám mục — Episcopal term
- đội ngũ giáo viên — Teaching staff
- quốc tịch singapore — Singaporean nationality
- sắp đến hạn — Approaching deadline
- nhất viện chế — Unicameral system
- quốc tịch philippines — Filipino nationality
- đội ngũ cán bộ — Administrative staff
- thông tin thị trường — Market information
- mật mã bản đồ — map cipher
- sách lược — Strategy
- đội ngũ — Workforce
- quốc tịch pháp — French nationality
- phân bổ chi phí công cụ dụng cụ — Allocation of tool expenses
- mô hình quản lý — management model
- mãn nhiệm — term completion
- quốc tịch phần lan — Finnish nationality
- quốc xã — Nazi regime
- phái hữu — Right-wing
- người vận hành mạng — Network operator
- mã độc — malware
- đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minh — Ho Chi Minh Communist Youth Union
- mã lai — Malaysia
- quốc tịch nhật bản — Japanese nationality
- quyền riêng tư và bảo mật — Privacy and security rights
- đoàn thanh niên cộng sản — Communist Youth Union
- quốc tịch nước anh — English nationality
- quốc tịch mexico — Mexican nationality
- quyền quản trị — Governance rights
- mã vận đơn — tracking number
- quyền quản lý — Management rights
- quốc tịch hoa kỳ — American nationality
- quốc tịch hồng kông — Hong Kong nationality
- đoàn thanh niên — Youth union
- mã rút gọn — short code
- quý đại biểu — Distinguished delegates
- đoàn phí — Membership fee
- mã loại hình — type code
- quốc tịch hàn quốc — South Korean nationality
- quyền phủ quyết — Veto power
- quyền phủ định — Right of veto
- đoàn hội — Association group
- quyền nhân thân — Personal rights
- đoàn đội — Team groups
- mã giao dịch — transaction ID
- luân chuyển cán bộ — personnel rotation
- quốc tịch đài loan — Taiwanese nationality
- quốc tịch hà lan — Dutch nationality
- liên bộ — inter-ministerial
- định phận — Destiny determination
- thông tin văn hóa thể thao — Cultural and sports news
- liên cấp — inter-level
- thư giải trình — Explanation letter
- Phiên tòa thử — Trial session
- quy định của nhà nước — Government regulations
- thông tin tình báo — Intelligence data
- Phiên tòa giả định — Mock trial
- kết chuyển chi phí — Expense transfer
- tách thửa đất — land division
- dự phòng phí — Expense provision
- dự án mở rộng — Expansion project
- Phiên điều trần — Hearing
- phiếu lý lịch tư pháp — Criminal record certificate
- tố cáo ai — Accuse someone
- phòng ban trong công ty — Departments
- tin nhắn thoại — Voicemail
- phiếu theo dõi — Tracking sheet
- liên minh châu âu — European Union
- phiếu thăm dò ý kiến — Opinion survey
- lập bảng — table creation
- lệ phí nhà nước — government fee
- tách thửa — land parceling
- phiếu nhập kho — Inventory receiving voucher
- luân lý — ethics
- nghị định thông tư — Government circular
- phiếu nhập hàng — Goods received note
- phiếu nhập — Stock entry note
- thông tư chính phủ — Government circular
- thuế di sản — Estate tax
- tách sổ hộ khẩu — household registry split
- Thẻ xanh COVID — COVID Green Card
- quy định chung — General regulations
- nhập ủy thác — Entrusted importation
- Phiếu cân hàng — Goods weighing slip
- mã học phần — course code
- phòng hành chính tổng hợp — General administration office
- dư nợ cuối kỳ — Ending debt balance
- phiếu mượn — Borrowing slip
- mật mã mã hóa — encryption code
- tham gia bảo hiểm — insurance participation
- phiếu hạ rỗng — Empty container receipt
- pháp thuộc — French colonial rule
- liên hiệp — union
- mã điện thoại quốc gia — country code
- dự toán chi phí — Cost estimation
- phụ lục hợp đồng lao động — Employment contract appendix
- VSSID — Social Security Application
- hành chính — Administrative
- tách hộ khẩu — household registration split
- phong trào thanh niên — Youth movement
- hành chính việt nam — Vietnamese administrative
- thông tin đối ngoại — Foreign affairs information
- mẫu biểu — form template
- phong tỏa tài sản — Asset freeze
- tên sắc thuế — tax category name
- phong tỏa tài khoản — Account freeze
- phát sinh thêm — Additional expenses
- phong trào — Movement
- hành chính hiện hành — Current administrative
- tạm xuất-tái nhập — temporary export-import
- thủ bút — Handwritten document
- định phí — Fixed cost
- phong tỏa — Lockdown
- đội phòng cháy chữa cháy — Firefighting team
- thanh khoản hải quan — customs clearance
- tòa án quốc tế — International court
- thư bảo lãnh — Guarantee letter
- quốc tế thiếu nhi — International Children's Day
- máy quét vân tay — fingerprint scanner
- làm thủ tục hải quan — Customs clearance
- thẻ xanh — Green card
- vệ sinh lao động — Workplace hygiene
- quy chế tài chính — Financial regulations
- Phiếu bốc thăm — Lottery ticket
- tạm trú tạm vắng — temporary stay-absence
- vệ sinh an toàn thực phẩm — Food safety and hygiene
- mã số ngạch — grade code
- kiểm tra nội nghiệp — Internal records check
- vụ kế hoạch tài chính — Financial planning division
- phát sinh chi phí — Cost incurrence
- mã vạch hải quan — customs barcode
- Phiên tòa — Trial
- phe phái — Internal factions
- Phiếu bài tập — Worksheet
- tài liệu lưu hành nội bộ — internal documentation
- mã hồ sơ — file ID
- mã khách hàng — customer ID
- kiểm tra nội bộ — Internal audit
- quy định hiện hành — Current regulations
- lệnh giới nghiêm — curfew order
- mở tờ khai — file a customs declaration
- Phiên họp — Meeting
- Phiên xử thử — Test hearing
- phát sinh ngoài hợp đồng — Extra-contract costs
- thư tín dụng không hủy ngang — Irrevocable credit letter
- lập công văn — draft an official letter
- phòng nội vụ — Internal affairs office
- phiếu lấy ý kiến — Feedback form
- quy định chi tiết — Detailed regulations
- thư chuyển phát nhanh — Express mail
- lập hóa đơn — invoice preparation
- đoàn thanh tra — Inspection team
- lệnh điều động — deployment order
- phiếu khám bệnh — Medical check-up slip
- thông tin xuất hóa đơn — Invoice issuance details
- quốc công — National Duke
- nghỉ đẻ — Maternity leave
- lập biên bản — draft a report
- quốc dân — Citizens
- vụ thị trường trong nước — Domestic market department
- việt nam dân chủ cộng hòa — Democratic Republic of Vietnam
- quốc — Nation
- máy scan — document scanner
- phiếu học tập — Study guide
- nghỉ có lương — Paid leave
- quy chế dân chủ — Democratic regulations
- phiếu hẹn — Appointment card
- lệnh tra soát — inspection order
- thư mời phỏng vấn — Interview invitation
- quy trình kiểm soát tài liệu — Document control process
- thông tin hành lang — Insider information
- miễn nhiệm — dismissal
- qui ước — Convention
- lệnh lấy hàng — delivery order
- Phiếu giao nhận — Delivery receipt
- qui tắc — Rule
- đợt thực tập — Internship period
- người ủy thác — Trustee
- năm sinh — Year of birth
- mức lương trung bình — Average salary
- thư hỏi hàng — Inquiry letter
- dư nợ ban đầu — Initial debt balance
- Phiếu giảm giá — Discount coupon
- người vận động quảng bá — Advocate
- thông tư nghị định — Decree circular
- Phiếu điều tra — Survey form
- thư mục — Directory
- phát sinh giảm — Decrease incurred
- mã thiết bị — device ID
- ngoại giao đoàn — Diplomatic corps
- quỹ cho những hoạt động bất hợp pháp — Illicit fund
- nghỉ không hưởng lương — Unpaid leave
- phát sinh tăng — Increase incurred
- mã nhân viên — employee ID
- xâm phạm quyền riêng tư — Privacy violation
- xã phường — Commune
- Phiếu đề nghị thanh toán — Payment request form
- quốc tế lao động — International Workers' Day
- dư nợ giảm dần — Declining debt balance
- quần thần — Courtiers
- quân chủ — Monarchy
- mã loại hình tờ khai — declaration type code
- sự tản quyền — decentralization
- lệnh cấm vận — embargo order
- Phiếu đặt hàng — Purchase order
- phân bổ chi phí — Cost allocation
- thư điện tử — Email
- phường xã — Commune
- Kết xuất dữ liệu — Data export
- Phiếu đánh giá — Evaluation form
- nội vụ — Internal affairs
- vụ kiện cáo — Litigation
- mã định danh — identifier
- phường hội — Guild
- luồng đỏ hải quan — customs red channel
- phúc lợi công ty — Corporate benefits
- mã hộ gia đình — household code
- phúc lợi nhân viên — Employee benefits
- phòng tổ chức nhân sự — Human resources office
- nghiệm thu đóng điện — Electrical commissioning
- Khai báo hải quan — Customs declaration
- phục chức — Reinstatement
- thiên can — Heavenly stem
- nội quy làm việc — Work regulations
- nội luật hóa — Codification of laws
- phụ lục kèm theo — Attached annex
- tham gia bảo hiểm y tế — health insurance participation
- khai tờ khai hải quan — Customs declaration
- vụ giết người — Homicide
- nội bộ công ty — Corporate affairs
- Phiếu chi tiền mặt — Cash payment voucher
- quốc tế học — International Studies
- khai thuế điện tử — E-filing
- Phong Trào Yêu Nước — Patriotic movement
- mở tờ khai hải quan — customs declaration filing
- phong trào thi đua — Competition campaign
- phanh phui — Expose
- Khai báo y tế — Health declaration
- lệ phí tờ khai hải quan — customs declaration fee
- lệnh gọi nhập ngũ — draft order
- dự thảo luật — Draft legislation
- phạt vạ — Impose a fine
- kính biếu — respectfully present
- làm mất tinh thần — demotivate
- kính trình — respectfully present
- thay đổi công việc — change jobs
- nhanh chân — Hurry
- lăn đùng — collapse
- làm vội vàng — do in a hurry
- làm người — become civilized
- phang — Whack
- tiếp tay làm bậy — aid and abet
- lai cảo — contributed articles
- phá gia chi tử — Prodigal son
- nhảy việc — Job hopping
- nhân sinh — Human life
- kính đề nghị — respectfully propose
- thỏa thuận nguyên tắc — principle agreement
- phá đảo — Conquer challenges
- tiết lộ bộ mặt thật của ai — reveal someone's true colors